Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thanh long (Hylocereus spp.) là một trong những loại cây ăn trái nhiệt đới có giá trị kinh tế và tiềm năng xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Theo thống kê của Cục Trồng trọt (2022), cả nước có trên 64 nghìn hecta diện tích canh tác thanh long với tổng sản lượng hàng năm đạt khoảng 1,4 triệu tấn, tập trung chủ yếu tại ba vùng trọng điểm gồm Bình Thuận (33 nghìn ha), Long An (gần 12 nghìn ha) và Tiền Giang (9,6 nghìn ha), chiếm trên 80% tổng sản lượng cả nước. Khoảng 80–85% sản lượng thanh long Việt Nam được xuất khẩu tới hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm tới 90%. Tuy nhiên, ngành sản xuất và xuất khẩu thanh long đang đối mặt với tổn thất lớn sau thu hoạch do các loại nấm bệnh gây hại, đặc biệt là bệnh đốm nâu (do nấm Neoscytalidium dimidiatum gây ra) và bệnh thối ngọn đầu cành (do nấm Alternaria sp. gây ra). Các bệnh này làm thối hỏng mô quả, suy giảm chất lượng thương phẩm và khiến nông sản không đạt tiêu chuẩn kiểm dịch xuất khẩu.
Việc lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học để phòng trừ nấm bệnh trong giai đoạn canh tác và tồn trữ đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như làm tăng nguy cơ tồn dư hóa chất, gây hiện tượng kháng thuốc ở nấm bệnh và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người tiêu dùng cũng như môi trường. Trong bối cảnh đó, giải pháp kiểm soát sinh học sử dụng nấm đối kháng thuộc chi Chaetomium sp. được đánh giá là hướng tiếp cận an toàn và bền vững nhờ khả năng sản sinh các hợp chất kháng sinh và enzyme ly giải mạnh để ức chế các tác nhân gây bệnh.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đặng Thảo Vy tập trung vào mục tiêu đánh giá khả năng đối kháng của các chủng nấm Chaetomium sp. với nấm Neoscytalidium sp. và Alternaria sp. gây bệnh trên trái thanh long, tạo cơ sở khoa học cho các ứng dụng phòng trừ sinh học tiếp theo. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nội dung cụ thể:
- Phân lập và định danh nấm Neoscytalidium sp. và Alternaria sp. gây bệnh trên trái thanh long.
- Đánh giá khả năng ức chế nấm bệnh Neoscytalidium sp. và Alternaria sp. của các dòng nấm Chaetomium sp. trên đĩa petri trong điều kiện phòng thí nghiệm.
- Đánh giá khả năng ức chế nấm bệnh Neoscytalidium sp. và Alternaria sp. của các dòng nấm Chaetomium sp. trực tiếp trên mô trái thanh long.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm các mẫu mô trái thanh long mang triệu chứng bệnh thu thập tại các nhà vườn ở Bình Thuận, Long An, Tiền Giang và 6 dòng nấm Chaetomium sp. (ký hiệu C1, C2, C3, C4, C5, C6). Phạm vi không gian của đề tài được thực hiện tại Phòng Thí nghiệm RIBE 208, Tòa nhà A1, Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận, đề tài dựa trên phân loại học vi nấm và cơ chế đối kháng sinh học của chi Chaetomium (thuộc ngành Ascomycota, lớp Sordariomycetes, bộ Sordariales, họ Chaetomiaceae). Chi nấm này có khả năng kiểm soát vi sinh vật gây bệnh thông qua bốn cơ chế chính:
- Sản sinh chất chuyển hóa thứ cấp và kháng sinh: Tiết ra các hoạt chất có hoạt tính sinh học cao như chaetoglobosins (đặc biệt là chaetoglobosin C), chaetoviridins A và B, rotiorinols, azaphilones... có khả năng ức chế và phá hủy màng tế bào nấm hại.
- Ký sinh và tiết enzyme ly giải: Tiết ra hệ enzyme ngoại bào gồm cellulase, chitinase và β-1,3-glucanase để phân hủy thành tế bào cấu tạo bằng chitin hoặc cellulose/glucan của nấm bệnh.
- Kích thích sinh trưởng: Sinh tổng hợp hợp chất ergosterol giúp cải tạo đất và kích thích sự phát triển mô thực vật.
- Kích kháng miễn dịch: Tăng cường tích lũy phytoalexin và hình thành các dạng oxy hoạt hóa giúp mô cây chống lại stress sinh học.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm các quy trình chuẩn hóa:
- Phân lập và định danh nấm bệnh: Các mẫu vỏ quả thanh long nhiễm bệnh được khử trùng bề mặt bằng cồn 70% trong 30 giây, rửa lại 3 lần bằng nước cất vô trùng, cấy trên môi trường thạch nước WA (Water Agar: 20 g agar/1000 mL nước cất) và làm thuần trên môi trường PGA (Potato Glucose Agar: 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar/1000 mL nước cất) hoặc PCA (Potato Carrot Agar: 20 g cà rốt, 20 g khoai tây, 20 g agar/1000 mL nước cất). Phân loại hình thái dựa theo các khóa phân loại của Crous và cộng sự (2006), Mai và Liên (2018), Dy và cộng sự (2022) cho Neoscytalidium sp.; Simmons (2007), Zhu và cộng sự (2015) cho Alternaria sp.; Soytong (1991), Moya và cộng sự (2016) cho Chaetomium sp.
- Thí nghiệm đối kháng in vitro trên đĩa petri: Sử dụng phương pháp nuôi cấy kép (dual culture) trên môi trường PGA trong đĩa petri đường kính 8 cm theo Soytong (1988) và Sibounnavong và cộng sự (2009). Cấy nấm đối kháng Chaetomium sp. trước 3 ngày (đối với thí nghiệm với Neoscytalidium sp.) hoặc trước 1 ngày (đối với thí nghiệm với Alternaria sp.), sau đó cấy khoanh thạch nấm bệnh ở vị trí đối xứng qua tâm đĩa (cách mép đĩa 1,5 cm). Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố với 7 nghiệm thức (1 đối chứng và 6 dòng Chaetomium), lặp lại 3 lần (mỗi lần 3 đĩa). Theo dõi bán kính tản nấm bệnh ($R_2$) so với đối chứng ($R_1$) tại các mốc thời gian 5, 7, 9, 11, 13 và 15 ngày để tính hiệu suất đối kháng PIGR (%) theo công thức:
$$\text{PIGR (%)} = \frac{R_1 - R_2}{R_1} \times 100$$
- Thí nghiệm chủng đối kháng in vivo trên trái thanh long: Quả thanh long tươi, nguyên vẹn mua từ Chợ đầu mối nông sản Thủ Đức được khử trùng bề mặt bằng cồn 70%. Tạo 3 vết thương nhân tạo trên mỗi trái bằng kim vô trùng. Nhỏ đồng thời 20 $\mu\text{L}$ huyền phù bào tử nấm bệnh ($10^5\text{ bào tử/mL}$) và 20 $\mu\text{L}$ huyền phù bào tử nấm đối kháng ($10^5\text{ bào tử/mL}$). Thí nghiệm gồm 5 nghiệm thức (đối chứng nước cất, đối chứng nấm bệnh và 3 dòng Chaetomium có PIGR in vitro cao nhất), lặp lại 5 lần (1 trái/lần). Đặt trong hộp giữ ẩm ở nhiệt độ 27°C, đánh giá tỷ lệ bệnh TLB (%) tại 2, 4, 6 ngày sau chủng theo công thức của Thọ và cộng sự (2020):
$$\text{TLB (%)} = \frac{\text{Số điểm chủng bị bệnh}}{\text{Tổng số điểm chủng}} \times 100$$
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các phép đo bán kính và đếm điểm bệnh; tổng hợp và xử lý trên Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố bằng phần mềm Minitab 16.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương này tổng kết vị thế kinh tế của quả thanh long tại thị trường trong nước và quốc tế, chỉ rõ các thách thức do nấm Neoscytalidium dimidiatum và Alternaria sp. gây ra trong chuỗi cung ứng sau thu hoạch. Tác giả chỉ ra nhược điểm của biện pháp hóa học và xác lập tính cấp thiết của việc tuyển chọn các dòng nấm đối kháng Chaetomium sp., đồng thời xác định rõ 3 mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương 2 hệ thống hóa kiến thức toàn diện về:
- Cây thanh long: Nguồn gốc thực vật họ Cactaceae, 3 nhóm giống thương mại phổ biến (Hylocereus undatus ruột trắng vỏ đỏ/hồng, Hylocereus costaricensis ruột đỏ vỏ đỏ/hồng, Hylocereus megalanthus ruột trắng vỏ vàng), đặc điểm sinh thái, tình hình canh tác và tiêu thụ.
- Triệu chứng và bệnh học của bệnh đốm nâu (Neoscytalidium dimidiatum), bệnh thối ngọn đầu cành (Alternaria sp.) và bệnh thán thư (Colletotrichum sp.).
- Phân tích ưu - nhược điểm của các phương pháp bảo quản sau thu hoạch hiện hữu: bảo quản lạnh (10–12°C), xử lý chất điều hòa sinh trưởng (GA3), hóa chất khử trùng (ozon, chlorine 200 ppm), bao gói khí điều biến (MAP), màng bọc chitosan kết hợp nano bạc và các chế phẩm sinh học (như dịch chiết Trichobrachin từ Trichoderma sp.).
- Sinh học và ứng dụng của chi Chaetomium: Lịch sử phân loại từ năm 1817, đặc điểm vi học của quả thể, túi và bào tử túi; các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (nguồn carbon, nguồn nitơ vô cơ/hữu cơ, độ ẩm tối ưu 70–100%, nhiệt độ 25–27°C, pH 4–12, chu kỳ chiếu sáng xen kẽ); 4 cơ chế đối kháng vi sinh; các chế phẩm sinh học thương mại trong và ngoài nước như Ketomium (Thái Lan) và Chaetomium VDT (Việt Nam).
Chương 3: Vật liệu và phương pháp
Chương 3 trình bày chi tiết về xuất xứ vật liệu thực nghiệm:
- 6 dòng Chaetomium sp. do Phòng Vi sinh Ứng dụng cung cấp: C1, C2, C3 (phân lập từ đất trồng chuối), C4 (từ lá chuối), C5 (từ đất trồng hành) và C6 (từ gốc chuối).
- Nguồn mẫu bệnh thu thập từ các vùng trồng thanh long (Bình Thuận, Long An, Tiền Giang).
- Thành phần môi trường dinh dưỡng (WA, PGA, PCA) và các thiết bị sử dụng (tủ cấy, tủ sấy, nồi hấp vô trùng, micropipette, hộp giữ ẩm...).
- Quy trình chuẩn bị thí nghiệm in vitro (nuôi cấy kép) và in vivo (lây nhiễm nhân tạo trên trái), cùng các công thức tính toán chỉ tiêu PIGR (%), TLB (%) và phương pháp phân tích thống kê trên Minitab 16.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm đạt được:
- Phân lập và định danh nấm bệnh: Xác định nấm Neoscytalidium sp. có tản nấm ban đầu màu trắng chuyển dần sang xám (ngày 4) và nâu đen (ngày 10); sợi nấm kích thước 20,4–50,4 $\times$ 3,4–8,2 $\mu\text{m}$; bào tử đa hình thái (hình trứng, hình que, hình trụ, hình cầu) kích thước 3,6–14,1 $\times$ 2,1–8,2 $\mu\text{m}$. Nấm Alternaria sp. có tản nấm xám đen đến nâu đen, mặt sau nâu sẫm viền trắng; sợi nấm phân nhánh có vách ngăn kích thước 23,1–46,7 $\times$ 3,7–6,6 $\mu\text{m}$; bào tử trên PCA có 1–4 vách ngăn ngang và 0–3 vách ngăn dọc/xiên, kích thước 16,1–43,1 $\times$ 3,5–15 $\mu\text{m}$.
- Kiểm tra hình thái 6 dòng đối kháng: Các dòng C1–C6 đều thuần khiết, hình thành quả thể dạng hình cầu gai có nhiều lông sau 15 ngày nuôi cấy; bào tử hình quả chanh có kích thước trung bình 8,7 $\times$ 11,5 $\mu\text{m}$.
- Khả năng ức chế in vitro: Cả 6 dòng đều có hoạt tính đối kháng tăng dần từ ngày 5 đến ngày 15. Đối với Neoscytalidium sp., PIGR sau 15 ngày đạt từ 56,08% đến 73,54% (dòng C3 cao nhất với 73,54%). Đối với Alternaria sp., PIGR sau 15 ngày đạt từ 60,85% đến 73,02% (dòng C3 cao nhất với 73,02%).
- Khả năng ức chế in vivo trên trái: Ba dòng có PIGR cao nhất (C3, C4, C5) được thử nghiệm trên trái thanh long. Kết quả sau thời gian theo dõi cho thấy dòng C5 thể hiện khả năng giảm tỷ lệ bệnh tốt nhất (TLB đối với Neoscytalidium sp. sau 4 ngày chỉ 20,0% so với 100% ở đối chứng; TLB đối với Alternaria sp. sau 6 ngày chỉ 33,3% so với 100% ở đối chứng). Tác giả phân tích và chỉ ra sự khác biệt giữa hiệu lực trên đĩa petri và trên mô sống của quả.
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết toàn bộ phát hiện của nghiên cứu, khẳng định tiềm năng đối kháng của các chủng Chaetomium sp. và đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về sinh học phân tử và thử nghiệm đồng ruộng.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Dữ liệu thực nghiệm chính
Khóa luận đã định lượng cụ thể khả năng ức chế của các dòng Chaetomium sp. qua hai giai đoạn thử nghiệm:
Bảng 1: Hiệu suất đối kháng (PIGR %) của 6 dòng Chaetomium sp. trên đĩa petri sau 15 ngày nuôi cấy
| Dòng nấm đối kháng |
Nguồn gốc phân lập |
PIGR với Neoscytalidium sp. (%) |
PIGR với Alternaria sp. (%) |
Mức độ đối kháng (theo Soytong, 1988) |
| Chaetomium C1 |
Đất trồng chuối |
58,20 |
60,85 |
Trung bình |
| Chaetomium C2 |
Đất trồng chuối |
56,08 |
65,08 |
Trung bình – Cao |
| Chaetomium C3 |
Đất trồng chuối |
73,54 |
73,02 |
Cao (Cao nhất in vitro) |
| Chaetomium C4 |
Lá chuối |
71,43 |
70,90 |
Cao |
| Chaetomium C5 |
Đất trồng hành |
70,37 |
69,31 |
Cao |
| Chaetomium C6 |
Gốc chuối |
69,31 |
65,61 |
Cao |
Bảng 2: Tỷ lệ bệnh (TLB %) trên trái thanh long sau khi chủng đối kháng
| Nghiệm thức |
TLB với Neoscytalidium sp. sau 2 ngày (%) |
TLB với Neoscytalidium sp. sau 4 ngày (%) |
TLB với Alternaria sp. sau 2 ngày (%) |
TLB với Alternaria sp. sau 4 ngày (%) |
TLB với Alternaria sp. sau 6 ngày (%) |
| Đối chứng nước cất |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
0,0 |
| Đối chứng nấm bệnh |
80,0 |
100,0 |
80,0 |
93,3 |
100,0 |
| Chaetomium C3 |
33,3 |
40,0 |
33,3 |
46,7 |
53,3 |
| Chaetomium C4 |
33,3 |
53,3 |
40,0 |
46,7 |
60,0 |
| Chaetomium C5 |
20,0 |
20,0 |
33,3 |
33,3 |
33,3 |
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Phát hiện khoa học: Dòng Chaetomium C3 đạt hiệu quả ức chế tản nấm cao nhất trong điều kiện in vitro trên môi trường nhân tạo, nhưng dòng Chaetomium C5 lại thể hiện khả năng bảo vệ mô trái thanh long vượt trội nhất trong điều kiện in vivo (giữ tỷ lệ bệnh ở mức thấp nhất là 20% với Neoscytalidium sp. và 33,3% với Alternaria sp. sau thời gian theo dõi). Kết quả này chứng minh sự cần thiết phải kết hợp đánh giá song song giữa đĩa petri và mô quả sống để sàng lọc chủng vi sinh đối kháng chính xác.
- So sánh với các nghiên cứu trước: So với công trình của Nguyễn Thế Quyết và cộng sự (2018) ghi nhận hiệu suất đối kháng của Chaetomium sp. với N. dimidiatum đạt 79,75%, kết quả in vitro của đề tài đạt 73,54% (thấp hơn một phần do đặc tính sinh học của từng dòng nấm bản địa). Tuy nhiên, đề tài đã phát triển thêm bước thử nghiệm chủng trực tiếp trên trái sau thu hoạch để kiểm chứng hiệu lực thực tế.
- Giải pháp đề xuất: Sử dụng dòng nấm Chaetomium C5 làm nguồn tác nhân sinh học tiềm năng để phát triển các chế phẩm sinh học xử lý và bảo quản thanh long sau thu hoạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và các nội dung được tác giả trình bày trong văn bản:
- Hạn chế của nghiên cứu: Việc định danh hai chi nấm bệnh (Neoscytalidium sp. và Alternaria sp.) cũng như kiểm tra nguồn nấm đối kháng Chaetomium sp. mới dừng lại ở việc quan sát đặc điểm hình thái đại thể (khuẩn lạc, tản nấm) và vi thể (sợi nấm, bào tử, quả thể) qua kính hiển vi, chưa thực hiện phân tích giải trình tự sinh học phân tử (vùng gen rDNA-ITS). Bên cạnh đó, thử nghiệm chủng đối kháng trên quả mới chỉ tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm (nhiệt độ phòng 27°C, buồng giữ ẩm nhân tạo), chưa đánh giá trên quy mô kho bảo quản lạnh thương phẩm hoặc điều kiện chuỗi cung ứng thực tế.
- Hướng mở rộng tiếp theo:
- Tiến hành định danh chính xác hai chi nấm bệnh Neoscytalidium sp. và Alternaria sp. đến mức độ loài bằng các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gen).
- Tiếp tục khảo nghiệm, đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh của các dòng nấm Chaetomium sp. (đặc biệt là dòng C5 và C3) trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng ruộng thực tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Bảo vệ Thực vật và Công nghệ Sau thu hoạch:
- Tham khảo phương pháp luận: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật phân lập nấm bệnh từ mẫu mô thực vật, phương pháp nuôi cấy kép đối kháng in vitro chuẩn hóa (theo Soytong, 1988) và quy trình lây nhiễm nhân tạo in vivo có kiểm soát vết thương trên quả tươi.
- Tham khảo dữ liệu và cơ chế: Cung cấp nguồn số liệu thực nghiệm gốc về khả năng ức chế sinh học của 6 dòng Chaetomium sp. phân lập từ các giá thể đất và cây trồng khác nhau, hỗ trợ việc tra cứu và so sánh đặc tính đối kháng vi sinh vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Sáu dòng nấm đối kháng Chaetomium sp. trong nghiên cứu có nguồn gốc phân lập từ đâu?
Theo mô tả tại mục 3.2.1 của khóa luận, sáu dòng nấm đối kháng do Phòng Vi sinh Ứng dụng (Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) cung cấp có nguồn gốc phân lập gồm: dòng C1, C2 và C3 được phân lập từ đất trồng chuối; dòng C4 được phân lập từ lá chuối; dòng C5 được phân lập từ đất trồng hành; dòng C6 được phân lập từ gốc chuối.
2. Dòng nấm Chaetomium nào có hiệu suất đối kháng (PIGR) cao nhất trên đĩa petri?
Trong thử nghiệm nuôi cấy kép in vitro sau 15 ngày trên môi trường PGA, dòng Chaetomium C3 đạt hiệu suất đối kháng cao nhất đối với cả hai loại nấm bệnh: đạt 73,54% đối với nấm Neoscytalidium sp. và đạt 73,02% đối với nấm Alternaria sp.
3. Vì sao dòng Chaetomium C5 được kết luận là tối ưu nhất dù chỉ số PIGR in vitro không cao nhất?
Mặc dù dòng C3 dẫn đầu về chỉ số PIGR in vitro (73,54%), nhưng trong thử nghiệm lây nhiễm trực tiếp trên mô trái thanh long (in vivo), dòng Chaetomium C5 lại cho hiệu quả kiểm soát bệnh cao nhất. Sau thời gian theo dõi, nghiệm thức xử lý dòng C5 duy trì tỷ lệ bệnh thấp nhất (20% đối với Neoscytalidium sp. ở ngày thứ 4 và 33,3% đối với Alternaria sp. ở ngày thứ 6), vượt trội hơn dòng C3 (tỷ lệ bệnh lần lượt là 40,0% và 53,3%) và dòng C4 (53,3% và 60,0%).
4. Môi trường dinh dưỡng nào được sử dụng để phân lập và quan sát hình thái các loại nấm trong đề tài?
Nghiên cứu sử dụng 3 loại môi trường: môi trường thạch nước WA (Water Agar: 20 g agar/1000 mL nước cất) dùng để phân lập ban đầu; môi trường thạch khoai tây dextrose PGA (Potato Glucose Agar: 200 g khoai tây, 20 g glucose, 20 g agar/1000 mL nước cất) dùng để làm thuần, nhân nuôi, quan sát khuẩn lạc và thử nghiệm đối kháng; môi trường thạch khoai tây cà rốt PCA (Potato Carrot Agar: 20 g cà rốt, 20 g khoai tây, 20 g agar/1000 mL nước cất) dùng để kích thích tạo bào tử và quan sát vi thể nấm Alternaria sp.
5. Nồng độ huyền phù bào tử được chuẩn hóa ở mức nào trong thí nghiệm chủng trên trái thanh long?
Trong thí nghiệm chủng đối kháng trên quả tươi, huyền phù bào tử của nấm bệnh (Neoscytalidium sp., Alternaria sp.) và nấm đối kháng Chaetomium sp. đều được chuẩn hóa ở nồng độ $10^5\text{ bào tử/mL}$, thể tích nhỏ vào mỗi điểm vết thương nhân tạo là 20 $\mu\text{L}$ dịch nấm bệnh kết hợp 20 $\mu\text{L}$ dịch nấm đối kháng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Đặng Thảo Vy đã phân lập và xác định thành công đặc điểm hình thái của hai tác nhân nấm gây bệnh phổ biến trên trái thanh long là Neoscytalidium sp. và Alternaria sp. Nghiên cứu chứng minh cả 6 dòng nấm Chaetomium sp. khảo nghiệm đều có khả năng ức chế sự phát triển của hai loại nấm bệnh trên đĩa petri với hiệu suất đối kháng từ 56,08% đến 73,54%. Đặc biệt, thử nghiệm trên quả tươi đã xác định dòng Chaetomium C5 có hiệu lực hạn chế tỷ lệ phát sinh bệnh tốt nhất (TLB chỉ đạt 20,0% đối với Neoscytalidium sp. và 33,3% đối với Alternaria sp.), mở ra tiềm năng ứng dụng dòng nấm này trong sản xuất chế phẩm sinh học bảo quản thanh long an toàn sau thu hoạch.