Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (DENV) gây ra, lây truyền qua trung gian muỗi Aedes (chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus). Trên quy mô toàn cầu, khoảng 3,6 tỷ người đang sinh sống trong các vùng dịch tễ lưu hành, hàng năm ghi nhận từ 50 đến 200 triệu ca nhiễm mới, trong đó có khoảng 500.000 ca diễn biến nặng. Việt Nam là quốc gia nằm trong khu vực nhiệt đới có tỷ lệ mắc SXHD cao ở Đông Nam Á; tính đến tháng 12 năm 2021, cả nước ghi nhận 70.944 ca mắc và 22 trường hợp tử vong.

Bệnh có bệnh cảnh lâm sàng đa dạng, diễn biến từ không triệu chứng, sốt nhẹ tự khỏi cho đến các biểu hiện nặng như sốc giảm thể tích, rối loạn đông máu và suy đa tạng. Trong cơ chế bệnh sinh, hiện tượng tăng tính thấm thành mạch gây thoát huyết tương kết hợp với tổn thương tế bào gan giữ vai trò trọng tâm. Tổn thương gan cấp do virus Dengue biểu hiện từ tăng men gan không triệu chứng đến suy gan cấp; nhiều y văn xác định nồng độ men gan AST và ALT $\ge 200\text{ U/L}$ là một chỉ dấu tiên lượng nặng. Mặc dù vậy, mối liên hệ định lượng cụ thể giữa các biến đổi cận lâm sàng (đặc biệt là biến thiên men gan và giảm tiểu cầu) với các phân độ lâm sàng vẫn cần được kiểm chứng trên các quần thể bệnh nhân thực tế.

Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ Y đa khoa của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học thông qua 2 mục tiêu:

  1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue.
  2. Mô tả đặc điểm một số chỉ số cận lâm sàng ở bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue, mối liên quan tới triệu chứng lâm sàng và mức độ biểu hiện bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 72 bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc SXHD (xét nghiệm NS1Ag dương tính và/hoặc Dengue IgM dương tính), điều trị nội trú.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 04/2021 đến tháng 12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại bệnh học

  • Cơ sở phân loại lâm sàng: Đề tài áp dụng Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế ban hành năm 2019 (Quyết định số 3705/QĐ-BYT) và phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Bệnh nhân được phân thành hai nhóm nghiên cứu chính: SXHD không có dấu hiệu cảnh báo (không DHCB) và SXHD có dấu hiệu cảnh báo (có DHCB).
  • Cơ chế tổn thương gan và chỉ số De Ritis: Tổn thương gan trong SXHD bắt nguồn từ sự tấn công trực tiếp của DENV lên tế bào gan và đáp ứng miễn dịch (tế bào T CD8+, tế bào NK, các cytokine kháng viêm/gây viêm như TNF-$\alpha$, IFN-$\gamma$, IL-6, IL-8, IL-10, IL-12). Hai enzym transaminase được khảo sát gồm Aspartate aminotransferase (AST - phân bố 70% ở ty thể, hiện diện ở gan, tim, cơ xương) và Alanine aminotransferase (ALT - 100% ở bào tương, đặc hiệu cho gan). Tỷ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT}$) được dùng để đối chiếu tổn thương hủy hoại tế bào gan trong SXHD với các thể viêm gan virus cấp tính khác.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện không xác suất, thu thập toàn bộ bệnh nhân nhập viện tại Khoa Bệnh nhiệt đới - Bệnh viện E thỏa mãn tiêu chuẩn chọn lựa và loại trừ trong thời gian nghiên cứu ($n = 72$).
  • Phân chia các pha diễn biến bệnh: Số liệu huyết học và sinh hóa được thu thập và theo dõi theo 3 thời điểm:
    • Giai đoạn T1 (Ngày 1–3): Pha sốt.
    • Giai đoạn T2 (Ngày 4–7): Pha nguy hiểm.
    • Giai đoạn T3 (Sau ngày 7): Pha hồi phục.
  • Nguồn dữ liệu và biến số: Bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa trích xuất dữ liệu hành chính, lâm sàng (triệu chứng cơ năng, thực thể, ngày sốt, ngày điều trị), công thức máu (Hồng cầu, Bạch cầu, HGB, HCT, Tiểu cầu), sinh hóa gan (AST, ALT với ngưỡng bình thường quy ước $\le 40\text{ U/L}$), xét nghiệm huyết thanh học (NS1Ag, Dengue IgM, Dengue IgG) và chẩn đoán hình ảnh (X-quang ngực, siêu âm ổ bụng).
  • Xử lý và phân tích số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2010; phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) cho biến định tính; kiểm định Mann-Whitney, Kruskal-Wallis hoặc Student's t-test cho so sánh biến định lượng trung bình; tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95%. Ngưỡng có ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu y văn cập nhật về dịch tễ học SXHD trên thế giới và tại Việt Nam qua các giai đoạn từ 1980 đến 2020. Tác giả trình bày chi tiết về cấu trúc bộ gen của virus Dengue (chiều dài 11.644 nucleotide, mã hóa 3 protein cấu trúc C, M, E và 7 protein phi cấu trúc NS1 đến NS5) cùng 4 type huyết thanh lưu hành (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4). Nội dung chương phân tích sinh lý bệnh học của hai rối loạn nền tảng: thoát huyết tương gây cô đặc máu và rối loạn đông máu do suy giảm tiểu cầu, tổn thương thành mạch.

Đặc biệt, chương tổng quan đi sâu vào cơ chế biến đổi chức năng gan, phân tích động học của AST và ALT (AST thường tăng sớm hơn, đạt đỉnh cao hơn và thoái lui nhanh hơn ALT), vai trò của chỉ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT} > 1$) trong chẩn đoán phân biệt với viêm gan virus A, B, C, cùng các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân độ lâm sàng và phác đồ tiếp cận điều trị theo WHO và Bộ Y tế.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận, tiêu chuẩn đưa vào (chẩn đoán xác định SXHD qua xét nghiệm kháng nguyên NS1Ag hoặc kháng thể IgM, đồng ý tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (bệnh nhân mắc bệnh phối hợp nặng, hồ sơ thiếu dữ liệu). Chương này mô tả quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng theo 3 mốc diễn tiến (T1, T2, T3), định nghĩa các biến số nghiên cứu, kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa - huyết học tại Bệnh viện E, các công thức toán thống kê áp dụng trên SPSS 22.0 và quy chuẩn đảm bảo y đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập từ 72 bệnh nhân, phản ánh đặc điểm nhân khẩu học, triệu chứng lâm sàng và các chỉ số cận lâm sàng theo từng giai đoạn bệnh:

Tỷ lệ phân nhóm bệnh nhân:
- Nhóm SXHD không có DHCB: 46 bệnh nhân (63,9%)
- Nhóm SXHD có DHCB: 26 bệnh nhân (36,1%)
- Nhóm SXHD nặng: 0 bệnh nhân (0,0%)

Bảng 1: Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

Chỉ số / Triệu chứng Toàn bộ mẫu ($n=72$) Không có DHCB ($n=46$) Có DHCB ($n=26$) Giá trị $p$
Tuổi trung bình ($\text{năm} \pm \text{SD}$) $46,33 \pm 16,55$ $44,65 \pm 16,91$ $47,28 \pm 16,45$ $0,573$
Nhóm tuổi $\le 40$ ($n, %$) $31\ (43,1%)$ $18\ (39,1%)$ $13\ (50,0%)$ $0,369$
Giới tính (Nam / Nữ) $36\ (50%) / 36\ (50%)$ $25\ (54,3%) / 21\ (45,7%)$ $11\ (42,3%) / 15\ (57,7%)$ $0,326$
BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$) $22,71 \pm 3,28$ $22,86 \pm 3,06$ $22,46 \pm 3,69$ $0,626$
Tiền sử mắc SXHD lần đầu $66\ (91,7%)$ $44\ (95,7%)$ $22\ (84,6%)$ $0,111$
Số ngày sốt trung bình $5,11 \pm 1,36$ $4,96 \pm 1,38$ $5,38 \pm 1,30$ $0,165$
Số ngày nằm viện $6,28 \pm 2,04$ $6,07 \pm 1,77$ $6,65 \pm 2,45$ $0,458$
Đau mỏi cơ, khớp $59\ (81,9%)$ $40\ (87,0%)$ $19\ (73,1%)$ $0,141$
Đau đầu $57\ (79,2%)$ $37\ (80,4%)$ $20\ (76,9%)$ $0,725$
Phát ban, da sung huyết $38\ (52,8%)$ $24\ (52,2%)$ $14\ (53,8%)$ $0,891$
Xuất huyết dưới da $38\ (52,8%)$ $24\ (52,2%)$ $14\ (53,8%)$ $0,891$
Nôn, buồn nôn $16\ (22,2%)$ $6\ (13,0%)$ $10\ (38,5%)$ $\mathbf{0,013}$
Xuất huyết niêm mạc $18\ (25,0%)$ $0\ (0,0%)$ $18\ (69,2%)$ $< \mathbf{0,001}$

Bảng 2: Biến thiên các chỉ số huyết học và sinh hóa gan qua các giai đoạn

Giai đoạn Tiểu cầu ($\text{G/L}$) Bạch cầu ($\text{G/L}$) Hematocrit ($\text{L/L}$) AST ($\text{U/L}$) ALT ($\text{U/L}$)
T1 (Ngày 1–3) $140,71 \pm 53,20$ $4,26 \pm 2,00$ $0,414 \pm 0,05$ — —
T2 (Ngày 4–7) $43,17 \pm 35,06$ $4,46 \pm 2,44$ $0,421 \pm 0,05$ $166,71 \pm 275,09$ $108,41 \pm 157,59$
• Không DHCB $51,70 \pm 38,13$ $4,17 \pm 2,54$ $0,419 \pm 0,05$ $80,21 \pm 54,40$ $63,47 \pm 44,91$
• Có DHCB $28,08 \pm 22,43$ $4,98 \pm 2,21$ $0,425 \pm 0,05$ $319,74 \pm 414,09$ $187,92 \pm 237,92$
• Giá trị $p$ (T2) $\mathbf{0,003}$ $0,050$ $0,412$ $\mathbf{0,001}$ $\mathbf{0,006}$
T3 (> 7 ngày) $89,07 \pm 38,05$ $5,75 \pm 1,81$ $0,396 \pm 0,04$ — —

Phân tích enzym gan và chỉ số De Ritis:

  • Tỷ lệ tăng AST ở giai đoạn nguy hiểm (T2) chiếm 84,7% (tăng 1–3 lần: 51,4%; 3–10 lần: 23,6%; > 10 lần: 9,7%).
  • Tỷ lệ tăng ALT ở T2 chiếm 63,9% (tăng 1–3 lần: 37,5%; 3–10 lần: 20,8%; > 10 lần: 5,6%).
  • Chỉ số De Ritis trung bình đạt $1,50 \pm 0,61$; nhóm bệnh nhân có $\text{De Ritis} > 1$ chiếm tỷ lệ áp đảo 88,9% (ở nhóm không DHCB là $1,41 \pm 0,52$; nhóm có DHCB là $1,66 \pm 0,73$, $p = 0,248$).

Bảng 3: Tương quan giữa mức độ giảm tiểu cầu và men gan tại giai đoạn T2

Mức tiểu cầu Số lượng ($n, %$) AST trung bình ($\text{U/L} \pm \text{SD}$) ALT trung bình ($\text{U/L} \pm \text{SD}$)
$> 100\text{ G/L}$ $5\ (6,9%)$ $44,88 \pm 12,34$ $33,64 \pm 13,67$
$50 - 100\text{ G/L}$ $17\ (23,6%)$ $153,44 \pm 376,53$ $76,57 \pm 101,83$
$5 - 50\text{ G/L}$ $49\ (68,1%)$ $184,06 \pm 250,49$ $126,93 \pm 178,79$
$< 5\text{ G/L}$ $1\ (1,4%)$ $151,20 \pm 0,00$ $116,00 \pm 0,00$
Kiểm định Kruskal-Wallis $\mathbf{p = 0,008}$ $\mathbf{p = 0,049}$

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành bàn luận, so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trong nước (Đoàn Văn Quyền 2014, Đặng Thị Thúy 2014) và quốc tế (Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan, Malaysia):

  • Dịch tễ và lâm sàng: Tỷ lệ có DHCB trong nghiên cứu (36,1%) thấp hơn so với các báo cáo tại miền Nam (48,6%) hoặc Thái Lan (51,9%). Nhóm tuổi người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm 30,6% trong mẫu và chiếm 23,1% nhóm có DHCB, phản ánh xu hướng già hóa nhóm bệnh nhân SXHD so với quan niệm truyền thống trước đây. Triệu chứng nôn, buồn nôn xuất hiện có ý nghĩa thống kê cao hơn ở nhóm có DHCB ($p = 0,013$).
  • Biến đổi huyết học và men gan: Mức giảm tiểu cầu sâu nhất rơi vào pha T2 ($43,17\text{ G/L}$), có sự khác biệt rõ rệt giữa nhóm có DHCB ($28,08\text{ G/L}$) và không DHCB ($51,70\text{ G/L}$, $p = 0,003$). Mức tăng men gan ở nhóm có DHCB cao gấp nhiều lần nhóm không DHCB (AST: $319,74$ vs $80,21\text{ U/L}$; ALT: $187,92$ vs $63,47\text{ U/L}$).
  • Đặc tính chỉ số De Ritis và mối tương quan nghịch: 88,9% bệnh nhân có chỉ số $\text{AST}/\text{ALT} > 1$. Tác giả giải thích hiện tượng AST tăng vượt trội so với ALT là do AST giải phóng từ cả ty thể tế bào gan và các mô ngoài gan (cơ tim, cơ xương) khi bị ảnh hưởng bởi virus, tạo giá trị chẩn đoán phân biệt với viêm gan virus thông thường. Tương quan nghịch có ý nghĩa giữa số lượng tiểu cầu và hoạt độ men gan ($p < 0,05$) chứng minh sự suy giảm tế bào máu đi đôi với mức độ tổn thương gan cấp, là cơ sở theo dõi cảnh báo tiến triển bệnh trên lâm sàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ phân nhóm bệnh nhân SXHD người lớn điều trị tại Bệnh viện E gồm 63,9% không DHCB và 36,1% có DHCB.
  • Giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) ghi nhận sự suy giảm tiểu cầu rõ rệt nhất ($43,17 \pm 35,06\text{ G/L}$), nồng độ Hematocrit đạt đỉnh ($0,421 \pm 0,05\text{ L/L}$) và bạch cầu giảm ($4,46 \pm 2,44\text{ G/L}$).
  • Mức độ gia tăng men gan diễn ra ở đa số bệnh nhân (AST tăng ở 84,7%, ALT tăng ở 63,9%), tập trung chủ yếu ở mức 1–3 lần giới hạn trên bình thường. Nhóm có DHCB có hoạt độ men gan cao hơn nhóm không DHCB có ý nghĩa thống kê (AST: $p = 0,001$; ALT: $p = 0,006$).
  • Xác lập đặc trưng chỉ số De Ritis $> 1$ ở 88,9% trường hợp (trung bình $1,50 \pm 0,61$).
  • Khẳng định mối tương quan tỷ lệ nghịch có ý nghĩa thống kê giữa mức độ suy giảm tiểu cầu và mức độ tăng men gan AST ($p = 0,008$), ALT ($p = 0,049$) ở giai đoạn 4–7 ngày của bệnh.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kiến nghị

  • Khẳng định tính khả thi và giá trị thực tế của việc định lượng nồng độ AST, ALT kết hợp với công thức máu thường quy ngay từ giai đoạn sớm (ngày 4–7) nhằm phát hiện sớm nguy cơ xuất hiện dấu hiệu cảnh báo.
  • Cung cấp thêm dữ liệu dịch tễ lâm sàng về bệnh cảnh SXHD ở người trưởng thành và người cao tuổi tại khu vực miền Bắc trong giai đoạn năm 2021.
  • Tác giả kiến nghị: Bác sĩ điều trị cần chủ động chỉ định xét nghiệm men gan AST, ALT ở giai đoạn nguy hiểm, đặc biệt ở bệnh nhân có tiểu cầu giảm nhanh hoặc xuất hiện triệu chứng nôn ói, xuất huyết niêm mạc để kịp thời phân loại và xử trí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế ($n = 72$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở y tế đơn lẻ (Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E).
    • Quá trình thu thập số liệu diễn ra trong giai đoạn dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp năm 2021, gây khó khăn trong tiếp cận và thu thập hồ sơ.
    • Quần thể nghiên cứu không ghi nhận trường hợp nào thuộc phân độ SXHD nặng (sốc SXHD, suy tạng nặng hoặc xuất huyết ồ ạt), do đó chưa phân tích được phổ biến đổi men gan và tiểu cầu ở nhóm bệnh nhân sốc/suy tạng.
    • Tiền sử mắc SXHD được thu thập qua khai thác hỏi bệnh gián tiếp từ bệnh nhân nên tỷ lệ nhiễm thứ phát (8,3%) có thể chưa phản ánh hoàn toàn chính xác thực tế miễn dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần thực hiện các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, đa trung tâm.
    • Mở rộng theo dõi dọc biến thiên men gan sau xuất viện để đánh giá thời gian phục hồi chức năng gan hoàn toàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Truyền nhiễm và Bệnh nhiệt đới: Cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàng, huyết học và sinh hóa của SXHD theo đúng phân loại của Bộ Y tế.
  • Bác sĩ lâm sàng tại các khoa Cấp cứu, Khám bệnh, Truyền nhiễm: Tham khảo các mốc biến thiên của tiểu cầu, Hematocrit, enzym men gan và ứng dụng chỉ số De Ritis để phục vụ theo dõi, đánh giá tiên lượng và chẩn đoán phân biệt với viêm gan cấp do các căn nguyên khác.
  • Người làm nghiên cứu về dịch tễ lâm sàng: Cung cấp nguồn số liệu thực chứng tại Bệnh viện E năm 2021 làm cơ sở so sánh, phân tích tổng hợp (meta-analysis).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo (DHCB) trong nghiên cứu là bao nhiêu và những triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất?
Trong tổng số 72 bệnh nhân nghiên cứu, nhóm có DHCB chiếm 36,1% (26 ca) và nhóm không có DHCB chiếm 63,9% (46 ca). Triệu chứng lâm sàng cơ năng thường gặp nhất trên toàn bộ mẫu là sốt (100%), đau mỏi cơ khớp (81,9%), đau đầu (79,2%), phát ban/sung huyết da (52,8%) và xuất huyết dưới da (52,8%). Trong nhóm có DHCB, dấu hiệu xuất huyết niêm mạc chiếm 69,2% (18 ca) và triệu chứng nôn/buồn nôn gặp ở 38,5% bệnh nhân (cao hơn rõ rệt so với 13,0% ở nhóm không DHCB, $p = 0,013$).

2. Biến đổi của hai enzym men gan AST và ALT trong giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) diễn ra như thế nào?
Tại giai đoạn ngày 4–7, tỷ lệ tăng AST là 84,7% và ALT là 63,9% (đa phần tăng từ 1–3 lần giới hạn bình thường). Nồng độ AST trung bình toàn bộ mẫu là $166,71 \pm 275,09\text{ U/L}$ và ALT là $108,41 \pm 157,59\text{ U/L}$. Ở nhóm có DHCB, nồng độ enzym gan tăng cao vượt trội so với nhóm không có DHCB: AST đạt $319,74 \pm 414,09\text{ U/L}$ so với $80,21 \pm 54,40\text{ U/L}$ ($p = 0,001$); ALT đạt $187,92 \pm 237,92\text{ U/L}$ so với $63,47 \pm 44,91\text{ U/L}$ ($p = 0,006$).

3. Chỉ số De Ritis ($\text{AST}/\text{ALT}$) ở bệnh nhân SXHD trong nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Chỉ số De Ritis trung bình của các bệnh nhân là $1,50 \pm 0,61$, trong đó 88,9% bệnh nhân có tỷ số $\text{De Ritis} > 1$. Tỷ số này ở nhóm không có DHCB là $1,41 \pm 0,52$ và ở nhóm có DHCB là $1,66 \pm 0,73$ ($p = 0,248$). Hiện tượng AST tăng chiếm ưu thế so với ALT là đặc điểm giúp hỗ trợ phân biệt tổn thương gan do sốt xuất huyết Dengue với tổn thương gan cấp tính do virus viêm gan A, B hoặc C (thường có $\text{De Ritis} < 1$).

4. Nghiên cứu ghi nhận mối tương quan nào giữa số lượng tiểu cầu và mức độ tăng men gan?
Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê giữa mức độ giảm tiểu cầu và sự gia tăng hoạt độ men gan ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7). Cụ thể, khi tiểu cầu $> 100\text{ G/L}$, AST là $44,88\text{ U/L}$ và ALT là $33,64\text{ U/L}$; khi tiểu cầu giảm xuống mức $5 - 50\text{ G/L}$, AST tăng lên $184,06\text{ U/L}$ và ALT tăng lên $126,93\text{ U/L}$ (kiểm định Kruskal-Wallis cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa với $p = 0,008$ đối với AST và $p = 0,049$ đối với ALT).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã mô tả đặc điểm lâm sàng, huyết học và sinh hóa trên 72 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue điều trị tại Bệnh viện E năm 2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh giai đoạn ngày 4–7 là thời điểm diễn ra suy giảm tiểu cầu sâu nhất kèm theo sự gia tăng rõ rệt của hai enzym men gan AST và ALT, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo. Sự ưu thế của chỉ số De Ritis $> 1$ và mối tương quan nghịch giữa số lượng tiểu cầu với men gan là những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, hỗ trợ đắc lực cho công tác tiên lượng và chẩn đoán phân biệt bệnh trong thực hành lâm sàng.