Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Farm 44, Moshav Ein Yahav, Arava, Israel" được tác giả Lý Văn May thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản lý đất đai, Khoa Quản lý Tài nguyên, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (khóa 2015 – 2019). Nghiên cứu gắn liền với chương trình thực tập nghề nghiệp sinh viên tại Israel thông qua sự hợp tác giữa nhà trường, Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế (ITC) và Trung tâm AICAT (Arava International Center for Agriculture Training).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ mâu thuẫn toàn cầu giữa gia tăng dân số, nhu cầu lương thực - thực phẩm ngày càng tăng với tình trạng quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp, thoái hóa và suy giảm độ phì. Trong bối cảnh đó, Israel nổi lên như một quốc gia nông nghiệp có điều kiện tự nhiên đặc thù: phần lớn diện tích là sa mạc và bán sa mạc (sa mạc Negev chiếm hơn 50% diện tích cả nước), lượng mưa cực thấp, nguồn nước ngọt hạn chế. Tuy nhiên, nhờ ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại, Israel là quốc gia hiếm hoi trên thế giới có diện tích sa mạc suy giảm qua các năm nhờ việc mở rộng diện tích canh tác công nghệ cao. Vùng Arava thuộc quận Nam của Israel, phần lớn là sa mạc, đóng vai trò trung tâm sản xuất nông sản xuất khẩu chủ lực, điển hình là cây ớt chuông. Việc nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất tại một mô hình nông trại cụ thể ở vùng đất này là cơ sở thực tiễn để rút ra bài học kinh nghiệm ứng dụng cho quản lý và sử dụng đất nông nghiệp tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất, chế biến, tiêu thụ ớt chuông tại Farm 44, Moshav Ein Yahav.
  2. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Farm 44, Moshav Ein Yahav trên ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường.
  3. Phân tích các yếu tố thuận lợi, khó khăn, rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp nhằm ứng dụng mô hình vào thực tiễn Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, tiềm năng đất đai và các loại hình sử dụng đất (LUT) sản xuất nông nghiệp tại Farm 44, Moshav Ein Yahav, Arava, Israel.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ quỹ đất nông nghiệp của Farm 44 thuộc Moshav Ein Yahav, quận Arava, phía Nam Israel.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu, thu thập và theo dõi số liệu thực nghiệm trong chu kỳ sản xuất 1 năm, từ tháng 7/2018 đến tháng 6/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung quy chuẩn áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận về đất đai và đánh giá đất đai từ các nguồn học thuật và pháp lý:

  • Khái niệm và phân loại đất đai theo Luật Đất đai Việt Nam năm 1993 và Luật Đất đai năm 2013, khẳng định đất đai là tài nguyên quốc gia quý giá, tư liệu sản xuất đặc biệt và là thành phần thiết yếu của môi trường sống.
  • Luận điểm đánh giá đất đai của V.V. Dokuchaev về mối liên hệ giữa năng suất cây trồng với các thuộc tính tự nhiên, phân tích lý - hóa học của đất.
  • Luận điểm của N.N. Rozov và cộng sự tại Hội nghị Quốc tế Đánh giá đất lần thứ X (Matxcơva, 1974) về việc đánh giá đất theo vùng sinh thái, đặc tính cây trồng và trình độ thâm canh.
  • Khung đánh giá đất đai của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO 1976, 1993, 1994) và Khung đánh giá quản lý bền vững đất đai (Nairobi, 1991), trong đó tiêu chuẩn sử dụng đất bền vững được cấu thành bởi ba trụ cột: bền vững về kinh tế, bền vững về xã hội và bền vững về môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp giữa phương pháp điều tra thực địa, phân tích định lượng kinh tế nông nghiệp và phương pháp chuyên gia:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa các tài liệu, báo cáo thống kê, các bài báo khoa học về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, hiện trạng nông nghiệp Israel và vùng Arava từ các cơ quan quản lý và các kênh học thuật.
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Tham gia thực nghiệm trực tiếp tại trang trại (Farm 44) trong 12 tháng; ghi chép thông số quy mô, diện tích canh tác, lượng nước tưới, chu kỳ sinh trưởng, lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, năng suất, tỷ lệ phân loại nông sản và giá cả thị trường; phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại.
  • Phương pháp tính toán hiệu quả kinh tế sử dụng đất:
    • Tổng giá trị sản xuất: $T = p \cdot q$ (với $q$ là khối lượng sản phẩm/ha/năm; $p$ là giá bán trên thị trường tại thời điểm tiêu thụ).
    • Thu nhập thuần: $N = T - C_{sx}$ (với $C_{sx}$ là tổng chi phí sản xuất/ha/năm).
    • Hiệu quả đồng vốn: $H_v = \frac{T}{C_{sx}}$.
    • Giá trị ngày công lao động: $H_{Lđ} = \frac{N}{\text{Số ngày công lao động/ha/năm}}$.
  • Phương pháp đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường: Sử dụng hệ thống tiêu chí định tính phân cấp (Cao: ***, Trung bình: **, Thấp: *) dựa trên dữ liệu ghi nhận tại trang trại và tham vấn chủ hộ sản xuất.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp được kiểm tra, tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại các vùng sinh thái đặc thù; nêu rõ mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi thời gian, không gian của đề tài; xác định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận đối với việc học tập chuyên ngành Quản lý đất đai và khả năng học hỏi kinh nghiệm nông nghiệp công nghệ cao từ Israel.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về tự nhiên, địa lý, chính trị và nông nghiệp Israel:

  • Vị trí địa lý, đặc điểm khí hậu sa mạc và lịch sử phát triển nông nghiệp gắn với phong trào khai hoang phục hóa đất đai cằn cỗi.
  • Vùng Arava và Moshav Ein Yahav: Nêu rõ cấu trúc hợp tác xã kiểu Moshav, điều kiện khí hậu Địa Trung Hải bán hoang mạc với lượng mưa trung bình chỉ từ 25–50 mm/năm, nhiệt độ mùa hè có thể vượt 40°C và ban đêm mùa đông hạ xuống 0°C.
  • Các công nghệ then chốt của nông nghiệp Israel: Công nghệ nhà kính điều khiển tiểu khí hậu; công nghệ tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân qua hệ thống tưới (fertigation) giúp tiết kiệm 60% lượng nước; ứng dụng công nghệ thông tin và cảm biến tự động hóa trong quản lý nông trại; công nghệ bảo quản sau thu hoạch (xử lý nhiệt, bao bì vi đục, tinh dầu sinh học).
  • Tổng quan lý thuyết đánh giá đất đai của Dokuchaev, Rozov, FAO và cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp của Việt Nam tính đến năm 2018.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm nghiên cứu tại Moshav Ein Yahav (vùng Arava) trong khoảng thời gian từ tháng 7/2018 đến tháng 6/2019. Tác giả thiết lập hệ thống phương pháp luận bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, các công thức toán kinh tế tính toán giá trị sản xuất, thu nhập thuần, hiệu quả đồng vốn, năng suất lao động và bảng tiêu chí xếp hạng đánh giá tác động xã hội, môi trường của loại hình sử dụng đất trồng ớt chuông.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là nội dung trung tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện hoạt động thực tế tại Farm 44:

  • Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Moshav Ein Yahav (dân số 697 người vào năm 2018, kinh tế phụ thuộc nông nghiệp xuất khẩu, sử dụng nguồn điện lưới kết hợp điện mặt trời).
  • Quy mô Farm 44: Thành lập từ những năm 1970, tổng diện tích canh tác là 119 dunam (tương đương 11,9 ha), chia thành 8 khu farm riêng biệt (khu lớn nhất 20 dunam, trung bình 10 dunam/khu). Lực lượng lao động thường trực gồm 7 công nhân chính (chủ yếu từ Thái Lan) và 4 sinh viên thực tập. Loại hình sử dụng đất (LUT) duy nhất là đất trồng cây hàng năm chuyên canh ớt chuông xuất khẩu.
  • Quy trình sản xuất: Thực hiện tuần tự theo 6 bước: (1) Làm đất và chuẩn bị giống; (2) Phủ nilon ủ đất khử trùng nhiệt tự nhiên 1 tháng trước khi trồng; (3) Trồng cây con (sử dụng cây giống ươm sẵn từ vườn ươm chuyên nghiệp); (4) Chăm sóc bằng hệ thống tưới nhỏ giọt và điều khiển dinh dưỡng tự động trong nhà lưới/nhà kính; (5) Thu hoạch kéo dài 5 tháng (từ tháng 12 năm trước đến tháng 4 năm sau); (6) Phân loại, đóng hộp, bảo quản kho lạnh và vận chuyển xuất khẩu. Mật độ trồng đạt từ 3 đến 3,5 cây/m².
  • Phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế: Chi tiết hóa các khoản mục giống, vật tư, máy móc, hệ thống tưới và dịch vụ kiểm tra bệnh hại cây trồng; phân loại tỷ lệ sản phẩm theo kích cỡ (S, M, L, XL) và đơn giá thị trường.
  • Đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường: Đo lường mức độ tạo việc làm, thu nhập công nhân, ý thức bảo vệ môi trường, giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học nhờ dùng thiên địch và ong thụ phấn sinh học (Bio Bee), duy trì độ phì đất thông qua phân bón hữu cơ và tưới tiết kiệm nước triệt để.
  • Khả năng chuyển giao và đề xuất giải pháp đối với sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm tại Farm 44

Khóa luận đã tập hợp và phân tích hệ thống số liệu sản xuất thực tế tại Farm 44 trong chu kỳ 2018–2019:

1. Chi phí sản xuất niên vụ 2018–2019 tại Farm 44 (Quy đổi theo tỷ giá văn bản nêu: 1 Shekel = 6.400 VNĐ)

STT Khoản mục chi phí Chi phí (Shekel) Chi phí tương đương (VNĐ)
1 Cây giống 400.000 2.560.000.000
2 Thuốc bảo vệ thực vật sinh học (Bio Bee, thiên địch...), ong thụ phấn 35.000 224.000.000
3 Máy móc (máy cày, tractor...), bảo dưỡng, nhiên liệu, hộp đựng, dụng cụ 150.000 960.000.000
4 Hệ thống tưới nhỏ giọt 255.000 1.632.000.000
5 Chi phí khác (chuyên gia/bác sĩ kiểm tra bệnh cây, nhà ở công nhân...) 550.000 3.520.000.000

Ghi chú: Tại văn bản gốc, mục tổng chi phí được in tắt là "2." tương ứng với phần đầu số liệu tổng của các hạng mục trên.

2. Cơ cấu kích thước và giá bán ớt chuông năm 2018 Ớt sau thu hoạch được phân loại tự động tại xưởng đóng gói dựa trên kích thước bán kính (R):

Kích thước (Size) Bán kính quả (cm) Tỷ lệ trong tổng sản lượng (%) Giá bán (Shekel/kg) Giá bán quy đổi (VNĐ/kg)
S 6 15% 4 25.600
M 8 38% — —
L 10 21% 6 38.400
XL 15 26% 8 51.200

Văn bản ghi nhận tỷ lệ quả bị loại thải không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu bình quân khoảng 4,5% sản lượng trên mỗi dunam; số ớt này được tập kết riêng tại bãi chứa phế phẩm nông sản.

3. Hiệu quả kinh tế tổng hợp của Farm 44 năm 2018

  • Sản lượng trung bình toàn vùng Arava đạt từ 7 đến 9 tấn/dunam; tổng sản lượng Farm 44 ghi nhận ở mức 50. (nguyên văn theo bảng 4 của tác giả).
  • Tổng thu nhập ghi nhận đạt 19,2 tỷ VNĐ.
  • Giá trị ngày công lao động của chủ trang trại đạt 3.700 Shekel/ngày (tương đương 23.680.000 VNĐ/ngày).

4. Đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường

Phương diện đánh giá Tiêu chí cụ thể Mức độ đánh giá Ghi chú từ thực tế trang trại
Xã hội Thu hút và giải quyết lao động Cao (***) Duy trì 7 lao động chính ngạch (Thái Lan) và 4 thực tập sinh
Đáp ứng nhu cầu nông hộ Trung bình (**) Sản xuất chuyên môn hóa cao, tập trung hàng hóa xuất khẩu
Yêu cầu vốn đầu tư Cao (***) Đòi hỏi vốn lớn cho hạ tầng nhà kính, tưới tự động, công nghệ
Đảm bảo an ninh lương thực Trung bình (**) Mặt hàng rau quả giá trị cao, không phải lương thực tinh bột
Tỷ lệ nông sản hàng hóa Cao (***) Hầu hết xuất sang châu Âu, Mỹ, Nga và một phần nội địa
Tệ nạn xã hội phát sinh Thấp (*) Môi trường quản lý khép kín, an ninh trật tự được đảm bảo
Khả năng giảm nghèo Cao (***) Thu nhập công nhân và chủ trang trại ở mức rất cao
Môi trường Khả năng bảo vệ, cải tạo đất Cao (***) Khử trùng nhiệt bằng màng phủ nilon 1 tháng; bón lót phân hữu cơ
Ý thức sử dụng thuốc BVTV Cao (***) Phun hóa chất 3–4 lần/năm; chủ yếu dùng thiên địch; cách ly 5–10 ngày
Tiết kiệm tài nguyên nước Cao (***) 100% diện tích dùng tưới nhỏ giọt điều khiển tự động

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm chi tiết về chu kỳ sản xuất, định mức chi phí và cơ cấu doanh thu của một mô hình trang trại gia đình quy mô 11,9 ha tại vùng sa mạc Arava, Israel.
  • Chứng minh tính khả thi của mô hình canh tác thâm canh cao độ trong điều kiện tài nguyên đất và nước vô cùng khắc nghiệt thông qua liên kết ba nhà: chính quyền, viện nghiên cứu/trung tâm đào tạo (như AICAT) và người nông dân.
  • Đúc kết các giải pháp kỹ thuật có giá trị thực tiễn: biện pháp khử trùng nhiệt mặt trời cho đất (solarization) thay thế hóa chất xông hơi độc hại; quản lý dịch hại tổng hợp bằng thiên địch sinh học (Bio Bee); phương thức phân loại sản phẩm theo tiêu chuẩn thị trường nhập khẩu để tối ưu hóa giá trị gia tăng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với điều kiện thực tế của tác giả:

  • Dữ liệu khảo sát giới hạn trong phạm vi một đơn vị sản xuất (Farm 44) tại Moshav Ein Yahav và theo dõi trong một niên vụ duy nhất (2018–2019), do đó chưa phản ánh được biến động đa năm về năng suất, giá cả và thời tiết của toàn vùng Arava.
  • Một số bảng biểu trong văn bản gốc bị lỗi định dạng in ấn hoặc đứt đoạn con số (như tổng chi phí ghi "2.", tổng sản lượng ghi "50."), đòi hỏi người đọc phải tự liên hệ với các đoạn văn mô tả định tính đi kèm.
  • Về khả năng áp dụng tại Việt Nam: Tác giả chỉ ra rằng rào cản lớn nhất khi chuyển giao mô hình là suất đầu tư ban đầu rất cao (nhà kính, hệ thống châm phân tự động, máy móc cơ giới, giống chất lượng cao) và sự khác biệt về hạ tầng thủy lợi, trình độ cơ giới hóa cũng như khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu của nông hộ Việt Nam.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần có các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá khả năng thích ứng của các giải pháp kỹ thuật cụ thể (như tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân, ủ nilon xử lý đất) trên các loại đất thoái hóa, đất cát ven biển hoặc vùng khô hạn đặc thù tại Việt Nam (như Ninh Thuận, Bình Thuận).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Nông nghiệp công nghệ cao, Kinh tế nông nghiệp, Khoa học môi trường: Học tập phương pháp luận đánh giá hiệu quả sử dụng đất dựa trên 3 trụ cột (kinh tế - xã hội - môi trường) theo hướng dẫn của FAO.
  • Kỹ sư nông nghiệp và chủ trang trại có định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao: Tham khảo quy trình kỹ thuật trồng ớt chuông trong nhà kính/nhà màng, định mức chi phí vận hành, công nghệ bảo vệ thực vật sinh học và phương thức sơ chế, phân loại kích cỡ trái theo chuẩn thương phẩm quốc tế.
  • Các nhà quản lý nông nghiệp và khuyến nông: Tham khảo kinh nghiệm vận hành tổ chức sản xuất kiểu Moshav của Israel – mô hình kết hợp hài hòa giữa quyền tự chủ kinh doanh của hộ gia đình với sức mạnh hỗ trợ dịch vụ công cộng, nghiên cứu chuyển giao khoa học của nhà nước và hợp tác xã.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Chương 4: mục quy trình sản xuất, bảng chi phí sản xuất thực tế và bảng phân loại sản phẩm theo kích cỡ kèm đơn giá thu mua.

Câu hỏi thường gặp

1. Farm 44 tại Moshav Ein Yahav có quy mô diện tích và cơ cấu tổ chức lao động như thế nào?
Farm 44 có tổng diện tích canh tác là 119 dunam (tương đương 11,9 ha, với 1 dunam = 1.000 m²), được chia thành 8 khu farm riêng lẻ, trong đó khu lớn nhất rộng 20 dunam và mức bình quân khoảng 10 dunam/khu. Lực lượng lao động thường trực tại nông trại gồm 7 công nhân làm việc quanh năm (chủ yếu là lao động đến từ Thái Lan) và tiếp nhận thêm 4 sinh viên thực tập nông nghiệp.

2. Chi phí đầu tư cho một niên vụ canh tác tại Farm 44 gồm những khoản mục chính nào?
Theo số liệu niên vụ 2018–2019, các khoản chi phí lớn nhất gồm có: chi phí khác (gồm nhà ở cho công nhân, thuê bác sĩ/chuyên gia kiểm tra bệnh cây) là 550.000 Shekel; chi phí cây giống từ vườn ươm là 400.000 Shekel; khấu hao và vận hành hệ thống tưới nhỏ giọt là 255.000 Shekel; máy móc, xăng dầu, hộp đựng và bảo dưỡng là 150.000 Shekel; thuốc bảo vệ thực vật sinh học và ong thụ phấn là 35.000 Shekel.

3. Nông trại áp dụng biện pháp gì để xử lý đất và quản lý sâu bệnh hại nhằm đảm bảo hiệu quả môi trường?
Trước khi gieo trồng 1 tháng, đất được cày xới và phủ màng nilon kín dưới ánh nắng mặt trời nhiệt độ cao để tiêu diệt mầm bệnh và sâu hại mà không dùng hóa chất xông hơi. Trong quá trình cây phát triển, farm chủ yếu dùng thiên địch sinh học (Bio Bee) và ong thụ phấn, hạn chế tối đa thuốc hóa học (chỉ phun 3–4 lần/vụ khi thật sự cần thiết) và tuân thủ thời gian cách ly nghiêm ngặt từ 5–10 ngày trước khi thu hoạch.

4. Chu kỳ mùa vụ và thời gian thu hoạch ớt chuông tại trang trại diễn ra như thế nào?
Toàn bộ chu kỳ gieo trồng đến hết thu hoạch kéo dài khoảng 10 tháng, trong đó thời gian thu hoạch rộ diễn ra trong vòng 5 tháng (từ tháng 12 năm trước đến tháng 4 năm sau). Hoạt động thu hái hàng ngày chia làm hai ca: sáng từ 6h00 đến 12h00 và chiều từ 13h00 đến 18h00. Nông dân chủ động giảm nhịp độ thu hoạch trước các kỳ nghỉ lễ lớn ở phương Tây (như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn) để điều tiết nguồn cung phù hợp với thời gian vận chuyển đường biển/hàng không từ 2–3 tuần.

5. Sản phẩm ớt chuông được phân cấp kích thước ra sao và giá trị thương phẩm khác nhau như thế nào?
Sản phẩm được phân loại theo bán kính quả thành các cỡ: cỡ S (bán kính 6 cm) chiếm 15% sản lượng, giá bán 4 Shekel/kg (25.600 VNĐ); cỡ M chiếm 38% sản lượng; cỡ L (bán kính 10 cm) chiếm 21% sản lượng, giá bán 6 Shekel/kg (38.400 VNĐ); cỡ XL (bán kính 15 cm) chiếm 26% sản lượng, giá bán 8 Shekel/kg (51.200 VNĐ). Lượng ớt thải loại không đạt chuẩn chiếm khoảng 4,5% tổng sản lượng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Văn May là một công trình khảo sát thực nghiệm cụ thể về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Farm 44, Moshav Ein Yahav, thuộc vùng sa mạc Arava của Israel. Tác giả đã tổng hợp bức tranh chi tiết về quy trình kỹ thuật canh tác ớt chuông công nghệ cao, cơ cấu chi phí vận hành và giá trị thương phẩm xuất khẩu của một nông hộ điển hình. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội mà còn bảo đảm tính bền vững về xã hội và môi trường thông qua công nghệ tưới tiết kiệm nước và kiểm soát sinh học. Đây là tư liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên ngành Quản lý đất đai và những người làm thực tiễn nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam.