Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau bằng kỹ thuật koyanagi cải tiến với vạt che phủ có cuống

Luận án tiến sĩ chuyên sâu về đánh giá hiệu quả điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Nghiên cứu kỹ thuật Koyanagi cải tiến, vạt che phủ có cuống.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2022

186
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa và phân loại Hypospadias

1.2. Phân loại lỗ tiểu lệch thấp

1.3. Sự hình thành lỗ tiểu lệch thấp

1.4. Dịch tễ và nguyên nhân của dị tật lỗ tiểu lệch thấp

1.5. Chẩn đoán lỗ tiểu lệch thấp

1.6. Chẩn đoán trước sinh bệnh lỗ tiểu lệch thấp

1.7. Đặc điểm lâm sàng chung của dị tật lỗ tiểu lệch thấp

1.8. Các thay đổi giải phẫu đặc trưng trong dị tật lỗ tiểu lệch thấp thể sau

1.9. Các dị tật phối hợp với lỗ tiểu lệch thấp

1.10. Mối liên quan giữa LTLT thể sau và rối loạn phát triển giới tính

1.11. Điều trị dị tật lỗ tiểu lệch thấp thể sau

1.12. Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp thể sau

1.13. Chữa cong dương vật

1.14. Các phương pháp tạo hình niệu đạo trong LTLT thể sau

1.15. Kỹ thuật Koyanagi

1.16. Kỹ thuật chữa tật chuyển vị dương vật - bìu

1.17. Lớp đệm trung gian bảo vệ

1.18. Đánh giá kết quả sau mổ lỗ tiểu lệch thấp

1.19. Đánh giá của phẫu thuật viên

1.20. Đánh giá bằng các thang điểm, bộ câu hỏi

1.21. Đánh giá bằng thăm dò chức năng

1.22. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp ở Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Phương pháp thu thập số liệu

2.9. Thời gian nghiên cứu

2.10. Địa điểm nghiên cứu

2.11. Cách tiến hành thu thập số liệu

2.12. Theo dõi, phát hiện và xử trí các biến chứng

2.13. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.14. Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu

2.15. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị

2.16. Y đức trong nghiên cứu

2.17. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Tuổi bệnh nhân

3.3. Phân bố LTLT theo địa dư

3.4. Tiền sử bệnh của gia đình và tuổi, bệnh của mẹ

3.5. Thời điểm phát hiện bệnh

3.6. Các dị tật phối hợp

3.7. Đặc điểm lâm sàng

3.8. Vị trí lỗ tiểu và thể bệnh: Vị trí lỗ tiểu sau phẫu tích chính là chẩn đoán xác định

3.9. Cong dương vật

3.10. Các đặc điểm lâm sàng

3.11. Kích thước quy đầu

3.12. Chiều dài dương vật

3.13. Cận lâm sàng

3.14. Phương pháp phẫu thuật

3.15. Chữa cong dương vật

3.16. Chiều dài niệu đạo tân tạo

3.17. Kích cỡ ống thông tiểu

3.18. Lớp đệm che phủ niệu đạo

3.19. Xử lý dị tật chuyển vị dương vật và bìu chẽ đôi

3.20. Thời gian phẫu thuật

3.21. Kết quả điều trị

3.22. Biến chứng trong thời gian hậu phẫu

3.23. Thời gian lưu ống thông tiểu

3.24. Kết quả theo dõi xa

3.25. Các yếu tố liên quan đến kết quả theo dõi xa của phẫu thuật

3.26. Đánh giá kết quả phẫu thuật theo thang điểm HOSE

3.27. Đánh giá sự hài lòng theo bộ câu hỏi nhận thức dương vật trẻ em PPPS

3.28. Kết quả điều trị biến chứng xa sau mổ

4. PHÂN TÍCH BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Tuổi phẫu thuật

4.3. Phân bố theo địa dư và dân tộc

4.4. Tiền sử gia đình, bệnh của mẹ

4.5. Thời điểm phát hiện bệnh

4.6. Liệu pháp nội tiết trước mổ

4.7. Các dị tật phối hợp

4.8. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.9. Thể bệnh và đặc điểm của lỗ tiểu

4.10. Cong dương vật

4.11. Kích thước quy đầu

4.12. Chiều dài dương vật trước phẫu thuật

4.13. Chuyển vị dương vật - bìu và bìu chẽ đôi

4.14. Các cận lâm sàng cho LTLT thể sau

4.15. Quy trình phẫu thuật

4.16. Kỹ thuật Koyanagi, sự cải tiến, ưu - nhược điểm, nguyên tắc chống cong

4.17. Cải tiến kỹ thuật Koyanagi trong nghiên cứu và chỉ định

4.18. Các đặc điểm trong mổ

4.19. Thời gian phẫu thuật

4.20. Ống thông niệu đạo, thời gian lưu ống thông tiểu

4.21. Biến chứng sớm sau mổ

4.22. Biến chứng xa sau mổ LTLT thể sau theo kỹ thuật Koyanagi cải tiến

4.23. So sánh với kết quả điều trị các nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Koyanagi

4.24. So sánh với các tác giả trong nước điều trị LTLT thể sau

4.25. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

4.26. Sử dụng các thang điểm để đánh giá sau mổ LTLT thể sau

4.27. Kết quả điều trị biến chứng

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lỗ Tiểu Lệch Thấp Thể Sau Định Nghĩa Phân Loại

Lỗ tiểu lệch thấp thể sau (LTLT thể sau) là một dị tật bẩm sinh khi lỗ niệu đạo không nằm ở đỉnh quy đầu mà ở mặt bụng dương vật, từ quy đầu đến đáy chậu. Dị tật này ảnh hưởng đến tâm lý và sinh hoạt hàng ngày. LTLT thể sau chiếm 20-25% các trường hợp LTLT, bao gồm các thể dương vật - bìu, bìu và tầng sinh môn. Đây là thể nặng, thường đi kèm với cong dương vật, chuyển vị dương vật-bìu, bìu chẻ đôi, thậm chí rối loạn giới tính. Phẫu thuật LTLT, đặc biệt thể sau, là thách thức, dễ thất bại, gây tốn kém và ảnh hưởng tâm lý. Hiện có hơn 300 phương pháp phẫu thuật LTLT. Mục tiêu là đưa lỗ niệu đạo ra đỉnh dương vật, tái tạo hình thái dương vật, cải thiện chức năng tiểu tiện và tình dục. Tỷ lệ thành công khoảng 70%. Kỹ thuật Koyanagi và các cải tiến của nó ngày càng được sử dụng. Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị LTLT thể sau bằng kỹ thuật Koyanagi cải tiến.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Lỗ Tiểu Lệch Thấp Hypospadias

Thuật ngữ Hypospadias xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là lỗ tiểu nằm thấp hơn bình thường. Theo Trần Ngọc Bích, đây là dị tật bẩm sinh khi lỗ tiểu đổ ra bất thường ở mặt dưới quy đầu, dương vật, bìu hoặc đáy chậu, thường kèm cong dương vật. John Duckett coi việc sửa chữa Hypospadias là phức tạp và gọi là Hypospadiology. Lỗ tiểu lệch thấp không chỉ là một bệnh mà là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật chỉnh sửa. Các nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh và phương pháp điều trị dị tật LTLT đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới và ở Việt Nam. Các thuật ngữ như lỗ tiểu thấp, miệng niệu đạo thấp, lỗ đái lệch thấp được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, thống nhất sử dụng thuật ngữ Lỗ Tiểu Lệch Thấp (LTLT) để đảm bảo tính nhất quán.

1.2. Phân Loại Các Dạng Lỗ Tiểu Lệch Thấp Hiện Nay

Trong dị tật LTLT, vị trí lỗ tiểu bất thường đi kèm với bất thường về bao quy đầu, dương vật và bìu. Có nhiều cách phân loại LTLT. John Duckett và Laurence Baskin chia thành 3 thể dựa trên vị trí lỗ tiểu: thể trước, thể giữa và thể sau. Lỗ tiểu lệch thấp thể sau, hay thể nặng, chiếm khoảng 20% các trường hợp LTLT, bao gồm thể dương vật-bìu, bìu và tầng sinh môn. Mouriquand phân loại dựa trên nơi tách ra của thể xốp thoái hóa: thể quy đầu, thể xa, thể gần và thể đã mổ nhiều lần. Trần Ngọc Bích chia thành 5 thể: rãnh quy đầu, dương vật, bìu, đáy chậu và thể ẩn. Nguyễn Thanh Liêm cũng chia làm 5 loại tương tự. Việc phân loại giúp phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Lỗ Tiểu Lệch Thấp Thể Sau Biến Chứng Hạn Chế

Điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau gặp nhiều thách thức do mức độ phức tạp của dị tật. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật còn cao, dao động từ 17 đến 50% theo một số nghiên cứu. Các biến chứng thường gặp bao gồm hẹp niệu đạo, rò niệu đạo, và tái phát lỗ tiểu lệch thấp. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp là yếu tố then chốt để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật Koyanagi, mặc dù mang lại lợi ích trong việc cắt xơ dương vật và tạo niệu đạo từ vạt có cuống, ban đầu không được sử dụng rộng rãi do tỷ lệ biến chứng cao. Các cải tiến của kỹ thuật Koyanagi đã được thực hiện nhằm cải thiện kết quả phẫu thuật. Đánh giá kết quả điều trị và sự hài lòng của bệnh nhân là rất quan trọng để hoàn thiện các phương pháp phẫu thuật.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Lỗ Tiểu Lệch Thấp Thể Sau

Phẫu thuật LTLT thể sau tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng. Hẹp niệu đạo là một biến chứng thường gặp, gây khó khăn trong việc tiểu tiện và có thể cần phẫu thuật nong niệu đạo. Rò niệu đạo, khi nước tiểu rò rỉ ra ngoài qua lỗ rò, cũng là một thách thức. Tái phát lỗ tiểu lệch thấp, khi lỗ tiểu không nằm ở vị trí mong muốn sau phẫu thuật, đòi hỏi phẫu thuật lại. Các biến chứng khác có thể bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, và tổn thương thần kinh. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật và điều trị kịp thời các biến chứng là rất quan trọng.

2.2. Tại Sao Kỹ Thuật Koyanagi Ban Đầu Gặp Nhiều Khó Khăn

Kỹ thuật Koyanagi ban đầu, mặc dù có nhiều ưu điểm về mặt lý thuyết, lại gặp nhiều khó khăn trong thực tế. Tỷ lệ biến chứng cao là một trong những nguyên nhân chính khiến kỹ thuật này không được sử dụng rộng rãi. Các biến chứng thường gặp bao gồm hẹp niệu đạo, rò niệu đạo và hoại tử vạt da. Nguyên nhân có thể do kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm, hoặc do việc lựa chọn bệnh nhân không phù hợp. Các cải tiến của kỹ thuật Koyanagi đã được thực hiện nhằm khắc phục những hạn chế này và cải thiện kết quả phẫu thuật.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Lỗ Tiểu Lệch Thấp Thể Sau

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị LTLT thể sau. Vị trí lỗ tiểu, mức độ cong dương vật và các dị tật phối hợp là những yếu tố quan trọng. Kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng đóng vai trò then chốt. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với từng trường hợp cụ thể là rất quan trọng. Chăm sóc sau phẫu thuật đúng cách, bao gồm vệ sinh vết mổ, sử dụng kháng sinh và theo dõi sát sao các biến chứng, cũng góp phần vào thành công của phẫu thuật. Tuổi của bệnh nhân khi phẫu thuật cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

III. Kỹ Thuật Koyanagi Cải Tiến Giải Pháp Hiệu Quả Cho LTLT Thể Sau

Kỹ thuật Koyanagi cải tiến đang được xem là một giải pháp hiệu quả cho điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Kỹ thuật này kế thừa những ưu điểm của kỹ thuật Koyanagi ban đầu, đồng thời khắc phục những hạn chế, giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Cải tiến tập trung vào việc tạo hình niệu đạo bằng vạt da có cuống mạch, đảm bảo nuôi dưỡng tốt cho vạt, giảm nguy cơ hoại tử. Ngoài ra, kỹ thuật Koyanagi cải tiến chú trọng đến việc tạo lớp đệm bảo vệ niệu đạo, giảm nguy cơ hẹp niệu đạo và rò niệu đạo. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, kết hợp với kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ và chăm sóc sau phẫu thuật đúng cách, giúp nâng cao tỷ lệ thành công.

3.1. Cải Tiến Quan Trọng Trong Kỹ Thuật Koyanagi Điều Trị LTLT Thể Sau

Các cải tiến trong kỹ thuật Koyanagi tập trung vào nhiều khía cạnh. Thứ nhất, cải thiện kỹ thuật tạo hình niệu đạo, đảm bảo vạt da có cuống mạch được nuôi dưỡng tốt. Thứ hai, tạo lớp đệm bảo vệ niệu đạo, giảm nguy cơ hẹp và rò. Thứ ba, chú trọng đến việc cắt xơ dương vật triệt để, giúp cải thiện hình dáng dương vật. Thứ tư, sử dụng vật liệu che phủ niệu đạo phù hợp, tăng cường khả năng lành thương. Cuối cùng, cải thiện kỹ thuật khâu, giảm nguy cơ biến chứng. Các cải tiến này giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Kỹ Thuật Koyanagi Cải Tiến So Với Phương Pháp Khác

Kỹ thuật Koyanagi cải tiến có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Thứ nhất, sử dụng vạt da có cuống mạch, đảm bảo nuôi dưỡng tốt cho vạt, giảm nguy cơ hoại tử. Thứ hai, tạo lớp đệm bảo vệ niệu đạo, giảm nguy cơ hẹp và rò. Thứ ba, cắt xơ dương vật triệt để, giúp cải thiện hình dáng dương vật. Thứ tư, có thể thực hiện trong một thì, giảm số lần phẫu thuật cho bệnh nhân. Thứ năm, phù hợp với nhiều thể LTLT thể sau, kể cả những trường hợp phức tạp. Những ưu điểm này giúp kỹ thuật Koyanagi cải tiến trở thành một lựa chọn hàng đầu trong điều trị LTLT thể sau.

3.3. Quy Trình Phẫu Thuật Chi Tiết Với Kỹ Thuật Koyanagi Cải Tiến

Quy trình phẫu thuật Koyanagi cải tiến bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, phẫu tích bộc lộ niệu đạo và cắt xơ dương vật. Tiếp theo, tạo hình niệu đạo bằng vạt da có cuống mạch. Sau đó, tạo lớp đệm bảo vệ niệu đạo. Kế đến, khâu tạo hình quy đầu. Cuối cùng, đặt ống thông niệu đạo và băng ép. Phẫu thuật viên cần thực hiện tỉ mỉ từng bước để đảm bảo kết quả tốt nhất. Việc sử dụng các dụng cụ phẫu thuật phù hợp và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn là rất quan trọng.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Kỹ Thuật Koyanagi Cải Tiến Kết Quả Phân Tích

Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của kỹ thuật Koyanagi cải tiến trong điều trị LTLT thể sau đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Tỷ lệ thành công cao, biến chứng thấp, và mức độ hài lòng của bệnh nhân tốt là những điểm nổi bật. Nghiên cứu cho thấy kỹ thuật Koyanagi cải tiến giúp cải thiện đáng kể hình dáng dương vật, chức năng tiểu tiện và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn, thời gian theo dõi dài hơn để khẳng định hiệu quả lâu dài của kỹ thuật này.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Koyanagi Cải Tiến

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của phẫu thuật Koyanagi cải tiến trong điều trị LTLT thể sau là khá cao, thường trên 80%. Tỷ lệ biến chứng, bao gồm hẹp niệu đạo, rò niệu đạo và tái phát LTLT, thường dưới 20%. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ phức tạp của LTLT, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và các yếu tố khác. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật và điều trị kịp thời các biến chứng giúp cải thiện kết quả.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Bệnh Nhân Sau Phẫu Thuật LTLT Thể Sau

Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật LTLT thể sau bằng kỹ thuật Koyanagi cải tiến thường rất cao. Bệnh nhân hài lòng với hình dáng dương vật, chức năng tiểu tiện và chất lượng cuộc sống được cải thiện. Các thang điểm đánh giá mức độ hài lòng, như thang điểm PPPS, cho thấy kết quả tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mức độ hài lòng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như kỳ vọng của bệnh nhân, kinh nghiệm phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật.

4.3. So Sánh Kết Quả Kỹ Thuật Koyanagi Cải Tiến Với Các Nghiên Cứu Khác

So sánh với các nghiên cứu khác, kỹ thuật Koyanagi cải tiến cho thấy kết quả tương đương hoặc thậm chí tốt hơn. Tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ biến chứng thấp là những điểm nổi bật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nghiên cứu khác nhau có thể sử dụng các tiêu chí đánh giá khác nhau, gây khó khăn cho việc so sánh. Cần có thêm nhiều nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa kỹ thuật Koyanagi cải tiến và các phương pháp khác để đưa ra kết luận chính xác.

V. Chăm Sóc Hậu Phẫu Phòng Ngừa Biến Chứng Sau Điều Trị LTLT Thể Sau

Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong thành công của điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về vệ sinh vết mổ, sử dụng thuốc và chế độ ăn uống là rất quan trọng. Theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường, như sốt, sưng đau, chảy máu, và báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ vấn đề gì. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để được kiểm tra và đánh giá kết quả điều trị. Phòng ngừa biến chứng bằng cách tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và tránh các hoạt động gắng sức trong thời gian hồi phục.

5.1. Hướng Dẫn Vệ Sinh Vết Mổ Chăm Sóc Tại Nhà Sau Phẫu Thuật

Vệ sinh vết mổ đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng. Rửa vết mổ nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn pha loãng. Lau khô vết mổ bằng gạc sạch. Thay băng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tránh để vết mổ bị ẩm ướt hoặc tiếp xúc với các chất bẩn. Giữ quần áo sạch sẽ và thoáng mát. Không tự ý bôi bất kỳ loại thuốc nào lên vết mổ mà không có chỉ định của bác sĩ.

5.2. Dấu Hiệu Cần Lưu Ý Khi Nào Cần Đến Bệnh Viện Ngay

Cần lưu ý các dấu hiệu bất thường sau phẫu thuật. Sốt cao trên 38,5 độ C, sưng đau nhiều ở vết mổ, chảy máu không cầm, tiểu buốt, tiểu rắt, hoặc có mủ ở vết mổ là những dấu hiệu cần đến bệnh viện ngay. Các dấu hiệu khác cần lưu ý bao gồm khó tiểu, bí tiểu, hoặc có bất kỳ thay đổi nào về hình dáng dương vật. Liên hệ với bác sĩ ngay khi có bất kỳ lo lắng nào.

5.3. Chế Độ Dinh Dưỡng Sinh Hoạt Phù Hợp Sau Phẫu Thuật Lỗ Tiểu Lệch Thấp

Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt phù hợp giúp vết mổ mau lành và ngăn ngừa biến chứng. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein, vitamin và khoáng chất. Uống đủ nước để duy trì chức năng thận. Tránh ăn các thức ăn cay nóng, dầu mỡ, hoặc các chất kích thích. Nghỉ ngơi đầy đủ và tránh các hoạt động gắng sức trong thời gian hồi phục. Tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ về chế độ vận động.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Lỗ Tiểu Lệch Thấp Thể Sau Nghiên Cứu Phát Triển

Tương lai của điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể sau hứa hẹn nhiều tiến bộ mới. Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của LTLT giúp tìm ra các phương pháp phòng ngừa hiệu quả hơn. Phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Ứng dụng công nghệ in 3D để tạo hình niệu đạo, mang lại kết quả thẩm mỹ và chức năng tốt hơn. Nghiên cứu về liệu pháp gen để điều trị các rối loạn di truyền liên quan đến LTLT. Hợp tác giữa các chuyên gia để chia sẻ kinh nghiệm và cải thiện chất lượng điều trị.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Cơ Chế Bệnh Sinh Của LTLT Thể Sau

Nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của LTLT thể sau đang tập trung vào nhiều khía cạnh. Tìm hiểu vai trò của các gen liên quan đến sự phát triển của niệu đạo và dương vật. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, như các chất gây rối loạn nội tiết, đến sự hình thành LTLT. Phân tích các yếu tố di truyền và gia đình liên quan đến LTLT. Nghiên cứu về vai trò của các hormon trong sự phát triển của niệu đạo và dương vật. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp tìm ra các phương pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ In 3D Trong Tạo Hình Niệu Đạo

Công nghệ in 3D đang mở ra những triển vọng mới trong tạo hình niệu đạo. Tạo ra các mô hình niệu đạo chính xác, giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết hơn. In các vật liệu sinh học để tạo ra các mảnh ghép niệu đạo, mang lại kết quả thẩm mỹ và chức năng tốt hơn. Tùy chỉnh kích thước và hình dạng của mảnh ghép niệu đạo theo từng bệnh nhân cụ thể. Giảm thiểu thời gian phẫu thuật và nguy cơ biến chứng. Công nghệ in 3D hứa hẹn sẽ cách mạng hóa điều trị LTLT.

6.3. Liệu Pháp Gen Các Phương Pháp Điều Trị Tiên Tiến Khác

Liệu pháp gen có thể được sử dụng để điều trị các rối loạn di truyền liên quan đến LTLT. Thay thế các gen bị lỗi bằng các gen khỏe mạnh. Điều chỉnh biểu hiện của các gen liên quan đến sự phát triển của niệu đạo và dương vật. Các phương pháp điều trị tiên tiến khác bao gồm sử dụng tế bào gốc để tái tạo mô niệu đạo bị tổn thương. Nghiên cứu về các loại thuốc mới giúp cải thiện sự phát triển của niệu đạo và dương vật. Các phương pháp điều trị tiên tiến này hứa hẹn sẽ mang lại những kết quả tốt hơn cho bệnh nhân LTLT.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Định nghĩa và phân loại Hypospadias 1. Định nghĩa Thuật ngữ <Hypospadias= có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. <Hypo= có nghĩa là ở thấp hoặc dưới, <Spadon= có nghĩa là mở ra1,6.

Có nhiều định nghĩa về bệnh, theo Trần Ngọc Bích: <Hypospadias là một dị tật bẩm sinh mà lỗ tiểu đổ ra bất thường ở mặt dưới của quy đầu, của dương vật, bìu hoặc đáy chậu, trước hoặc sau khi chữa hết cong dương vật, thường kèm theo biến dạng của dương vật như cong, xoay trục, lún gục vào bìu=.1 Năm 1995, John Duckett đã cho rằng việc sửa chữa Hypospadias là phức tạp và ông đã sử dụng thuật ngữ <Hypospadiology= coi đó là 1 chuyên nghành.2 Như vậy Hypospadias không đơn thuần chỉ là 1 bệnh. Hypospadiology, được định nghĩa là nghiên cứu chuyên sâu nghệ thuật và khoa học về việc phẫu thuật chỉnh sửa các tổn thương do bệnh hypospadias, trên thế giới cũng như tại Việt Nam các nghiên cứu về dị tật LTLT, cơ chế bệnh sinh, các phương pháp điều trị hiện đang phát triển mạnh mẽ. Tại Việt Nam, Hypospadias được sử dụng theo rất nhiều thuật ngữ như: lỗ tiểu lệch thấp, lỗ tiểu thấp1, miệng niệu đạo thấp, miệng sáo đóng thấp12, lỗ đái lệch thấp, lỗ đái thấp10… Các thuật ngữ này đều được sử dụng trong các luận án, luận văn, sách giáo trình của các trường đại học. Chưa có hướng dẫn dùng từ nào cho chuẩn.

Tháng 11 năm 2018, trong hội nghị bàn tròn về Hypospadias lần 1 tại BV Nhi Đồng II, các nhà ngoại Nhi của Việt Nam cũng đã bàn luận về vấn đề này, tôi thống nhất từ đầu sẽ sử dụng thuật ngữ lỗ tiểu lệch thấp (LTLT) xuyên suốt trong luận văn này. Phân loại lỗ tiểu lệch thấp Ở dị tật LTLT, ngoài vị trí bất thường về vị trí lỗ tiểu còn có sự bất thường về bao quy đầu, DV và bìu ở các mức độ khác nhau. Có nhiều cách phân loại LTLT: Các tác giả thường đánh giá dựa trên vị trí lỗ tiểu sau khi đã chỉnh sửa cong DV. Phân loại theo John Duckett và Laurence Baskin: dựa vào vị trí lỗ tiểu nằm dọc theo bụng dương vật gồm 3 thể: thể trước, thể giữa và thể sau.

Phân loại lỗ tiểu lệch thấp “Nguồn: Park J.M, 2012”13 Lỗ tiểu lệch thấp thể sau hay thể nặng chiếm 20% các trường hợp LTLT gồm: thể dương vật - bìu, thể bìu, thể tầng sinh môn. LTLT thể sau “Nguồn: Laurence Baskin, 2000”2 b. Phân loại theo Mouriquand (2010)3: dựa trên nơi tách ra của thể xốp thoái hóa, đây là phân loại được nhiều phẫu thuật viên ngày nay dùng:  LTLT thể quy đầu: vị trí lỗ tiểu từ rãnh quy đầu trở lên.  LTLT thể xa: với thể xốp tách ra ở phần trước, có ít hay không cong DV.

 LTLT thể gần: với thể xốp tách ra ở phần sau, có giảm sản nặng mô mặt bụng DV và kèm theo cong dương vật.  LTLT đã mổ nhiều lần (Cripple hypospadias). Một số phân loại LTLT của Việt Nam - Theo tác giả Trần Ngọc Bích, LTLT được chia thành 5 thể là: LTLT thể rãnh quy đầu (Lỗ tiểu ở rãnh quy đầu, mặt dưới quy đầu), LTLT thể DV (lỗ tiểu ở mặt dưới DV, gốc DV), LTLT thể bìu (Lỗ tiểu ở bìu, gốc bìu), LTLT thể đáy chậu, LTLT thể ẩn (<concealed= hypospadias).1 - Nguyễn Thanh Liêm, chia làm 5 loại: Thể quy đầu, thể dương vật, thể gốc dương vật, thể bìu, thể tầng sinh môn. Sự hình thành lỗ tiểu lệch thấp Sự phân chia và hình thành dương vật xảy ra vào khoảng tuần thứ 8 của thời kỳ phôi thai và chấm dứt vào cuối tháng thứ 4.

Sự hình thành bộ phận sinh dục ngoài của nam <Nguồn: Park J.M, 2012”13 Dị tật LTLT hình thành là do rãnh niệu sinh dục không khép hay khép không hết. Nếu khe niệu sinh dục không khép ngay từ vị trí thông ra ngoài thì lỗ tiểu đổ ra tại đáy chậu (thể tầng sinh môn). Nếu sự khép ống ngừng lại hay bị gián đoạn ở chỗ nào thì niệu đạo đổ ra ngoài ở chỗ đó. Do vậy vị trí của LTLT nằm từ tầng sinh môn tới nền quy đầu.

Dịch tễ và nguyên nhân của dị tật lỗ tiểu lệch thấp Trên thế giới: Tỷ lệ LTLT thay đổi theo vùng địa lý, tỷ lệ này là 1/500 và có thể dao động từ 1/1200 tới 1/300. Tại Mỹ, tỷ lệ này là 1/250 trẻ nam mới sinh. Tỷ lệ này đã tăng gấp đôi từ năm 1970 tới 1993 và có xu hướng tăng hơn. Theo một số tác giả khác, tỉ lệ này là 6,4% (Roberta); 1,9% (Avellan); 3,1% (Montelone); 1,3% (Kallen); 2,2% (Leund).2,6,13 Ở Việt Nam, chưa có thống kê về tỷ lệ bệnh LTLT trong dân.

Các tác giả Trần Ngọc Bích, Nguyễn Thanh Liêm cho rằng tỷ lệ khoảng 1/300 trẻ trai.1 Có 4 yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành dương vật16: - Do bản thân trẻ: gồm bộ gen, bộ máy nội tiết (tinh hoàn) được điều hòa bởi hệ thống trung tâm, và cơ quan đích (đáp ứng hay không đáp ứng với Hormon). - Do dây rốn: bản chất là một cơ quan nội tiết phức tạp, đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ. - Do mẹ: rối loạn nội tiết có thể ảnh hưởng đến thai nhi, các rối loạn này đến từ nguyên nhân bên trong hoặc bên ngoài. - Do môi trường: gây rối loạn mối liên kết cân bằng nội tiết của mẹ và thai.

Nhiều yếu tố chưa xác định có thể tương tác với hệ thống cân bằng nội tiết dưới dạng chất ức chế hoặc chất hoạt hóa. Các yếu tố liên quan hình thành lỗ tiểu lệch thấp “Nguồn: Mouriquand D.E Pierre, 2010”16 7 Có một số nguyên nhân gây ra LTLT đã được chứng minh: - Yếu tố di truyền:Tần suất mắc dị tật LTLT ở trẻ sinh đôi cùng trứng cao gấp 8 lần so với bình thường.6 Yếu tố gia đình cũng được lưu ý với 8% trẻ mang dị tật LTLT có bố cùng mang dị tật này, 14% có anh em cùng mang dị tật trên. Nếu trong cùng một gia đình có 2 người mắc dị tật này thì nguy cơ cho thế hệ kế tiếp tăng lên tới 26%. Sự di truyền được nghĩ tới là do đa gen.2 - Yếu tố nội tiết: Sự giảm androgen hoặc sự giảm đáp ứng với androgen có thể gây ra LTLT.

Đột biến ở gene mã hóa enzym 5-alpha reductase (có chức năng biến đổi testosterone trở thành dihydrotestosterone) đã được phát hiện đi kèm với LTLT. Báo cáo Silver (1999) chỉ ra gần 10% trẻ trai với dị tật LTLT đơn độc có đột biến 5-alpha reductase.6 Nguy cơ xuất hiện LTLT tăng lên 5 lần ở trẻ trai thụ tinh ống nghiệm so với nhóm chứng. Có thể điều này là do sự phơi nhiễm với Progesterone. - Yếu tố môi trường: Một số chất có nguồn gốc ngoại sinh là estrogen ngoại sinh hoặc chất kháng androgen từ thuốc trừ sâu, diệt côn trùng, diệt nấm, sản phẩm hóa học, chất dùng trong dược phẩm, thuốc tẩy… có thể gây rối loạn quá trình biệt hóa giới tính.

Chẩn đoán lỗ tiểu lệch thấp. LTLT thường được phát hiện ngay sau sinh bởi các nhân viên y tế khi thăm khám bộ phận sinh dục cho trẻ hoặc do bố mẹ khi vệ sinh cho trẻ. Ngày nay, nhiều trường hợp còn được chẩn đoán sớm trước sinh. Chẩn đoán trước sinh bệnh lỗ tiểu lệch thấp Việc xác định giới tính thai nhi và phát hiện các dị thường của các cơ quan khác đã trở thành một phần không thể thiếu trong các cuộc kiểm tra siêu âm trước sinh.

Từ những năm 1980 với siêu âm 3D, chúng ta mới có thể chẩn đoán LTLT bằng siêu âm trước khi sinh, chẩn đoán rõ vào 3 tháng cuối thai kỳ, có thể phát hiện từ tuần thứ 6 thai kỳ, dựa vào các đặc điểm sau17: 8 Quy đầu dạng tù <blunt= đối với trục dương vật chứ không phải là hình thái nhọn bình thường. Cong bất thường của dương vật với các mức độ khác nhau. Dương vật ngắn hoặc dương vật lún. Quan sát hai đường hồi âm song song tương ứng đến phần còn lại của da bao quy đầu chỉ có ở phần lưng dương vật.

Sự lệch hướng của dòng nước tiểu có thể được thấy bằng siêu âm Doppler màu. Dấu hiệu <Tulip sign= được Meizner18 mô tả, thấy trong các trường hợp LTLT thể nặng và có sự chuyển vị DV-bìu, dương vật cong nằm giữa 2 nếp bìu, các trường hợp này dễ gây nhầm lẫn về giới tính khi chẩn đoán trước sinh. Hình ảnh lỗ tiểu lệch thấp trên siêu âm trước sinh17 A - dấu hiệu dương vật tù “Blunt”; B – cong dương vật; C – bao quy đầu co ngắn ở lưng dương vật; D – dấu hiệu “Tulip sign” Theo Epellboym17 thực hiện nghiên cứu trên 32 thai nghi ngờ LTLT trước sinh thì độ nhạy của siêu âm trước sinh là 72%. Gần đây có thể sử dụng chụp cộng hưởng từ chẩn đoán trước sinh.

Đặc điểm lâm sàng chung của dị tật lỗ tiểu lệch thấp1  Toàn thân: đa số là nam giới bình thường, trừ một vài trường hợp có bất thường về giới tính (lưỡng giới) hoặc chậm phát triển trí tuệ (theo Trần Ngọc Bích1).  Cơ quan sinh dục: - Vị trí của lỗ tiểu đổ ra bất thường: không nằm ở đỉnh quy đầu mà ở mặt dưới quy đầu, dương vật, bìu, tầng sinh môn. Dựa vào vị trí của lỗ tiểu để chia các thể bệnh. - Hẹp lỗ tiểu: có thể có hoặc không.

Thể càng nặng càng ít hẹp lỗ tiểu. - Trục dương vật: thẳng, cong hay lún gập vào bìu. - Dương vật: hình dạng, kích thước bình thường hay nhỏ, dạng âm vật. - Rãnh niệu đạo quy đầu: nông hoặc sâu hay phẳng.

- Bao quy đầu: có thiểu sản mặt bụng hay không. BQĐ có hình dạng <tạp dề= hay hình vành khăn. - Hình dạng bìu: bình thường, các thể càng nặng thì có thể có dạng chẽ đôi hoặc có hình môi lớn và chuyển vị gốc dương vật-bìu. - Dị tật phối hợp: tinh hoàn chưa xuống bìu, thoát vị bẹn, dị tật tiết niệu.

Các thay đổi giải phẫu đặc trưng trong dị tật lỗ tiểu lệch thấp thể sau 1. Vị trí lỗ tiểu và tình trạng lỗ tiểu trước mổ Bất bình thường trước tiên trong hầu hết các trường hợp LTLT là trung mô giữa đáy chậu không phát triển phía bụng để có thể che kín lá niệu khi nó hình thành ống. Vị trí lỗ tiểu có thể nằm từ TSM tới quy đầu. Vị trí lỗ tiểu chỉ có thể đánh giá chính xác sau khi cắt xơ dựng thẳng dương vật.1,6 Lỗ tiểu lệch thấp thể sau thì vị trí lỗ tiểu nằm ở gốc dương vật-bìu, ở bìu, ở tầng sinh môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ