Luận văn: Đánh giá tác dụng Viên Vintong trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống

Luận văn thạc sĩ y học đánh giá tác dụng viên Vintong điều trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống, cung cấp kết quả nghiên cứu khoa học chi tiết.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018-2020

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Viên Vintong Giải pháp cho đau lưng thoái hóa

Thoái hóa cột sống là một bệnh lý mạn tính, tiến triển âm thầm nhưng gây ra những cơn đau lưng dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở người cao tuổi. Theo thống kê, có tới 17% người trên 60 tuổi gặp các vấn đề liên quan đến cột sống thắt lưng. Các phương pháp điều trị hiện nay rất đa dạng, từ Y học hiện đại đến Y học cổ truyền, trong đó xu hướng kết hợp để tăng hiệu quả đang ngày càng phổ biến. Viên uống Vintong là một sản phẩm nổi bật, được phát triển từ bài thuốc kinh nghiệm của PGS. Đậu Xuân Cảnh, bào chế dưới dạng tiện dụng. Sản phẩm này nhắm đến việc giảm đau nhức xương khớp và hỗ trợ điều trị thoái hóa cột sống. Hiệu quả của sản phẩm không chỉ dựa trên kinh nghiệm dân gian mà còn được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học cụ thể. Một luận văn thạc sĩ Y học chuyên ngành Y học cổ truyền đã thực hiện nghiên cứu can thiệp lâm sàng để "Đánh giá tác dụng của viên khớp Vintong điều trị đau thắt lưng do thoái hóa cột sống". Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học khách quan, là cơ sở để đánh giá toàn diện về công dụng, hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm trong việc cải thiện các triệu chứng đau lưng và phục hồi chức năng vận động cho người bệnh.

1.1. Thực trạng thoái hóa cột sống thắt lưng và thách thức

Bệnh thoái hóa cột sống thắt lưng là tổn thương mạn tính ở sụn khớp và đĩa đệm, thường đi kèm với sự hình thành gai cột sống. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật trên toàn cầu, theo một phân tích đăng trên tạp chí The Lancet. Bệnh lý này không chỉ gây đau đớn mà còn hạn chế nghiêm trọng khả năng vận động, từ những việc đơn giản như đứng, ngồi, đi lại đến sinh hoạt hàng ngày. Gánh nặng của bệnh xương khớp người già không chỉ nằm ở chi phí y tế mà còn là sự suy giảm chất lượng sống. Các triệu chứng điển hình bao gồm đau âm ỉ tăng khi vận động, cứng khớp buổi sáng, và có thể lan xuống chân gây ra hội chứng chèn ép rễ thần kinh. Việc tìm kiếm một thuốc trị đau lưng hiệu quả, an toàn, có thể sử dụng lâu dài là một thách thức lớn. Nhiều loại thuốc giảm đau hiện đại có thể gây tác dụng phụ lên dạ dày, gan, thận nếu lạm dụng. Do đó, các giải pháp từ thảo dược tự nhiên, được nghiên cứu bài bản như Vintong, đang mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn.

1.2. Giới thiệu tổng quan thực phẩm chức năng Vintong

Viên Vintong là thực phẩm chức năng Vintong được bào chế dưới dạng gói bột hòa tan, kế thừa từ bài thuốc cổ phương. Sản phẩm được nghiên cứu và phát triển nhằm hỗ trợ điều trị các bệnh lý xương khớp như đau lưng, thoái hóa khớp, thoát vị đĩa đệm. Thay vì chỉ tập trung giảm triệu chứng, Vintong hoạt động theo cơ chế toàn diện của Y học cổ truyền: vừa khu phong, tán hàn, trừ thấp để giảm đau (khu tà), vừa bồi bổ Can Thận, cường gân cốt để giải quyết gốc rễ của bệnh (phù chính). Theo nghiên cứu tiền lâm sàng, sản phẩm đã được chứng minh an toàn, không có độc tính cấp và bán trường diễn, đồng thời cho thấy tác dụng chống viêm, giảm đau rõ rệt trên mô hình thực nghiệm. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho các thử nghiệm lâm sàng trên người, mang lại hy vọng cho bệnh nhân đang phải đối mặt với các cơn đau do thoái hóa cột sống.

II. Phân tích công thức thành phần của Vintong từ thảo dược

Thành phần của Vintong là sự kết hợp tinh hoa của 14 vị dược liệu quý, được phối hợp theo nguyên tắc "Quân - Thần - Tá - Sứ" của Y học cổ truyền. Công thức này được xây dựng dựa trên bài thuốc kinh điển "Độc hoạt tang ký sinh thang", nổi tiếng với tác dụng điều trị các chứng đau nhức xương khớp do phong hàn thấp. Bài thuốc được chia thành hai nhóm chính: nhóm thuốc có tác dụng khu tà (trừ nguyên nhân gây bệnh) và nhóm thuốc phù chính (bồi bổ cơ thể, tăng cường sức đề kháng). Nhóm khu tà bao gồm các vị thuốc như Độc hoạt, Phòng phong, Tần giao, Khương hoạt, Tế tân có tác dụng mạnh mẽ trong việc khu phong, trừ thấp, tán hàn, giúp thông kinh hoạt lạc và giảm đau nhanh chóng. Nhóm phù chính với các vị như Đẳng sâm, Thục địa, Đương quy, Bạch thược, Ngưu tất, Đỗ trọng giúp bồi bổ khí huyết, kiện tỳ, ích Can Thận, từ đó nuôi dưỡng gân cốt, làm chậm quá trình thoái hóa từ bên trong. Sự kết hợp hài hòa này không chỉ giúp giảm triệu chứng đau nhức mà còn tác động vào gốc rễ của bệnh, giúp ngăn ngừa tái phát và phục hồi chức năng xương khớp một cách bền vững.

2.1. Nhóm dược liệu khu phong trừ thấp giảm đau tại chỗ

Trong công thức của Vintong, các vị thuốc chủ lực như Độc hoạtPhòng phong đóng vai trò là chủ dược (Quân), có tác dụng phát tán phong hàn thấp ở kinh lạc, làm giảm nhanh các triệu chứng đau mỏi, tê bì. Tần giaoTang ký sinh hỗ trợ trừ thấp, thư cân hoạt lạc, đặc biệt hiệu quả với các cơn đau co cứng cơ. Các vị thuốc này tương tự như cơ chế của một số thảo dược nổi tiếng khác như dây đau xương hay cây mật gấu, đều nhắm đến việc kháng viêm, giảm đau tự nhiên. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây đau nhức xương khớp phần lớn là do tà khí (phong, hàn, thấp) xâm nhập làm kinh lạc bị bế tắc, khí huyết không lưu thông. Nhóm dược liệu này trực tiếp giải quyết sự bế tắc đó, giúp khí huyết lưu thông trở lại, từ đó cơn đau được thuyên giảm.

2.2. Nhóm dược liệu bồi bổ Can Thận phục hồi xương khớp

Điểm ưu việt của Vintong nằm ở nhóm dược liệu bồi bổ, giải quyết tận gốc vấn đề thoái hóa đốt sống cổ và thắt lưng. Theo Y học cổ truyền, "Thận chủ cốt tủy, Can chủ cân". Thận suy yếu thì xương cốt thoái hóa, Can huyết hư thì gân cơ yếu mỏi. Các vị thuốc như Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất có công năng bổ Can Thận, cường gân cốt, giúp xương khớp chắc khỏe từ bên trong. Đẳng sâm, Đương quy, Bạch thược, Xuyên khung có tác dụng bổ khí huyết, giúp nuôi dưỡng các khớp tốt hơn. Cơ chế này tương tự như việc Y học hiện đại sử dụng glucosaminecollagen type 2 để tái tạo sụn khớp. Bằng cách kết hợp cả hai nhóm dược liệu, Vintong không chỉ là một thuốc trị đau lưng tạm thời mà còn là giải pháp nuôi dưỡng, phục hồi và làm chậm quá trình thoái hóa, mang lại hiệu quả lâu dài cho người bệnh.

III. Kết quả nghiên cứu lâm sàng về công dụng Vintong thực tế

Để trả lời câu hỏi "Vintong có tốt không?", một nghiên cứu lâm sàng tiến cứu đã được thực hiện trên 60 bệnh nhân bị đau lưng do thoái hóa cột sống. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu sử dụng viên uống Vintong kết hợp thuốc nền Diacerein, và nhóm đối chứng chỉ sử dụng thuốc nền Diacerein. Nghiên cứu kéo dài 21 ngày, với các chỉ số về mức độ đau, khả năng vận động và các triệu chứng lâm sàng được ghi nhận và so sánh một cách khoa học. Kết quả từ nghiên cứu cung cấp những bằng chứng khách quan và thuyết phục về hiệu quả vượt trội của việc kết hợp Vintong trong phác đồ điều trị. Không chỉ cải thiện đáng kể về điểm số đau trên thang đo quốc tế, sản phẩm còn giúp người bệnh phục hồi rõ rệt các chức năng sinh hoạt hàng ngày, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống. Những dữ liệu này khẳng định công dụng Vintong không chỉ dừng lại ở lý thuyết Y học cổ truyền mà đã được kiểm chứng bằng phương pháp khoa học hiện đại, mang lại sự tin cậy cho cả bác sĩ và bệnh nhân.

3.1. Hiệu quả giảm đau lưng thoái hóa cột sống theo thang VAS

Thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale) là công cụ chuẩn quốc tế để lượng hóa mức độ đau. Trước điều trị, cả hai nhóm đều có mức độ đau tương đương. Tuy nhiên, sau 21 ngày, kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Theo Bảng 3.10 của nghiên cứu, điểm VAS trung bình của nhóm sử dụng Vintong giảm từ 6.52 xuống chỉ còn 2.45 điểm. Trong khi đó, nhóm đối chứng chỉ giảm từ 6.55 xuống 3.68 điểm. Sự chênh lệch này có ý nghĩa thống kê (p<0.05), cho thấy Vintong giúp giảm đau nhức xương khớp mạnh mẽ hơn đáng kể. Đặc biệt, có đến 93.3% bệnh nhân trong nhóm Vintong đạt mức độ đau nhẹ (VAS < 3) sau liệu trình, so với chỉ 70% ở nhóm đối chứng. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả giảm đau vượt trội của sản phẩm.

3.2. Cải thiện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống

Hiệu quả của điều trị thoái hóa cột sống không chỉ nằm ở việc giảm đau mà còn ở việc phục hồi khả năng vận động. Nghiên cứu cho thấy Vintong cải thiện đáng kể các hoạt động hàng ngày. Cụ thể, sau 21 ngày, 96.7% bệnh nhân nhóm Vintong có thể trở mình dễ dàng, trong khi con số này ở nhóm đối chứng là 66.7%. Khả năng đứng trên 30 phút ở nhóm Vintong đạt 73.3%, cao hơn hẳn so với 53.3% của nhóm còn lại. Tương tự, khả năng đi bộ quãng đường trên 500m cũng được cải thiện tốt hơn ở nhóm dùng Vintong. Những con số này cho thấy sản phẩm không chỉ giảm đau mà còn giúp người bệnh lấy lại sự linh hoạt, tự chủ trong sinh hoạt, qua đó cải thiện chất lượng sống một cách toàn diện.

3.3. Đánh giá tác dụng phụ của Vintong trong quá trình điều trị

Một trong những ưu điểm lớn của các sản phẩm từ thảo dược là tính an toàn. Trong suốt quá trình nghiên cứu, các tác dụng phụ của Vintong đã được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy không có tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào được ghi nhận ở nhóm sử dụng Vintong. Các chỉ số sinh hóa máu như chức năng gan (AST, ALT) và chức năng thận (ure, creatinin) của bệnh nhân trước và sau điều trị đều nằm trong giới hạn bình thường và không có sự thay đổi bất lợi. Điều này khẳng định Vintong là một lựa chọn an toàn, lành tính, phù hợp cho việc sử dụng lâu dài để kiểm soát các bệnh lý xương khớp mạn tính như thoái hóa cột sống thắt lưng, đặc biệt là ở nhóm bệnh xương khớp người già vốn có nhiều bệnh nền.

IV. Bí quyết sử dụng và liều dùng Vintong để đạt hiệu quả cao

Để phát huy tối đa công dụng Vintong, việc tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và liều lượng là yếu tố then chốt. Sản phẩm được bào chế dưới dạng gói tiện lợi, dễ dàng sử dụng và hấp thu. Theo chỉ định từ nhà sản xuất và liệu trình áp dụng trong nghiên cứu lâm sàng, liều dùng Vintong cần được điều chỉnh tùy theo tình trạng cấp tính hay mạn tính của bệnh. Việc uống thuốc sau bữa ăn khoảng 30 phút với nhiều nước sẽ giúp dược chất được hấp thu tốt nhất và giảm thiểu bất kỳ khó chịu nào có thể xảy ra trên đường tiêu hóa. Ngoài việc dùng thuốc, người bệnh nên kết hợp với một chế độ sinh hoạt khoa học. Các bài tập vật lý trị liệu nhẹ nhàng, điều chỉnh tư thế làm việc và sinh hoạt, kiểm soát cân nặng là những yếu tố quan trọng góp phần vào thành công của quá trình điều trị thoái hóa cột sống. Sự kết hợp đồng bộ giữa việc sử dụng Vintong và thay đổi lối sống sẽ mang lại kết quả bền vững, giúp người bệnh kiểm soát cơn đau và duy trì sự dẻo dai của hệ xương khớp.

4.1. Liều dùng Vintong được khuyến cáo từ chuyên gia

Theo tài liệu nghiên cứu và thông tin sản phẩm, liều dùng Vintong được khuyến nghị như sau: Đối với các trường hợp bệnh cấp tính hoặc giai đoạn đau nhiều, nên uống 3 gói/ngày, chia làm 3 lần sau các bữa ăn sáng, trưa, tối. Đối với các bệnh mạn tính hoặc sau khi cơn đau đã thuyên giảm, có thể duy trì liều 2 gói/ngày để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa tái phát. Mỗi lần uống, nên pha gói bột với một lượng nước ấm vừa đủ và uống ngay sau khi pha. Cần tuân thủ đúng liệu trình, thông thường một đợt điều trị kéo dài ít nhất 2-3 tuần để các hoạt chất có đủ thời gian phát huy tác dụng toàn diện.

4.2. Những lưu ý khi sử dụng thực phẩm chức năng Vintong

Mặc dù viên uống Vintong có độ an toàn cao, người dùng cần lưu ý một số điểm. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Những đối tượng chống chỉ định bao gồm phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, bệnh nhân suy gan, suy thận nặng. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ. Để đạt hiệu quả tối ưu trong việc giảm đau nhức xương khớp, nên kết hợp Vintong với chế độ ăn uống giàu canxi, vitamin D và các bài tập thể dục phù hợp với tình trạng sức khỏe.

V. Thông tin giá thuốc Vintong và nơi mua Vintong chính hãng

Sau khi tìm hiểu về hiệu quả của sản phẩm, nhiều người dùng sẽ quan tâm đến giá thuốc Vintong và địa chỉ mua hàng uy tín. Việc lựa chọn đúng nơi bán không chỉ đảm bảo nhận được sản phẩm chính hãng với chất lượng tốt nhất mà còn tránh được nguy cơ mua phải hàng giả, hàng nhái kém chất lượng có thể gây hại cho sức khỏe. Hiện nay, thực phẩm chức năng Vintong đã được phân phối rộng rãi trên thị trường. Người tiêu dùng có thể tìm mua sản phẩm qua nhiều kênh khác nhau, từ các nhà thuốc lớn, chuỗi siêu thị thuốc đến các kênh bán hàng trực tuyến. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, việc tìm hiểu kỹ thông tin và lựa chọn những địa chỉ có uy tín, có giấy phép kinh doanh rõ ràng là vô cùng quan trọng. So sánh giá cả giữa các nhà cung cấp cũng là một bước cần thiết để có được mức giá tốt nhất, nhưng không nên đặt yếu tố giá rẻ lên hàng đầu mà bỏ qua chất lượng và nguồn gốc của sản phẩm.

5.1. Cập nhật giá thuốc Vintong mới nhất trên thị trường

Giá thuốc Vintong có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà phân phối, nhà thuốc và các chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua hàng. Để có thông tin chính xác nhất, người tiêu dùng nên tham khảo trực tiếp tại các nhà thuốc lớn, các trang web chính thức của đơn vị phân phối hoặc các sàn thương mại điện tử uy tín. Việc kiểm tra giá ở nhiều nơi sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn mua sắm kinh tế nhất. Đồng thời, hãy chú ý đến hạn sử dụng và bao bì sản phẩm để đảm bảo mua được hàng mới, chất lượng.

5.2. Hướng dẫn cách mua Vintong ở đâu để đảm bảo chất lượng

Để trả lời câu hỏi mua Vintong ở đâu an toàn, lựa chọn hàng đầu là các bệnh viện Y học cổ truyền, các nhà thuốc lớn và uy tín trên toàn quốc. Đây là những nơi có quy trình nhập hàng nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm có đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ. Ngoài ra, việc mua hàng qua website chính thức của nhà sản xuất hoặc các đơn vị phân phối độc quyền cũng là một lựa chọn đáng tin cậy. Khi mua hàng trực tuyến, hãy chọn những gian hàng chính hãng (Official Store) trên các sàn thương mại điện tử lớn để được hưởng chính sách bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo mua đúng viên uống Vintong chất lượng cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Tổng quan 1. Giải phẫu, sinh lý cột sống thắt lưng 1. Cấu tạo đốt sống thắt lưng Cột sống thắt lưng là chuỗi các đốt sống thắt lưng xếp lại nối liền với nhau, được giới hạn bởi phía trước là thân đốt sống và các đĩa đệm, phía sau là dây chằng vành và các cung đốt sống, bên cạnh là các cuống sống, vòng cung và lỗ ghép. Cột sống thắt lưng gồm 5 đốt sống, 4 đĩa đệm và 2 đĩa đệm chuyển đoạn.

Một đốt sống bao gồm có: - Thân đốt sống: hình trụ, có mặt trên và mặt dưới, hơi lõm ở giữa và có vành xương đặc ở xung quanh, chiều ngang rộng hơn chiều trước - sau. - Các mỏm đốt sống: + Mỏm gai từ giữa mặt sau của cột sống chạy ra sau và xuống dưới có đặc điểm rộng, thô, dày ở đỉnh. + Mỏm ngang dài và mảnh, nối giữa cuống và nhánh đi ngang qua phía ngoài. + Mỏm khớp do hai mỏm khớp trên và hai mỏm khớp dưới mỗi mỏm có một diện khớp nối đốt sống liền nhau.

- Lỗ đốt sống được giới hạn phía trước bởi thân đốt sống, ở hai bên và phía sau bởi cung đốt sống, khi các đốt khép lại thành cột sống thì các lỗ sống tạo thành ống sống, cho tủy gai và thần kinh đốt sống đi qua. Cấu tạo đĩa đệm - Đặc điểm chung: Cột sống thắt lưng gồm bốn đĩa đệm và hai đĩa đệm chuyển đoạn (đĩa đệm lưng - thắt lưng và đĩa đệm thắt lưng - cùng). Kích thước đĩa đệm càng xuống dưới càng lớn, riêng đĩa đệm thắt lưng - cùng chỉ bằng hai phần ba chiều cao đĩa đệm L4 – L5. 4 - Cấu trúc đĩa đệm + Nhân keo (nhân nhầy): Nhân keo của đĩa đệm là một hoạt dịch, hơi nhầy, không có màu, trong suốt.

Nhân keo có thành phần chủ yếu là các proteoglycans. Thành phần của các proteoglycans này bao gồm: dermatan sulphate, kratosulphate, chondroitin sulphates, hyaluronic acid là chủ yếu. Nhân keo có tính ngậm nước khá cao, ở trẻ em có nhân keo chứa tới hơn 80% là nước. Nhân keo mất nước dần khi trưởng thành, còn ở người già chỉ còn hơn 60% nước trong nhân keo.

Nhân keo thoát nước ra bên ngoài khi có tác động, làm cho đĩa đệm xẹp xuống để chịu lực. Lực sẽ được phân tán đều khắp mặt đĩa đệm và sẽ bị triệt tiêu dần. Khi không còn lực tác động nữa, nhân keo ở đĩa đệm sẽ phồng lên và hút nước quay trở lại làm cho đĩa đệm phồng to lên. Mô của đĩa đệm không tái tạo, hơn nữa lại luôn luôn chịu một trọng tải lớn và nhiều tác động khác (chấn thương cột sống, nâng vật nặng, lao động chân tay) nên thường có xu hướng thoái hóa sớm.

+ Bao xơ (Vòng sợi): Bao gồm nhiều vòng xơ sụn đồng tâm, được cấu tạo bởi những sợi sụn rất chắc và đàn hồi, đan với nhau theo kiểu xoắn ốc tạo thành từng lớp. Bao xơ là một lớp bao bọc bên ngoài nhân keo. Thành phần cấu tạo chính của bao xơ là các sợi collagen. Các vòng sợi collagen rất dẻo và có khả năng đàn hồi cao.

Bao lấy phần nhân keo là các vòng collagen ôm lấy nhau thành nhiều lớp hình elip. Lớp ngoài của bao xơ bám trực tiếp vào màng xương và gián tiếp bám vào viền đốt sống. Lớp bên trong của bao xơ bám lấy bề mặt sụn thân sống lưng. Ngoài chức năng bảo vệ nhân keo của bao xơ còn có chức năng giúp chống lại các lực căng hướng ngang hoặc các lực vặn xoắn, giúp cột sống được đảm bảo giữ đúng trục.

+ Mâm sụn: Các tấm sụn tận cùng nằm giữa mâm sụn thân sống và lớp ngoài của bao xơ. Canxi, collagen, nước và các proteolycans là các chất cấu tạo nên những tấm sụn này. Có vai trò là chức năng dinh dưỡng cho khoang gian 5 đốt theo cơ chế khuếch tán. Và có chức năng bảo vệ bề mặt của sụn và thân đốt sống khỏi bị nhân nhầy ép vào.

Ngoài ra nó còn là lớp bảo vệ đĩa đệm không bị nhiễm khuẩn. Cấu tạo các đốt sống thắt lưng 1. Cơ vận động cột sống Gồm có hai nhóm chính: nhóm cơ cạnh cột sống và nhóm cơ thành bụng - Nhóm cơ cạnh cột sống: chạy từ cổ đến xương cùng, có đặc điểm càng nằm sâu thì càng ngắn, nhóm cơ này gồm có + Cơ lớp nông: cơ thang, cơ lưng rộng, cơ nâng vai, cơ trám, cơ răng sau trên, cơ răng sau dưới. + Cơ lớp giữa: cơ dựng sống.

+ Cơ lớp sâu: cơ ngang gai, cơ gian gai. Ba lớp cơ này hợp thành khối cơ chung nằm ở rãnh sống cùng và rãnh thắt lưng, có tác dụng làm duỗi cột sống, đồng thời có thể phối hợp với nghiêng, xoay cột sống [4],[7]. - Nhóm cơ thành bụng, gồm có 6 + Cơ thẳng: nằm ở phía trước thành bụng, có hai bó cơ thẳng nằm ở hai bên đường giữa. Vì nằm phía trước trục cột sống nên cơ thẳng bụng là cơ gập thân người rất mạnh.

+ Nhóm cơ chéo: có hai cơ chéo (cơ chéo trong, cơ chéo ngoài). Các cơ chéo có chức năng xoay thân người, khi xoay sang bên trái cần cơ chéo ngoài phải và cơ chéo trong trái hoạt động và ngược lại [4],[9]. Dây chằng cột sống - Dây chằng dọc trước: phủ vào mặt trước đốt sống, bám vào đĩa đệm và thân đốt sống. - Dây chằng dọc sau: phủ ở mặt sau các thân đốt sống, bám vào đĩa đệm.

- Dây chằng bao khớp: dây chằng bao khớp bao quanh giữa khớp trên và khớp dưới của hai đốt sống kế cận. - Dây chằng vàng: phủ phần sau của ống sống, bám từ cung đốt này đến cung đốt khác. Dây chằng vàng có tính đàn hồi, khi cột sống cử động, nó góp phần kéo cột sống trở về nguyên vị trí. - Dây chằng trên gai, dây chằng liên gai nối các gai sống với nhau.

Ngoài ra, trên đốt L4-L5 còn được nối với xương chậu bởi những dây chằng thắt lưng chậu, những dây chằng này đều bám vào đỉnh mỏm ngang và bám vào tận mào chậu ở phía trước và phía sau. Dây chằng thắt lưng chậu căng dãn giúp hạn chế sự di động quá mức của hai đốt sống thắt lưng L4, L5 [4],[7]. Sự phân bố thần kinh Rễ thần kinh thoát ra khỏi ống sống qua các lỗ gian đốt, từ phía trong rễ thần kinh chọc thủng màng cứng đi ra ngoài tới hạch giao cảm cạnh sống tách ra các nhánh: + Nhánh trước: phân bố cho vùng trước cơ thể. + Nhánh sau: phân bố cho da, cơ vùng lưng cùng bao khớp và diện ngoài của khớp liên cuống.

7 + Nhánh màng tủy: đi từ hạch giao cảm, chui qua lỗ gian đốt vào ống sống, chi phối cho các thành phần bên trong bao gồm khớp liên cuống, dây chằng dọc sau, bao tủy. Vì vậy, nếu do một nguyên nhân nào đó làm lỗ gian đốt bị hẹp cũng sẽ kích thích các rễ thần kinh gây ra hiện tượng đau. Đau thắt lưng theo y học hiện đại Đau cột sống thắt lưng là hội chứng đau khu trú trong khoảng từ ngang mức L1 đến nếp lằn mông (có thể đau một bên hoặc cả hai bên), đây là một hội chứng xương khớp hay gặp nhất trong trên lâm sàng [4]. Nguyên nhân gây đau thắt lưng - Đau thắt lưng do nguyên nhân cơ học (90-95%): thoái hóa đĩa đệm cột sống hay gặp 63-73%, thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, thoái hóa cột sống, trượt thân đốt sống, hẹp ống sống, các chứng gù vẹo cột sống, dị dạng bẩm sinh [4].

- Đau cột sống do một bệnh toàn thân: do thấp (viêm cột sống dính khớp, viêm khớp cùng chậu.), nhiễm khuẩn (viêm cột sống do vi khuẩn, áp xe ngoài màng cứng.), u lành, u ác tính (đa u tủy xương, ung thư nguyên phát, u dạng xương.), bệnh lý nội tiết (cường cận giáp trạng, loãng xương.), nguyên nhân nội tạng (loét dạ dày-hành tá tràng, sỏi thận, phình động mạch chủ.), nguyên nhân khác: xơ tủy xương, tâm thần [4],[10]. Cơ chế gây đau thắt lưng Theo 3 cơ chế Cơ chế hóa học: bản chất là sự giải phóng các chất kích thích hóa học bao gồm hydrogen hay các enzym từ những tế bào viêm hoặc những tế bào của tổ chức bị tổn thương. Những chất này kích thích trực tiếp các đầu mút thần kinh có nhiều ở các cấu trúc nhạy cảm như dây chằng dọc sau, màng tủy, bao khớp, rễ thần kinh. từ đó làm xuất hiện tín hiệu dẫn truyền cảm giác đau về thần kinh trung ương gây nên triệu chứng đau [9].

8 Cơ chế cơ học: đây là cơ chế chủ yếu gây đau thắt lưng ở nhiều bệnh nhân. Áp lực cơ học quá mức ảnh hưởng tới chức năng sinh lý của đĩa đệm, khớp liên cuống và các tổ chức phần mềm xung quanh cột sống. Cơ chế gây đau của các kích thích cơ học còn chưa sáng tỏ. Đau thắt lưng theo cơ chế này có đặc điểm là đau như nén ép, châm chích, như dao đâm, đau thay đổi cả về cường độ và tần số khi thay đổi tư thế cột sống [61].

Cơ chế phản xạ tiết đoạn: khi một tạng trong ổ bụng bị tổn thương, thì không những gây đau ở tạng mà cảm giác đau còn có thể lan tới vùng cột sống có cùng khoanh tủy chi phối, do có sự liên quan về giải phẫu giữa thần kinh cảm giác nội tạng với thần kinh tủy sống [4],[62]. Tổng quan về đau thắt lưng do thoái hóa cột sống thắt lưng 1. Định nghĩa Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh mạn tính tiến triển từ từ tăng dần gây đau, hạn chế vận động, biến dạng cột sống thắt lưng mà không có biểu hiện viêm. Tổn thương cơ bản của bệnh, là tình trạng thoái hóa sụn khớp và đĩa đệm cột sống phối hợp với những thay đổi ở phần xương và màng hoạt dịch [11].

Thoái hoá cột sống thắt lưng là một bệnh mãn tính khi đĩa đệm và khớp bị thoái hóa, xương phát triển trên đốt của cột sống. Những thay đổi này khiến người bệnh đau, hạn chế vận động do các dây thần kinh và các chức năng khác bị ảnh hưởng. Theo viện phẫu thuật chỉnh hình Hoa Kỳ (American Academy of Orthopaedic Surgeon) có hơn 85% những người trên 60 tuổi đều bị thoái hóa đốt sống. - Thoái hoá cột sống thắt lưng diễn ra ở các phần khác nhau của cột sống: - Gai cột sống ngực ảnh hưởng đến phần giữa cột sống.

- Thoái hoá cột sống thắt lưng ảnh hưởng đến phần lưng dưới. 9 - Các phần ngạnh của khớp xương nhô ra (Multilevel spondylosis) ảnh hưởng đến nhiều phần của cột sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ