Khóa luận Dược học: Đánh giá chức năng thận và hiệu chỉnh liều thuốc tại Bệnh viện E

Khóa luận Dược học phân tích việc đánh giá chức năng thận và hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy thận, dựa trên số liệu thực tế tại bệnh viện.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Đánh Giá Chức Năng Thận và Hiệu Chỉnh Liều 2018

Đánh giá chức năng thận là một bước nền tảng và không thể thiếu trong thực hành lâm sàng, đặc biệt khi kê đơn thuốc cho bệnh nhân. Thận giữ vai trò chính trong việc duy trì hằng định nội môi, thải trừ các sản phẩm chuyển hóa và độc tố. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng đào thải thuốc của cơ thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này dẫn đến nguy cơ tích lũy thuốc, làm tăng nồng độ thuốc trong máu và gây ra các độc tính nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và an toàn điều trị. Nghiên cứu “Đánh giá chức năng thận và việc hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Thận – Tiết niệu Bệnh viện E năm 2018” của tác giả Trần Hà Thương đã cung cấp những dữ liệu thực tiễn quan trọng về vấn đề này. Việc hiểu rõ các phương pháp đánh giá, từ các chỉ số cơ bản như creatinin huyết thanh đến các công thức ước tính phức tạp hơn, là chìa khóa để hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy thận một cách chính xác. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phương pháp đánh giá chức năng thận, những thách thức trong thực tế và các nguyên tắc hiệu chỉnh liều dựa trên bằng chứng khoa học cập nhật, nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị và bảo vệ người bệnh khỏi các biến cố bất lợi do thuốc.

1.1. Tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thận trong điều trị

Thận là cơ quan chủ chốt trong quá trình thải trừ phần lớn các loại thuốc và chất chuyển hóa của chúng ra khỏi cơ thể. Do đó, bất kỳ sự suy giảm nào về chức năng thận cũng có thể làm thay đổi đáng kể quá trình dược động học của thuốc, bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Ở bệnh nhân suy thận mạn, khả năng lọc của cầu thận giảm, dẫn đến việc thuốc bị giữ lại trong cơ thể lâu hơn, thời gian bán thải kéo dài và nồng độ trong huyết tương tăng cao. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm với các thuốc có khoảng điều trị hẹp hoặc có độc tính trên thận. Nếu không có sự điều chỉnh liều lượng phù hợp, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc đánh giá chính xác chức năng thận không chỉ giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh thận mạn mà còn là yêu cầu bắt buộc để cá thể hóa liều thuốc, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh.

1.2. Các chỉ số chính Mức lọc cầu thận và độ thanh thải creatinin

Hai chỉ số quan trọng nhất được sử dụng để lượng giá chức năng thận là mức lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate - GFR) và độ thanh thải creatinin (Creatinine Clearance - ClCr). GFR được xem là tiêu chuẩn vàng, phản ánh tổng thể khả năng lọc máu của tất cả các nephron đang hoạt động. Tuy nhiên, việc đo GFR trực tiếp rất phức tạp và tốn kém. Do đó, trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ thường ước tính GFR (gọi là eGFR) hoặc tính toán ClCr dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh. Creatinin là sản phẩm thoái hóa của creatin trong cơ, được sản xuất với tốc độ tương đối ổn định và thải trừ chủ yếu qua lọc ở cầu thận. Mặc dù ClCr có thể đánh giá chức năng thận một cách đáng tin cậy, nó có xu hướng ước tính cao hơn GFR một chút do có một phần nhỏ creatinin được bài tiết thêm ở ống thận. Việc lựa chọn công thức nào để ước tính chức năng thận sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định liều thuốc cho người suy thận.

II. Thách Thức Khi Hiệu Chỉnh Liều Thuốc Cho Bệnh Nhân Suy Thận

Việc hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy thận là một nhiệm vụ phức tạp và đầy thách thức. Mặc dù các nguyên tắc đã được thiết lập rõ ràng, thực tế lâm sàng cho thấy một tỷ lệ đáng kể các sai sót vẫn xảy ra. Nghiên cứu tại Bệnh viện E năm 2018 chỉ ra rằng tỷ lệ liều không phù hợp dao động từ 39-73% theo các tài liệu đối chiếu khác nhau. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt giữa các công thức ước tính chức năng thận. Việc lựa chọn giữa công thức Cockcroft-Gault và các công thức khác như MDRD hay CKD-EPI có thể dẫn đến các giá trị ClCr hoặc eGFR khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến quyết định phân loại giai đoạn suy thận và liều thuốc được khuyến nghị. Thêm vào đó, đặc điểm cá thể của bệnh nhân như tuổi tác, cân nặng, và các bệnh mắc kèm cũng làm thay đổi dược động học của thuốc. Đặc biệt, chức năng thận ở người cao tuổi thường suy giảm tự nhiên, nhưng nồng độ creatinin huyết thanh có thể không tăng tương ứng do khối lượng cơ giảm, dẫn đến việc đánh giá thấp mức độ suy thận nếu chỉ dựa vào chỉ số này. Những yếu tố này đòi hỏi sự cẩn trọng và vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc tư vấn và giám sát sử dụng thuốc.

2.1. Ảnh hưởng của suy thận đến dược động học và dược lực học

Suy giảm chức năng thận gây ra những thay đổi sâu sắc trong quá trình dược động học (PK). Sự giảm thải trừ qua thận là ảnh hưởng trực tiếp và rõ ràng nhất, làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của các thuốc đào thải qua con đường này. Ngoài ra, suy thận còn ảnh hưởng đến các quá trình khác. Sự tích tụ các độc tố uremic có thể làm thay đổi liên kết của thuốc với protein huyết tương, làm tăng nồng độ thuốc tự do và tăng nguy cơ độc tính. Chức năng của các enzyme chuyển hóa thuốc tại gan cũng có thể bị ảnh hưởng. Về dược lực học (PD), sự nhạy cảm của các cơ quan đích với thuốc có thể thay đổi. Ví dụ, bệnh nhân suy thận có nguy cơ cao bị rối loạn điện giải, làm tăng tính nhạy cảm với các tác dụng phụ trên tim của một số loại thuốc như digoxin. Hiểu rõ những thay đổi này là cơ sở để xây dựng một phác đồ điều trị suy thận an toàn và hiệu quả.

2.2. Sai sót thường gặp trong thực hành hiệu chỉnh liều thuốc

Các nghiên cứu hồi cứu, bao gồm cả nghiên cứu tại Bệnh viện E, đã chỉ ra nhiều sai sót phổ biến trong việc hiệu chỉnh liều. Một lỗi thường gặp là không đánh giá chức năng thận của bệnh nhân trước khi kê đơn, hoặc chỉ dựa vào giá trị creatinin huyết thanh đơn lẻ mà bỏ qua các yếu tố như tuổi và cân nặng. Điều này dẫn đến việc bỏ sót hiệu chỉnh liều ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, đặc biệt là người cao tuổi. Một sai sót khác là áp dụng sai khuyến cáo về liều. Nghiên cứu tại Bệnh viện E cho thấy 100% các lượt kê không phù hợp là do sai về liều dùng một lần, thay vì khoảng cách đưa liều. Ngoài ra, tương tác thuốc trên bệnh nhân thận cũng là một vấn đề phức tạp, khi việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận hoặc tăng độc tính của nhau. Những sai sót này nhấn mạnh sự cần thiết của các hướng dẫn của Bộ Y tế và vai trò giám sát của dược sĩ lâm sàng.

III. Phương Pháp Ước Tính Chức Năng Thận Cockcroft Gault vs MDRD

Việc lựa chọn công thức để ước tính chức năng thận là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại giai đoạn bệnh thận mạn và kế hoạch điều trị. Hai công thức được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu tại Bệnh viện E và trên thế giới là công thức Cockcroft-Gault (CG)công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease). Công thức CG, ra đời từ năm 1976, tính toán độ thanh thải creatinin (ClCr) và có ưu điểm là đơn giản, đã được FDA khuyến nghị sử dụng trong các nghiên cứu dược động học để hiệu chỉnh liều. Tuy nhiên, công thức này không được chuẩn hóa theo diện tích bề mặt cơ thể và có thể kém chính xác ở một số đối tượng đặc biệt. Ngược lại, công thức MDRD, được phát triển sau này, ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) và đã được chuẩn hóa. Nghiên cứu tại Bệnh viện E cho thấy giá trị ước tính trung bình bằng MDRD (59,5 ml/phút) cao hơn so với CG (50,2 ml/phút). Sự khác biệt này có ý nghĩa lâm sàng, có thể dẫn đến việc phân loại bệnh nhân vào các giai đoạn suy thận khác nhau và đưa ra các khuyến cáo liều thuốc khác nhau.

3.1. Phân tích chi tiết công thức Cockcroft Gault CG

Công thức Cockcroft-Gault được tính như sau: ClCr (ml/phút) = [(140 – tuổi) x cân nặng (kg)] / [72 x Scr (mg/dL)] (x 0.85 nếu là nữ). Công thức này dựa trên các biến số cơ bản là tuổi, cân nặng, giới tính và nồng độ creatinin huyết thanh (Scr). Một ưu điểm lớn của CG là nó đã được sử dụng rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để xác định liều thuốc cho bệnh nhân suy thận, do đó nhiều khuyến cáo về liều trong các tài liệu chuyên khảo dược phẩm đều dựa trên giá trị ClCr tính theo công thức này. Tuy nhiên, CG có những hạn chế nhất định. Nó không tính đến yếu tố chủng tộc và có thể không chính xác ở những bệnh nhân có cân nặng quá cao hoặc quá thấp, hoặc ở những người có khối lượng cơ bất thường. Đặc biệt, ở chức năng thận ở người cao tuổi, công thức này có thể cho kết quả thấp hơn so với các công thức mới hơn.

3.2. Ưu và nhược điểm của công thức MDRD và CKD EPI

Công thức MDRD được phát triển để cải thiện độ chính xác so với CG, đặc biệt ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán suy thận mạn với GFR < 60 ml/phút/1,73 m2. Công thức này phức tạp hơn, dựa trên Scr, tuổi, giới tính và chủng tộc. Kết quả eGFR từ MDRD được tự động chuẩn hóa theo diện tích bề mặt cơ thể là 1,73 m2. Tuy nhiên, MDRD có xu hướng đánh giá thấp chức năng thận ở những người có GFR cao (> 60 ml/phút/1,73 m2). Để khắc phục nhược điểm này, công thức CKD-EPI (Chronic Kidney Disease Epidemiology Collaboration) đã ra đời vào năm 2009. CKD-EPI được chứng minh là có độ chính xác cao hơn MDRD, đặc biệt ở các giá trị GFR cao. Hiện nay, nhiều hướng dẫn lâm sàng quốc tế khuyến nghị sử dụng CKD-EPI để chẩn đoán và phân loại giai đoạn bệnh thận mạn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các khuyến cáo về liều thuốc vẫn dựa trên công thức CG.

IV. Bí Quyết Hiệu Chỉnh Liều Thuốc Cho Người Suy Thận An Toàn

Nguyên tắc cốt lõi của việc hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy thận là điều chỉnh chế độ liều để duy trì nồng độ thuốc trong huyết thanh ở khoảng điều trị, tương tự như ở người có chức năng thận bình thường. Mục tiêu là tránh tích lũy thuốc và giảm thiểu độc tính trên thận cũng như các cơ quan khác, trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị. Để làm được điều này, cần dựa vào mức độ suy giảm chức năng thận (thường được xác định qua ClCr hoặc eGFR) và đặc tính dược động học của từng loại thuốc, cụ thể là tỷ lệ thuốc được thải trừ qua thận ở dạng còn hoạt tính. Các thuốc có tỷ lệ thải trừ qua thận cao (>50%) và có khoảng điều trị hẹp là những đối tượng cần được quan tâm đặc biệt. Có hai phương pháp hiệu chỉnh liều chính: giảm liều dùng trong mỗi lần đưa thuốc hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào đặc tính của thuốc và mục tiêu điều trị cụ thể, nhằm duy trì nồng độ thuốc ổn định và hiệu quả.

4.1. Cách giảm liều duy trì hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc

Phương pháp giảm liều đơn (giữ nguyên khoảng cách) giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu tương đối ổn định, ít biến động, tránh được nồng độ đỉnh quá cao và nồng độ đáy quá thấp. Cách này phù hợp với các loại thuốc cần duy trì nồng độ hằng định để có hiệu quả, ví dụ như một số loại kháng sinh. Ngược lại, phương pháp kéo dài khoảng cách liều (giữ nguyên liều đơn) lại đơn giản và thuận tiện hơn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến sự dao động lớn về nồng độ thuốc, với nguy cơ nồng độ đáy giảm xuống dưới mức điều trị, làm giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ kháng thuốc. Trong nhiều trường hợp, việc kết hợp cả hai phương pháp là lựa chọn tối ưu. Ví dụ, có thể giảm nhẹ liều đơn và đồng thời kéo dài khoảng cách liều một chút. Quyết định cuối cùng cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị.

4.2. Lưu ý về liều nạp loading dose trên bệnh nhân thận

Liều nạp là liều thuốc ban đầu, thường cao hơn liều duy trì, được sử dụng để nhanh chóng đạt được nồng độ điều trị trong máu. Liều nạp chủ yếu phụ thuộc vào thể tích phân bố (Vd) của thuốc. Ở hầu hết các trường hợp, suy thận không làm thay đổi đáng kể thể tích phân bố, do đó liều nạp thường không cần hiệu chỉnh và có thể dùng như liều của người có chức năng thận bình thường. Việc sử dụng liều nạp đặc biệt quan trọng đối với các bệnh nhiễm khuẩn nặng, khi cần đạt hiệu quả kháng khuẩn nhanh chóng. Sau khi dùng liều nạp, chế độ liều duy trì sẽ được điều chỉnh (giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách) theo mức độ suy thận của bệnh nhân. Bỏ qua liều nạp có thể làm chậm quá trình đạt nồng độ điều trị, dẫn đến thất bại trong điều trị. Tuy nhiên, với một số ít thuốc có thể tích phân bố thay đổi ở bệnh nhân suy thận, liều nạp cũng cần được xem xét điều chỉnh.

V. Phân Tích Thực Trạng Chỉnh Liều Thuốc Tại Bệnh Viện E 2018

Nghiên cứu của Trần Hà Thương tại Bệnh viện E năm 2018 đã vẽ nên một bức tranh thực tế về việc áp dụng các nguyên tắc hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy thận. Kết quả cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa lý thuyết và thực hành. Trong tổng số 384 lượt kê đơn thuốc cần xem xét, chỉ có 37 lượt kê (9,64%) được hiệu chỉnh liều. Đáng báo động hơn, trong số các lượt được hiệu chỉnh, có tới 16 lượt kê (43,24%) không phù hợp với khuyến cáo từ tài liệu tham khảo 'The Renal Drug Handbook'. Điều này cho thấy gần một nửa số lần can thiệp hiệu chỉnh liều đã được thực hiện không chính xác. Các nhóm thuốc được sử dụng nhiều nhất là kháng sinh (33,59%) và thuốc tim mạch (20,57%), đây cũng là hai nhóm có số lượt hiệu chỉnh liều không phù hợp cao nhất. Cụ thể, các loại kháng sinh cần chỉnh liều khi suy thận như levofloxacin và các thuốc tim mạch như amlodipin, perindopril có tỷ lệ sai sót cao. Những con số này nhấn mạnh sự cấp thiết phải cải thiện quy trình đánh giá chức năng thận và áp dụng các hướng dẫn kê đơn tại bệnh viện.

5.1. So sánh kết quả ước tính chức năng thận giữa hai công thức

Nghiên cứu tại Bệnh viện E đã làm rõ sự khác biệt khi áp dụng công thức Cockcroft-Gaultcông thức MDRD. Kết quả cho thấy MDRD thường cho giá trị eGFR cao hơn so với ClCr từ CG, với chênh lệch trung bình là 9,3 ml/phút. Sự bất đồng này lớn nhất ở nhóm bệnh nhân cao tuổi (≥ 60 tuổi) với chênh lệch 14,3 ml/phút, và ở nhóm có nồng độ creatinin huyết thanh thấp (< 1 mg/dL) với chênh lệch 19,3 ml/phút. Điều này có nghĩa là, với cùng một bệnh nhân, việc sử dụng MDRD có thể phân loại họ vào giai đoạn suy thận nhẹ hơn so với khi dùng CG, dẫn đến quyết định không hiệu chỉnh liều hoặc hiệu chỉnh liều ít hơn. Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng vì nhiều khuyến cáo liều thuốc trong dược thư vẫn dựa trên ClCr tính theo CG. Do đó, các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng cần nhận thức rõ về sự khác biệt này và lựa chọn công thức phù hợp với mục đích sử dụng.

5.2. Các nhóm thuốc có tỷ lệ hiệu chỉnh liều không phù hợp cao nhất

Phân tích chi tiết cho thấy nhóm kháng sinh và nhóm thuốc tim mạch là hai lĩnh vực có nhiều sai sót nhất. Trong nhóm kháng sinh, levofloxacin có cả 3 lượt hiệu chỉnh liều đều không phù hợp. Trong nhóm tim mạch, amlodipin và chế phẩm phối hợp perindopril + amlodipin cũng có tỷ lệ sai sót 100% trong số các lượt được hiệu chỉnh. Một phát hiện quan trọng là tất cả các trường hợp không phù hợp đều do sai về liều dùng một lần (thường là liều cao hơn khuyến cáo), trong khi khoảng cách đưa liều lại được tuân thủ. Điều này cho thấy có thể các bác sĩ đã chủ động chọn liều cao hơn để đạt hiệu quả điều trị mong muốn nhưng điều này cũng tiềm ẩn nguy cơ độc tính trên thận và toàn thân. Các thuốc chống đông ở người suy thận và các thuốc điều trị đái tháo đường cũng là những nhóm cần được quan tâm đặc biệt, dù số lượt kê trong nghiên cứu này không nhiều.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Trong Đánh Giá Chức Năng Thận

Nghiên cứu về đánh giá chức năng thận và hiệu chỉnh liều thuốc năm 2018 tại Bệnh viện E đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tầm quan trọng cũng như những thách thức trong thực hành lâm sàng. Mức độ suy thận tăng theo tuổi và sự hiện diện của bệnh mắc kèm. Sự khác biệt giữa các công thức ước tính như công thức Cockcroft-Gault và MDRD có thể dẫn đến các quyết định điều trị khác nhau, đặc biệt ở người cao tuổi. Tỷ lệ hiệu chỉnh liều không phù hợp còn cao (43,24%), tập trung ở các nhóm thuốc thiết yếu như kháng sinh và tim mạch, cho thấy sự cần thiết phải tăng cường giám sát và đào tạo. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện. Cần chuẩn hóa quy trình đánh giá chức năng thận trong bệnh viện, có thể khuyến khích sử dụng các công thức mới hơn như công thức CKD-EPI để chẩn đoán, nhưng vẫn phải đối chiếu với công thức CG khi tham khảo các khuyến cáo liều thuốc cũ. Vai trò của công nghệ thông tin và sự tham gia của dược sĩ lâm sàng là không thể thiếu để cải thiện an toàn và hiệu quả dùng thuốc.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hiệu chỉnh liều thuốc

Để cải thiện tình hình, cần có các giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần xây dựng và phổ biến các hướng dẫn của Bộ Y tế hoặc hướng dẫn nội bộ của bệnh viện về việc lựa chọn công thức đánh giá chức năng thận và hiệu chỉnh liều cho các thuốc thường dùng. Thứ hai, cần tích hợp các công cụ tính toán ClCr/eGFR và cảnh báo liều tự động vào hệ thống bệnh án điện tử. Hệ thống này có thể đưa ra cảnh báo khi bác sĩ kê một loại thuốc cần chỉnh liều cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. Thứ ba, nâng cao vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc rà soát đơn thuốc, tư vấn cho bác sĩ về liều thuốc cho người suy thận, và theo dõi các phản ứng có hại của thuốc. Các chương trình đào tạo liên tục cho bác sĩ và dược sĩ về chủ đề này cũng rất cần thiết để cập nhật kiến thức và nâng cao nhận thức.

6.2. Tương lai của việc cá thể hóa phác đồ điều trị suy thận

Tương lai của việc điều trị cho bệnh nhân suy thận nằm ở việc cá thể hóa phác đồ điều trị suy thận một cách tối đa. Thay vì chỉ dựa vào các công thức ước tính, các phương pháp đo lường chức năng thận chính xác hơn có thể được áp dụng trong những trường hợp phức tạp. Hơn nữa, việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Monitoring - TDM) đối với các thuốc có khoảng điều trị hẹp là một công cụ hữu hiệu để đảm bảo liều lượng được tối ưu hóa cho từng bệnh nhân. Các tiến bộ trong dược lý di truyền (pharmacogenomics) cũng có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao bị độc tính trên thận do gen, từ đó lựa chọn loại thuốc thay thế an toàn hơn. Sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng chính xác, công nghệ hỗ trợ và các phương pháp theo dõi tiên tiến sẽ mở ra một kỷ nguyên mới trong việc quản lý và điều trị an toàn cho bệnh nhân bệnh thận mạn.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học đánh giá chức năng thận và việc hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân điều trị nội trú tại khoa thận tiết niệu bệnh viện e năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Đại cương về suy thận 1. Vài nét về sinh lý thận  Chức năng của thận Thận là cơ quan chính trong việc giữ hằng định nội môi của cơ thể, chức năng của thận được chia làm 3 nhóm chức năng chính [6]: (1) Thải trừ các sản phẩm cặn bã và chất độc: Các chất cặn bã của quá trình chuyển hóa và các chất độc ngoại sinh được hấp thu từ đường tiêu hóa phần lớn được bài tiết ra ngoài qua thận. (2) Điều hòa cân bằng nước và điện giải: Điều hòa cân bằng thể tích dịch của cơ thể dựa trên lượng dịch xuất và nhập.

Điều hòa nồng độ các chất điện giải trong máu như Na+, Cl-, K+,… (3) Cân bằng nội tiết: Thận tham gia vào 3 hệ thống hormon của cơ thể: Renin: Do các tế bào cạnh cầu thận tiết ra, tham gia vào hệ thống renin- angiotensin-aldosteron điều hòa huyết áp. Chuyển hóa canxi: Thận tham gia trong quá trình chuyển hóa canxi bằng cách hydroxyl hóa 25-(OH)canxiferol thành 1,25-(OH)2canxiferol (canxitriol). Đây là chất chuyển hóa còn hoạt tính của vitamin D do hoạt động của tế bào ống thận. Erythropoietin: Các tế bào biểu mô quanh ống thận sản xuất ra erythropoietin.

Chất này có vai trò quan trọng trong sản sinh hồng cầu khi thận bị thiếu máu nhờ khả năng kích thích tạo tế bào tiền hồng cầu từ tế bào gốc, kích thích tổng hợp hemoglobin và kích thích vận chuyển hồng cầu lưới từ tủy xương ra máu ngoại vi. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Chức năng chính của thận Chức năng Chi tiết Có nguồn gốc carbohydrat: nước, acid; Sản phẩm thải Nitơ: urea creatinine, uric Thải trừ các sản phẩm cặn bã acid, guanidine, amines,…; và chất độc Khác: sulphate, phosphate, exogenous toxins,… Lượng nước toàn cơ thể; Áp lực thẩm thấu huyết tương; Điều hòa cân bằng nước và pH máu; điện giải Điện giải: Na+, K+, Ca++, Mg++, Cl-, bicarbonat,… Điều hoà huyết áp; Cân bằng nội tiết Chuyển hoá canxi và xương; Sản sinh hồng cầu. Trong các sản phẩm được thải trừ bởi thận, ure là một sản phẩm thải nitơ từ chuyển hóa protein và mức độ của nó trong máu cung cấp một chỉ số hữu ích của chức năng thận.

Sự phân hủy acid nucleic tạo ra urate, được tiết ra một cách tích cực và sự chuyển hóa cơ bắp tạo ra creatinin, cũng được sử dụng như là một chỉ số của chức năng thận [31]. Creatinin là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa cơ bắp trong cơ thể, creatinin lưu thông trong huyết tương của những người có chức năng thận bình thường với nồng độ xấp xỉ 1 mg% và được đào thải khỏi cơ thể bởi thận [32]. Độ thanh thải của thận (Clearance – Cl) với một chất được định nghĩa là thể tích huyết tương chứa chất đó khi đi qua thận được thận loại bỏ hoàn toàn chất đó trong một đơn vị thời gian [5]. Mức lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate – GFR) được định nghĩa là thể tích dịch lọc ban đầu (nước tiểu đầu) được lọc qua cầu thận trong một đơn vị thời gian [5].

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Trên lâm sàng, không thực hiện đo trực tiếp GFR, mà phải gián tiếp qua độ thanh thải thận với một chất. Trường hợp chất đó thỏa mãn các điều kiện: [5]  Được lọc tự do qua cầu thận  Không bị ống thận tái hấp thu hay bài tiết  Không bị chuyển hóa trong lòng ống thận Khi đó, độ thanh thải đúng bằng mức lọc cầu thận, có thể dùng để xác định mức lọc cầu thận và chất thỏa mãn các điều kiện trên thì lượng chất đó có mặt trong nước tiểu đầu sau khi được lọc qua cầu thận đúng bằng lượng được bài xuất ra nước tiểu cuối [5]. Trên cơ sở đó, các chất như inulin, manitol, thiosulfat, creatinin thường được sử dụng trên lâm sàng để đánh giá mức lọc cầu thận. Trong đó, phương pháp ước tính độ thanh thải và mức lọc cầu thận qua creatinin huyết thanh ngày nay được sử dụng rất phổ biến do kỹ thuật đơn giản hơn so với phương pháp dùng inulin, manitol, thiosulfat và creatinin là chất tự nhiên sinh ra bởi cơ thể do sự thoái biến của creatin của cơ.

Độ thanh thải creatinin (Clcr) được sử dụng để theo dõi chức năng thận và là một thông số có giá trị để tính toán chế độ liều dùng thuốc ở bệnh nhân cao tuổi hoặc những người bị rối loạn chức năng thận [5].  Rối loạn chức năng thận Suy chức năng thận (hay rối loạn chức năng thận) bao gồm rối loạn chức năng cầu thận, rối loạn chức năng ống thận, có thể phối hợp rối loạn chức năng đồng thời cả cầu thận và ống thận [6]. (1) Rối loạn chức năng cầu thận: Nguyên nhân dẫn tới hiện tượng này là giảm lưu lượng máu đến cầu thận, viêm mao mạch cầu thận, tắc nghẽn đường dẫn niệu sau thận. Chức năng chính của cầu thận là chức năng lọc.

Do đó, suy chức năng cầu thận sẽ làm giảm mức lọc cầu thận và gây ứ đọng các chất cần đào thải. Thể tích dịch lọc cầu thận giảm làm tăng tái hấp thu ở ống lượn gần và làm giảm bài tiết acid, kali ở ống lượn xa. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hậu quả của rối loạn chức năng cầu thận là:  Thiểu niệu, tăng thể tích tuần hoàn, tăng ure máu, tăng phosphat máu, tăng uric máu do giảm lượng lọc và tăng tái hấp thu.  Tăng kali máu và toan máu do giảm bài tiết ở ống thận.

(2) Rối loạn chức năng ống thận: Chức năng chính của ống thận là tái hấp thu có chọn lọc nước, chất điện giải và một số chất cần thiết khác. Do đó, suy chức năng ống thận sẽ đào thải nước tiểu quá mức (đa niệu) kèm theo chất điện giải và chất dinh dưỡng. Do không được tái hấp thu nên kali bị đào thải nhiều, dẫn tới rối loạn bơm trao đổi natri–kali–acid. Mặt khác còn làm giảm bài tiết acid dẫn đến toan máu.

Hậu quả của rối loạn chức năng ống thận là:  Đa niệu do giảm tái hấp thu nước và natri.  Giảm kali máu, phosphat máu. Nước tiểu có albumin, glucose, phosphat do giảm tái hấp thu các chất trên.  Toan máu do giảm bài tiết.

Đánh giá chức năng thận  Suy thận cấp Định nghĩa: Suy thận cấp là tình trạng giảm chức năng thận đột ngột và kéo dài trong vài giờ hoặc vài ngày, dẫn đến giảm mức lọc cầu thận, ứ đọng các sản phẩm chuyển hóa nitơ (ure, creatinin) và các sản phẩm của quá trình chuyển hóa không nitơ (điện giải, kiềm toan). Các rối loạn này phụ thuộc vào mức độ và thời gian kéo dài của tình trạng suy thận mà có các biểu hiện như toan chuyển hóa, tăng kali máu, thừa dịch trong cơ thể, suy thận cấp nặng đồng thời với nguyên nhân của nó có thể dẫn tới suy đa cơ quan như rối loạn đông máu, tổn thương phổi, tổn thương não và ảnh hưởng huyết động [2]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Chẩn đoán và phân loại: Suy thận cấp được chia thành các giai đoạn dựa vào nồng độ creatinin huyết thanh (Scr) và lượng nước tiểu theo phân loại của KDIGO (năm 2012) được trình bày trong bảng 1. Phân loại giai đoạn suy thận cấp theo KDIGO Giai đoạn Creatinin huyết thanh Lượng nước tiểu Tăng 1,5-1,9 lần so với mức nền <0,5 ml/kg/h trong Giai đoạn 1 hoặc tăng ≥0,3 mg/dl (≥26,5 6-12 giờ μmol/L) <0,5 ml/kg/h trong Giai đoạn 2 Tăng 2,0-2,9 lần so với mức nền ≥12 giờ Tăng 3,0 lần so với mức nền hoặc tăng 4,0 mg/dl (353,6 μmol/L) <0,3 ml/kg/h trong Giai đoạn 3 hoặc bắt đầu điều trị thay thế thận ≥24 giờ hoặc vô hoặc bệnh nhân <18 tuổi, giảm niệu ≥12 giờ eGFR <35 ml/phút/1,73 m2 Năm 2002, ADQI (Acute Dialysis Quality Initiative) phát triển tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp (suy thận cấp) viết tắt là RIFLE (Risk, Injury, Failure, Loss, End-stage kidney disease).

Tiêu chuẩn này có ưu điểm là giúp chẩn đoán sớm ngay từ khi xuất hiện nguy cơ đến giai đoạn tổn thương thận cấp, từ đó đưa ra các can thiệp điều trị kịp thời giúp cải thiện tiên lượng của các bệnh nhân suy thận cấp. Các tiêu chuẩn RIFLE (năm 2002) trong chẩn đoán và phân loại suy thận cấp được trình bày trong bảng 1. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Các tiêu chuẩn RIFLE trong chẩn đoán và phân loại suy thận cấp Nồng độ creatinin huyết Phân độ RIFLE thanh (Scr) hoặc mức lọc Lượng nước tiểu cầu thận (GFR) Tăng Scr > 1,5 lần mức nền <0,5 ml/kg/giờ trong R-nguy cơ hoặc GFR giảm >25% >6 giờ Tăng Scr > 2 lần mức nền <0,5 ml/kg/giờ trong I-tổn thương thận cấp hoặc GFR giảm >50% >12 giờ Tăng Scr > 3 lần mức nền <0,3 ml/kg/giờ trong hoặc tăng Scr ≥ 0,5 mg/dl F-suy thận cấp >12 giờ hoặc vô đến giá trị ≥4 mg/dl hoặc niệu >12 giờ GFR giảm >75% L-thận mất chức năng Cần thay thế thận > 4 tuần E-giai đoạn cuối Cần thay thế thận > 3 tháng Việc tăng Scr trong RIFLE phải xảy ra đột ngột (trong vòng 1-7 ngày) và duy trì (>24 giờ).

Các tiêu chuẩn RIFLE sau đó được sửa đổi bởi AKIN (Acute Kidney Injury Network) bằng cách thêm mức tăng nồng độ creatinin huyết thanh tuyệt đối lên ≥0,3 mg/dl, rút ngắn thời gian tăng nồng độ creatinin huyết thanh từ 7 ngày đến không quá 48 giờ và loại bỏ 2 tiêu chí về hậu quả. Tiêu chuẩn AKIN trong chẩn đoán và phân loại suy thận cấp được trình bày trong bảng 1. 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Tiêu chuẩn AKIN trong chẩn đoán và phân loại suy thận cấp Giai đoạn Nồng độ creatinin huyết thanh (Scr) Tăng Scr ≥ 0,3 mg/dl hoặc tăng Scr ≥ Giai đoạn 1 150-200% so với mức nền Giai đoạn 2 Tăng Scr > 200-300% so với mức nền Tăng Scr > 300% so với mức nền hoặc Giai đoạn 3 Scr ≥ 4 mg/dl kèm theo tăng đột ngột ≥ 0,5 mg/dl hoặc có thay thế thận Sự gia tăng Scr trong AKIN phải xảy ra trong vòng chưa đầy 48 giờ.

 Suy thận mạn Định nghĩa: Suy thận mạn (Chronic Kidney Disease-CKD) là những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận, kéo dài trên 3 tháng và ảnh hưởng lên sức khỏe người bệnh [1]. Chẩn đoán và phân loại: Theo hướng dẫn của Hội Thận học Quốc tế (Kidney Disease Outcomes Quality Initiatives-KDOQI) năm 2012, suy thận mạn được phân loại theo mức lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate-GFR) (G1-G5) và albumin niệu (A1- A3) như bảng 1. 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ