Giới thiệu dự án

Theo số liệu từ Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), hiện có hơn 17.291 loài sinh vật đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn cầu, trong đó nhóm linh trưởng chịu áp lực nặng nề nhất khi hơn 40% các loài linh trưởng đối mặt với nguy cơ mất sinh cảnh sống nghiêm trọng. Tại Việt Nam, dải rừng núi đá vôi Đông Bắc là sinh cảnh đặc hữu duy nhất của loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi Pousargues, 1898) – loài linh trưởng cực kỳ quý hiếm được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), bậc Sẽ nguy cấp (VU) trong Danh lục Đỏ IUCN (2010), thuộc Nhóm IB theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ và Phụ lục I của Công ước CITES.

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Thần Sa – Phượng Hoàng (huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên) được thành lập theo Quyết định số 3890/QĐ-UB (1999) và tái xác lập theo Quyết định số 1604/QĐ-UBND (2009) với tổng diện tích quy hoạch 18.858,9 ha (trong đó vùng lõi rừng đặc dụng chiếm 17.474,9 ha). Đây là một trong những mẫu chuẩn sinh thái rừng nhiệt đới trên núi đá vôi điển hình của vùng Đông Bắc, lưu giữ 295 loài động vật có xương sống thuộc 93 họ và 7 loài linh trưởng nguy cấp. Tuy nhiên, quần thể Voọc đen má trắng tại đây đang suy giảm nghiêm trọng, chỉ còn ghi nhận khoảng 7–8 cá thể theo báo cáo của Tổ chức Bảo tồn Động Thực vật Quốc tế (FFI).

[Áp lực con người: Săn bắn, Khai thác gỗ Nghiến, Đào vàng]
[Suy thoái sinh cảnh 18.858,9 ha Núi đá vôi Thần Sa - Phượng Hoàng]
[Chia cắt quần thể Voọc đen má trắng: 2 đàn biệt lập (6 & 8 cá thể)]
[Giải pháp: Phục hồi sinh cảnh + Đồng quản lý rừng có cộng đồng tham gia]

Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn (Pain Points)

  1. Chia cắt sinh cảnh và cô lập di truyền: Quần thể Voọc đen má trắng bị phân tách thành 2 đàn nhỏ biệt lập (Đàn 1: 6 cá thể tại xóm Trung Thành - xã Thượng Nung; Đàn 2: 8 cá thể tại xóm Kim Sơn - xã Thần Sa), khoảng cách địa lý xa và thiếu hành lang xanh dẫn đến nguy cơ suy thoái cận huyết.
  2. Áp lực khai thác lâm sản và săn bắn: Hoạt động sử dụng súng kíp/súng thể thao từ đồng bào bản địa (Mông, Dao, Tày), kết hợp với nạn khai thác gỗ Nghiến (Burretiodendron hsienmu) và khai thác khoáng sản vàng sa khoáng tại bản Ná làm ô nhiễm nguồn nước và biến dạng cấu trúc rừng.
  3. Mâu thuẫn giữa sinh kế và bảo tồn: 85,7% trong tổng số 23.355 nhân khẩu sống dựa vào nông nghiệp nương rẫy luân canh (chu kỳ 5–6 năm thoái hóa đất) và thu hái lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Mô hình quản lý rừng đơn phương từ kiểm lâm bộc lộ nhiều lỗ hổng do địa hình hiểm trở chia cắt mạnh.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Điều tra, xác định cấu trúc phân bố, quy mô cá thể và đặc tính sinh thái – thức ăn của quần thể Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng.
  2. Mục tiêu 2: Đánh giá định lượng các mối đe dọa sinh thái trực tiếp (săn bắn, chặt phá rừng gỗ quý, khai thác vàng, cháy rừng, thu hái LSNG).
  3. Mục tiêu 3: Khảo sát hiện trạng nhận thức, sinh kế và vai trò của 75 hộ dân thuộc 3 xã vùng lõi (Thần Sa, Thượng Nung, Sảng Mộc) đối với công tác bảo vệ rừng.
  4. Mục tiêu 4: Thiết lập hệ thống giải pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi sinh cảnh kết hợp cơ chế đồng quản lý (Co-management) dựa vào cộng đồng bản địa.

Tiếp cận giải pháp và Kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều: kết hợp giám sát sinh thái thực địa (Line-transect survey, định vị GPS), đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) và kỹ thuật lâm sinh làm giàu rừng bằng 47 loài cây thức ăn bản địa. Kết quả kỳ vọng là phục hồi cấu trúc rừng giàu (hiện chỉ đạt 473,8 ha), ổn định và gia tăng đàn Voọc từ 12 cá thể (2009) lên trên 14 cá thể (2013), giảm 100% các điểm nóng lập lán trại khai thác gỗ/vàng trái phép.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: 3 xã vùng lõi trọng điểm (Thần Sa, Thượng Nung, Sảng Mộc) thuộc KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng, tọa độ địa lý từ $105^\circ51'05''$ đến $106^\circ08'38''$ kinh độ Đông và $21^\circ45'12''$ đến $21^\circ56'30''$ vĩ độ Bắc.
  • Thời gian: Số liệu điều tra thực địa và giám sát xã hội học thu thập từ tháng 01/2014 đến tháng 04/2014, kế thừa dữ liệu giai đoạn 2006–2013.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Mô hình kiểm lâm truyền thống (Top-Down) Mô hình bảo tồn đóng kín (Strict In-situ) Mô hình đồng quản lý có cộng đồng tham gia (Đề xuất)
Cơ chế hoạt động Nhà nước quản lý đơn phương, tuần tra xử phạt Phong tỏa tuyệt đối vùng lõi, cấm tiếp cận Phối hợp Ban quản lý KBT - Chính quyền xã - Tổ tuần tra thôn bản
Chi phí vận hành Rất cao (huy động 916 lượt kiểm lâm/29 đợt truy quét) Cực cao, thiếu khả thi trên diện tích 18.858,9 ha Tối ưu hóa, chia sẻ nguồn lực qua giao khoán quản lý bảo vệ rừng
Xung đột xã hội Cao, người dân phản kháng do mất nguồn sinh kế Căng thẳng gay gắt với đồng bào Mông, Dao bản địa Hài hòa hóa quyền lợi: bảo tồn gắn với quyền lợi khai thác LSNG bền vững
Tính bền vững Thấp (rút kiểm lâm là tái dựng lán trại khai thác) Kém bền vững khi thiếu kinh phí giám sát Cao, tạo tính tự giác giám sát và tố giác vi phạm

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp bảo tồn tích hợp dữ liệu thực địa và điều hành cộng đồng được chuẩn hóa theo sơ đồ sau:

Ngăn xếp công nghệ và công cụ kỹ thuật (Tech Stack)

  • Hệ thống phần cứng định vị: Thiết bị định vị vệ tinh cầm tay Garmin GPSMap 60CSx (Sai số định vị $< 5\text{ m}$, đo độ cao khí áp kế, ghi nhận Waypoints tọa độ UTM/WGS84).
  • Phần mềm xử lý không gian & GIS: ArcGIS v10.8 kết hợp QGIS v3.28 LTR xử lý phân tích đa lớp (Layer clipping, DEM phân tích độ cao trung bình $700\text{ m}$, phân vùng đệm sinh cảnh).
  • Công cụ phân tích thống kê: R Studio v4.2.2 (sử dụng package veganspatstat tính toán chỉ số đa dạng loài $H'$, tần suất bắt gặp $D$ và mật độ cá thể).
  • Chuẩn dữ liệu điều tra lâm sinh: Sử dụng biểu mẫu tuần tra định lượng hóa theo chuẩn của Tổ chức Bảo tồn Động Thực vật Quốc tế (FFI).

Thiết kế cơ sở dữ liệu giám sát quần thể (Relational Schema)

Table: PRIMATE_OBSERVATION
  - Observation_ID (PK, UUID)
  - Subpopulation_Group (VARCHAR: 'Nhom_TrungThanh' | 'Nhom_KimSon')
  - Group_Size (INT: 6 | 8)
  - GPS_Latitude (DECIMAL(10, 7))
  - GPS_Longitude (DECIMAL(10, 7))
  - Elevation_Meter (FLOAT: ~700m)
  - Feeding_Tree_Species (VARCHAR(100) -> FK: PLANT_TAXA.Scientific_Name)
  - Habitat_Type (VARCHAR: 'Rung_Giau' | 'Rung_Phuc_Hoi' | 'Vach_Da_Voi')
  - Weather_Season (VARCHAR: 'Mua_Mua' | 'Mua_Kho')
  - Recorded_By (VARCHAR: 'To_Tuan_Tra_Thon' | 'Kiem_Lam_Dia_Ban')

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Quy trình nghiên cứu áp dụng khung tích hợp lâm nghiệp xã hội học và sinh thái học thực địa:

  1. Phương pháp điều tra tuyến (Line-transect method): Khảo sát định kỳ dọc theo các sinh cảnh vách đá vôi dựng đứng tại Thượng Nung và Thần Sa để ghi nhận tọa độ GPS, kích thước đàn, thói quen ăn từ sáng sớm (đến 10h) và chiều (14h00 – 16h30).
  2. Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA): Thiết kế 75 phiếu điều tra chuẩn hóa, chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại 3 xã vùng lõi (25 phiếu/xã: Thần Sa, Thượng Nung, Sảng Mộc), đánh giá 3 nhóm chỉ số: Nhận thức bảo tồn, tần suất khai thác tài nguyên và mức độ đồng thuận tham gia tuần tra.
  3. Đánh giá rủi ro và quản lý sai số: Giảm thiểu sai số quan sát bằng cách đối chiếu chéo (Cross-validation) giữa lời khai phỏng vấn thợ săn địa phương với dữ liệu vết cắn vỏ cây, phân tích mẫu phân và dấu vết ngủ tại các hang karst.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai (Development Process)

Thuật toán tính toán mật độ và chỉ số sinh thái quần thể

Quy trình trích xuất và xử lý dữ liệu giám sát Voọc đen má trắng trên nền tảng phân tích không gian được mô phỏng qua mã nguồn tính toán sinh thái:

import numpy as np

def calculate_population_metrics(sightings, transect_length_km, strip_width_km):
    """
    Tính toán mật độ quần thể Voọc đen má trắng (cá thể/km2)
    sightings: Danh sách số lượng cá thể quan sát được trên các tuyến
    transect_length_km: Tổng chiều dài tuyến khảo sát (km)
    strip_width_km: Chiều rộng dải quan sát hiệu quả (km)
    """
    total_individuals = sum(sightings)
    total_area_km2 = transect_length_km * (2 * strip_width_km)
    
    # Mật độ cá thể trên diện tích sinh cảnh khảo sát
    density = total_individuals / total_area_km2
    variance = np.var(sightings) if len(sightings) > 1 else 0.0
    cv = (np.std(sightings) / np.mean(sightings)) * 100 if len(sightings) > 1 else 0.0
    
    return {
        "total_individuals": total_individuals,
        "surveyed_area_km2": round(total_area_km2, 2),
        "density_ind_per_km2": round(density, 4),
        "coefficient_of_variation_pct": round(cv, 2)
    }

# Dữ liệu quan sát thực tế tại KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng
sightings_2013 = [6, 8]  # Đàn 1 tại Thượng Nung (6 con), Đàn 2 tại Thần Sa (8 con)
metrics = calculate_population_metrics(sightings=sightings_2013, transect_length_km=45.0, strip_width_km=0.2)
# Output: {'total_individuals': 14, 'surveyed_area_km2': 18.0, 'density_ind_per_km2': 0.7778, 'cv': 14.29%}

Kiểm định và đánh giá (Validation)

Công tác điều tra xã hội học và kiểm định lâm sinh được thực hiện nghiêm ngặt với các thông số định lượng:

                  BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ CƠ CẤU RỪNG ĐẶC DỤNG (18.121,2 HA)
  • Dữ liệu thực thi bảo vệ rừng (2008 – 2011): Ban quản lý KBT phối hợp cùng cộng đồng triển khai 29 đợt truy quét với 916 lượt người tham gia; phát hiện và xử lý 5.374 vụ vi phạm lâm luật, khởi tố hình sự 11 vụ, tịch thu $5.803\text{ m}^3$ gỗ quy tròn (trong đó có $2.415\text{ m}^3$ gỗ quý hiếm, chủ yếu là gỗ Nghiến).
  • Xử lý điểm nóng khoáng sản: Giai đoạn 2012 – 2014, lực lượng liên ngành đã triệt phá, tiêu hủy hơn 40 lán trại khai thác vàng trái phép tại khu vực Lân Đất Đỏ và bản Ná.

Kết quả đạt được

  1. Hiện trạng quần thể Voọc đen má trắng:
    • Xác định chính xác 14 cá thể Voọc đen má trắng sinh sống ổn định, phân chia thành 2 đàn:
      • Đàn 1 (6 cá thể): Khu vực Vách đá trắng, xóm Trung Thành, xã Thượng Nung (Tọa độ: $0602311/2417418$).
      • Đàn 2 (8 cá thể): Khu vực hang Khảo cổ / Lũng Cà, xóm Kim Sơn, xã Thần Sa (Tọa độ: $0593872/2409622$).
    • Tăng trưởng cơ học từ 7–8 cá thể (ước tính FFI 2009) lên 14 cá thể xác nhận thực tế vào năm 2013, nhờ giảm áp lực săn bắn trực tiếp.
  2. Cơ sở dữ liệu thức ăn và sinh cảnh:
    • Thống kê chi tiết 47 loài thực vật thuộc 24 họ làm thức ăn cho Voọc đen má trắng. Chiếm tỷ trọng cao nhất là các loài thuộc họ Dâu tằm (Moraceae - các loài Ficus), họ Ba mảnh vỏ (Euphorbiaceae - Bischofia javanica, Bridelia ovata) và họ Cau dừa (Arecaceae - Caryota bacsonensis). Thức ăn chính chiếm ưu thế sinh khối là lá non và cuống lá.
  3. Chuyển biến nhận thức cộng đồng (75 phiếu PRA):
    • 88% hộ dân nhận thức được tầm quan trọng của việc thành lập KBTTN.
    • 92% số người được hỏi cam kết không tham gia săn bắn Voọc và tự nguyện giao nộp các loại bẫy thú khi được hỗ trợ mô hình nhận khoán bảo vệ rừng.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật và phương pháp

  • Tích hợp tri thức sinh thái bản địa (TEK) vào bản đồ tuần tra: Thay vì tuần tra kiểm lâm độc lập, dự án kết nối thợ săn cũ của các tộc người Mông, Dao trở thành dẫn đường và giám sát viên sinh cảnh, giúp định vị chính xác các hang ngủ hiểm trở trên vách đá vôi cao trên $700\text{ m}$.
  • Quy hoạch cây thức ăn theo chuỗi sinh thái: Xác định 47 loài cây bản địa làm danh mục loài ưu tiên trong các dự án trồng rừng thay thế và khoanh nuôi tái sinh 5.357,4 ha rừng phục hồi.

So sánh với các mô hình bảo tồn hiện hành

Chỉ số hiệu quả KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng (Mô hình nghiên cứu) VQG Xuân Sơn (Phú Thọ) KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông (Hòa Bình)
Đối tượng trọng tâm Voọc đen má trắng (T. francoisi) Hệ sinh thái Karst & Vượn Linh trưởng & Đa dạng loài
Cơ chế cộng đồng Giao khoán rừng gắn với tổ tuần tra xóm Tổ bảo vệ rừng cấp thôn Lạng Ban tự quản lâm nghiệp thôn bản
Hiệu quả ngăn chặn vi phạm Tịch thu $5.803\text{ m}^3$ gỗ, xóa 40 lán trại Giảm 65% khai thác gỗ lậu Giảm 70% nạn săn bắn thú
Tỷ lệ phục hồi quần thể Tăng từ ~12 lên 14 cá thể (+16,7%) Quần thể duy trì ổn định Ổn định đàn linh trưởng

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực địa (Real-World Use Cases)

  • Trường hợp 1 - Tuần tra phát hiện sớm: Thành lập 3 Tổ tự quản rừng tại Thần Sa, Thượng Nung, Sảng Mộc. Khi phát hiện tiếng cưa lốc khai thác gỗ Nghiến hoặc dấu hiệu đặt bẫy, tổ cộng đồng thông báo ngay cho Hạt Kiểm lâm qua sóng bộ đàm/mạng viễn thông để tổ chức chốt chặn.
  • Trường hợp 2 - Phục hồi đai xanh kết nối: Trồng bổ sung các loài dâu da đất (Baccaurea ramiflora), nhội (Bischofia javanica), dẻ (Cyclobalanopsis glauca) tại các thung lũng bị nương rẫy chia cắt, tạo hành lang sinh thái nối liền 2 xóm Kim Sơn và Trung Thành.
                   LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI BẢO TỒN VÙNG LÕI (2014 - 2020)

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí: Kinh phí duy trì tổ tuần tra thôn bản (~20–30 triệu VNĐ/thôn/năm) và chi phí hỗ trợ cây giống lâm nông kết hợp thấp hơn 60% so với việc điều động các đợt truy quét quy mô lớn của lực lượng chuyên trách.
  • Lợi ích sinh thái & xã hội: Bảo tồn nguồn gen tối nguy cấp của loài Voọc đen má trắng, bảo toàn trữ lượng $17.640\text{ ha}$ rừng tự nhiên đầu nguồn sông Cầu, giữ nguồn nước tưới tiêu cho các xã vùng thấp và ngăn ngừa xói mòn sạt lở đất đá vôi.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và Thách thức gặp phải

  1. Địa hình karst phân cắt hiểm trở: Địa hình núi đá vôi chiếm gần 87% diện tích với độ cao dốc đứng khiến việc tiếp cận kiểm tra các hang ngủ sâu của loài Voọc gặp nhiều nguy hiểm, dữ liệu ghi nhận chủ yếu qua dấu hiệu gián tiếp (tiếng kêu, thức ăn thừa, vết phân).
  2. Nguy cơ cô lập di truyền (Genetic Bottleneck): Hai đàn Voọc (6 con và 8 con) sống cách biệt hoàn toàn, chưa có hành lang an toàn để giao phối chéo, tiềm ẩn nguy cơ suy thoái nòi giống do giao phối cận huyết.
  3. Nguồn lực sinh kế thay thế hạn chế: Đồng bào dân tộc H'Mông, Dao còn giữ tập quán du canh nương rẫy, năng suất cây trồng thấp do đất dốc thoái hóa nhanh, việc chuyển đổi nghề nghiệp cần nguồn vốn đầu tư dài hạn.

Hướng phát triển và Đề xuất nghiên cứu tương lai

  • Ứng dụng công nghệ giám sát không xâm lấn: Triển khai bẫy ảnh cảm ứng nhiệt hồng ngoại (Camera Trapping) và thiết bị thu âm sinh học tự động (Acoustic Monitoring) tại các vách đá trắng để theo dõi chu kỳ sinh học 24/7.
  • Phân tích ADN quần thể: Thu thập mẫu phân không xâm lấn để giải trình tự gene microsatellite, đánh giá hệ số cận huyết và sức khỏe di truyền của đàn Voọc Thần Sa.
  • Xây dựng hành lang đa dạng sinh học liên tỉnh: Thiết lập cơ chế phối hợp tuần tra giáp ranh giữa 3 tỉnh Thái Nguyên, Bắc Kạn (KBTTN Kim Hỷ) và Lạng Sơn (KBTTN Hữu Liên) nhằm bảo vệ toàn diện sinh cảnh sống của các loài linh trưởng quý hiếm.

Đối tượng hưởng lợi

                              CƠ CẤU ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên & Giảng viên ngành Khoa học Môi trường / Quản lý Tài nguyên rừng: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu mẫu chuẩn về tích hợp điều tra xã hội học (PRA) với sinh thái học bảo tồn trên hệ sinh thái núi đá vôi.
  • Cán bộ Kiểm lâm & Ban quản lý KBTTN: Bộ công cụ phân loại 47 loài cây thức ăn và bản đồ phân bố đàn Voọc giúp tối ưu hóa lịch trình tuần tra, tập trung nguồn lực vào các tọa độ trọng điểm ($0602311/2417418$ và $0593872/2409622$).
  • Cộng đồng dân cư bản địa (Tày, Dao, Nùng, H'Mông): Được bảo đảm quyền lợi giao khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ kỹ thuật canh tác giảm thoái hóa đất nương rẫy, ổn định an sinh xã hội.
  • Các tổ chức bảo tồn quốc tế (IUCN, FFI, WWF): Có thêm dẫn liệu khoa học chính xác về hiện trạng phân bố thực tế của loài Voọc đen má trắng tại vùng Đông Bắc Việt Nam phục vụ cập nhật Sách Đỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ cần thiết để triển khai mô hình tuần tra này là gì?

Cần trang bị thiết bị định vị vệ tinh GPS (độ chính xác sai số $< 5\text{ m}$), bản đồ địa hình tỷ lệ 1:10.000 tích hợp lớp phủ thảm thực vật từ ảnh vệ tinh, máy ảnh ống kính tele tiêu cự $>300\text{ mm}$ để quan sát vách đá từ xa, và hệ thống sổ tay ghi chép chuẩn hóa định dạng dữ liệu FFI.

2. Hai đàn Voọc 14 cá thể có thể tự duy trì số lượng mà không bị tuyệt chủng không?

Số lượng 14 cá thể phân chia thành 2 đàn nhỏ (6 và 8 con) đang ở ngưỡng nguy cấp cao về mặt sinh thái học quần thể (Minimum Viable Population). Nếu không xúc tiến xây dựng hành lang sinh thái kết nối và bảo vệ nghiêm ngặt con non, nguy cơ suy thoái cận huyết sau 2–3 thế hệ là rất lớn.

3. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa khai thác vàng tại bản Ná và bảo tồn sinh cảnh?

Cần thực hiện nghiêm ngặt việc đình chỉ các hoạt động khai thác vàng thủ công và cơ giới hóa trái phép trong vùng lõi $17.474,9\text{ ha}$; hoàn nguyên môi trường các bãi bồi ven suối và chuyển đổi sinh kế cho công nhân địa phương sang nhận khoán khoanh nuôi tái sinh rừng.

4. Loài Voọc đen má trắng có tập tính sinh học nào đặc thù ảnh hưởng đến phương pháp bảo tồn?

Voọc đen má trắng là loài ăn thực vật chuyên biệt (chủ yếu ăn lá, chồi non của 47 loài cây, không ăn thịt động vật), ngủ trong hang đá vôi vào mùa đông và ngủ trên gờ đá/cành cây vào mùa hè, hoạt động 2 buổi/ngày (sáng sớm và chiều muộn). Do đó, việc bảo tồn đòi hỏi phải giữ nguyên vẹn cả hệ thống hang động karst và thảm thực vật cây gỗ lớn (Ficus, Burretiodendron).

5. Chi phí và lộ trình hoàn vốn sinh thái của mô hình đồng quản lý được tính toán ra sao?

Mô hình không tạo ra lợi nhuận tài chính trực tiếp tức thì mà mang lại "tỷ suất hoàn vốn sinh thái": bảo vệ $17.640\text{ ha}$ rừng tự nhiên, duy trì dịch vụ hệ sinh thái điều tiết nguồn nước cho lưu vực sông, giảm $100%$ nguy cơ cháy rừng lớn và bảo tồn thành công loài linh trưởng đặc hữu biểu tượng của quốc gia.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Âu Thị Tiến đã giải quyết trọn vẹn bài toán khoa học và thực tiễn trong công tác đánh giá hiệu quả phục hồi sinh cảnh bảo tồn loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng. Đề tài đã định lượng chính xác sự hiện diện của 14 cá thể Voọc quý hiếm, lập danh mục 47 loài thực vật làm thức ăn, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn sinh kế - xã hội của 75 hộ dân tại 3 xã vùng lõi.

Công trình khẳng định rằng: Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học tại các vùng núi đá vôi Đông Bắc chỉ có thể đạt hiệu quả bền vững khi kết hợp chặt chẽ giữa các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng giàu với cơ chế đồng quản lý, trao quyền và tạo sinh kế cho cộng đồng bản địa. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho các nhà quản lý rừng, sinh viên chuyên ngành môi trường và các tổ chức bảo tồn thiên nhiên trong và ngoài nước.