Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế và khoa học công nghệ phát triển nhanh chóng, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các tổ chức tài chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần. Theo dữ liệu báo cáo của "We are Social" (2023), Việt Nam có hơn 99 triệu dân với 73,2% người sử dụng Internet và 78,1% người dùng mạng xã hội tích cực. Thời lượng sử dụng Internet trung bình của mỗi cá nhân đạt 6 giờ 38 phút mỗi ngày (trong đó khoảng 3 giờ dành cho xem truyền hình và 2 giờ 38 phút dành cho mạng xã hội). Xu hướng này định hình thói quen tìm kiếm thông tin và giao dịch tài chính trực tuyến của khách hàng, đưa Digital Marketing trở thành phương thức tiếp cận chủ đạo thay thế dần các kênh truyền thống.

Về phương diện thể chế, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành các quy định pháp lý nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và thiết lập hạ tầng ngân hàng số, tiêu biểu là Thông tư số 09/2020/TT-NHNN quy định về an toàn hệ thống thông tin trong hoạt động ngân hàng. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, môi trường cạnh tranh ngành ngân hàng diễn ra rất khốc liệt với sự hiện diện của 23 tổ chức tín dụng. Các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như Techcombank, VPBank, ACB liên tục đẩy mạnh tiếp thị số. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội – Chi nhánh Huế (MB Bank Huế) chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp, đòi hỏi phải đánh giá thực trạng công tác tiếp thị số nhằm chỉ ra những điểm hạn chế và tối ưu hóa giải pháp tiếp cận khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá hoạt động Digital Marketing của Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing của ngân hàng trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động Digital Marketing trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
    • Đánh giá thực trạng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Digital Marketing tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng các sản phẩm, dịch vụ số của MB Bank tại Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế (địa chỉ: số 07 Nguyễn Tri Phương, phường Phú Hội, thành phố Huế) cùng mạng lưới phòng giao dịch trực thuộc gồm PGD Bắc Trường Tiền, PGD Nam Trường Tiền và PGD Nam Vỹ Dạ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát khách hàng trực tiếp tại quầy giao dịch từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023 (tập trung xử lý mẫu trong tháng 11/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết tiếp thị hiện đại và các khái niệm chuyên ngành:

  • Khái niệm Marketing theo Philip Kotler (2002), Gary Armstrong (2014) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA (2008).
  • Khái niệm Digital Marketing theo Jaakko Sinisalo (2007), Philip Kotler (2015), AMA (2012) và WeAreSocial (2022). Khóa luận đối chiếu mô hình tiếp thị truyền thống 4P (Product, Price, Place, Promotion) với mô hình tiếp thị số 4C (Customer solutions, Customer cost, Convenience, Communication).
  • Khung công cụ Digital Marketing bao gồm: Search Engine Marketing (gồm SEO và PPC), Content Marketing, Social Media Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing và Affiliate Marketing theo mô hình tính phí CPA.
  • Khung văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp 1992 (sửa đổi theo Nghị quyết 51/2001/QH10), Luật An toàn thông tin mạng và Thông tư số 09/2020/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Các nghiên cứu kế thừa: Mô hình của Nguyễn Xuân Trung (2017) về mạng xã hội và email; Nguyễn Phương Thảo (2021) về các nhân tố Digital Marketing trong ngân hàng thương mại; Nguyễn Anh Lợi (2023) về công cụ tiếp thị trực tuyến; Đỗ Thị Bích Hồng (2023) về ứng dụng ngân hàng số và email trong hệ thống ngân hàng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc là "Đánh giá chung về hoạt động Digital Marketing tại NH MB Bank – CN Huế":

  1. Yếu tố Fanpage (H1)
  2. Yếu tố Website (H2)
  3. Yếu tố Email (H3)
  4. Yếu tố E-Mobile Banking (H4)
  5. Yếu tố Youtube (H5 - yếu tố do tác giả bổ sung trên cơ sở quan sát thực tế và phỏng vấn sơ bộ chuyên gia tại chi nhánh)

Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự, dữ liệu vận hành kỹ thuật số giai đoạn 2020–2022 do Phòng Kế toán và Hành chính tổng hợp MB Bank Huế cung cấp.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp và xác định cỡ mẫu: Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2019), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố và hồi quy gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$). Tác giả ấn định kích thước mẫu khảo sát là $n = 120$ để phòng ngừa sai số. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện; phát phiếu điều tra trực tiếp cho khách hàng trong thời gian chờ giao dịch tại quầy.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các công cụ:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) phân tích tần số và tỷ lệ nhân khẩu học mẫu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach’s Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$).
    • Kiểm định trung bình tổng thể (One-sample T-test) với giá trị kiểm định xác định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
    • Kiểm định so sánh hai giá trị trung bình độc lập (Independent Samples T-Test) theo biến giới tính.
    • Kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để tìm kiếm sự khác biệt giữa các nhóm độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về hoạt động Digital Marketing

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết về ngân hàng thương mại, sản phẩm dịch vụ ngân hàng và hệ thống hóa bản chất của Digital Marketing. Tác giả phân tích 7 nền tảng tiếp thị số chính áp dụng trong ngân hàng gồm: Website, Quảng cáo trực tuyến, Công cụ tìm kiếm, Thư điện tử, Mạng xã hội, Di động và Trò chơi trực tuyến. Đồng thời, chương 1 chỉ rõ 4 rào cản lớn khi triển khai tiếp thị số ngành ngân hàng: chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ cao, thiếu hụt nguồn nhân lực công nghệ thông tin chuyên trách, rủi ro bảo mật thông tin tài chính cá nhân và mức độ tiếp cận dịch vụ hạn chế tại các địa bàn nông thôn.

Về cơ sở thực tiễn, số liệu tổng hợp cho thấy:

  • Cả nước có 68,17 triệu người dùng Internet (chiếm 70,3% dân số năm 2022) và 93,5 triệu thuê bao điện thoại thông minh (tỷ lệ người trưởng thành dùng smartphone đạt 73,5%).
  • Theo khảo sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022), 94% ngân hàng thương mại đã triển khai chiến lược chuyển đổi số, 96% xây dựng chiến lược dựa trên công nghệ 4.0 và 92% phát triển dịch vụ trên Internet và thiết bị di động.
  • Tại địa bàn Thừa Thiên Huế (dân số 1,2 triệu người, tỷ lệ người trưởng thành chiếm 60%), có hơn 1 triệu người dùng Internet (80%) và 2,2 triệu thuê bao di động. Thống kê của Chi nhánh NHNN tỉnh cho biết có 95% tổ chức tín dụng triển khai chuyển đổi số và 97% xây dựng chiến lược phát triển công nghệ 4.0.

Từ việc tổng thuật 4 công trình nghiên cứu trong nước, tác giả xây dựng bảng thang đo 23 biến quan sát phục vụ đánh giá thực nghiệm hoạt động Digital Marketing của ngân hàng.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Digital Marketing của Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế

Chương này đi sâu vào phân tích nguồn lực tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng vận hành từng kênh Digital Marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
  • Lao động tăng trưởng liên tục từ 48 người (năm 2020) lên 51 người (năm 2021) và đạt 56 người (năm 2022). Tỷ lệ lao động nam giữ vai trò chủ đạo (chiếm 60,71% năm 2022). Chất lượng lao động đạt chuẩn cao với 85,71% nhân sự có trình độ đại học và trên đại học; tỷ lệ cao đẳng, trung cấp chiếm 14,29%.
  • Doanh thu và lợi nhuận phản ánh xu hướng tăng trưởng khả quan:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (triệu đồng) Năm 2021 (triệu đồng) Năm 2022 (triệu đồng) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng thu nhập 121.869 141.271 160.870 +15,84 +13,87
- Thu nhập từ lãi vay 113.284 128.295 140.284 +13,25 +9,24
- Thu từ dịch vụ 8.085 12.188 19.434 +50,74 +59,45
- Thu nhập khác 500 788 1.152 +57,60 +46,19
Tổng chi phí 87.761 99.489 112.756 +13,50 +13,34
- Chi trả lãi tiền gửi 76.171 85.592 96.171 +12,36 +12,36
- Chi trả dự phòng 2.236 3.287 4.173 +47,02 +26,96
- Chi phí cho nhân viên 7.354 8.610 10.412 +17,08 +20,93
Lợi nhuận trước thuế 34.108 41.782 48.114 +22,50 +15,15
Chi phí thuế TNDN 6.622 8.356 9.628 +26,19 +15,22
Lợi nhuận sau thuế 27.486 33.426 38.486 +21,82 +15,14
  1. Hiện trạng các kênh kỹ thuật số của MB Bank:
  • Website: Cổng thông tin chính thức đã đăng tải hơn 1.000 tin bài và 785 thông báo đấu giá tài sản. Tốc độ hiển thị kết quả trên Google đạt 0,50 giây với 6.000 kết quả liên quan. Điểm kiểm tra hiệu năng đạt 98/100 trên máy tính để bàn nhưng chỉ đạt 69/100 trên thiết bị di động. Lưu lượng truy cập đạt 1,2 triệu lượt trong 3 tháng; tỷ lệ thoát trang (bounce rate) là 33,69% và thời gian lưu lại trung bình là 8 phút 27 giây.
  • Kênh Fanpage: Trang Facebook của chi nhánh sở hữu 11.000 lượt thích và 11.000 lượt theo dõi. Mặc dù lượt tương tác biểu cảm ổn định từ 30–50 lượt thích/bài, số lượng bình luận rất thấp. Khâu biên tập và đăng tải phụ thuộc duy nhất vào một nhân viên quản trị (Admin).
  • Ứng dụng E-Mobile Banking: Tích hợp đầy đủ chuyển tiền Napas 24/7, gửi tiết kiệm, quản lý thẻ, mua vé tàu xe, máy bay và mạng lưới quét mã QR tại hơn 50.000 điểm giao dịch trên toàn quốc. Mức phí duy trì là 6.600 đồng/tháng/người dùng; phí SMS Banking và chuyển tiền trong/ngoài hệ thống được miễn phí; phí tra soát khiếu nại tại quầy là 22.000 đồng/lần.
  • Kênh Youtube: Đạt 7.260 lượt đăng ký với 192 video được xuất bản; lượt xem bình quân khoảng 50.000 lượt xem/video nhưng người xem chỉ đột biến ở các nội dung có người nổi tiếng.
  • Email Marketing: Vận hành qua phần mềm Mailchimp kết hợp lọc dữ liệu bằng Solid Email Verifier. Số liệu chiến dịch phát hành thẻ tín dụng tháng 12/2023 ghi nhận:
Tiêu chí vận hành Email Marketing Số lượng thực tế (lượt) Tỷ lệ so với bước trước (%)
Tổng số lượt email phát đi 5.469 100,0
Số lượt gửi thành công 3.812 69,70
Số lượt khách hàng mở email 936 24,55
Số lượt bấm vào liên kết trong email 308 32,91
Số lượt bị đánh dấu báo cáo spam 71 7,59 (tính trên số thư mở)
Số lượt chuyển tiếp thư 42 4,49 (tính trên số thư mở)
  1. Phân tích mẫu khảo sát khách hàng ($n = 120$):
Đặc điểm nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Giới tính Nam 79 65,8
Nữ 41 34,2
Độ tuổi Dưới 20 tuổi 14 11,7
Từ 20 đến dưới 40 tuổi 59 49,2
Từ 40 đến dưới 60 tuổi 37 30,8
Từ 60 tuổi trở lên 10 8,3
Thu nhập hàng tháng Dưới 7 triệu đồng 10 8,3
Từ 7 đến dưới 10 triệu đồng 21 17,5
Từ 10 đến dưới 15 triệu đồng 49 40,8
Từ 15 triệu đồng trở lên 40 33,3
Nghề nghiệp Kinh doanh 52 43,3
Cán bộ, viên chức 33 27,5
Lao động phổ thông 19 15,8
Học sinh, sinh viên 12 10,0
Đối tượng khác 4 3,3

Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích sai biệt mẫu: Dữ liệu mẫu phản ánh khách hàng nam giới chiếm tỷ trọng áp đảo (65,8%). Nhóm tuổi lao động trẻ và trung niên từ 20 đến dưới 40 tuổi (49,2%) và nhóm kinh doanh tự do (43,3%) chiếm thị phần sử dụng dịch vụ số cao nhất tại chi nhánh, phù hợp với các phân khúc khách hàng có thu nhập từ 10 triệu đồng trở lên (chiếm tổng cộng 74,1%).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing của Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đo lường và thực trạng vận hành, tác giả đề xuất định hướng cùng 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp cho Fanpage: Tăng cường tính tương tác, đa dạng hóa định dạng bài đăng (minigame, video ngắn, khảo sát ý kiến), tổ chức đội ngũ phản hồi tin nhắn tự động kết hợp trực tuyến để xử lý khiếu nại nhanh chóng thay vì để một nhân viên quản trị đơn lẻ.
  • Giải pháp cho Website: Tối ưu hóa giao diện di động nhằm nâng điểm tốc độ tải trang từ 69/100 lên mức tối ưu; tổ chức lại cây cấu trúc nội dung để giảm tỷ lệ thoát trang hiện tại (33,69%).
  • Giải pháp cho Email Marketing: Phân khúc danh sách nhận mail dựa trên hành vi giao dịch; cá nhân hóa tiêu đề thư để gia tăng tỷ lệ mở vượt ngưỡng 24,55%; duy trì tần suất hợp lý nhằm kéo giảm số lượng 71 thư phản hồi spam.
  • Giải pháp cho E-Mobile Banking: Tiếp tục ổn định băng thông, khắc phục lỗi hệ thống vào các khung giờ cao điểm thanh toán, đồng thời mở rộng liên kết các tiện ích thanh toán đời sống tại địa phương.
  • Giải pháp cho Youtube: Xây dựng các nội dung mang tính giáo dục tài chính số, hướng dẫn đầu tư và bảo mật tài khoản định kỳ; giảm phụ thuộc vào các chiến dịch thuê người nổi tiếng tốn kém chi phí.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa thành công các chỉ số thực nghiệm của hoạt động Digital Marketing tại MB Bank Huế:

  • Chỉ ra hiệu quả kinh doanh của MB Bank Huế tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2020–2022: Tổng thu nhập tăng từ 121.869 triệu đồng lên 160.870 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 27.486 triệu đồng lên 38.486 triệu đồng. Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ ghi nhận mức tăng trưởng vượt trội từ 8.085 triệu đồng lên 19.434 triệu đồng (+59,45% năm 2022).
  • Thống kê chi tiết hiệu năng các công cụ tiếp thị trực tuyến: Tốc độ tải trang website trên máy tính đạt 98/100, trên di động đạt 69/100; Fanpage đạt 11.000 lượt theo dõi; chiến dịch Email Marketing đạt tỷ lệ mở 24,55% và tỷ lệ nhấp liên kết 32,91%.
  • Nhận diện cơ cấu khách hàng giao dịch số chủ lực: Nhóm tuổi 20–40 tuổi (49,2%), nhóm kinh doanh thương mại (43,3%) và khách hàng có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng (74,1%).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Bổ sung thành tố kênh truyền thông "Youtube" vào mô hình đánh giá Digital Marketing ngân hàng bán lẻ; cung cấp bộ dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế tại địa bàn Thừa Thiên Huế giúp ban lãnh đạo MB Bank Huế có căn cứ điều chỉnh ngân sách tiếp thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế theo phạm vi và phương pháp đã công bố:

  • Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 120$ khách hàng thực hiện giao dịch tại một điểm giao dịch trung tâm (số 07 Nguyễn Tri Phương), chưa bao quát toàn bộ khách hàng trên phạm vi toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Dữ liệu thứ cấp chỉ mới cập nhật đến hết năm 2022 và các số liệu chiến dịch kỹ thuật số phát sinh trong các tháng cuối năm 2023.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo cần tăng quy mô mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn, ứng dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và mở rộng mô hình kiểm định hồi quy tác động đa biến giữa Digital Marketing đến quyết định gắn bó hoặc mức độ trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Tài chính – Ngân hàng tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ đánh giá công cụ tiếp thị số và quy trình xử lý dữ liệu SPSS.
  • Học viên, nghiên cứu sinh tìm kiếm khung lý luận về việc chuyển đổi từ mô hình tiếp thị truyền thống 4P sang tiếp thị số 4C trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh và nhân viên phụ trách bộ phận tiếp thị số tại các tổ chức tín dụng có tư liệu so sánh các chỉ số thực tế như tỷ lệ mở email, tỷ lệ thoát trang web và cơ cấu phân bổ người theo dõi trên mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Fanpage, (2) Website, (3) Email, (4) E-Mobile Banking, (5) Youtube cùng tác động đến biến phụ thuộc là "Đánh giá chung về hoạt động Digital Marketing tại NH MB Bank – CN Huế". Thang đo bao gồm tổng cộng 23 biến quan sát.

Hiệu năng kỹ thuật của Website MB Bank được đo lường cụ thể ra sao?

Website chính thức có thời gian phản hồi tìm kiếm Google là 0,50 giây với 6.000 kết quả hiển thị; điểm tốc độ tải trang trên máy tính đạt mức tốt (98/100), tuy nhiên điểm tốc độ trên thiết bị di động chỉ đạt mức trung bình (69/100). Trong 3 tháng gần nhất, website thu hút 1,2 triệu lượt truy cập, tỷ lệ thoát trang là 33,69% và thời gian ở lại trang trung bình là 8 phút 27 giây.

Hiệu quả chiến dịch gửi Email Marketing của chi nhánh trong tháng 12/2023 đạt kết quả như thế nào?

Chiến dịch giới thiệu sản phẩm thẻ tín dụng đã phát đi 5.469 email; số thư gửi thành công đạt 3.812 thư. Khách hàng đã mở 936 thư (tỷ lệ mở đạt 24,55%), trong đó có 308 lượt người nhấp vào liên kết dẫn về Website/Fanpage (chiếm 32,91% số thư mở). Ngoài ra, có 71 email bị báo cáo spam và 42 lượt chuyển tiếp email cho người khác.

Cơ cấu độ tuổi và nghề nghiệp của mẫu khảo sát có đặc điểm gì nổi bật?

Trong 120 khách hàng được khảo sát tại chi nhánh, nhóm khách hàng từ 20 đến dưới 40 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 49,2% (59 người), kế tiếp là nhóm từ 40 đến dưới 60 tuổi chiếm 30,8% (37 người). Về nghề nghiệp, nhóm khách hàng kinh doanh chiếm áp đảo với 43,3% (52 người), tiếp theo là cán bộ viên chức với 27,5% (33 người); học sinh sinh viên chiếm 10,0% và lao động phổ thông chiếm 15,8%.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Tính đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp thị số trong ngành ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng triển khai Digital Marketing tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế. Thông qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 và kết quả điều tra sơ cấp trên 120 khách hàng cá nhân, tác giả đã làm rõ hiệu năng của từng kênh truyền thông từ Website, Fanpage, Email Marketing, ứng dụng E-Mobile Banking đến Youtube. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát vào những mặt hạn chế về tốc độ tải trang di động, chất lượng tương tác Fanpage và tỷ lệ chuyển đổi email marketing. Đây là tài liệu nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn đối với hoạt động quản trị tiếp thị số của hệ thống ngân hàng bán lẻ tại địa bàn miền Trung.