Đánh giá hiện trạng và quản lý an toàn lao động trên phương diện môi trường tại nhà máy sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ gia hưng

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiện trạng và quản lý an toàn lao động trên phương diện môi trường tại nhà máy sản xuất đồ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

1.2.1. Luật, bộ luật

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DỤNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Phạm vi nghiên cứu

2.2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá môi trường

2.3.2. Áp dụng ISO 45001/2016 Đánh giá hiện trạng an toàn lao động (ATLĐ) và an toàn môi trường (ATMT)

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG III: SƠ LƯỢC VỀ CÔNG TY GIA HƯNG

3.1. Quy mô hiện tại của công ty

3.2. Đặc điểm sản xuất

3.3. Quy trình sản xuất

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá sơ bộ chất lượng môi trường tại cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Gia Hưng

4.1.1. Đánh giá tiếng ồn tại cơ sở

4.1.2. Đánh giá bụi và khí thải tại cơ sở

4.1.3. Đánh giá chất thải rắn

4.2. Khảo sát thời gian làm việc của cơ sở

4.3. Áp dụng ISO 45001/2016 đánh giá hiện trạng an toàn lao động (ATLĐ) và an toàn môi trường (ATMT)

4.3.1. Nhận định mối nguy trong ATLĐ và ATMT

4.3.2. Đánh giá rủi ro trong cơ sở

4.4. Giải pháp về kỹ thuật

4.5. Giải pháp về quản lý

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh an toàn lao động và môi trường tại xưởng gỗ Gia Hưng

Ngành sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ là một lĩnh vực kinh tế quan trọng, đóng góp vào sự phát triển của các địa phương như xã Bình Phú, Thạch Thất. Tuy nhiên, đằng sau những giá trị kinh tế là những thách thức lớn về an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) và môi trường. Nhà máy sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Gia Hưng là một ví dụ điển hình, phản ánh thực trạng chung của nhiều cơ sở trong ngành. Việc đánh giá hiện trạng và quản lý an toàn lao động trên phương diện môi trường không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sức khỏe người lao động và hướng tới phát triển bền vững. Nghiên cứu tại nhà máy Gia Hưng tập trung vào việc nhận diện các mối nguy, đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp cải thiện điều kiện làm việc tại xưởng mộc, từ đó tạo ra một mô hình an toàn, hiệu quả hơn cho các làng nghề truyền thống.

1.1. Tầm quan trọng của bảo hộ lao động ngành gỗ hiện nay

An toàn và bảo hộ lao động ngành gỗ là yếu tố sống còn. Ngành này đặc thù bởi việc sử dụng máy móc có độ rủi ro cao như máy cưa, máy bào, máy phay và tiếp xúc thường xuyên với các yếu tố độc hại. Người lao động đối mặt với nguy cơ tai nạn cơ khí như đứt, kẹp chi và các bệnh nghề nghiệp ngành chế biến gỗ do hít phải bụi gỗ, hơi sơn. Do đó, việc trang bị đầy đủ kiến thức và thiết bị bảo hộ không chỉ bảo vệ sức khỏe, tính mạng của cá nhân mà còn nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí phát sinh từ tai nạn lao động. Một chính sách an toàn và sức khỏe nghề nghiệp rõ ràng, được thực thi nghiêm túc sẽ tạo ra môi trường làm việc an toàn, thu hút và giữ chân lao động có tay nghề.

1.2. Sơ lược quy trình sản xuất và các rủi ro tiềm ẩn

Quy trình sản xuất tại nhà máy Gia Hưng trải qua nhiều công đoạn, mỗi công đoạn đều tiềm ẩn rủi ro riêng. Bắt đầu từ khâu tạo phôi nguyên liệu, tiếng ồn từ máy xẻ và nguy cơ tai nạn từ việc vận chuyển gỗ nặng là rất lớn. Giai đoạn tạo hình sản phẩm với các máy đục, phay, soi là nơi phát sinh ô nhiễm bụi gỗ nhiều nhất. Công đoạn sơn và lắp ráp tiềm ẩn nguy cơ từ việc tiếp xúc với hóa chất độc hại trong sản xuất đồ gỗ, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) từ sơn PU và an toàn sức khỏe. Việc nhận diện chính xác các mối nguy trong từng giai đoạn là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một hệ thống quản lý an toàn lao động hiệu quả.

II. Đánh giá hiện trạng rủi ro an toàn lao động ngành chế biến gỗ

Thực trạng tại nhà máy Gia Hưng cho thấy nhiều vấn đề đáng báo động về an toàn lao động và môi trường. Các mối nguy không chỉ đến từ máy móc, thiết bị mà còn từ chính môi trường làm việc chưa được kiểm soát chặt chẽ. Việc đánh giá rủi ro nghề nghiệp dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 45001/2016 là cần thiết để lượng hóa mức độ nguy hiểm và ưu tiên các biện pháp can thiệp. Các yếu tố như tiếng ồn và rung động công nghiệp, nồng độ bụi trong không khí, và việc sử dụng hóa chất đều vượt ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài đến sức khỏe người lao động. Đây là những thách thức cốt lõi cần được giải quyết triệt để.

2.1. Nhận diện các yếu tố nguy hiểm từ môi trường sản xuất

Môi trường sản xuất tại các xưởng gỗ chứa đựng nhiều yếu tố nguy hiểm. Nghiên cứu tại Gia Hưng chỉ ra ba nguồn rủi ro chính. Thứ nhất là ô nhiễm bụi gỗ, với các hạt bụi mịn PM10, PM5, PM2.5 phát tán trong không khí từ các công đoạn cưa, chà nhám, gây ra các bệnh về đường hô hấp. Thứ hai là tiếng ồn và rung động công nghiệp từ máy móc vận hành liên tục, vượt ngưỡng cho phép của QCVN 26:2010/BTNMT, gây suy giảm thính lực và căng thẳng thần kinh. Cuối cùng là phơi nhiễm với hóa chất độc hại trong sản xuất đồ gỗ, đặc biệt là hơi dung môi từ sơn và vecni, có thể gây tổn thương hệ thần kinh, da và mắt. Đây là những tác nhân chính gây ra tác động môi trường của làng nghề.

2.2. Phân tích các bệnh nghề nghiệp ngành chế biến gỗ thường gặp

Hậu quả trực tiếp từ môi trường làm việc không đảm bảo là tỷ lệ mắc bệnh nghề nghiệp ngành chế biến gỗ ở mức cao. Khảo sát tại cơ sở Gia Hưng cho thấy, bệnh viêm mũi dị ứng chiếm tới 50% số công nhân, tiếp theo là các bệnh về tai (ù tai, giảm thính lực) chiếm 45%. Ngoài ra, các bệnh về mắt, viêm da, và đặc biệt là các bệnh về xương khớp do tư thế làm việc sai cũng rất phổ biến. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự cấp thiết của việc cải thiện điều kiện làm việc tại xưởng mộc và triển khai các chương trình khám sức khỏe định kỳ để phát hiện và điều trị bệnh sớm cho người lao động.

III. Top giải pháp kỹ thuật quản lý an toàn lao động và môi trường

Để giải quyết các vấn đề hiện hữu, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật là biện pháp trực tiếp và hiệu quả nhất. Các giải pháp này tập trung vào việc kiểm soát nguồn phát sinh ô nhiễm và ngăn chặn các nguy cơ tai nạn. Tại nhà máy Gia Hưng, đề tài nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các biện pháp kỹ thuật đồng bộ. Các biện pháp này bao gồm việc lắp đặt hệ thống xử lý bụi công nghiệp hiện đại, xây dựng hệ thống cách âm, và đặc biệt là tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng chống cháy nổ (PCCC) xưởng gỗ. Đây là những khoản đầu tư cần thiết để bảo vệ con người và tài sản, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn lao động Việt Nam.

3.1. Phương pháp lắp đặt hệ thống xử lý bụi công nghiệp hiệu quả

Giải pháp kiểm soát ô nhiễm bụi gỗ hiệu quả nhất là lắp đặt hệ thống xử lý bụi công nghiệp. Mô hình đề xuất bao gồm các chụp hút bụi được bố trí ngay tại vị trí phát sinh (máy cưa, máy chà nhám), kết nối với hệ thống đường ống dẫn vào thiết bị xử lý trung tâm. Hệ thống này sử dụng kết hợp xyclon để lọc các hạt bụi thô và thiết bị lọc bụi túi vải để giữ lại các hạt bụi mịn. Khí sạch sau khi xử lý sẽ được thải ra môi trường, đảm bảo không khí trong xưởng luôn thông thoáng và an toàn. Công nghệ này giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp cho công nhân.

3.2. Yêu cầu bắt buộc về phòng chống cháy nổ PCCC xưởng gỗ

Xưởng gỗ là nơi có nguy cơ cháy nổ rất cao do sự hiện diện của vật liệu dễ cháy như gỗ, mùn cưa, sơn và dung môi. Công tác phòng chống cháy nổ (PCCC) xưởng gỗ phải được đặt lên hàng đầu. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm: lắp đặt hệ thống điện phòng nổ, đặc biệt tại khu vực phun sơn; trang bị đầy đủ các phương tiện PCCC tại chỗ như bình chữa cháy, hệ thống báo cháy tự động; đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các khu vực sản xuất và kho chứa nguyên liệu. Ngoài ra, việc dọn dẹp vệ sinh công nghiệp thường xuyên để loại bỏ mùn cưa, phế liệu là biện pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả.

3.3. Biện pháp quản lý chất thải rắn và xử lý nước thải từ sơn

Hoạt động sản xuất đồ gỗ tạo ra một lượng lớn chất thải. Việc quản lý chất thải rắn công nghiệp như gỗ thừa, mùn cưa cần được thực hiện một cách khoa học. Mùn cưa có thể được thu gom để làm nhiên liệu cho lò sấy hoặc bán cho các đơn vị sản xuất than. Đối với chất thải nguy hại như giẻ lau dính sơn, vỏ thùng sơn, cần được phân loại và xử lý theo quy định. Đặc biệt, cần có hệ thống xử lý nước thải từ sơn để loại bỏ các hóa chất độc hại trước khi thải ra môi trường, tránh gây ô nhiễm nguồn nước và đất, phù hợp với các tiêu chuẩn như ISO 14001 trong nhà máy sản xuất.

IV. Hướng dẫn quản lý an toàn vệ sinh lao động ATVSLĐ hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, giải pháp về quản lý đóng vai trò then chốt trong việc duy trì một môi trường làm việc an toàn bền vững. Yếu tố con người là trung tâm của mọi hoạt động, do đó, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho cả người quản lý và người lao động là cực kỳ quan trọng. Một hệ thống quản lý an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) hiệu quả phải bao gồm các quy trình rõ ràng, kế hoạch đào tạo bài bản và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Việc áp dụng các hệ thống quản lý tiêu chuẩn quốc tế và tuân thủ pháp luật lao động là nền tảng để xây dựng văn hóa an toàn trong doanh nghiệp.

4.1. Tầm quan trọng của huấn luyện an toàn lao động định kỳ

Theo nghiên cứu, một trong những nguyên nhân gốc rễ của tai nạn lao động là do người lao động chưa được đào tạo đầy đủ. Do đó, huấn luyện an toàn lao động định kỳ là một yêu cầu bắt buộc. Nội dung huấn luyện cần bao gồm các quy định của pháp luật, quy trình vận hành máy móc an toàn, cách sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân, và kỹ năng sơ cứu cơ bản. Việc tổ chức huấn luyện và sát hạch nghiêm túc không chỉ giúp công nhân nhận diện và phòng tránh rủi ro mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sức khỏe và tính mạng của người lao động.

4.2. Xây dựng chính sách an toàn và sức khỏe nghề nghiệp

Mỗi doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách an toàn và sức khỏe nghề nghiệp cụ thể, phù hợp với điều kiện sản xuất của mình. Chính sách này phải được phổ biến đến toàn bộ công nhân viên và cam kết thực hiện bởi ban lãnh đạo. Nội dung chính sách cần bao gồm mục tiêu giảm thiểu tai nạn, kế hoạch cải thiện điều kiện làm việc, quy định về trang bị bảo hộ lao động và chế độ khám sức khỏe định kỳ. Đây là công cụ quản lý quan trọng để định hướng và giám sát toàn bộ hoạt động ATVSLĐ trong nhà máy.

4.3. Ứng dụng tiêu chuẩn ISO 45001 trong đánh giá rủi ro

Nghiên cứu tại Gia Hưng đã áp dụng tiêu chuẩn ISO 45001/2016 để nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro nghề nghiệp. Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ có hệ thống để xác định các hoạt động rủi ro, đánh giá mức độ nghiêm trọng và tần suất xảy ra, từ đó xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Việc áp dụng ma trận rủi ro giúp doanh nghiệp ưu tiên xử lý các mối nguy có mức độ "đáng kể" hoặc "không chấp nhận được", đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất để cải thiện an toàn lao động.

V. Báo cáo hiện trạng môi trường và sức khỏe tại xưởng gỗ Gia Hưng

Kết quả nghiên cứu thực địa tại nhà máy sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Gia Hưng đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các vấn đề môi trường và sức khỏe. Các số liệu đo đạc và khảo sát không chỉ xác nhận các rủi ro lý thuyết mà còn lượng hóa mức độ ảnh hưởng của chúng. Báo cáo hiện trạng môi trường doanh nghiệp cho thấy nhiều chỉ số về tiếng ồn và bụi đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn cho phép. Tương ứng với đó, tỷ lệ người lao động mắc các bệnh liên quan đến nghề nghiệp đang ở mức đáng báo động. Các kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các kiến nghị và giải pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Kết quả đo lường tiếng ồn và ô nhiễm bụi gỗ thực tế

Kết quả đo đạc tại các công đoạn sản xuất cho thấy mức độ ô nhiễm tiếng ồn rất nghiêm trọng. Cụ thể, cường độ tiếng ồn trung bình tại khâu sơ chế tạo phôi là 90 dB và tại khâu tạo hình sản phẩm là 86 dB. Các chỉ số này đều vượt ngưỡng giới hạn 85 dBA theo QCVN 24:2016/BYT. Tương tự, ô nhiễm bụi gỗ là vấn đề nhức nhối tại tất cả các công đoạn gia công. Mặc dù nghiên cứu chưa định lượng nồng độ bụi, việc quan sát thực tế và tỷ lệ bệnh hô hấp cao đã cho thấy mức độ ô nhiễm bụi vượt xa tiêu chuẩn an toàn.

5.2. Thống kê tỷ lệ bệnh nghề nghiệp và tai nạn lao động

Thống kê từ phỏng vấn và khảo sát sức khỏe công nhân đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Tỷ lệ mắc các bệnh nghề nghiệp ngành chế biến gỗ rất cao, dẫn đầu là viêm mũi dị ứng (50%) và các bệnh về tai (45%). Các bệnh về da và mắt cũng chiếm tỷ lệ đáng kể. Về tai nạn lao động, dù không có thống kê chính thức, các rủi ro như kẹp tay, đứt chi từ máy móc, hay chấn thương do trượt ngã luôn hiện hữu và được đánh giá ở mức rủi ro "vừa phải" đến "đáng kể" theo ma trận đánh giá rủi ro.

VI. Hướng tới quản lý an toàn lao động bền vững trong ngành gỗ

Nghiên cứu tại nhà máy Gia Hưng không chỉ giải quyết vấn đề của một cơ sở đơn lẻ mà còn mang ý nghĩa định hướng cho toàn ngành, đặc biệt là các làng nghề truyền thống. Để phát triển bền vững, việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường là yêu cầu tất yếu. Quản lý an toàn lao động trên phương diện môi trường cần được xem là một khoản đầu tư cho tương lai. Việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất an toàn hơn không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn nâng cao uy tín thương hiệu và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Kiến nghị giải pháp tổng thể cho nhà máy Gia Hưng

Dựa trên các kết quả phân tích, một số kiến nghị chính được đưa ra cho nhà máy Gia Hưng. Về kỹ thuật, cần ưu tiên đầu tư ngay hệ thống xử lý bụi công nghiệp và cải thiện hệ thống PCCC. Về quản lý, cần xây dựng và áp dụng chính sách an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, tổ chức huấn luyện an toàn lao động định kỳ và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân cho công nhân. Đồng thời, cần thực hiện khám sức khỏe định kỳ và cải thiện chế độ phúc lợi để giữ chân người lao động.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững cho các làng nghề gỗ

Mô hình của Gia Hưng có thể được nhân rộng để giải quyết tác động môi trường của làng nghề. Tương lai của các làng nghề gỗ mỹ nghệ phụ thuộc vào khả năng thích ứng và thay đổi. Việc áp dụng công nghệ sạch hơn, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động Việt Nam và quốc tế như ISO 14001 và ISO 45001 sẽ là xu hướng tất yếu. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các cơ sở sản xuất nhỏ và vừa trong việc tiếp cận vốn và công nghệ để cải thiện điều kiện lao động, từ đó bảo tồn và phát triển nghề truyền thống một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng và quản lý an toàn lao động trên phương diện môi trường tại nhà máy sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ gia hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nghề sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ là loại hình sản xuất gắn liền với hoạt động phát triển kinh tế xã hội của xã Bình Phú, đem lại nhiều lợi ch cho xã hội đặc biệt là kinh tế và văn hóa. Sự phát triển của nghề sản xuất đồ gỗ trong những năm gần đây đã và đang góp phần đáng kể trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở địa phƣơng, góp phần tạo công ăn việc làm và thu nhập ổn định cho dân cƣ xã Bình Phú. Nhƣng b n cạnh những mặt t ch cực đã đạt đƣợc, vấn đề phát triển nghề mộc cũng mang đến những ảnh hƣởng không chỉ tới sức khỏe của ngƣời lao động mà còn môi trƣờng xung quanh. Thứ nhất, về vấn đề ảnh hƣởng tới sức khỏe của ngƣời lao động, sản xuất nghề mộc còn mang đặc thù ri ng, điều kiện kinh tế khó khăn, dân tr thấp, ngƣời lao động chƣa đƣợc đào tạo đầy đủ, vấn đề BHLĐ và ATLĐ nghề mộc chƣa đƣợc quan tâm đúng mức và thƣờng xuy n.

Thứ hai, việc phát triển nghề mộc đã và đang gây ra tình trạng ô nhiễm môi trƣờng nghi m trọng, đặc biệt là ô nhiễm bụi và tiếng ồn, làm ảnh hƣởng đến đời sống, mỹ quan cũng nhƣ sức khỏe của ngƣời dân. B n cạnh những áp lực do phát triển làng nghề mộc thì quá trình sản xuất nông nghiệp, vấn đề thu gom và quản lý rác thải cũng gây ra không t tác động đến môi trƣờng tr n địa bàn của khuvực. Đứng trƣớc thực trạng sức khỏe nghề nghiệp và sức khỏe môi trƣờng do sản xuất nghề mộc gây ra và các vụ tai nạn lao động trong ngành gỗ ngày càng phổ biến, môi trƣờng làm việc trong các công ty và xí nghiệp chƣa thực sự đảm bảo an toàn cho sức khoẻ của ngƣời lao động. Trƣớc tình hình trên, việc nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện và sâu sắc tình hình về an toàn vệ sinh lao động cho ngƣời lao động trong doanh nghiệp để từ đó đề ra các biện pháp phòng ngừa làm giảm bớt các ca tai nạn lao động để bảo vệ sức khoẻ của con ngƣời là điều hết sức cần thiết.

Vì vậy tôi đã lựa chọn đề tài nghiên cứu là: “Đánh giá hiện trạng và quản lý an toàn lao động trên phương diện môi trường tại nhà máy sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Gia Hưng”. 1 ƢƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Một số khái niệm cơ bản + Nghề mộc: Các nghề thuộc ngành gia công chế biến sản phẩm từ gỗ gọi chung là nghề mộc. Khởi đầu của nghề mộc từ việc tạo lập chuồng tại chăn thả gia súc, vật nuôi, làm nhà ở cho con ngƣời. Theo sự tiến bộ của công nghệ xây dựng nghề nghiệp phát triển dần và biến đổi theo y u cầu tiến bộ công nghệ chung.

Ngành gia công chế biến sản phẩm từ gỗ đƣợc chia thành nhiều chuy n ngành rất khác nhau nhƣ : Mộc dân dụng : sản phẩm là các đồ gỗ dùng trong sinh hoạt: bàn ghế, kệ, tủ, giƣờng,…. Mộc trang trí nội thất: sản phẩm là phần gỗ gắn vào công trình (bọc tƣờng, lát sàn, trần, bọc dầm, c a sổ, c a đi, tay vịn cầu thang,…). Mộc xây dựng: chuyên lát khuôn cho việc đổ bê tông, lắp đặt giàn giáo để chống đỡ côngtrình…. Mộc mẫu: chuyên làm hình mẫu các chi tiết cho khuôn đúc thuộc ngành cơ khí.

Tùy vào từng chuyên ngành của nghề mộc mà có những vị trí lao động khác cụ thể khác nhau nhƣng nhìn chung đều có một số vị tr lao động chính nhƣ: phá gỗ, xẻ, cƣa, bào tiện, đục, chạm khắc + n toàn lao động ( tiếng Anh : Occupational Health and Safety (OHS)) là một lĩnh vực li n quan đến an toàn, sức khỏe và phúc lợi ngƣời tham gia vào công việc hoặc việc làm. Tổng hợp tất cả các hoạt động trên các mặt luật pháp, tổ chức, hành chính, kinh tế, xã hội, khoa học kỹ thuật. nhằm mục ti u là thúc đẩy một môi trƣờng làm việc an toàn và lành mạnh nhƣ cải thiện điều kiện lao động, ngăn ngừa tai nạn lao động, đảm bảo an toàn sức khoẻ cho ngƣời lao động. ATVSLĐ cũng có thể bảo vệ đồng nghiệp, các thành vi n gia đình, ngƣời s dụng lao động, khách hàng và nhiều ngƣời khác có thể bị 2 ảnh hƣởng bởi môi trƣờng làm việc ( Trích trong tiêu chuẩn Đánh giá An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp – OHSAS ).

+ Đánh giá môi trƣờng: là đánh giá các hậu quả môi trƣờng (tích cực lẫn tiêu cực) của một kế hoạch, ch nh sách, chƣơng trình, hoặc các dự án thực tế trƣớc khi quyết định tiến hành thực hiện hay không. Trong bối cảnh này, thuật ngữ "Đánh giá tác động môi trƣờng" (ĐTM) thƣờng đƣợc s dụng khi áp dụng cho các dự án thực tế của các cá nhân hoặc công ty và thuật ngữ "đánh giá môi trƣờng chiến lƣợc" (SEA) áp dụng cho các chính sách, kế hoạch và chƣơng trình thƣờng đƣợc các cơ quan nhà nƣớc thực hiện. ( Trích trong 18/2015/NĐ-CP Bảo vệ đánh giá môi trường chiến lược và Đánh giá tác động môi trường) - Đánh giá tác động môi trƣờng xung quanh:là sự đánh giá khả năng tác động t ch cực-ti u cực của một dự án đƣợc đề xuất đến môi trƣờng trong mối quan hệ giữa các kh a cạnh tự nhi n, kinh tế và xã hội. ( Trích trong 18/2015/NĐ-CP Bảo vệ đánh giá môi trường chiến lược và Đánh giá tác động môi trường) Mục đ ch của việc đánh giá này để chắc rằng các nhà ra quyết định quan tâm đến các tác động của dự án đếm môi trƣờng khi quyết định thực hiện dự án đó không.

Tổ chức quốc tế về Đánh giá tác động môi trƣờng (IAIA) đƣa ra định nghĩa về việc đánh giá tác động môi trƣờng gồm các công việc nhƣ "xác định, dự đoán, đánh giá và giảm thiểu các ảnh hƣởng của việc phát triển dự án đến các yếu tố sinh học, xã hội và các yếu tố li n quan khác trƣớc khi đƣa ra quyết định quan trọng và thực hiện những cam kết. Đánh giá môi trƣờng có thể đƣợc điều chỉnh bởi các quy tắc về thủ tục hành ch nh li n quan đến sự tham gia của cộng đồng và tài liệu về việc đƣa ra quyết định và có thể bị xem xét lại theo luật pháp.ĐTM đặc biệt ở chỗ chúng không y u cầu tuân thủ một kết quả về môi trƣờng đã định trƣớc, nhƣng họ y u cầu các nhà ra quyết định phải t nh đến các giá trị môi trƣờng trong các quyết định của mình kết hợp cùng với việc khảo sát lấy ý kiến của ngƣời dân để đƣa ra quyết định phù hợp nhất. 3 - Đánh giá môi trƣờng làm việc: là sự đánh giá khả năng tác động tích cực-tiêu cực của công việc trong cơ sở hay công ty tới trực tiếp với ngƣời làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.2 Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật 1.1 Luật, bộ luật - Luật số 84/2015/QH13- Luật an toàn, vệ sinh lao động 1.2 Nghị định và thông tƣ - Nghị định số 45/2013/NĐ-CP - Quy định chi tiết một số điều của Bộ luật lao động về thời gian làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và ATLĐ, vệ sinh lao động - Nghị định 18/2015/NĐ-CP - Bảo vệ đánh giá môi trƣờng chiến lƣợc và Đánh giá tác động môi trƣờng - Thông tƣ 24/2016/TT-BYT - Quy định quy chuẩn quốc gia về tiếng ồn – Mức tiếp xúc cho phép tiếng ồn tại nơi làm việc.3 Tiêu chuẩn và Quy chuẩn - QCVN 26:2010/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn - QCVN 40:2011/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nƣớc thải công nghiệp - QCVN 19:2009/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp đối với bụi và các chất vô cơ. 4 ƢƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DỤNG VÀ P ƢƠNG P ÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Mục tiêu chung - Đề xuất giải pháp đảm bảo an toàn về phƣơng diện môi trƣờng và môi trƣờng lao động, nhằm thực hiện mục tiêu phát triển bền vững ngành nghề đồ gỗ mỹ nghệ.2 Mục tiêu cụ thể Đề tài cần thực hiện đƣợc một số mục ti u sau: - Đánh giá thực trạng điều kiện lao động tại cơ sở Gia Hƣng, các yếu tố ảnh hƣởng đến lao động (hệ thống nhà xƣởng, hệ thống hút bụi, hệ thống làm mát,….

- Đề xuất giải pháp giảm thiểu các vụ tai nạn trong cơ sở Gia Hƣng và đƣa ra các biện pháp bảo về môi trƣờng.2 Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu 2.1 Phạm vi nghiên cứu Về không gian: - Nghi n cứu trong phạm vi tại các bộ phận sản xuất trong công ty Gia Hƣng - Môi trƣờng xung quanh khu vực sản xuất, trong lĩnh vực an toàn lao động sản xuất đồ gỗ. Về thời gian: - Từ ngày 1/3/2018 đến ngày 1/5/2018 2.2 Đối tƣợng nghiên cứu - Cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Gia Hƣng tại xã Bình Phú huyện Thạch Thất thành phố Hà Nội.3 Nội dung nghiên cứu 2.1 Đánh giá môi trƣờng - Môi trƣờng xung quanh: + Đánh giá ô nhiễm không khí thông qua các thông số: Bụi PM5, PM10, PM15, nhóm VOCs có trong sơn phun. + Đánh giá ô nhiễm tiếng ồn và tác động của tiếng ồn tại cơ sở sản xuất Gia Hƣng + Đánh giá Ô nhiễm môi trƣờng nƣớc: Nƣớc thải trong sản xuất và nƣớc thải trong sinh hoạt. + Đánh giá ô nhiễm môi trƣờng đất: Chất thải rắn và chất thải nguy hại.

- Môi trƣờng làm việc: Đánh giá môi trƣờng làm việc đƣợc đánh giá qua các chỉ tiêu sau. + Sức khỏe ngƣời lao động: Các loại bệnh do tiếp xúc với bụi và tiếng ồn, sức khỏe định kỳ. + Phúc lợi của ngƣời lao đông: Thời gian làm việc, trợ cấp.2 Áp dụng ISO 45001/2016 Đánh giá hiện trạng an toàn lao động ( TLĐ) và an toàn môi trƣờng (ATMT). Đánh giá hiện trang an toàn lao động ( TLĐ) - Áp dụng hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp đối với cơ sở Gia Hƣng + Thực hiện phỏng vấn công nhân làm việc tại nhà máy Gia Hƣng: + Đánh giá rủi do trong sản xuất : Chia công việc thành từng bƣớc tiến hành đánh giá.

+ Thiết lập bảng đánh giá mối nguy trong cơ sở và nhận xét đánh giá về hiện trạng ATLĐ trong cơ sở Gia Hƣng. n toàn môi trƣờng (ATMT) - Áp dụng hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp đối với cơ sở Gia Hƣng + Đánh giá rủi do môi trƣờng: Môi trƣờng không kh , môi trƣờng nƣớc, môi trƣờng đất. - Đối với môi trƣờng không kh : Đánh giá về thông số bụi và tiếng ồn theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ