Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô hoạt động, đóng vai trò là động lực chủ đạo dẫn dắt dòng vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xã hội. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn năm 2021, nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng thương mại nói riêng phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp: áp lực lạm phát duy trì ở mức cao, giá nguyên nhiên liệu biến động mạnh, cùng những tác động tiêu cực kéo dài từ đại dịch Covid-19 khiến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp bị gián đoạn.
Thực tế này đặt các tổ chức tín dụng trước áp lực kép: vừa phải đảm bảo an toàn thanh khoản, kiểm soát rủi ro tín dụng và nợ xấu (vốn có xu hướng tập trung vào danh mục cho vay), vừa phải duy trì vai trò cung ứng vốn để hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp khôi phục sản xuất sau đại dịch. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Huế (BIDV Huế) đứng trước yêu cầu phải hoàn thiện hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời và duy trì năng lực cạnh tranh trên địa bàn.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021; chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Chi nhánh Huế.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng tín dụng doanh nghiệp dưới góc độ quản trị và tác nghiệp của một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp I.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Huế (địa chỉ tại số 41 Hùng Vương, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực tế trong năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu vận dụng hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết tài chính ngân hàng hiện hành:
- Văn bản pháp luật: Điều 4 Khoản 3 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (quy định về chức năng, hoạt động của ngân hàng thương mại và quy chế cho vay); Điều 21 Thông tư 36/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về tỷ lệ giới hạn an toàn (tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng vốn huy động - LDR không vượt quá 80%); Nghị định số 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn và công nghệ cao.
- Khái niệm và nguyên tắc tín dụng: Tác giả tiếp cận ngân hàng thương mại dưới góc độ là "Bách hóa tài chính" (Financial Department Stores) thực hiện chức năng trung gian dẫn vốn. Hoạt động cho vay doanh nghiệp được phân loại theo mục đích sử dụng vốn (cho vay sản xuất kinh doanh), phương thức cho vay (cho vay từng lần, cho vay trả góp, cho vay theo dự án đầu tư, cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay theo hạn mức thấu chi, cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng, cho vay luân chuyển), thời hạn vay (ngắn hạn, trung và dài hạn), hình thức bảo đảm (có tài sản bảo đảm, không có tài sản bảo đảm) và đặc điểm luân chuyển vốn (vốn lưu động, vốn cố định).
- Nguyên tắc quản trị rủi ro tín dụng: Quán triệt 6 nguyên tắc cơ bản gồm sàng lọc, giám sát hạn chế rủi ro đạo đức, duy trì quan hệ khách hàng lâu dài, yêu cầu tài sản bảo đảm, hạn chế cho vay (credit rationing) và tương hợp ý muốn về điều khoản hợp đồng. Rủi ro tín dụng được phân loại theo rủi ro giao dịch (rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (rủi ro ngoại tại, rủi ro nội tại).
Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hoạt động cho vay được thiết lập gồm:
- Mối quan hệ dư nợ: $\text{Dư nợ cuối kỳ} = \text{Dư nợ đầu kỳ} + \text{Doanh số cho vay trong kỳ} - \text{Doanh số thu nợ trong kỳ}$
- Hiệu suất sử dụng vốn: $\text{Hiệu suất sử dụng vốn} = \frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}}$
- Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ: $\text{Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ (%)} = \frac{\text{Dư nợ năm nay} - \text{Dư nợ năm trước}}{\text{Dư nợ năm trước}} \times 100$
- Hệ số thu nợ: $\text{Hệ số thu nợ (%)} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}} \times 100$
- Tỷ lệ thu nhập cận biên (NIM): $\text{Tỷ lệ thu nhập cận biên} = \frac{\text{Thu nhập lãi ròng}}{\text{Tài sản sinh lời}}$
- Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu: $\text{Tỷ lệ nợ quá hạn (%)} = \frac{\text{Số dư nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$; $\text{Tỷ lệ nợ xấu (%)} = \frac{\text{Số dư nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$
- Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro: $\text{Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro (%)} = \frac{\text{Dự phòng rủi ro}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$
- Vòng quay vốn tín dụng: $\text{Vòng quay vốn tín dụng (vòng)} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$
- Mức sinh lời vốn vay: $\text{Mức sinh lời vốn vay (%)} = \frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động cho vay}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh thường niên của BIDV Chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021; tài liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước và các ấn phẩm khoa học chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi và phỏng vấn sâu thực hiện trong năm 2022. Cỡ mẫu phỏng vấn nội bộ gồm 6 cán bộ tín dụng (1 Trưởng phòng Khách hàng doanh nghiệp, 1 Phó phòng Khách hàng doanh nghiệp, 4 chuyên viên Quan hệ khách hàng doanh nghiệp) kết hợp khảo sát 20 khách hàng doanh nghiệp đang giao dịch tại chi nhánh nhằm nhận diện các vướng mắc về quy trình, điều kiện thế chấp và chất lượng dịch vụ.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối ($\pm$) và số tương đối ($%$) để đánh giá biến động qua các năm; phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu khảo sát và tính toán các tỷ số tài chính thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp của Ngân hàng thương mại
Chương 1 xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về hoạt động tín dụng doanh nghiệp của ngân hàng thương mại, làm rõ các khái niệm, đặc điểm vận hành, phương thức cấp tín dụng và phân loại rủi ro tín dụng. Tác giả phân tích hệ thống các nhân tố tác động đến hoạt động cho vay, chia thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố khách quan: Công cụ điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở, khung lãi suất); năng lực tài chính, tính trung thực và phương án kinh doanh của doanh nghiệp vay vốn; diễn biến chu kỳ kinh tế; môi trường pháp lý và sự ổn định an ninh, chính trị, xã hội.
- Nhóm nhân tố chủ quan: Chính sách tín dụng nội bộ của ngân hàng (chính sách phân loại khách hàng, hạn mức tín dụng, chính sách lãi suất linh hoạt, thời hạn và kỳ hạn trả nợ); quy mô nguồn vốn tự có; danh mục sản phẩm tín dụng; trình độ và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng; nền tảng công nghệ thông tin; hiệu quả của công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân.
Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn từ các chi nhánh ngân hàng trên cùng địa bàn:
- Kinh nghiệm từ VietinBank Huế: Khai thác thế mạnh đa dạng hóa danh mục sản phẩm cho vay trên nền tảng công nghệ, phân nhóm khách hàng theo ngành nghề và phát triển mạng lưới 6 phòng giao dịch để chiếm lĩnh khoảng 15% thị phần tín dụng địa phương.
- Kinh nghiệm từ VPBank Huế: Triển khai các gói tín dụng ưu đãi lãi suất (mức 6%/năm cho doanh nghiệp đủ điều kiện), mở rộng chính sách cho vay không có tài sản bảo đảm đạt mức 70%–80% cho nông nghiệp công nghệ cao theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP, đồng thời chuẩn hóa quy trình thẩm định tín nhiệm để rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ.
Từ đó, tác giả rút ra 5 bài học thực tiễn cho BIDV Huế: (1) Tăng cường chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp; (2) Hoàn thiện quy trình xếp hạng tín nhiệm để phát triển cho vay không tài sản bảo đảm; (3) Thiết kế gói tín dụng lãi suất cạnh tranh và tinh gọn thủ tục hành chính; (4) Chuẩn hóa quy trình thẩm định để đẩy nhanh thời gian giải ngân; (5) Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị, truyền thông sản phẩm.
Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển – Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành từ năm 1957 (tiền thân là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam), quyết định thành lập chi nhánh cấp I tại Thừa Thiên Huế theo Quyết định số 69/QĐ-NH5 ngày 27/03/1993, cùng mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc, 7 phòng nghiệp vụ và 4 phòng giao dịch trực thuộc (An Cựu, Thành Nội, Bến Ngự, Nguyễn Trãi).
Quy mô nhân sự của chi nhánh duy trì xu hướng mở rộng với tỷ trọng lao động nữ chiếm đa số và trình độ chuyên môn cao:
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2019 (Người) |
Năm 2020 (Người) |
Năm 2021 (Người) |
Biến động 2020/2019 |
Biến động 2021/2020 |
| Tổng số lao động |
106 |
109 |
114 |
+3 (+2,78%) |
+5 (+4,50%) |
| - Nam |
45 |
47 |
49 |
+2 |
+2 |
| - Nữ |
63 |
64 |
67 |
+1 |
+3 |
| Theo trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
| - Trên Đại học |
18 (16,67%) |
21 (18,92%) |
21 (18,10%) |
+3 |
0 |
| - Đại học |
85 (78,70%) |
85 (76,58%) |
90 (77,59%) |
0 |
+5 |
| - Đào tạo khác |
3 |
3 |
3 |
0 |
0 |
Hoạt động huy động vốn và quản lý tài sản đạt mức tăng trưởng ổn định. Tổng tài sản tăng trưởng bình quân 11,34%/năm, trong đó quan hệ tín dụng với khách hàng chiếm tỷ trọng cao nhất (chiếm 76,92% tổng tài sản vào năm 2021, đạt tốc độ tăng bình quân 19,59%). Nguồn vốn huy động từ khách hàng tăng trưởng bình quân 14,63%/năm, đạt 4.761 tỷ đồng vào năm 2021 và chiếm 96,15% tổng nguồn vốn chi nhánh.
Về quy mô và cơ cấu danh mục dư nợ cho vay:
| Chỉ tiêu phân tích dư nợ |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Tăng giảm 2020/2019 (%) |
Tăng giảm 2021/2020 (%) |
Tốc độ tăng bình quân (%) |
| Tổng dư nợ tín dụng |
— |
— |
— |
+12,91% |
+8,42% |
+10,67% |
| - Vay ngắn hạn |
— |
— |
— |
+8,57% |
+17,46% |
+13,01% |
| - Vay trung và dài hạn |
— |
61,54% |
58,33% |
+15,80% |
+2,78% |
+9,29% |
| - Cho vay bằng VNĐ |
— |
— |
>90,0% |
+9,47% |
+9,47% |
+13,88% |
| - Cho vay bằng ngoại tệ |
— |
— |
3,85% |
-12,43% |
-26,64% |
Âm |
| Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ |
4,20% |
4,00% |
2,90% |
-0,26% |
-27,64% |
-16,89% |
Dư nợ tín dụng duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 10,67%/năm. Danh mục dư nợ trung dài hạn chiếm tỷ trọng chi phối (58,33% năm 2021) do truyền thống tài trợ dự án của hệ thống BIDV, tuy nhiên cho vay ngắn hạn có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn (bình quân 13,01%/năm). Tỷ trọng dư nợ ngoại tệ giảm mạnh xuống còn 3,85% do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm ngưng trệ hoạt động xuất nhập khẩu. Chất lượng tín dụng được kiểm soát chặt chẽ: tỷ lệ nợ quá hạn giảm liên tục từ 4,2% (2019) xuống 4,0% (2020) và đạt 2,9% (2021).
Kết quả điều tra khảo sát sơ cấp chỉ ra các hạn chế chính: quy trình thẩm định tài sản bảo đảm còn cứng nhắc, thời gian giải quyết hồ sơ tín dụng ở một số gói vay trung dài hạn kéo dài, các điều kiện tiếp cận vốn vay không có tài sản bảo đảm còn khắt khe, và công tác tiếp thị, chăm sóc khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thực sự đồng đều giữa các địa bàn.
Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển cho vay đối với doanh nghiệp tại Chi nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Huế
Trên cơ sở định hướng phát triển của BIDV và mục tiêu phát triển kinh tế tỉnh Thừa Thiên Huế, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp chung và giải pháp điều kiện: Xây dựng chiến lược khách hàng mục tiêu theo ngành nghề kinh tế trọng điểm của địa phương; mở rộng mạng lưới giao dịch; đẩy mạnh kết nối thông tin giữa các phòng ban tác nghiệp (phòng Quản lý khách hàng, phòng Thẩm định và Quản lý rủi ro, phòng Quản trị tín dụng).
- Nhóm giải pháp chuyên môn nghiệp vụ:
- Tăng cường công tác huy động vốn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, áp dụng chính sách chăm sóc và biểu lãi suất cạnh tranh nhằm tạo lập nguồn vốn ổn định, chi phí thấp phục vụ mở rộng quy mô tín dụng.
- Đa dạng hóa và linh hoạt phương thức cấp tín dụng: Kết hợp linh hoạt giữa cho vay theo hạn mức tín dụng, cho vay theo dự án với các sản phẩm tài trợ thương mại, thấu chi và bảo lãnh; áp dụng các gói lãi suất ưu đãi đối với doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm cao.
- Mở rộng và nới lỏng hợp lý điều kiện về tài sản bảo đảm: Tăng tỷ lệ cho vay tín chấp hoặc cho vay có bảo đảm một phần bằng tài sản đối với các doanh nghiệp có phương án kinh doanh khả thi, dòng tiền minh bạch; chấp nhận đa dạng hóa các danh mục tài sản thế chấp (hàng hóa luân chuyển, quyền đòi nợ hình thành trong tương lai).
- Cải tiến quy trình và rút ngắn thời gian thẩm định: Tái cấu trúc quy trình luân chuyển chứng từ, phân cấp ủy quyền hợp lý cho cán bộ tín dụng nhằm giảm thời gian xét duyệt nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ nguyên tắc phòng ngừa rủi ro.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và giá trị thực tiễn:
- Kết quả dữ liệu: Hệ thống hóa toàn bộ các chỉ tiêu tài chính phản ánh hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Huế giai đoạn 2019–2021. Khóa luận ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân đạt 10,67%/năm, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động đạt 14,63%/năm; tỷ lệ nợ quá hạn được kéo giảm từ 4,20% (năm 2019) xuống còn 2,90% (năm 2021). Cơ cấu tín dụng dịch chuyển tích cực theo hướng tăng trưởng nguồn vốn nội tệ (chiếm trên 90% tổng dư nợ) và thúc đẩy tỷ trọng cho vay vốn lưu động ngắn hạn (tăng trưởng bình quân 13,01%/năm).
- Giải pháp thực tiễn: Cung cấp 3 nhóm giải pháp nghiệp vụ trọng tâm (mở rộng nguồn vốn, đa dạng hóa phương thức cấp tín dụng, đổi mới quy chế tài sản bảo đảm) gắn liền với bối cảnh phục hồi kinh tế địa phương sau đại dịch Covid-19.
- Đóng góp học thuật: Kết hợp phương pháp phân tích báo cáo tài chính thứ cấp với điều tra sơ cấp (phỏng vấn sâu 6 cán bộ quản lý tín dụng và khảo sát 20 khách hàng doanh nghiệp), tạo ra cái nhìn hai chiều giữa đơn vị cung ứng dịch vụ tín dụng và đối tượng thụ hưởng vốn vay tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận còn tồn tại một số điểm hạn chế do giới hạn về nguồn lực và dữ liệu tiếp cận:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (6 cán bộ tín dụng và 20 khách hàng doanh nghiệp), chưa bao quát toàn diện các phân khúc doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Giai đoạn nghiên cứu (2019–2021) chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các chính sách giãn cách xã hội và cơ cấu lại thời hạn trả nợ do dịch Covid-19, do đó một số chỉ tiêu nợ xấu chưa phản ánh trọn vẹn trạng thái vận hành trong điều kiện kinh tế thông thường.
- Nghiên cứu tập trung vào phân tích hoạt động nội bộ của BIDV Chi nhánh Huế, chưa xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô đến tỷ lệ vỡ nợ của doanh nghiệp. Hướng nghiên cứu mở rộng có thể mở rộng phạm vi so sánh đa chi nhánh hoặc áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như CAMELS, Logit/Probit) để đo lường rủi ro tín dụng doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc phân tích thực trạng tín dụng tại ngân hàng thương mại, quy trình tính toán các chỉ số an toàn tín dụng và phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát thực tế.
- Cán bộ quản trị và chuyên viên tín dụng ngân hàng: Tham khảo các số liệu thực tế về cơ cấu nợ, bài học kinh nghiệm từ các tổ chức tín dụng đối thủ trên địa bàn (VietinBank Huế, VPBank Huế) và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phương pháp phân tích số liệu thứ cấp kết hợp khảo sát sơ cấp cán bộ - khách hàng) và Chương 1 (hệ thống công thức, chỉ tiêu đánh giá hoạt động tín dụng doanh nghiệp).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu nào để đánh giá thực trạng tại BIDV Chi nhánh Huế?
Tác giả sử dụng kết hợp hai nguồn: dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán của BIDV Huế giai đoạn 2019–2021 và dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2022 thông qua phỏng vấn sâu 6 cán bộ tín dụng (1 Trưởng phòng, 1 Phó phòng và 4 chuyên viên Quan hệ khách hàng doanh nghiệp) cùng phiếu khảo sát ý kiến của 20 khách hàng doanh nghiệp.
2. Tốc độ tăng trưởng dư nợ và xu hướng chuyển dịch cơ cấu thời hạn vay tại BIDV Huế giai đoạn 2019–2021 diễn ra như thế nào?
Tổng dư nợ tín dụng đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 10,67%/năm (năm 2020 tăng 12,91%, năm 2021 tăng 8,42%). Về cơ cấu thời hạn, dư nợ trung và dài hạn chiếm tỷ trọng lớn hơn (chiếm 61,54% năm 2020 và 58,33% năm 2021) nhưng có tốc độ tăng trưởng bình quân (9,29%/năm) thấp hơn so với dư nợ ngắn hạn (tăng trưởng bình quân đạt 13,01%/năm).
3. Tỷ lệ nợ quá hạn của BIDV Huế thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ tại BIDV Huế giảm liên tục qua các năm: đạt 4,20% năm 2019, giảm xuống 4,00% năm 2020 và còn 2,90% vào cuối năm 2021, tương ứng mức giảm bình quân 16,89%/năm.
4. Tại sao dư nợ cho vay bằng ngoại tệ tại chi nhánh lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2019–2021?
Dư nợ ngoại tệ giảm mạnh (từ 339.915 triệu đồng năm 2019 xuống 200.505 triệu đồng năm 2020 và chỉ còn 175.590 triệu đồng năm 2021, chiếm 3,85% tổng dư nợ) do chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đại dịch Covid-19, khiến các hoạt động xuất nhập khẩu, trao đổi thương mại quốc tế của các doanh nghiệp trên địa bàn bị ngưng trệ.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp nghiệp vụ trọng tâm nào để phát triển cho vay doanh nghiệp tại chi nhánh?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp chuyên môn nghiệp vụ chính: (1) Tăng cường hoạt động huy động vốn để ổn định nguồn tài trợ; (2) Đa dạng hóa và linh hoạt các phương thức cấp tín dụng đối với doanh nghiệp; (3) Mở rộng và linh hoạt hóa điều kiện về tài sản bảo đảm kết hợp đẩy mạnh thẩm định tín chấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Ánh Ly đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp với kết quả khảo sát sơ cấp, đề tài phản ánh bức tranh tín dụng doanh nghiệp của chi nhánh trong giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch Covid-19. Hệ thống các giải pháp nghiệp vụ được đề xuất bám sát điều kiện hoạt động thực tế của chi nhánh, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác quản trị tín dụng và nghiên cứu học thuật chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.