Đánh Giá Hiệu Quả Một Số Biện Pháp Phục Hồi Sinh Cảnh Nhằm Bảo Tồn Loài Voọc Đen Má Trắng

Luận văn phân tích hiệu quả biện pháp phục hồi sinh cảnh bảo tồn loài voọc đen má trắng với sự tham gia của cộng đồng tại khu bảo tồn Thần Sa.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Yêu cầu của đề tài

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.4.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Các khái niệm

2.1.1. Khái niệm bảo tồn

2.1.2. Khái niệm về cộng đồng

2.1.3. Khái niệm đa dạng sinh học

2.2. Các công ước quốc tế

2.3. Cơ sở thực tiễn

2.4. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.1.3. Thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp điều tra thu thập thông tin

3.3.2. Phương pháp kế thừa

3.3.3. Phương pháp tổng hợp, phân tích và xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Khu bảo tồn

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội

4.2. Đặc điểm hình thái ngoài, số lượng quần thể, sinh cảnh sống và tập tính của Voọc đen má trắng

4.2.1. Đặc điểm hình thái ngoài

4.2.2. Số lượng quần thể

4.2.3. Sinh cảnh sống và tập tính

4.3. Các yếu tố đe dọa tới loài Voọc đen má trắng

4.4. Các hoạt động có sự tham gia của cộng đồng

4.4.1. Các hoạt động của cộng đồng trước và sau khi thành lập Khu bảo tồn

4.4.2. Vai trò của cộng đồng trong công tác bảo tồn Voọc đen má trắng

4.5. Đề xuất một số giải pháp nâng cao vai trò của cộng đồng trong công tác bảo tồn loài VĐMT

4.5.1. Giải pháp giảm thiểu các mối đe dọa

4.5.2. Tăng cường công tác giáo dục tuyên truyền nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương

4.5.3. Tăng cường tuần tra bảo vệ rừng

4.5.4. Các biện pháp nhằm phục hồi sinh cảnh phù hợp với Voọc đen má trắng

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng Tại Thần Sa

Các loài linh trưởng đang được ưu tiên trong các chiến lược bảo tồn toàn cầu. Tại Việt Nam, nhiều loài linh trưởng quý hiếm như Voọc đen má trắng, Vượn cao vít, Voọc mũi hếch đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do săn bắn. Việc thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên là nỗ lực để khắc phục tình trạng suy thoái và bảo tồn thiên nhiên. Khu vực rừng núi đá ở Võ Nhai, Thái Nguyên, là một trong số ít nơi còn diện tích rừng tự nhiên đáng kể. Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Thần Sa - Phượng Hoàng được thành lập năm 1999 để bảo tồn đa dạng sinh học. KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng có hệ động vật phong phú. Theo báo cáo của FFI, hiện tại có khoảng 7 - 8 cá thể Voọc đen má trắng còn tồn tại trong KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng. Cần có những nghiên cứu để cung cấp thông tin cơ bản về loài Voọc đen má trắng và đánh giá tình trạng quần thể tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Giá Trị Đa Dạng Sinh Học Thần Sa Phượng Hoàng

KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng nằm cách thành phố Thái Nguyên khoảng 30 km về phía đông bắc. Tổng diện tích của Khu Bảo tồn (KBT) là 18.858,9 ha, trong đó rừng tự nhiên có 17.640 ha, rừng trồng 194 ha, đất không có rừng là 1. KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng là khu có hệ động vật phong phú với 295 loài trong 93 họ, 30 bộ, 5 lớp Động vật có xương sống. Khu vực này có tính đa dạng sinh học cao, tương tự như KBTTN Kim Hỷ (Bắc Cạn) và KBTTN Hữu Liên (Lạng Sơn). Có thể khẳng định đây là một mẫu rừng đặc trưng cho hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi tỉnh Thái Nguyên.

1.2. Tầm Quan Trọng Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng Trachypithecus francoisi

Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) là loài linh trưởng quý hiếm, chỉ phân bố ở Trung Quốc và Việt Nam. Tại Việt Nam, loài này phân bố hẹp trong vùng Đông Bắc. Theo Sách Đỏ Thế giới (IUCN, 2010) xếp loài ở cấp 2 đe dọa VU còn Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở cấp EN. Hiện ở Việt Nam có khoảng 100 cá thể Voọc đen má trắng.

II. Thách Thức Bảo Tồn Quần Thể Voọc Đen Má Trắng Hiện Nay

Mặc dù có những nỗ lực bảo tồn, quần thể Voọc đen má trắng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Săn bắn trái phép, mất môi trường sống do khai thác gỗ và chuyển đổi đất rừng là những mối đe dọa chính. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo tồn còn hạn chế. Cần có những giải pháp hiệu quả để giảm thiểu các mối đe dọa này và nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này. Theo tài liệu nghiên cứu, các hoạt động của cộng đồng trước và sau khi thành lập Khu bảo tồn có sự thay đổi, tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng hơn về vai trò thực sự của cộng đồng trong công tác bảo tồn Voọc đen má trắng.

2.1. Các Yếu Tố Đe Dọa Môi Trường Sống Voọc Đen Má Trắng

Các yếu tố đe dọa tới loài Voọc đen má trắng bao gồm: mất môi trường sống do khai thác gỗ bừa bãi, đốt nương làm rẫy, khai thác vàng. Săn bắn thú cũng là một mối đe dọa lớn. Những hoạt động này làm suy giảm diện tích rừng tự nhiên và nguồn thức ăn của Voọc đen má trắng.

2.2. Hạn Chế Trong Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Bảo Tồn Voọc

Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác bảo tồn còn hạn chế do nhiều nguyên nhân. Nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn Voọc đen má trắng còn thấp. Thiếu các chương trình hỗ trợ sinh kế cho người dân địa phương để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Cần có những giải pháp để nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng vào công tác bảo tồn.

2.3. Tình Trạng Khai Thác Tài Nguyên Trước và Sau Thành Lập Khu Bảo Tồn

Tỷ lệ khai thác tài nguyên, đặc biệt là lâm sản, có thể giảm sau khi thành lập KBT, nhưng vẫn cần đánh giá cụ thể. Việc thực thi pháp luật và kiểm soát các hoạt động khai thác trái phép cần được tăng cường. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng hiệu quả.

III. Phương Pháp Phục Hồi Sinh Cảnh Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng

Phục hồi sinh cảnh là một giải pháp quan trọng để bảo tồn Voọc đen má trắng. Các biện pháp phục hồi sinh cảnh bao gồm: trồng cây bản địa, tái tạo rừng, bảo vệ rừng tự nhiên, và cải thiện nguồn thức ăn cho Voọc đen má trắng. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quá trình phục hồi sinh cảnh để đảm bảo tính bền vững. Theo nghiên cứu, các biện pháp phục hồi sinh cảnh cần phù hợp với đặc điểm sinh thái của loài Voọc đen má trắng và điều kiện tự nhiên của khu vực.

3.1. Trồng Cây Bản Địa và Tái Tạo Rừng Phục Hồi Sinh Cảnh

Trồng cây bản địa và tái tạo rừng là những biện pháp quan trọng để phục hồi sinh cảnh cho Voọc đen má trắng. Cần lựa chọn các loài cây bản địa phù hợp với điều kiện tự nhiên của khu vực và cung cấp nguồn thức ăn cho Voọc đen má trắng. Quá trình trồng cây và tái tạo rừng cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo tính bền vững.

3.2. Bảo Vệ Rừng Tự Nhiên và Cải Thiện Nguồn Thức Ăn Cho Voọc

Bảo vệ rừng tự nhiên là một biện pháp quan trọng để duy trì môi trường sống của Voọc đen má trắng. Cần ngăn chặn các hoạt động khai thác gỗ trái phép và bảo vệ các khu rừng còn lại. Cải thiện nguồn thức ăn cho Voọc đen má trắng bằng cách trồng các loài cây ăn quả và bảo vệ các loài động vật là nguồn thức ăn của Voọc đen má trắng.

3.3. Vai Trò Cộng Đồng Trong Phục Hồi Sinh Cảnh Bền Vững

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của các hoạt động phục hồi sinh cảnh. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn Voọc đen má trắng và khuyến khích sự tham gia tích cực của họ vào quá trình phục hồi sinh cảnh. Cần có các chương trình hỗ trợ sinh kế cho người dân địa phương để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hồi Sinh Cảnh Tại Thần Sa Phượng Hoàng

Đánh giá hiệu quả của các biện pháp phục hồi sinh cảnh là rất quan trọng để điều chỉnh và cải thiện các hoạt động bảo tồn. Cần đánh giá sự thay đổi về diện tích rừng, chất lượng rừng, số lượng quần thể Voọc đen má trắng, và nhận thức của cộng đồng địa phương. Theo tài liệu nghiên cứu, cần có các chỉ số đánh giá cụ thể và phương pháp đánh giá khách quan để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả đánh giá.

4.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hồi Sinh Cảnh Voọc

Các chỉ số đánh giá hiệu quả phục hồi sinh cảnh bao gồm: diện tích rừng được phục hồi, chất lượng rừng (độ che phủ, đa dạng loài cây), số lượng quần thể Voọc đen má trắng, sự thay đổi về nguồn thức ăn của Voọc đen má trắng, và nhận thức của cộng đồng địa phương về bảo tồn.

4.2. Phương Pháp Đánh Giá Khách Quan và Tin Cậy

Cần sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan và tin cậy để đảm bảo tính chính xác của kết quả đánh giá. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm: điều tra thực địa, phân tích ảnh vệ tinh, phỏng vấn cộng đồng địa phương, và tham khảo ý kiến của các chuyên gia.

4.3. Tác Động Phục Hồi Sinh Cảnh Đến Quần Thể Voọc Đen Má Trắng

Đánh giá tác động của các biện pháp phục hồi sinh cảnh đến quần thể Voọc đen má trắng là rất quan trọng. Cần theo dõi sự thay đổi về số lượng cá thể, tỷ lệ sinh sản, tỷ lệ tử vong, và phạm vi phân bố của Voọc đen má trắng. Kết quả đánh giá sẽ giúp điều chỉnh và cải thiện các hoạt động bảo tồn.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng

Để nâng cao hiệu quả bảo tồn Voọc đen má trắng, cần có một chiến lược toàn diện bao gồm: tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng, nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương, phát triển du lịch sinh thái, và hợp tác quốc tế. Theo tài liệu nghiên cứu, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương, và các tổ chức bảo tồn để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Tăng Cường Quản Lý và Bảo Vệ Rừng Thần Sa Phượng Hoàng

Tăng cường công tác quản lý và bảo vệ rừng là yếu tố then chốt để bảo tồn Voọc đen má trắng. Cần tăng cường tuần tra, kiểm soát các hoạt động khai thác gỗ trái phép, và xử lý nghiêm các vi phạm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để quản lý và bảo vệ rừng hiệu quả.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Bảo Tồn Voọc

Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn Voọc đen má trắng là rất quan trọng. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục, và khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng vào công tác bảo tồn. Cần có các chương trình hỗ trợ sinh kế cho người dân địa phương để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

5.3. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Gắn Với Bảo Tồn Voọc

Phát triển du lịch sinh thái có thể tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương và góp phần vào công tác bảo tồn Voọc đen má trắng. Cần phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái gắn với việc bảo tồn Voọc đen má trắng và đảm bảo rằng hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của Voọc đen má trắng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng Tại Việt Nam

Bảo tồn Voọc đen má trắng là một nhiệm vụ cấp bách và cần có sự chung tay của toàn xã hội. Các biện pháp phục hồi sinh cảnh, nâng cao nhận thức cộng đồng, và tăng cường quản lý rừng là những yếu tố quan trọng để bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này. Theo tài liệu nghiên cứu, cần có sự đầu tư và cam kết lâu dài để đảm bảo tương lai của Voọc đen má trắng tại Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng

Bảo tồn Voọc đen má trắng không chỉ là bảo vệ một loài động vật quý hiếm mà còn là bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái của Việt Nam. Voọc đen má trắng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn và duy trì cân bằng sinh thái. Việc bảo tồn Voọc đen má trắng cũng góp phần vào việc phát triển du lịch sinh thái và nâng cao đời sống của cộng đồng địa phương.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học, tập tính, và di truyền học của Voọc đen má trắng để có những giải pháp bảo tồn hiệu quả hơn. Cần nghiên cứu các phương pháp phục hồi sinh cảnh phù hợp với điều kiện tự nhiên của từng khu vực. Cần nghiên cứu các mô hình quản lý rừng có sự tham gia của cộng đồng địa phương để đảm bảo tính bền vững của công tác bảo tồn.

6.3. Kêu Gọi Hành Động Chung Vì Voọc Đen Má Trắng

Bảo tồn Voọc đen má trắng là trách nhiệm của mỗi chúng ta. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn Voọc đen má trắng và khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Cần kêu gọi các cơ quan chức năng, các tổ chức bảo tồn, và các doanh nghiệp cùng chung tay bảo vệ Voọc đen má trắng và môi trường sống của chúng.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả một số biện pháp phục hồi sinh cảnh nhằm bảo tồn loài voọc đen má trắng có sự tham gia của cộng đồng tại khu bảo tồn thiên nhiên thần sa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, các loài linh trưởng là đối tượng quan tâm hàng đầu trong các chiến lược bảo tồn của các quốc gia và các tổ chức bảo tồn phi chính phủ. Ở Việt Nam, có nhiều loài linh trưởng rất quý hiếm như Voọc đen má trắng, Vượn cao vít, Voọc mũi hếch, Chà vá chân nâu… là những loài đặc hữu của Việt Nam và đa số đang bị sắn bắn nghiêm trọng và có nguy cơ tuyệt chủng. Các khu bảo tồn thiên nhiên, bảo tồn loài và sinh cảnh được thành lập liên tục trong những năm qua là để khắc phục tình trạng suy thoái và góp phần tích cực trong công tác bảo tồn thiên nhiên.

Hệ thống rừng núi đá tập trung ở các xã phía Bắc huyện Võ Nhai là một trong ít khu vực còn lại diện tích và trữ lượng rừng tự nhiên đáng kể trong tỉnh Thái Nguyên. Nằm trong vùng núi đá miền Bắc Việt Nam và có tính đa dạng sinh học như khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Kim Hỷ (Bắc Cạn), KBTTN Hữu Liên (Lạng Sơn). Với tính đa dạng sinh học (ĐDSH) cao có thể khẳng định đây là một mẫu rừng đặc trưng cho hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi tỉnh Thái Nguyên. Nhằm bảo tồn tính đa dạng của khu vực, KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng thuộc huyện Võ Nhai - tỉnh Thái Nguyên được thành lập ngày 07/12/1999 theo Quyết định số 3890/QĐ - UB của Uỷ ban nhân dân (UBND) tỉnh Thái Nguyên.

KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng nằm cách thành phố Thái Nguyên khoảng 30 km về phía đông bắc. Tổng diện tích của Khu Bảo tồn (KBT) là 18.858,9 ha, trong đó rừng tự nhiên có 17.640 ha, rừng trồng 194 ha, đất không có rừng là 1. KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng là khu có hệ động vật phong phú với 295 loài trong 93 họ, 30 bộ, 5 lớp Động vật có xương sống. Hiện ở Việt Nam có khoảng 100 cá thể Voọc đen má trắng (VĐMT), trong đó theo báo cáo của FFI thì hiện tại có khoảng 7 - 8 cá thể VĐMT còn tồn tại trong KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng.

Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) (Pousargues, 1898) là loài linh trưởng quý hiếm, chỉ phân bố ở Trung Quốc và Việt Nam. Tại Việt Nam, loài này phân bố hẹp trong vùng Đông Bắc. Theo Sách Đỏ Thế giới (IUCN, 2010) xếp loài ở cấp 2 đe dọa VU còn Sách Đỏ Việt Nam 2007 xếp loài ở cấp EN. Chính vì vậy cần phải điều tra nhằm cung cấp những thông tin cơ bản về loài Voọc đen má trắng nói chung và đánh giá tình trạng quần thể VĐMT tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng làm cơ sở để đề xuất giải pháp bảo tồn loài linh trưởng quý hiếm này.

Trước tình hình đó, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của thầy giáo TS. Tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phục hồi sinh cảnh nhằm bảo tồn loài Voọc đen má trắng (trachypitheus francoisi) có sự tham gia của cộng đồng tại khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên”. Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung - Đánh giá hiệu quả biện pháp phục hồi sinh cảnh có sự tham gia của người dân trong việc tham gia quản lý vào bảo tồn đa dạng sinh học tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng. Mục tiêu cụ thể - Xác định được những sinh cảnh sống chính của VĐMT tại KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng.

- Đánh giá được tình trạng quần thể và những mối đe dọa đến sự tồn tại của loài này. - Tìm hiểu vai trò của cộng đồng dân cư các dân tộc ở các xã (Thần Sa, Thượng Nung, Sảng Mộc) vùng lõi KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng trong việc tham gia bảo tồn Voọc đen má trắng. - Đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả các hoạt động tham gia của cộng đồng vào việc bảo tồn Voọc đen má trắng. Yêu cầu của đề tài: - Xác định quần thể Voọc đen má trắng tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng.

- Đánh giá vai trò của cộng đồng dân cư trong việc tham gia bảo tồn - Các giải pháp đưa ra cụ thể, thiết thực và có tính khả thi cao… 1. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học 3 - Đây là cơ hội cho học viên, sinh viên vận dụng những kiến thức đã học và những hiểu biết của mình về lĩnh vực đánh giá môi trường sinh thái, đa dạng sinh học và công nghệ tin học vào thực tiễn, đồng thời cũng có cơ hội nâng cao sự hiểu biết về việc bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. - Nâng cao kỹ năng sử dụng và tích hợp các phần mềm tin học ứng dụng.

Đề tài là cơ sở khoa học, tư liệu tham khảo có ý nghĩa cho sinh viên chuyên ngành môi trường, và các chuyên ngành có liên qian. Ý nghĩa trong thực tiễn - Kết quả nghiên cứu có thể giúp cho các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định đúng đắn trong việc thực hiện các chương trình, dự án bảo tồn đa dạng sinh học đối với các loài động vật quý hiếm, đặc biệt là loài Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi) tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng. - Quy trình thực hiện có thể áp dụng để mở rộng quy mô và ứng dụng ở nhiều vùng trên toàn quốc, đặc biệt là các VQG, khu dự trữ sinh quyển, KBT, v. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Các khái niệm * Khái niệm bảo tồn Theo định nghĩa của IUCN (1991): “Bảo tồn là sự quản lý, sử dụng của con người về sinh quyển nhằm thu được lợi nhuận bền vững cho thế hệ hiện tại trong khi vẫn duy trì tiềm năng để đáp ứng những yêu cầu và nguyện vọng của thế hệ tương lai”. Khái niệm Bảo tồn sinh học (Biological Conservation) là biện pháp đặc biệt để duy trì và bảo vệ động thực vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. Hiện có hai phương pháp bảo tồn sinh học đang được sử dụng là: - Bảo tồn nguyên vị (in-situ conservation) là khoanh vùng bảo tồn động, thực vật tại nơi gốc mà chúng sống. Bảo tồn nguyên vị bao gồm các phương pháp và công cụ nhằm mục đích bảo vệ các loài, các chủng và các sinh cảnh, các hệ sinh thái trong điều kiện tự nhiên.

Theo Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) thì có 6 loại khu bảo tồn: Loại I: Khu bảo tồn nghiêm ngặt (hay khu bảo tồn hoang dã), Loại II : Vườn quốc gia, chủ yếu để bảo tồn các hệ sinh thái và sử dụng vào việc du lịch, giải trí , giáo dục; Loại III: Công trình thiên nhiên, chủ yếu bảo tồn các cảnh quan thiên nhiên đặc biệt; Loại IV: Khu bảo tồn sinh cảnh hay các loài, chủ yếu là nơi bảo tồn một số sinh cảnh hay các loài đặc biệt cần bảo vệ; Loại V: Khu bảo tồn cảnh quan đất liền hay cảnh quan biển, chủ yếu bảo tồn các cảnh quan thiên nhiên đẹp, sử dụng cho giải trí và du lịch; Loại VI: Khu bảo tồn quản lý tài nguyên thiên nhiên, chủ yếu quản lý với mục đích sử dụng một cách bền vững các hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên. [10] - Bảo tồn chuyển vị (ex-situ conservation) là biện pháp di chuyển động thực vật từ nơi nguyên gốc mà chúng đã và đang sống đến nơi khác để gìn giữ bảo vệ, kể cả gìn giữ hay bảo quản toàn bộ hoặc một phần động thực vật trong điều kiện đông lạnh (cryo-reservation) ở trong phòng thí nghiệm. Mục đích của việc di dời này là để nhân giống, lưu giữ, nhân nuôi vô tính hay cứu hộ trong trường hợp: (1) nơi sinh sống bị suy thoái hay huỷ hoại không thể lưu 5 giữ lâu hơn các loài nói trên, (2) dùng để làm vật liệu cho nghiên cứu, thực nghiệm và phát triển sản phẩm mới, để nâng cao kiến thức cho cộng đồng. Biện pháp này được áp dụng khá phổ biến, đặc biệt, trong trường hợp nơi ở nguyên gốc của động thực vật bị thu hẹp hoặc bị đe dọa khác cần phải di chuyển động thực vật để bảo vệ, nhân nuôi và thả lại tự nhiên hoặc phục vụ nghiên cứu, đào tạo, du lịch.

[10] * Khái niệm về cộng đồng Theo Điều 3 Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 “cộng đồng dân cư thôn là tập hợp toàn bộ các hộ gia đình, cá nhân sống trong cùng một thôn, làng, ấp, buôn, phum, sóc hoặc đơn vị tương đương”. - Cộng đồng trong công tác bảo tồn ĐDSH: Trong nhiều thập kỷ qua, chúng ta đã nhận thấy rằng các khu bảo tồn thiên nhiên, VQG có vai trò quan trọng trong toàn bộ việc quy hoạch đất đai và phát triển kinh tế của đất nước. Các khu bảo tồn đã đem lại nhiều lợi ích cho nhân dân. Giá trị của các khu bảo tồn ngày càng được công nhận và có lẽ trong tương lai sẽ lớn hơn nhiều.

Các khu bảo tồn không những là nơi lưu trữ các vật liệu thiên nhiên để phát triển công nghệ sinh học cho ngành y tế, nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp mà còn giữ chức năng tự nhiên của các hệ sinh thái, bảo vệ đất đai, điều hòa khí hậu, chống lại sự thay đổi khí hậu toàn cầu và giúp con người thích nghi với một thế giới đang thay đổi (Meneely, 1996). Mặc dầu các khu bảo tồn có tầm quan trọng như vậy, nhưng quản lý các khu bảo tồn quả thật không dễ dàng, nhất là đối với các nước đang phát triển. [5] Do vậy, một bài toán mà chúng ta cần phải giải là tạo nên sự gắn bó vốn đã có và phát huy vai trò và sự tham gia của mỗi cộng đồng cư dân vào việc bảo tồn các khu bảo tồn thiên nhiên, VQG. - Khái niệm đa dạng sinh học Đa dạng sinh học (Biodiversity) là sự giàu có, phong phú và đa dạng về nguyên liệu di truyền, về loài và các hệ sinh thái.

Vì vậy, đa dạng sinh học bao gồm đa dạng ở mức độ trong loài là sự đa dạng, phong phú các gen trong quần thể gọi là đa dạng di truyền hay đa dạng gen; đa dạng ở mức độ loài là 6 sự phong phú các loài gọi là đa dạng loài; và sự phong phú về các hệ sinh thái gọi là đa dạng sinh thái (Lê Trọng Cúc, 2002). Các công ước quốc tế 1. Về công ước quốc tế, Việt Nam đã tham gia nhiều chương trình như chương trình con người và sinh quyển (MAB – Man and Biosphere Programme) của UNESCO. Công ước CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp) vào năm 1994.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Phục Hồi Sinh Cảnh Bảo Tồn Voọc Đen Má Trắng Tại Thần Sa – Phượng Hoàng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp phục hồi sinh cảnh cho loài voọc đen má trắng, một trong những loài động vật quý hiếm tại Việt Nam. Tài liệu không chỉ đánh giá hiệu quả của các chương trình bảo tồn hiện tại mà còn đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm nâng cao khả năng sinh tồn của loài này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học và những thách thức mà các loài động vật đang phải đối mặt.

Để mở rộng kiến thức về bảo tồn động vật hoang dã, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá hiện trạng các loài thú nguy cấp và đề xuất giải pháp bảo tồn tại khu bảo tồn thiên nhiên thần sa phượng hoàng, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các loài thú đang gặp nguy hiểm trong khu vực này.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu về tình trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn loài voi châu á elephas maximus linnaeus 1758 tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh voi nông sơn quảng nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo tồn cho loài voi châu Á, một loài động vật khác đang gặp nhiều khó khăn trong việc bảo tồn.

Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tình trạng bảo tồn quần thể voọc cát bà trachypithecus policephalus trouessart 1911 tại vườn quốc gia cát bà cát hải hải phòng sẽ cung cấp thêm thông tin về tình trạng bảo tồn của loài voọc cát bà, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo vệ thiên nhiên.