Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình đổi mới kinh tế tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tín dụng thiết yếu, cung ứng vốn cho các thành phần kinh tế và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đối với ngân hàng thương mại cổ phần, vốn tự có chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng nguồn vốn, phần còn lại chủ yếu là vốn huy động — loại vốn luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất và có tính ổn định cao nhất. Do đó, hiệu quả huy động vốn trở thành yếu tố quyết định quy mô hoạt động, khả năng sinh lời và năng lực cạnh tranh của từng đơn vị.

Thực tiễn cho thấy đa số nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần có kỳ hạn ngắn, buộc nhiều ngân hàng phải vay với lãi suất cao để đảm bảo thanh khoản, từ đó phát sinh rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long — sau gần 14 năm hoạt động — dù đã ghi nhận một số thành công nhất định trong công tác huy động vốn, vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng khác hoạt động cùng địa bàn Hà Nội.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2016–2019.
  2. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại chi nhánh Thăng Long.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động huy động vốn của chi nhánh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long, địa chỉ số 337 Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
  • Thời gian: Giai đoạn 2016–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết được tác giả xây dựng dựa trên các khái niệm và phân loại chuẩn trong lý thuyết ngân hàng thương mại:

  • Định nghĩa ngân hàng thương mại theo thông lệ của Mỹ, Pháp (Đạo luật ngân hàng 1941) và Việt Nam.
  • Phân loại nguồn vốn ngân hàng thương mại: vốn chủ sở hữu (vốn cấp 1 gồm vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ, lợi nhuận không chia; vốn cấp 2) và vốn nợ.
  • Văn bản pháp lý được viện dẫn: Nghị định 146/NĐ/CP ngày 23/11/2005 quy định mức trích lập quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ là 5% lợi nhuận sau thuế (tối đa bằng vốn điều lệ thực có); quy định trích 10% lợi nhuận sau thuế cho quỹ dự phòng tài chính (không vượt quá 25% vốn điều lệ); quy định trần lãi suất tiền gửi USD ở mức 0% từ năm 2015 của Ngân hàng Nhà nước.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn gồm chỉ tiêu định tính (tính ổn định, khả năng điều hành lãi suất, mức độ đa dạng hóa hình thức huy động) và chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, tỷ trọng theo loại tiền, tỷ trọng theo kỳ hạn, tỷ trọng theo thành phần kinh tế).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm ba nhóm: phương pháp phân tích hoạt động kinh tế, phương pháp thống kê mô tả, và phương pháp kinh tế lượng (áp dụng mô hình định lượng ở chương 3).

Nguồn dữ liệu: Bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2016–2019.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan chung về huy động vốn và hiệu quả huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương này thiết lập nền tảng lý luận cho toàn bộ chuyên đề. Tác giả trình bày khái niệm, chức năng và vai trò của ngân hàng thương mại theo ba chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền. Trong đó chức năng trung gian tín dụng được xác định là quan trọng nhất, làm cơ sở cho các chức năng còn lại.

Phần trọng tâm của chương phân tích hoạt động huy động vốn ngân hàng thương mại: khái niệm huy động vốn, phân loại nguồn vốn theo cấu trúc (vốn chủ sở hữu và vốn nợ), các hình thức huy động (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp và tổ chức xã hội, tiền gửi tiết kiệm dân cư theo ba loại: không kỳ hạn, có kỳ hạn và dài hạn; vay Ngân hàng Nhà nước hoặc tổ chức tín dụng khác). Chương cũng xây dựng hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả huy động vốn, đồng thời phân tích các nhân tố khách quan (chu kỳ phát triển kinh tế, môi trường cạnh tranh, mức tiết kiệm trong nền kinh tế) và nhân tố chủ quan (lãi suất, chất lượng và sự đa dạng sản phẩm dịch vụ, uy tín và năng lực tài chính, cơ sở vật chất và mạng lưới, đổi mới công nghệ, hoạt động marketing).

Chương II: Đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2016–2019

Chương này là phần phân tích trung tâm của chuyên đề, kết hợp giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu với phân tích định lượng chi tiết dựa trên số liệu thực tế.

Tổng quan chi nhánh: Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long thành lập ngày 13/07/2005 (ban đầu mang tên Chi nhánh Cát Linh, đặt tại 10A Cát Linh, Quận Đống Đa), chuyển địa điểm và đổi tên vào tháng 7/2008. Đến thời điểm nghiên cứu, chi nhánh có hơn 100 cán bộ nhân viên, 05 phòng giao dịch trực thuộc và cơ cấu tổ chức gồm: Ban Giám đốc, Phòng hành chính nhân sự, Phòng kinh doanh, Phòng kế toán, Phòng nguồn vốn và ngân quỹ, Phòng marketing.

Quy mô nguồn vốn tiền gửi: Nguồn vốn tăng liên tục từ 114 tỷ đồng (2016) lên 845 tỷ đồng (2019). Cụ thể:

Năm Tổng vốn huy động (tỷ đồng) Tăng trưởng tuyệt đối (tỷ đồng) Tốc độ tăng (%)
2016 114 — —
2017 324 210 184,2%
2018 561 237 73,1%
2019 845 284 50,6%

Cơ cấu theo loại tiền: Tiền gửi VND luôn chiếm ưu thế, song tỷ trọng có xu hướng giảm dần (96,5% năm 2016 xuống 77,9% năm 2019), trong khi ngoại tệ và vàng quy đổi tăng từ 3,5% lên 22,1% cùng kỳ. Nguyên nhân tiền gửi VND chiếm chủ đạo là do lãi suất huy động VND cao hơn nhiều so với lãi suất USD, và từ năm 2015 Ngân hàng Nhà nước quy định trần lãi suất tiền gửi USD ở mức 0% nhằm hạn chế đô la hóa.

Cơ cấu theo kỳ hạn: Vốn có kỳ hạn chiếm trên 95% tổng vốn huy động suốt giai đoạn 2016–2019. Trong vốn có kỳ hạn, loại dưới 12 tháng luôn chiếm ưu thế (60,7–65,3%). Vốn không kỳ hạn tuy có tăng về tỷ trọng song vẫn ở mức thấp (từ 1,8% năm 2016 lên 4,3% năm 2018–2019).

Cơ cấu theo đối tượng: Tiền gửi dân cư là nguồn chủ lực, tăng từ 81 tỷ đồng (71,1% tổng vốn, năm 2016) lên 726 tỷ đồng (85,9%, năm 2019). Tiền gửi tổ chức kinh tế tăng về giá trị tuyệt đối (từ 33 tỷ lên 119 tỷ đồng) nhưng tỷ trọng giảm mạnh từ 28,9% xuống 14,1%.

Kết quả kinh doanh: Lợi nhuận trước thuế tăng ổn định từ 57,89 tỷ đồng (2016) lên 73,74 tỷ đồng (2019). Tổng doanh thu tăng từ 282,02 tỷ (2016) lên 898,63 tỷ đồng (2019). Tỷ lệ nợ quá hạn tuy có tăng (từ 1,19% năm 2016 lên 1,69% năm 2019) nhưng còn trong mức kiểm soát, dư nợ tín dụng tăng từ 181,84 tỷ lên 470,23 tỷ đồng cùng kỳ.

Chương III: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long

Chương này gồm hai phần chính: định hướng phát triển và giải pháp cụ thể. Về định hướng, chi nhánh xác định ưu tiên tăng cường huy động vốn từ thị trường 1, nâng cao năng lực cạnh tranh thương hiệu BacA Bank trên địa bàn, lấy khách hàng làm trung tâm và phát triển thanh toán không dùng tiền mặt. Bảy nhóm giải pháp được đề xuất: (1) xây dựng chiến lược cơ cấu huy động vốn; (2) tăng cường hoạt động tiếp thị và quảng cáo; (3) nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng; (4) xây dựng chính sách ưu đãi theo gói lãi suất linh hoạt; (5) thực hiện chiến lược cạnh tranh huy động vốn năng động; (6) đào tạo nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ; (7) kiến nghị đối với Hội sở chính BacA Bank. Chương 3 còn bổ sung mô hình định lượng — bao gồm kết quả dự báo chỉ số giá tiêu dùng và lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước cho các quý năm 2020 — làm cơ sở định hướng chính sách lãi suất cho chi nhánh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực tế:

  • Quy mô vốn huy động tăng 641% trong bốn năm: từ 114 tỷ đồng (2016) lên 845 tỷ đồng (2019).
  • Tốc độ tăng trưởng huy động đạt mức cao nhất vào năm 2017 (184,2%), sau đó điều chỉnh về 73,1% (2018) và 50,6% (2019).
  • Lợi nhuận trước thuế tăng ổn định, đạt 73,74 tỷ đồng năm 2019 (tăng 5,99% so với 2018).
  • Tiền gửi dân cư đạt 726 tỷ đồng năm 2019, tương đương 85,9% tổng vốn huy động.
  • Tỷ lệ nợ quá hạn được duy trì dưới 1,7% trong toàn giai đoạn.

Giải pháp tác giả đề xuất hướng đến ba trục chính: tái cơ cấu kỳ hạn và loại tiền huy động (đặc biệt tăng vốn ngoại tệ và vốn không kỳ hạn), tăng cường liên kết với khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn, và ứng dụng dự báo kinh tế lượng để điều chỉnh chính sách lãi suất huy động phù hợp với diễn biến CPI và lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận kiến thức thực tế còn hạn chế và chuyên đề không tránh khỏi một số thiếu sót. Xét từ phạm vi nghiên cứu, các giới hạn nội tại gồm: nghiên cứu chỉ khảo sát một chi nhánh đơn lẻ trong bốn năm nên kết quả khó khái quát cho toàn hệ thống BacA Bank hay ngành ngân hàng; mô hình định lượng dự báo CPI và lãi suất huy động chỉ được trình bày ở mức kết quả mà không trình bày chi tiết thông số kỹ thuật trong phần fulltext có sẵn. Hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm mở rộng phạm vi so sánh sang nhiều chi nhánh hoặc nhiều ngân hàng cùng phân khúc, kéo dài chuỗi thời gian quan sát, và kiểm định thực nghiệm các giải pháp đề xuất sau khi triển khai.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp để tham khảo trong các trường hợp sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đang thực hiện đề tài về huy động vốn, hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại cấp chi nhánh, hoặc cần ví dụ minh họa về phân tích cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền, kỳ hạn và đối tượng.
  • Sinh viên thực tập tại ngân hàng thương mại cần hiểu quy trình lập báo cáo phân tích số liệu từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh thực tế.
  • Người nghiên cứu hoạt động ngân hàng địa phương muốn tìm hiểu mô hình phát triển chi nhánh ngân hàng cổ phần tại khu vực nội thành Hà Nội giai đoạn 2016–2019.

Các phần đáng tham khảo nhất là hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn (chương 1), bảng số liệu cơ cấu tiền gửi theo ba chiều phân tích (chương 2), và nhóm giải pháp gắn với mô hình định lượng dự báo lãi suất (chương 3).


Câu hỏi thường gặp

1. Tổng quy mô vốn huy động của Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016–2019? Vốn huy động tăng liên tục từ 114 tỷ đồng (2016) lên 324 tỷ (2017), 561 tỷ (2018) và 845 tỷ đồng (2019), với tốc độ tăng trưởng cao nhất đạt 184,2% vào năm 2017 so với năm trước.

2. Tiền gửi VND và tiền gửi ngoại tệ chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng vốn huy động năm 2019? Năm 2019, tiền gửi VND đạt 658 tỷ đồng, chiếm 77,9% tổng vốn huy động; tiền gửi ngoại tệ và vàng quy đổi VND đạt 187 tỷ đồng, chiếm 22,1%.

3. Tỷ trọng nguồn vốn không kỳ hạn trong tổng vốn huy động giai đoạn 2016–2019 ở mức nào, và chuyên đề đánh giá điều này ra sao? Vốn không kỳ hạn dao động từ 1,8% (2016) đến 4,3% (2018–2019), trong khi vốn có kỳ hạn luôn duy trì trên 95%. Tác giả đánh giá đây là hạn chế, do vốn không kỳ hạn chi phí thấp nhưng chi nhánh chưa khai thác hiệu quả nhóm khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu thanh toán cao.

4. Lợi nhuận trước thuế và tỷ lệ nợ quá hạn của chi nhánh trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức nào? Lợi nhuận trước thuế tăng từ 57,89 tỷ đồng (2016) lên 73,74 tỷ đồng (2019). Tỷ lệ nợ quá hạn tăng từ 1,19% (2016) lên 1,69% (2019), phản ánh việc chi nhánh mở rộng cho vay đồng thời chịu ảnh hưởng từ bất ổn kinh tế.

5. Chuyên đề sử dụng mô hình định lượng nào và áp dụng vào mục tiêu gì? Chương 3 trình bày mô hình định lượng (phương pháp kinh tế lượng) để dự báo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước cho các quý năm 2020, nhằm cung cấp cơ sở tham chiếu cho chi nhánh trong việc xây dựng chính sách lãi suất huy động phù hợp với điều kiện thị trường sắp tới.


Kết luận

Chuyên đề của tác giả Lê Thị Huyền (Đại học Kinh tế Quốc Dân, hoàn thành tháng 4/2020) cung cấp một phân tích có hệ thống về thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á chi nhánh Thăng Long trong giai đoạn 2016–2019, với điểm nổi bật là kết hợp phân tích định tính cơ cấu nguồn vốn theo ba chiều (loại tiền, kỳ hạn, đối tượng) với số liệu thực tế từ báo cáo tài chính của chi nhánh. Kết quả phân tích cho thấy chi nhánh đạt tăng trưởng huy động ấn tượng nhưng còn tồn tại sự mất cân đối giữa huy động và sử dụng vốn, tỷ trọng ngoại tệ và vốn không kỳ hạn còn thấp. Bảy nhóm giải pháp được đề xuất, được củng cố thêm bằng mô hình dự báo kinh tế lượng, tạo nền tảng thực tiễn cho định hướng phát triển nguồn vốn của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.