Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Lý Của Chó Mắc Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvovirus Type 2

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc viêm ruột tiêu chảy do parvovirus type 2 gây ra và chẩn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

5. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

6. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

6.1. Mục tiêu chung

6.2. Mục tiêu cụ thể

7. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

8. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

9.1. Ý nghĩa khoa học

9.2. Ý nghĩa thực tiễn

10. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

10.1. MỘT SỐ TƯ LIỆU VỀ LOÀI CHÓ

10.1.1. Nguồn gốc của loài chó

10.1.2. Một số đặc điểm sinh lý của chó

10.1.2.1. Thân nhiệt (0C)
10.1.2.2. Tần số hô hấp (số lần thở/phút)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvo ở Chó

Bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do Parvovirus type 2 (CPV-2) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt đối với chó con dưới một năm tuổi. Bệnh có tỷ lệ lây lan và tử vong cao. CPV-2 được phát hiện lần đầu vào năm 1978 và nhanh chóng lan rộng trên toàn thế giới. Virus này nhân lên nhanh chóng trong các tế bào đang phân chia, gây tổn thương nghiêm trọng cho hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch của chó. Hiện nay, có ba chủng CPV-2 chính: CPV-2a, CPV-2b và CPV-2c. Các chủng này có sự khác biệt về tính kháng nguyên và khả năng gây bệnh. Việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh là rất quan trọng để tăng cơ hội sống sót cho chó bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc điểm bệnh lý và ứng dụng kỹ thuật PCR để chẩn đoán nhanh bệnh.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Phân Loại Parvovirus ở Chó

Parvovirus ở chó (CPV) được phát hiện vào năm 1978, nhanh chóng trở thành một bệnh mới và nguy hiểm trên toàn cầu. CPV là virus nhỏ, không có vỏ, nhân lên bằng cách phân chia tế bào rất nhanh. Có 3 chủng chính: CPV-2a (phân lập 1984), 2b (phân lập 1984), 2c (phân lập 2000). Các nhà khoa học xác định phần lớn chó nhiễm hai chủng virus CPV2a và CPV2b từ năm 1979 đến 1984. Hiện tại, CPV2a là chủng gây bệnh chủ yếu tại Ý và Đức, trong khi CPV-2b phổ biến ở Mỹ, Đài Loan và Nhật Bản.

1.2. Đường Lây Lan và Cơ Chế Sinh Bệnh Parvo ở Chó

Bệnh lây lan parvovirus trực tiếp từ chó sang chó hoặc qua phân thải có virus phát tán trong môi trường. Các yếu tố trung gian truyền lây bao gồm dụng cụ chăn nuôi, chuồng nuôi, chim chóc, gậm nhấm, côn trùng. Khi nhiễm virus, trên 80% chó không có triệu chứng lâm sàng. Giai đoạn phát bệnh sau 3-10 ngày nhiễm virus, các dấu hiệu bao gồm mệt mỏi, ủ rũ, nôn khan, sốt và tiêu chảy thường có máu. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao, khoảng 45% (Trần Ngọc Bích và cs.). Chó không được điều trị kịp thời có tỷ lệ tử vong rất cao trên 80%.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Parvo ở Chó

Việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do Parvovirus type 2 gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh đường ruột khác. Hơn nữa, sự đa dạng của các chủng parvovirus chó cũng gây khó khăn cho việc phát triển vaccine hiệu quả. Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị cho bệnh parvo chó, việc điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ, bù nước và điện giải, kiểm soát nhiễm trùng thứ phát. Tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó con, là một thách thức lớn trong công tác điều trị. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác như PCR để cải thiện hiệu quả điều trị.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng và Chẩn Đoán Phân Biệt Parvo ở Chó

Các triệu chứng parvo ở chó thường gặp bao gồm: ủ rũ, mệt mỏi, bỏ ăn, nôn mửa, tiêu chảy (thường có máu), mất nước, sốt hoặc hạ thân nhiệt. Cần chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác có triệu chứng tương tự như nhiễm Salmonella, Coronavirus, hoặc các bệnh ký sinh trùng đường ruột. Việc sử dụng các xét nghiệm nhanh như ELISA hoặc PCR là cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.

2.2. Biến Chứng Nguy Hiểm và Tỷ Lệ Tử Vong Parvo ở Chó

Các biến chứng parvo ở chó có thể bao gồm: suy giảm miễn dịch, nhiễm trùng huyết, viêm cơ tim, và tử vong. Tỷ lệ tử vong ở chó con không được điều trị có thể lên đến 90%. Việc điều trị tích cực và kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tăng cơ hội sống sót cho chó bệnh.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Viêm Ruột Tiêu Chảy Do Parvo

Chẩn đoán chính xác bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do Parvovirus type 2 là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, xét nghiệm phân và các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR. Xét nghiệm PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện virus ngay cả ở giai đoạn sớm của bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) đã chứng minh hiệu quả của kỹ thuật PCR trong việc chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh parvo chó.

3.1. Xét Nghiệm PCR Phát Hiện Parvovirus Type 2 ở Chó

Phương pháp PCR parvovirus (Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật sinh học phân tử có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép phát hiện DNA của Parvovirus type 2 trong mẫu phân hoặc máu của chó bệnh. Kỹ thuật này giúp chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm, ngay cả khi chó chưa có triệu chứng lâm sàng rõ ràng.

3.2. Các Phương Pháp Xét Nghiệm Khác ELISA Test Nhanh Parvo ở Chó

Ngoài PCR, các phương pháp xét nghiệm khác như ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) và test nhanh cũng được sử dụng để chẩn đoán parvo chó. ELISA có độ nhạy cao hơn test nhanh nhưng vẫn kém hơn so với PCR. Test nhanh thường được sử dụng tại phòng khám thú y để chẩn đoán sơ bộ, trong khi ELISA và PCR thường được thực hiện tại các phòng thí nghiệm chuyên sâu.

IV. Hướng Dẫn Điều Trị và Chăm Sóc Chó Bị Nhiễm Parvovirus

Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị cho bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do Parvovirus type 2. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ, bù nước và điện giải, kiểm soát nhiễm trùng thứ phát và tăng cường hệ miễn dịch. Chăm sóc dinh dưỡng hợp lý và vệ sinh môi trường sống cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi của chó bệnh. Theo Nguyễn Thị Thu Hằng (2018), việc chăm sóc chó bị parvo cần được thực hiện cẩn thận và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

4.1. Phác Đồ Điều Trị Hỗ Trợ Parvo ở Chó Bù Nước Kháng Sinh

Phác đồ điều trị parvo ở chó thường bao gồm: bù nước và điện giải bằng đường truyền tĩnh mạch, sử dụng kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng thứ phát, thuốc chống nôn để giảm nôn mửa, và thuốc bảo vệ niêm mạc ruột. Trong một số trường hợp, có thể sử dụng huyết thanh kháng parvovirus để tăng cường hệ miễn dịch.

4.2. Dinh Dưỡng và Vệ Sinh Cho Chó Bệnh Parvo Cách Ly Sát Trùng

Chó bệnh cần được cung cấp dinh dưỡng cho chó bị parvo dễ tiêu hóa, giàu năng lượng và protein. Nên cho ăn từng chút một, nhiều lần trong ngày. Đồng thời, cần cách ly chó bị parvo để tránh lây lan bệnh cho các chó khác và thực hiện vệ sinh chuồng trại cho chó bằng các chất sát trùng mạnh để tiêu diệt virus.

V. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Bệnh Parvo Hiệu Quả Cho Chó

Phòng bệnh là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ chó khỏi bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do Parvovirus type 2. Tiêm phòng vaccine đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Ngoài ra, cần đảm bảo vệ sinh môi trường sống, tránh tiếp xúc với chó bệnh và tăng cường sức đề kháng cho chó. Theo Nguyễn Thị Thu Hằng (2018), việc phòng ngừa parvo ở chó cần được thực hiện một cách toàn diện và liên tục.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Vaccine Parvo và Lịch Tiêm Phòng

Tầm quan trọng của vaccine parvo là không thể phủ nhận trong việc bảo vệ chó khỏi bệnh. Lịch tiêm phòng thường bắt đầu từ 6-8 tuần tuổi, với các mũi nhắc lại sau mỗi 2-4 tuần cho đến khi chó được 16 tuần tuổi. Sau đó, cần tiêm nhắc lại hàng năm hoặc theo khuyến cáo của bác sĩ thú y.

5.2. Vệ Sinh Môi Trường và Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Chó

Thường xuyên vệ sinh môi trường cho chó bằng các chất sát trùng mạnh để tiêu diệt virus. Đảm bảo chó được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, vận động hợp lý và tránh stress để tăng cường sức đề kháng của chó. Hạn chế tiếp xúc với chó lạ, đặc biệt là chó chưa được tiêm phòng.

VI. Nghiên Cứu Mới Về Parvovirus Type 2 và Hướng Phát Triển

Các nghiên cứu về Parvovirus type 2 vẫn đang tiếp tục được tiến hành để hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, cũng như cải thiện hiệu quả của vaccine. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2018) là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực này, cung cấp thêm thông tin về đặc điểm bệnh lý và ứng dụng kỹ thuật PCR trong chẩn đoán bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó.

6.1. Các Chủng Parvovirus Mới và Khả Năng Gây Bệnh

Sự xuất hiện của các chủng parvovirus mới như CPV-2c đặt ra thách thức trong việc phát triển vaccine hiệu quả. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc đánh giá khả năng bảo vệ của các vaccine hiện có đối với các chủng virus mới và phát triển các vaccine đa giá có thể bảo vệ chó khỏi nhiều chủng virus khác nhau.

6.2. Ứng Dụng Kỹ Thuật Mới Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Parvo

Các kỹ thuật mới như giải trình tự gen, CRISPR-Cas9 đang được nghiên cứu để phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, cũng như các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào virus. Liệu pháp gen và liệu pháp miễn dịch cũng đang được xem xét như các phương pháp điều trị tiềm năng cho bệnh parvo chó.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc viêm ruột tiêu chảy do parvovirus type 2 gây ra và chẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật pcr

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề trên, chúng tôi thực hiện:“Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2 gây ra và chẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật PCR”để tiến hành nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý điển hình của bệnh do CPV-2 trên chó và chẩn đoán chính xác sự có mặt của Parvovirusbằng kỹ thuật PCR. Mục tiêu chung Xác định được một số đặc điểm bệnh lý điển hình của chó mắc bệnh do Parvovirus type 2 gây ra vàchẩn đoán bệnh bằng kỹ thuật PCRgóp phần cho công tác chẩn đoán phân biệt với các dịch bệnh khác để phòng chống dịch bệnh được tốt hơn. Mục tiêu cụ thể - Xác định được một số đặc điểm triệu chứng lâm sàng, bệnh lý đại thể và vi thể chủ yếu của chó mắc Parvovirus type 2. - Ứng dụng quy trình chẩn đoán nhanh Parvovirus type 2 bằng phương pháp PCR.

PHẠMVINGHIÊNCỨU - Đối tượng nghiên cứu: Chó nghi mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2. - Thời gian nghiên cứu: từ tháng 10/2017 tới tháng 10/2018 - Địa điểm nghiên cứu: + Phòng khám thú y Cộng đồng – Khoa Thú y 2 c + Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y – Khoa Thú y 1. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Những nghiên cứu về bệnh lý lâm sàng và giải phẫu bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2 ở chó để phân biệt với các bệnh truyền nhiễm khác gần như còn thiếu, không chỉ trong nước mà còn trên phạm vi thế giới. Kết quả nghiên cứu này cung cấp các đặc điểm bệnh lý lâm sàng và các biến đổi bệnh lý cả về đại thể và vi thể của dịch bệnh, góp phần cho công tác chẩn đoán phân biệt với các dịch bệnh khác để phòng chống dịch bệnh được tốt hơn.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu thu được về đặc điểm bệnh lý của chó mắcviêm ruột tiêu chảy do Parvovirus type 2 sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng dùng trong giảng dạy và nghiên cứu về bệnh trên chó trong các trường đại học và các viện nghiên cứu chuyên ngành thú y. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu này cung cấp các đặc điểm bệnh lý lâm sàng và các biến đổi bệnh lý cả về đại thể và vi thể của dịch bệnh, góp phần cho công tác chẩn đoán phân biệt với các dịch bệnh khác để phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

MỘT SỐ TƯ LIỆU VỀ LOÀI CHÓ 2. Nguồn gốc của loài chó Chó là loài vật nuôi thân thiết, gần gũi, gắn bó với con người suốt chiều dài lịch sử phát triển của xã hội loài người, được thuần hóa cách đây khoảng 15.000 năm từ một số loài chó sói sống hoang dã ở hầu hết các châu lục. Trung tâm thuần hóa chó cổ xưa nhất có lẽ là vùng Đông Nam Á, sau đó được du nhập vào Châu Úc, lan ra khắp phương Đông và đến Châu Mỹ. Chó được thuần hóa với mục đích giúp con người săn bắt thú, giữ nhà và làm bạn với con người.

Đông Nam Á là trung tâm thuần hóa chó cổ nhất. Từ đó, chó nhà xâm nhập sang Châu Úc, các nước Phương Đông rồi du nhập sang Châu Mỹ. Ở Việt Nam, theo các nhà khảo cổ học, chó được nuôi từ trung kỳ đồ đá mới, khoảng 3000 - 4000 năm trước công nguyên (cách đây 5 - 6 nghìn năm). Một số đặc điểm sinh lý của chó 2.

Thân nhiệt (0C) Nhiệt độ của cơ thể là chỉ số tương đối của hai quá trình sinh nhiệt và thải nhiệt. Sự hằng định tương đối của thân nhiệt gia súc là nhờ có trung tâm điều tiết nhiệt nằm ở hành não. Ở trạng thái sinh lý bình thường, thân nhiệt của chó là 37,5oC - 39oC. Trong tình trạng bệnh lý thân nhiệt có sự thay đổi tuỳ vào tính chất và mức độ bệnh.

Nhiệt độ của cơ thể chó bình thường còn thay đổi bởi các yếu tố: Tuổi tác (con non có thân nhiệt cao hơn con trưởng thành), giới tính (con cái có thân nhiệt cao hơn con đực). Sự vận động cũng ảnh hưởng đến thân nhiệt của chó, khi vận động nhiều thân nhiệt của chó thường cao hơn bình thường. Thân nhiệt của chó vào lúc sáng sớm thường thấp hơn buổi chiều và chênh lệch từ 0,2oC - 0,5oC. Ý nghĩa chẩn đoán: Thông qua việc kiểm tra nhiệt độ cơ thể chó, có thể xác định được con vật có bị sốt hay không.

Qua đó, sơ bộ xác định được nguyên nhân gây bệnh, mức độ, tính chất và tiên lượng bệnh. Sự giảm nhiệt độ thường do mất máu, bị nhiễm lạnh do một số hoá chất tác dụng đặc biệt là do trúng độc… Sự tăng nhiệt độ gặp khi nhiệt độ môi trường quá cao, gặp trong bệnh cảm 4 c nóng, cảm nắng, các bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, virus, bệnh kí sinh trùng… gây nên trạng thái sốt cao. Tần số hô hấp (số lần thở/phút) Tần số hô hấp là số lần thở trong 1 phút. Tần số hô hấp phụ thuộc vào cường độ trao đổi chất, tuổi, tầm vóc, trạng thái dinh dưỡng, trạng thái làm việc, trạng thái sinh lý, thời tiết, khí hậu và tình trạng bệnh lý.

Ở trạng thái sinh lý bình thường, chó con có tần số hô hấp từ 18 - 20 lần/phút. Chó trưởng thành: Giống chó to có tần số hô hấp từ 10 - 20 lần/phút, chó nhỏ có tần số hô hấp 20 - 30 lần/phút. Chó thở thể ngực và tần số hô hấp còn phụ thuộc vào các yếu tố sau: • Nhiệt độ bên ngoài môi trường: Thời tiết quá nóng nên chó phải thở nhanh để thải nhiệt, ở chó nhịp thở có thể lên tới 100 - 160 lần/phút. • Thời gian trong ngày: Ban đêm và sáng sớm chó thở chậm hơn, buổi trưa và buổi chiều chó thở nhanh hơn.

• Tuổi: Con vật càng lớn tuổi thì tần số hô hấp càng chậm. • Những con mang thai, sự sợ hãi cũng làm cho tần số hô hấp tăng lên. Thông qua hoạt động hô hấp mà cơ thể lấy O2 và các chất dinh dưỡng trực tiếp từ môi trường, thải CO2 và các sản phẩm dị hoá ra môi trường đồng thời giữ vai trò điều tiết nhiệt. Tần số hô hấp hay nhịp thở là số lần thở ra hay hít vào trong một phút.

Ở mỗi loài gia súc đều có tần số hô hấp nhất định. Tuy nhiên ở trạng thái bình thường tần số hô hấp có thể thay đổi do tác động của cường độ trao đổi chất, lứa tuổi, tầm vóc, trạng thái sinh lý, nhiệt độ môi trường, khí hậu,… Ở trạng thái bệnh lý, tần số hô hấp thay đổi gọi là hô hấp bệnh lý. Tăng tần số hô hấp gặp trong các bệnh gây hẹp diện tích về thể tích của phổi, những bệnh gây sốt cao nhất là những bệnh truyền nhiễm cấp tính, bệnh ký sinh trùng. Tần số hô hấp giảm trong những bệnh: hẹp thanh khí quản, chảy máu não, hôn mê, bại liệt sau đẻ, các trường hợp sắp chết.

Tuỳ từng giai đoạn sẽ có một kiểu thở khác nhau: Biot, Kusman, nhanh nông,… 2. Tần số tim (lần/phút) Tần số tim mạch là số lần co bóp của tim trong một phút (lần/phút). Khi tim đập thì mỏm tim hoặc thân tim chạm vào thành ngực, vì vậy mà ta có thể dùng tay, áp tai hoặc dùng tai nghe áp vào thành ngực vùng tim để nghe được 5 c tiếng tim. Khi tim co bóp sẽ đẩy một lượng máu vào động mạch làm mạch quản mở rộng, thành mạch quản căng cứng.

Sau đó, nhờ vào tính đàn hồi, mạch quản tự co bóp lại cho đến thời kỳ co tiếp theo tạo nên hiện tượng động mạch đập. Dựa vào tính chất này ta có thể tính được nhịp động mạch sẽ tương đương với mạch tim đập. Mỗi loài gia súc khác nhau thì tần số tim mạch cũng khác nhau. Sự khác nhau này cũng biểu hiện ở từng lứa tuổi trong một loài động vật, tính biệt, thời điểm.

Tuy vậy, tần số tim mạch của động vật chỉ dao động trong một phạm vi nhất định (Nguyễn Xuân Tịnh và cs. Tim co bóp hoạt động liên tục trong suốt cuộc đời con vật theo một nhịp điệu nhất định gọi là chu kỳ, khi tim co bóp gọi là tâm thu (tâm thất co, tim bơm máu vào động mạch) và khi tim giãn được gọi là tâm trương (tâm thất dãn, tim hút máu vào tâm thất). Tần số tim mạch được quy định bằng số lần tim co bóp trong một phút. Ở trạng thái sinh lý bình thường: - Chó con: 200 - 220 lần/phút; - Chó trưởng thành: 70 - 120 lần/phút; - Chó già: 70 - 80 lần/phút.

Một số đặc điểm cấu tạo và chức năng sinh lý dạ dày - ruột 2. Cấu tạo và chức năng của dạ dày đơn a. Cấu tạo - Lớp niêm mạc: Các phần khác nhau của dạ dày có thể phân biệt bằng màu sắc. Dựa vào màu sắc đó người ta phân thành 3 phần: thượng vị, thân vị, hạ vị.

Niêm mạc sáng nhất chỗ thượng vị, thẫm nhất ở thân vị. Màu sắc không đều là do sự cung cấp máu, có liên quan đến hoạt động của các tuyến. - Biểu mô: Biểu mô của niêm mạc là loại đơn trụ, rõ nhất ở thân vị, ở đó nó tiết ra phần lớn dịch vị. Trên bề mặt của niêm mạc có những tế bào biểu mô hình trụ cao, nhân nằm phía cực đáy, bào tương có nhiều chất bám loại nhờn như chất tiết của tế bào hình dài.

Biểu mô này lõm xuống dưới tổ chức đệm làm thành tuyến. - Đệm: Lớp đệm của niêm mạc là tổ chức liên kết thưa có pha sợi lưới chứa tuyến dạ dày. Xung quanh các tuyến nó tạo thành lớp mỏng, có chứa những tế bào cơ trơn riêng rẽ. 6 c - Cơ niêm: Cơ niêm của niêm mạc gồm 2 lớp, vòng trong, dọc ngoài.

Nó có những nhánh đi vào tổ chức liên kết giữa các tuyến. - Hạ niêm mạc là tổ chức liên kết thưa, xếp dày đặc, chứa nhiều huyết quản, lâm ba quản và nhiều đám rối thần kinh. - Áo cơ: Do sự phát sinh không đều của thành dạ dày trong quá trình phát sinh nên hướng đi và sự sắp xếp lớn của áo cơ có nhiều điểm khác. Một phần những sợi vòng của lớp trong biến thành những lớp chéo phụ rõ ở vùng thượng vị.

Số sợi còn lại ở lớp trong vẫn là vòng. Lớp này đặc biệt phát triển ở hạ vị, ở đó nó tạo ra thành một vòng cơ vòng khoẻ giữ thức ăn trong dạ dày. Lớp cơ ngoài dọc, ở đường cong lớn và đường cong nhỏ, ở 2 bên cạnh có hướng chéo đi không giữ chiều dọc nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Viêm Ruột Tiêu Chảy Ở Chó Do Parvovirus Type 2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó, một vấn đề nghiêm trọng trong thú y. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận biết sớm bệnh, từ đó có thể bảo vệ sức khỏe cho thú cưng của mình.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh lý liên quan đến động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu **Luận văn thạc sĩ xác định một số đặc tính sinh vật hóa học của vi khuẩn actinobacillus pleuropneumoniae và streptococcus suis gây bệnh viêm phổi ở lợn nuôi tại huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang và biện pháp phòng trị, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các bệnh nhiễm trùng ở động vật. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính của bệnh nhân xuất huyết dưới nhện được điều trị tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2 cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các yếu tố nguy cơ trong bệnh lý. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe động vật và các biện pháp chăm sóc phù hợp.