1555 đánh giá hiệu quả của bẫy gravid aedes trap trong thu thập muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết dengue tại phường nhơn hòa thị xã an nhơn tỉnh bình định lu

Bài viết đánh giá hiệu quả của bẫy gravid aedes trap trong thu thập muỗi dengue tại phường Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bẫy Gravid Aedes Trap Sốt Xuất Huyết

Sốt xuất huyết (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi Aedes. Aedes aegypti là vector chính. Theo WHO, SXHD lan truyền nhanh chóng, số ca bệnh tăng từng năm. Tại Việt Nam, SXHD là mối quan tâm hàng đầu. Trong giai đoạn 1999-2020, có 1.407 ca mắc và 1.250 tử vong. Đến nay chưa có vắc xin đặc hiệu, kiểm soát vector là phương pháp phòng bệnh hữu hiệu nhất. Việc giám sát muỗi SXHD còn nhiều bất cập. Các phương pháp giám sát muỗi Aedes như bẫy bọ gậy, bẫy đèn CDC đang được nghiên cứu. Bẫy Gravid Aedes Trap (bẫy gravid Aedes) (GAT) có nhiều ưu điểm: không dùng điện, dễ bảo trì, di chuyển, giá rẻ. Bẫy GAT đang được Bộ Y tế cho phép nghiên cứu để giám sát vector. Việc triển khai nghiên cứu về hiệu quả của bẫy GAT là cần thiết để cung cấp số liệu chính xác, từ đó đề xuất áp dụng phương pháp mới. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài "Đánh giá hiệu quả của bẫy Gravid Aedes Trap trong thu thập muỗi truyền bệnh sốt huyết Dengue tại phường Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định" được thực hiện.

1.1. Sốt Xuất Huyết Dengue Mối Đe Dọa Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi Aedes. Tình hình SXHD trên thế giới và tại Việt Nam đang diễn biến phức tạp. Nghiên cứu của Wilder-Smith (2019) cho thấy số ca SXHD tăng 400% trên toàn cầu trong 13 năm (2000-2013) [15]. Báo cáo của Cục Y tế dự phòng trong 8 tháng đầu năm 2020, Bình Định là một trong 10 tỉnh có số ca mắc SXHD cao nhất với 4.138 ca, cho thấy tình hình dịch bệnh SXHD trên địa bàn tỉnh đang diễn biến rất phức tạp. Việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng chống SXHD hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.2. Bẫy Gravid Aedes Trap GAT Giải Pháp Tiềm Năng

Bẫy Gravid Aedes Trap (GAT) là một công cụ giám sát vector SXHD đầy hứa hẹn. Bẫy GAT có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống, bao gồm: không sử dụng điện năng, dễ bảo trì, dễ di chuyển, thích hợp nơi có nguồn nhân lực ít, giá thành rẻ hơn so với các bẫy khác [13], [33]. Hơn nữa, bẫy GAT đang được Bộ Y tế cho phép trong nghiên cứu để giám sát vector thu thập muỗi truyền bệnh SXHD. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của bẫy GAT là rất cần thiết để triển khai và áp dụng rộng rãi trong công tác phòng chống SXHD.

II. Vấn Đề Giám Sát Mật Độ Muỗi SXHD Tại Bình Định

Việc giám sát mật độ muỗi SXHD theo hướng dẫn của Bộ Y tế (2014) sử dụng tuýp thủy tinh 2 đầu để bắt muỗi trong nhà và ngoài nhà ban ngày còn nhiều bất cập. Muỗi Aedes rất nhạy và hoạt động ban ngày nên rất khó bắt, số lượng muỗi thu thập được phụ thuộc vào kỹ năng, ý thức của người bắt muỗi. Vì vậy, các chỉ số về mật độ muỗi SXHD ở các địa phương thường không chính xác, chưa phản ánh đúng tình hình muỗi truyền bệnh cũng như chức năng cảnh báo dịch bệnh SXHD của các chỉ số vector. Do đó, cần có những phương pháp giám sát muỗi hiệu quả và chính xác hơn, đặc biệt tại các địa phương như Bình Định - nơi có nguy cơ bùng phát dịch SXHD cao.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Thu Thập Muỗi Truyền Thống

Phương pháp giám sát muỗi SXHD truyền thống sử dụng tuýp thủy tinh để bắt muỗi ban ngày có nhiều hạn chế. Việc bắt muỗi Aedes rất khó khăn do chúng rất nhạy và hoạt động chủ yếu vào ban ngày. Số lượng muỗi thu thập được phụ thuộc nhiều vào kỹ năng và ý thức của người đi bắt. Dẫn đến các chỉ số về mật độ muỗi SXHD thường không chính xác, không phản ánh đúng tình hình dịch tễ học sốt xuất huyết. Vì vậy, cần có phương pháp giám sát muỗi hiệu quả và chính xác hơn.

2.2. Nhu Cầu Giám Sát Vector Truyền Bệnh Hiệu Quả Tại Bình Định

Bình Định là một trong những tỉnh có số ca mắc SXHD cao nhất cả nước. Do đó, việc giám sát vector truyền bệnh SXHD hiệu quả là vô cùng quan trọng để chủ động phòng chống dịch bệnh. Cần có những nghiên cứu đánh giá và ứng dụng các phương pháp giám sát muỗi mới, hiệu quả hơn để cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho công tác phòng chống SXHD tại Bình Định.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Bẫy Gravid Aedes Tại Nhơn Hòa

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của bẫy gravid Aedes (GAT) trong thu thập muỗi truyền bệnh SXHD tại phường Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định. Nghiên cứu được thực hiện trong năm 2022 với 100 hộ gia đình tham gia. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: chọn mẫu, theo dõi, điều tra, thu thập số liệu, phân tích và xử lý số liệu. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả thu thập các loài muỗi Aedes, xác định chỉ số mật độ muỗi SXHD và đánh giá sự chấp nhận của cộng đồng đối với việc sử dụng bẫy GAT.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang, tiến hành thu thập muỗi bằng bẫy gravid Aedes (GAT) tại 100 hộ gia đình ở phường Nhơn Hòa. Các phương pháp thu thập muỗi bao gồm đặt bẫy trong nhà (BTN) và ngoài nhà (BNN), theo dõi và thu thập muỗi định kỳ. Ngoài ra, nghiên cứu còn tiến hành điều tra cắt ngang để thu thập thông tin về kiến thức, thái độ và thực hành của người dân về SXHD và việc sử dụng bẫy GAT.

3.2. Các Chỉ Số Đánh Giá và Phân Tích Thống Kê

Nghiên cứu sử dụng các chỉ số mật độ muỗi như Chỉ số Breteau (BI), Chỉ số Nhà (HI), Chỉ số Người (AI) để đánh giá hiệu quả của bẫy GAT trong thu thập muỗi truyền bệnh SXHD. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS để so sánh hiệu quả thu thập muỗi giữa các khu vực, giữa BTNBNN, và đánh giá sự chấp nhận của người dân đối với bẫy GAT.

3.3 Đạo đức trong Nghiên Cứu về Bẫy Muỗi Sốt Xuất Huyết

Nghiên cứu được thực hiện tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu khoa học. Cụ thể, nghiên cứu đảm bảo sự tự nguyện tham gia của người dân, bảo mật thông tin cá nhân của người tham gia, và cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích, phương pháp và lợi ích của nghiên cứu cho người tham gia. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tuân thủ các quy định về an toàn sinh học trong quá trình thu thập và xử lý muỗi.

IV. Kết Quả Hiệu Quả Bẫy Muỗi GAT Trong Thu Thập Aedes

Kết quả nghiên cứu cho thấy bẫy gravid Aedes (GAT) có hiệu quả bẫy muỗi Aedes đáng kể tại phường Nhơn Hòa. Bẫy GAT thu thập được nhiều loài muỗi Aedes, trong đó Aedes aegypti là loài chiếm ưu thế. Hiệu quả bẫy muỗi GAT khác nhau giữa các khu vực và giữa BTNBNN. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện của lăng quăng/bọ gậy trong bẫy GAT, cho thấy khả năng sinh sản của muỗi Aedes trong bẫy. Các chỉ số mật độ muỗi SXHD giảm trong thời gian đặt bẫy GAT.

4.1. Thành Phần Loài và Phân Bố Muỗi Aedes Thu Thập Được

Nghiên cứu đã xác định được thành phần loài muỗi Aedes thu thập được bằng bẫy gravid Aedes (GAT) tại các khu vực khác nhau của phường Nhơn Hòa. Kết quả cho thấy Aedes aegypti là loài muỗi chiếm ưu thế, bên cạnh đó còn có sự xuất hiện của Aedes albopictus. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt về phân bố muỗi Aedes giữa các khu vực, có thể do sự khác biệt về điều kiện môi trường và vệ sinh môi trường.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Thu Thập Muỗi Giữa BTN và BNN

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả bẫy muỗi giữa BTNBNN. Kết quả cho thấy hiệu quả bẫy muỗi GAT trong BTN cao hơn so với BNN, có thể do muỗi Aedes thường trú ngụ trong nhà. Tuy nhiên, bẫy gravid Aedes đặt BNN cũng thu thập được một số lượng muỗi đáng kể, cho thấy vai trò của bẫy trong việc giám sát và kiểm soát muỗi Aedes ngoài nhà.

4.3. Sự Xuất Hiện của Lăng Quăng và Bọ Gậy Trong Bẫy GAT

Nghiên cứu ghi nhận sự xuất hiện của lăng quăng và bọ gậy trong bẫy gravid Aedes, cho thấy muỗi Aedes có khả năng đẻ trứng và sinh sản trong bẫy. Điều này cho thấy bẫy gravid Aedes không chỉ có tác dụng thu thập muỗi trưởng thành mà còn có thể trở thành nơi sinh sản của muỗi nếu không được quản lý đúng cách. Do đó, cần có biện pháp kiểm soát lăng quăng và bọ gậy trong bẫy gravid Aedes để tránh làm tăng mật độ muỗi.

V. Đánh Giá Mức Độ Chấp Nhận Bẫy Muỗi GAT Từ Cộng Đồng

Nghiên cứu đánh giá sự chấp nhận của người dân trong việc sử dụng bẫy gravid Aedes (GAT) để thu thập muỗi truyền bệnh SXHD. Kết quả cho thấy đa số người dân chấp nhận tiến hành đặt bẫy GAT tại hộ gia đình. Tuy nhiên, vẫn còn một số yếu tố liên quan tới sự chấp nhận của người dân, bao gồm kiến thức về SXHD, thái độ đối với việc phòng chống muỗi và sự tiện lợi của việc sử dụng bẫy GAT. Cần có các hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức và khuyến khích người dân sử dụng bẫy gravid Aedes trong công tác phòng chống SXHD.

5.1. Mối Liên Hệ Giữa Kiến Thức Về SXHD và Sự Chấp Nhận Bẫy GAT

Nghiên cứu cho thấy có mối liên hệ giữa kiến thức của người dân về SXHD và sự chấp nhận sử dụng bẫy gravid Aedes. Những người dân có kiến thức đầy đủ về SXHD thường có xu hướng chấp nhận sử dụng bẫy gravid Aedes cao hơn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của người dân về SXHD và các biện pháp phòng chống, từ đó khuyến khích họ sử dụng bẫy gravid Aedes.

5.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Đặt Bẫy Muỗi Trong Hộ Gia Đình

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đặt bẫy gravid Aedes trong hộ gia đình, bao gồm sự tiện lợi của bẫy, chi phí, và sự tin tưởng vào hiệu quả của bẫy. Những người dân cảm thấy bẫy dễ sử dụng, giá cả phải chăng và tin rằng bẫy có hiệu quả thường có xu hướng chấp nhận đặt bẫy trong nhà. Do đó, cần thiết kế bẫy gravid Aedes sao cho tiện lợi, dễ sử dụng, có giá thành hợp lý và truyền thông về hiệu quả của bẫy để khuyến khích người dân sử dụng.

5.3 Đánh Giá Sự Hài Lòng về Bẫy Muỗi Sốt Xuất Huyết Từ Người Dùng

Đánh giá mức độ hài lòng của người dân về việc sử dụng bẫy GAT để có thể đưa ra những cải tiến phù hợp hơn trong tương lai. Các yếu tố được đánh giá bao gồm: tính hiệu quả của bẫy, tính tiện lợi, chi phí và thời gian sử dụng. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng và khuyến khích người dân sử dụng bẫy GAT một cách rộng rãi hơn.

VI. Kết Luận Bẫy Gravid Aedes Giải Pháp Giám Sát Muỗi Tiềm Năng

Nghiên cứu cho thấy bẫy gravid Aedes (GAT) là một giải pháp giám sát muỗi SXHD tiềm năng tại phường Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định. Bẫy GAT có hiệu quả trong việc thu thập muỗi Aedes, được cộng đồng chấp nhận và có thể giúp giảm mật độ muỗi SXHD. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của bẫy GAT trong thời gian dài và trong các điều kiện khác nhau. Đồng thời, cần có các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức và khuyến khích người dân sử dụng bẫy gravid Aedes trong công tác phòng chống SXHD.

6.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Bẫy Gravid Aedes Trong Thực Tế

Bẫy gravid Aedes có nhiều ưu điểm như dễ sử dụng, chi phí thấp và được cộng đồng chấp nhận. Tuy nhiên, bẫy cũng có một số hạn chế như cần phải thay nước thường xuyên, có thể trở thành nơi sinh sản của muỗi nếu không được quản lý đúng cách. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để tìm ra các giải pháp khắc phục các hạn chế này để nâng cao hiệu quả bẫy muỗi GAT.

6.2. Đề Xuất Ứng Dụng và Phát Triển Bẫy Gravid Aedes Trong Tương Lai

Nghiên cứu đề xuất ứng dụng bẫy gravid Aedes (GAT) trong chương trình giám sát muỗi SXHD tại Bình Định và các địa phương khác. Đồng thời, cần có các nghiên cứu phát triển bẫy gravid Aedes để tăng tính hấp dẫn đối với muỗi, kéo dài thời gian sử dụng và giảm chi phí. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc tìm kiếm các loại mồi nhử muỗi hiệu quả hơn để tăng hiệu quả bẫy muỗi.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa bẫy muỗi sốt xuất huyết

Nghiên cứu sâu hơn về hành vi và sinh thái của muỗi Aedes để có thể tối ưu hóa vị trí đặt bẫythời gian đặt bẫy. Nghiên cứu tìm kiếm các loại mồi nhử muỗi tự nhiên và thân thiện với môi trường. Phát triển các loại bẫy muỗi sốt xuất huyết thông minh, có khả năng tự động thu thập dữ liệu và cảnh báo khi số lượng muỗi vượt quá ngưỡng cho phép.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN VÕ THỊ PHƯƠNG NHI ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA BẪY GRAVID AEDES TRAP TRONG THU THẬP MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE TẠI PHƯỜNG NHƠN HÒA, THỊ XÃ AN NHƠN, TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN VĂN THẠC SĨ SINH HỌC THỰC NGHIỆM Bình Định - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN VÕ THỊ PHƯƠNG NHI ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA BẪY GRAVID AEDES TRAP TRONG THU THẬP MUỖI TRUYỀN BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE TẠI PHƯỜNG NHƠN HÒA, THỊ XÃ AN NHƠN, TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành : Sinh học thực nghiệm Mã số : 8420114 Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Xuân Quang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả sử dụng trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình khoa học khác. Bình Định, tháng 08 năm 2022 Học viên Võ Thị Phương Nhi LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn TS.

Nguyễn Xuân Quang, Trưởng Khoa Côn trùng Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn đã luôn luôn nhiệt tình chỉ bảo, hướng dẫn, giảng dạy, động viên em trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và thực hiện luận văn này. Em cũng xin chân thành cảm ơn TS. Trần Thanh Sơn; Đỗ Công Tấn đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi, giảng dạy và cho em nhiều ý kiến chân tình trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận văn. Ngoài ra, em mong muốn gửi lời cảm ơn tha thiết đến quý thầy cô giáo trong Khoa KHTN, trường Đại học Quy Nhơn và tất cả thành viên trong Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn đã trang bị cho em những kiến thức khoa học bổ ích để em có thể hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận văn này. Bình Định, tháng 08 năm 2022 Học viên Võ Thị Phương Nhi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ CÁI VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đại cương về muỗi truyền bệnh SXHD. Véc tơ và đặc tính muỗi Aedes trong chu trình truyền bệnh SXHD 4 1. Các biện pháp phòng chống bệnh SXHD. Biện pháp vật lý - Vệ sinh môi trường.

Biện pháp sinh học. Biện pháp hóa học. Tình hình bệnh SXHD trên thế giới và ở Việt Nam. SXHD trên thế giới và khu vực Đông Nam Á.

Tình hình bệnh SXHD tại Việt Nam. Tình hình bệnh SXHD tại Bình Định. Một số thông tin chung về bẫy GAT. Giới thiệu bẫy GAT.

Cấu tạo và kĩ thuật lắp đặt bẫy GAT. Nguyên lý hoạt động của bẫy GAT. Một số nghiên cứu bẫy GAT và hiệu quả thu thập muỗi SXHD. Trên thế giới.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp triển khai thí nghiệm. Phương pháp theo dõi bẫy.

Phương pháp điều tra cắt ngang. Phương pháp thu thập thông tin và phân tích số liệu. Các chỉ số mật độ muỗi và hiệu quả của bẫy GAT. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Hiệu quả thu thập các loài muỗi Aedes của bẫy GAT. Kết quả thu thập muỗi bằng bẫy GAT trong năm đợt. Thành phần, số lượng và đặc điểm phân bố muỗi tại các điểm nghiên cứu.

Thành phần và tỉ lệ muỗi thu thập được tại các khu vực phường Nhơn Hòa. Đặc điểm phân bố muỗi Aedes qua các lần thu thập trong mỗi đợt đặt bẫy GAT. Hiệu quả của bẫy GAT trong thu thập muỗi Aedes với BTN và BNN. Sự xuất hiện của lăng quăng/bọ gậy trong bẫy GAT.

Chỉ số mật độ muỗi SXHD trong thời gian đặt bẫy GAT ở các điểm nghiên cứu. Sự chấp nhận của người dân trong việc sử dụng bẫy GAT để thu thập muỗi truyền bệnh SXHD. Một số yếu tố liên quan tới sự chấp nhận của người dân trong thu thập muỗi truyền bệnh SXHD của bẫy GAT. Sự chấp nhận của người dân sử dụng bẫy GAT.

56 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 57 PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (bản sao) DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ CÁI VIẾT TẮT Ae. Aedes SXHD Sốt xuất huyết Dengue GAT Gravid Aedes Trap HGĐ Hộ gia đình BNN Bẫy ngoài nhà BTN Bẫy trong nhà CSMĐM Chỉ số mật độ muỗi AL Khu vực An Lộc HK Khu vực Huỳnh Kim HN Khu vực Hòa Nghi LQ Khu vực Long Quang PS Khu vực Phú Sơn WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Kết quả thu thập muỗi đợt 1 trong tháng 02/2022.

Kết quả thu thập muỗi đợt 2 trong tháng 03/2022. Kết quả thu thập muỗi đợt 3 trong tháng 04/2022. Kết quả thu thập muỗi đợt 4 trong tháng 05/2022. Kết quả thu thập muỗi đợt 5 trong tháng 06/2022.

Tổng số lượng và tỉ lệ muỗi tại các khu vực của phường Nhơn Hòa. Tỉ lệ số cá thể các loài muỗi thu thập được bằng BTN và BNN. Số lượng muỗi Aedes qua các lần thu thập bằng bẫy GAT. Tỉ lệ muỗi Aedes thu được ở BTN và BNN.

Số bẫy GAT và số lượng lăng quăng/bọ gậy qua các đợt thu muỗi. CSMĐM Aedes trung bình theo các đợt và khu vực đặt bẫy GAT. Một số thông tin chung về đại diện HGĐ được phỏng vấn. Một số kiến thức của người dân về SXHD.

Người dân chấp nhận tiến hành đặt bẫy GAT tại HGĐ. Sự chấp nhận của người dân đối với việc sử dụng bẫy GAT. Tỉ lệ HGĐ chấp nhận đặt bẫy và tình trạng bẫy. 54 DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 1.

Virus Dengue và muỗi Aedes truyền bệnh SXHD. aegypti và Ae. Vòng đời và trứng của muỗi Ae. Chu trình truyền bệnh SXHD.

Số ca mắc và tử vong do SXHD giai đoạn 1980-2020 tại Việt Nam. Số ca SXHD trên địa bàn tỉnh Bình Định năm 2021. Cấu tạo chi tiết bẫy GAT. Bẫy GAT sau khi lắp hoàn chỉnh.

Nguyên lý hoạt động của bẫy GAT. Bẫy CDC-GT, bẫy AGO, bẫy GAT. Bản đồ khu vực địa điểm nghiên cứu. Biểu đồ số lượng các loài muỗi thu thập được qua các đợt đặt bẫy 34 Hình 3.

Biểu đồ phần trăm số cá thể muỗi phân bố tại các khu vực nghiên cứu. Tỉ lệ các loài muỗi thu thập bằng bẫy GAT ở trong nhà và ngoài nhà. Tỉ lệ phân bố muỗi Aedes qua 5 lần thu thập bằng bẫy GAT. Số lượng muỗi Aedes trong nhà và ngoài nhà thu được bằng bẫy GAT.

Tỉ lệ muỗi Ae. albopictus thu được trong nhà và ngoài nhà bằng bẫy GAT. Diễn biến CSMĐM theo các đợt và khu vực tại phường Nhơn Hòa. Lý do chọn đề tài Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra và được truyền bởi muỗi Aedes.

Hai véc tơ chính truyền bệnh SXHD là Ae. aegypti và Ae. albopictus, trong đó loài Ae. aegypti gây bệnh chủ yếu.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2020, bệnh SXHD đang lan truyền với tốc độ rất nhanh và số lượng người mắc bệnh tăng cao qua từng năm được ghi nhận tại nhiều quốc qua. Vì thế, SXHD đang là mối quan tâm hàng đầu trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước trong khu vực bị ảnh hưởng, trong đó có Việt Nam. Trong giai đoạn từ năm 1999-2020, Việt Nam có tổng số 1.407 ca mắc bệnh SXHD và 1.250 trường hợp tử vong [8]. Báo cáo của Cục Y tế dự phòng trong 8 tháng đầu năm 2020, Bình Định là một trong 10 tỉnh có số ca mắc SXHD cao nhất với 4.

Theo thống kê mới đây của Sở Y tế Bình Định, trong 6 tháng đầu năm 2022 toàn tỉnh có 4.138 ca mắc SXHD (tăng 63,9% so với cùng kỳ năm 2021), trong đó có 2.700 trẻ em dưới 15 tuổi, cho thấy tình hình dịch bệnh SXHD trên địa bàn tỉnh đang diễn biến rất phức tạp. Cho đến nay vẫn chưa có vắc xin và thuốc đặc hiệu trong điều trị SXHD, vì thế kiểm soát véc tơ bao gồm giám sát và phòng chống véc tơ SXHD là cách phòng bệnh và phương pháp phòng chống SXHD hữu hiệu nhất. Hiện nay, việc giám sát muỗi SXHD theo hướng dẫn của Bộ Y tế (2014) là sử dụng tuýp thủy tinh 2 đầu để bắt muỗi trong nhà và ngoài nhà ban ngày, việc này còn nhiều bất cập do muỗi Aedes là những loài muỗi rất nhạy và hoạt động ban ngày nên rất khó bắt, số lượng muỗi thu thập được thường phụ thuộc vào kỹ năng, ý thức của người đi bắt muỗi. Vì vậy các chỉ số về mật độ muỗi SXHD ở các địa phương thường không chính xác, kéo theo các chỉ số này chưa 2 phản ánh đúng tình hình muỗi truyền bệnh cũng như chức năng cảnh báo dịch bệnh SXHD của các chỉ số véc tơ.

Trên thế giới, có nhiều phương pháp trong giám sát muỗi Aedes như bẫy bọ gậy, bẫy đèn CDC, bẫy dính, máy hút muỗi cầm tay,… đã và đang được nghiên cứu áp dụng [20], [22], [31]. Trong đó, bẫy Gravid Aedes Trap (GAT) với nhiều ưu điểm như không sử dụng điện năng, dễ bảo trì, dễ di chuyển, thích hợp nơi có nguồn nhân lực ít, giá thành rẻ hơn so với các bẫy khác [13], [33]. Hơn nữa, bẫy GAT đang được Bộ Y tế cho phép trong nghiên cứu để giám sát véc tơ thu thập muỗi truyền bệnh SXHD. Vì vậy, việc triển khai các nghiên cứu thử nghiệm về tính hiệu quả của bẫy GAT là cần thiết nhằm thu thập và cung cấp số liệu chính xác, từ đó tạo cơ sở để đề xuất triển khai, áp dụng phương pháp mới thu thập muỗi, giám sát véc tơ SXHD.

Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu quả của bẫy Gravid Aedes Trap trong thu thập muỗi truyền bệnh sốt huyết Dengue tại phường Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định”. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá hiệu quả thu thập các loài muỗi Aedes của bẫy GAT tại phường Nhơn Hòa, An Nhơn, Bình Định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Bẫy Gravid Aedes Trap Trong Thu Thập Muỗi Sốt Xuất Huyết Tại Bình Định" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng bẫy gravid Aedes trap để thu thập muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết tại tỉnh Bình Định. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của phương pháp thu thập muỗi mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát dịch bệnh sốt xuất huyết trong cộng đồng. Qua đó, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp giám sát và kiểm soát muỗi, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa dịch bệnh.

Để mở rộng kiến thức về bệnh sốt xuất huyết và các phương pháp nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự biểu hiện của các gen liên quan đến tính kháng hoá chất diệt côn trùng pyrethroid của muỗi aedes aegypti và muỗi aedes albopictus truyền bệnh sốt xuất huyết", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về khả năng kháng thuốc của muỗi. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận án tiến sĩ một số đặc điểm dịch tễ học bệnh sốt xuất huyết dengue và hiệu quả mô hình giám sát chủ động vector truyền bệnh tại tỉnh bình phước" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về dịch tễ học và các mô hình giám sát muỗi. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo "Luận án tiến sĩ thực trạng bệnh sốt xuất huyết dengue và đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng ở tây nguyên" để hiểu rõ hơn về các can thiệp cộng đồng trong việc kiểm soát dịch bệnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của bệnh sốt xuất huyết và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.