Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhu cầu về chỗ ở là một trong những nhu cầu thiết yếu gắn liền với sự gia tăng dân số và tiến trình đô thị hóa. Theo số liệu của Liên Hợp Quốc tính đến ngày 31/10/2018, dân số Việt Nam đã vượt mốc 96,8 triệu người (đứng thứ 14 trên thế giới) trên tổng diện tích đất 310.000 km². Dù cả nước đã có khoảng 135 dự án nhà ở xã hội hoàn thành (theo số liệu từ Bộ Xây dựng), nguồn cung vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế của người dân. Bên cạnh đó, thói quen và tâm lý chuộng sở hữu nhà riêng thay vì chung cư, cùng với xu hướng giá đất gia tăng liên tục qua các năm, đã tạo nên rào cản tài chính lớn đối với người dân khi thu nhập bình quân đầu người năm 2017 tại Việt Nam mới đạt mức 53,5 triệu đồng/năm. Do đó, việc tìm đến các khoản vay tín dụng ngân hàng để mua nhà, xây dựng hoặc sửa chữa nhà ở trở thành giải pháp tài chính tất yếu.
Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam (Maritime Bank) - Chi nhánh Huế (thành lập ngày 18/03/2011) hoạt động trong môi trường cạnh tranh trực tiếp với nhiều tổ chức tín dụng lớn trên địa bàn như MB, VietinBank, Agribank, Vietcombank, BIDV, ACB, Sacombank. Nhận thấy nhu cầu vay vốn để cải thiện nhà ở của khách hàng cá nhân tại địa phương rất cao, chi nhánh đã triển khai nhiều biện pháp như đưa nhân viên khảo sát thị trường, thiết lập các gói vay theo thời hạn, tổ chức đào tạo nghiệp vụ và đặt chỉ tiêu tăng trưởng doanh số trên 110%/năm. Nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động nghiệp vụ này và tìm ra giải pháp phát triển trong môi trường cạnh tranh, đề tài "Đánh giá hoạt động cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng hải Việt Nam, chi nhánh Huế" đã được tác giả Võ Thị Thu Vân thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Căn cứ vào các kết quả nghiên cứu thực tế để đánh giá toàn diện tình hình cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Maritime Bank Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp đơn vị mở rộng và phát triển mảng tín dụng này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tín dụng ngân hàng thương mại và nghiệp vụ cho vay nhà ở.
- Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Maritime Bank Chi nhánh Huế giai đoạn 2015 - 2017.
- Thứ ba: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng và quy mô dịch vụ cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại chi nhánh.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Maritime Bank Chi nhánh Huế. Khách thể khảo sát bao gồm ban lãnh đạo và các chuyên viên tín dụng thuộc bộ phận khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Huế (địa chỉ: số 14B Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017; dữ liệu sơ cấp được điều tra và khảo sát trực tiếp từ ngày 20/10/2018 đến ngày 30/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành:
- Khái niệm ngân hàng thương mại được căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng và Nghị định số 59/2009/NĐ-CP ngày 16/07/2009 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại.
- Khái niệm nợ quá hạn và nợ xấu được trích dẫn theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Lý thuyết nghiệp vụ ngân hàng thương mại, mô hình cho vay trực tiếp và gián tiếp được trích từ Giáo trình Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại (PGS.TS Lê Văn Tề và cộng sự).
- Quy trình nghiên cứu kinh doanh 6 bước được kế thừa từ tài liệu giảng dạy của ThS. Hồ Sĩ Minh (gồm: Xác định vấn đề nghiên cứu -> Bình luận các nghiên cứu liên quan -> Thiết kế nghiên cứu -> Thu thập dữ liệu -> Phân tích dữ liệu -> Viết báo cáo nghiên cứu).
Về phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Tác giả thu thập các bảng báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng nội bộ giai đoạn 2015 - 2017 do Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự của Maritime Bank Huế cung cấp. Ngoài ra, khóa luận sử dụng thông tin thống kê dân số từ Liên Hợp Quốc, số liệu dự án nhà ở từ Bộ Xây dựng và dữ liệu giới thiệu mạng lưới từ website chính thức của Maritime Bank.
- Dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua bảng hỏi phỏng vấn trực tiếp chuyên gia nội bộ gồm 6 cán bộ nhân viên của chi nhánh (gồm 1 Giám đốc bộ phận khách hàng ưu tiên đại diện ban điều hành và 5 chuyên viên tín dụng có thâm niên công tác từ 1 năm trở lên). Bảng hỏi được thiết kế gồm 2 phần: Phần I gồm 15 câu hỏi tự luận về thực trạng nghiệp vụ, thế mạnh, cơ chế thu hồi nợ và góp ý phát triển dịch vụ; Phần II gồm 3 câu hỏi xác định thông tin cá nhân (họ tên, chức danh, thâm niên làm việc).
Về kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu: Tác giả áp dụng các phương pháp thống kê kinh tế, kỹ thuật phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu (so sánh tuyệt đối và tương đối về tốc độ tăng trưởng qua các năm) để làm rõ biến động của doanh số cho vay, doanh số thu nợ, dư nợ và chất lượng nợ vay.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về tín dụng Ngân hàng và hoạt động cho vay mua nhà và sửa chữa nhà ở tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Maritime Bank Chi nhánh Huế
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng về tổ chức hoạt động của ngân hàng thương mại và tín dụng tiêu dùng:
- Khái quát các hình thức phân loại ngân hàng thương mại: theo hình thức sở hữu (quốc doanh, cổ phần, liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, 100% vốn nước ngoài); theo chiến lược kinh doanh (bán buôn, bán lẻ, kết hợp); theo tính chất hoạt động (chuyên doanh, kinh doanh tổng hợp). Đồng thời trình bày 3 nhóm nghiệp vụ chủ yếu: nghiệp vụ nguồn vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn và các nghiệp vụ trung gian khác.
- Làm rõ bản chất tín dụng ngân hàng và tiêu thức phân loại: theo mục đích (cho vay tiêu dùng, cho vay kinh doanh); theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung và dài hạn từ 1 đến 3 năm trở lên); theo hình thức bảo đảm (có bảo đảm, không có bảo đảm); theo hình thức hình thành khoản vay (mô hình cho vay trực tiếp và mô hình cho vay gián tiếp qua tổ chức đoàn thể địa phương).
- Phân tích chi tiết đặc thù của sản phẩm cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở: giá trị khoản vay lớn; thời hạn vay kéo dài (từ 1 đến 20 năm); bắt buộc có tài sản bảo đảm; tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao khi nguồn thu nhập của người vay biến động; lãi suất áp dụng tại Maritime Bank Huế là 15%/năm; phương thức hoàn trả thực hiện qua trả góp gốc và lãi hàng tháng hoặc trả lãi hàng tháng kèm gốc trả định kỳ.
- Trình bày 3 nguyên tắc tín dụng căn bản (sử dụng vốn đúng mục đích cam kết, hoàn trả gốc và lãi đúng hạn, tuân thủ đúng quy định pháp luật) và các nhân tố ảnh hưởng (nhân tố chủ quan: định hướng chiến lược, năng lực tài chính, chính sách tín dụng, năng lực nhân sự, nền tảng công nghệ; nhân tố khách quan: môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội, khung khổ pháp lý, đặc điểm khách hàng).
- Xác lập hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả cho vay: mức tăng trưởng doanh số tuyệt đối và tương đối, tỷ lệ dư nợ trên tổng nguồn vốn, tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động, vòng quay vốn tín dụng, tỷ trọng thu lãi vay, khả năng sinh lời, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu.
Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Maritime Bank Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về nguồn lực, kết quả kinh doanh chung và đi sâu phân tích nghiệp vụ cho vay nhà ở của chi nhánh:
- Quá trình phát triển và bộ máy tổ chức: Maritime Bank thành lập ngày 08/06/1991 tại Hải Phòng, chuyển Hội sở về Hà Nội năm 2005; sau khi sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông ngày 12/08/2015, ngân hàng nâng vốn điều lệ lên 11.750 tỷ đồng và tổng tài sản đạt 123.000 tỷ đồng. Maritime Bank Chi nhánh Huế thành lập ngày 18/03/2011 (điểm giao dịch thứ 142 của hệ thống), đến ngày 12/12/2011 chuyển trụ sở về số 14B Lý Thường Kiệt. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc kiêm Giám đốc Trung tâm KHDN), Giám đốc Trung tâm KHCN, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ cùng 3 phòng ban chức năng: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kế toán và Phòng Hành chính.
- Cơ cấu lao động: Quy mô nhân sự tăng từ 48 người năm 2017 lên 52 người năm 2018 (tăng 4 người, tương ứng mức tăng 16,7% theo thống kê nội bộ). Về cơ cấu giới tính năm 2018, nam giới chiếm 27 người (51,9%) và nữ giới chiếm 25 người (48,1%).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017: Hoạt động thu lãi vay luôn chiếm trên 75% tổng thu nhập của chi nhánh. Thu nhập từ lãi năm 2016 tăng 9.586 triệu đồng (+24,34% so với năm 2015); năm 2017 tiếp tục tăng 14.235 triệu đồng (+29,088% so với năm 2016). Về nguồn vốn, tổng vốn huy động năm 2015 đạt 227.272 triệu đồng, năm 2016 tăng 3,69% và năm 2017 đạt 294.272 triệu đồng (tăng 24,811% so với 2016).
- Quy định và quy trình cấp tín dụng: Khách hàng vay phải từ 20 tuổi trở lên (nữ ≤ 55 tuổi, nam ≤ 60 tuổi khi tất toán), có hộ khẩu KT3 hoặc làm việc tại địa bàn có chi nhánh, hợp đồng lao động từ 12 tháng trở lên hoặc biên chế, thu nhập tối thiểu từ 5 triệu đồng/tháng trở lên tại Huế và nhận lương qua tài khoản (có chính sách linh hoạt cho hộ kinh doanh tự do). Tỷ lệ cho vay tối đa bằng 70% giá trị tài sản bảo đảm, thời hạn vay từ 1 đến 10 năm, thời gian thẩm định xử lý hồ sơ là 7 ngày làm việc. Quy trình cấp tín dụng trải qua 5 bước: (1) Tiếp xúc khách hàng, thu thập thông tin -> (2) Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, thủ tục -> (3) Thẩm định -> (4) Phê duyệt khoản vay -> (5) Quyết định cho vay và giải ngân.
- So sánh chính sách cho vay với đối thủ cạnh tranh trên địa bàn:
| Tiêu chí so sánh |
Maritime Bank Huế |
BIDV |
Vietcombank |
| Mức cho vay tối đa |
70% giá trị TSBĐ |
Lên đến 100% giá trị TSBĐ |
75% giá trị TSBĐ |
| Thời hạn cho vay |
Lên đến 10 - 20 năm |
Lên đến 20 năm |
Lên đến 25 năm |
| Thời gian xử lý hồ sơ |
7 ngày làm việc |
24 giờ làm việc |
2 ngày làm việc |
| Mức lãi suất |
15%/năm |
7,5%/năm |
7,2% - 8%/năm |
- Thực trạng tín dụng tiêu dùng và cho vay nhà ở giai đoạn 2015 - 2017:
| Chỉ tiêu nghiệp vụ (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 (+/-) |
So sánh 2017/2016 (+/-) |
| Doanh số cho vay tiêu dùng chung |
51.134 |
55.142 |
63.127 |
+4.008 (+7,84%) |
+7.985 (+14,481%) |
| Doanh số thu nợ tiêu dùng chung |
32.074 |
43.014 |
67.701 |
+10.940 (+34,10%) |
+24.687 (+36,091%) |
| Dư nợ tín dụng tiêu dùng |
47.474 |
59.602 |
81.113 |
+12.128 |
+21.511 |
| Nợ quá hạn tín dụng tiêu dùng |
145 |
244 |
387 |
+99 |
+44 (+12,827%) |
| Doanh số cho vay mua, sửa chữa nhà ở |
24.135 |
28.885 |
39.219 |
+4.750 (+19,681%) |
+10.334 (+35,776%) |
| Doanh số thu nợ mua, sửa chữa nhà ở |
12.349 |
10.773 |
30.054 |
-1.576 (-12,696%) |
+19.281 (+178,975%) |
| Dư nợ cho vay mua, sửa chữa nhà ở |
14.641 |
19.660 |
28.439 |
+5.019 (+34,28%) |
+8.779 (+44,654%) |
| Nợ quá hạn cho vay mua, sửa chữa nhà ở |
199 |
301 |
267 |
+102 (+51,256%) |
-34 (-11,296%) |
- Phân tích chi tiết theo kỳ hạn nợ:
- Về doanh số cho vay: Năm 2016, cho vay ngắn hạn đạt 13.643 triệu đồng (giảm 3.334 triệu đồng so với 2015 do các khoản vay thấu chi cầm cố sổ tiết kiệm đáo hạn), nhưng năm 2017 tăng lên 19.035 triệu đồng (+5.392 triệu đồng) nhờ chi nhánh mở rộng địa bàn ra các huyện xa trung tâm như Phong Điền, Phong Chương, Hương Thủy, Tứ Hạ. Cho vay trung và dài hạn tăng trưởng liên tục: năm 2016 đạt 15.242 triệu đồng (tăng 8.084 triệu đồng so với 2015) và năm 2017 đạt 20.184 triệu đồng.
- Về doanh số thu nợ: Thu nợ ngắn hạn tăng đều từ 2.925 triệu đồng năm 2016 lên 6.722 triệu đồng năm 2017 (+3.797 triệu đồng). Thu nợ trung và dài hạn năm 2016 giảm xuống 7.848 triệu đồng (-2.029 triệu đồng), nhưng năm 2017 tăng vọt lên 23.332 triệu đồng (tăng 15.484 triệu đồng so với 2016).
- Về dư nợ và nợ quá hạn: Dư nợ ngắn hạn năm 2016 đạt 5.052 triệu đồng, năm 2017 đạt 10.044 triệu đồng (+4.992 triệu đồng); dư nợ trung - dài hạn năm 2016 đạt 14.608 triệu đồng, năm 2017 đạt 18.395 triệu đồng (+3.787 triệu đồng). Nợ quá hạn ngắn hạn năm 2016 tăng thêm 105,281 triệu đồng lên 183,988 triệu đồng, sang năm 2017 đã xử lý giảm được 96,731 triệu đồng. Tỷ lệ nợ quá hạn gói vay nhà ở luôn duy trì ở mức an toàn dưới 3% tổng dư nợ.
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Maritime Bank Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ý kiến đóng góp từ các cán bộ nhân viên được khảo sát, tác giả đề xuất hai nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Mở rộng quy mô dư nợ gắn liền với nâng cao chất lượng tín dụng; đẩy mạnh khai thác phân khúc khách hàng cá nhân có nhu cầu cải thiện nhà ở tại thành phố Huế và các vùng phụ cận.
- Nhóm giải pháp chung:
- Đẩy mạnh công tác marketing, quảng bá hình ảnh thương hiệu Maritime Bank trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Tăng cường mở rộng mạng lưới khách hàng, đặc biệt là khai thác khu vực ngoại thành và các huyện thị lân cận.
- Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ thẩm định và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ nhân viên tín dụng.
- Đầu tư, hoàn thiện nền tảng công nghệ ngân hàng nhằm quản lý hồ sơ và rút ngắn thao tác nghiệp vụ.
- Nhóm giải pháp chuyên môn:
- Điều chỉnh chính sách lãi suất linh hoạt: Mức lãi suất 15%/năm hiện tại của Maritime Bank đang kém cạnh tranh rõ rệt so với BIDV (7,5%/năm) và Vietcombank (7,2% - 8%/năm), do đó ngân hàng cần xây dựng các gói vay ưu đãi lãi suất theo từng giai đoạn để thu hút khách hàng.
- Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ: Cần cải tiến quy trình thẩm định để giảm thời gian xử lý từ 7 ngày làm việc xuống mức cạnh tranh hơn nhằm tránh mất khách hàng vào tay các đối thủ.
- Đa dạng hóa thời hạn và hạn mức cho vay: Cân nhắc nâng hạn mức cấp tín dụng lên trên 70% giá trị tài sản bảo đảm và kéo dài thời hạn vay đối với khách hàng có lịch sử tín dụng tốt.
- Nâng cao hiệu quả thẩm định tài sản bảo đảm và kiểm soát dòng tiền: Tăng cường kiểm tra mục đích sử dụng vốn sau khi giải ngân để hạn chế phát sinh nợ quá hạn.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả thực nghiệm:
- Khóa luận làm rõ bức tranh tăng trưởng nghiệp vụ cho vay nhà ở tại Maritime Bank Chi nhánh Huế giai đoạn 2015 - 2017: Doanh số cho vay tăng từ 24.135 triệu đồng (2015) lên 28.885 triệu đồng (2016) và đạt 39.219 triệu đồng (2017), tương ứng tốc độ tăng 35,776% trong năm 2017.
- Doanh số thu nợ sau khi giảm nhẹ năm 2016 (đạt 10.773 triệu đồng) đã có bước tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2017 lên mức 30.054 triệu đồng (tăng 178,975%). Dư nợ cho vay nhà ở tăng trưởng đều đặn qua các năm, từ 14.641 triệu đồng (2015) lên 19.660 triệu đồng (2016) và đạt 28.439 triệu đồng (2017).
- Công tác quản trị rủi ro ghi nhận kết quả tích cực: Nợ quá hạn năm 2017 giảm 11,296% so với 2016 (xuống còn 267 triệu đồng), đảm bảo tỷ lệ nợ quá hạn của gói vay nhà ở luôn được khống chế dưới ngưỡng an toàn 3% tổng dư nợ.
Về mặt đóng góp và kiến nghị:
- Khóa luận đã chỉ rõ điểm nghẽn cạnh tranh của chi nhánh thông qua bảng so sánh đối chuẩn trực tiếp với BIDV và Vietcombank về 4 yếu tố: tỷ lệ cho vay trên tài sản bảo đảm, thời hạn vay, thời gian thẩm định hồ sơ và mặt bằng lãi suất cho vay.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ điều chỉnh lãi suất, cải tiến quy trình thẩm định hồ sơ đến kiểm soát chất lượng tín dụng sau giải ngân.
- Đóng góp kiến nghị cụ thể lên các cấp quản lý:
- Đối với Hội sở Maritime Bank: Cần phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng linh hoạt hơn cho chi nhánh; xem xét điều chỉnh chính sách lãi suất và phí dịch vụ mang tính cạnh tranh; hỗ trợ ngân sách truyền thông quảng bá thương hiệu tại khu vực miền Trung.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều hành chính sách tiền tệ ổn định; duy trì cơ chế thanh tra, giám sát an toàn hệ thống và tạo điều kiện hỗ trợ các ngân hàng thương mại phát triển các sản phẩm tín dụng an sinh xã hội về nhà ở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế nhất định phản ánh điều kiện thực tế của nghiên cứu:
- Về phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu thứ cấp nội bộ chỉ tập trung trong phạm vi 3 năm (2015 - 2017). Mẫu khảo sát sơ cấp bằng phương pháp định tính mới chỉ dừng lại ở quy mô nhỏ với 6 cán bộ nhân viên nội bộ của chi nhánh tại thời điểm cuối năm 2018 (do chi nhánh bận công tác tất toán cuối năm), chưa mở rộng điều tra bảng hỏi diện rộng đối với khách hàng cá nhân trực tiếp vay vốn.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn (sử dụng bảng hỏi điều tra mức độ hài lòng của người vay), cập nhật chuỗi số liệu tài chính dài hơn và áp dụng các mô hình hồi quy đa biến để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố (lãi suất, thủ tục, thu nhập) đến quyết định vay vốn nhà ở của người dân.
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Ban điều hành và đội ngũ tín dụng tại Maritime Bank Chi nhánh Huế: Dữ liệu phân tích và các đề xuất chuyên môn trong khóa luận là căn cứ thực tế để đơn vị rà soát chính sách lãi suất, quy trình xử lý hồ sơ vay và biện pháp mở rộng thị phần sang các địa bàn huyện lân cận (Phong Điền, Hương Thủy, Tứ Hạ).
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp thu thập, xử lý số liệu tín dụng thứ cấp, cách thức xây dựng bảng so sánh chỉ tiêu cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại và phương pháp thiết kế nghiên cứu đánh giá nghiệp vụ cho vay tiêu dùng tại một chi nhánh ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu hoạt động trong giai đoạn nào và khảo sát thực tế vào thời gian nào?
Số liệu thứ cấp về tình hình tài chính và tín dụng của Maritime Bank Huế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017. Số liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn chuyên gia nội bộ được tác giả thực hiện từ ngày 20/10/2018 đến ngày 30/11/2018.
2. Quy mô khảo sát dữ liệu sơ cấp của đề tài được thực hiện như thế nào?
Do thời điểm điều tra trùng với giai đoạn cao điểm cuối năm của ngân hàng, tác giả đã tiến hành in bảng hỏi gồm 15 câu hỏi tự luận và 3 câu hỏi thông tin cá nhân để phỏng vấn nhanh trực tiếp 6 cán bộ nhân viên tại chi nhánh. Nhóm khảo sát gồm 1 Giám đốc bộ phận khách hàng ưu tiên (đại diện lãnh đạo) và 5 chuyên viên tín dụng có thâm niên từ 1 năm trở lên, toàn bộ câu trả lời đều được người phỏng vấn xác nhận.
3. Chính sách cho vay nhà ở của Maritime Bank Huế có những điểm yếu nào khi so sánh với BIDV và Vietcombank?
Theo bảng so sánh đối chuẩn trong khóa luận:
- Lãi suất của Maritime Bank Huế áp dụng ở mức 15%/năm, cao hơn nhiều so với BIDV (7,5%/năm) và Vietcombank (7,2% - 8%/năm).
- Tỷ lệ cho vay tối đa là 70% giá trị tài sản bảo đảm, thấp hơn mức 75% của Vietcombank và mức 100% của BIDV.
- Thời hạn cho vay chỉ đạt tối đa 10 - 20 năm, trong khi Vietcombank hỗ trợ tới 25 năm.
- Thời gian xử lý hồ sơ kéo dài 7 ngày làm việc, chậm hơn đáng kể so với BIDV (24 giờ) và Vietcombank (2 ngày).
4. Quy mô doanh số cho vay và tỷ lệ nợ quá hạn của sản phẩm vay nhà ở tại Maritime Bank Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2015 - 2017?
Doanh số cho vay mua, xây mới và sửa chữa nhà ở tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 24.135 triệu đồng năm 2015, tăng lên 28.885 triệu đồng năm 2016 (+19,681%) và đạt 39.219 triệu đồng năm 2017 (+35,776%). Tình hình nợ quá hạn sau khi tăng lên 301 triệu đồng vào năm 2016 đã giảm xuống còn 267 triệu đồng năm 2017 (-11,296%), tỷ lệ nợ quá hạn luôn duy trì ở mức an toàn dưới 3% tổng dư nợ của gói vay.
5. Điều kiện cơ bản để khách hàng cá nhân tiếp cận gói vay nhà ở tại Maritime Bank Huế là gì?
Khách hàng phải từ 20 tuổi trở lên (nữ ≤ 55 tuổi, nam ≤ 60 tuổi tại thời điểm tất toán khoản vay); có hộ khẩu thường trú hoặc KT3 tại nơi có chi nhánh Maritime Bank; có hợp đồng lao động từ 12 tháng trở lên hoặc thuộc biên chế Nhà nước; thu nhập bình quân tối thiểu từ 5 triệu đồng/tháng trở lên đối với khu vực Thừa Thiên Huế và nhận lương qua tài khoản ngân hàng (có cơ chế xem xét riêng cho cá nhân kinh doanh tự do); đồng thời phải có tài sản bảo đảm hợp pháp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thu Vân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động cho vay mua nhà, xây mới và sửa chữa nhà ở tại Maritime Bank Chi nhánh Huế giai đoạn 2015 - 2017. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về tăng trưởng doanh số, dư nợ và cơ cấu kỳ hạn, đồng thời chỉ ra các hạn chế cạnh tranh về lãi suất và thời gian giải quyết thủ tục thông qua việc so sánh trực tiếp với các ngân hàng lớn trên địa bàn. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng thực tiễn cao nhằm giúp Maritime Bank Huế nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần tín dụng nhà ở an toàn, bền vững.