Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), chính sách phân phối giữ vai trò chiến lược sống còn đối với sự thành bại của sản phẩm, đặc biệt là nhóm hàng có vòng đời ngắn và tốc độ tiêu thụ cao như nước tăng lực. Number 1 – thương hiệu thuộc Tập đoàn Tân Hiệp Phát – đã xác lập vị thế phổ biến tại Việt Nam thông qua các chiến dịch tiếp thị quy mô lớn và đặc tính sản phẩm (chứa vitamin B3, taurine, inositol, caffeine, sản xuất bằng công nghệ chiết rót vô trùng trong chai nhựa PET). Tuy nhiên, bên cạnh nhận diện thương hiệu, việc đưa sản phẩm đến đúng điểm bán, đúng thời điểm và đúng đối tượng khách hàng là yếu tố quyết định độ phủ và thị phần.
Công ty TNHH Thiên Tân (thành lập ngày 08/08/2001 theo Quyết định số 3102000061 của Sở Kế hoạch và Đầu tư, MST: 3300334312, trụ sở tại Cụm công nghiệp An Hòa, TP. Huế) là nhà phân phối chính thức của Number 1 tại khu vực miền Trung. Qua quá trình thực tập và quan sát thực tế hoạt động kinh doanh của đơn vị, tác giả Trần Thị Xuân Mai nhận diện một số bất cập lớn trong chính sách phân phối của công ty:
- Độ phủ thị trường chưa đồng đều giữa các khu vực địa bàn.
- Chính sách hỗ trợ và chiết khấu cho đại lý, điểm bán lẻ còn thiếu linh hoạt.
- Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hệ thống phân phối còn hạn chế.
- Kênh thương mại hiện đại (Modern Trade) chưa được khai thác tương xứng với tiềm năng.
Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Đánh giá chính sách phân phối sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân" (Evaluation of Distribution Policy for Number 1 Energy Drink Product at Thien Tan Company Limited) được thực hiện nhằm đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp hoàn thiện hệ thống phân phối của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chính sách phân phối sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách phân phối cho doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách phân phối sản phẩm trong các doanh nghiệp thương mại.
- Đánh giá thực trạng tổ chức và thực thi chính sách phân phối nước tăng lực Number 1 của Công ty TNHH Thiên Tân trên thị trường TP. Huế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách phân phối sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại doanh nghiệp.
Để đạt được các mục tiêu trên, nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng chính sách phân phối nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân hiện nay diễn ra như thế nào?
- Các điểm bán lẻ đánh giá như thế nào về hoạt động phân phối nước tăng lực Number 1 của công ty?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách phân phối nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện chính sách phân phối nước tăng lực Number 1 của công ty trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách phân phối sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân.
- Đối tượng khảo sát: Các nhà bán lẻ (tiệm tạp hóa, cửa hàng tiện lợi, tiểu thương chợ truyền thống) đang phân phối nước tăng lực Number 1 do Công ty TNHH Thiên Tân cung ứng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (trọng tâm là TP. Huế).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động giai đoạn 2021–2023 (kết quả kinh doanh) và 2022–2024 (cơ cấu lao động, tổ chức). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp các nhà bán lẻ từ tháng 01/2025 đến tháng 03/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị marketing và phân phối thương mại với các khung khái niệm nền tảng:
- Khái niệm và kênh phân phối: Định nghĩa kênh phân phối theo Kotler (2002) và Trương Đình Chiến (2008), phân loại thành kênh trực tiếp, kênh 1 cấp (Nhà sản xuất/Nhà phân phối $\rightarrow$ Bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng), kênh 2 cấp (qua bán buôn) và kênh 3 cấp (bổ sung đại lý). Luận văn làm rõ 7 chức năng của kênh: trao đổi - thương mại, phân loại hàng hóa, vận tải, xúc tiến, nghiên cứu thị trường, thông tin và tài chính.
- Cơ sở pháp lý về bán lẻ: Khái niệm bán lẻ theo Nghị định số 09/2017/NĐ-CP và thị trường bán lẻ theo Điều 3 Khoản 6 và 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ.
- Lý thuyết dòng vận chuyển hàng hóa: Xác định khối lượng luân chuyển hàng hóa theo công thức:
$$\text{Khối lượng luân chuyển (Tấn.km)} = \text{Khối lượng vận chuyển (Tấn)} \times \text{Cự ly vận chuyển thực tế (Km)}$$
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề: Tác giả kế thừa mô hình và biến quan sát từ các công trình:
- Nguyễn Đức Mạnh (2018) trên Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ (nghiên cứu chính sách phân phối thuốc bảo vệ thực vật tại Công ty CP Nicotex Cần Thơ, $n=105$).
- Bùi Quốc Phong (2015) về nước khoáng La Vie tại Đồng bằng sông Cửu Long ($n=155$).
- Nguyễn Long Hải (2015) về kênh phân phối phụ tùng ô tô tại Công ty CP Thương mại Quốc tế Gia Nguyễn.
- Nguyễn Hoài Nam (2017) trên Tạp chí Công Thương về mạng lưới phân phối hàng hóa tại TP. Hải Phòng.
- Bùi Thu Hương (2020) trên Tạp chí Phát triển Kinh tế (Đại học Kinh tế TP.HCM) về kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ (BVNT).
Dựa trên các nghiên cứu trên cùng các cuộc thảo luận chuyên gia nội bộ tại Chi nhánh Huế của Công ty TNHH Thiên Tân, tác giả xây dựng thang đo đánh giá gồm 5 nhân tố với 20 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Nhân tố đo lường |
Số lượng biến |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn trích dẫn kế thừa |
| Độ tin cậy của nhà cung cấp (Supplier Reliability) |
4 biến |
Mức độ uy tín, cam kết dịch vụ, thái độ xử lý khiếu nại, thời gian giao hàng và giao dịch ngắn. |
Bùi Quốc Phong (2015), Nguyễn Long Hải (2015) |
| Thông tin bán hàng (Sales Information) |
3 biến |
Tốc độ giới thiệu sản phẩm mới, cập nhật kịp thời biến động giá, tài liệu hướng dẫn dễ hiểu và thiết kế trực quan. |
Nguyễn Đức Mạnh (2018) |
| Cơ sở vật chất và công nghệ (Facilities and Technology) |
4 biến |
Cung ứng thiết bị trưng bày, phương tiện quảng cáo tiếp thị tại điểm bán, phần mềm quản lý bán hàng tiện ích. |
Bùi Thu Hương (2020) |
| Chính sách bán hàng (Sales Policy) |
4 biến |
Giá phân phối cạnh tranh, chất lượng hàng chuẩn nhà sản xuất, chính sách đổi trả hàng hư hỏng/hết hạn, mức chiết khấu số lượng. |
Nguyễn Long Hải (2015), Nguyễn Hoài Nam (2017) |
| Hỗ trợ và xúc tiến bán hàng (Sales Support and Promotion) |
5 biến |
Thái độ nhân viên tận tâm chuyên nghiệp, xử lý thắc mắc nhanh chóng, hỗ trợ khuân vác bốc xếp và bài trí hàng lên kệ. |
Nguyễn Hoài Nam (2017) |
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức chọn mẫu ngẫu nhiên của Cochran (1977) đối với trường hợp quần thể lớn:
$$n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), tỷ lệ dự đoán $p = 0,5$, sai số cho phép $e = 9%$, kích thước mẫu tối thiểu được xác định là 118,5 (tác giả làm tròn và chuẩn bị kích thước mẫu dự kiến 120 điểm).
- Thực hiện điều tra: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Tổng cộng 110 nhà bán lẻ tại TP. Huế đã tham gia phỏng vấn trực tiếp (tốc độ điều tra 15–20 cửa hàng/ngày, thu về 10–15 phiếu hợp lệ/ngày).
- Phương pháp phân tích: Số liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) theo lý thuyết của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng chuẩn Nunnally & Bernstein, 1994: loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$; chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá mức độ đồng thuận của điểm bán lẻ đối với từng tiêu chí phân phối.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về chính sách phân phối trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức mạng lưới thương mại và phân tích bức tranh vĩ mô của thị trường nước giải khát:
- Tổng quan thị trường FMCG và nước tăng lực: Thị trường FMCG Đông Nam Á đạt tăng trưởng 4,6% trong quý 4/2024. Tại Việt Nam, tăng trưởng GDP năm 2024 đạt 7,09%; doanh số bán lẻ thực phẩm đạt 55 tỷ USD năm 2023 (trong đó kênh truyền thống chiếm hơn 84% theo USDA). Riêng phân khúc nước tăng lực Việt Nam có quy mô đạt 3,5 tỷ USD năm 2023 và được dự báo đạt 6,5 tỷ USD vào năm 2032 (tốc độ tăng trưởng kép CAGR đạt 7,85%); báo cáo của Mordor Intelligence đưa ra ước tính quy mô 0,80 tỷ USD năm 2024 và tăng lên 1,02 tỷ USD vào năm 2030 (CAGR 4%).
- Cục diện cạnh tranh: Khảo sát InfoQ cuối năm 2023 chỉ ra 3 thương hiệu nhận diện hàng đầu là Red Bull, Sting (Suntory-PepsiCo) và Number 1 (Tân Hiệp Phát), cạnh tranh cùng Wake-up 247 (Masan) và Monster. Báo cáo VIRAC (quý 2/2023) xác định Red Bull đứng đầu thị phần nước tăng lực, theo sát là Sting và Number 1 trong phân khúc giá phổ thông (7.000 – 11.000 VNĐ/chai hoặc lon).
- Đặc điểm thị trường Thừa Thiên Huế: Năm 2023, GRDP của tỉnh đạt mức tăng trưởng 7,03%, trong đó ngành dịch vụ đóng góp 47,6% và GRDP bình quân đầu người đạt xấp xỉ 63 triệu đồng. Nhu cầu tiêu thụ đồ uống chịu sự chi phối mạnh mẽ từ lưu lượng du khách (mục tiêu đón 4,8 - 5 triệu lượt khách năm 2025) và lực lượng lao động phổ thông, tạo điều kiện thuận lợi cho sản phẩm nước tăng lực giá bình dân như Number 1 phát triển hệ thống điểm bán.
Chương 2: Đánh giá chính sách phân phối sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân
Chương này đi sâu vào năng lực nội tại và thực trạng vận hành kênh phân phối của Công ty TNHH Thiên Tân:
1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của công ty:
Doanh nghiệp có sự tăng trưởng liên tục về quy mô lao động trong giai đoạn 2022–2024, đồng thời ghi nhận biến động mạnh về tài chính trong giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2022 (người) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (người) |
Năm 2023 (%) |
Năm 2024 (người) |
Năm 2024 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động |
34 |
100 |
42 |
100 |
50 |
100 |
123,5 |
119,1 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
20 |
58,82 |
23 |
54,76 |
30 |
60,00 |
115,0 |
130,4 |
| - Nữ |
14 |
41,18 |
19 |
45,24 |
20 |
40,00 |
135,7 |
105,3 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Đại học |
21 |
61,76 |
25 |
59,52 |
27 |
54,00 |
119,1 |
108,0 |
| - Cao đẳng, trung cấp |
10 |
29,42 |
14 |
33,34 |
19 |
38,00 |
140,0 |
135,7 |
| - Trung học phổ thông |
3 |
8,82 |
3 |
7,14 |
4 |
8,00 |
100,0 |
133,3 |
Về tài chính (giai đoạn 2021–2023), tổng doanh thu của Thiên Tân năm 2022 tăng vọt lên mức 173,762 tỷ đồng (tăng 52% so với 2021), tuy nhiên sang năm 2023 giảm 19,234 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế năm 2022 tăng trưởng gần 80%. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (PAT margin) được cải thiện từ 0,84% (năm 2022) lên 0,89% (năm 2023) nhờ cắt giảm 20,64% chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp (SG&A), mặc dù chi phí tài chính gia tăng liên tục (tăng 21,12% năm 2022 và tăng tiếp 23,18% năm 2023).
2. Tổ chức mạng lưới và quy trình phân phối sản phẩm:
Thiên Tân áp dụng chính sách phân loại thành viên kênh thành 2 nhóm chính dựa trên doanh số nhập hàng trung bình hàng tháng:
- Cửa hàng SP (Small Provision): Doanh số mua đạt 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ/tháng; tần suất nhân viên kinh doanh viếng thăm và chăm sóc là 4 lần/tháng.
- Cửa hàng LP (Large Provision): Doanh số mua đạt 20.000.000 – 50.000.000 VNĐ/tháng; tần suất chăm sóc là 8 lần/tháng. Nhóm này phân nhánh thành 3 cấp độ:
- LP-N: Cửa hàng quy mô lớn không tham gia chương trình trưng bày.
- LP-P: Cửa hàng tham gia chương trình trưng bày Platinum.
- LP-PP: Cửa hàng tham gia chương trình trưng bày Platinum Plus.
Về cấu trúc kênh, doanh nghiệp vận hành 2 luồng phân phối:
- Kênh 1 cấp: Thiên Tân $\rightarrow$ Điểm bán lẻ (các tiệm tạp hóa, sạp hàng tại chợ Đầu Mối, chợ An Cựu, chợ Bến Ngự, chợ Đông Ba, khu vực Fafilm...) $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Kênh này áp dụng chính sách chiết khấu trực tiếp và ưu đãi theo hợp đồng cam kết cho điểm bán thân thiết.
- Kênh 2 cấp: Thiên Tân $\rightarrow$ Đại lý bán buôn/trung gian $\rightarrow$ Điểm bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng. Luồng này giúp vươn tới khu vực ngoại ô nhưng gặp nhược điểm là khó kiểm soát giá bán lẻ cuối cùng và độ phủ thực tế.
Quy trình giao nhận đơn hàng được chuẩn hóa qua 4 bước:
- Bước 1 - Tiếp nhận thông tin: Nhân viên kinh doanh nhận đơn từ điểm bán qua gặp trực tiếp, hotline, website hoặc fanpage; kiểm tra lượng tồn kho tại trung tâm.
- Bước 2 - Xác nhận đơn hàng: Liên hệ xác nhận số lượng, chủng loại, chốt thời gian giao và chuyển phiếu xuất cho đội xe.
- Bước 3 - Giao hàng và thanh toán: Đội xe tải chuyên dụng vận chuyển hàng, hỗ trợ bốc xếp và xếp hàng lên giá kệ tại điểm bán lẻ, thu tiền mặt hoặc nhận ủy nhiệm chi, cung cấp thông tin hậu mãi.
- Bước 4 - Phát hành hóa đơn: Phòng kế toán xuất hóa đơn giá trị gia tăng điện tử dựa trên mã số thuế của khách hàng và gửi qua email.
3. Phân tích kết quả khảo sát 110 nhà bán lẻ:
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được kiểm định độ tin cậy bằng công cụ Cronbach's Alpha đối với 5 nhóm thang đo (Độ tin cậy của nhà cung cấp, Chính sách bán hàng, Thông tin bán hàng, Hỗ trợ và xúc tiến bán hàng, Cơ sở vật chất và công nghệ). Sau đó, kiểm định One-Sample T-test được sử dụng để phân tích mức độ đánh giá trung bình của các điểm bán lẻ, làm rõ những mặt tích cực về chất lượng nguồn hàng và sự nhiệt tình của nhân viên, đồng thời chỉ ra điểm hạn chế trong chính sách đổi trả hàng, thiết bị hỗ trợ trưng bày và mức độ ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách phân phối sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại Công ty TNHH Thiên Tân
Dựa trên kết quả khảo sát định lượng và định hướng mở rộng kinh doanh của công ty, chương 3 đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Giải pháp về "Độ tin cậy của nhà cung cấp": Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và giao hàng, thiết lập đường dây nóng chuyên trách tiếp nhận và xử lý triệt để khiếu nại của các tiểu thương trong vòng 24 giờ.
- Giải pháp về "Cơ sở vật chất - kỹ thuật và công nghệ": Cung cấp đồng bộ các vật phẩm hỗ trợ bán hàng (kệ trưng bày, biển hiệu, standee, dù che); nâng cấp và phổ biến phần mềm quản lý bán hàng giúp các đại lý đặt hàng trực tuyến thuận tiện thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sổ sách thủ công.
- Giải pháp về "Chính sách bán hàng": Rà soát lại biên độ chiết khấu số lượng; thiết kế lại chính sách thu hồi, đổi trả sản phẩm (đặc biệt là các kiện hàng móp méo, hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc cận hạn sử dụng) theo hướng đơn giản hóa thủ tục xác nhận cho chủ tiệm tạp hóa.
- Giải pháp về "Thông tin bán hàng": Đẩy mạnh tốc độ thông tin về các đợt điều chỉnh giá bán và chương trình khuyến mãi (như chương trình bật nắp trúng thưởng của Tân Hiệp Phát); thiết kế tờ rơi, bảng giá in màu rõ ràng, dễ hiểu.
- Giải pháp về "Tư vấn và hỗ trợ bán hàng": Định kỳ đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ thị trường; duy trì chính sách hỗ trợ nhân viên giao hàng khuân vác, sắp xếp sản phẩm vào kho và bài trí bắt mắt lên quầy kệ cho các chủ điểm bán lớn tuổi.
Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất một số kiến nghị gửi đến các cơ quan, ban ngành TP. Huế nhằm hỗ trợ lưu thông hàng hóa, quản lý thị trường chống hàng giả và quy hoạch hạ tầng cụm công nghiệp đồng bộ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực trạng hoạt động phân phối:
- Làm rõ cơ cấu tiêu thụ và phân hạng khách hàng: Phân định rõ 2 nhóm khách hàng chính của Thiên Tân (cửa hàng SP mua 5–10 triệu đồng/tháng, ghé thăm 4 lần/tháng; cửa hàng LP mua 20–50 triệu đồng/tháng, ghé thăm 8 lần/tháng), giúp doanh nghiệp nhận diện cấu trúc phân bổ nguồn lực bán hàng.
- Đánh giá trung thực thực trạng tài chính và vận hành: Chỉ ra áp lực gia tăng từ chi phí tài chính (tăng 21,12% năm 2022 và 23,18% năm 2023) cùng sự sụt giảm doanh thu năm 2023 (-19,234 tỷ đồng), từ đó giải thích lý do doanh nghiệp buộc phải thắt chặt ngân sách chiết khấu và thiết bị hỗ trợ điểm bán.
- Lượng hóa sự hài lòng của hệ thống bán lẻ: Bằng bộ dữ liệu 110 mẫu khảo sát thực tế tại Huế, nghiên cứu đo lường mức độ đồng thuận của mạng lưới bán lẻ đối với 5 khía cạnh cốt lõi của chính sách phân phối, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác quản trị kênh.
- Đóng góp ứng dụng thực tiễn: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào phân tích định tính mô tả, đề tài xây dựng thành công quy trình phân phối 4 bước và đề xuất nhóm giải pháp gắn trực tiếp với các biến quan sát bị điểm bán lẻ đánh giá thấp trong kiểm định One-Sample T-test.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện triển khai:
- Phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian và kinh phí, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 110 điểm bán lẻ; tính đại diện cho toàn bộ hệ thống bán lẻ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế vì thế có thể chưa tuyệt đối.
- Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành TP. Huế, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các huyện, thị xã vùng ven như Phong Điền, Quảng Điền, Phú Lộc hay A Lưới.
- Giới hạn dữ liệu: Số liệu tài chính thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2021–2023, chưa cập nhật trọn vẹn báo cáo kiểm toán tài chính năm 2024.
Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo địa bàn hành chính trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng thành phần chính sách phân phối đến mức độ thỏa mãn và lòng trung thành của điểm bán lẻ.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang giá trị tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về kết cấu một đề tài đánh giá chính sách phân phối cấp doanh nghiệp, từ khâu áp dụng công thức chọn mẫu Cochran, thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, xây dựng quy trình phân phối đến việc ứng dụng SPSS để chạy Cronbach's Alpha và One-Sample T-test.
- Doanh nghiệp phân phối hàng FMCG tại miền Trung: Cung cấp mô hình phân loại khách hàng điểm bán (nhóm SP và LP theo hạn mức doanh số và tần suất ghé thăm) và quy trình giao nhận - xuất hóa đơn 4 bước có tính ứng dụng cao.
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành nước giải khát: Bức tranh tổng quan về thị phần giữa Red Bull, Sting, Number 1, Wake-up 247 và cấu trúc chi tiêu tại thị trường Thừa Thiên Huế cung cấp dữ liệu thị trường thực tiễn cho các nghiên cứu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Thiên Tân phân loại các điểm bán lẻ nước tăng lực Number 1 theo những tiêu chí cụ thể nào?
Công ty phân loại dựa trên doanh số nhập hàng bình quân hàng tháng và mức độ tham gia trưng bày, chia thành:
- Cửa hàng SP (Small Provision): Doanh số từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng, nhân viên bán hàng viếng thăm 4 lần/tháng.
- Cửa hàng LP (Large Provision): Doanh số từ 20 đến 50 triệu đồng/tháng, nhân viên viếng thăm 8 lần/tháng; bao gồm 3 phân nhóm: LP-N (không tham gia trưng bày), LP-P (tham gia trưng bày Platinum), LP-PP (tham gia trưng bày Platinum Plus).
2. Mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên công thức nào và quy mô điều tra thực tế là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được tính toán theo công thức chọn mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), tỷ lệ $p = 0,5$ và sai số cho phép $e = 9%$, đưa ra kích thước tính toán lý thuyết tối thiểu xấp xỉ 119 điểm. Trên thực tế, tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại 110 cửa hàng bán lẻ trên địa bàn TP. Huế.
3. Thang đo đánh giá chính sách phân phối của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào và kế thừa từ ai?
Thang đo gồm 5 nhóm nhân tố với 20 biến quan sát: Độ tin cậy của nhà cung cấp (4 biến - Bùi Quốc Phong 2015, Nguyễn Long Hải 2015), Thông tin bán hàng (3 biến - Nguyễn Đức Mạnh 2018), Cơ sở vật chất và công nghệ (4 biến - Bùi Thu Hương 2020), Chính sách bán hàng (4 biến - Nguyễn Long Hải 2015, Nguyễn Hoài Nam 2017), Hỗ trợ và xúc tiến bán hàng (5 biến - Nguyễn Hoài Nam 2017).
4. Quy trình phân phối nước tăng lực Number 1 từ Công ty Thiên Tân đến điểm bán lẻ diễn ra theo các bước nào?
Quy trình gồm 4 bước liên hoàn:
- Bước 1: Tiếp nhận thông tin nhu cầu từ điểm bán lẻ (trực tiếp, hotline, website, fanpage) và kiểm tra tồn kho.
- Bước 2: Xác nhận đơn hàng (chủng loại, số lượng, ngày giao) và chuyển lệnh cho bộ phận xe vận tải.
- Bước 3: Đội xe chuyên dụng vận chuyển hàng, hỗ trợ bốc xếp vào kệ/kho và thu tiền mặt hoặc nhận chuyển khoản.
- Bước 4: Phòng kế toán phát hành hóa đơn giá trị gia tăng điện tử dựa trên mã số thuế của khách hàng và gửi qua email.
5. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH Thiên Tân biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng nhân sự tăng từ 34 người (năm 2022) lên 42 người (năm 2023) và đạt 50 người (năm 2024). Trong đó, tỷ lệ lao động nam chiếm đa số (58,82% năm 2022 và 60% năm 2024). Về trình độ học vấn, tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học có xu hướng giảm dần về tỷ trọng (từ 61,76% năm 2022 xuống 54% năm 2024), trong khi nhóm có trình độ cao đẳng, trung cấp tăng mạnh cả về số lượng và tỷ trọng (từ 29,42% lên 38%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Xuân Mai đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chính sách phân phối và làm rõ thực trạng vận hành kênh hàng tiêu dùng nhanh của Công ty TNHH Thiên Tân đối với sản phẩm nước tăng lực Number 1 tại thị trường TP. Huế. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2021–2024 với dữ liệu khảo sát 110 nhà bán lẻ bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã lượng hóa được những điểm mạnh cũng như các bất cập trong khâu chiết khấu, đổi trả hàng và hỗ trợ công nghệ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng bám sát kết quả kiểm định thống kê, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị kênh phân phối tại doanh nghiệp trong giai đoạn tới.