Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu nền kinh tế hiện đại, hoạt động du lịch giữ vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra động lực tăng trưởng lớn và thúc đẩy sự liên kết giữa các ngành dịch vụ, giao thông, giải trí và văn hóa - xã hội. Trong hệ thống dịch vụ du lịch, kinh doanh lưu trú khách sạn đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm các điều kiện nghỉ ngơi, ăn uống và trải nghiệm cho du khách, đồng thời tạo nguồn thu chủ lực cho các doanh nghiệp và địa phương. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thị trường, việc tính toán, đánh giá hiệu quả kinh doanh và nhận diện các yếu tố chi phối sự phát triển trở thành yêu cầu sống còn đối với các cơ sở lưu trú nhằm tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng phục vụ và giữ vững thị phần.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thắm, chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên và Du lịch Sinh thái (Khoa Quản lý tài nguyên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Quang Thi, tập trung phân tích thực trạng hoạt động của Khách sạn Hải Yến tại thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:

  1. Khái quát quá trình xây dựng và phát triển của Khách sạn Hải Yến.
  2. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hải Yến.
  3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hải Yến.
  4. Nêu các thuận lợi, khó khăn và đề xuất một số phương pháp trong quản lý và phát triển kinh doanh của Khách sạn Hải Yến.

Về ý nghĩa nghiên cứu, đề tài cung cấp tư liệu tổng hợp phục vụ công tác quản lý của Ban giám đốc khách sạn, hỗ trợ nâng cao chất lượng phục vụ và giữ vững uy tín thương hiệu, đồng thời là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Du lịch sinh thái.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  • Các hoạt động kinh doanh của khách sạn: dịch vụ lưu trú, ăn uống, tổ chức hội nghị, hội thảo, vui chơi giải trí.
  • Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và môi trường cảnh quan của khách sạn.
  • Khách du lịch sử dụng dịch vụ phòng nghỉ và ăn uống tại khách sạn.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Khách sạn Hải Yến, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian: Dữ liệu và số liệu phục vụ đánh giá được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành du lịch và quản trị kinh doanh khách sạn, kết hợp các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế học chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm du lịch và loại hình du lịch: Hệ thống hóa các định nghĩa về du lịch, phân loại du lịch theo lãnh thổ (du lịch quốc tế gồm inbound/outbound và du lịch nội địa), theo mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng, sinh thái, văn hóa - lịch sử, tham quan - khám phá, teambuilding, thể thao chủ động và thụ động), theo hình thức tổ chức (ghép đoàn, cá nhân, tự túc, du lịch bụi, phượt, du lịch xa xỉ), theo phương tiện vận chuyển, nơi lưu trú, thời gian lưu trú và lứa tuổi du khách.
    • Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn: Trích dẫn định nghĩa của Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các giáo trình chuyên ngành (Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương, Nguyễn Minh Tuấn). Phân loại khách sạn theo tiêu chuẩn sao (1 đến 5 sao), theo quy mô buồng phòng (khách sạn nhỏ: 1–150 phòng; vừa: 151–400 phòng; lớn: 401–1500 phòng; quy mô Mega: trên 1500 phòng) và theo đối tượng khách đặc thù (thương mại, sân bay, nghỉ dưỡng, căn hộ khách sạn, sòng bạc, bình dân).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh: Trình bày lý thuyết về doanh thu (bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu thuần, hoạt động tài chính), chi phí (chi phí trực tiếp, chi phí quản lý, chi phí bán hàng...), lợi nhuận; tỷ suất chi phí ($F' = \frac{F}{D} \times 100$, với $F$ là tổng chi phí, $D$ là tổng doanh thu); tỷ suất lợi nhuận buồng phòng; công suất sử dụng phòng ($H = \frac{\text{Số phòng bán được}}{\text{Số phòng có khả năng đáp ứng}} \times 100%$); các chỉ số hiệu quả kinh doanh tổng hợp (doanh lợi toàn bộ vốn, doanh lợi vốn tự có, doanh lợi doanh thu, hiệu quả kinh doanh tiềm năng, sức sản xuất của một đồng vốn kinh doanh và một đồng chi phí kinh doanh).
    • Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích 4 nhóm yếu tố then chốt tác động đến hiệu quả kinh doanh khách sạn gồm: yếu tố con người (nhân sự và năng lực quản lý), địa điểm kinh doanh, điều kiện cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ trong vận hành (phần mềm quản trị, khóa từ, hệ thống email marketing).
    • Thực trạng phát triển du lịch địa phương: Khái quát số liệu du lịch tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015–2020 từ báo cáo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch (năm 2019 đón 2,9 triệu lượt khách, trong đó khách nội địa chiếm 97,4%; năm 2020 đạt 558.000 lượt khách lưu trú do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19; toàn tỉnh có 450 cơ sở lưu trú với 6.213 phòng).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hải Yến từ các nguồn công bố trên internet, báo cáo thực tập và các báo cáo thống kê ngành của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên.
    • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát phỏng vấn ngẫu nhiên mẫu quy mô $n = 30$ khách du lịch trực tiếp sử dụng dịch vụ tại Khách sạn Hải Yến nhằm thu thập thông tin về độ tuổi, phương thức tiếp cận thông tin, mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên và cơ sở vật chất.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh khách sạn trong điều kiện kinh tế thị trường và xu thế hội nhập. Trình bày chi tiết 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phân định ý nghĩa học tập và ý nghĩa khoa học của đề tài đối với công tác đào tạo chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên và Du lịch Sinh thái cũng như thực tiễn quản lý tại doanh nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch, các tiêu chí phân loại sản phẩm du lịch và bản chất của kinh doanh khách sạn. Làm rõ các công thức và chỉ số kinh tế đánh giá hiệu quả kinh doanh lưu trú. Đồng thời, chương này tổng quan bức tranh phát triển của du lịch thế giới (dẫn số liệu của UNWTO), thị trường khách sạn Việt Nam và thực trạng mạng lưới lưu trú du lịch tại thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên trước tác động của dịch bệnh Covid-19 năm 2020.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể 3 nhóm đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại Khách sạn Hải Yến và phạm vi thời gian từ năm 2018 đến năm 2020. Thiết lập 5 nội dung nghiên cứu chi tiết:

  • Nội dung 1: Khái quát quá trình xây dựng và phát triển của Khách sạn Hải Yến.
  • Nội dung 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hải Yến.
  • Nội dung 3: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hải Yến.
  • Nội dung 4: Khái quát quá trình sinh viên thực tập tại Khách sạn Hải Yến.
  • Nội dung 5: Thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp trong quản lý, phát triển kinh doanh. Quy định phương pháp điều tra số liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn 30 du khách và tổng hợp số liệu thứ cấp từ các nguồn báo cáo chuyên ngành.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung trình bày các kết quả khảo sát và phân tích thực nghiệm tại Khách sạn Hải Yến:

  • Quá trình hình thành và đặc điểm mặt bằng: Khách sạn được khởi công xây dựng từ năm 2002 và hoàn thành năm 2004 trên khu đất diện tích 120 $m^2$ (kích thước chiều rộng 10m, chiều dài 12m). Công trình có kết cấu kiến trúc 6 tầng, 3 gian, có gara đỗ xe ô tô. Mặt bằng bố trí sảnh tiếp đón, phòng khách rộng có bể cá và truyền hình; các buồng ngủ bố trí quanh giếng trời; phòng ăn nằm gần bếp và đại sảnh; các phòng hát karaoke bố trí tại tầng 3, 4, 5, 6; phòng dịch vụ Massage bố trí tại tầng 5; phòng họp hội nghị đặt tại tầng cao nhất và quầy Bar - Cafe đặt tại tầng 6.

  • Hạ tầng cơ sở vật chất và bảng giá buồng phòng: Tổng quy mô khách sạn gồm 22 phòng, trong đó 20 phòng phục vụ khách lưu trú và 2 phòng bố trí văn phòng đại diện. Trang thiết bị buồng phòng gồm giường ngủ, đèn làm việc, tivi kỹ thuật số, điều hòa nhiệt độ, khóa mã, thiết bị báo cháy, két sắt an toàn. Khu vực lễ tân trang bị 4 điện thoại, 3 máy tính, thiết bị thanh toán thẻ tín dụng (POS), máy fax; khu tiếp khách có sức chứa 35 chỗ ngồi; khu vực hội thảo có 2 phòng họp diện tích 52,5 $m^2$/phòng (có khả năng ghép thành 1 hội trường lớn với sức chứa 120–150 người).

STT Loại phòng Giá niêm yết năm 2018 (VNĐ/đêm) Giá niêm yết năm 2019 (VNĐ/đêm) Giá niêm yết năm 2020 (VNĐ/đêm)
1 Phòng VIP 800.000 1.100.000 1.400.000
2 Phòng tiêu chuẩn 650.000 800.000 950.000
3 Phòng gia đình 750.000 900.000 1.200.000

Ghi chú: Giá phòng đã bao gồm ăn sáng, miễn phí 02 chai nước suối; quy định miễn phí trẻ em 0–5 tuổi (ngủ chung giường bố mẹ); giờ nhận phòng (Check-in) là 14h00, trả phòng (Check-out) là 12h00; chính sách hủy phòng quy định rõ các mốc hoàn trả trước 20 ngày (miễn phí), trước 14 ngày (thu phí 50%), trước 7 ngày (thu phí 70%) và trong vòng 7 ngày (thu phí 100%).

  • Cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự: Khách sạn vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Giám đốc điều hành trực tiếp quản lý 8 bộ phận: Lễ tân, Ăn uống (Nhà hàng), Buồng, Kinh doanh, Bảo dưỡng, Bảo vệ, Tài chính - Kế toán, Nhân sự.
STT Tiêu chí phân loại lao động Năm 2019 Năm 2020
1 Tổng số cán bộ, công nhân viên 30 người 35 người
- Phân theo giới tính: Nam 15 người 15 người
- Phân theo giới tính: Nữ 15 người 20 người
- Phân theo tính chất lao động: Lao động trực tiếp 20 người 25 người
- Phân theo tính chất lao động: Lao động gián tiếp 10 người 10 người
- Độ tuổi trung bình 25 tuổi 30 tuổi
- Trình độ chuyên môn: Trên Đại học 5 người 2 người
- Trình độ chuyên môn: Đại học 11 người 13 người
- Trình độ chuyên môn: Cao đẳng 15 người 20 người
- Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghiệp vụ 10 người 7 người
2 Thu nhập bình quân đầu người 220 USD/tháng 240 – 270 USD/tháng
  • Chiến lược kinh doanh và Marketing: Khách sạn định vị phân khúc khách hàng cao cấp, đặc biệt là nguồn khách quốc tế truyền thống (chủ yếu là khách Pháp và khách Nhật Bản). Chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing Mix) được phân tích theo 4 nội dung:

    • Chiến lược sản phẩm: Đồng bộ hóa nhận diện thương hiệu/logo trên toàn bộ hệ thống vật dụng nội thất (vỏ đũa, bao tăm, bút viết, dép đi trong phòng); quy hoạch phân tách nhà hàng phục vụ thành 2 khu vực ẩm thực Âu và ẩm thực Á riêng biệt nhằm phù hợp với văn hóa ẩm thực của khách Pháp và Nhật Bản; mở rộng tiện ích phục vụ khách thương nhân và công vụ.
    • Chiến lược giá: Xây dựng các gói combo trọn gói tích hợp lưu trú, ăn uống 3 bữa và rèn luyện tại phòng tập thể dục (fitness center); áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và chiết khấu ưu đãi (có thể lên tới 50% cho đối tác lữ hành gửi khách và khách hàng thân thiết trong các giai đoạn kích cầu).
    • Chiến lược phân phối: Mở rộng mạng lưới kênh phân phối gián tiếp qua các hãng hàng không, công ty lữ hành quốc tế; xem xét thiết lập các văn phòng đại diện tại thị trường trong nước và quốc tế (Pháp, Nhật, Mỹ, Đức).
    • Chiến lược xúc tiến: Đẩy mạnh quảng bá trên báo tiếng Anh (Vietnam News), các tạp chí du lịch chuyên ngành và tái cấu trúc hệ thống website khách sạn.
  • Kết quả rèn luyện kỹ năng thực tập nghề nghiệp: Tác giả trình bày quá trình trau dồi kỹ năng phục vụ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và ứng xử tình huống, kỹ năng phối hợp làm việc nhóm, ý thức kỷ luật lao động và tác phong làm việc thực tế tại các bộ phận của khách sạn.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các phát hiện nghiên cứu về tiềm năng, kết quả đạt được, các mặt hạn chế trong công tác quản lý và vận hành tại cơ sở; đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về cơ sở vật chất, đào tạo nhân sự và chính sách thị trường cho Ban giám đốc Khách sạn Hải Yến.

Kết quả và đóng góp của đề tài

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu khảo sát:
    • Tổng hợp chi tiết diễn biến tăng giá buồng phòng giai đoạn 2018–2020 đối với 3 hạng buồng (VIP, Standard, Family), phản ánh xu hướng nâng cấp tiêu chuẩn dịch vụ của khách sạn.
    • Phân tích cơ cấu tổ chức gồm 8 bộ phận chức năng với quy mô nhân sự tăng từ 30 người (năm 2019) lên 35 người (năm 2020), thu nhập bình quân tăng từ 220 USD/tháng lên mức 240–270 USD/tháng.
    • Kết quả khảo sát sơ cấp trên mẫu $n = 30$ du khách ghi nhận các tỷ lệ thực tế:
      • Cơ cấu độ tuổi: Độ tuổi 31–40 chiếm 40%, độ tuổi 1–30 chiếm 30%, độ tuổi 41–50 chiếm 20%, độ tuổi 51–60 chiếm 5%, trên 60 tuổi chiếm 5%.
      • Kênh tiếp cận thông tin: Tiếp cận qua Internet chiếm 40%, qua Website khách sạn chiếm 30%, qua báo chí/tạp chí chiếm 20%, qua truyền hình và người quen giới thiệu chiếm 10%.
      • Mức độ đánh giá chất lượng: Tỷ lệ khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ ở mức cao đạt trên 80%; đánh giá thái độ phục vụ thân thiện và chuyên nghiệp đạt trên 70%; đánh giá mức độ vệ sinh môi trường, cơ sở hạ tầng và dịch vụ giải trí đạt gần 90%.
Chỉ tiêu khảo sát ($n = 30$) Phân nhóm dữ liệu Tỷ lệ ghi nhận (%)
Độ tuổi du khách 1 – 30 tuổi 30%
31 – 40 tuổi 40%
41 – 50 tuổi 20%
51 – 60 tuổi 5%
Trên 60 tuổi 5%
Kênh tiếp cận thông tin Mạng Internet 40%
Website khách sạn 30%
Báo chí, tạp chí du lịch 20%
Tivi, người thân và bạn bè 10%
Đánh giá của khách hàng Chất lượng dịch vụ chung > 80% đánh giá cao
Thái độ phục vụ của nhân viên > 70% đánh giá chuyên nghiệp
Môi trường, CSVC, giải trí ~ 90% đánh giá rất cao
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

    • Chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu, thay mới đồng loạt logo trên tất cả trang thiết bị, ấn phẩm buồng phòng và nhà hàng.
    • Phân chia khu vực nhà hàng thành 2 phân khu phục vụ món Âu và món Á chuyên biệt để phục vụ đúng khẩu vị của đối tượng khách chủ lực (Pháp và Nhật Bản).
    • Đa dạng hóa chính sách giá bằng các gói dịch vụ tích hợp (phòng ở, ăn uống 3 bữa, tập thể dục tại fitness center) với mức giá ưu đãi.
    • Mở rộng kênh phân phối quốc tế, phát triển quan hệ đối tác với các hãng hàng không, công ty lữ hành và văn phòng đại diện tại thị trường Pháp, Nhật, Mỹ, Đức.
    • Tăng cường quảng cáo trên ấn phẩm báo chí đối ngoại (như báo Vietnam News), tạp chí chuyên ngành và nâng cấp website bán phòng trực tuyến.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Cung cấp bức tranh thực tế về mô hình vận hành, quản trị nhân sự và kinh doanh của một khách sạn quy mô nhỏ (22 phòng) tại đô thị miền núi phía Bắc (thành phố Thái Nguyên).
    • Phác thảo chiến lược Marketing 4P sát thực tế dựa trên nguồn lực hiện có và định vị nhóm khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp lưu trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:

    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế ($n = 30$ khách du lịch), việc chọn mẫu ngẫu nhiên tại chỗ chưa bao quát đầy đủ các phân khúc khách hàng theo mùa vụ trong năm.
    • Nguồn số liệu thứ cấp về tài chính - kinh doanh chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu giá phòng và lao động giai đoạn 2018–2020, chưa bóc tách sâu các bảng cân đối kế toán hoặc dữ liệu chi phí vận hành chi tiết qua từng quý.
    • Nghiên cứu tập trung tại một cơ sở kinh doanh đơn lẻ (Khách sạn Hải Yến), chưa có sự so sánh đối chuẩn (benchmarking) đa chiều với các cơ sở lưu trú cùng hạng trên địa bàn thành phố Thái Nguyên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng cỡ mẫu điều tra định lượng du khách, áp dụng thang đo Likert và các mô hình kinh tế lượng để phân tích các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách quốc tế.
    • Nghiên cứu các giải pháp phục hồi kinh doanh và chuyển đổi số chuyên sâu (ứng dụng phần mềm quản lý PMS, hệ thống đặt phòng tự động, quản trị trải nghiệm khách hàng) cho các khách sạn quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn hậu dịch bệnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên và Du lịch Sinh thái, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Kinh tế Du lịch đang thực hiện đồ án, khóa luận hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp.
  • Nội dung giá trị tham khảo:
    • Cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp ngành du lịch sinh thái và quản trị lưu trú.
    • Hệ thống cơ sở lý luận về phân loại du lịch, phân hạng khách sạn và các công thức chỉ tiêu kinh tế trong kinh doanh khách sạn (công suất phòng, tỷ suất phí, các chỉ số doanh lợi).
    • Mẫu biểu cơ cấu tổ chức 8 bộ phận chức năng, bảng giá phòng và bảng thống kê lao động theo trình độ chuyên môn và thu nhập trong khách sạn.
    • Quy trình phân tích các yếu tố môi trường nội bộ, môi trường bên ngoài và cách tiếp cận hoạch định chiến lược Marketing Mix (4P) cho cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Hải Yến có quy mô diện tích xây dựng, số lượng tầng và số lượng buồng phòng như thế nào?
Khách sạn được xây dựng trong giai đoạn 2002–2004 trên diện tích đất 120 $m^2$ (chiều rộng 10m, chiều dài 12m), kết cấu 6 tầng 3 gian, có gara đỗ xe ô tô. Tổng số có 22 phòng, trong đó 20 phòng sử dụng làm buồng ngủ cho thuê và 2 phòng làm văn phòng đại diện. Ngoài ra, khách sạn có 2 phòng họp diện tích 52,5 $m^2$/phòng (có thể ghép thành hội trường 120–150 chỗ), khu vực lễ tân tiếp khách 35 chỗ, phòng karaoke tại tầng 3, 4, 5, 6, phòng Massage tại tầng 5 và Bar - Cafe tại tầng 6.

Giá niêm yết buồng phòng tại Khách sạn Hải Yến biến động như thế nào qua các năm 2018, 2019 và 2020?
Trong giai đoạn 2018–2020, giá phòng tại khách sạn được điều chỉnh tăng dần qua từng năm: phòng VIP tăng từ 800.000 VNĐ (năm 2018) lên 1.100.000 VNĐ (năm 2019) và 1.400.000 VNĐ/đêm (năm 2020); phòng tiêu chuẩn tăng từ 650.000 VNĐ lên 800.000 VNĐ và 950.000 VNĐ/đêm; phòng gia đình tăng từ 750.000 VNĐ lên 900.000 VNĐ và 1.200.000 VNĐ/đêm. Mức giá này đã bao gồm bữa ăn sáng tại khách sạn và 02 chai nước suối miễn phí.

Đặc điểm quy mô nhân sự, cơ cấu trình độ và thu nhập của người lao động tại Khách sạn Hải Yến năm 2019 và 2020 ra sao?
Tổng số nhân viên tăng từ 30 người (năm 2019) lên 35 người (năm 2020). Năm 2020, cơ cấu nhân sự gồm 15 nam, 20 nữ; trong đó lao động trực tiếp là 25 người, gián tiếp là 10 người; độ tuổi trung bình là 30 tuổi. Về trình độ: 2 người có trình độ trên đại học, 13 người trình độ đại học, 20 người trình độ cao đẳng và 7 người trình độ trung cấp nghiệp vụ. Mức lương bình quân của nhân viên tăng từ 220 USD/tháng (năm 2019) lên mức 240 – 270 USD/tháng (năm 2020).

Kết quả khảo sát 30 khách du lịch về kênh tiếp cận thông tin và mức độ hài lòng đối với khách sạn cho thấy điều gì?
Kết quả khảo sát sơ cấp $n = 30$ ghi nhận: nguồn khách biết đến khách sạn nhiều nhất qua mạng Internet (40%) và qua Website khách sạn (30%), kế đến là báo chí/tạp chí (20%), truyền hình và người quen (10%). Độ tuổi khách hàng từ 31–40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (40%). Về chất lượng dịch vụ, hơn 80% khách hàng đánh giá cao chất lượng tổng thể, trên 70% đánh giá tốt về thái độ phục vụ thân thiện, chuyên nghiệp của nhân viên, và gần 90% đánh giá rất cao về vệ sinh môi trường, cơ sở vật chất và dịch vụ giải trí.

Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào về mặt ẩm thực và xúc tiến để phục vụ thị trường khách quốc tế của khách sạn?
Về ẩm thực, tác giả đề xuất phân chia nhà hàng thành 2 khu vực Âu và Á riêng biệt nhằm phục vụ khẩu vị đặc trưng của hai nguồn khách quốc tế trọng điểm là khách Pháp và khách Nhật Bản. Về xúc tiến, tác giả đề xuất đăng tải thông tin quảng bá trên tờ báo tiếng Anh Vietnam News (báo khách sạn thường phát hành cho khách đọc mỗi sáng), các tạp chí du lịch chuyên ngành, đồng thời nâng cấp giao diện, nội dung website và liên kết với các công ty lữ hành, đại lý du lịch tại thị trường gửi khách quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thắm đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ sở vật chất, tổ chức bộ máy nhân sự và hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hải Yến tại thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn 2018–2020. Dựa trên việc tổng quan lý thuyết kinh tế du lịch và điều tra thực tế mẫu 30 du khách, đề tài đã chỉ rõ những lợi thế về hạ tầng, dịch vụ buồng phòng và các điểm cần hoàn thiện trong chiến lược thị trường. Các định hướng giải pháp Marketing Mix 4P cùng các đề xuất quản trị được trình bày trong công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cho cơ sở lưu trú và có giá trị tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên ngành Quản lý Tài nguyên và Du lịch sinh thái.