Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Trẻ Mắc Hội Chứng Alagille

Bài viết khám phá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille tại Bệnh viện Nhi Đồng, cung cấp thông tin hữu ích cho phụ huynh và bác sĩ.

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lịch sử hội chứng Alagille

1.2. Sinh bệnh học

1.3. Biểu hiện lâm sàng

1.4. Cận lâm sàng

1.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán

1.6. Các nghiên cứu về hội chứng Alagille

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thu thập dữ liệu

2.4. Xử lý và phân tích số liệu

2.5. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille

3.2. Đặc điểm đột biến gen của trẻ mắc hội chứng Alagille

3.3. Mối liên quan kiểu gen - kiểu hình ở trẻ mắc hội chứng Alagille

3.4. Các yếu tố liên quan tiên lượng bệnh gan ở trẻ mắc hội chứng Alagille

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille

4.2. Đặc điểm đột biến gen của trẻ mắc hội chứng Alagille

4.3. Mối liên quan kiểu gen - kiểu hình ở trẻ mắc hội chứng Alagille

4.4. Các yếu tố liên quan diễn tiến bệnh gan ở trẻ mắc hội chứng Alagille

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hội Chứng Alagille ở Trẻ Em Nhận Biết Sớm

Hội chứng Alagille (ALGS) là một rối loạn di truyền hiếm gặp, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là gan mật, tim mạch, mắt, cột sống và khuôn mặt. Bệnh được mô tả lần đầu tiên bởi Daniel Alagille vào năm 1969. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1:70.000 trẻ. Chẩn đoán sớm hội chứng Alagille rất quan trọng vì các triệu chứng có thể tương tự như các bệnh lý khác, đặc biệt là teo đường mật ở trẻ sơ sinh. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán sai và các can thiệp không cần thiết, ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ, điều trị triệu chứng và dinh dưỡng hợp lý để cải thiện chất lượng cuộc sống. Tiên lượng bệnh phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tổn thương gantim. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng và di truyền của hội chứng Alagille. Tại Việt Nam, nghiên cứu về hội chứng Alagille còn hạn chế.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Nghiên Cứu Hội Chứng Alagille

Hội chứng Alagille được mô tả lần đầu tiên vào năm 1969 bởi bác sĩ Daniel Alagille. Các nghiên cứu sau đó đã làm sáng tỏ thêm về các đặc điểm lâm sàng và di truyền của bệnh. Năm 1973, Watson và cộng sự mô tả 5 gia đình với 21 trẻ, nhấn mạnh tính chất gia đình và sự đa dạng của các biểu hiện. Năm 1979, Riley và cộng sự mô tả thêm về vòng đục sau giác mạc. Năm 1997, đột biến gen JAG1 được xác định là nguyên nhân chính gây bệnh. Năm 2006, đột biến gen NOTCH2 cũng được phát hiện là một nguyên nhân gây bệnh. Các nghiên cứu này đã góp phần quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinhchẩn đoán hội chứng Alagille.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm Hội Chứng Alagille

Chẩn đoán sớm hội chứng Alagille là rất quan trọng để tránh chẩn đoán nhầm với các bệnh lý khác, đặc biệt là teo đường mật ở trẻ sơ sinh. Chẩn đoán sai có thể dẫn đến các can thiệp không cần thiết như phẫu thuật Kasai, ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Việc chẩn đoán sớm cũng cho phép bắt đầu điều trị hỗ trợ và dinh dưỡng hợp lý, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo nghiên cứu của Lin C. Henry và Hoàng Lê Phúc, việc chẩn đoán hội chứng Alagille tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về xét nghiệm di truyền và kinh nghiệm lâm sàng.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Hội Chứng Alagille ở Bệnh Viện Nhi

Việc chẩn đoán hội chứng Alagille tại các bệnh viện nhi gặp nhiều thách thức do sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng và sự tương đồng với các bệnh lý khác. Các triệu chứng như vàng da ứ mật, ngứa, u vàng có thể gặp trong nhiều bệnh gan mật khác. Các bất thường về tim mạch, mắt, cột sống cũng có thể không rõ ràng ở giai đoạn sớm. Tại Việt Nam, việc thiếu các xét nghiệm di truyền thường quy cũng gây khó khăn cho việc chẩn đoán xác định. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Trường tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 cho thấy nhiều trường hợp hội chứng Alagille bị chẩn đoán nhầm với teo đường mật, dẫn đến các can thiệp không cần thiết. Việc theo dõi và đánh giá diễn tiến bệnh cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu dữ liệu và kinh nghiệm.

2.1. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp và Dễ Bỏ Sót

Các triệu chứng lâm sàng của hội chứng Alagille rất đa dạng và có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân. Các triệu chứng thường gặp bao gồm vàng da ứ mật, ngứa, u vàng, tim bẩm sinh, bất thường cột sống, bất thường mắt và khuôn mặt đặc trưng. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không rõ ràng ở giai đoạn sớm và dễ bị bỏ sót. Ví dụ, vòng đục sau giác mạc có thể khó phát hiện nếu không có kinh nghiệm. Các bất thường về tim mạch như hẹp van động mạch phổi có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng. Các bất thường về cột sống như đốt sống hình cánh bướm có thể chỉ được phát hiện khi chụp X-quang.

2.2. Khó Khăn trong Tiếp Cận Xét Nghiệm Di Truyền tại Việt Nam

Xét nghiệm di truyền là một công cụ quan trọng để chẩn đoán xác định hội chứng Alagille. Tuy nhiên, việc tiếp cận xét nghiệm di truyền tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do chi phí cao, thời gian chờ đợi lâu và số lượng các phòng xét nghiệm có khả năng thực hiện xét nghiệm này còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán xác định hội chứng Alagille và có thể dẫn đến chẩn đoán muộn hoặc chẩn đoán sai. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Trường tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 cho thấy việc chẩn đoán hội chứng Alagille chủ yếu dựa vào lâm sàng, thường dẫn đến chẩn đoán nhầm với teo đường mật.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Trẻ Mắc Hội Chứng Alagille tại Nhi Đồng 1

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã xác định tỷ lệ các đặc điểm lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille. Các đặc điểm lâm sàng chính bao gồm vàng da ứ mật, tim bẩm sinh, bất thường mắt, bất thường cột sống và khuôn mặt đặc trưng. Tỷ lệ các đặc điểm này có thể khác nhau so với các nghiên cứu trên thế giới do sự khác biệt về dân số và phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố liên quan đến diễn tiến bệnh gan, giúp tiên lượng bệnh và có kế hoạch chăm sóc, theo dõi sớm hơn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Trường, việc mô tả đầy đủ các biểu hiện lâm sàng của hội chứng Alagille là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác bệnh.

3.1. Tần Suất Biểu Hiện Các Triệu Chứng Lâm Sàng Chính

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã ghi nhận tần suất biểu hiện các triệu chứng lâm sàng chính của hội chứng Alagille. Các triệu chứng thường gặp bao gồm vàng da ứ mật, ngứa, u vàng, tim bẩm sinh, bất thường cột sống, bất thường mắt và khuôn mặt đặc trưng. Tần suất của các triệu chứng này có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân và có thể thay đổi theo độ tuổi. Nghiên cứu cũng đã xác định các bất thường lâm sàng chính biểu hiện đồng thời, giúp nhận biết bệnh dễ dàng hơn.

3.2. Phân Tích Đặc Điểm Bất Thường Gan Tim Mắt và Cột Sống

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các đặc điểm bất thường gan, tim, mắtcột sống ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Các bất thường gan bao gồm thiểu sản đường mật, xơ gan, suy gan. Các bất thường tim bao gồm hẹp van động mạch phổi, thông liên thất, thông liên nhĩ. Các bất thường mắt bao gồm vòng đục sau giác mạc, bệnh võng mạc. Các bất thường cột sống bao gồm đốt sống hình cánh bướm. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về mức độ tổn thương của các cơ quan và có kế hoạch điều trị phù hợp.

IV. Đặc Điểm Cận Lâm Sàng Trẻ Mắc Hội Chứng Alagille Phân Tích

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã xác định các đặc điểm cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille. Các xét nghiệm máu cho thấy sự tăng cao của bilirubin, men gan, cholesterolacid mật. Sinh thiết gan cho thấy thiểu sản đường mật. Siêu âm có thể phát hiện các bất thường về gan, tim, thận. Các đặc điểm cận lâm sàng này giúp chẩn đoán xác định hội chứng Alagille và đánh giá mức độ tổn thương của các cơ quan. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Trường, việc kết hợp các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giúp chẩn đoán chính xác hội chứng Alagille.

4.1. Đánh Giá Chức Năng Gan Mật Qua Xét Nghiệm Máu

Các xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng gan mật ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Các chỉ số như bilirubin, men gan (ALT, AST, GGT), cholesterolacid mật thường tăng cao. Mức độ tăng của các chỉ số này có thể phản ánh mức độ tổn thương gan. Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm cận lâm sàng phân theo giới và độ tuổi, giúp đánh giá bệnh chính xác hơn.

4.2. Vai Trò của Sinh Thiết Gan và Siêu Âm trong Chẩn Đoán

Sinh thiết gan là một thủ thuật quan trọng để chẩn đoán xác định hội chứng Alagille. Sinh thiết gan cho thấy thiểu sản đường mật, một đặc điểm đặc trưng của bệnh. Siêu âm có thể phát hiện các bất thường về gan, tim, thận. Siêu âm cũng có thể giúp loại trừ các bệnh lý khác như teo đường mật. Nghiên cứu đã đánh giá vai trò của sinh thiết gansiêu âm trong chẩn đoán hội chứng Alagille.

V. Đột Biến Gen JAG1 và NOTCH2 ở Trẻ Alagille Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã xác định tỷ lệ các đột biến gen JAG1NOTCH2 ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Đột biến gen JAG1 là nguyên nhân chính gây bệnh, trong khi đột biến gen NOTCH2 ít gặp hơn. Nghiên cứu cũng đã xác định các kiểu đột biến gen mới, góp phần vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của hội chứng Alagille. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Trường, việc xác định đột biến gen giúp chẩn đoán xác định hội chứng Alagille và tư vấn di truyền cho gia đình.

5.1. Tỷ Lệ và Phân Loại Các Đột Biến Gen JAG1 Thường Gặp

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ và phân loại các đột biến gen JAG1 thường gặp ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Các đột biến gen JAG1 có thể là đột biến điểm, đột biến mất đoạn hoặc đột biến thêm đoạn. Tỷ lệ các loại đột biến này có thể khác nhau so với các nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu cũng đã xác định các vị trí đột biến gen JAG1 thường gặp.

5.2. Vai Trò của Đột Biến Gen NOTCH2 và Các Gen Khác Nếu Có

Nghiên cứu đã đánh giá vai trò của đột biến gen NOTCH2 và các gen khác (nếu có) trong gây bệnh hội chứng Alagille. Đột biến gen NOTCH2 ít gặp hơn so với đột biến gen JAG1. Các gen khác có thể đóng vai trò trong các trường hợp hội chứng Alagille không có đột biến gen JAG1 hoặc NOTCH2.

VI. Tiên Lượng và Diễn Tiến Bệnh Gan ở Trẻ Mắc Hội Chứng Alagille

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã xác định các yếu tố liên quan đến diễn tiến bệnh gan ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Các yếu tố này bao gồm tuổi khởi phát bệnh, mức độ tổn thương gan ban đầu, các bất thường về tim mạch và các đột biến gen. Việc xác định các yếu tố này giúp tiên lượng bệnh và có kế hoạch chăm sóc, theo dõi sớm hơn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Trường, việc theo dõi diễn tiến bệnh gan là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ mắc hội chứng Alagille.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Diễn Tiến Bệnh Gan Nặng và Tử Vong

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến diễn tiến bệnh gan nặng và tử vong ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi khởi phát bệnh, mức độ tổn thương gan ban đầu, các bất thường về tim mạch, các đột biến gen và các yếu tố môi trường. Việc xác định các yếu tố này giúp tiên lượng bệnh và có kế hoạch điều trị tích cực hơn.

6.2. Vai Trò của Theo Dõi và Điều Trị Sớm trong Cải Thiện Tiên Lượng

Nghiên cứu đã đánh giá vai trò của theo dõi và điều trị sớm trong cải thiện tiên lượng bệnh gan ở trẻ mắc hội chứng Alagille. Theo dõi và điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng của bệnh gan như xơ gan, suy ganung thư gan. Điều trị sớm cũng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

07/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng alagille tại bệnh viện nhi đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hội chứng Alagille (ALGS) là một rối loạn tính trội nhiễm sắc thể thường, ảnh hưởng nhiều hệ thống cơ quan khác nhau, chủ yếu bao gồm gan, tim, mắt, cột sống và khuôn mặt [72], [131]. Bệnh được Daniel Alagille mô tả lần đầu năm 1969 [5], sau đó được Watson và Miller mô tả bổ sung năm 1973 [134]. Năm 1975, Alagille đã mô tả đầy đủ nhất các biểu hiện lâm sàng của hội chứng [6]. Từ đó, các tác giả đã đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh bao gồm thiểu sản đường mật trong gan kết hợp biểu hiện ít nhất ba triệu chứng lâm sàng chính.

Bệnh rất hiếm gặp, tỷ lệ mắc bệnh là 1:70. Năm 1997, đột biến gen JAGGED1 (JAG1) thuộc nhiễm sắc thể 20 đã được phát hiện là nguyên nhân chính gây ra ALGS [86], [103]. Năm 2006, tỷ lệ nhỏ đột biến gen NOTCH2 (< 1%) cũng được phát hiện là nguyên nhân thứ hai gây bệnh [94]. Cả hai gen đều thuộc con đường tín hiệu Notch.

Từ đó, tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh được thay đổi, chẩn đoán xác định ALGS bao gồm gen đột biến gây bệnh JAG1 hoặc NOTCH2 và một biểu hiện lâm sàng chính. Việc chẩn đoán sớm ALGS là rất quan trọng vì bệnh thường biểu hiện đa dạng, triệu chứng tương tự với các bệnh lý khác, đặc biệt là teo đường mật, nhất là giai đoạn sơ sinh. Hậu quả là trẻ thường bị chẩn đoán nhầm và phải chịu các can thiệp không cần thiết, làm ảnh hưởng nặng nề đến tiên lượng của bệnh như phẫu thuật Kasai [42], [76], [85]. Điều trị chủ yếu là điều trị nâng đỡ, điều trị triệu chứng cùng với chế độ dinh dưỡng hợp lý cho thấy có cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.

Tiên lượng bệnh chủ yếu dựa vào bệnh lý gan và tim. Trong khi các tổn thương tim thường gây tử vong sớm thì các bệnh lý gan góp phần quyết định tử vong muộn [73]. Hiện tại, trên thế giới có rất nhiều nghiên cứu ALGS về biểu hiện lâm sàng cũng như đặc điểm di truyền học. Kết quả cho thấy biểu hiện ALGS rất đa dạng, phong phú, nhiều mức độ khác nhau và phát hiện nhiều kiểu gen đột biến mới.

Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào về ALGS được thực hiện ngoại trừ nghiên cứu của Lin C. Henry và Hoàng Lê Phúc về phân tích đột biến và đánh giá kiểu hình nét mặt của trẻ ALGS Việt Nam [89]. Tuy nhiên, hạn chế của nghiên cứu là mẫu nhỏ chưa mang tính đại diện cho dân số Việt Nam, và chủ yếu tập trung phân tích đột biến gen và kiểu hình nét mặt. Kết quả không cho thấy giá trị kiểu hình nét mặt trong chẩn đoán ALGS với độ đặc hiệu thấp hơn nhiều so với các báo cáo trên thế giới.

Tại khoa Tiêu hóa, bệnh viện Nhi đồng 1, hiện tại chưa thực hiện được xét nghiệm di truyền, chẩn đoán ALGS chủ yếu dựa vào lâm sàng, thường chẩn đoán nhầm với teo đường mật làm ảnh hưởng chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Ngoài ra, do không theo dõi bệnh nhân đầy đủ nên chưa tiên lượng được biểu hiện bệnh gan về sau. Từ những thách thức đó cũng như từ những kết quả và hạn chế của nghiên cứu Lin C. Henry và Hoàng Lê Phúc trước đây về trẻ ALGS Việt Nam như hạn chế về cỡ mẫu và giá trị của kiểu hình nét mặt trong chẩn đoán bệnh, chưa mô tả đầy đủ các biểu hiện lâm sàng của hội chứng, toàn bộ bệnh nhân tại khoa Tiêu hóa nên chưa mang tính đại diện, xét nghiệm di truyền được thực hiện tại nước ngoài nên chưa thể áp dụng tại Việt Nam, chúng tôi tiếp tục tiến hành nghiên cứu “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille tại bệnh viện Nhi Đồng 1” nhằm hỗ trợ chẩn đoán chính xác ALGS, hỗ trợ điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, cùng với việc theo dõi diễn tiến bệnh, chúng tôi mong muốn sẽ phát hiện các yếu tố quan trọng góp phần tiên lượng bệnh gan về sau, để từ đó có kế hoạch chăm sóc, theo dõi sớm hơn nhằm cải thiện tích cực chất lượng cuộc sống cho trẻ ALGS. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỷ lệ các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng Alagille. Xác định tỷ lệ các đặc điểm đột biến gen JAG1 và NOTCH2 của trẻ mắc hội chứng Alagille.

Xác định mối liên quan giữa kiểu gen với kiểu hình của trẻ mắc hội chứng Alagille. Xác định các yếu tố liên quan diễn tiến bệnh gan của trẻ mắc hội chứng Alagille. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LỊCH SỬ HỘI CHỨNG ALAGILLE Năm 1965, David WS và cộng sự mô tả trường hợp hai anh em ruột (anh trai và em gái) đều tử vong ở giai đoạn nhũ nhi.

Qua quá trình thăm khám, hỏi bệnh sử, cả hai bé có bệnh cảnh lâm sàng tương tự nhau. Cả hai cùng biểu hiện bất thường cấu trúc sọ mặt, bất thường tai, mắt, bàn tay và bàn chân. Hai anh em cùng giảm trương lực cơ sau sinh, chậm tăng trưởng, vàng da và tử vong thời điểm 8 tuần tuổi và 10 tuần tuổi. Tử thiết cho thấy thận đa nang và thiểu sản đường mật trong gan.

Không có bất thường nhiễm sắc thể hay yếu tố bên ngoài nào được tìm thấy. Từ đó, tác giả cho rằng di truyền tính lặn nhiễm sắc thể thường có khả năng gây bệnh [31]. Năm 1969, bác sĩ Daniel Alagille (24/01/1925 – 8/11/2005) lần đầu mô tả 25 ca thiểu sản đường mật trong gan có bất thường tim mạch, bất thường cột sống và khuôn mặt bất thường. Trẻ có biểu hiện ứ mật mạn tính, âm thổi tâm thu, bất thường cung đốt sống, chậm phát triển tâm thần, vận động và thiểu năng sinh dục.

Ngoài ra, cùng với bất thường mô học và sinh hóa đã giúp tác giả nghĩ đến một hội chứng đặc trưng có thể phân biệt với các bệnh lý đường mật khác [5], [6]. Năm 1973, Watson và cộng sự mô tả 5 gia đình với 21 trẻ. Trong số này, có 5 trẻ bình thường, 11 trẻ bất thường gan, 14 trẻ bất thường tim và 9 trẻ có cả hai bất thường. Một hội chứng mới được mô tả với những đặc điểm nổi bật như thiểu sản hay hẹp động mạch phổi bẩm sinh có hoặc không kèm các bất thường tim mạch khác; bệnh gan sơ sinh thường là vàng da ứ mật, giống teo đường mật hay viêm gan sơ sinh hay đôi khi chỉ biểu hiện rối loạn nhẹ chức năng gan kéo dài; các bất thường bẩm sinh khác như khuôn mặt bất thường.

Bệnh có tính chất gia đình, gợi ý bệnh di truyền tính trội nhiễm sắc thể thường với nhiều biểu hiện đa dạng [134]. Sau đó, năm 1979, Riley và cộng sự mô tả thêm về vòng đục sau giác mạc [113]. Bên cạnh việc mô tả các biểu hiện lâm sàng tương tự với các báo cáo trước đây, tác giả còn phát hiện nhiều bất thường khác nhau ở mắt và đặc trưng nhất là vòng đục sau giác mạc. Đây là vòng tròn dầy hơn so với bình thường bao quanh giác mạc.

Bằng việc phát hiện các bệnh nhân ALGS có mất đoạn tế bào gen đã giúp phát hiện gen 20p12. Từ đó, các nhà di truyền học đã tiếp cận vùng chính yếu và sử dụng huỳnh quang để khu trú lại một vùng quan trọng khoảng 250 kb. Trong vùng này, gen JAG1, đồng phân với gen JAG1 ở chuột, đã được nhận dạng là gen mã hóa cầu nối cho thụ thể Notch [40]. Xác định toàn bộ cấu trúc exon và intron của gen JAG1 giúp phân tích chi tiết các dạng đột biến.

Từ 4 đột biến khác nhau được phát hiện từ 4 gia đình ALGS, các tác giả đã kết luận đột biến gen JAG1 là nguyên nhân chính gây ALGS. Kiểu đột biến đơn bội của gen này là một trong những cơ chế gây ra kiểu hình ALGS [86], [103]. Năm 2006, McDaniell R và cộng sự phát hiện ra nguyên nhân gây bệnh ALGS không đột biến JAG1. Tác giả đã tầm soát gen mã hóa thụ thể Notch2 ở những bệnh nhân ALGS không đột biến gen JAG1, phát hiện 5 bệnh nhân có đột biến từ hai gia đình ALGS.

Đặc điểm nổi bật là những bệnh nhân này thường có biểu hiện tổn thương thận, một triệu chứng ít gặp ở nhóm bệnh nhân ALGS trước đây. Đột biến NOTCH2 là rối loạn dị hợp tử, gây các biểu hiện ALGS [94]. Ngoài tên gọi phổ biến nhất là hội chứng Alagille, bệnh còn có các tên gọi khác ít thông dụng hơn như hội chứng Alagille – Watson; thiểu sản động mạch gan; hội chứng tim cột sống, ứ mật kết hợp hẹp động mạch phổi ngoại biên;. thiểu sản ống mật gan; hội chứng gan mật thần kinh tim cột sống; thiểu sản đường mật trong gan; hội chứng Watson – Miller; teo đường mật trong gan.

SINH BỆNH HỌC Theo tiêu chuẩn cổ điển, thiểu sản đường mật giữ vai trò quan trọng trong chẩn đoán ALGS và là một đặc điểm thường gặp, kinh điển trong hầu hết bệnh nhân ALGS (80-90%) [33], [86]. Tiến trình thiểu sản xuất hiện và phát triển trong suốt giai đoạn nhũ nhi, cùng với tiến trình suy chức năng gan. Tuy nhiên, tiến trình này không phải luôn luôn xảy ra. Mặc dù biết rằng có sự tổn thương quá trình phát triển các đường mật trong gan, các yếu tố nào làm giảm số lượng đường mật thì vẫn chưa được hiểu rõ.

Vai trò đầy đủ của protein JAG1 trong việc tạo ra đường mật mới thì chưa rõ. Giảm số lượng khoảng cửa và thâm nhiễm ống mật đã được ghi nhận ở số ít trẻ ALGS [51]. Lý do của sự khác biệt này thì chưa được biết. Sự đa dạng kiểu hình ALGS đưa ra giả thuyết về vai trò nguyên phát của kiểu gen cho ra kiểu hình hay kiểu hình là kết quả thứ phát của các biến chứng nội khoa.

Sự tranh cãi này tập trung vào kiểu hình khuôn mặt đặc trưng không phải là bất thường nguyên phát mà là thứ phát do tình trạng ứ mật mạn tính gây ra [125]. Tuy nhiên, các nhà hình thái học có thể nhận dạng các bệnh nhân ALGS với các bệnh nhân do nguyên nhân ứ mật khác [63]. Điều này cho thấy vai trò nguyên phát của kiểu gen. Một giả thuyết khác về khả năng ALGS nguyên phát là bệnh lý mạch máu.

Sự bất thường mạch máu ALGS rất đa dạng [66], dẫn đến khái niệm về các yếu tố ảnh hưởng sự bất thường trong quá trình tạo mạch máu và hệ thống mạch máu. Có bằng chứng cho thấy rằng việc tạo các ống mật trưởng thành xảy ra sau khi phát triển hệ thống mạch máu trong gan [88].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Trẻ Mắc Hội Chứng Alagille Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng liên quan đến hội chứng Alagille ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bậc phụ huynh có con em mắc phải hội chứng này. Những thông tin này có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính của bệnh nhân xuất huyết dưới nhện được điều trị tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2", nơi bạn có thể tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ trong các bệnh lý khác. Bên cạnh đó, tài liệu "Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh cầu trùng gà" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý liên quan đến trẻ em. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh xquang cắt lớp vi tính trong chẩn đoán chấn thương sọ não tại bệnh viên đa khoa trung ương cần thơ năm 2014" có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề y tế liên quan.