Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam nhờ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp lượng phân bón lớn cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới về tổng đàn lợn (sau Trung Quốc, Mỹ, Brazil, Đức, Ba Lan, Tây Ban Nha) và đứng hàng đầu trong khu vực Đông Nam Á. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta chuyển dịch rõ nét từ mô hình hộ gia đình nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang quy mô trang trại tập trung gắn liền với kinh tế thị trường.

Để đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của thị trường về chất lượng thịt xẻ và tỷ lệ nạc, việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có tiềm năng di truyền cao để nuôi thuần và lai tạo đã phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi nái sinh sản phụ thuộc mật thiết vào tổ hợp các giải pháp kỹ thuật, điều kiện chuồng trại, chế độ chăm sóc và quản lý dịch bệnh tại từng cơ sở. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá khả năng thích nghi và năng suất sinh sản của tổ hợp lai CP 90 tại địa phương.

Văn bản xác định 3 mục đích và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá một số chỉ tiêu sinh lý, sinh dục, khả năng sinh sản của lợn nái ngoại tại trại ông Hùng, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ.
  2. Rèn luyện tay nghề, tăng kỹ năng làm việc, nghiên cứu khoa học và củng cố các kiến thức đã học tại trường nhằm tích lũy khoa học, công nghệ chăn nuôi lợn trên thực tế.
  3. Đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản tại trại ông Hùng, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại CP 90 sinh sản (tổ hợp lai giữa đực Landrace và cái Yorkshire).
  • Phạm vi nghiên cứu: Sức sinh sản, các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và các chỉ tiêu sản xuất của đàn lợn nái ngoại CP 90.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn nái ông Hùng, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ (cơ sở sản xuất lợn giống gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18 tháng 5 năm 2016 đến ngày 25 tháng 11 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý luận về đặc điểm di truyền, sinh lý sinh sản gia súc và phương pháp khảo nghiệm giống vật nuôi:

  • Cơ sở lý thuyết và giống vật nuôi: Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và sinh sản của giống thuần Yorkshire (Anh), Landrace (Đan Mạch) và con lai F1 CP 90 (♂ Landrace × ♀ Yorkshire). Con lai mang ưu thế lai hướng nạc, ngoại hình hình nêm, tỷ lệ nạc trung bình 59%, tăng khối lượng bình quân 750 g/con/ngày.
  • Khung sinh lý học sinh sản: Hệ thống hóa quá trình thành thục về tính (xuất hiện phản xạ sinh dục, rụng trứng ở con cái, sinh tinh ở con đực) và thành thục về thể vóc (xương cốt hóa hoàn toàn, tầm vóc ổn định ở 7–9 tháng tuổi). Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch của chu kỳ tính dục qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (vùng dưới đồi tiết FRF kích thích tuyến yên tiết FSH và LH, bao noãn tiết estrogen gây hưng phấn sinh dục). Chu kỳ động dục được chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh.
  • Khái niệm và chỉ tiêu theo dõi: Xác định rõ định nghĩa và công thức tính của tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, số con sơ sinh/lứa, số con sống đến 24 giờ, số con để nuôi, số con cai sữa, tỷ lệ nuôi sống sơ sinh, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa (ở 21 ngày tuổi) và khả năng tiết sữa (đánh giá gián tiếp qua khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp theo dõi gián tiếp: Hồi cứu và thu thập số liệu theo dõi sinh lý sinh dục, lịch sử phối giống và sổ sách ghi chép sinh sản của trại lợn ông Hùng.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng nái chửa, nái đẻ, theo dõi đàn lợn hàng ngày, ghi nhận số liệu vào nhật ký thực tập và sổ thí nghiệm.
  • Phương pháp xác định khối lượng: Cân trực tiếp từng lợn con ở các mốc thời gian: sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và cai sữa (21 ngày tuổi). Cân gián tiếp khối lượng lợn nái hậu bị ở thời điểm động dục lần đầu và phối giống lần đầu qua các chiều đo thể hình trước khi cho ăn sáng, theo công thức: $$\text{Khối lượng (kg)} = (\text{Vòng ngực (m)})^2 \times \text{Dài thân (m)} \times 87,5$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Minitab 16 để tính toán các tham số thống kê mô tả: số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{X}}$) và hệ số biến thiên ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng sinh sản của giống ngoại nhập CP 90 trong điều kiện thực tế của trang trại quy mô công nghiệp tại miền Bắc. Tác giả trình bày vị trí ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, lý do lựa chọn giống lợn lai chuyên hướng nạc CP 90 của tập đoàn C.P., đồng thời đặt ra 3 nhiệm vụ trọng tâm gắn liền việc thu thập số liệu khoa học với rèn luyện kỹ năng thực tiễn và sơ bộ hạch toán kinh tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập trung vào 3 khối nội dung:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Khái quát địa lý, kinh tế - xã hội huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ; khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình 23°C, ẩm độ 85–87%. Cơ sở vật chất trại ông Hùng có diện tích 5 ha (2,5 ha chuồng trại, 1 ha ao cá), xây dựng từ năm 2009 với quy mô 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (1056 ô), 4 chuồng cách ly (40 con/chuồng), 1 chuồng đực (20 ô); đội ngũ 32 nhân sự. Thống kê quy mô đàn qua 3 năm cho thấy năm 2016 đàn nái sinh sản duy trì ở mức 1.226 con, 23 đực giống, 150 hậu bị và 28.910 lợn con.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích đặc tính sinh học của hai dòng thuần Yorkshire, Landrace và con lai CP 90; cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ sinh dục và quy luật tiết sữa của lợn mẹ (đạt đỉnh ở ngày thứ 21 rồi suy giảm, thành phần kháng thể $\gamma$-globulin trong sữa đầu giảm mạnh sau 12 giờ).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các công trình lai tạo của Ostrowski A. (1997), Gerasimov V. (1997), Kalashnikova (2000), cùng các nghiên cứu trong nước của Đinh Văn Chỉnh và cs (1995), Đặng Vũ Bình (1995, 2002, 2005), Phùng Thị Vân và cs (2000, 2001) về năng suất sinh sản của các tổ hợp lai Landrace - Yorkshire.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết mẫu nghiên cứu, quy trình thu thập và công thức tính toán. Mẫu khảo sát gồm 250 nái CP 90 theo dõi chỉ tiêu sinh lý sinh dục; 20 nái kiểm định (theo dõi lứa 1 và lứa 2); 20 nái cơ bản (theo dõi liên tục từ lứa 3 đến lứa 6). Thiết kế quy trình cân đo thể trọng lợn mẹ gián tiếp và lợn con trực tiếp, cùng hệ thống công thức tính tỷ lệ nuôi sống sơ sinh, tỷ lệ sống đến cai sữa, tỷ lệ thụ thai sau 40 ngày phối giống, tỷ lệ đẻ và mức tiêu tốn thức ăn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả phản ánh toàn diện hoạt động thực nghiệm và điều tra tại trại:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày quy trình nuôi dưỡng nái chửa 2 giai đoạn (kỳ 1 từ ngày 1–84: 13% protein, 2.800 kcal/kg; kỳ 2 từ ngày 85 đến đẻ: 15% protein, 3.000 kcal/kg); nái nuôi con dùng cám 567S theo công thức thức ăn ngày từ ngày thứ 7: $2\text{ kg} + (0,3 \times \text{số lợn con theo mẹ})$; lợn con dùng cám tập ăn 550S (21% protein, 3.200 kcal/kg). Quy trình phòng bệnh bằng sát trùng (vôi bột, Dettol, Aldekol des FF tỷ lệ 1:400, NaOH 10%, Omnicide 1:3200) và tiêm vaccine định kỳ (dịch tả, FMD 3 type, PRRS, giả dại AD, suyễn Mycoplasma). Báo cáo kết quả can thiệp điều trị: 25 ca viêm tử cung (khỏi 88%), 8 ca viêm vú (khỏi 100%), 25 ca đẻ khó (khỏi 84%), 350 ca tiêu chảy lợn con (khỏi 92,57%), 30 ca viêm khớp (khỏi 73,33%).
  • Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Khảo sát trên 250 nái CP 90, đối chiếu với các nghiên cứu của Shostak (1999), Phùng Thị Vân (2001), Đinh Văn Chỉnh (1995).
  • Khả năng sinh sản của nái kiểm định và nái cơ bản: Thống kê số lượng và khối lượng đàn con qua các lứa 1, 2 (nái kiểm định) và lứa 3, 4, 5, 6 (nái cơ bản), phân tích sự biến thiên của năng suất sinh sản theo lứa tuổi của nái.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp các số liệu thực nghiệm định lượng cụ thể về dòng nái CP 90 được nuôi dưỡng tại trang trại Phú Thọ:

Chỉ tiêu sinh lý sinh dục (n = 250) Giá trị ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Đơn vị tính
Tuổi động dục lần đầu $203,35 \pm 0,73$ Ngày
Khối lượng động dục lần đầu $111,68 \pm 0,27$ kg
Tuổi phối giống lần đầu $224,24 \pm 0,61$ Ngày
Khối lượng phối giống lần đầu $123,94 \pm 0,28$ kg
Chu kỳ động dục $20,57 \pm 0,12$ Ngày
Thời gian mang thai $115,46 \pm 0,07$ Ngày
Tuổi đẻ lứa đầu $339,62 \pm 0,61$ Ngày

Số liệu sinh sản theo nhóm lứa đẻ được tổng hợp qua bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi Nái kiểm định lứa 1 ($n=20$) Nái kiểm định lứa 2 ($n=20$) Nái cơ bản lứa 3 ($n=20$) Nái cơ bản lứa 4 ($n=20$) Nái cơ bản lứa 5 ($n=20$) Nái cơ bản lứa 6 ($n=20$)
Số con sơ sinh/lứa (con) $10,65 \pm 0,40$ $10,95 \pm 0,52$ $12,00 \pm 0,49$ $12,20 \pm 0,51$ $12,80 \pm 0,50$ $11,45 \pm 0,46$
Số con sống đến 24 giờ/lứa (con) $10,20 \pm 0,37$ $10,50 \pm 0,50$ $11,60 \pm 0,44$ $11,85 \pm 0,45$ $12,10 \pm 0,32$ $11,05 \pm 0,40$
Số con để nuôi/lứa (con) $10,20 \pm 0,37$ $10,45 \pm 0,48$ $11,25 \pm 0,44$ $11,40 \pm 0,45$ $11,90 \pm 0,29$ $10,95 \pm 0,37$
Tỷ lệ sống sơ sinh (%) $95,95 \pm 1,18$ $96,12 \pm 1,29$ $97,04 \pm 1,12$ $97,65 \pm 0,98$ $95,41 \pm 1,62$ $96,94 \pm 1,12$
Số con cai sữa/lứa (con) $9,90 \pm 0,31$ $10,30 \pm 0,51$ $11,10 \pm 0,33$ $11,20 \pm 0,37$ $11,55 \pm 0,26$ $10,35 \pm 0,30$
Tỷ lệ nuôi sống cai sữa (%) $97,44 \pm 0,90$ $97,95 \pm 0,97$ $98,75 \pm 0,69$ $98,05 \pm 0,91$ $97,25 \pm 1,01$ $95,08 \pm 1,47$
Số con cai sữa/nái/năm (con) 25,44 26,45 28,64 28,90 29,80 26,60
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1,31 \pm 0,01$ $1,34 \pm 0,01$ — — — —
Khối lượng cai sữa 21 ngày/con (kg) $6,85 \pm 0,02$ $6,89 \pm 0,03$ — — — —
Khối lượng cai sữa toàn ổ (kg) $68,09 \pm 2,36$ $70,60 \pm 3,37$ — — — —
Thời gian động dục lại (ngày) $5,70 \pm 0,19$ $5,75 \pm 0,19$ $5,75 \pm 0,20$ $5,50 \pm 0,15$ $5,50 \pm 0,19$ $5,30 \pm 0,15$
Tỷ lệ động dục lại sau cai sữa (%) 100 100 100 100 100 100

Đóng góp và đề xuất kỹ thuật từ tác giả:

  • Về mặt khoa học: Khẳng định ưu thế lai của dòng lợn CP 90 so với các giống thuần Landrace và Yorkshire nuôi trong nước ở các chỉ tiêu: tuổi đẻ lứa đầu sớm hơn ($339,62$ ngày so với $367–396$ ngày của giống thuần theo nghiên cứu của Đinh Văn Chỉnh), số con sơ sinh/lứa và số con cai sữa cao hơn. Năng suất sinh sản thể hiện rõ quy luật sinh lý: tăng dần từ lứa 1, đạt đỉnh cao nhất ở lứa 5 ($12,80$ con sơ sinh/lứa và $11,55$ con cai sữa/lứa), sau đó bắt đầu giảm ở lứa 6 ($11,45$ con sơ sinh/lứa).
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất áp dụng quy trình nuôi dưỡng nái chửa 2 pha dinh dưỡng hợp lý, bổ sung thức ăn kích thích trước phối 10 ngày đối với nái hậu bị, kỹ thuật đỡ đẻ sát trùng rốn bằng cồn và thắt cách cuống rốn 2 cm, cho lợn con bú đủ sữa đầu trong 3 ngày đầu và tập ăn sớm bằng cám chuyên dụng 550S lúc lợn con theo mẹ. Quy trình điều trị viêm tử cung bằng Vetrimoxin L.A hoặc Pendistrep L.A kết hợp Oxytocin đạt hiệu quả khỏi 88%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định do bước đầu làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm, kinh nghiệm thực tiễn chưa nhiều và thời gian thực tập chỉ kéo dài hơn 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016), việc theo dõi lặp lại qua nhiều chu kỳ năm để đánh giá biến thiên theo các mùa khí hậu khác nhau (đặc biệt là mùa rét đậm vùng trung du) còn hạn chế. Quy mô theo dõi chuyên sâu về khối lượng đàn con ở các mốc ngày tuổi mới chỉ dừng ở 20 nái kiểm định và 20 nái cơ bản tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi chỉ tiêu sinh sản của đàn nái CP 90 ở các lứa đẻ cao hơn (sau lứa 6 đến lứa 10) để xác định thời điểm loại thải tối ưu về mặt kinh tế; đánh giá ảnh hưởng của các mùa vụ trong năm tới tỷ lệ thụ thai và tỷ lệ chết phôi; hoàn thiện hạch toán chi phí chi tiết theo biến động giá nguyên liệu thức ăn và con giống trên thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y đang thực hiện các chuyên đề tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý sinh sản đàn lợn ngoại. Tài liệu cũng cung cấp thông tin kỹ thuật hữu ích cho kỹ sư chăn nuôi, quản lý trang trại lợn giống và các hộ chăn nuôi quy mô gia trại tập trung.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình quản lý thức ăn chi tiết cho lợn nái mang thai (phân kỳ dinh dưỡng ngày 1–84 và 85 đến đẻ) và công thức tính lượng thức ăn cho nái nuôi con theo quy mô ổ.
    • Lịch phòng bệnh bằng vaccine chi tiết cho cả 3 đối tượng lợn con, lợn nái và lợn đực giống tại trang trại quy mô trên 1.200 nái.
    • Các phác đồ điều trị thực chứng đối với các bệnh sản khoa thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và bệnh tiêu chảy ở lợn con kèm tỷ lệ điều trị thành công trên thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu của lợn nái ngoại CP 90 tại trại được ghi nhận là bao nhiêu ngày?
Theo kết quả theo dõi trên 250 nái CP 90 (Bảng 4.3 trong văn bản), tuổi động dục lần đầu trung bình là $203,35 \pm 0,73$ ngày (khối lượng đạt $111,68 \pm 0,27$ kg); tuổi phối giống lần đầu là $224,24 \pm 0,61$ ngày (khối lượng đạt $123,94 \pm 0,28$ kg); và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $339,62 \pm 0,61$ ngày.

2. Năng suất sinh sản của lợn nái CP 90 biến thiên như thế nào từ lứa 1 đến lứa 6?
Năng suất sinh sản có xu hướng tăng dần theo thứ tự lứa đẻ và đạt cao nhất ở lứa 5, sau đó suy giảm ở lứa 6. Cụ thể: số con sơ sinh/lứa tăng từ $10,65$ con (lứa 1) lên $10,95$ con (lứa 2), $12,00$ con (lứa 3), $12,20$ con (lứa 4), đạt đỉnh $12,80$ con (lứa 5), rồi giảm xuống $11,45$ con (lứa 6). Số lợn con cai sữa/lứa cũng đạt đỉnh ở lứa 5 với $11,55$ con và số con cai sữa/nái/năm đạt cao nhất ở lứa 5 là $29,80$ con.

3. Khẩu phần dinh dưỡng của nái chửa kỳ 1 và kỳ 2 tại trang trại được phân chia như thế nào?
Trang trại áp dụng chế độ ăn theo hai giai đoạn: Nái chửa kỳ 1 (từ ngày 1 đến ngày 84) được cung cấp khẩu phần đảm bảo 13% protein và năng lượng trao đổi 2.800 kcal/kg thức ăn hỗn hợp; Nái chửa kỳ 2 (từ ngày 85 đến khi đẻ) được nâng mức dinh dưỡng lên 15% protein và năng lượng trao đổi 3.000 kcal/kg thức ăn hỗn hợp để đáp ứng tốc độ phát triển nhanh của thai.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trang trại sử dụng những loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Trang trại áp dụng 2 phác đồ điều trị liên tục 3–5 ngày: Phác đồ I sử dụng Vetrimoxin L.A (tiêm bắp 1 ml/20 kg thể trọng/ngày) kết hợp Oxytocin (tiêm bắp 2 ml/con/ngày); Phác đồ II sử dụng Pendistrep L.A (tiêm bắp 1 ml/20 kg thể trọng/ngày) kết hợp Oxytocin (2 ml/con/ngày). Kết quả điều trị thực tế trên 25 nái mắc bệnh đã chữa khỏi 22 nái, đạt tỷ lệ thành công 88%.

5. Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) ở đàn nái kiểm định và nái cơ bản đạt mức bao nhiêu?
Ở nái kiểm định, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa ở lứa 1 đạt $97,44 \pm 0,90%$ và lứa 2 đạt $97,95 \pm 0,97%$. Ở nái cơ bản, tỷ lệ này lần lượt đạt $98,75 \pm 0,69%$ (lứa 3), $98,05 \pm 0,91%$ (lứa 4), $97,25 \pm 1,01%$ (lứa 5) và $95,08 \pm 1,47%$ (lứa 6).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Trung đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh lý sinh dục cùng khả năng sinh sản của tổ hợp lai lợn nái CP 90 tại trại lợn ông Hùng, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ. Các số liệu thực nghiệm chứng minh giống lợn CP 90 có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương, thành thục sinh dục sớm, chu kỳ động dục và thời gian mang thai ổn định, đồng thời đạt năng suất đàn con cao (đạt đỉnh ở lứa đẻ thứ 5 với $12,80$ con sơ sinh/lứa và $11,55$ con cai sữa/lứa). Toàn bộ quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch phòng bệnh bằng vaccine và các phác đồ điều trị bệnh thực tế được trình bày cụ thể, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác chăn nuôi lợn sinh sản quy mô trang trại công nghiệp.