Đánh giá bồi thường, hỗ trợ tái định cư dự án đường 40m Long Biên

Đánh giá công tác bồi thường, hỗ trợ tái định cư dự án đường 40m Nguyễn Văn Cừ - Ngọc Thụy, Long Biên. Thông tin chi tiết về tiến độ, chính sách.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.1.1. Khái niệm đất đai

1.2. Thu hồi đất

1.2.1. Khái niệm về thu hồi đất

1.2.2. Các trường hợp thu hồi đất

1.3. Một số khái niệm liên quan đến bồi thường và hỗ trợ tái định cư

1.3.1. Bồi thường

1.3.2. Hỗ trợ

1.3.3. Tái định cư

1.4. Một số khái niệm liên quan khác

1.5. Đặc điểm của quá trình bồi thường và hỗ trợ tái định cư

1.6. Những yếu tố tác động đến công tác bồi thường và hỗ trợ tái định cư

1.6.1. Yếu tố chính sách, pháp luật đất đai

Tóm tắt

I. Tổng quan bồi thường TĐC dự án đường 40m Long Biên

Dự án xây dựng tuyến đường 40m nối từ đường Nguyễn Văn Cừ đến khu tái định cư phường Ngọc Thụy là một công trình hạ tầng trọng điểm của quận Long Biên. Mục tiêu chính là hoàn thiện mạng lưới giao thông, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và chỉnh trang đô thị. Để thực hiện dự án, công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (TĐC) là giai đoạn tiên quyết, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ chung và đời sống người dân. Quá trình này được triển khai dựa trên một khung chính sách bồi thường rõ ràng, tuân thủ các quy định của pháp luật. Việc đánh giá toàn diện công tác này giúp nhận diện các yếu tố thành công và những điểm cần cải thiện, đảm bảo quyền lợi hài hòa giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân có đất bị thu hồi. Quá trình này bao gồm nhiều hạng mục từ bồi thường đất ở, bồi thường đất nông nghiệp đến hỗ trợ tài sản trên đất, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng.

1.1. Mục tiêu và cơ sở pháp lý của dự án đường 40m

Dự án được phê duyệt theo Quyết định số 7588/QĐ-UBND ngày 31/10/2017 của UBND thành phố Hà Nội, với kế hoạch thu hồi đất được ban hành theo Quyết định số 3260/QĐ-UBND. Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường chủ yếu dựa trên Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 47/2014/NĐ-CP. Đây là nền tảng pháp lý để Ban quản lý dự án quận Long Biên và các đơn vị liên quan xác định đối tượng, điều kiện và đơn giá bồi thường đất Long Biên. Mục tiêu không chỉ là xây dựng tuyến đường mà còn đảm bảo người dân bị ảnh hưởng có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ, thông qua các chính sách hỗ trợ thiết thực. Quá trình triển khai phải đảm bảo tính công khai, minh bạch và đúng pháp luật, hạn chế tối đa các khiếu nại, tranh chấp phát sinh.

1.2. Quy mô thu hồi đất và các phường bị ảnh hưởng

Theo số liệu từ luận văn nghiên cứu, dự án thực hiện thu hồi đất với tổng diện tích 69.508,9 m². Công tác giải phóng mặt bằng Long Biên này ảnh hưởng trực tiếp đến 117 hộ gia đình, cá nhân03 tổ chức. Phạm vi dự án trải dài qua hai phường trọng điểm là Bồ Đề và Ngọc Lâm. Đa số diện tích đất bị thu hồi là đất nông nghiệp (67.262,8 m²), tác động lớn đến tư liệu sản xuất và sinh kế của nhiều hộ dân. Việc xác định chính xác ranh giới, diện tích và loại đất của từng hộ là bước khởi đầu quan trọng, làm cơ sở cho việc áp giá và lập phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư chi tiết, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân trong vùng dự án.

II. Khó khăn trong bồi thường TĐC dự án tại Long Biên

Công tác bồi thường, TĐC dự án đường 40m Long Biên phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Đây là một vấn đề nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến quyền lợi tài sản và sự ổn định cuộc sống của hàng trăm hộ dân. Những vướng mắc chủ yếu xuất phát từ sự chênh lệch giữa giá đền bù theo quy định của nhà nước và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Bên cạnh đó, các vấn đề về nguồn gốc sử dụng đất, giấy tờ pháp lý không đầy đủ và sự thiếu đồng thuận của một bộ phận người dân cũng là những rào cản lớn. Việc giải quyết không thỏa đáng các vấn đề này có thể dẫn đến khiếu nại kéo dài, làm chậm tiến độ giải phóng mặt bằng và ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư chung của toàn dự án. Do đó, việc nhận diện và có phương án xử lý các khó khăn này một cách chủ động là yếu tố then chốt.

2.1. Bất cập về đơn giá bồi thường và giá thị trường

Một trong những thách thức lớn nhất là sự chênh lệch giữa giá đất đền bù do nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế. Mặc dù đã áp dụng hệ số điều chỉnh giá đất 2024 Long Biên (tại thời điểm áp dụng là các năm trước), khung giá này thường thấp hơn kỳ vọng của người dân. Kết quả khảo sát trong tài liệu gốc cho thấy có đến 66,25% số hộ được hỏi cho rằng mức giá bồi thường là chưa thỏa đáng (Bảng 3.11). Sự chênh lệch này gây ra tâm lý không đồng thuận, dẫn đến việc người dân chậm bàn giao mặt bằng để chờ đợi một chính sách đền bù giải tỏa tốt hơn. Vấn đề này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có phương pháp định giá đất cụ thể linh hoạt hơn, tiệm cận với giá thị trường để đảm bảo quyền lợi cho người bị thu hồi đất.

2.2. Vướng mắc trong thủ tục và xác minh nguồn gốc đất

Thủ tục hành chính cũng là một điểm nghẽn. Theo khảo sát, có tới 86,25% người dân cho rằng thủ tục giải quyết bồi thường bị kéo dài thời gian (Bảng 3.11). Quá trình kiểm đếm tài sản trên đất, xác minh nguồn gốc sử dụng đất, và đối chiếu hồ sơ địa chính qua các thời kỳ rất phức tạp, đặc biệt với các trường hợp đất chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đang có tranh chấp. Trong dự án, có 02 hộ với diện tích 777,1 m² đất không có giấy tờ hợp pháp hoặc đang tranh chấp (Bảng 3.6), gây khó khăn cho việc áp dụng chính sách và thực hiện chi trả tiền đền bù. Việc đơn giản hóa thủ tục và tăng cường đối thoại trực tiếp để tháo gỡ vướng mắc cho từng trường hợp là cần thiết.

III. Phương pháp xác định giá bồi thường đất tại Long Biên

Việc xác định giá đất đền bù là khâu cốt lõi, quyết định sự đồng thuận của người dân trong công tác bồi thường, TĐC dự án đường 40m Long Biên. Quy trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, đặc biệt là Luật Đất đai 2013Nghị định 44/2014/NĐ-CP về giá đất. Nguyên tắc chung là đảm bảo giá bồi thường phải sát với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất thực tế trên thị trường trong điều kiện bình thường. Để làm được điều này, UBND quận Long Biên và các đơn vị tư vấn định giá độc lập phải tiến hành khảo sát, thu thập thông tin giá đất tại khu vực dự án và các vùng lân cận, từ đó xây dựng bảng giá đất cụ thể và trình UBND Thành phố phê duyệt. Quá trình này đòi hỏi tính chuyên môn cao và sự minh bạch để người dân có thể giám sát.

3.1. Áp dụng bảng giá đất và hệ số điều chỉnh K

Cơ sở ban đầu để tính toán tiền bồi thường là bảng giá đất do UBND TP. Hà Nội ban hành định kỳ 5 năm một lần. Tuy nhiên, bảng giá này thường lạc hậu so với biến động thị trường. Do đó, để xác định giá đất cụ thể cho dự án, cơ quan chức năng phải áp dụng hệ số điều chỉnh giá đất (hệ số K). Hệ số này được xác định dựa trên việc phân tích các giao dịch thực tế, giá trúng đấu giá, và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất tại khu vực. Việc áp dụng hệ số K giúp đưa đơn giá bồi thường đất Long Biên tiệm cận hơn với giá thị trường tại thời điểm thu hồi đất, từ đó giảm bớt sự chênh lệch và tăng tính thuyết phục của phương án bồi thường.

3.2. Cách tính tiền bồi thường đất nông nghiệp và đất ở

Việc tính toán tiền bồi thường đất nông nghiệptiền bồi thường đất ở được thực hiện theo các công thức khác nhau. Đối với đất nông nghiệp, giá trị bồi thường được xác định dựa trên giá đất nông nghiệp cụ thể đã được phê duyệt. Đối với đất ở, việc xác định giá phức tạp hơn, cần xem xét đến vị trí (mặt đường, trong ngõ), điều kiện hạ tầng và các yếu tố khác. Bên cạnh tiền bồi thường về đất, người dân còn được bồi thường về tài sản gắn liền với đất như nhà cửa, công trình xây dựng, cây trồng. Cụ thể trong dự án, tổng kinh phí bồi thường về tài sản trên đất (cây trồng, vật kiến trúc, mồ mả) là 97.500.000 đồng (Bảng 3.9), thể hiện sự tính toán chi tiết cho từng loại thiệt hại.

IV. Hướng dẫn quy trình bồi thường TĐC dự án Long Biên

Quy trình bồi thường, TĐC dự án đường 40m Long Biên được thực hiện theo các bước chặt chẽ, đảm bảo tính pháp lý và công khai theo quy định của Luật Đất đai 2013Nghị định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Quy trình này bắt đầu từ khâu thông báo chủ trương, kế hoạch thu hồi đất, đến việc tổ chức kiểm đếm, lập phương án bồi thường, lấy ý kiến người dân, và cuối cùng là phê duyệt và tổ chức chi trả tiền đền bù. Mỗi bước đều có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, chủ đầu tư, và đại diện các hộ dân bị ảnh hưởng, nhằm tạo ra sự đồng thuận cao nhất.

4.1. Bước 1 Thông báo thu hồi đất và khảo sát kiểm đếm

Đầu tiên, UBND quận Long Biên ban hành quyết định thu hồi đất và thông báo kế hoạch thu hồi đến từng hộ dân. Thông báo này phải được niêm yết công khai tại trụ sở UBND phường và các điểm sinh hoạt cộng đồng. Sau đó, tổ công tác của Ban quản lý dự án quận Long Biên phối hợp với cán bộ địa chính phường tiến hành khảo sát, đo đạc và kiểm đếm tài sản trên đất một cách chi tiết. Quá trình này phải có sự tham gia và xác nhận của chủ sử dụng đất để đảm bảo tính chính xác và khách quan của số liệu, làm cơ sở vững chắc cho việc lập phương án bồi thường sau này.

4.2. Bước 2 Lập niêm yết và phê duyệt phương án bồi thường

Dựa trên kết quả kiểm đếm và đơn giá được duyệt, tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường sẽ lập dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cho từng hộ. Phương án này được niêm yết công khai ít nhất 20 ngày để người dân tham gia đóng góp ý kiến. Đây là giai đoạn quan trọng để giải đáp thắc mắc và xử lý các kiến nghị của người dân. Sau khi tiếp thu, chỉnh sửa, phương án cuối cùng sẽ được trình Hội đồng bồi thường và UBND cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc phê duyệt là cơ sở pháp lý cuối cùng để thực hiện chi trả và các chính sách hỗ trợ khác.

4.3. Bước 3 Chi trả tiền và bàn giao mặt bằng

Sau khi phương án được phê duyệt, chủ đầu tư hoặc đơn vị được ủy quyền sẽ phối hợp với Kho bạc Nhà nước để tổ chức chi trả tiền đền bù và các khoản hỗ trợ cho người dân. Trong dự án này, các khoản hỗ trợ quan trọng bao gồm hỗ trợ ổn định đời sống (30kg gạo/hộ), hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đào tạo (cho 37 hộ), và thưởng tiến độ (cho 93 hộ) (Bảng 3.10). Người dân sau khi nhận đủ tiền bồi thường và hỗ trợ có trách nhiệm tháo dỡ công trình, di dời tài sản và bàn giao mặt bằng cho đơn vị thi công theo đúng thời gian quy định, kết thúc quy trình thu hồi đất.

V. Kết quả thực tiễn và tác động từ dự án đường 40m

Việc triển khai bồi thường, TĐC dự án đường 40m Long Biên đã đạt được những kết quả cụ thể, góp phần quan trọng vào việc hình thành tuyến đường hạ tầng hiện đại. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công tác giải phóng mặt bằng đã cơ bản hoàn thành, thu hồi được 68.508,9 m² đất. Tổng kinh phí bồi thường và hỗ trợ đã được phê duyệt và chi trả cho đa số các hộ dân. Tuy nhiên, dự án cũng tạo ra những tác động đa chiều đến đời sống kinh tế - xã hội của cộng đồng. Việc mất đất sản xuất nông nghiệp đã ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và việc làm của nhiều hộ gia đình, đặt ra bài toán về chuyển đổi nghề nghiệp và đảm bảo an sinh xã hội hậu thu hồi đất. Đánh giá các tác động này là cơ sở để hoàn thiện chính sách trong các dự án tương lai.

5.1. Thống kê kinh phí bồi thường và các khoản hỗ trợ

Theo số liệu tổng hợp, tổng kinh phí bồi thường về đất cho dự án là 2.902.432.500 đồng, trong đó 1.991.562.500 đồng dành cho đất nông nghiệp và 910.870.000 đồng cho đất phi nông nghiệp (Bảng 3.8). Ngoài ra, một khoản kinh phí đáng kể đã được chi cho các chính sách hỗ trợ. Tổng kinh phí hỗ trợ, bao gồm hỗ trợ ổn định đời sống, đào tạo nghề, hỗ trợ gia đình chính sách và thưởng tiến độ, lên tới 548.000.000 đồng (Bảng 3.10). Các con số này cho thấy sự nỗ lực của chính quyền trong việc thực hiện chính sách đền bù giải tỏa không chỉ giới hạn ở giá trị đất mà còn quan tâm đến việc giúp người dân tái ổn định cuộc sống.

5.2. Ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm của người dân

Tác động lớn nhất của việc thu hồi đất dự án đường 40m là sự thay đổi về sinh kế. Với 114/120 trường hợp là hộ nông nghiệp bị thu hồi đất (Bảng 3.5), nguồn thu nhập chính từ nông nghiệp của họ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Kết quả khảo sát cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: 53,75% hộ dân có việc làm chưa ổn định71,25% có thu nhập chưa ổn định sau khi bị thu hồi đất (Bảng 3.11). Điều này cho thấy các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp dù đã có nhưng có thể chưa thực sự phát huy hiệu quả. Đây là bài học kinh nghiệm quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ việc làm thực chất và bền vững hơn sau khi dự án kết thúc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/09/2025
Đánh giá công tác bồi thường hỗ trợ tái định cư dự án xây dựng tuyến đường 40m nối từ đường nguyễn văn cừ đến hết khu tái định cư phường ngọc thụy quận long biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Khái niệm đất đai Trong nền sản xuất, đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đất đai là điều kiện vật chất mà mọi sản xuất và sinh hoạt đều cần tới.

Đất đai là khởi điểm tiếp xúc và sử dụng tự nhiên ngay sau khi nhân loại xuất hiện. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản là sử dụng đất đai. Luật đất đai hiện hành đã khẳng định “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng” [1]. Như vậy, đất đai là điều kiện chung nhất đối với mọi quá trình sản xuất và hoạt động của con người.

Nói cách khác, không có đất sẽ không có sản xuất cũng như không có sự tồn tại của chính con người. Do vậy, để có thể sử dụng đúng, hợp lý và có hiệu quả toàn bộ quỹ đất thì việc hiểu rõ khái niệm về đất đai là vô cùng cần thiết. Đặc điểm của đất đai Đất đai có vị trí cố định không thể di chuyển được, với một số lượng lớn có hạn trên phạm vi toàn cầu, quốc gia và khu vực. Tính cố định không di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác của đất đai đồng thời quy định tính giới hạn về quy mô và không gian gắn liền với môi trường mà đất đai chịu chi phối (nguồn gốc hình thành, sinh thái với những tác động khác của thiên nhiên).

Vị trí của đất đai có ý nghĩa rất lớn về mặt kinh tế trong quá trình khai thác và sử dụng đất đai. Khả năng phục hồi và tái tạo của đất đai chính là khả năng phục hồi và tái tạo độ phì thông qua tự nhiên hoặc do tác động của con người. Ngoài tính hai mặt trên, đất đai còn có những đặc điểm như là: Sự chiếm hữu, sở 5 hữu đất đai và tính đa dạng phong phú của đất đai. Về sự chiếm hữu và sở hữu của đất đai ở nước ta đã được quy định rõ trong Luật Đất đai.

Còn tính đa dạng và phong phú của đất đai thể hiện ở chỗ: Trước hết, do đặc tính tự nhiên của đất đai và phân bổ cố định từng vùng lãnh thổ nhất định, gắn liền với điều kiện hình thành của của đất đai quyết định. Mặt khác, tính đa dạng, phong phú còn do yêu cầu, đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau. Đặc điểm này của đất đai đòi hỏi con người khi sử dụng đất đai phải biết khai thác triệt để lợi thế của mỗi loại đất một cách hiệu quả và tiết kiệm trên một vùng lãnh thổ. Để làm được điều này, phải xây dựng một quy hoạch tổng thể và chi tiết sử dụng đất đai trên phạm vi cả nước và từng vùng khu vực.

Thu hồi đất 1. Khái niệm về thu hồi đất Thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Các trường hợp thu hồi đất Điều 61 và Điều 62 của Luật đất đai 2013 quy định: - Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh trong các trường hợp sau đây: 1. Làm nơi đóng quân, trụ sở làm việc; 2.

Xây dựng căn cứ quân sự; 3. Xây dựng công trình phòng thủ quốc gia, trận địa và công trình đặc biệt về quốc phòng, an ninh; 4. Xây dựng ga, cảng quân sự; 5. Xây dựng công trình công nghiệp, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao phục vụ trực tiếp cho quốc phòng, an ninh; 6.

Xây dựng kho tàng của lực lượng vũ trang nhân dân; 7. Làm trường bắn, thao trường, bãi thử vũ khí, bãi hủy vũ khí; 8. Xây dựng cơ sở đào tạo, trung tâm huấn luyện, bệnh viện, nhà an dưỡng của lực lượng vũ trang nhân dân; 9. Xây dựng nhà công vụ của lực lượng vũ trang nhân dân; 6 10.

Xây dựng cơ sở giam giữ, cơ sở giáo dục do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an quản lý. - Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng trong các trường hợp sau đây: 1. Thực hiện các dự án quan trọng quốc gia do Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư mà phải thu hồi đất; 2. Thực hiện các dự án do Thủ tướng Chính phủ chấp thuận, quyết định đầu tư mà phải thu hồi đất, bao gồm: a) Dự án xây dựng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế; khu đô thị mới, dự án đầu tư bằng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA); b) Dự án xây dựng trụ sở cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương; trụ sở của tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao; công trình di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh được xếp hạng, công viên, quảng trường, tượng đài, bia tưởng niệm, công trình sự nghiệp công cấp quốc gia; c) Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật cấp quốc gia gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc; hệ thống dẫn, chứaxăng dầu, khí đốt; khodự trữ quốc gia; công trình thugom, xử lý chất thải; 3.

Thực hiện các dự án do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh chấp thuận mà phải thu hồi đất bao gồm: a) Dự án xây dựng trụ sở cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội; công trình di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh được xếp hạng, công viên, quảng trường, tượng đài, bia tưởng niệm, công trình sự nghiệp công cấp địa phương; b) Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật của địa phương gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc, chiếu sáng đô thị; công trình thu gom, xử lý chất thải; c) Dự án xâydựng công trình phục vụ sinh hoạt chung củacộng đồng dân cư; dự án tái định cư, nhà ở cho sinh viên, nhà ở xã hội, nhà ở công vụ; xây dựng công trình của cơ sở tôn giáo; khu văn hóa, thể thao, vui chơi giải trí phục vụ công cộng; chợ; nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng; 7 d) Dự án xâydựng khu đô thị mới, khu dân cư nông thôn mới; chỉnh trang đô thị, khu dân cư nông thôn; cụm công nghiệp; khu sản xuất, chế biến nông sản, lâm sản, thủy sản, hải sản tập trung; dự án phát triển rừng phòng hộ, rừng đặc dụng; đ) Dự án khai thác khoáng sản được cơ quan có thẩm quyền cấp phép, trừ trường hợp khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường, than bùn, khoáng sản tại các khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ và khai thác tận thu khoáng sản.Một số khái niệm liên quan đến bồi thường và hỗ trợ tái định cư 1. Bồi thường Bồi thường là đền bù những tổn hại đã gây ra. Đền bù là trả lại tương xứng với giá trị hoặc công lao. Như vậy, bồi thường là trả lại tương xứng với giá trị hoặc công lao cho một chủ thể nào đó bị thiệt hại vì hành vi của chủ thể khác mang lại.

Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất. Hỗ trợ Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển. Tái định cư + Theo từ điển Tiếng Việt: “Tái định cư” nghĩa là lần thứ hai, lại một lần nữa. + Định cư: là ở một nơi nhất định để sinh sống, làm ăn.

Tái định cư là việc bố trí chỗ ở mới cho người bị thu hồi đất mà không còn chỗ ở nào khác trong phạm vi cấp xã nơi có đất bị thu hồi và phải di chuyển chỗ ở. Hình thức tái định cư bao gồm: bằng đất ở nhà ở, bằng đất ở hoặc bằng tiền. Thu hồi đất, Bồi thường hỗ trợ tái định cư là giải pháp quan trọng mang tính đột phá nhằm chủ động quỹ đất, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các nguồn lực cho đầu tư phát triển và triển khai thực hiện các dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội. Quá trình thực hiện bồi thường HTTĐC phải đảm bảo hài hòa giữa các lợi ích: lợi ích của Nhà nước, lợi ích của doanh nghiệp, của cộng đồng dân cư và 8 đặc biệt là lợi ích của người dân.

Một số khái niệm liên quan khác - Nhà nước giao đất là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất. - Nhà nước cho thuê đất là việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất thông qua hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất. - Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định. - Giá đất là giá trị của quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất.

- Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định. Đặc điểm của quá trình bồi thường và hỗ trợ tái định cư Bồi thường hỗ trợ tái định cư là khâu đầu tiên trong quá trình thực hiện dự án và cũng là khâu quan trọng quyết định tiến độ của mỗi dự án. Công việc này mang tính chất phức tạp, tốn kém nhiều thời gian, công sức và tiền của. Ngày nay, công việc này ngày càng trở nên khó khăn hơn do đất đai ngày càng có giá trị và khan hiếm.

Bên cạnh đó công tác bồi thường và HTTĐC liên quan đến lợi ích của nhiều cá nhân, tập thể và của toàn xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ