Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Khoa học Môi trường của tác giả Lâm Hữu Tiệp (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) tiếp cận vấn đề thu gom và xử lý chất thải rắn tại một khu định cư nông nghiệp sa mạc của Israel.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ quá trình phát triển kinh tế, đô thị hóa và nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao của Israel. Sự gia tăng các hoạt động sản xuất và sinh hoạt đã thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng hàng hóa, nguyên vật liệu và năng lượng, kéo theo khối lượng chất thải rắn (CTR) phát sinh ngày càng lớn với thành phần phức tạp. Việc quản lý và xử lý CTR không hợp lý, lưu giữ và xả thải không đúng quy chuẩn vệ sinh là những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ô nhiễm môi trường, tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và làm nảy sinh xung đột môi trường giữa cơ sở sản xuất với cư dân bản địa. Tuy nhiên, Israel cũng là quốc gia tiên phong trong việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật môi trường, nổi bật là công nghệ tuần hoàn tái sử dụng nước và các quy trình xử lý, tái chế rác thải hiện đại. Việc nghiên cứu thực tế mô hình quản lý rác thải tại địa phương giúp ghi nhận các kinh nghiệm kỹ thuật để phục vụ công tác chuyên môn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định trong văn bản gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiện trạng, thực trạng công tác quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Moshav Hatzeva, nhằm góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn Moshav Idan (nhiệm vụ khảo sát mở rộng trong khu vực).
    2. Đánh giá thực trạng xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn Moshav Hatzeva.
    3. Đề xuất một số giải pháp quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn Moshav Hatzeva trong thời gian tới.

Yêu cầu của đề tài:

  • Số liệu và thông tin thu thập phải bảo đảm tính khách quan, trung thực và chính xác.
  • Các giải pháp đề xuất phải có tính khả thi, thực tế và phù hợp với điều kiện đặc thù của moshav.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất thải rắn phát sinh tại Moshav Hatzeva, vùng Arava, Israel.
  • Phạm vi nghiên cứu: Công tác thu gom, vận chuyển và quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tại địa bàn Moshav Hatzeva.
  • Địa điểm và thời gian tiến hành: Nghiên cứu được thực hiện tại Moshav Hatzeva (thuộc thẩm quyền Hội đồng Khu vực Trung ương Arava, Israel) trong thời gian từ tháng 08 năm 2016 đến tháng 06 năm 2017.

Về ý nghĩa nghiên cứu, đề tài giúp người học vận dụng kiến thức lý thuyết vào điều kiện thực tế, tích lũy kinh nghiệm chuyên môn trong môi trường quốc tế thông qua chương trình thực tập của Trung tâm Liên kết Đào tạo Phát triển Nông nghiệp Quốc tế AICAT. Về mặt thực tiễn, đề tài đo lường lượng rác phát sinh, phân tích cơ cấu thành phần, đánh giá quy trình thu gom - phân loại và đề xuất biện pháp kỹ thuật quản lý rác thải phù hợp với điều kiện nông nghiệp sa mạc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và công thức tính toán

Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong khoa học môi trường gồm: Môi trường, Chất thải rắn (CTR), Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH), Chất thải rắn công nghiệp (CTRCN nguy hại và không nguy hại), Quản lý chất thải rắn, Vận chuyển chất thải rắn, Xử lý chất thải rắn, Tái sử dụng và Tái chế chất thải.

Để đánh giá các đặc tính công nghệ của chất thải rắn phục vụ quá trình xử lý nhiệt phân hoặc thiêu đốt, tác giả trình bày hệ thống công thức kỹ thuật:

  • Khối lượng riêng ($P_w$): $$P_w = \frac{m_d - m_{th}}{V_{th}}$$ Trong đó: $m_d$ là khối lượng của thùng chứa cùng chất thải (kg); $m_{th}$ là khối lượng thùng rỗng (kg); $V_{th}$ là thể tích thùng chứa (lít hoặc $m^3$).
  • Độ ẩm ($X_w$): $$X_w = \frac{m_r - m_s}{m_r} \times 100%$$ Trong đó: $m_r$ là khối lượng chất thải trước khi sấy (kg); $m_s$ là khối lượng sau khi sấy (kg).
  • Nhiệt trị ($q_c$) theo công thức Mendeleev: $$q_c = 81C^{sd} + 300H^{sd} - 26(O^{sd} - S^{sd}) - 6(9H^{sd} + W^{sd}) \quad (\text{kcal/kg})$$ Trong đó: $C, H, O, S$ lần lượt là thành phần phần trăm các nguyên tố cacbon, hydro, oxy, lưu huỳnh; $W$ là độ ẩm của chất thải (%).
  • Độ tro ($x_A$): $$x_A = \frac{m_T}{m_r} \times 100%$$ Trong đó: $m_T$ là khối lượng tro xỉ còn lại sau khi đốt (kg); $m_r$ là khối lượng chất thải ban đầu (kg).
  • Thành phần cháy ($x_c$): $$x_c = 100% - x_A - X_w$$

Khung pháp lý và thực tiễn quản lý rác thải tại Israel

Về cơ sở pháp lý, tác giả liệt kê hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động thu gom, tái chế và quản lý chất thải tại Israel:

  • Luật thu gom và xử lý chất thải để tái chế năm 1993 (sửa đổi năm 1998).
  • Luật tái chế và tái sử dụng chất thải rắn năm 2007.
  • Luật đóng gói năm 2017.
  • Luật thiết bị điện và pin điện năm 2012 (sửa đổi năm 2014).
  • Luật giảm sử dụng túi xách dùng một lần số 5766 năm 2016.
  • Luật duy trì vệ sinh số 5744 (sửa đổi ngày 29/06/2016).

Bên cạnh đó, tác giả dẫn các số liệu vĩ mô: Toàn nước Israel phát sinh khoảng 6 triệu tấn chất thải rắn mỗi năm, trong đó rác thải sinh hoạt chiếm 4,5 triệu tấn (với 1,8 triệu tấn là rác hữu cơ dễ phân hủy, tương đương gần 35% tổng CTR đô thị). Tốc độ tăng trưởng phát sinh CTR đạt 1,8%/năm; lượng chất thải rắn phát sinh trung bình trên đầu người là 1,7 kg/người/ngày. Thực trạng xử lý của Israel có khoảng 75% rác thải sinh hoạt được đưa đi chôn lấp tại khoảng 400 bãi rác (trong đó có 29 bãi chôn lấp lớn tiếp nhận trên 25 tấn/ngày) và 25% được đưa vào tái chế. Bãi rác lớn Hiriya tiếp nhận 2.500 tấn/ngày được định hướng đóng cửa để phục hồi, thay thế bằng 5 bãi chôn lấp hợp vệ sinh theo quy hoạch quốc gia gồm: 3 bãi tạm thời (Modi'in, Ashdod, Evron) và 2 bãi chôn lấp trung tâm mở rộng (Dudaim, Talya). Văn bản cũng đề cập giải pháp công nghệ của Tập đoàn Veridis với nhà máy tái chế nhựa Marom (Beit Shean) và cơ sở phục hồi vật liệu tại Afula (cung cấp nhựa PP và HDPE tái chế đạt độ tinh khiết trên 99%), cùng công nghệ sản xuất nhiên liệu từ rác thải (RDF) cấp cho nhà máy xi măng và nhà máy nhiệt điện.

Thực trạng xử lý CTR bằng các phương pháp khác nhau tại một số quốc gia được tác giả trích dẫn tổng hợp:

Quốc gia Tái chế (%) Chế biến phân vi sinh (%) Chôn lấp (%) Đốt (%)
Canada 10 2 80 8
Đan Mạch 19 4 29 48
Phần Lan 15 0 83 2
Pháp 3 1 54 42
Đức 16 2 46 36
Italia 3 3 74 20
Thụy Điển 16 34 47 3
Thụy Sĩ 22 2 17 59
Mỹ 15 2 67 16

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tiếp cận tài liệu thứ cấp từ sách báo, internet và các báo cáo chuyên ngành; khảo sát thực địa trực tiếp tại địa bàn Moshav Hatzeva.
  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Xây dựng phiếu điều tra gồm 2 phần (Phần A: Thông tin chung về người được phỏng vấn; Phần B: Các vấn đề liên quan đến CTR tại Moshav Hatzeva). Cỡ mẫu khảo sát gồm 30 phiếu phát trực tiếp cho các hộ gia đình, công nhân thu gom rác và cán bộ chuyên môn môi trường; lựa chọn mẫu ngẫu nhiên có cân đối về trình độ học vấn, độ tuổi, nghề nghiệp và ưu tiên đối tượng phụ nữ.
  • Phương pháp so sánh, xử lý và phân tích số liệu: Tổng hợp, xử lý số liệu điều tra bằng phần mềm Microsoft Word và Microsoft Excel; phân tích đối chiếu với các tiêu chuẩn, quy chuẩn bảo vệ môi trường để làm căn cứ đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ sự cần thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và bảo vệ môi trường tại Israel. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể), yêu cầu nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về chất thải rắn: định nghĩa, nguồn gốc phát sinh, phân loại kỹ thuật (theo nguồn gốc, thành phần hóa học, tính chất độc hại, khả năng tái chế), các đặc tính vật lý - hóa học cơ bản (khối lượng riêng, độ ẩm, nhiệt trị, độ tro, thành phần cháy) và cơ sở pháp lý tại Israel. Tác giả cũng tổng hợp bức tranh quản lý chất thải toàn cầu (cảnh báo của Ngân hàng Thế giới năm 2012 về nguy cơ 2,2 tỷ tấn rác đô thị vào năm 2025; thực tiễn xử lý tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Mỹ, Singapore, Mexico) và phân tích thực trạng quản lý CTR, công nghệ tái chế nhựa, RDF tại Israel.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 trình bày chi tiết về đối tượng (chất thải rắn tại Moshav Hatzeva), phạm vi không gian và thời gian khảo sát (tháng 08/2016 đến tháng 06/2017). Tác giả mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp, thiết kế công cụ điều tra xã hội học với 30 phiếu phỏng vấn thực địa và các bước xử lý thống kê bằng công cụ văn phòng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả tập trung vào các nội dung chính:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Khái quát địa lý Israel (diện tích 22.145 km², chia 4 vùng địa lý: đồng bằng ven biển Địa Trung Hải, đồi Trung tâm, thung lũng Jordan Rift, sa mạc Negev). Vùng Arava là một phần của thung lũng Jordan Rift kéo dài 166 km từ Biển Chết đến Vịnh Eilat, khí hậu sa mạc khô cằn với lượng mưa chỉ từ 25 - 50 mm/năm, mùa hè nhiệt độ ban ngày trung bình 40°C. Moshav Hatzeva được thành lập năm 1965 (khu định cư Nahal) và chuyển thành moshav năm 1968, dân số năm 2016 là 573 người với khoảng 130 hộ gia đình. Nguồn nước phụ thuộc hoàn toàn vào 50 giếng khoan và túi nước ngầm; giao thông nội bộ được thảm nhựa 99%. Địa bàn khảo sát sâu là trang trại Farm 26 của ông Adin Omer với diện tích 17 ha chuyên canh hoa cát tường.
  • Hiện trạng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt: Xác định 5 nguồn phát sinh gồm hộ gia đình, cơ quan/trường học/y tế, khu thương mại (2 cửa hàng/shop), dịch vụ công cộng (công viên, hồ bơi) và các nguồn khác.
  • Động thái phát sinh CTRSH giai đoạn 2014 - 2016: Lượng rác phát sinh bình quân đầu người tăng liên tục từ 1,38 kg/người/ngày (năm 2014) lên 1,41 kg/người/ngày (năm 2015) và đạt 1,52 kg/người/ngày (năm 2016). Tổng lượng rác thải phát sinh hàng năm tăng tương ứng từ 257,89 tấn/năm lên 317,90 tấn/năm.
  • Công tác thu gom tại Farm 26 và moshav: Rác được phân loại thành rác hữu cơ dễ phân hủy và rác khó phân hủy/tái chế. Tại Farm 26, thùng giấy, rổ sọt nhựa, pallet hỏng được tập hợp hàng ngày tại xưởng bao gói, cuối ngày bó gọn và dùng xe nâng chuyển về kho chứa rác riêng; lưới rách gỡ khỏi giàn và cuộn thành bó chuyển ra bãi rác cánh đồng; ống vòi tưới hỏng chuyển về bãi rác; nilon trải luống cuộn tròn chuyển ra bãi rác cánh đồng; cành cây và quả loại được thu gom về sân phơi của bãi rác chờ xử lý. Tần suất thu gom rác sinh hoạt chung của moshav là 2 lần/tuần (thứ Ba và thứ Sáu, từ 15:00 - 18:00) bằng xe chuyên dụng.
  • Thực trạng xử lý CTRSH tại Moshav: 80% lượng rác được vận chuyển ra bãi rác tập trung của moshav; 11,3% tự thiêu hủy; 8,7% tái sử dụng; tỷ lệ chôn lấp tại chỗ hoặc đổ trộm ra bãi đất trống là 0%.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất: Gồm biện pháp cơ chế chính sách, biện pháp tuyên truyền giáo dục, chuẩn hóa dụng cụ lưu chứa rác tại hộ gia đình, tổ chức hệ thống phương tiện và thời gian thu gom - vận chuyển, cùng các giải pháp công nghệ xử lý.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh hiện trạng chất thải rắn sinh hoạt tại Moshav Hatzeva trong giai đoạn nghiên cứu:

Bảng tổng hợp động thái phát sinh chất thải rắn sinh hoạt giai đoạn 2014 - 2016:

Năm Dân số (người) CTRSH bình quân (kg/người/ngày) Tổng lượng rác ngày (kg/ngày) Tổng lượng rác năm (tấn/năm)
2014 512 1,38 706,56 257,89
2015 541 1,41 762,81 278,43
2016 573 1,52 870,96 317,90

Cơ cấu khối lượng phát sinh CTRSH theo nguồn tại Moshav Hatzeva (năm 2016):

Nguồn phát sinh Tổng lượng CTRSH (kg/ngày) Tỷ lệ (%)
Hộ gia đình 600,00 69,0
Dịch vụ công cộng (công viên, hồ bơi...) 108,00 12,5
Cơ quan, công sở, trường học, trạm y tế 83,60 9,6
Khu thương mại (2 cửa hàng) 59,22 6,8
Nguồn khác 18,20 2,1
Tổng cộng 869,02 (làm tròn ~870,96) 100,0

Thành phần các loại chất thải rắn sinh hoạt tại Moshav Hatzeva (năm 2016):

STT Thành phần Tỷ lệ (%)
1 Rác hữu cơ 40,1
2 Nhựa, nilon 25,0
3 Khác 13,1
4 Thủy tinh 10,2
5 Kim loại, vỏ hộp 6,0
6 Giấy 5,6
Tổng 100,0

Thực trạng áp dụng các hình thức xử lý CTRSH tại Moshav Hatzeva:

STT Hình thức xử lý rác thải Tỷ lệ (%)
1 Đưa ra bãi rác tập trung của Moshav 80,0
2 Tự thiêu hủy 11,3
3 Tái sử dụng 8,7
4 Chôn lấp tại chỗ 0,0
5 Đổ rác ra bãi đất trống 0,0

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Cơ chế chính sách: Ban hành các quy chế quản lý chất thải nội bộ, chế tài giám sát việc tuân thủ phân loại rác tại nguồn đối với từng hộ gia đình và trang trại nông nghiệp.
  • Tuyên truyền, giáo dục: Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho cư dân và người lao động thông qua các chương trình phổ biến quy định phân loại rác thải.
  • Quy chuẩn hóa trang thiết bị lưu chứa: Bố trí thùng rác có phân màu hoặc dán nhãn tại các hộ gia đình và khu công cộng để phân định rõ dòng rác hữu cơ và rác tái chế (nhựa, giấy, kim loại).
  • Tối ưu hóa thu gom và vận chuyển: Duy trì lịch trình thu gom cố định 2 lần/tuần (thứ Ba và thứ Sáu), sử dụng phương tiện chuyên dụng che chắn kín, đồng thời tổ chức thu gom linh hoạt đối với phế phẩm nông nghiệp khối lượng lớn.
  • Biện pháp công nghệ: Định hướng đẩy mạnh tái chế các dòng thải nhựa nông nghiệp (màng phủ, ống tưới, pallet) và nghiên cứu ứng dụng chế biến phân vi sinh/compost từ phụ phẩm hữu cơ, thay vì phụ thuộc phần lớn vào bãi rác tập trung.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định đề tài mang tính mới mẻ khi trực tiếp khảo sát và đánh giá thực nghiệm công tác quản lý chất thải rắn tại một mô hình kinh tế nông thôn sa mạc đặc thù ở Israel. Công trình cung cấp chuỗi số liệu thực tế về định mức phát sinh rác thải sinh hoạt và nông nghiệp, mô tả cụ thể quy trình phân loại vật tư phế thải tại một trang trại chuyên canh quy mô lớn (Farm 26), tạo nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thừa nhận một số hạn chế do điều kiện khách quan:

  • Thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 10 tháng (từ tháng 08/2016 đến tháng 06/2017).
  • Quy mô khảo sát xã hội học còn nhỏ với 30 phiếu phỏng vấn tập trung tại một số hộ gia đình và công nhân tại Moshav Hatzeva, chưa bao quát toàn diện các đối tượng cư dân và người lao động thời vụ khác trong vùng.
  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chất thải rắn sinh hoạt và phế phẩm từ trang trại canh tác hoa cát tường (Farm 26); chưa thực hiện đo lường phân tích hóa - lý chuyên sâu về các chỉ tiêu độ ẩm, nhiệt trị hoặc độ tro của các dòng rác thải tại hiện trường.
  • Chưa mở rộng khảo sát so sánh đối chứng toàn diện với Moshav Idan như mục tiêu cụ thể ban đầu đề ra do giới hạn phạm vi tiếp cận.

Hướng mở nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi văn bản: Cần mở rộng quy mô điều tra xã hội học và khảo sát định lượng sang các moshav lân cận trong vùng Arava; tiến hành phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật của dòng rác thải hữu cơ phục vụ thiết kế hệ thống ủ phân compost quy mô trang trại, nhằm giảm áp lực vận chuyển đến bãi rác tập trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường và Kỹ thuật Môi trường: Tham khảo phương pháp tiếp cận điều tra thực địa, phương pháp thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi và các công thức tính toán đặc tính kỹ thuật của chất thải rắn.
  • Học viên và thực tập sinh tham gia các chương trình trao đổi nông nghiệp quốc tế (như AICAT tại Israel): Nắm bắt được quy trình quản lý dòng thải phụ phẩm nông nghiệp (lưới, nilon phủ luống, hệ thống ống tưới nhỏ giọt, tàn dư cây trồng) tại các trang trại nhà lưới, nhà kính.
  • Cán bộ quản lý môi trường nông thôn: Tham khảo kinh nghiệm tổ chức thu gom định kỳ 2 lần/tuần và mô hình phân loại vật tư nhựa kỹ thuật cao tại nguồn của cộng đồng dân cư khép kín.

Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: Hệ thống văn bản pháp lý về quản lý rác thải của Israel (trang 12); Bảng quy trình thu gom và phân loại các loại chất thải nông nghiệp tại Farm 26 (trang 39 - 40); và Chuỗi số liệu thống kê phát sinh CTRSH giai đoạn 2014 - 2016 tại Moshav Hatzeva (trang 37 - 38).

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt bình quân đầu người tại Moshav Hatzeva biến động như thế nào trong giai đoạn 2014 - 2016?

Theo số liệu thống kê trong văn bản, lượng rác thải sinh hoạt bình quân tăng đều qua các năm: năm 2014 đạt 1,38 kg/người/ngày (tổng 257,89 tấn/năm); năm 2015 đạt 1,41 kg/người/ngày (tổng 278,43 tấn/năm); và năm 2016 đạt 1,52 kg/người/ngày (tổng 317,90 tấn/năm), tức tăng 0,14 kg/người/ngày sau hai năm.

Thành phần rác thải sinh hoạt tại Moshav Hatzeva gồm những thành phần nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

Năm 2016, thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất là rác hữu cơ với 40,1%. Đứng thứ hai là nhựa và nilon chiếm 25,0%. Các thành phần còn lại gồm: khác (13,1%), thủy tinh (10,2%), kim loại và vỏ hộp (6,0%), và giấy (5,6%). Tỷ lệ nhựa và kim loại cao cho thấy tiềm năng tái chế của dòng thải là rất lớn.

Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt lớn nhất tại Moshav Hatzeva là từ đâu?

Nguồn phát sinh lớn nhất là từ các hộ gia đình, chiếm 69,0% tổng lượng rác phát sinh hàng ngày (tương đương 600 kg/ngày trên tổng số khoảng 870 kg/ngày). Nguồn từ dịch vụ công cộng chiếm 12,5% (108 kg/ngày), cơ quan công sở chiếm 9,6% (83,6 kg/ngày), khu thương mại chiếm 6,8% (59,22 kg/ngày) và các nguồn khác chiếm 2,1% (18,2 kg/ngày).

Các loại phế thải nông nghiệp tại Farm 26 được thu gom và phân loại theo quy trình nào?

Tại Farm 26 của ông Adin Omer, quy trình thu gom được phân hóa theo từng loại vật liệu:

  • Thùng giấy, rổ sọt nhựa và pallet hỏng: Công nhân phân loại hàng ngày tại xưởng bao gói, cuối ngày công nhân vệ sinh bó gọn và dùng xe nâng chuyên dụng chuyển về kho chứa rác riêng của xưởng.
  • Lưới hỏng: Tháo gỡ khỏi giàn, cuộn thành bó và dùng xe chở về khu tập kết rác ngoài cánh đồng.
  • Vòi phun và ống dẫn nước hỏng: Kiểm tra hàng ngày, thu gom và vận chuyển ra bãi rác cánh đồng.
  • Nilon trải luống và dây buộc loại: Cuộn tròn, buộc lại và vận chuyển về bãi rác cánh đồng.
  • Cây, cành và quả loại: Thu gom thành bó, vận chuyển về sân phơi của khu chứa rác tại cánh đồng để chờ xử lý tiếp theo.

Tần suất thu gom và tỷ lệ các hình thức xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Moshav Hatzeva hiện nay như thế nào?

Rác thải sinh hoạt được thu gom định kỳ 2 lần/tuần vào thứ Ba và thứ Sáu, trong khoảng thời gian từ 15:00 đến 18:00 bằng xe chuyên dụng. Về mặt xử lý, 80% lượng rác được vận chuyển ra bãi rác tập trung của moshav; 11,3% được xử lý bằng hình thức tự thiêu hủy; 8,7% được tái sử dụng trực tiếp; hoàn toàn không có tình trạng chôn lấp tại chỗ (0%) hoặc đổ bừa bãi ra bãi đất trống (0%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Hữu Tiệp đã khảo sát và phản ánh có hệ thống hiện trạng phát sinh, thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Moshav Hatzeva (vùng Arava, Israel) giai đoạn 2014 - 2016. Các số liệu thực nghiệm làm rõ cơ cấu rác thải với thành phần hữu cơ (40,1%) và nhựa (25%) chiếm chủ đạo, trong đó 80% lượng rác phát sinh được chuyển về bãi rác tập trung của moshav. Quy trình phân loại thực tế các dòng phế thải nông nghiệp ghi nhận tại trang trại Farm 26 cùng hệ thống đề xuất về chính sách, phân loại tại nguồn và công nghệ tái chế mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý chất thải rắn tại các vùng nông nghiệp công nghệ cao.