Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho thuê tài chính là hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn phổ biến trong nền kinh tế, phục vụ nhu cầu đầu tư tài sản cố định, máy móc thiết bị của các doanh nghiệp mà không đòi hỏi tài sản thế chấp truyền thống. Tuy nhiên, tính chất phức tạp của các hợp đồng thuê dài hạn khiến nghiệp vụ này đối mặt với nhiều rủi ro mang tính hệ thống và rủi ro tác nghiệp: rủi ro tín dụng do khách hàng mất khả năng thanh toán, rủi ro pháp lý từ quyền sở hữu và đăng ký giao dịch bảo đảm, cùng rủi ro vận hành trong khâu thẩm định và giải ngân. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam vận hành theo cơ chế thị trường và hội nhập sâu rộng, việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu trở thành yêu cầu thiết yếu đối với các tổ chức tín dụng phi ngân hàng nói chung và các công ty cho thuê tài chính nói riêng nhằm bảo vệ tài sản và bảo đảm tính tuân thủ pháp luật.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thanh Vy (ngành Kế toán, chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM) tiếp cận vấn đề kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH MTV Cho thuê tài chính Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank-SBL) — đơn vị trực thuộc 100% vốn của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).

Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ theo các chuẩn mực quốc tế và lý thuyết nghiệp vụ cho thuê tài chính.
  2. Khảo sát, mô tả và phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ áp dụng trong hoạt động cho thuê tài chính tại Sacombank-SBL giai đoạn 2013–2016.
  3. Đánh giá ưu điểm, nhận diện các khiếm khuyết trong các khâu kiểm soát từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, xét duyệt, giải ngân đến giám sát thu hồi nợ và quản trị nhân sự.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi đối với Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát nội bộ trong hoạt động cho thuê tài chính tại đơn vị khảo sát.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH MTV Cho thuê tài chính Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (trụ sở tại 230 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 6, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động và thực tiễn kiểm soát nội bộ giai đoạn 2013–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực và khung quản trị rủi ro đã được công nhận trong ngành kế toán - kiểm toán:

  • Khái niệm kiểm soát nội bộ: Dẫn chiếu theo Hội Kế toán Anh quốc (EAA), Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), và Báo cáo của Ủy ban Thuộc Hội đồng Quốc gia về Báo cáo Gian lận Tài chính Hoa Kỳ (COSO 1992, COSO 2013). Theo COSO 2013, hệ thống kiểm soát nội bộ được cấu thành từ 5 bộ phận hữu cơ: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát.
  • Căn cứ pháp lý và chuẩn mực kế toán về cho thuê tài chính: Khóa luận viện dẫn Điều 3 Khoản 7 Nghị định số 39/2014/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động của công ty tài chính và cho thuê tài chính; cùng 4 tiêu chuẩn nhận diện giao dịch thuê tài chính của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS). Văn bản phân tích rõ 3 nhóm hình thức cho thuê: trực tiếp (2 bên), thuần/gián tiếp (3 bên), và các hình thức đặc thù (cho thuê giáp lưng, cho thuê hợp tác, tái cho thuê - bán rồi thuê lại).
Thành phần COSO 2013 Nội dung lý thuyết tác giả sử dụng Ứng dụng phân tích trong khóa luận
Môi trường kiểm soát Giá trị đạo đức, cam kết năng lực, cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự Đánh giá qua khảo sát nhân sự nội bộ và phân quyền quản trị tại Sacombank-SBL
Đánh giá rủi ro Cụ thể hóa mục tiêu, nhận dạng rủi ro, phân tích khả năng xảy ra Phân tích rủi ro từ phía khách hàng thuê, nhà cung cấp tài sản và nội bộ công ty
Hoạt động kiểm soát Nguyên tắc bất kiêm nhiệm, phân công phân nhiệm, ủy quyền và phê chuẩn Khảo sát quy trình 7 bước nghiệp vụ từ tiếp nhận hồ sơ đến thanh lý hợp đồng
Thông tin và truyền thông Hệ thống thông tin đa chiều, báo cáo tài chính và quản trị Đánh giá việc vận hành phần mềm Smartbank, phần mềm Fox và luân chuyển chứng từ
Giám sát Giám sát thường xuyên và giám sát định kỳ Kiểm toán nội bộ công ty và các đợt kiểm tra định kỳ từ Hội sở Sacombank

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện hoàn toàn theo hướng định tính:

  • Phương pháp so sánh, suy luận: So sánh đối chiếu khung kiểm soát COSO 2013 với thực tiễn các quy chế, quy trình nghiệp vụ đang vận hành tại đơn vị để tìm khoảng cách tuân thủ.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận trực tiếp bộ máy quản lý, chức năng nhiệm vụ và dòng luân chuyển chứng từ tại các phòng ban: Quan hệ khách hàng, Hỗ trợ kinh doanh, Thẩm định, Quản lý rủi ro, Tài chính kế toán, Hành chính tổng hợp, Kiểm toán nội bộ.
  • Phương pháp phỏng vấn và khảo sát: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp các cá nhân có trách nhiệm liên quan đến công tác kiểm soát nội bộ tại công ty, kết hợp thu thập ý kiến định lượng hóa bằng tỷ lệ phần trăm về môi trường làm việc, nhận thức rủi ro và các chính sách nhân sự.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, quy chế nghiệp vụ nội bộ, bảng mô tả công việc của Sacombank-SBL giai đoạn 2013–2016; các số liệu thống kê về thị trường cho thuê tài chính tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các tổ chức tín dụng phi ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ các hợp đồng tín dụng trung và dài hạn. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu là đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Sacombank-SBL dưới góc nhìn của một thực tập sinh chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, làm rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu, tóm lược phương pháp nghiên cứu định tính và nêu bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về hệ thống kiểm soát nội bộ

Chương này tập trung diễn giải các khái niệm cốt lõi về kiểm soát nội bộ, bản chất (là một quá trình, bị chi phối bởi con người, chỉ cung cấp sự bảo đảm hợp lý), cùng 3 mục tiêu nền tảng: bảo đảm độ tin cậy của báo cáo tài chính, duy trì tính tuân thủ pháp luật, và nâng cao hiệu quả vận hành. Tác giả phân tích chi tiết 5 thành phần kiểm soát theo COSO 2013 và các nguyên tắc thiết lập hoạt động kiểm soát (nguyên tắc bất kiêm nhiệm, phân công phân nhiệm, ủy quyền và phê chuẩn).

Về nghiệp vụ cho thuê tài chính, chương 2 làm rõ định nghĩa theo Nghị định 39/2014/NĐ-CP, phân tích vị trí của 4 chủ thể (bên cho thuê, bên đi thuê, nhà cung cấp, và tài sản thuê — trong đó nhấn mạnh tại Việt Nam bất động sản chưa được phép đưa vào giao dịch cho thuê tài chính). Chương này tổng hợp sơ đồ quy trình nghiệp vụ tổng quát gồm các bước: tiếp xúc khách hàng, tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, đàm phán ký cược, ký hợp đồng cho thuê tài chính, ký hợp đồng bảo hiểm, giao nhận tài sản, đăng ký tài sản thuê, thu hồi nợ, kiểm tra sau cho thuê và thanh lý hợp đồng.

Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH MTV Cho thuê tài chính Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín

Chương 3 khái quát lịch sử hình thành của Ngân hàng mẹ Sacombank (thành lập ngày 21/12/1991 từ việc hợp nhất Ngân hàng Phát triển Kinh tế Gò Vấp và 3 hợp tác xã tín dụng Tân Bình, Thành Công, Lữ Gia; vốn ban đầu 3 tỷ đồng, đến thời điểm khảo sát đạt tổng tài sản 290.861 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 22.645 tỷ đồng, vốn điều lệ 18.853 tỷ đồng, 567 điểm giao dịch). Sacombank-SBL là công ty con sở hữu 100% vốn, thành lập ngày 10/07/2006 theo Giấy phép số 04/GP-NHNN, vốn điều lệ ghi nhận 300 tỷ đồng, thời gian hoạt động 50 năm.

Chương này mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức bộ máy gồm: Hội đồng thành viên, Ban Kiểm soát, Bộ phận Kiểm toán nội bộ, Ban Tổng Giám đốc, và các phòng chức năng: Phòng Quan hệ khách hàng, Phòng Hỗ trợ kinh doanh, Phòng Thẩm định, Phòng Quản lý rủi ro, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Hành chính tổng hợp, và Bộ phận Pháp chế. Chức năng của từng phòng ban được phân định rành mạch, bảo đảm tính độc lập tương đối trong vận hành.

Bộ phận thực hiện Công việc và trách nhiệm kiểm soát đảm nhiệm
Phòng Quan hệ khách hàng Tiếp nhận hồ sơ khách hàng; hướng dẫn thủ tục pháp lý; thẩm định ban đầu; trực tiếp theo dõi khoản nợ dưới 2 tỷ đồng; đôn đốc trả nợ định kỳ
Phòng Thẩm định Thẩm định và tái thẩm định các dự án/hồ sơ thuê tài chính theo thẩm quyền; tổng hợp dữ liệu, lập kế hoạch họp Hội đồng xét duyệt cho thuê
Phòng Quản lý rủi ro Theo dõi danh mục nợ, giám sát nợ quá hạn và gia hạn nợ; phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro; quản trị rủi ro tín dụng và phi tín dụng; xếp hạng tín dụng nội bộ
Phòng Hỗ trợ kinh doanh Soạn thảo, quản lý và lưu trữ hợp đồng cho thuê tài chính; làm thủ tục mua bán, nhập khẩu tài sản, đăng ký giao dịch bảo đảm, mua bảo hiểm tài sản thuê
Phòng Tài chính kế toán Xây dựng chế độ kế toán; kiểm tra tính hợp lệ chứng từ giải ngân; thực hiện hạch toán thu nợ; quản lý nguồn vốn, kho quỹ; lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị
Bộ phận Kiểm toán nội bộ Lập và triển khai kế hoạch kiểm toán định kỳ; kiểm tra tính tuân thủ pháp luật và quy chế công ty; đánh giá độc lập tính chính xác của báo cáo tài chính
Bộ phận Công nghệ thông tin Quản lý hạ tầng mạng, phân quyền truy cập người dùng trên hệ thống phần mềm, bảo mật dữ liệu khách hàng

Chương 4: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động cho thuê tài chính tại Sacombank-SBL

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phân tích 5 thành phần kiểm soát áp dụng riêng cho hoạt động cho thuê tài chính tại Sacombank-SBL:

  • Môi trường kiểm soát: Lãnh đạo đề cao giá trị đạo đức, ban hành quy tắc ứng xử và phòng chống tham nhũng. Tuy nhiên, khảo sát nội bộ ghi nhận nhiều số liệu thực tế: 80% đối tượng khảo sát xác nhận có bảng mô tả nhiệm vụ rõ ràng; 100% xác nhận công ty có Ban Kiểm soát độc lập; 100% ý kiến ghi nhận lãnh đạo coi trọng tính pháp lý của hồ sơ, chứng từ; 75% cho biết lãnh đạo duy trì trao đổi nghiệp vụ với cấp dưới; 80% xác nhận có văn bản phân định quyền hạn, trách nhiệm. Dù vậy, 100% ý kiến phản ánh công ty chưa công khai rộng rãi chính sách tuyển dụng, quá trình tuyển chọn còn hiện tượng gửi gắm người quen; 70% đánh giá chính sách kỷ luật vận hành khá tốt nhưng vẫn còn biểu hiện nể nang, chủ quan.
  • Đánh giá rủi ro: Nhận dạng 3 nguồn rủi ro: từ khách hàng (hồ sơ giả mạo, khách hàng "ảo", không còn khả năng trả nợ), từ nhà cung cấp (chậm giao hàng, vi phạm chất lượng, chiếm dụng vốn), và từ nội bộ (thiếu vốn cung ứng, thẩm định sai sót, thông đồng gian lận). Biện pháp kiểm soát gồm rà soát chặt chẽ hồ sơ, liên kết với các công ty bảo hiểm và xây dựng điều khoản hợp đồng ràng buộc nghĩa vụ thanh toán.
  • Hoạt động kiểm soát chung và xử lý thông tin: Thực hiện nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa khâu xét duyệt, kế toán và bảo quản tài sản. Công ty sử dụng phần mềm Smartbank để quản trị tập trung, cấp tài khoản riêng và bắt buộc đổi mật khẩu 6 tháng một lần; kế toán sử dụng phần mềm Fox để lập báo cáo giao dịch hàng ngày gửi về Hội sở. Phân quyền xét duyệt quy định rõ: hạn mức cho thuê dưới 2 tỷ đồng do Phó Tổng Giám đốc ký duyệt; trên 2 tỷ đồng thuộc thẩm quyền phê duyệt của Tổng Giám đốc hoặc Hội đồng xét duyệt cho thuê.
  • Thủ tục kiểm soát chi tiết theo quy trình:
    • Tiếp nhận hồ sơ: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ pháp lý và hồ sơ tài chính; bắt buộc đối chiếu thông tin khách hàng trên Cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước và kiểm tra lịch sử tín dụng qua hệ thống liên ngân hàng (CIC) và mạng lưới Sacombank.
    • Thẩm định: Nhân viên phải thu thập đủ thông tin trong vòng tối đa 2 ngày (khách hàng nội thành) hoặc 5 ngày (khách hàng ngoại thành) kể từ lần tiếp xúc đầu tiên. Các hồ sơ dưới 2 tỷ đồng do Phòng Quan hệ khách hàng tự thẩm định; hồ sơ trên 2 tỷ đồng bắt buộc chuyển sang Phòng Thẩm định để tiến hành tái thẩm định độc lập. Báo cáo thẩm định phải phân tích đầy đủ các chỉ số tài chính (khả năng thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh, vòng quay hàng tồn kho, đòn bẩy nợ, dòng tiền, thời gian hoàn vốn và tỷ suất sinh lời nội bộ - IRR).
    • Xét duyệt và giải ngân: Kế toán chỉ thực hiện giải ngân khi có đầy đủ bộ hồ sơ gồm: tờ trình xét duyệt đã ký duyệt đúng thẩm quyền, hợp đồng cho thuê tài chính, hợp đồng mua bán với nhà cung cấp, và hợp đồng bảo hiểm tài sản. Lãi suất cho thuê phải tuân thủ đúng khung quy định của hệ thống Sacombank theo từng thời kỳ.
    • Kiểm tra độc lập: Bộ phận Kiểm toán nội bộ kiểm tra chứng từ đột xuất; định kỳ hàng năm vào giữa tháng 5 đến tháng 6, Hội sở Sacombank cử đoàn kiểm soát nội bộ xuống kiểm tra, rà soát toàn diện việc tuân thủ quy trình tại Sacombank-SBL.

Chương 5: Đánh giá và kiến nghị về hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho thuê tài chính tại Sacombank-SBL

Chương 5 đúc kết các mặt mạnh của hệ thống: bộ máy tổ chức chặt chẽ, có sự phân tách trách nhiệm tương đối tốt, ứng dụng phần mềm nghiệp vụ chuyên dụng (Smartbank, Fox) giúp kiểm soát dữ liệu tự động, quy trình thẩm định và xét duyệt được phân cấp rõ ràng theo hạn mức 2 tỷ đồng. Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra các điểm tồn tại: cơ cấu tổ chức có sự thay đổi nhiệm vụ của một số phòng ban nhưng chưa được cập nhật kịp thời bằng văn bản quy định; chính sách tuyển dụng chưa minh bạch; công tác xử lý kỷ luật lao động đôi lúc còn nể nang; công tác thẩm định thực tế đối với khách hàng ngoại thành còn gặp khó khăn về thời gian thu thập thông tin; áp lực nợ xấu vẫn hiện hữu khi thị trường biến động.

Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp:

  • Đối với Ban Giám đốc: Ban hành quy chế tuyển dụng công khai; chuẩn hóa bằng văn bản chức năng nhiệm vụ khi có sự thay đổi; tăng cường kiểm tra độc lập và kiên quyết trong xử lý vi phạm kỷ luật.
  • Đối với các phòng ban: Nâng cao năng lực thẩm định dòng tiền của dự án thuê; tăng cường công tác tái thẩm định đối với các khoản nợ lớn; phòng kế toán và phòng hỗ trợ kinh doanh cần phối hợp chặt chẽ trong khâu theo dõi tiến độ bàn giao tài sản và đôn đốc thu hồi nợ.
  • Đối với cơ quan quản lý và các tổ chức khác: Đề xuất hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về cho thuê tài chính, mở rộng danh mục tài sản cho thuê và tối ưu hóa thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm đối với động sản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế tại Sacombank-SBL:

Chỉ tiêu khảo sát môi trường kiểm soát tại Sacombank-SBL Tỷ lệ đồng thuận
Đơn vị có ban hành bảng mô tả nhiệm vụ cụ thể cho từng phòng ban 80%
Công ty đã thành lập Ban Kiểm soát độc lập để kiểm tra, giám sát hoạt động 100%
Lãnh đạo coi trọng việc thực hiện đúng thủ tục pháp lý và tính chính xác chứng từ 100%
Lãnh đạo thường xuyên thảo luận với nhân viên cấp dưới về chuyên môn nghiệp vụ 75%
Công ty có bảng mô tả quy định rõ quyền hạn và trách nhiệm của từng vị trí 80%
Công ty không ban hành chính sách tuyển dụng nhân sự công khai rộng rãi 100%
Chính sách kỷ luật được xây dựng khá tốt nhưng việc xử lý vi phạm còn cảm tính, vị nể 70%
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị tập trung vào: (1) Chuẩn hóa quy chế văn bản cho mọi điều chỉnh về chức năng phòng ban; (2) Công khai hóa quy trình tuyển dụng nhân sự để tuyển chọn người có chuyên môn phù hợp; (3) Tăng cường phối hợp giữa Phòng Quan hệ khách hàng và Phòng Thẩm định trong công tác thẩm định thực tế; (4) Tuân thủ nghiêm ngặt quy định đổi mật khẩu người dùng 6 tháng/lần và sao lưu dữ liệu trên phần mềm Smartbank nhằm hạn chế rủi ro thất thoát thông tin.
  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận kết nối được khung lý thuyết chuẩn mực quốc tế (COSO 2013) vào một lĩnh vực có tính đặc thù cao là cho thuê tài chính tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về sự phân công phân nhiệm, dòng luân chuyển chứng từ và hạn mức xét duyệt thực tế (ngưỡng 2 tỷ đồng) tại một tổ chức tín dụng phi ngân hàng cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả thừa nhận do thời gian thực tập và năng lực nghiên cứu có hạn, đề tài mới chỉ dừng lại ở phương pháp nghiên cứu định tính, quan sát và phỏng vấn chọn mẫu tại đơn vị, chưa thực hiện được các mô hình hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố kiểm soát nội bộ đến kết quả kinh doanh hay tỷ lệ nợ xấu. Đồng thời, nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động cho thuê tài chính tại Sacombank-SBL giai đoạn 2013–2016, chưa so sánh đối chiếu sâu với các công ty cho thuê tài chính khác trong cùng hiệp hội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng với quy mô mẫu khảo sát lớn hơn trên phạm vi nhiều công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam; phân tích sâu hơn tác động của khung pháp lý mới và rủi ro từ việc mở rộng các sản phẩm cho thuê tài sản đặc thù trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về đề tài kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro tín dụng tại các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính quan tâm đến việc thiết kế quy trình kiểm soát nghiệp vụ: thẩm định dự án, luân chuyển chứng từ giải ngân, và phân định trách nhiệm giữa bộ phận kinh doanh với bộ phận thẩm định độc lập.
  • Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Sơ đồ hóa quy trình luân chuyển chứng từ trong nghiệp vụ cho thuê tài chính (Chương 2 và Chương 4); bảng tổng hợp phân công công việc giữa các phòng ban chức năng; và bộ số liệu khảo sát thực tế về nhận thức môi trường kiểm soát tại đơn vị nghiên cứu (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để làm thước đo đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại Sacombank-SBL?
Khóa luận sử dụng khuôn khổ Báo cáo COSO 2013 với 5 thành phần kiểm soát nội bộ cơ bản: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát; đồng thời đối chiếu với các định nghĩa của Hội Kế toán Anh quốc (EAA) và Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC).

Hạn mức phân cấp phê duyệt hợp đồng cho thuê tài chính tại Sacombank-SBL được quy định như thế nào?
Các hợp đồng cho thuê tài chính có hạn mức từ 2 tỷ đồng trở xuống do Phòng Quan hệ khách hàng thẩm định và thuộc thẩm quyền phê duyệt của Phó Tổng Giám đốc. Các hồ sơ có hạn mức trên 2 tỷ đồng bắt buộc phải qua khâu tái thẩm định độc lập của Phòng Thẩm định và thuộc thẩm quyền phê chuẩn của Tổng Giám đốc hoặc Hội đồng xét duyệt cho thuê của công ty.

Hệ thống công nghệ thông tin tại Sacombank-SBL phục vụ công tác kiểm soát nội bộ qua những phần mềm nào?
Công ty sử dụng phần mềm ngân hàng lõi Smartbank để theo dõi tập trung toàn bộ dữ liệu hợp đồng của khách hàng và phân quyền truy cập người dùng (bắt buộc thay đổi mật khẩu định kỳ 6 tháng/lần). Bên cạnh đó, Phòng Tài chính kế toán sử dụng phần mềm Fox để lập và truyền các báo cáo nghiệp vụ hàng ngày giữa Hội sở Sacombank, chi nhánh và công ty.

Hoạt động kiểm tra độc lập từ bên ngoài đơn vị đối với Sacombank-SBL được tổ chức ra sao?
Theo quy định của hệ thống ngân hàng mẹ, định kỳ hàng năm vào khoảng giữa tháng 5 đến tháng 6, Hội sở Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) sẽ cử đoàn kiểm soát nội bộ xuống làm việc tại Sacombank-SBL để trực tiếp rà soát, đánh giá tính tuân thủ quy trình nghiệp vụ và phương thức quản lý tại đơn vị.

Số liệu khảo sát nội bộ trong khóa luận chỉ ra điểm hạn chế nổi bật nào trong chính sách nhân sự của công ty?
Khảo sát ghi nhận 100% ý kiến xác nhận công ty không ban hành chính sách tuyển dụng công khai rộng rãi và quá trình xét duyệt nhân sự còn hiện tượng ưu tiên ứng viên có sự quen biết, gửi gắm; đồng thời 70% ý kiến cho rằng công tác đánh giá và xử lý kỷ luật vẫn chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan và vị nể.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thanh Vy đã hoàn thành việc mô tả và phân tích thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong nghiệp vụ cho thuê tài chính tại Công ty TNHH MTV Cho thuê tài chính Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín giai đoạn 2013–2016 trên cơ sở vận dụng khung lý thuyết COSO 2013. Tác giả đã làm rõ cấu trúc phân công bất kiêm nhiệm giữa các phòng ban chuyên môn, hạn mức phê duyệt tín dụng theo ngưỡng 2 tỷ đồng, quy trình ứng dụng phần mềm Smartbank trong quản lý thông tin cũng như nhận diện xác đáng các hạn chế trong chính sách nhân sự và văn bản hóa quy định nội bộ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế vận hành của Sacombank-SBL, mang lại giá trị tham khảo học thuật và nghiệp vụ thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành kế toán - kiểm toán và các nhà quản trị rủi ro tín dụng.