Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi là một trong hai lĩnh vực sản xuất chủ lực bên cạnh trồng trọt, cung cấp thực phẩm thiết yếu cho xã hội và tạo nguồn thu nhập cho hơn 70% lực lượng dân cư nông thôn. Sự gia tăng dân số cùng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm ngày càng cao đã thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển nhanh chóng. Tại xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, chăn nuôi giữ vai trò quan trọng trong việc khai thác tiềm năng đồi rừng và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
Tuy nhiên, thực tiễn tại xã Ngọc Lương cho thấy hoạt động chăn nuôi chủ yếu phát triển theo hình thức hộ gia đình mang tính tự phát, phân tán và quy mô nhỏ lẻ. Kỹ thuật chuồng trại và quy trình quản lý chất thải còn chắp vá, thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh thú y. Phần lớn chất thải chăn nuôi chưa qua xử lý được xả trực tiếp ra hệ thống sông, suối, ao hồ và môi trường xung quanh, gây ô nhiễm cục bộ nguồn nước, đất canh tác và không khí. Trong khi đó, hệ thống quy chuẩn quản lý môi trường chăn nuôi tại cấp cơ sở vẫn còn thiếu hoàn thiện, công tác bảo vệ môi trường chỉ mới bắt đầu được chú trọng trong những năm gần đây. Nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu thực tế và tìm kiếm giải pháp kiểm soát ô nhiễm, đề tài "Đánh giá hiện trạng và tình hình xử lý chất thải chăn nuôi trên địa bàn xã Ngọc Lương huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Đánh giá hiện trạng chăn nuôi trên địa bàn xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Đánh giá tình hình xử lý chất thải chăn nuôi trên địa bàn.
- Đề xuất một số giải pháp trong xử lý chất thải chăn nuôi.
Yêu cầu nghiên cứu đặt ra bao gồm: tiến hành điều tra thu thập thông tin trực tiếp từ các hộ chăn nuôi trên địa bàn; bảo đảm tính chính xác, trung thực, khách quan của số liệu; xây dựng các giải pháp kỹ thuật có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội địa phương.
Nghiên cứu mang ý nghĩa củng cố kiến thức chuyên môn và kỹ năng điều tra thực địa cho sinh viên ngành Khoa học Môi trường; đồng thời cung cấp số liệu thực tiễn giúp Ủy ban nhân dân (UBND) xã Ngọc Lương nâng cao trách nhiệm quản lý nhà nước về môi trường chăn nuôi, góp phần xây dựng nông thôn bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình phát triển chăn nuôi và thực trạng xử lý chất thải chăn nuôi.
- Địa bàn nghiên cứu: Xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 16/8/2014 đến ngày 15/12/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý luận về chất thải chăn nuôi nông nghiệp và hệ thống phương pháp điều tra môi trường cơ sở:
Khung lý thuyết và tính chất chất thải chăn nuôi:
Chất thải chăn nuôi phát sinh từ nhiều nguồn: chất thải bài tiết của vật nuôi (phân, nước tiểu), nước vệ sinh chuồng trại, nước tắm gia súc, thức ăn thừa rơi vãi, xác gia súc chết và khí thải chuồng nuôi. Thành phần chất thải rắn chứa hàm lượng hữu cơ cao (chiếm 70 - 80% chất khô gồm protein, lipid, hydratcarbon), giàu các nguyên tố khoáng như nitơ ($NH_4-N$), photpho ($P_2O_5$), kali ($K_2O$), canxi ($CaO$), magie ($MgO$) và mật độ vi sinh vật gây bệnh lớn ($E.Coli$, $Salmonella$, trứng giun sán). Nước thải chăn nuôi có nồng độ ô nhiễm cao với COD dao động từ 5.000 đến 12.000 mg/l, tổng Nitơ từ 220 đến 460 mg/l, tổng Photpho từ 36 đến 72 mg/l và chất rắn lơ lửng (SS) từ 180 đến 450 mg/l. Quá trình phân hủy kỵ khí phát sinh các khí độc hại như $H_2S$, $NH_3$, $CH_4$ và $CO_2$.
Cơ sở pháp lý và văn bản định hướng được tác giả tham chiếu bao gồm các quy định bảo vệ môi trường nông nghiệp và các Chỉ thị số 286/CT-TTg, Chỉ thị số 287/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ liên quan đến công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn.
Tổng quan công nghệ xử lý tham chiếu:
Khóa luận tổng hợp các nhóm phương pháp xử lý chất thải chăn nuôi trên thế giới và tại Việt Nam:
- Phương pháp cơ học, vật lý: Song chắn rác (khe thô 60 - 100 mm, khe mịn 10 - 25 mm), bể lắng (lắng ngang, lắng đứng, làm thoáng), bể tuyển nổi tách cặn lơ lửng.
- Phương pháp hóa học: Keo tụ - tạo bông, kết tủa hóa học, khử trùng bằng nước vôi trong, Ozon, Vikons, Cloramin, Foocmon.
- Phương pháp sinh học: Ủ phân compost (ủ nóng, ủ lạnh, ủ hỗn hợp), hầm khí sinh học Biogas (hầm xây kiên cố, túi ủ nilon), hồ sinh học ổn định nước thải và ứng dụng các chế phẩm vi sinh hữu hiệu (EM).
Phương pháp nghiên cứu thực địa:
- Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra xã hội học và tiến hành phỏng vấn trực tiếp chủ hộ chăn nuôi. Khảo sát được thực hiện tại 5 xóm thuộc xã Ngọc Lương, mỗi xóm chọn ngẫu nhiên 11 hộ, đạt tổng dung lượng mẫu là $n = 55$ hộ.
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa và thu thập tài liệu thống kê từ UBND xã Ngọc Lương về điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội, biến động đàn gia súc - gia cầm giai đoạn 2010 - 2014; Niên giám thống kê tỉnh Hòa Bình năm 2009; số liệu chăn nuôi toàn quốc từ Tổng cục Thống kê năm 2012 và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu điều tra được tổng hợp, phân loại và phân tích bằng các công cụ toán thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm (%), lập bảng đối chiếu và biểu đồ minh họa.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ xung đột giữa nhu cầu gia tăng sản lượng chăn nuôi và nguy cơ suy thoái môi trường sống tại nông thôn. Phần này làm rõ mục đích, yêu cầu kiểm tra thực tế, xác định rõ phạm vi không gian tại xã Ngọc Lương và khung thời gian nghiên cứu cuối năm 2014.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết thực trạng phát triển chăn nuôi tại Việt Nam và tỉnh Hòa Bình, phân tích nguồn gốc phát sinh và đặc tính lý - hóa học của phân, nước tiểu, nước thải chăn nuôi. Tác giả luận giải cơ chế ô nhiễm môi trường nước (gây suy giảm oxy hòa tan, phú dưỡng hóa), ô nhiễm đất (tích lũy kim loại nặng, dư thừa dinh dưỡng nitrat, photphat) và ô nhiễm không khí. Tác giả cũng dẫn chứng các bệnh truyền nhiễm điển hình qua chất thải ($E.Coli$, $Salmonella$, $Leptospira$, dịch tả lợn, ký sinh trùng) và đánh giá các công nghệ xử lý cơ học, hóa học, sinh học hiện hành.
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận điều tra thực địa. Tác giả xác lập khung khảo sát gồm 4 nhóm nội dung chính: đặc điểm kinh tế - xã hội địa phương; hiện trạng quy mô và cơ cấu chăn nuôi; tập quán vệ sinh và công nghệ xử lý chất thải đang vận hành; đề xuất giải pháp. Chương này quy định phương thức lấy mẫu sơ cấp với 55 phiếu khảo sát tại 5 xóm của xã Ngọc Lương.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu
Đây là phần trọng tâm của khóa luận, bao gồm 4 tiểu mục kết quả cụ thể:
1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Ngọc Lương:
- Địa bàn xã có diện tích tự nhiên 2.607,61 ha, mang đặc trưng vùng trung du miền núi với 3 dạng địa hình: núi cao chiếm 40% diện tích (độ dốc $> 25^\circ$), đồi núi thấp chiếm 30% diện tích (độ dốc $8^\circ - 15^\circ$) và dải đất xen kẽ giữa các dãy đồi chiếm 30% diện tích (độ dốc $< 8^\circ$). Thổ nhưỡng gồm đất đỏ vàng trên đá phiến sét (1.800,80 ha, chiếm 70,04%) và đất đỏ vàng nhạt trên đá cát (770,20 ha, chiếm 29,96%).
- Dân số toàn xã đạt 9.133 người (2.289 hộ), phân bố tại 23 thôn; mật độ dân số là 350 người/$km^2$. Cơ cấu dân tộc gồm người Mường (58,89%), người Kinh (40,25%) và các dân tộc khác (0,86%). Tổng lực lượng lao động là 7.098 người, trong đó lao động nông nghiệp chiếm tỷ trọng áp đảo với 84,35% (5.987 người).
- Hạ tầng môi trường còn nhiều hạn chế: tỷ lệ hộ có cơ sở chăn nuôi hợp vệ sinh chỉ đạt 16%; tỷ lệ hộ có đủ 3 công trình vệ sinh đạt 27,7%; điểm xử lý rác thải tập trung của xã chưa được quy hoạch rõ ràng.
| Loại đất |
Diện tích (ha) |
Cơ cấu (%) |
| Đất nông nghiệp |
1.548,55 |
59,39 |
| Đất phi nông nghiệp |
793,80 |
30,44 |
| Đất chưa sử dụng |
265,26 |
10,17 |
| Tổng diện tích đất tự nhiên |
2.607,61 |
100,00 |
2. Tình hình chăn nuôi trên địa bàn xã Ngọc Lương:
Giai đoạn 2010 - 2014, đàn gia súc gia cầm của xã duy trì tốc độ phát triển ổn định, không xuất hiện dịch bệnh lớn. Đàn gia cầm có mức tăng trưởng mạnh nhất, đạt đỉnh vào năm 2014. Khảo sát 55 hộ chăn nuôi ghi nhận:
- Thời gian chăn nuôi: 69,09% số hộ đã chăn nuôi liên tục từ 5 đến 10 năm; 23,64% số hộ nuôi từ 2 đến 5 năm; 7,27% số hộ nuôi trên 10 năm; không có hộ nào chăn nuôi dưới 2 năm.
- Mục đích chăn nuôi: 70,91% số hộ nuôi nhằm mục đích bán thú sống thương phẩm; 9,09% lấy trứng; 7,27% phục vụ tự giết mổ; 7,27% nuôi trâu bò để cày kéo; 5,46% bán con giống; không có hộ nuôi lấy sữa.
- Hệ thống chăn nuôi: Phổ biến nhất là mô hình Vườn - Ao - Chuồng (V-A-C) chiếm 32,73%; tiếp đến là mô hình Vườn - Chuồng (V-C) chiếm 30,91%; mô hình thuần chuồng (C) chiếm 27,27% và mô hình Ao - Chuồng (A-C) chiếm 9,09%.
| Chỉ tiêu khảo sát đàn hộ ($n=55$) |
Phân nhóm tiêu chí |
Số hộ |
Tỷ lệ (%) |
| Thời gian hoạt động chăn nuôi |
Dưới 2 năm |
0 |
0,00 |
|
Từ 2 đến 5 năm |
13 |
23,64 |
|
Từ 5 đến 10 năm |
38 |
69,09 |
|
Trên 10 năm |
4 |
7,27 |
| Mục đích chăn nuôi chính |
Bán thú sống |
39 |
70,91 |
|
Khai thác trứng |
5 |
9,09 |
|
Tự giết mổ tiêu thụ |
4 |
7,27 |
|
Phục vụ cày kéo |
4 |
7,27 |
|
Cung cấp con giống |
3 |
5,46 |
|
Khai thác sữa |
0 |
0,00 |
| Hệ thống chuồng trại áp dụng |
Vườn - Ao - Chuồng (V-A-C) |
18 |
32,73 |
|
Vườn - Chuồng (V-C) |
17 |
30,91 |
|
Thuần chuồng nuôi (C) |
15 |
27,27 |
|
Ao - Chuồng (A-C) |
5 |
9,09 |
3. Hiện trạng xử lý chất thải chăn nuôi trên địa bàn:
- Tần suất và phương thức vệ sinh: 74,55% số hộ rửa chuồng 1 lần/ngày; 21,81% rửa trên 1 lần/ngày; 3,64% rửa 1 lần sau nhiều ngày. Về thao tác làm sạch, 69,09% số hộ áp dụng hình thức xịt rửa chuồng kết hợp dội trôi toàn bộ phân bằng nước; 27,27% hộ hót thu gom phân trước rồi mới rửa chuồng; chỉ có 3,64% số hộ chỉ hót phân khô mà không rửa chuồng.
- Hình thức xử lý chất thải rắn: Thói quen xả thải trực tiếp chiếm tỷ lệ lớn khi có 36,36% số hộ dùng phân tươi bón trực tiếp cho cây trồng; 29,09% số hộ xả thẳng xuống ao làm thức ăn cho cá; 21,82% số hộ lắp đặt hầm ủ Biogas; 12,73% số hộ thu gom để bán phân tươi.
| Nội dung điều tra vệ sinh và xử lý |
Hình thức thực hiện |
Số hộ |
Tỷ lệ (%) |
| Tần suất rửa chuồng trại |
1 lần/ngày |
41 |
74,55 |
|
Lớn hơn 1 lần/ngày |
12 |
21,81 |
|
1 lần sau nhiều ngày |
2 |
3,64 |
| Phương thức dọn vệ sinh |
Dội nước rửa chuồng cùng phân |
38 |
69,09 |
|
Hót phân trước, rửa chuồng sau |
15 |
27,27 |
|
Chỉ hót phân, không rửa nước |
2 |
3,64 |
| Hình thức xử lý chất thải rắn |
Bón trực tiếp cho cây trồng |
20 |
36,36 |
|
Xả thẳng xuống ao cá |
16 |
29,09 |
|
Dẫn vào hầm khí sinh học Biogas |
12 |
21,82 |
|
Bán phân tươi |
7 |
12,73 |
4. Đề xuất giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi tại xã Ngọc Lương:
Tác giả đề xuất tập trung vào 2 giải pháp công nghệ sinh học phù hợp điều kiện kinh tế hộ gia đình:
- Xử lý bằng hầm ủ Biogas: Xây dựng công trình khí sinh học yếm khí nhằm triệt tiêu mầm bệnh, ngăn mùi hôi, thu hồi khí gas phục vụ đun nấu sinh hoạt và tận dụng nguồn nước thải sau ủ giàu dinh dưỡng để tưới tiêu rau, cây ăn quả.
- Ứng dụng chế phẩm vi sinh EM (Effective Microorganisms): Bổ sung chế phẩm vào thức ăn, nước uống để hỗ trợ tiêu hóa, giảm phát sinh khí độc trong phân; đồng thời phun xịt trực tiếp hoặc trộn ủ với phân chuồng để thúc đẩy quá trình mùn hóa, khử mùi hôi thối và diệt vi sinh vật gây hại.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khóa luận đúc kết các phát hiện về mặt tích cực và tiêu cực trong quản lý chất thải tại xã; kiến nghị chính quyền xã Ngọc Lương tăng cường kiểm tra, hỗ trợ kinh phí nhân rộng hầm Biogas và đẩy mạnh tập huấn kỹ thuật ủ phân vi sinh cho người dân.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể phản ánh thực trạng quản lý môi trường nông thôn tại xã Ngọc Lương:
- Xác lập bức tranh hiện trạng: Hoạt động chăn nuôi mang tính thâm căn cố đế lâu năm (92,73% hộ có thâm niên từ 2 năm trở lên), định hướng sản xuất hàng hóa chủ yếu là bán thú sống (70,91%).
- Chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng về môi trường: Tỷ lệ cơ sở chăn nuôi đạt chuẩn hợp vệ sinh toàn xã ở mức rất thấp (16%). Thói quen dọn chuồng bằng cách xịt nước dội trôi toàn bộ phân chiếm tới 69,09% làm gia tăng đột biến thể tích nước thải ô nhiễm.
- Đo lường mức độ thâm nhập của công nghệ xử lý: Tỷ lệ ứng dụng công trình Biogas trong xử lý chất thải rắn mới đạt 21,82%. Ngược lại, tập quán gây ô nhiễm trực tiếp như bón phân tươi chưa ủ hoai (36,36%) và xả trực tiếp xuống ao hồ (29,09%) vẫn chiếm ưu thế áp đảo (tổng cộng 65,45%).
Các giải pháp và đóng góp của đề tài:
- Đề xuất hai can thiệp kỹ thuật sinh học khả thi gồm xây dựng hầm Biogas và ứng dụng chế phẩm sinh học EM nhằm xử lý tại chỗ chất thải hữu cơ và kiểm soát mầm bệnh.
- Khóa luận đóng góp cơ sở dữ liệu thực địa cập nhật năm 2014, giúp chính quyền cơ sở nhận thức rõ các tác động tiêu cực của chất thải chăn nuôi đến đời sống dân sinh, từ đó làm căn cứ xây dựng kế hoạch quản lý môi trường phù hợp với địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp dừng ở mức 55 hộ dân phân bố trên 5 xóm, chưa bao quát toàn diện toàn bộ 2.289 hộ gia đình tại 23 thôn xóm của xã Ngọc Lương.
- Phương pháp xử lý dữ liệu thuần túy sử dụng thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm cơ bản, chưa áp dụng các mô hình phân tích hồi quy tương quan để đánh giá tác động của thu nhập, quy mô đàn hoặc trình độ học vấn đến hành vi lựa chọn công nghệ xử lý của hộ dân.
- Đề tài chưa tiến hành lấy mẫu và phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh (như COD, BOD, tổng N, tổng P, $E.Coli$) của nguồn nước mặt, nước ngầm và đất thực tế tại xã Ngọc Lương mà chủ yếu kế thừa từ các tài liệu tham khảo trước đó.
- Các giải pháp kỹ thuật (Biogas, chế phẩm EM) mới dừng ở việc thuyết minh nguyên lý và quy trình kỹ thuật tổng quan, chưa có hạch toán chi phí đầu tư kinh tế và hiệu quả thực tế trên mô hình thử nghiệm tại địa bàn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên phạm vi toàn bộ 23 thôn; tiến hành quan trắc và phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước, đất, không khí tại các khu vực tập trung chuồng trại; thiết lập mô hình thử nghiệm ứng dụng chế phẩm EM và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các loại hầm Biogas tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có thể tham khảo phương pháp thiết kế phiếu khảo sát hộ chăn nuôi và cách thức tổ chức báo cáo đánh giá hiện trạng môi trường cấp xã.
- Cán bộ quản lý môi trường, khuyến nông xã Ngọc Lương và huyện Yên Thủy có thêm tài liệu thực tế về tập quán vệ sinh chuồng trại của người dân để xây dựng chương trình hỗ trợ kỹ thuật và quy hoạch chăn nuôi tập trung.
- Phần đáng lưu ý nhất để tham khảo là hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về hiện trạng vệ sinh, thời gian rửa chuồng và cơ cấu xử lý chất thải rắn của các hộ gia đình miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ hộ gia đình tại xã Ngọc Lương đầu tư xây dựng hầm Biogas để xử lý chất thải rắn chăn nuôi là bao nhiêu?
Theo kết quả điều tra 55 hộ dân tại xã Ngọc Lương, có 12 hộ sử dụng hầm ủ Biogas để xử lý chất thải rắn chăn nuôi, chiếm tỷ lệ 21,82%.
2. Hình thức vệ sinh chuồng trại nào được các hộ chăn nuôi tại xã áp dụng phổ biến nhất và nguyên nhân do đâu?
Hình thức rửa chuồng kết hợp dội trôi phân là phổ biến nhất, chiếm 69,09% (38 hộ). Nguyên nhân do quy mô chăn nuôi hộ gia đình không lớn nên người dân dội luôn phân khi tắm rửa cho gia súc nhằm tiết kiệm thời gian và công lao động.
3. Quy mô điều tra thực địa sơ cấp của đề tài được triển khai với số lượng bao nhiêu và phân bổ như thế nào?
Đề tài thực hiện phỏng vấn bằng phiếu điều tra trên tổng số 55 hộ gia đình, phân bổ đều tại 5 xóm của xã Ngọc Lương, mỗi xóm điều tra 11 hộ.
4. Tỷ lệ cơ sở chăn nuôi đạt tiêu chuẩn hợp vệ sinh tại xã Ngọc Lương theo thống kê năm 2014 là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê hạ tầng môi trường của địa phương năm 2014, tỷ lệ hộ gia đình có cơ sở chăn nuôi hợp vệ sinh trên địa bàn xã chỉ đạt 16%.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để kiểm soát chất thải chăn nuôi tại địa phương?
Tác giả đề xuất áp dụng hai giải pháp sinh học chính gồm: xây dựng hầm khí sinh học Biogas để tận dụng chất thải đun nấu và tưới cây; sử dụng chế phẩm vi sinh EM bổ sung vào thức ăn và phun ủ chất thải nhằm giảm mùi hôi và ức chế mầm bệnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị An đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện hiện trạng phát triển chăn nuôi và thực trạng xử lý chất thải tại xã Ngọc Lương, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình thông qua việc kết hợp thu thập số liệu thứ cấp và khảo sát 55 hộ dân. Kết quả nghiên cứu phản ánh tình trạng đáng báo động khi có tới 69,09% hộ xả trôi phân cùng nước rửa chuồng và 65,45% hộ bón trực tiếp phân tươi hoặc xả thẳng xuống ao cá, trong khi tỷ lệ hộ áp dụng công trình Biogas mới đạt 21,82%. Hai nhóm giải pháp kỹ thuật sinh học gồm công nghệ Biogas và chế phẩm vi sinh EM được đề xuất phù hợp với thực tiễn sản xuất nông hộ miền núi, cung cấp luận cứ thực tế cho công tác quản lý và bảo vệ môi trường nông thôn tại địa phương.