Đánh Giá Tính Hữu Hiệu Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Tại Các Doanh Nghiệp Du Lịch Ở Bình Định

Luận văn thạc sĩ UEH đánh giá hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp du lịch tỉnh Bình Định, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan những nghiên cứu về hệ thống KSNB trước đây

1.2. Các nghiên cứu công bố ở ngoài nước

1.3. Các nghiên cứu công bố ở trong nước

1.4. Khe hỏng của nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HT KSNB và TÍNH HỮU HIỆU CỦA HT KSNB

2.1. Lịch sử phát triển kiểm soát nội bộ

2.1.1. Giai đoạn sơ khai

2.1.2. Giai đoạn hình thành

2.1.3. Giai đoạn phát triển

2.1.4. Giai đoạn hiện đại

2.2. Định nghĩa và tầm quan trọng của hệ thống KSNB

2.2.1. Tầm quan trọng

2.2.2. Thay đổi của kiểm soát nội bộ theo Báo cáo COSO 2013

2.2.2.1. Lý do cập nhật Báo cáo COSO 2013
2.2.2.2. Mục tiêu của Báo cáo COSO 2013
2.2.2.3. Nội dung của Báo cáo COSO 2013
2.2.2.4. Các bộ phận cấu thành nên hệ thống KSNB theo Khuôn mẫu COSO 2013

2.3. Hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ

2.4. Trách nhiệm đối với hệ thống kiểm soát nội bộ

2.5. Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB

2.5.1. Tính hữu hiệu

2.5.2. Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ

2.5.3. Các tiêu chí đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ

2.6. Đặc điểm của các DN du lịch ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống KSNB

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Mẫu và kỹ thuật lấy mẫu

3.3. Thu thập dữ liệu

3.3.1. Các loại dữ liệu

3.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.3. Công cụ khảo sát

3.4. Phương pháp phân tích và trình bày dữ liệu

3.4.1. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.4.1.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha
3.4.1.2. Thống kê mô tả và Kiểm định giá trị bình quân
3.4.1.3. Phân tích ANOVA

3.4.2. Trình bày dữ liệu

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và tổ chức quản lý tại các DN du lịch Bình Định ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống KSNB

4.1.1. Giới thiệu tổng quan về hoạt động kinh doanh du lịch tại Bình Định

4.1.2. Đặc điểm tổ chức quản lý tại các doanh nghiệp du lịch Bình Định

4.1.2.1. Thông tin chung của các doanh nghiệp lấy mẫu
4.1.2.1.1. Loại hình doanh nghiệp
4.1.2.1.2. Thời gian thành lập
4.1.2.1.3. Số lượng nhân viên
4.1.2.1.4. Quy mô doanh nghiệp

4.2. Phân tích độ tin cậy của thang đo và dữ liệu khảo sát

4.3. Đánh giá tổng quát trung bình các thành phần trong hệ thống KSNB tại các DN du lịch Bình Định

4.3.1. Môi trường kiểm soát

4.3.2. Đánh giá rủi ro

4.3.3. Hoạt động kiểm soát

4.3.4. Thông tin và truyền thông

4.3.5. Hoạt động giám sát

4.3.6. Đánh giá tổng quan hệ thống KSNB

4.4. Phân tích sự khác biệt giữa các đối tượng khảo sát về tính hữu hiệu của hệ thống KSNB tại các DN du lịch Bình Định

4.4.1. Phân tích sự khác biệt theo loại hình doanh nghiệp

4.4.2. Phân tích sự khác biệt theo thời gian thành lập

4.4.3. Phân tích sự khác biệt theo số lượng nhân viên

4.4.4. Phân tích sự khác biệt theo quy mô doanh nghiệp

4.5. Ưu nhược điểm của hệ thống KSNB và nhận diện nguyên nhân ảnh hưởng tới hệ thống KSNB tại các DN du lịch tỉnh Bình Định

4.6. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận sau khi kiểm định Cronbach’ Alpha

5.2. Kết luận sau khi sử dụng thống kê mô tả để đánh giá tổng quát trung bình các thành phần của hệ thống KSNB

5.3. Kết luận sau khi kiểm định ANOVA

5.3.1. Về phía cơ quan quản lý nhà nước

5.3.1.1. Xây dựng hệ thống lý luận về KSNB phù hợp tại Việt Nam. Bổ sung kiến thức về hệ thống KSNB cho các chương trình đào tạo
5.3.1.2. Thể chế hoá những quy định của pháp luật
5.3.1.3. Tăng cường các dịch vụ hỗ trợ DN

5.3.2. Về phía các doanh nghiệp du lịch Bình Định

5.3.2.1. Quan điểm hoàn thiện hệ thống KSNB
5.3.2.2. Một số định hướng nhằm hoàn thiện các thành phần hệ thống KSNB
5.3.2.3. Xác định các mục tiêu chiến lược phù hợp
5.3.2.4. Nâng cao ý thức của con người trong hệ thống KSNB

5.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành du lịch. Đánh giá hiệu quả của hệ thống này không chỉ giúp phát hiện các sai sót mà còn nâng cao khả năng quản lý rủi ro và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Tại Bình Định, nơi có nhiều doanh nghiệp du lịch, việc đánh giá này càng trở nên cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.1. Khái Niệm Về Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ

Hệ thống KSNB được định nghĩa là tập hợp các quy trình, chính sách và thủ tục nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thực hiện một cách hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Hệ thống này bao gồm các thành phần như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống KSNB Trong Ngành Du Lịch

Trong ngành du lịch, hệ thống KSNB không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp. Việc duy trì một hệ thống KSNB hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp du lịch tại Bình Định thu hút khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

II. Những Thách Thức Trong Việc Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống KSNB

Mặc dù hệ thống KSNB có vai trò quan trọng, nhưng việc đánh giá hiệu quả của nó tại các doanh nghiệp du lịch Bình Định gặp phải nhiều thách thức. Các yếu tố như sự thiếu hụt thông tin, sự không đồng nhất trong quy trình và sự thiếu quan tâm từ ban lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá.

2.1. Thiếu Thông Tin Đầy Đủ

Nhiều doanh nghiệp du lịch không có hệ thống thông tin quản lý hiệu quả, dẫn đến việc thu thập dữ liệu không đầy đủ. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá chính xác hiệu quả của hệ thống KSNB.

2.2. Sự Không Đồng Nhất Trong Quy Trình

Các quy trình kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp du lịch thường không đồng nhất, gây khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chí đánh giá hiệu quả. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những kết quả không chính xác trong đánh giá.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống KSNB Tại Doanh Nghiệp Du Lịch

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống KSNB, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học kết hợp giữa định tính và định lượng. Việc sử dụng các công cụ khảo sát và phân tích dữ liệu sẽ giúp đưa ra những kết luận chính xác hơn.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính

Phương pháp này giúp thu thập thông tin từ các chuyên gia và nhà quản lý trong ngành du lịch. Qua đó, có thể hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống KSNB.

3.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng

Sử dụng các bảng hỏi và khảo sát để thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp du lịch. Phân tích dữ liệu thu được sẽ giúp đánh giá chính xác hơn về tính hữu hiệu của hệ thống KSNB.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Hệ Thống KSNB Tại Doanh Nghiệp Du Lịch Bình Định

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng nhiều doanh nghiệp du lịch tại Bình Định chưa thực sự chú trọng đến việc xây dựng và duy trì hệ thống KSNB hiệu quả. Điều này dẫn đến việc phát sinh nhiều rủi ro và giảm hiệu quả hoạt động.

4.1. Đánh Giá Tổng Quan Về Hệ Thống KSNB

Nghiên cứu chỉ ra rằng các thành phần của hệ thống KSNB tại các doanh nghiệp du lịch Bình Định còn yếu kém, đặc biệt là trong việc giám sát và đánh giá rủi ro.

4.2. Phân Tích Sự Khác Biệt Giữa Các Doanh Nghiệp

Có sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả của hệ thống KSNB giữa các loại hình doanh nghiệp du lịch. Các doanh nghiệp lớn thường có hệ thống KSNB tốt hơn so với các doanh nghiệp nhỏ.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Hệ Thống KSNB Tại Doanh Nghiệp Du Lịch

Để nâng cao hiệu quả của hệ thống KSNB, các doanh nghiệp du lịch cần thực hiện một số giải pháp như cải tiến quy trình, đào tạo nhân viên và tăng cường sự quan tâm từ ban lãnh đạo.

5.1. Cải Tiến Quy Trình Kiểm Soát

Cần xây dựng và cải tiến các quy trình kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính hiệu quả và đồng nhất trong toàn bộ doanh nghiệp.

5.2. Đào Tạo Nhân Viên Về KSNB

Đào tạo nhân viên về các quy trình và chính sách của hệ thống KSNB sẽ giúp nâng cao nhận thức và trách nhiệm của họ trong việc thực hiện kiểm soát nội bộ.

VI. Kết Luận Về Tương Lai Của Hệ Thống KSNB Tại Doanh Nghiệp Du Lịch

Hệ thống KSNB tại các doanh nghiệp du lịch Bình Định cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc đầu tư vào hệ thống này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp trong tương lai.

6.1. Tầm Quan Trọng Của KSNB Trong Tương Lai

Hệ thống KSNB sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp du lịch tại Bình Định.

6.2. Định Hướng Phát Triển Hệ Thống KSNB

Các doanh nghiệp cần có kế hoạch dài hạn để phát triển và duy trì hệ thống KSNB, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cũng đã chỉ ra được lỗ hổng nghiên cứu từ đó tiến hành xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu có liên quan làm định hướng chung cho việc nghiên cứu của luận văn trong những phần tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ TÍNH HỮU HIỆU CỦA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ 2.1 Lịch sử phát triển kiểm soát nội bộ 2.1 Giai đoạn sơ khai Kiểm toán viên trong quá trình thực hiện kiểm toán, họ nhận thức được rằng không cần thiết để thực hiện kiểm tra tất cả các nghiệp vụ kinh tế phát sinh mà chỉ cần chọn mẫu để kiểm tra và họ đã dựa vào hệ thống KSNB do đơn vị được kiểm toán sử dụng trong việc xử lý, tập hợp các thông tin để lập BCTC. Vì vậy, kiểm toán viên bắt đầu quan tâm đến hệ thống KSNB. Khi cuộc cách mạng công nghiệp nổ ra, yêu cầu phát triển của các công ty tăng cao, vì vậy các công ty cần có nguồn vốn lớn và từ đó đã đưa đến nhu cầu tăng cường quản lý vốn và kiểm tra thông tin về tình hình sử dụng vốn.

Do đó, hình thức sơ khai đầu tiên của KSNB chính là kiểm soát tiền. Thuật ngữ kiểm soát nội bộ bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn này. Năm 1929, trong một công bố của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal ReserveBulletin) - tiền thân của Hội đồng chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ - thuật ngữ KSNB lần đầu tiên được đề cập chính thức, theo đó, KSNB được định nghĩa là một công cụ bảo vệ tiền và các tài sản khác đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động, đây là một cơ sở để phục vụ cho việc lấy mẫu thử nghiệm của kiểm toán viên. Năm 1936, trong một công bố của Hiệp hội kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã định nghĩa KSNB “.

là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép sổ sách”. Như vậy, công bố này đã bổ sung thêm vào định nghĩa KSNB là bảo đảm số liệu kế toán chính xác. Do đó, sau công bố này thì việc nghiên cứu và đánh giá về hệ thống KSNB ngày càng được chú trọng trong cuộc kiểm toán. Điển hình là sai phạm của công ty kiểm toán Price Waterhouse trong vụ phá sản của công ty dược phẩm Mc Kesson & Robbins (1937), cho thấy rằng yêu cầu đặt ra là kiểm toán viên cần có kiến thức đầy đủ hơn về hệ thống KSNB.

Như vậy, thời kỳ này chủ yếu KSNB chỉ liên quan đến kiểm toán, khi mà kiểm toán viên quan tâm đến vấn đề giảm thiểu công việc của mình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Giai đoạn hình thành Trước yêu cầu như vậy, vào năm 1949, AICPA công bố một công trình nghiên cứu đầu tiên về KSNB: "Kiểm soát nội bộ, các nhân tố cấu thành và tầm quan trọng đối với việc quản trị DN và đối với kiểm toán viên độc lập". Định nghĩa KSNB trong nghiên cứu này như sau: “. cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra tính chính xác và đáng tin cậy của số liệu kế toán, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả, khuyến khích sự tuân thủ các chính sách của người quản lý.” Như vậy, giai đoạn này định nghĩa về KSNB đã được bổ sung thêm mục tiêu hiệu quả hoạt động và khuyến khích tuân thủ chính sách.

Sau đó, AICPA đã soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực kiểm toán đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của KSNB: thủ tục kiểm toán SAP 29 (1958), SAP 33 (1962), SAP 54 (1972); chuẩn mực kiểm toán số 1 (1973). Sau vụ bê bối chính trị Watergate (1973), luật về chống hối lộ nước ngoài ra đời (1977). Sau đó, vào năm 1979, SEC bắt buộc các công ty phải báo cáo về hệ thống KSNB đối với công tác kế toán ở đơn vị mình. Từ đó, yêu cầu về báo cáo KSNB đã làm dấy lên sự quan tâm của công chúng và là một chủ đề gây nhiều tranh luận.

Một trong những luận điểm của người chống đối là thiếu các tiêu chuẩn để đánh giá tính hữu hiệu của KSNB. Như vậy, yêu cầu đặt ra là: thế nào là một hệ thống KSNB và cách thức đánh giá một hệ thống KSNB hữu hiệu. Như nhấn mạnh Whittington và Pany (2008, tr. 246), trong những năm 1970 và đầu những năm 1980, một số lượng BCTC gian lận đã xuất hiện trong các DN.

Do đó, 5 tổ chức kế toán lớn: Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA), Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ, Hiệp hội quản trị viên tài chính, Hiệp hội Kiểm toán viên nội bộ, Hiệp hội Kế toán quản trị đã tài trợ cho Ủy ban thuộc hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận trên BCTC (Ủy ban Treadway, 1985) để nghiên cứu các yếu tố gây ra gian lận trên BCTC và kiến nghị giảm các gian lận trên BCTC. Theo đó, Ủy ban COSO đã được thành lập. Trước tiên, COSO đã sử dụng chính thức từ KSNB thay vì KSNB về kế toán. Sau một thời gian dài làm việc, đến năm 1992, Ủy ban COSO đã ban hành Báo cáo COSO năm 1992.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 Báo cáo COSO 1992 là tài liệu đầu tiên trên thế giới đưa ra Khuôn mẫu lý thuyết về KSNB một cách đầy đủ và có hệ thống. Đặc điểm nội bật của báo cáo này là cung cấp một tầm nhìn rộng và mang tính quản trị, trong đó KSNB không chỉ còn là một vấn đề liên quan đến BCTC mà được mở rộng cho các phương diện hoạt động và tuân thủ. Như vậy, trong suốt giai đoạn hình thành, khái niệm KSNB đã không ngừng được mở rộng ra khỏi những thủ tục bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán. Tuy nhiên, trước khi báo cáo COSO 1992 ra đời, KSNB vẫn mới chỉ dừng lại như là một phương tiện phục vụ cho Kiểm toán viên trong kiểm toán BCTC.3 Giai đoạn phát triển COSO đã sử dụng chính thức từ KSNB thay vì KSNB về kế toán.

AICPA không sử dụng từ kiểm soát kế toán và kiểm soát quản lý. 1988 "Xem xét KSNB trong kiểm toán BCTC" đưa ra ba yếu tố của KSNB là môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm soát. Năm 1992, ban hành báo cáo COSO. Báo cáo này đưa ra năm yếu tố của KSNB bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông và giám sát.

Đặc điểm nổi bật của báo cáo COSO là một tầm nhìn rộng và mang tính quản trị, trong đó KSNB không còn chỉ là một vấn đề liên quan đến BCTC mà được mở rộng ra cho các lĩnh vực hoạt động và tuân thủ.4 Giai đoạn hiện đại Sau khi báo cáo COSO được ban hành, hàng loạt nghiên cứu khác tiếp tục phát triển về KSNB trong nhiều lĩnh vực khác như phát triển về quản trị rủi ro (ERM 2004), về công ty nhỏ (2006), phát triển theo hướng Công nghệ thông tin, theo hướng kiểm toán độc lập, chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể và giám sát (2008), cụ thể như sau: Phát triển về phía quản trị Năm 2001, COSO triển khai nghiên cứu hệ thống quản trị rủi ro công ty trên cơ sở báo cáo COSO 1992, dự thảo được công bố vào tháng 7 năm 2003, theo đó ERM được định nghĩa gồm 8 bộ phận: môi trường nội bộ, thiết lập mục tiêu, nhận diện sự kiện, đánh giá rủi ro, đối phó rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Đến năm 2004, ERM đã được chính thức ban hành. Tuy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 nhiên, báo cáo ERM là cánh tay nối dài của báo cáo COSO 1992 chứ không nhằm thay thế cho báo cáo này. Phát triển cho DN nhỏ Năm 2006, COSO nghiên cứu và ban hành hướng dẫn “KSNB đối với BCTC - hướng dẫn cho các công ty đại chúng quy mô nhỏ” (gọi tắt là COSO Guidance 2006).

Hướng dẫn này vẫn dựa trên nền tảng của báo cáo COSO 1992. Đặc điểm của báo cáo này là tập trung hướng dẫn cho phù hợp với điều kiện của các công ty nhỏ hơn là việc tuân thủ luật Sarbanes - Oxley. Phát triển theo hướng công nghệ thông tin Năm 1996, Bản tiêu chuẩn có tên “Các mục tiêu kiểm soát trong công nghệ thông tin và các lĩnh vực liên quan” (CoBIT - Control Objectives for Information and Related Technology) do Hiệp hội về kiểm soát và kiểm toán hệ thống thông tin (ISACA - Information Systems Audit and Control Association ban hành. CoBIT nhấn mạnh đến kiểm soát trong môi trường tin học (CIS – computer information system), bao gồm những lĩnh vực hoạch định và tổ chức, mua và triển khai, phân phối và hỗ trợ, giám sát.

Phát triển theo hướng kiểm toán độc lập Các chuẩn mực kiểm toán của Hoa Kỳ cũng chuyển sang sử dụng báo cáo COSO làm nền tảng đánh giá hệ thống KSNB, bao gồm: SAS 78 (1995): Xem xét KSNB trong kiểm toán BCTC. Các định nghĩa, nhân tố của KSNB trong báo cáo COSO (1992) đã được đưa vào chuẩn mực này. SAS 94 (2001): Ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến việc xem xét KSNB trong kiểm toán BCTC. Hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA cũng sử dụng báo cáo của COSO khi yêu cầu xem xét hệ thống KSNB trong kiểm toán BCTC, cụ thể là: ISA 315 “Hiểu biết về tình hình kinh doanh, môi trường hoạt động đơn vị và đánh giá rủi ro các sai sót trọng yếu”, ISA 265 “Thông báo về những khiếm khuyết của KSNB” đã xác định việc quan tâm của kiểm toán viên và thông báo về những khiếm khuyết của KSNB.

Như vậy, định nghĩa về KSNB theo ISA 315 và ISA 265 đã dựa trên định nghĩa về KSNB của báo cáo COSO1992. Phát triển theo hướng kiểm toán nội bộ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ (the Institute of Internal Auditors – IIA) định nghĩa các mục tiêu KSNB bao gồm: độ tin cậy và tính trung thực của thông tin; tuân thủ các chính sách, kế hoạch, thủ tục, luật pháp và quy định; bảo vệ tài sản; sử dụng hiệu quả và kinh tế các nguồn lực; hoàn thành các mục đích và mục tiêu cho các hoạt động hoặc chương trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ