Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Nghiên cứu và chế tạo cảm biến sinh học điện hóa độ nhạy cao sử dụng điện cực in các bon ứng dụng trong chẩn đoán bệnh sớm" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Ngọc Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Thị Ngọc Liên (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) và GS. Patrick Wagner (Trường Đại học KU Leuven, Vương quốc Bỉ), hoàn thành năm 2018 tại Viện Vật lý kỹ thuật, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo số liệu từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), trên thế giới có khoảng 23 triệu người sống chung với bệnh ung thư, mỗi năm ghi nhận hơn 14 triệu ca mắc mới và 8,2 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, số ca mắc mới tăng từ 68.000 ca (năm 2000) lên 126.000 ca (năm 2010) và được dự báo vượt ngưỡng 200.000 ca, đưa Việt Nam xếp vị trí 78/172 quốc gia và vùng lãnh thổ với tỷ lệ tử vong 110/100.000 người. Phần lớn bệnh nhân tại Việt Nam được phát hiện và điều trị khi khối u đã chuyển sang giai đoạn ác tính hoặc di căn do thói quen khám định kỳ chưa phổ biến và thiếu các công cụ sàng lọc sớm tại chỗ.
Các kỹ thuật lâm sàng truyền thống (siêu âm, chụp cộng hưởng từ, sinh thiết) chỉ phát hiện được khối u khi đã hình thành kích thước rõ rệt. Các kỹ thuật phân tích hóa sinh trong phòng thí nghiệm như ELISA, PCR, miễn dịch phóng xạ (RIA), phổ huỳnh quang, sắc ký và phổ khối có độ chính xác cao nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền, quy trình xử lý mẫu phức tạp, tiêu tốn thời gian và hóa chất. Cảm biến sinh học điện hóa sử dụng điện cực in màng dày đáp ứng yêu cầu phân tích nhanh, chi phí thấp, thể tích mẫu nhỏ và khả năng tích hợp vào các thiết bị đo cầm tay phục vụ chẩn đoán tại chỗ (Point-of-Care - POC).
Mục tiêu nghiên cứu
- Nghiên cứu cảm biến sinh học phổ tổng trở điện hóa sử dụng các đầu thu sinh học (kháng thể, aptamer, enzyme) trên cơ sở điện cực in lưới thương mại với chi phí thấp, hướng tới ứng dụng trong thiết bị cầm tay.
- Cải tiến và phát triển các kỹ thuật biến tính bề mặt điện cực mực in các bon nhằm nâng cao hiệu suất cố định đầu thu sinh học và tăng cường đáp ứng tín hiệu đối với cảm biến phổ tổng trở điện hóa.
- Chế tạo cảm biến sinh học điện hóa có độ nhạy và độ chọn lọc cao nhằm phát hiện các chỉ dấu khối u ($\alpha$-hCG, PSA, AFP) phục vụ chẩn đoán sớm ung thư tế bào mầm tinh, ung thư tiền liệt tuyến, ung thư gan; chế tạo cảm biến điện hóa enzyme xác định nồng độ glucose trong máu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ dấu khối u ($\alpha$-hCG, PSA, AFP) và chỉ dấu sinh học glucose; các giải pháp biến tính bề mặt điện cực in lưới mực in các bon (SPCE) bằng hạt nano vàng (AuNPs), polyme dẫn đồng trùng hợp polypyrrole-polypyrrole cacboxylic acid (PPy-PPa), vật liệu lai hai chiều giữa PPy-PPa và graphene oxit khử điện hóa (erGO), màng tự lắp ghép (SAM) para-aminothiophenol (p-ATP), vật liệu lai poly(p-ATP)/AuNPs, và màng đa lớp enzyme-polyme oxy hóa khử Osmium.
- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm; sử dụng hệ điện hóa ba điện cực, điện cực in lưới màng dày của BioDevice Technology (Nhật Bản) và DropSens (Tây Ban Nha), vi cân thạch anh QCM 5 MHz (Stanford Research Systems), kết hợp vi lưu ly tâm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong văn bản
Tác giả đã tổng hợp bức tranh phát triển của cảm biến sinh học từ các công trình công bố giai đoạn 2000–2018 trên cơ sở dữ liệu ScienceDirect và Scopus:
- Cơ chế chuyển đổi tín hiệu: Theo thống kê các bài báo giai đoạn 2000–2018, cảm biến điện hóa chiếm tỷ trọng cao nhất (48%), tiếp theo là cảm biến quang học (45%), áp điện (6%) và nhiệt học (1%). Trong cảm biến điện hóa phát hiện chỉ dấu ung thư, phương pháp đo dòng (amperometric) và đo phổ tổng trở (impedimetric) chiếm số lượng công trình vượt trội so với đo thế (potentiometric) và đo độ dẫn (conductometric).
- Phương pháp cố định phần tử sinh học: Các phương pháp chính gồm liên kết cộng hóa trị, hấp phụ vật lý, bẫy trong mạng polyme, liên kết chéo và bao bọc/hóa rắn. Liên kết cộng hóa trị được sử dụng phổ biến nhất do tạo liên kết bền vững và phân bố ổn định.
- Các giải pháp biến tính bề mặt điện cực: Điểm lại các nghiên cứu sử dụng hạt nano kim loại và vật liệu nano carbon như công trình của Yang và cộng sự (2013) về biến tính AuNPs phát hiện AFP; công trình của Tuteja và cộng sự (2017) dùng màng SAM cysteamine kết hợp protein G trên AuNPs để phát hiện EGFR; nghiên cứu của Han và cộng sự (2014) sử dụng AuNPs trên poly(2,6-pyridinediamine) để phát hiện PSA; nghiên cứu của Li và cộng sự (2012) dùng AuNPs-graphene-silica sol-gel phát hiện IL-6; nghiên cứu của Lin và cộng sự (2015) kết hợp AuNPs-PDA-thionine-GO phát hiện AFP; công trình của Jalit và cộng sự (2012) dùng MWCNT phát hiện Mucin; và công trình của So và cộng sự (2005) dùng cấu trúc SWCNT-FET gắn aptamer.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù điện cực vàng màng mỏng (SPAuE) hoặc điện cực carbon thủy tinh (GCE) cho tín hiệu điện hóa tốt, việc ứng dụng chúng bị hạn chế bởi giá thành cao (SPAuE) hoặc quy trình đánh bóng bề mặt phức tạp, tiêu hao hóa chất lớn (GCE). Ngược lại, điện cực in lưới mực carbon (SPCE) có giá thành thấp và dễ chế tạo hàng loạt nhưng lại có độ nhạy nền và hiệu suất gắn kết đầu thu sinh học trực tiếp thấp.
Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết lập các giải pháp công nghệ mới nhằm biến tính bề mặt SPCE bằng vật liệu nano dẫn điện, polyme dẫn chức năng hóa và cấu trúc lai nano hai chiều. Cách tiếp cận này giúp thay thế điện cực vàng đắt tiền, nâng cao mật độ cố định đầu thu (kháng thể, aptamer, enzyme), đồng thời giữ nguyên hoạt tính sinh học và tối ưu hóa quá trình truyền điện tích cho phép phân tích nhanh với thể tích mẫu nhỏ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết tương tác miễn dịch và thụ thể sinh học: Tương tác đặc hiệu kháng nguyên - kháng thể theo cơ chế "ổ khóa - chìa khóa" với hằng số liên kết $K_a \approx 10^{15}\text{ M}^{-1}$; cấu trúc globulin miễn dịch gồm hai chuỗi nặng (H) và hai chuỗi nhẹ (L) liên kết bằng cầu disulfide (-S-S-), chứa các vùng nhận diện paratope tại đầu Fab và vùng cố định Fc. Cơ chế nhận diện phân tử của aptamer (tổng hợp qua quy trình SELEX) với tính ổn định nhiệt, khả năng phục hồi cấu trúc và liên kết chọn lọc cao.
- Lý thuyết phổ tổng trở điện hóa (EIS): Khảo sát hệ điện hóa thông qua việc kích thích điện áp xoay chiều hình sin biên độ nhỏ ($E_{ac} = 10\text{ mV}$) ở các tần số góc $\omega$ khác nhau. Tổng trở phức được biểu diễn qua phương trình:
$$Z(\omega) = \frac{U(\omega)}{I(\omega)} = |Z|e^{-i\theta} = Z' - iZ''$$
Số liệu thực nghiệm được khớp với mô hình mạch điện tương đương Randles gồm: điện trở dung dịch ($R_s$), điện dung lớp kép ($C_{dl}$), điện trở truyền điện tích ($R_{ct}$), và trở kháng khuếch tán Warburg ($Z_w$). Trong phép đo Faradaic sử dụng cặp chất dò oxy hóa khử $[Fe(CN)6]^{3-/4-}$, sự cản trở truyền điện tích khi kháng nguyên/protein liên kết trên bề mặt điện cực làm thay đổi giá trị $\Delta R{ct}$, đại lượng này được dùng làm tín hiệu phân tích chính.
- Lý thuyết cảm biến đo thế và phương trình Nernst: Mối liên hệ giữa điện thế phân cực và nồng độ chất phản ứng được xác định theo phương trình:
$$E = E_0 + \frac{RT}{nF}\ln\frac{[Ox]}{[Re]}$$
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án hoàn toàn dựa trên phương pháp thực nghiệm với các quy trình kỹ thuật sau:
| Nhóm phương pháp |
Kỹ thuật / Thiết bị cụ thể |
Mục đích và thông số thực nghiệm |
| Phân tích điện hóa |
Quét thế tuần hoàn (CV) (Hệ AutoLab PGSTAT 12, Vertex Ivium) |
- Tổng hợp điện hóa AuNPs trên SPCE trong $1\text{ mM } HAuCl_4$ + $100\text{ mM PBS}$ (-0,6 V đến 0,5 V, tốc độ 50 mV/s, 20 chu kỳ). - Đồng trùng hợp PPy-PPa trong đệm PBS 10 mM pH 7,4 chứa KCl 100 mM, Py 120 mM, Pa 40 mM (-0,8 V đến 0,8 V, 30 mV/s, 20 chu kỳ). - Khử điện hóa GO thành erGO trong đệm PBS 100 mM pH 6,6 (30 chu kỳ). |
|
Phổ tổng trở điện hóa (EIS) |
Khảo sát trong dung dịch đệm $0,1\text{ M KCl} + 5\text{ mM } [Fe(CN)6]^{3-/4-}$, dải tần $100\text{ kHz} \div 50\text{ mHz}$, $E{dc} = 0,16\text{ V}$ (vs. Ag/AgCl), $E_{ac} = 10\text{ mV}$. |
| Đặc trưng vật liệu |
Hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) |
Khảo sát hình thái học bề mặt điện cực, kích thước hạt nano vàng (10–20 nm), cấu trúc lớp mạng polyme và màng lai nano erGO. |
|
Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) |
Định tính và định lượng thành phần nguyên tố (vàng, carbon, oxy, nitơ, lưu huỳnh) trên bề mặt điện cực biến tính. |
|
Phổ tán xạ Raman |
Đo với bước sóng kích thích 632,8 nm để phân tích cấu trúc liên kết phân tử của màng polyme PPy-PPa, poly(p-ATP) và trạng thái khử của erGO ($I_D/I_G$). |
| Cảm biến nhạy khối lượng |
Vi cân tinh thể thạch anh (QCM) |
Sử dụng bản thạch anh AT-cut tần số cơ bản 5 MHz kết hợp bộ tạo dao động QCM25 (Stanford Research Systems) để giám sát độ dịch tần $\Delta f$ trong quá trình cố định kháng thể. |
| Kỹ thuật vi lưu |
Chíp vi lưu ly tâm |
Thiết kế vi kênh dẫn độ rộng 200 $\mu$m trên nền PMMA/PDMS, vận hành ở tốc độ quay ly tâm 1200 vòng/phút nhằm dẫn dòng dung dịch mẫu tự động qua buồng phản ứng của 4 hệ điện cực đồng thời. |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. CẢM BIẾN SINH HỌC ĐIỆN HÓA ỨNG DỤNG CHẨN ĐOÁN BỆNH SỚM
Chương này tổng kết cơ sở lý thuyết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học (bộ phận nhận diện sinh học, bộ phận chuyển đổi tín hiệu, bộ xử lý tín hiệu). Trình bày chi tiết cấu trúc phân tử kháng thể (IgG), cơ chế xúc tác của 6 lớp enzyme (Oxydoreductase, Transferase, Hydrolase, Lyase, Isomerase, Ligase), cấu trúc DNA/RNA và thụ thể nhân tạo aptamer cùng polyme in phân tử (MIP).
Chương 1 hệ thống hóa các kỹ thuật chuyển đổi tín hiệu điện hóa (đo dòng amperometry, đo thế potentiometry với ISFET/LAPS, đo độ dẫn conductometry và đo phổ tổng trở EIS faradaic/nonfaradaic). Đánh giá chi tiết vai trò sinh học của các chất chỉ dấu khối u: $\alpha$-hCG (ung thư tế bào mầm tinh), PSA (ung thư tiền liệt tuyến), AFP (ung thư tế bào gan nguyên phát) và chỉ dấu chuyển hóa glucose, từ đó thiết lập định hướng nghiên cứu thực nghiệm của đề tài.
CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hóa chất và trang thiết bị nghiên cứu. Trình bày chi tiết phương pháp phân tích phổ tổng trở dựa trên mô hình Randles, phương pháp CV, các kỹ thuật hiển vi FE-SEM, phổ EDS, phổ Raman (bước sóng 632,8 nm).
Mô tả thiết kế và chế tạo chíp vi lưu ly tâm tích hợp hệ 4 điện cực với kênh dẫn 200 $\mu$m vận hành ở 1200 vòng/phút. Quy trình làm sạch điện cực in lưới SPCE/SPAuE, quy trình biến tính bề mặt điện cực bằng màng SAM alkanethiol (MHDA, MUA), quy trình tổng hợp hạt nano vàng AuNPs, tổng hợp polyme dẫn PPy-PPa, chế tạo màng lai PPy-PPa/erGO, màng lai poly(p-ATP)/AuNPs. Trình bày cơ chế hoạt hóa nhóm cacboxyl bằng EDC/NHS để tạo liên kết amide với nhóm amin của kháng thể, hoặc hoạt hóa ngược nhóm cacboxyl trên kháng thể để liên kết với nhóm amin trên bề mặt điện cực. Đưa ra quy trình xử lý máu toàn phần lấy huyết thanh và các tiêu chuẩn đánh giá cảm biến (độ nhạy, độ chọn lọc, độ lặp lại, khoảng tuyến tính, LOD).
CHƯƠNG 3. CẢM BIẾN MIỄN DỊCH PHÁT HIỆN CHỈ DẤU $\alpha$-hCG ỨNG DỤNG CHẨN ĐOÁN U TẾ BÀO MẦM TINH
Chương 3 tập trung phát triển hai cấu hình cảm biến phát hiện kháng nguyên $\alpha$-hCG:
- Cảm biến nhạy khối lượng mAb $\alpha$-hCG/SAM(MHDA)/QCM: Kháng thể đơn dòng mAb $\alpha$-hCG được cố định lên điện cực vàng của tinh thể thạch anh 5 MHz qua màng tự lắp ghép 16-mercaptohexadecanoic acid (MHDA) hoạt hóa bằng EDC/NHS. Tín hiệu độ dịch tần $\Delta f$ được ghi nhận theo thời gian thực tại các nồng độ kháng nguyên từ $100\text{ pg/mL} \div 27\text{ ng/mL}$, cho phép xác định chính xác số lượng phân tử kháng thể cố định trên bề mặt.
- Cảm biến phổ tổng trở mAb $\alpha$-hCG/SAM(MHDA)/SPAuE: Kháng thể cố định trên điện cực in lưới mực vàng thương mại. Sự gắn kết của $\alpha$-hCG gây cản trở truyền điện tích của cặp ion $[Fe(CN)6]^{3-/4-}$, làm tăng $R{ct}$. Kết quả đo EIS cho thấy cảm biến có khoảng tuyến tính từ $4\text{ ng/mL} \div 100\text{ ng/mL}$ với giới hạn phát hiện (LOD) đạt $9,35\text{ ng/mL}$, đáp ứng ngưỡng phát hiện bệnh u tế bào mầm tinh.
CHƯƠNG 4. CẢM BIẾN APTAMER PHÁT HIỆN CHỈ DẤU PSA ỨNG DỤNG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TIỀN LIỆT TUYẾN
Chương 4 nghiên cứu thay thế kháng thể tự nhiên bằng đầu thu bán tổng hợp aptamer đặc hiệu PSA trên hai loại đế điện cực:
- Cảm biến PSA-aptamer/SAM(MHDA)/SPAuE: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ aptamer cố định (5, 10, 100 $\mu$g/mL) lên đáp ứng tổng trở $\Delta R_{ct}$.
- Cảm biến PSA-aptamer/SAM(MHDA)/AuNPs-SPCE: Chế tạo điện cực in lưới mực carbon biến tính bởi lớp hạt nano vàng (AuNPs-SPCE) bằng phương pháp CV quét 20 chu kỳ, tạo các hạt AuNPs có đường kính đồng đều từ $10 \div 20\text{ nm}$ (được kiểm chứng qua ảnh FE-SEM và phổ EDS). Màng SAM MHDA tạo liên kết bền với AuNPs để gắn aptamer mang nhóm amin.
- Kết quả khảo sát cho thấy cảm biến aptamer trên đế AuNPs-SPCE có độ tuyến tính cao trong dải nồng độ PSA từ $2\text{ ng/mL} \div 10\text{ ng/mL}$. Thử nghiệm độ chọn lọc với các protein gây nhiễu gồm hCG, protein TAU và amylin cho thấy cảm biến chỉ đáp ứng đặc hiệu với PSA.
CHƯƠNG 5. CẢM BIẾN MIỄN DỊCH PHÁT HIỆN CHỈ DẤU AFP ỨNG DỤNG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ GAN
Chương 5 nghiên cứu chế tạo cảm biến miễn dịch phát hiện AFP trên điện cực SPCE thông qua 4 hệ vật liệu biến tính bề mặt:
- Điện cực mAb AFP/PPy-PPa/SPCE: Đồng trùng hợp điện hóa pyrrole (Py, 120 mM) và pyrrole-2-carboxylic acid (Pa, 40 mM) tạo màng polyme dẫn chứa nhóm cacboxyl tự do (-COOH). Nhóm -COOH này liên kết cộng hóa trị trực tiếp với nhóm amin trên kháng thể qua phản ứng EDC/NHS. Tỷ lệ mol Pa/Py được tối ưu hóa ở mức 25% Pa.
- Điện cực mAb AFP/PPy-PPa/erGO-SPCE: Graphene oxit (GO) được phủ lên SPCE và khử điện hóa (CV 30 chu kỳ) tạo mạng erGO 2D nhằm tăng độ dẫn và diện tích bề mặt, sau đó đồng trùng hợp lớp PPy-PPa. Ảnh SEM và phổ Raman ($I_D/I_G$) chứng minh sự hình thành vật liệu lai nano.
- Điện cực mAb AFP/SAM(p-ATP)/AuNPs-SPCE: Biến tính AuNPs trên SPCE, sau đó tạo màng SAM từ para-aminothiophenol (p-ATP) trong thời gian tối ưu 18 giờ để cung cấp nhóm amin (-NH2). Kháng thể mAb AFP được hoạt hóa nhóm -COOH ở vùng Fc bằng EDC để tạo liên kết peptide định hướng với nhóm -NH2 của p-ATP.
- Điện cực mAb AFP/poly(p-ATP)/AuNPs-SPCE: Trùng hợp điện hóa trực tiếp p-ATP trên nền AuNPs-SPCE tạo màng polyme dẫn chức năng hóa poly(p-ATP), được xác nhận qua các dải dao động đặc trưng trên phổ Raman.
Cả 4 cấu hình cảm biến đều cho đáp ứng tuyến tính với nồng độ kháng nguyên AFP trong khoảng từ $1\text{ ng/mL} \div 100\text{ ng/mL}$, đáp ứng ngưỡng chẩn đoán lâm sàng ung thư gan nguyên phát.
CHƯƠNG 6. CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA GLUCOSE
Chương 6 mở rộng sang đối tượng cảm biến enzyme thế hệ thứ 2 phát hiện glucose:
- Chế tạo cấu trúc màng đa lớp $(GOx/\text{Osmium})_n$ trên điện cực AuNPs-SPCE bằng kỹ thuật tự lắp ghép lớp-theo-lớp (Layer-by-Layer) giữa polyme oxy hóa khử Osmium mang điện tích dương và enzyme Glucose Oxidase (GOx) mang điện tích âm.
- Khảo sát hình thái học bề mặt qua ảnh FE-SEM từ 1 đến 6 lớp lắng đọng. Kết quả đo dòng-thế (CV) xác định cấu trúc 4 lớp đa phần tử $(GOx/\text{Osmium})_4/\text{AuNPs-SPCE}$ cho mật độ dòng đáp ứng tối ưu.
- Cảm biến vận hành ở điện áp thấp $-0,02\text{ V}$ (vs. Ag/AgCl), giúp loại bỏ hoàn toàn các phản ứng oxy hóa không đặc hiệu của các chất can thiệp trong máu (như axit ascorbic, axit uric, acetaminophen). Cảm biến có khoảng làm việc tuyến tính với glucose từ $0\text{ mM} \div 10\text{ mM}$ ($R^2 = 0,99$), mở rộng khảo sát đáp ứng đến 100 mM.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý thuyết
- Làm sáng tỏ cơ chế truyền điện tích và biến thiên trở kháng phức ($\Delta R_{ct}$) trong phép đo phổ tổng trở Faradaic khi sử dụng kết hợp giữa thụ thể tự nhiên (kháng thể đơn dòng), thụ thể bán tổng hợp (aptamer) và hệ chất dò $[Fe(CN)_6]^{3-/4-}$.
- Giải thích cơ chế định hướng liên kết của kháng thể lên bề mặt điện cực thông qua việc hoạt hóa có chọn lọc nhóm cacboxyl tại đoạn Fc với nhóm amin trên màng SAM (p-ATP), giúp bảo toàn tối đa vùng nhận diện paratope Fab tự do.
- Xác lập cơ chế truyền điện tử trực tiếp ở mức thế thấp ($-0,02\text{ V}$ vs. Ag/AgCl) của enzyme GOx qua chất trung gian dẫn truyền polyme oxy hóa khử Osmium đa lớp trên nền điện cực nano AuNPs-SPCE.
Đóng góp mới về mặt công nghệ và thực tiễn
- Phát triển thành công công nghệ tổng hợp điện hóa hạt nano vàng (AuNPs) kích thước đồng đều $10 \div 20\text{ nm}$ phân tán trực tiếp trên điện cực in lưới mực carbon (SPCE), tạo giải pháp thay thế hoàn toàn điện cực in lưới mực vàng (SPAuE) đắt tiền.
- Xây dựng thành công 3 hệ vật liệu biến tính bề mặt mới trên nền SPCE gồm:
- Polyme dẫn đồng trùng hợp PPy-PPa;
- Vật liệu lai nano 2D giữa polyme dẫn PPy-PPa và graphene oxit khử điện hóa (erGO);
- Vật liệu lai cấu trúc giữa poly(p-ATP) và AuNPs.
- Xây dựng hoàn chỉnh quy trình chế tạo quy mô phòng thí nghiệm 06 cấu hình cảm biến sinh học điện hóa trên nền SPCE phục vụ phát hiện các chỉ dấu $\alpha$-hCG, PSA, AFP và glucose. Các cảm biến có độ nhạy và độ chọn lọc cao, yêu cầu thể tích mẫu phân tích nhỏ (khoảng 3 $\mu$L), thời gian phân tích nhanh (khoảng 30 phút), thao tác đơn giản, tương thích với khả năng tích hợp thiết bị đo cầm tay.
- Thiết kế và thử nghiệm thành công chíp vi lưu ly tâm tích hợp 4 hệ điện cực in màng dày, cho phép nạp và vận chuyển dung dịch tự động ở tốc độ quay 1200 vòng/phút.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung thực nghiệm của luận án, các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng được ghi nhận như sau:
- Hạn chế: Các quy trình chế tạo và thử nghiệm cảm biến hiện mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm. Việc khảo sát trên các mẫu máu toàn phần thực tế đòi hỏi bổ sung bước ly tâm tách huyết thanh trước khi đo, chưa tích hợp hoàn toàn khâu xử lý mẫu thô tự động lên trên cùng một vi chíp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Hoàn thiện việc đóng gói và tích hợp toàn diện hệ chíp vi lưu ly tâm cùng hệ đo điện hóa cầm tay thu nhỏ nhằm thực hiện phân tích đa chỉ dấu đồng thời (multiplexing POC).
- Khảo sát độ ổn định lâu dài và tuổi thọ bảo quản của màng cảm biến aptamer và kháng thể trong các điều kiện môi trường khác nhau.
- Mở rộng thử nghiệm lâm sàng trên tập mẫu bệnh phẩm huyết thanh lớn tại các cơ sở y tế để chuẩn hóa sai số thống kê trước khi ứng dụng thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tổng hợp điện hóa vật liệu nano (AuNPs, erGO, polyme dẫn PPy-PPa, poly(p-ATP)), kỹ thuật chức năng hóa bề mặt điện cực in lưới và phương pháp phân tích phổ tổng trở điện hóa (EIS) khớp mạch tương đương Randles (đáng chú ý ở Chương 2 và Chương 5).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành: Hữu ích cho các hướng nghiên cứu liên ngành giữa Vật lý kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Hóa điện hóa và Y sinh học trong việc thiết kế các bộ chuyển đổi sinh học (transducer) và phát triển thụ thể nhân tạo aptamer (Chương 4) hoặc cảm biến enzyme màng đa lớp Osmium (Chương 6).
- Kỹ sư và đơn vị phát triển thiết bị y tế: Cung cấp thông số thiết kế chíp vi lưu ly tâm (PMMA/PDMS kích thước kênh 200 $\mu$m) và giải pháp tích hợp điện cực in lưới màng dày chi phí thấp hướng tới thương mại hóa thiết bị chẩn đoán tại chỗ (Point-of-Care).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn điện cực in lưới mực carbon (SPCE) biến tính thay cho điện cực vàng màng mỏng (SPAuE) hoặc điện cực carbon thủy tinh (GCE)?
Điện cực GCE truyền thống yêu cầu quy trình mài và đánh bóng cơ học phức tạp trước mỗi lần đo, gây tốn hóa chất và khó sản xuất hàng loạt. Điện cực SPAuE có giá thành cao do sử dụng mực in kim loại quý. Điện cực SPCE có chi phí thấp, kích thước nhỏ gọn và dễ chế tạo hàng loạt; khi được biến tính bằng hạt AuNPs ($10 \div 20\text{ nm}$) hoặc vật liệu lai PPy-PPa/erGO, bề mặt SPCE đạt được độ dẫn điện cao, diện tích hiệu dụng lớn và mật độ gắn kết đầu thu sinh học tương đương hoặc vượt trội so với SPAuE.
2. Nguyên lý hoạt động và các thông số đo của cảm biến điện hóa glucose trong Chương 6 là gì?
Cảm biến glucose là cảm biến enzyme thế hệ thứ 2, sử dụng cấu trúc đa lớp tự lắp ghép $(GOx/\text{Osmium})_4$ trên nền AuNPs-SPCE. Enzyme GOx xúc tác phản ứng oxy hóa glucose, và điện tử sinh ra được dẫn truyền về điện cực thông qua chất trung gian là polyme oxy hóa khử Osmium. Cảm biến vận hành ở điện thế thấp $-0,02\text{ V}$ (vs. Ag/AgCl), dải nồng độ làm việc tuyến tính từ $0\text{ mM} \div 10\text{ mM}$ ($R^2 = 0,99$) và không bị ảnh hưởng bởi các chất can thiệp trong máu.
3. Phương pháp biến tính bề mặt nào được sử dụng để cố định kháng thể AFP trong Chương 5?
Chương 5 đã khảo sát và so sánh 4 giải pháp biến tính bề mặt trên SPCE:
- Trùng hợp điện hóa polyme dẫn PPy-PPa chứa nhóm -COOH (tỷ lệ Pa 25% mol);
- Chế tạo vật liệu lai 2D giữa PPy-PPa và graphene oxit khử điện hóa (erGO);
- Tạo màng tự lắp ghép SAM p-ATP trên nền hạt AuNPs để cung cấp nhóm -NH2 liên kết với nhóm -COOH của kháng thể;
- Trùng hợp điện hóa poly(p-ATP) kết hợp hạt nano vàng.
Cả 4 phương pháp đều tạo liên kết cộng hóa trị bền vững và cho dải đo tuyến tính từ $1\text{ ng/mL} \div 100\text{ ng/mL}$ AFP.
4. Giới hạn phát hiện (LOD) và khoảng tuyến tính của cảm biến phát hiện $\alpha$-hCG và PSA đạt được là bao nhiêu?
- Cảm biến miễn dịch mAb $\alpha$-hCG/SAM(MHDA)/SPAuE đo phổ tổng trở có khoảng tuyến tính từ $4\text{ ng/mL} \div 100\text{ ng/mL}$ với LOD là $9,35\text{ ng/mL}$.
- Cảm biến PSA-aptamer/SAM(MHDA)/AuNPs-SPCE có khoảng làm việc tuyến tính trong dải nồng độ từ $2\text{ ng/mL} \div 10\text{ ng/mL}$ PSA, đáp ứng dải nồng độ ngưỡng trong chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến.
5. Kỹ thuật vi lưu ly tâm được thiết kế và vận hành với các thông số nào trong luận án?
Chíp vi lưu ly tâm được chế tạo với cấu trúc kênh dẫn vi lưu có độ rộng khoảng 200 $\mu$m. Chíp được gắn trên giá đỡ chuyên dụng liên kết với trục quay của máy ly tâm, cho phép cố định đồng thời 4 hệ chíp vi lưu - điện cực. Dưới tác dụng của lực ly tâm ở tốc độ quay 1200 vòng/phút, dung dịch mẫu tự động vận chuyển từ đầu vào qua vi kênh vào buồng phản ứng chứa điện cực và thoát ra ngoài.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm trong việc thiết kế và chế tạo các hệ cảm biến sinh học điện hóa độ nhạy cao trên nền điện cực in lưới chi phí thấp. Bằng việc làm chủ các kỹ thuật biến tính bề mặt tiên tiến (AuNPs, PPy-PPa, erGO, poly(p-ATP) và polyme Osmium), công trình đã phát triển thành công 06 cấu hình cảm biến sinh học cho phép xác định chính xác các chỉ dấu ung thư ($\alpha$-hCG, PSA, AFP) và glucose trong ngưỡng nồng độ chẩn đoán bệnh sớm. Các kết quả thu được về phương pháp phổ tổng trở Faradaic, thụ thể aptamer và hệ vi lưu ly tâm đã cung cấp cơ sở khoa học và công nghệ thực tiễn quan trọng, mở ra hướng ứng dụng cảm biến sinh học trong các thiết bị xét nghiệm tại chỗ dạng cầm tay.