Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ làm đẹp và thẩm mỹ đang duy trì tốc độ phát triển mạnh mẽ trên thế giới cũng như tại Việt Nam nhờ vào sự cải tiến công nghệ và nhu cầu chăm sóc ngoại hình ngày càng cao của người tiêu dùng. Trong môi trường kinh doanh dịch vụ thẩm mỹ, mức độ cạnh tranh diễn ra gay gắt giữa nhiều cơ sở chăm sóc sắc đẹp, viện thẩm mỹ và các chuỗi thương hiệu lớn. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp dịch vụ phải xây dựng và thực thi các chiến lược tiếp thị phù hợp nhằm tối ưu hóa chi phí, tạo sự khác biệt và duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Công ty TNHH TT Lin Center được thành lập và đưa cơ sở đầu tiên vào hoạt động từ năm 2019, định hướng phát triển thành viện thẩm mỹ tiêu chuẩn 5 sao với hệ thống cơ sở vật chất tại thành phố Huế. Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu thẩm mỹ viện trên cùng địa bàn như Viện thẩm mỹ Seoul Center, Viện thẩm mỹ DIVA. Sự cạnh tranh khắt khe về giá thành, danh mục dịch vụ, trang thiết bị công nghệ, năng lực chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ - kỹ thuật viên và các chương trình ưu đãi đặt ra yêu cầu cấp thiết phải rà soát, đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị hỗn hợp. Do đó, tác giả Trương Khánh Nhật Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing – mix tại Công ty TNHH TT Lin Center".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing - mix tại Công ty TNHH TT Lin Center; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing - mix, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường làm đẹp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phối thức Marketing - mix trong lĩnh vực kinh doanh thẩm mỹ viện.
- Đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động Marketing - mix đối với dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại Công ty TNHH TT Lin Center thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing - mix cho dịch vụ chăm sóc sắc đẹp của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing - mix tại Công ty TNHH TT Lin Center.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại Công ty TNHH TT Lin Center.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH TT Lin Center, địa chỉ tại số 13 Lê Hồng Phong, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 15/04/2024 đến ngày 21/07/2024 (trong đó đợt điều tra bảng hỏi trực tiếp diễn ra từ ngày 01/06/2024 đến ngày 20/06/2024).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách và hoạt động Marketing - mix thuộc 7 thành phần áp dụng cho ngành dịch vụ của doanh nghiệp từ năm 2022 đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về tiếp thị:
- Khái niệm và vai trò của Marketing theo quan điểm của Philip Kotler (1994, 2006, 2012), mô hình 5 cấp độ sản phẩm và vòng đời sản phẩm (PLC) gồm 4 giai đoạn: triển khai, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái; khung tiếp cận 3 thành phần của sản phẩm dịch vụ theo Nguyễn Thượng Thái (2007) gồm sản phẩm cốt lõi, sản phẩm bổ sung và quy trình chuyển giao dịch vụ.
- Khung phân tích môi trường vĩ mô PEST (Chính trị - Luật pháp, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Kỹ thuật - Công nghệ) và môi trường vi mô theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1979) gồm: nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng và sản phẩm thay thế.
- Quá trình phát triển của các mô hình phối thức tiếp thị: từ mô hình 4Ps của E. Jerome McCarthy (1960), mô hình 4Cs của Robert F. Lauterborn (1990) đến mô hình Marketing - mix 7Ps trong tiếp thị dịch vụ của Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981) được kế thừa qua nghiên cứu của Mohammed Rafiq và Pervaiz K. Ahmed (1995). Do tính chất đặc thù vô hình, không thể tách rời và biến đổi của dịch vụ thẩm mỹ, tác giả lựa chọn khung lý thuyết 7Ps làm mô hình phân tích chính với 7 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Đánh giá chung" (ĐGC), tương ứng với 7 giả thuyết từ H1 đến H7: Sản phẩm (SP), Giá cả (GC), Kênh phân phối (PP), Xúc tiến (XT), Con người (CN), Quy trình (QT), Cơ sở vật chất (CSVC).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2022 - 2023 từ Phòng Kế toán của Công ty TNHH TT Lin Center, kết hợp nghiên cứu các tài liệu chuyên ngành, giáo trình, bài báo khoa học và khóa luận tốt nghiệp lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần: Phần 1 giới thiệu mục đích khảo sát và dịch vụ sử dụng; Phần 2 gồm 26 biến quan sát đo lường 7 yếu tố Marketing - mix và biến đánh giá chung theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý); Phần 3 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập). Bảng hỏi được kiểm tra sơ bộ thông qua việc xin ý kiến giảng viên hướng dẫn, ban quản lý công ty và khảo sát thử nghiệm 10 khách hàng trước khi triển khai chính thức.
- Xác định quy mô mẫu: Khóa luận kết hợp hai phương pháp tính toán:
- Công thức Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), chọn xác suất tối đa $p = 0{,}5$, cỡ mẫu tính được là $n \approx 97$.
- Quy tắc phân tích dữ liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): Cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Bảng hỏi có 26 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu cần thiết là $26 \times 5 = 130$ mẫu.
Để đảm bảo độ tin cậy và dự phòng sai sót, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu điều tra thực tế là 150 khách hàng, thực hiện phỏng vấn trực tiếp ngẫu nhiên mỗi ngày từ 8 đến 10 khách hàng trong 20 ngày (từ 01/06/2024 đến 20/06/2024).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 22 để tiến hành thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận hệ số $\ge 0{,}6$ theo Hair et al., 2006 và Nunnally & Bernstein, 1994) và kiểm định giá trị trung bình thông qua One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị dịch vụ, làm rõ bản chất của Marketing - mix và sự chuyển biến từ mô hình 4Ps sang mô hình 7Ps chuyên biệt cho khu vực dịch vụ. Tác giả phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (PEST) và vi mô (5 áp lực cạnh tranh của Porter), đồng thời trình bày các khái niệm đặc thù của hoạt động viện thẩm mỹ. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất được cụ thể hóa bằng bảng cấu trúc thang đo gồm 26 biến quan sát đại diện cho 7 thành phần của phối thức 7Ps và nhóm biến phụ thuộc đánh giá chung:
- Sản phẩm (SP): Đa dạng dịch vụ (SP1), Phù hợp nhu cầu (SP2), Đảm bảo chất lượng (SP3).
- Giá cả (GC): Đa dạng mức giá (GC1), Giá tương xứng chất lượng (GC2), Thanh toán nhanh chóng, dễ dàng (GC3).
- Kênh phân phối (PP): Vị trí thuận tiện, dễ tìm (PP1), Kênh trực tuyến dễ liên hệ (PP2), Trao đổi trực tuyến nhanh chóng (PP3).
- Xúc tiến (XT): Nhiều ưu đãi hấp dẫn (XT1), Thông tin khuyến mãi rõ ràng (XT2), Chăm sóc khách hàng tốt (XT3), Quảng cáo thu hút (XT4).
- Con người (CN): Tay nghề cao (CN1), Tư vấn đầy đủ (CN2), Phục vụ nhiệt tình, vui vẻ (CN3), Chủ động hỗ trợ khách hàng (CN4).
- Quy trình (QT): Đặt và sắp xếp lịch hẹn nhanh gọn (QT1), Quy trình phục vụ nhanh chóng và hiệu quả (QT2), Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại nhanh chóng (QT3).
- Cơ sở vật chất (CSVC): Không gian rộng rãi (CSVC1), Cơ sở vật chất hiện đại (CSVC2), Đảm bảo an toàn (CSVC3).
- Đánh giá chung (ĐGC): Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ (ĐGC1), Ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ (ĐGC2), Sẵn sàng giới thiệu cho người thân, bạn bè (ĐGC3).
Tác giả cũng tổng thuật kinh nghiệm thực tiễn từ các nghiên cứu đi trước về tiếp thị dịch vụ ăn uống của Nguyễn Hải Quang (2023), tiếp thị thương mại điện tử của Pogorelova và cộng sự (2016), và tiếp thị du lịch của Elida Ciriković (2014).
Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động Marketing - mix của Công ty TNHH TT Lin Center
Chương 2 phản ánh chi tiết lịch sử phát triển của công ty từ cơ sở đầu tiên năm 2019, vượt qua giai đoạn Covid-19 (2020 - 2021) để mở rộng cơ sở tại Đà Nẵng và các tỉnh miền Trung, đón nhận các giải thưởng thương hiệu trong khu vực Đông Nam Á và châu Á - Thái Bình Dương năm 2022, phát triển mạng lưới ra cả ba miền năm 2023, và tích hợp công nghệ AI, tiêu chuẩn Clinic vào năm 2024.
Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình gồm Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc, Giám đốc Khu vực, Giám đốc Chi nhánh, khối chuyên môn bác sĩ, các phòng ban chức năng (Kế toán, Nhân sự, Marketing) và bộ phận tác nghiệp trực tiếp (Bán hàng, Tư vấn, Kỹ thuật viên, Lễ tân, Bảo vệ). Cơ cấu nhân sự và kết quả tài chính giai đoạn 2022 - 2023 được tác giả tổng hợp cụ thể:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch 2023/2022 (+/-) |
Tỷ lệ tăng/giảm (%) |
| Tổng số lao động (người) |
110 |
150 |
+40 |
+36,36% |
| - Lao động nam |
10 (9%) |
15 (10%) |
+5 |
+50,00% |
| - Lao động nữ |
100 (91%) |
135 (90%) |
+35 |
+35,00% |
| - Trình độ Cao đẳng, Đại học |
80 (72%) |
125 (83%) |
+45 |
+56,25% |
| - Trình độ Trung cấp |
30 (28%) |
25 (17%) |
-5 |
-16,67% |
| - Khối Vận hành |
90 (82%) |
120 (80%) |
+30 |
+33,33% |
| - Khối Văn phòng |
20 (18%) |
30 (20%) |
+10 |
+50,00% |
| Chỉ tiêu kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch (+/-) |
Tỷ lệ biến động (%) |
| Tổng doanh thu |
9.208,257 |
11.473,257 |
+2.265,000 |
+24,59% |
| Các khoản giảm giá doanh thu |
460,434 |
917,860 |
+457,426 |
+99,34% |
| Doanh thu thuần |
8.807,000 |
10.555,397 |
+1.748,397 |
+19,85% |
| Tổng chi phí |
3.499,158 |
4.222,158 |
+723,000 |
+20,66% |
| Lợi nhuận sau thuế |
4.199,590 |
5.066,590 |
+867,000 |
+20,64% |
Phân tích thực trạng triển khai Marketing - mix cho thấy:
- Về sản phẩm: Doanh nghiệp cung ứng 4 nhóm dịch vụ chính gồm: điều trị da công nghệ cao (LDM sóng siêu âm kép, Endymed Pro, Laser IRIS Bluecore, Picosure Pro, Laser Toning Tribeam, Sebo Cell, Laser CO2 Fractional); trẻ hóa da công nghệ cao (Thermage FLX, Linearz, Fotona 4D, Ultherapy, Exion, Emface, tinh chất Lumineva); giảm mỡ chuyên sâu (Venus Legacy, V-Form V30 Viora); dịch vụ chăm sóc và thẩm mỹ phụ trợ (tắm trắng White Shine Light, triệt lông Diode Laser, điêu khắc chân mày Hairstroke, gội đầu massage, chăm sóc móng và da tay chân).
- Về giá cả: Định giá dựa trên chi phí công nghệ, tính cá nhân hóa và năng lực cạnh tranh địa phương. Các mức giá dịch vụ tiêu biểu được tác giả ghi nhận trong văn bản: Trị nám Picosure Pro (7.000 VNĐ/liệu trình), Trị nám Laser Pico Tribeam (6.000 VNĐ/liệu trình), Trị nám Exion (6.000 VNĐ/liệu trình), Trẻ hóa da Fotona 4D (8.000 VNĐ/liệu trình), Nâng cơ trẻ hóa Ultherapy (15.000 VNĐ/liệu trình), Triệt lông mặt (4.000 VNĐ/liệu trình), Triệt lông nách (3.000 VNĐ/liệu trình), Gội đầu massage (150.000 VNĐ/buổi), Sơn gel (150.000 VNĐ), Chà hồng gót chân (100.000 VNĐ).
- Về phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và cơ sở vật chất: Hoạt động phân phối kết hợp cơ sở trực tiếp tại số 13 Lê Hồng Phong với các nền tảng số (Website, Fanpage, TikTok, Zalo OA); xúc tiến dựa trên quan hệ công chúng, chương trình tri ân, tặng gói trải nghiệm; nhân sự kỹ thuật có chứng chỉ chuyên sâu; quy trình tiếp đón và kiểm soát vô trùng; không gian sảnh chờ và phòng điều trị thiết kế theo tiêu chuẩn thẩm mỹ viện cao cấp.
Khảo sát 150 khách hàng cho thấy toàn bộ các thang đo của 7 biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6, xác nhận tính đơn hướng và độ tin cậy của thang đo nghiên cứu.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing - mix của Công ty TNHH TT Lin Center
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp can thiệp cho từng thành phần của phối thức tiếp thị hỗn hợp:
- Chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa liệu trình điều trị da và trẻ hóa chuyên sâu theo phác đồ cá nhân hóa, thường xuyên cập nhật và bảo trì các thiết bị công nghệ chuyển giao từ Nhật Bản, Hoa Kỳ; mở rộng danh mục chăm sóc sau điều trị.
- Chính sách giá cả: Xây dựng cơ cấu giá linh hoạt, áp dụng mức giá ưu đãi theo gói liệu trình dài hạn; minh bạch biểu phí dịch vụ và hoàn thiện chính sách chiết khấu dành cho nhóm khách hàng thân thiết.
- Chính sách kênh phân phối: Nâng cao năng lực tương tác và tư vấn trực tuyến qua hệ sinh thái số (Fanpage, TikTok, Zalo OA), rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn; tối ưu hóa không gian tiếp đón và diện tích đỗ xe tại cơ sở 13 Lê Hồng Phong.
- Chính sách xúc tiến: Đa dạng hóa các chiến dịch truyền thông đa nền tảng, tập trung sản xuất nội dung video thực tế về hiệu quả điều trị da; quản trị tốt hoạt động truyền thông qua người có sức ảnh hưởng (KOL); triển khai định kỳ các gói quà tặng trải nghiệm và chương trình tri ân khách hàng.
- Chính sách con người: Xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ về chuyên môn điều trị thẩm mỹ cho đội ngũ kỹ thuật viên và bác sĩ; bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử và tinh thần chủ động hỗ trợ khách hàng của đội ngũ tư vấn, lễ tân.
- Chính sách quy trình: Tối ưu hóa hệ thống đặt lịch hẹn, tránh hiện tượng quá tải hoặc trùng lịch làm tăng thời gian chờ đợi của khách hàng; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại dịch vụ một cách kịp thời, minh bạch.
- Chính sách cơ sở vật chất: Định kỳ nâng cấp hạ tầng phòng trị liệu, kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn y tế và vô trùng máy móc; hoàn thiện hệ thống biển chỉ dẫn và cách bài trí không gian tạo cảm giác thư giãn cho khách hàng.
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả quản trị và hoàn thiện môi trường ngành:
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định pháp luật về hành nghề thẩm mỹ, kiểm soát chất lượng thiết bị y tế và mỹ phẩm lưu hành trên thị trường nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và ngăn chặn các cơ sở làm đẹp kém chất lượng.
- Kiến nghị với Công ty TNHH TT Lin Center: Tiếp tục duy trì nguồn ngân sách hợp lý cho các hoạt động tiếp thị; rà soát, đánh giá định kỳ các chỉ số hiệu quả Marketing - mix; đầu tư đồng bộ cho việc chuẩn hóa tay nghề nhân sự vận hành song song với việc nâng cấp trang thiết bị kỹ thuật cao.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng và thực trạng của khóa luận:
- Nguồn nhân lực của công ty có sự dịch chuyển rõ nét về quy mô và chất lượng: Tổng số lao động năm 2023 tăng 36,36% (đạt 150 người so với 110 người năm 2022); tỷ lệ nhân sự có trình độ Cao đẳng, Đại học tăng mạnh từ 72% lên 83% (tương ứng tăng 56,25% về số lượng), trong khi nhân sự trình độ trung cấp giảm từ 28% xuống 17%.
- Kết quả kinh doanh đạt mức tăng trưởng tích cực: Doanh thu thuần năm 2023 đạt 10.555,397 triệu đồng (tăng 19,85% so với năm 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 5.066,590 triệu đồng (tăng 20,64% so với mức 4.199,590 triệu đồng năm 2022), dù chi phí giảm giá tăng 99,34% (lên 917,860 triệu đồng).
- Kết quả kiểm định thống kê: Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha của toàn bộ 7 biến độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Kênh phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) và biến phụ thuộc (Đánh giá chung) đều vượt ngưỡng 0,6, khẳng định thang đo phù hợp với đối tượng khách hàng dịch vụ thẩm mỹ tại thành phố Huế. Hoạt động Marketing - mix của đơn vị được khách hàng đánh giá ở mức tích cực, tác động thuận chiều đến sự hài lòng chung.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng sự phù hợp của mô hình Marketing - mix 7Ps (Booms & Bitner, 1981) đối với một phân khúc dịch vụ chuyên biệt là viện thẩm mỹ công nghệ cao tại thị trường địa phương.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về tình hình hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự và hiệu quả các công cụ tiếp thị của Công ty TNHH TT Lin Center giai đoạn 2022 - 2024, tạo lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp hoạch định các giải pháp Marketing - mix đồng bộ nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được tác giả nêu rõ:
- Giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực cá nhân: Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp chỉ diễn ra trong thời gian ngắn (từ 01/06/2024 đến 20/06/2024) nên cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 150 khách hàng, kinh nghiệm nghiên cứu thực tế của tác giả còn ở mức ban đầu.
- Giới hạn về phạm vi không gian: Nghiên cứu mới chỉ tập trung điều tra khách hàng sử dụng dịch vụ tại cơ sở chính ở số 13 Lê Hồng Phong, Thành phố Huế, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các chi nhánh trực thuộc ở Đà Nẵng hay các thị trường khác mà doanh nghiệp đang mở rộng.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi toàn chuỗi chi nhánh, đồng thời áp dụng thêm các kỹ thuật phân tích thống kê chuyên sâu như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan và hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động cụ thể của từng thành phần 7P lên mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Dịch vụ khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực kinh doanh làm đẹp, chăm sóc sức khỏe và thẩm mỹ viện.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể:
- Khung thang đo 26 biến quan sát được điều chỉnh sát với ngữ cảnh dịch vụ thẩm mỹ công nghệ cao dựa trên mô hình 7Ps.
- Phương pháp phối hợp giữa công thức tính mẫu Cochran (1977) và quy tắc mẫu theo biến quan sát của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
- Danh mục công nghệ thẩm mỹ chuyên sâu (Picosure Pro, Ultherapy, Fotona 4D, Thermage FLX...) cùng cơ chế định giá thực tế tại doanh nghiệp thẩm mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Đề tài áp dụng khung lý thuyết nào để đánh giá hoạt động tiếp thị dịch vụ tại đơn vị?
Tác giả áp dụng mô hình phối thức tiếp thị dịch vụ Marketing - mix 7Ps của Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981), bao gồm 7 thành phần: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Kênh phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical evidence).
Kích thước mẫu khảo sát được xác định bằng công thức nào và số mẫu thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai cơ sở: công thức Cochran (1977) cho kết quả tối thiểu 97 mẫu và quy tắc của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với yêu cầu $n = 26 \times 5 = 130$ mẫu. Cỡ mẫu điều tra chính thức được tác giả lựa chọn là 150 khách hàng, thực hiện khảo sát trực tiếp tại viện thẩm mỹ từ ngày 01/06/2024 đến ngày 20/06/2024.
Tình hình tài chính và nhân sự của Công ty TNHH TT Lin Center thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2023?
Trong giai đoạn 2022 - 2023, tổng lao động tăng từ 110 lên 150 người (tăng 36,36%), với tỷ lệ lao động có trình độ Cao đẳng, Đại học tăng từ 72% lên 83%. Về tài chính, doanh thu thuần tăng từ 8.807,000 triệu đồng lên 10.555,397 triệu đồng (tăng 19,85%); lợi nhuận sau thuế tăng từ 4.199,590 triệu đồng lên 5.066,590 triệu đồng (tăng 20,64%).
Kết quả kiểm định thang đo Cronbach's Alpha của các biến nghiên cứu đạt mức nào?
Toàn bộ 7 nhóm biến độc lập đo lường 7 yếu tố Marketing - mix (Sản phẩm, Giá cả, Kênh phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) và biến phụ thuộc (Đánh giá chung) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6, đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy của thang đo theo tiêu chuẩn thống kê.
Doanh nghiệp triển khai những nhóm công nghệ thẩm mỹ công nghệ cao tiêu biểu nào?
Doanh nghiệp đầu tư các công nghệ hiện đại tiêu biểu gồm: công nghệ trị nám và sắc tố (Picosure Pro, Laser Pico Tribeam, Laser IRIS Bluecore), công nghệ trẻ hóa da và nâng cơ (Thermage FLX, Fotona 4D, Ultherapy, Linearz, Exion), công nghệ giảm mỡ (Venus Legacy, V-Form V30 Viora) và công nghệ điều trị mụn, tái tạo bề mặt (Sebo Cell, Laser CO2 Fractional).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Khánh Nhật Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing - mix 7Ps trong ngành dịch vụ và đánh giá chi tiết thực trạng ứng dụng phối thức này tại Công ty TNHH TT Lin Center. Dữ liệu khảo sát từ 150 khách hàng khẳng định độ tin cậy của thang đo 26 biến quan sát và ghi nhận mức độ đánh giá tích cực đối với dịch vụ thẩm mỹ của công ty. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, xúc tiến đến con người, quy trình và cơ sở vật chất, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho hoạt động quản trị tiếp thị của doanh nghiệp.