Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động truyền thông online cho Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Triển, chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (tháng 01/2021), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thúy Đạt.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế số và sự bùng nổ của Internet tại Việt Nam. Theo các báo cáo được tác giả viện dẫn, năm 2019 Việt Nam đạt xấp xỉ 97 triệu dân với tỷ lệ dân thành thị 36%; số người dùng Internet đạt 64 triệu người (tăng 28% so với 2017) và tiếp tục đạt mốc 68,17 triệu người vào tháng 01/2020. Đồng thời, số lượng kết nối mạng dữ liệu di động đạt hơn 145,8 triệu kết nối. Hành vi của người tiêu dùng thay đổi căn bản từ thế bị động tiếp nhận thông tin sang chủ động tìm kiếm, tra cứu và chia sẻ trải nghiệm về sản phẩm, dịch vụ.

Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo (Gia Bảo Music & Arts Performing Academy – GBM&A) được thành lập năm 2016 bởi Công ty TNHH Gia Bảo Event – Media tại thành phố Huế. Dù đã đạt được những kết quả ban đầu về số lượng học viên và có học viên đạt giải cao tại các cuộc thi âm nhạc toàn quốc (như Á quân Giọng hát Việt nhí 2018, Quán quân Tuyệt đỉnh song ca nhí 2019), trung tâm phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cơ sở đào tạo năng khiếu trên địa bàn. Việc tối ưu hóa các kênh truyền thông trực tuyến để tiếp cận học viên và phụ huynh là bài toán cấp thiết nhằm duy trì tăng trưởng.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trực tuyến của Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo, chỉ ra các hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Thứ nhất, hệ thống hóa những vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn của hoạt động Marketing Online.
  2. Thứ hai, phân tích thực trạng ứng dụng hoạt động truyền thông online của Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo.
  3. Thứ ba, đề xuất giải pháp giúp phát triển hoạt động truyền thông online và cải thiện chất lượng các kênh truyền thông online cho Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông online và sự đánh giá của khách hàng đối với các kênh truyền thông online của Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo, Tầng 1, Nhà C6, Khu đô thị The Manor Crown, số 62 Tố Hữu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ ngày 20/10/2020 đến ngày 20/12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc phân định khái niệm Digital Marketing và Marketing Online (E-Marketing), viện dẫn các định nghĩa của Mohammed và cộng sự (2001) cũng như Lewis (2015). Nghiên cứu phân loại chi tiết các kênh Digital Marketing thành hai nhóm: Online Marketing (Website, SEO, PPC, Video Marketing, Content Marketing, Social Media Marketing, Email Marketing, Affiliate Marketing) và Offline Marketing (TV, SMS, Radio, Billboard).

Tiêu chí Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, thiết bị số hóa Phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Toàn cầu, không giới hạn biên giới Giới hạn theo địa lý, quốc gia
Thời gian Mọi lúc, mọi nơi; cập nhật nhanh chóng Khung giờ cố định; thay đổi mất thời gian
Phản hồi Tương tác hai chiều, phản hồi tức thì Tiếp nhận một chiều, phản hồi chậm
Tiếp cận khách hàng Phân đoạn chi tiết, cá nhân hóa mục tiêu Tiếp cận đại trà, khó chọn lọc nhóm cụ thể
Chi phí Linh hoạt, kiểm soát được với ngân sách nhỏ Chi phí cao, ngân sách ấn định theo chiến dịch
Lưu trữ thông tin Tự động, lưu trữ dữ liệu số dễ dàng Khó khăn trong việc thu thập và lưu trữ

Bên cạnh mô hình truyền thông cổ điển AIDA (Attention - Interest - Desire - Action), tác giả lựa chọn mô hình nhận thức AISAS do tập đoàn quảng cáo Dentsu phát triển năm 2004 làm khung phân tích chủ đạo. Mô hình AISAS bao gồm 5 mắt xích:

  • Attention (A - Gây sự chú ý): Tiếp cận khách hàng qua nội dung trực quan, bài viết và hoạt động tương tác.
  • Interest (I - Tạo sự thích thú): Duy trì sự quan tâm bằng thông tin giá trị về khóa học, lợi ích và điểm khác biệt.
  • Search (S - Tìm kiếm thông tin): Người dùng chủ động tra cứu về trung tâm trên mạng xã hội và công cụ tìm kiếm.
  • Action (A - Hành động): Khách hàng liên hệ tư vấn, đăng ký học thử hoặc ghi danh khóa học.
  • Share (S - Chia sẻ): Người học và phụ huynh lan tỏa cảm nhận, đánh giá trên trang cá nhân và cộng đồng mạng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê chi phí marketing giai đoạn 2017–2019 của trung tâm; chỉ số tương tác trên trang Fanpage Facebook và kênh YouTube trong các tháng 10, 11, 12 năm 2019; báo cáo của We Are Social, Hootsuite, Google & Temasek, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu nhân sự phụ trách marketing và quản trị Fanpage nhằm làm rõ quy trình vận hành; nghiên cứu định lượng thông qua bảng hỏi cấu trúc gửi tới học viên và phụ huynh học viên.
  • Phương pháp xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính mẫu của Cochran (1977) cho tổng thể chưa xác định: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\epsilon^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ để phương sai đạt cực đại, sai số cho phép $\epsilon = 0{,}1$ (10%), kết quả tính toán ban đầu là 96 quan sát. Sau khi tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 20 người với 17 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đồng ý 85%), tác giả mở rộng và thu thập chính thức $n = 114$ quan sát hợp lệ bằng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS và Excel. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả (Mean, Median, Mode, độ lệch chuẩn), đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0{,}6$) và hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation $> 0{,}3$ theo chuẩn Nunnally & Bernstein, 1994), kết hợp kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test để kiểm tra mức độ đồng ý của khách hàng đối với các yếu tố trong mô hình AISAS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về tiếp thị kỹ thuật số và tiếp thị trực tuyến, phân tích sự dịch chuyển từ truyền thông một chiều sang truyền thông tương tác hai chiều. Tác giả làm rõ cơ sở thực tiễn thông qua bức tranh sử dụng Internet tại Việt Nam đầu năm 2020: 70% dân số tiếp cận Internet, 67% dân số sử dụng mạng xã hội, 93% người dùng sở hữu điện thoại thông minh, 65% sở hữu máy tính xách tay và 32% sở hữu máy tính bảng.

Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, dù Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành kế hoạch phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2016–2020 và Sở Công thương đã xây dựng Sàn giao dịch thương mại điện tử Thừa Thiên Huế, việc ứng dụng marketing trực tuyến tại các doanh nghiệp địa phương còn nhiều bất cập. Khảo sát của Công ty TNHH Trực tuyến OHI cho thấy đa số doanh nghiệp tại Huế vẫn ưu tiên các kênh quảng bá truyền thống, việc đầu tư xây dựng website và thương hiệu số còn manh mún, thiếu tính đồng bộ. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần của thang đo AISAS nhằm đánh giá hoạt động marketing trực tuyến tại Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing của Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của Trung tâm Gia Bảo. Trung tâm hiện hoạt động tại Khu đô thị The Manor Crown Huế với hệ thống cơ sở vật chất gồm 10 đàn piano (tổng giá trị 240 triệu đồng), 2 bộ trống (26 triệu đồng), 5 phòng học tiêu chuẩn và 1 phòng thu âm chuyên nghiệp (chi phí thuê 30 triệu đồng/tháng). Danh mục dịch vụ đào tạo gồm: Piano, Thanh nhạc, Múa hiện đại, Nhảy hiện đại (Dance), Múa Ballet, Đào tạo người mẫu nhí (Modelkids), Diễn xuất, Đánh trống và dịch vụ thu âm.

Kết quả kinh doanh và chi phí marketing của trung tâm trong giai đoạn 2017–2019 được tổng hợp cụ thể qua hai bảng sau:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%)
Số học viên (Người) 134 156 194 +22 +16,42% +38 +24,36%
Tổng doanh thu (Tr.đ) 386,40 480,20 674,85 +93,80 +24,28% +194,65 +40,54%
Tổng chi phí (Tr.đ) 252,00 346,00 426,08 +94,00 +37,30% +80,08 +23,15%
Tổng lợi nhuận (Tr.đ) 116,40 134,20 248,77 +17,80 +15,92% +114,57 +85,37%
Năm Tổng ngân sách Marketing (Tr.đ) Ngân sách Online (Tr.đ) Tỷ lệ Online (%) Ngân sách Offline (Tr.đ) Tỷ lệ Offline (%)
2017 24 12 50% 12 50%
2018 28 18 64% 10 36%
2019 39 24 62% 15 38%

Về công tác triển khai truyền thông số, trung tâm sử dụng 3 nhân sự kiêm nhiệm: Phó Giám đốc công ty trực tiếp lập kế hoạch, quản lý ngân sách quảng cáo Facebook Ads, thuê quay dựng video và quản trị kênh YouTube; Chuyên viên giáo vụ làm quản lý chính Fanpage Facebook (đăng bài, tư vấn tuyển sinh); Quản lý học viên giữ vai trò hỗ trợ quản trị trang. Kênh truyền thông mũi nhọn là Fanpage "Gia Bảo Music & Arts Performing Academy - GBM&A".

Các thông số vận hành của trang Facebook ghi nhận: 6.516 lượt thích trang, 6.816 lượt theo dõi, 40 lượt đánh giá, 3.053 lượt check-in; khung giờ đăng bài tập trung từ 8h–11h và 14h–20h với tần suất 3–5 ngày/bài. Kênh YouTube hoạt động kém hiệu quả do thiếu định hướng nội dung và đầu tư kỹ thuật.

Tên chương trình khuyến mãi Nội dung chính Thời gian thực hiện Số người đăng ký (Người)
Kỷ niệm GBM&A tròn 4 tuổi Giảm 10% học phí tất cả các môn (Vocal, Piano, Ballet, Dance, ModelKids) 03/2016 – 03/2020 35
Khai giảng khóa Thanh nhạc & Diễn xuất Giảm 10% học phí cho 10 học viên đăng ký đầu tiên (từ 8 tuổi trở lên) 20/11/2020 5
Ưu đãi tháng 10/2019 Đăng ký Thanh nhạc/Piano được học thêm Dance/Ballet với 50% học phí 01/10 – 30/10/2019 2
Chào mừng ngày Phụ nữ Việt Nam Giảm 10% học phí cho các học viên nữ 20/10/2019 41

Các sự kiện truyền thông thực tế đem lại kết quả tương tác cụ thể: Sự kiện "Lễ hội thắp sáng cây thông Noel" (01/12/2019) tại ngã 6 trung tâm Huế đạt 64 lượt thích, 9 lượt chia sẻ, video cao nhất đạt 1.900 lượt xem; MV "Rước đèn tháng Tám" ra mắt ngày 10/09/2019 đạt 3.700 lượt xem và 16 lượt chia sẻ trên Facebook, nhưng chỉ đạt 181 lượt xem trên YouTube. Thông qua xử lý số liệu khảo sát 114 khách hàng, tác giả đánh giá mức độ tương tác của người học trên từng giai đoạn AISAS, phân tích kênh nhận biết và đo lường sự hài lòng đối với chất lượng đào tạo.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông online tại Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo

Dựa trên kết quả điều tra và định hướng mở rộng kinh doanh, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp:

  1. Đề xuất về vấn đề quản lý: Xây dựng kế hoạch marketing trực tuyến theo chu kỳ năm và quý; ban hành quy trình phân công trách nhiệm, định mức KPIs cụ thể cho từng chiến dịch; phân bổ ngân sách đo lường theo hiệu quả chuyển đổi thực tế thay vì chia ngân sách theo cảm tính.
  2. Đề xuất về nguồn nhân lực: Tách bạch công tác marketing khỏi các vị trí giáo vụ và hành chính; tuyển dụng nhân sự chuyên trách có nghiệp vụ Digital Marketing hoặc đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật chạy quảng cáo Facebook Ads, SEO, biên tập video cho nhân viên hiện tại.
  3. Đề xuất về xây dựng nội dung truyền thông: Đa dạng hóa định dạng bài viết; tăng cường sản xuất video ngắn ghi lại quá trình luyện tập, tiến bộ của học viên; xây dựng chuỗi nội dung chia sẻ kiến thức âm nhạc chuyên môn để gia tăng tương tác hữu cơ; tổ chức minigame định kỳ.
  4. Đề xuất về cải thiện kênh truyền thông trực tuyến (Fanpage Facebook): Tối ưu hóa giao diện trang Fanpage GBM&A; thiết lập hệ thống chatbot tự động trả lời tin nhắn 24/7; học hỏi cấu trúc quản trị nội dung từ các fanpage giáo dục thành công trên thị trường (như Fanpage "Hack não 1500 từ tiếng Anh"); kết hợp gắn liên kết chéo giữa Fanpage, YouTube và hoàn thiện website trung tâm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh kinh doanh và truyền thông của Trung tâm âm nhạc Gia Bảo qua hệ thống số liệu thực tế:

  • Hoạt động kinh doanh duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục trong 3 năm: Số lượng học viên tăng từ 134 người (2017) lên 194 người (2019); tổng doanh thu tăng từ 386,4 triệu đồng lên 674,85 triệu đồng; tổng lợi nhuận đạt mức tăng trưởng 85,37% trong năm 2019 (đạt 248,77 triệu đồng so với 134,2 triệu đồng năm 2018).
  • Ngân sách marketing được tái phân bổ rõ nét theo hướng ưu tiên trực tuyến: Tỷ trọng chi cho marketing online tăng từ 50% (12 triệu đồng năm 2017) lên 64% (18 triệu đồng năm 2018) và 62% (24 triệu đồng năm 2019).
  • Làm rõ hiệu quả và hạn chế của các chiến dịch xúc tiến: Các chương trình giảm giá nhân dịp kỷ niệm ngày thành lập và ngày Phụ nữ Việt Nam thu hút đông học viên nhất (lần lượt là 35 và 41 người); trong khi đó, các kênh truyền thông còn mất cân đối nghiêm trọng khi YouTube đạt lượt tương tác rất thấp (MV trung thu chỉ đạt 181 lượt xem so với 3.700 lượt trên Facebook).

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc vận dụng thành công mô hình nhận thức AISAS để giải quyết một bài toán quản trị thực tiễn tại doanh nghiệp dịch vụ nghệ thuật quy mô nhỏ. Tác giả đã cung cấp một khung đánh giá có căn cứ thực nghiệm, chỉ ra điểm nghẽn trong khâu quản trị nhân sự kiêm nhiệm và đề xuất hệ thống giải pháp cải tiến có tính khả thi đối với Ban lãnh đạo Công ty TNHH Gia Bảo Event – Media.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế được xác định từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $n = 114$ quan sát chủ yếu tiếp cận học viên và phụ huynh đang theo học, làm giảm tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng tại Thừa Thiên Huế.
  • Không gian nghiên cứu chỉ gói gọn tại một cơ sở đào tạo đơn lẻ (Trung tâm Gia Bảo tại Huế), chưa đối sánh trực tiếp với các trung tâm âm nhạc cạnh tranh trên cùng địa bàn.
  • Kênh truyền thông được phân tích tập trung chủ yếu vào Fanpage Facebook, trong khi kênh YouTube chưa được đánh giá sâu về mặt kỹ thuật thuật toán, và các nền tảng số đang thịnh hành khác (Website, Instagram, TikTok) chưa được đưa vào khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo nghệ thuật tư nhân khác tại khu vực miền Trung, đồng thời nghiên cứu tích hợp đa kênh (Omnichannel Marketing) trong lĩnh vực giáo dục năng khiếu.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông và Quan hệ công chúng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về truyền thông số cho ngành dịch vụ. Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực về việc áp dụng mô hình AISAS, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng, cũng như các thao tác kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test) trên phần mềm SPSS.

Đối với các nhà quản lý trung tâm năng khiếu, cơ sở giáo dục ngoài công lập và các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), Chương 2 và Chương 3 của khóa luận cung cấp bức tranh thực tế về định mức phân bổ ngân sách marketing online/offline, kinh nghiệm xây dựng các chương trình khuyến mại theo mùa vụ, và phương thức cơ cấu nhân sự truyền thông trong điều kiện nguồn lực tài chính có giới hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phân bổ ngân sách marketing giữa online và offline của Trung tâm Gia Bảo thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Năm 2017, ngân sách marketing là 24 triệu đồng, phân bổ đồng đều 50% online (12 triệu đồng) và 50% offline (12 triệu đồng). Đến năm 2018, ngân sách tăng lên 28 triệu đồng, ưu tiên online với 64% (18 triệu đồng) và offline chiếm 36% (10 triệu đồng). Năm 2019, tổng ngân sách đạt 39 triệu đồng, trong đó kênh online chiếm 62% (24 triệu đồng) và offline chiếm 38% (15 triệu đồng).

2. Bộ máy nhân sự phụ trách marketing online tại Trung tâm Gia Bảo được tổ chức ra sao?
Trung tâm không có phòng marketing độc lập mà sử dụng 3 nhân sự kiêm nhiệm: Phó Giám đốc công ty phụ trách xây dựng kế hoạch, ngân sách quảng cáo, quản lý video và kênh YouTube; Chuyên viên giáo vụ kiêm nhiệm quản lý chính Fanpage Facebook (đăng nội dung, tư vấn tuyển sinh); Quản lý học viên kiêm nhiệm vị trí quản lý phụ để hỗ trợ tương tác trên Fanpage.

3. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $\epsilon = 0{,}1$ và tỷ lệ $p = 0{,}5$. Kết hợp với kết quả khảo sát thử đạt tỷ lệ phản hồi 85% (17/20 người đồng ý), tác giả xác định và thu thập chính thức 114 phiếu khảo sát hợp lệ từ học viên và phụ huynh theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

4. Kênh truyền thông Fanpage của Trung tâm Gia Bảo đạt được những chỉ số tương tác chính nào tại thời điểm nghiên cứu?
Trang Fanpage GBM&A ghi nhận 6.516 lượt thích trang, 6.816 lượt theo dõi, 40 lượt đánh giá chất lượng và 3.053 lượt check-in. Khung giờ đăng bài được duy trì từ 8h–11h và 14h–20h, tần suất đăng từ 3–5 ngày/bài, lượng người tiếp cận quảng cáo gần nhất đạt khoảng 2.300 người.

5. Chương trình xúc tiến, khuyến mãi nào của trung tâm ghi nhận số lượng học viên đăng ký cao nhất?
Chương trình khuyến mãi nhân dịp kỷ niệm ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10/2019 (giảm 10% học phí cho học viên nữ) đạt kết quả cao nhất với 41 học viên đăng ký; tiếp theo là chương trình Chào mừng GBM&A tròn 4 tuổi (giảm 10% học phí các môn) thu hút được 35 học viên tham gia.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Triển đã phân tích có hệ thống thực trạng hoạt động truyền thông trực tuyến của Trung tâm đào tạo âm nhạc Gia Bảo dựa trên khung lý thuyết AISAS và dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2017–2019. Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào kênh Fanpage Facebook và những điểm nghẽn trong việc vận hành bộ máy nhân sự kiêm nhiệm chưa chuyên nghiệp. Các nhóm giải pháp về quản lý, tổ chức nhân sự, đổi mới nội dung và nâng cấp hạ tầng số được đề xuất bám sát điều kiện thực tế, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị marketing tại đơn vị.