Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hữu Lộc (lớp K51 – Thương Mại Điện Tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Đức Trí, hoàn thành vào tháng 1 năm 2021.

Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng sự phát triển của mạng Internet cùng các thiết bị di động thông minh đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ tiếp thị truyền thống sang tiếp thị trực tuyến (Marketing Online). Tại Việt Nam, tính đến tháng 1 năm 2020, có 68,17 triệu người sử dụng dịch vụ Internet (tăng 6,2 triệu người, tương đương tăng hơn 10% so với năm 2019) và số lượng tài khoản mạng xã hội đạt 65 triệu (tỷ lệ thâm nhập 67%, tăng 5,7 triệu người dùng, tương đương tăng 9,6%). Cùng thời điểm, bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu tạo ra biến động lớn cho nền kinh tế, buộc các doanh nghiệp phải tối ưu hóa phương thức tiếp cận khách hàng trên không gian số. Trong lĩnh vực dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B), nhu cầu học nghề pha chế và khởi nghiệp mở quán cà phê tại khu vực miền Trung, đặc biệt là thành phố Huế, duy trì tiềm năng tăng trưởng. Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center (thuộc Công ty TNHH MTV Ghiền Cà Phê) sau 3 năm vận hành đã xây dựng được tệp khách hàng và triển khai các kênh tiếp thị mạng xã hội, tuy nhiên đơn vị cần đánh giá thực trạng vận hành để tối ưu hóa hiệu quả truyền thông.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Khái quát hóa lý luận và thực tiễn về Marketing Online qua mạng xã hội, từ đó đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online nói chung và Marketing Online qua mạng xã hội.
    2. Đánh giá hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center thông qua hệ thống chỉ số nội bộ và kết quả khảo sát khách hàng.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp giúp đơn vị nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội.

Câu hỏi nghiên cứu đặt ra trong văn bản gồm 3 nội dung:

  1. Marketing Online là gì? Hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội bao gồm những hoạt động nào?
  2. Hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center diễn ra như thế nào?
  3. Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center cần làm gì để nâng cao hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội cho chính mình?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing trên mạng xã hội của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên và khách hàng hiện tại của trung tâm (khảo sát 120 đối tượng, thu được 100 phiếu hợp lệ).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu triển khai trên địa bàn thành phố Huế, tập trung tại địa chỉ đào tạo của trung tâm ở số 118 Lý Nam Đế, phường Kim Long, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ ngày 12/10/2020 đến tháng 01/2021. Trong đó, số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 12/2020 đến ngày 12/01/2021; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng về Marketing theo quan điểm của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Học viện Hamilton (Mỹ) và Viện Marketing Anh quốc (CIM), đồng thời phân biệt giữa tiếp thị truyền thống (hướng vào việc tiêu thụ sản phẩm hiện có) và tiếp thị hiện đại (hướng vào nhu cầu và sự thỏa mãn của khách hàng). Tác giả dẫn chiếu giáo trình The McGraw-Hill 36-Hour Course: Online Marketing (2011) để phân định các thành phần của tiếp thị trực tuyến, bao gồm: Social Media Marketing, SEO (Search Engine Optimization), Email Marketing, Online PR, Content Marketing, Blogging, Website Analytics và Online Advertising. Quy trình thực thi Marketing Online gồm 5 bước: xác định chân dung khách hàng, đặt ra mục tiêu, lập kế hoạch, lựa chọn công cụ, đo lường và điều chỉnh.

Để đánh giá hoạt động truyền thông trên mạng xã hội, nghiên cứu vận dụng các lý thuyết hành vi: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và Thuyết phân rã hành vi có kế hoạch (DTPB). Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng khung đánh giá hiệu quả quảng cáo/truyền thông qua mạng xã hội gồm 4 nhân tố:

STT Nhân tố đánh giá Nguồn công trình tham chiếu
1 Tính thông tin Blanco et al. (2010), Nguyễn Duy Thanh và ctv. (2013), Tsang et al. (2014), Ashmawy (2014)
2 Tính giải trí Blanco et al. (2010), Nguyễn Duy Thanh và ctv. (2013), Tsang et al. (2014), Ashmawy (2014)
3 Tính tin cậy Yaakop et al. (2012), Bamoriya et al. (2012), Nguyễn Duy Thanh và ctv. (2013), Tsang et al. (2014), Ashmawy (2014)
4 Tính tương tác – xã hội Radder et al. (2010), Yaakop et al. (2012), Nguyễn Duy Thanh và ctv. (2013), Ashmawy (2014)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ số liệu nội bộ của phòng Kế toán, phòng Sales – Marketing tại đơn vị (báo cáo doanh thu, chi phí marketing, số liệu chiến dịch Facebook Ads); dữ liệu thống kê người dùng Internet và mạng xã hội toàn cầu cũng như tại Việt Nam đầu năm 2020 do We Are Social và Hootsuite phát hành; các tài liệu giáo trình và khóa luận nghiên cứu trước đó.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu nhân sự bộ phận Sales – Marketing của trung tâm nhằm làm rõ quy trình lập kế hoạch, mục tiêu, định hướng thương hiệu và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs).
    • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát ý kiến khách hàng. Quy trình thiết kế trải qua 9 bước kỹ thuật, khảo sát thử nghiệm và hiệu chỉnh trước khi phát chính thức. Khung chọn mẫu áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách tổng thể 275 học viên/khách hàng của trung tâm trong giai đoạn 2018–2020. Tác giả phát phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Form (kèm liên hệ điện thoại) tới 120 khách hàng và thu về 100 bảng trả lời hợp lệ để phân tích.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; tính toán giá trị trung bình thang đo; kiểm định One-Sample T-Test; kiểm định khác biệt Independent Samples T-Test (theo biến giới tính); và phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA (theo các biến độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về Marketing, so sánh bản chất giữa tiếp thị truyền thống và tiếp thị hiện đại, phân tích định nghĩa và các cơ hội, thách thức của Marketing Online. Tác giả làm rõ các công cụ đo lường hiệu suất phổ biến gồm HubSpot, Google Analytics, Hootsuite, đồng thời phân tích cơ chế tác động của 4 nhân tố (tính thông tin, tính giải trí, tính tin cậy, tính tương tác – xã hội) đến thái độ và hành vi của người tiêu dùng trên mạng xã hội.

Ở phần cơ sở thực tiễn, chương trích xuất số liệu từ Báo cáo Digital Q1/2020 của We Are Social và Hootsuite:

  • Toàn cầu: Dân số đạt 7,79 tỷ người; người dùng Internet đạt 4,57 tỷ (tỷ lệ thâm nhập 59%); thuê bao di động đạt 5,19 tỷ (tỷ lệ 67%); người dùng mạng xã hội đạt 3,96 tỷ (tỷ lệ 51%, tăng 160 triệu người so với đầu năm 2020). Tỷ lệ thâm nhập mạng xã hội tại Đông Nam Á đạt 63%.
  • Tại Việt Nam: Dân số đạt 96,9 triệu người, trong đó 68 triệu người tiếp cận Internet (tỷ lệ 70%); tổng số thuê bao di động đạt hơn 145 triệu; số tài khoản mạng xã hội hoạt động đạt 65 triệu. Tỷ lệ người dùng sở hữu điện thoại thông minh đạt 93%, máy tính xách tay đạt 65%, máy tính bảng đạt 32%, smarthome đạt 13%. Nền tảng Facebook dẫn đầu về khả năng tiếp cận quảng cáo với 61 triệu tài khoản (tương ứng 79% dân số trên 13 tuổi).

Chương 1 cũng tổng quan hai công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại địa bàn Thừa Thiên Huế: nghiên cứu của Nguyễn Văn Châu (2018) tại Công ty Cổ phần Truyền thông Quảng cáo và Dịch vụ Du lịch Đại Bàng và nghiên cứu năm 2016 tại Hệ thống Anh ngữ Quốc tế EZ Learning – Chi nhánh Huế. Tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu của hai đề tài này: các chỉ số KPIs còn sơ khai, thiếu số liệu mục tiêu ban đầu để đối chiếu mức độ hoàn thành và đề xuất giải pháp còn mang tính khái quát.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center

Chương 2 mô tả tổ chức của đơn vị nghiên cứu. Trung tâm AROMA Training Center là đơn vị trực thuộc Công ty TNHH MTV Ghiền Cà Phê (The Coffeeholic Co., ltd do bà Nguyễn Thị Như Mai làm Giám đốc; văn phòng tại 106 Lý Nam Đế, trung tâm đào tạo tại 118 Lý Nam Đế, phường Kim Long, thành phố Huế). Công ty quản lý 4 thương hiệu/mảng kinh doanh: Phinholic, AROMA Training Center, Ứng dụng công thức đồ uống How2make và phân phối ống hút giấy The Hút. Cơ cấu nhân sự trung tâm gồm Ban điều hành và Ban nhân sự (gồm 4 bộ phận: Kế toán, Sales – Marketing, Trainer và R&D).

Dịch vụ đào tạo của trung tâm bao gồm 8 chương trình chuyên sâu: Barista Skills, Barista Skills Advanced (tiêu chuẩn trung cấp SCA), Latte Art (cam kết kỹ thuật tạo hình Tim vân, Tulip, Rosetta), Pha Chế Tổng Hợp (hơn 45 món), Start-Up (hơn 40 món thực hành tại chỗ), Thức uống Trendy, On-site, Home-Handbrewing; cùng dịch vụ setup cơ sở kinh doanh F&B toàn phần hoặc bán phần.

Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội:

  • Kênh thực thi chủ lực: Fanpage Facebook "AROMA Training Center". Đến ngày 10/01/2021, Fanpage đạt 2.009 lượt thích trang, 2.120 lượt theo dõi trang, điểm đánh giá tuyệt đối 5/5 sao (dựa trên 27 lượt đánh giá và 11 bài viết đề xuất từ khách hàng).
  • Kế hoạch truyền thông: Duy trì tối thiểu 25 bài viết/tháng theo lịch biểu cố định, bám sát bộ nhận diện thương hiệu và tông màu chủ đạo. Nội dung do bộ phận R&D và các Trainer có chứng chỉ SCA (Specialty Coffee Association) phối hợp xây dựng, tập trung vào hai nhánh: hình ảnh lớp học thực tế và kiến thức kỹ thuật pha chế chuyên sâu.
  • Phân tích kế hoạch truyền thông tháng 11/2020: Đối tượng mục tiêu là người từ 18–45 tuổi tại Huế. Triển khai đồng bộ các chương trình: ra mắt khóa học Barista Skills Advanced (ngày 11/11, ưu đãi 15%–30%), thông tin tuyển sinh khóa Pha Chế Tổng Hợp (09/11), chương trình khuyến mại tặng 5 ca đánh sữa cho học viên Latte Art (09/11–16/11), tặng khóa Handbrewing khi đăng ký khóa học bất kỳ (16/11–25/11), video giới thiệu website (04/11).
  • Hoạt động quảng cáo Facebook Ads (trích xuất số liệu Bảng 2.4):
Tên bài viết quảng cáo Ngân sách và thời gian chạy Số lượt tin nhắn thu về
Tặng khóa Handbrewing tháng 11 117.000 VNĐ / 5 ngày 23 tin nhắn
Tuyển sinh khóa Pha Chế Tổng Hợp tháng 11 120.000 VNĐ / 5 ngày 24 tin nhắn
  • Sản xuất video truyền thông: Đơn vị hợp tác với nhân sự tự do để sản xuất các video chất lượng cao, tiêu biểu là video "POUR V60 OVER" (giới thiệu phương pháp pha cà phê giấy lọc theo làn sóng Specialty Coffee của Nhật Bản) và video "Khóa học Latte Art" (ghi lại thao tác thực hành của giảng viên).
  • Đánh giá thông qua kết quả điều tra 100 khách hàng (phân tích từ Bảng 2.10 đến Bảng 2.20): Phân tích đặc điểm nhân khẩu học mẫu nghiên cứu; đo lường điểm đánh giá của khách hàng về 4 nhân tố (tính thông tin, tính giải trí, tính tin cậy, tính tương tác – xã hội) và sự hài lòng chung; thực hiện kiểm định Independent Samples T-test để so sánh mức độ đánh giá theo giới tính; thực hiện phân tích One-Way ANOVA để so sánh mức độ đánh giá theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Chương 3: Đề xuất giải pháp

Dựa trên quan điểm, định hướng phát triển của Công ty TNHH MTV Ghiền Cà Phê và kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội của AROMA Training Center:

  • Nâng cao chất lượng nội dung và hình ảnh truyền thông trên Fanpage, cân đối giữa các bài viết chia sẻ kiến thức chuyên môn F&B và hình ảnh trải nghiệm thực tế của học viên.
  • Tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads), xác định ngân sách linh hoạt theo chu kỳ tuyển sinh và tập trung vào mục tiêu chuyển đổi tin nhắn.
  • Tăng cường tính tương tác – xã hội thông qua việc chuẩn hóa quy trình tư vấn trực tuyến, rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn và chăm sóc cựu học viên.
  • Đa dạng hóa các định dạng nội dung số, mở rộng tần suất sản xuất video kỹ thuật chuyên sâu và liên kết dữ liệu giữa Fanpage với website, ứng dụng How2make.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả định lượng và thực trạng hoạt động:

  • Khóa luận xác lập các chỉ số vận hành thực tế của kênh Facebook Fanpage AROMA Training Center đến đầu tháng 1/2021: quy mô 2.009 lượt thích trang, 2.120 lượt theo dõi; tỷ lệ hài lòng tuyệt đối 5/5 sao qua 27 lượt đánh giá.
  • Thống kê chi tiết kết quả thử nghiệm quảng cáo Facebook Ads trong tháng 11/2020: bài viết tặng khóa Handbrewing đạt 23 tin nhắn với chi phí 117.000 VNĐ/5 ngày; bài viết tuyển sinh khóa Pha Chế Tổng Hợp đạt 24 tin nhắn với chi phí 120.000 VNĐ/5 ngày.
  • Khảo sát và xử lý thành công dữ liệu từ 100 mẫu khách hàng thực tế (trên tổng thể 275 khách hàng giai đoạn 2018–2020), hoàn thiện các bảng phân tích thống kê mô tả, kiểm định T-test và One-Way ANOVA để làm rõ mức độ đánh giá đối với 4 khía cạnh truyền thông mạng xã hội.

Về giải pháp đề xuất:

  • Cung cấp giải pháp chuẩn hóa quy trình xuất bản nội dung (duy trì tối thiểu 25 bài viết/tháng), gắn kết chuyên môn của đội ngũ R&D và Trainer đạt chứng nhận SCA vào bài viết truyền thông.
  • Đề xuất phương án phân bổ ngân sách quảng cáo và quản trị tin nhắn khách hàng nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ người quan tâm sang học viên chính thức.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước:

  • So với các nghiên cứu đi trước của Nguyễn Văn Châu (2018) hay nghiên cứu tại EZ Learning (2016), khóa luận của Nguyễn Hữu Lộc đã khắc phục được tính chung chung bằng cách đưa ra hệ thống số liệu mục tiêu và kế hoạch truyền thông tháng cụ thể (tháng 11 và tháng 12 năm 2020).
  • Đề tài vận dụng khung lý thuyết hành vi (TRA, TPB, DTPB) để xây dựng thang đo 4 nhân tố có căn cứ học thuật rõ ràng, kết hợp số liệu phân tích định lượng bằng các kiểm định thống kê chuyên sâu (T-test, ANOVA) thay vì chỉ dừng lại ở thống kê mô tả đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô mẫu khảo sát dừng lại ở 100 quan sát hợp lệ do hạn chế về thời gian và phương thức tiếp cận trực tuyến kết hợp điện thoại trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá chuyên sâu trên một nền tảng duy nhất là mạng xã hội Facebook, chưa phân tích toàn diện các công cụ tiếp thị trực tuyến khác như SEO website, quảng cáo Google Ads hay Email Marketing mà cơ sở lý thuyết đã đề cập.
  • Không gian nghiên cứu giới hạn tại một trung tâm đào tạo đơn lẻ trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh với các đơn vị đào tạo pha chế đối thủ trong cùng phân khúc khu vực miền Trung.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng ngoài tệp học viên hiện có của trung tâm.
  • Mở rộng phạm vi đánh giá tích hợp đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu sự phối hợp giữa mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) với website và ứng dụng di động chuyên ngành (How2make).
  • Đo lường sâu hơn hành vi chuyển đổi từ lượt tương tác, nhắn tin trên mạng xã hội sang quyết định thanh toán dịch vụ và doanh thu thực tế theo chu kỳ năm tài chính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh khi xây dựng đề tài khóa luận về tiếp thị số qua mạng xã hội (Social Media Marketing) tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc các cơ sở đào tạo nghề dịch vụ.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cao:

  • Bảng kế hoạch hoạt động truyền thông tháng (minh họa tại Bảng 2.3) thể hiện rõ cách phân bổ thời gian, nội dung, hình thức chạy ads, chatbot và seeding cho từng nhóm sản phẩm dịch vụ.
  • Thang đo 4 nhân tố đánh giá quảng cáo mạng xã hội (tính thông tin, tính giải trí, tính tin cậy, tính tương tác – xã hội) kèm hệ thống tài liệu tham khảo chuẩn mực.
  • Quy trình phân tích dữ liệu kết hợp giữa chỉ số quản trị nội bộ (KPIs, chi phí chiến dịch ads) với kiểm định thống kê xã hội học (Independent Samples T-test, One-Way ANOVA).

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng phương pháp chọn mẫu nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách 275 khách hàng của AROMA Training Center trong giai đoạn 2018–2020. Tác giả lập danh sách, đánh số thứ tự và dùng hàm ngẫu nhiên của máy tính để chọn ra 120 khách hàng gửi bảng hỏi trực tuyến (Google Form) kết hợp gọi điện thoại, thu về 100 bảng trả lời hợp lệ để phân tích dữ liệu.

Bốn nhân tố lý thuyết được sử dụng để đánh giá hoạt động truyền thông qua mạng xã hội là gì?
Bốn nhân tố bao gồm: (1) Tính thông tin, (2) Tính giải trí, (3) Tính tin cậy, và (4) Tính tương tác – xã hội. Các nhân tố này được tổng hợp từ nghiên cứu của Blanco et al. (2010), Radder et al. (2010), Bamoriya et al. (2012), Yaakop et al. (2012), Nguyễn Duy Thanh và ctv. (2013), Tsang et al. (2014) và Ashmawy (2014).

Chi phí và kết quả thu về từ các bài viết chạy Facebook Ads thử nghiệm trong tháng 11/2020 của trung tâm như thế nào?
Theo Bảng 2.4 của khóa luận, bài viết "Tặng khóa Handbrewing tháng 11" thực hiện với ngân sách 117.000 VNĐ trong 5 ngày thu về 23 tin nhắn; bài viết "Tuyển sinh khóa PCTH tháng 11" thực hiện với ngân sách 120.000 VNĐ trong 5 ngày thu về 24 tin nhắn.

Trung tâm AROMA Training Center trực thuộc doanh nghiệp nào và cơ cấu tổ chức gồm những bộ phận nào?
AROMA Training Center trực thuộc Công ty TNHH MTV Ghiền Cà Phê (The Coffeeholic Co., ltd do bà Nguyễn Thị Như Mai làm Giám đốc). Cơ cấu nhân sự gồm Ban điều hành (Giám đốc và Cố vấn chuyên môn) cùng Ban nhân sự quản lý 4 bộ phận: Kế toán, Sales – Marketing, Trainer và R&D.

Các kiểm định thống kê nào đã được tác giả sử dụng để xử lý số liệu điều tra khách hàng?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-Test, kiểm định Independent Samples T-Test (so sánh mức độ đánh giá theo nhóm giới tính) và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA (so sánh mức độ đánh giá theo các đặc trưng: độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Lộc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Online và phản ánh thực trạng hoạt động truyền thông trên mạng xã hội của Trung tâm đào tạo pha chế AROMA Training Center tại thành phố Huế giai đoạn 2018–2020. Thông qua việc phân tích dữ liệu vận hành Fanpage, số liệu các chiến dịch quảng cáo Facebook Ads và kết quả xử lý 100 phiếu điều tra khách hàng bằng các kiểm định thống kê T-test và ANOVA, nghiên cứu làm rõ các mặt đạt được về nhận diện thương hiệu cũng như những hạn chế trong phân bổ nội dung và tương tác. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp căn cứ thực tiễn giúp trung tâm hoàn thiện kế hoạch truyền thông số, tối ưu hóa chi phí tiếp thị và gia tăng hiệu quả tuyển sinh các khóa đào tạo trong môi trường kinh doanh dịch vụ F&B.