Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Ở Bệnh Nhân Sau Ghép Gan - Nghiên Cứu Đại Học Y Hà Nội

Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau ghép gan: Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng, cải thiện và duy trì sức khỏe toàn diện sau phẫu thuật.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Ghép gan

1.1.1. Tình hình ghép gan trên thế giới

1.1.2. Tình hình ghép gan tại Việt Nam

1.1.3. Các phương pháp ghép gan

1.2. Chỉ định và một số thang điểm đánh giá trên bệnh nhân ghép gan

1.2.1. Chỉ định ghép gan theo các nhóm bệnh

1.2.2. MELD Mô hình bệnh gan giai đoạn cuối

1.2.3. Hệ thống điểm Child Pugh

1.2.4. Chống chỉ định ghép gan

1.3. Chất lượng cuộc sống

1.3.1. Khái niệm chất lượng cuộc sống

1.3.2. Một số thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân ghép gan

1.4. Các nghiên cứu về SF-36 (36 Item Short Form Survey) Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống SF 36 trong đánh giá chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân ghép gan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.3. Xử lí số liệu

2.4. Sai số và khống chế sai số

2.5. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Loại hình ghép gan

3.1.2. Thời gian sau ghép gan

3.2. Nhận xét chỉ định một số thang điểm ở bệnh nhân trước ghép gan tại Bệnh viện Trung ương quân đội 108

3.3. Khảo sát chất lượng cuộc sống bằng bộ câu hỏi SF 36 và một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Trung ương quân đội 108

3.3.1. Điểm CLCS ở bệnh nhân ghép gan bằng SF-36

3.3.2. Khả năng lao động sau ghép gan

3.3.3. Đánh giá rối loạn trầm cảm ở bệnh nhân ghép gan qua thang đánh giá trầm cảm Zung (SDS)

3.3.4. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và tuổi

3.3.5. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và giới tính

3.3.6. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và loại hình ghép gan

3.3.7. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và chỉ định ghép gan

3.3.8. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và điểm MELD trước ghép gan

3.3.9. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và thời gian ghép gan

3.3.10. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và khả năng lao động sau ghép gan

3.3.11. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và mức độ rối loạn trầm cảm theo test Zung (SDS) trên bệnh nhân ghép gan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

4.1.1. Loại hình ghép gan

4.1.2. Thời gian sau ghép gan

4.2. Nhận xét chỉ định một số thang điểm ở bệnh nhân trước ghép gan tại Bệnh viện Trung ương quân đội 108

4.2.1. Chỉ số MELD của bệnh nhân trước ghép gan

4.2.2. Phân loại Child Pugh của bệnh nhân trước ghép gan

4.3. Khảo sát chất lượng cuộc sống bằng bộ câu hỏi SF 36 và một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Trung ương quân đội 108

4.3.1. Điểm CLCS ở bệnh nhân ghép gan bằng SF-36

4.3.2. Khả năng lao động sau ghép gan

4.3.3. Đánh giá rối loạn trầm cảm ở bệnh nhân ghép gan qua thang đánh giá trầm cảm Zung (SDS)

4.3.4. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và tuổi

4.3.5. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và giới tính

4.3.6. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và loại hình ghép gan

4.3.7. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và chỉ định ghép gan

4.3.8. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và điểm MELD trước ghép gan

4.3.9. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và thời gian ghép gan

4.3.10. Mối tương quan giữa điểm CLCS sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và khả năng lao động sau ghép gan

4.3.11. Mối tương quan giữa điểm CLCS Sử dụng bộ câu hỏi SF-36 và mức độ rối loạn trầm cảm theo test Zung (SDS) trên bệnh nhân ghép gan

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Sau Ghép Gan

Ghép gan là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối, mang lại cơ hội sống sót và phục hồi chất lượng cuộc sống (QLCS) gần như bình thường. Tuy nhiên, việc đánh giá QLCS sau ghép gan là một yếu tố quan trọng để đo lường sự thành công của quá trình điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá QLCS sau ghép gan bằng bộ câu hỏi SF-36 và các yếu tố ảnh hưởng đến QLCS tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện quá trình chăm sóc sau ghép gan và nâng cao QLCS cho bệnh nhân. Theo American Liver Foundation, tỷ lệ sống sót sau 1 năm và 5 năm đối với các ca ghép gan lần lượt là 59% và 75% và liên tục được cải thiện. Tuy nhiên, QLCS cũng rất quan trọng bên cạnh tỷ lệ sống.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá QLCS trong Ghép Gan

Việc đánh giá QLCS cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phục hồi của bệnh nhân sau ghép gan, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần và xã hội. Các yếu tố như khả năng lao động, mức độ đau đớn, và sự hòa nhập xã hội đều ảnh hưởng đến QLCS. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QLCS và đề xuất các biện pháp cải thiện. Cần hiểu rõ định nghĩa về QLCS, bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

1.2. Các Công Cụ Đánh Giá QLCS SF 36 và Các Phương Pháp Khác

Có nhiều công cụ khác nhau để đánh giá QLCS, trong đó SF-36 là một trong những công cụ phổ biến nhất. SF-36 bao gồm 8 lĩnh vực sức khỏe, cung cấp một cái nhìn tổng quan về QLCS của bệnh nhân. Ngoài SF-36, các công cụ khác như CLDQ và MQOL cũng được sử dụng để đánh giá các khía cạnh cụ thể của QLCS trong bệnh gan. Cần so sánh và đối chiếu kết quả từ các công cụ khác nhau để có được một đánh giá toàn diện.

II. Thách Thức Yếu Tố Ảnh Hưởng Chất Lượng Sống Sau Ghép Gan

Mặc dù ghép gan mang lại nhiều lợi ích, bệnh nhân vẫn đối mặt với nhiều thách thức ảnh hưởng đến QLCS. Các yếu tố như biến chứng sau phẫu thuật, tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch, tái phát bệnh, và các vấn đề tâm lý có thể làm giảm QLCS. Nghiên cứu này sẽ xác định các yếu tố này và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến QLCS sau ghép gan. Cần chú ý đến tuân thủ điều trị sau ghép gan.

2.1. Các Biến Chứng và Tác Dụng Phụ Ảnh Hưởng QLCS

Các biến chứng như nhiễm trùng, thải ghép, và các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến QLCS. Tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch, như tăng huyết áp, tiểu đường, và các vấn đề về thận, cũng có thể làm giảm QLCS. Cần theo dõi sát sao và điều trị kịp thời các biến chứng và tác dụng phụ này để cải thiện QLCS. Sự phát triển của kỹ thuật ghép tạng ngày càng cao và sự ra đời của các thuốc chống thải ghép mới thì tỷ lệ thành công và thời gian sống của bệnh nhân ghép gan được kéo dài.

2.2. Ảnh Hưởng của Tình Trạng Tâm Lý Sau Ghép Gan

Bệnh nhân sau ghép gan có thể trải qua các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, và căng thẳng. Các vấn đề này có thể ảnh hưởng đến QLCS và khả năng phục hồi của bệnh nhân. Cần cung cấp hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình để giúp họ đối phó với các vấn đề này. Sự thay đổi về hình thể và chức năng cơ thể cũng có thể ảnh hưởng đến tâm lý bệnh nhân.

2.3. Vai Trò Của Dinh Dưỡng và Vận Động trong Phục Hồi QLCS

Chế độ dinh dưỡng hợp lý và vận động thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi và cải thiện QLCS. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp để duy trì sức khỏe và nâng cao QLCS. Cần cá nhân hóa chế độ dinh dưỡng và vận động dựa trên tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân.

III. Phương Pháp Đánh Giá QLCS Sau Ghép Gan Bằng SF 36

Nghiên cứu này sử dụng bộ câu hỏi SF-36 để đánh giá QLCS của bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Dữ liệu được thu thập từ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân. Các yếu tố như tuổi, giới tính, loại hình ghép gan, và các bệnh lý đi kèm cũng được thu thập để phân tích ảnh hưởng của chúng đến QLCS. Trong một phân tích tổng hợp được xuất bản năm 1999 bao gồm 49 nghiên cứu, các công cụ đánh giá trải dài từ trạng thái hiệu suất Karnofsky (KPS) trong 11 nghiên cứu đến các bảng câu hỏi tự thiết kế, thiếu xác nhận trước trong 16 nghiên cứu.

3.1. Quy Trình Thu Thập Dữ Liệu Đánh Giá QLCS

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc xem xét bệnh án, phỏng vấn bệnh nhân, và điền vào bộ câu hỏi SF-36. Các bệnh nhân được giải thích rõ về mục đích của nghiên cứu và được đảm bảo về tính bảo mật của thông tin cá nhân. Cần đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu thu thập được.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu SF 36 Các Lĩnh Vực Sức Khỏe

Dữ liệu từ SF-36 được phân tích để đánh giá các lĩnh vực sức khỏe như hoạt động thể chất, vai trò thể chất, đau cơ thể, sức sống, chức năng xã hội, vai trò cảm xúc, sức khỏe tâm thần, và sức khỏe chung. Các kết quả được so sánh với các nhóm đối tượng khác để đánh giá mức độ phục hồi của bệnh nhân sau ghép gan. Việc sử dụng SF-36 cho phép so sánh trên nhiều tình trạng bệnh lý và giữa các nghiên cứu về HQROL trong cùng một môi trường.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Lên QLCS Sau Ghép Gan

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về QLCS giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Các yếu tố như tuổi, giới tính, loại hình ghép gan, và các bệnh lý đi kèm có ảnh hưởng đến QLCS. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bệnh nhân được hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng tốt hơn có QLCS cao hơn. Tỷ lệ sống sót của bệnh nhân sau 1 năm và 5 năm lần lượt là 90% và 70%.

4.1. Tương Quan Giữa Tuổi Giới Tính và QLCS Sau Ghép Gan

Nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa tuổi và QLCS, với bệnh nhân trẻ tuổi có xu hướng có QLCS cao hơn. Giới tính cũng có thể ảnh hưởng đến QLCS, với phụ nữ có thể gặp phải các vấn đề sức khỏe khác biệt so với nam giới. Cần xem xét các yếu tố này khi đánh giá và cải thiện QLCS. Người có khối lượng cơ thấp hơn (thiếu cơ) có thể có nồng độ creatinine huyết thanh thấp hơn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Loại Hình Ghép Gan Lên QLCS

Loại hình ghép gan (từ người cho sống hay người cho chết não) có thể ảnh hưởng đến QLCS. Bệnh nhân nhận gan từ người cho sống có thể có QLCS cao hơn do gan được bảo quản tốt hơn và thời gian chờ đợi ngắn hơn. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố khác để đưa ra kết luận chính xác.

4.3. Tác động điểm số MELD Child Pugh lên QLCS

Kết quả chỉ ra rằng bệnh nhân có điểm MELD và Child Pugh cao hơn trước khi ghép gan có xu hướng có QLCS thấp hơn sau ghép gan. Điều này cho thấy tình trạng bệnh trước khi ghép gan có ảnh hưởng lâu dài đến sự phục hồi QLCS sau này. Cần quan tâm đặc biệt đến nhóm bệnh nhân này để có các biện pháp hỗ trợ phù hợp, giúp cải thiện QLCS của họ. Cần các biện pháp can thiệp chuyên sâu cho từng nhóm.

V. Ứng Dụng Cải Thiện QLCS Sau Ghép Gan Hướng Dẫn Thực Tế

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp cải thiện QLCS sau ghép gan bao gồm cung cấp hỗ trợ tâm lý, tư vấn dinh dưỡng, khuyến khích vận động, và điều trị kịp thời các biến chứng. Cần xây dựng một chương trình chăm sóc sau ghép gan toàn diện để đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân. MELD-Na được phát triển để dự đoán tỷ lệ tử vong ở bệnh xơ gan mất bù nhưng không dự đoán chính xác nguy cơ ở những người bị suy gan cấp tính trên nền bệnh gan mạn tính.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Chăm Sóc Sau Ghép Gan Toàn Diện

Chương trình chăm sóc sau ghép gan cần bao gồm các hoạt động như theo dõi sức khỏe định kỳ, tư vấn tâm lý, tư vấn dinh dưỡng, hướng dẫn vận động, và hỗ trợ xã hội. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia y tế, tâm lý, và dinh dưỡng để đảm bảo hiệu quả của chương trình. Bệnh nhân cần hiểu về tuân thủ điều trị và tái khám đúng hẹn.

5.2. Tăng Cường Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Bệnh Nhân Ghép Gan

Hỗ trợ tâm lý có thể giúp bệnh nhân đối phó với các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, và căng thẳng. Các hình thức hỗ trợ có thể bao gồm tư vấn cá nhân, nhóm hỗ trợ, và các liệu pháp tâm lý khác. Cần tạo ra một môi trường an toàn và tin cậy để bệnh nhân có thể chia sẻ những lo lắng của mình. Cần nhận biết vai trò quan trọng của người thân và gia đình.

VI. Kết Luận và Tương Lai Nghiên Cứu Chất Lượng Sống Ghép Gan

Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về QLCS sau ghép gan tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Kết quả cho thấy cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện QLCS cho bệnh nhân. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình chăm sóc sau ghép gan và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QLCS trong dài hạn.Ghép gan đã được coi là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối, giúp họ được sống và có thể phục hồi chất lượng cuộc sống gần như hoặc như một người bình thường.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về QLCS Sau Ghép Gan

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình chăm sóc sau ghép gan, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QLCS trong dài hạn, và phát triển các công cụ đánh giá QLCS phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cần có sự hợp tác giữa các trung tâm ghép gan để chia sẻ kinh nghiệm và cải thiện QLCS cho bệnh nhân. Các nghiên cứu nên chú trọng đến khía cạnh kinh tế, xã hội, và văn hóa.

6.2. Hỗ Trợ Bệnh Nhân Ghép Gan Vai Trò Của Cộng Đồng Và Gia Đình

Cộng đồng và gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân ghép gan. Các hoạt động như tổ chức các buổi gặp gỡ, chia sẻ kinh nghiệm, và cung cấp thông tin có thể giúp bệnh nhân cảm thấy được hỗ trợ và giảm bớt căng thẳng. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng và gia đình trong quá trình chăm sóc sau ghép gan. Cần có sự thấu hiểu và cảm thông.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÓNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình ghép gan trên thế giới Ca phẫu thuật ghép gan người dầu tiên dược thục hiện bời Thomas Star/1 vào năm 1963. Hai thập ký tiếp theo được đánh dâu băng nhùng khó khản về chát lượng nội tạng người hiển lựa chọn người nhận kì thuật phẫu thuật vả hậu phẫu thuốc ức chế nùẽn dịch vã các biến chúng nhiêm trùng Nhùng ticn bộ trong từng lỉnh vực này dã biến ghép gan tứ một quỵ trinh thư nghiệm thánh một phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho cãc bệnh nhân mẳc bệnh gan giai đoan cuổi Từ một số chương trinh tiên phong, ghép gan đã mơ rộng đến hãng trảm chương trinh ơ hơn 80 quốc gia Tý lệ sống sót sau 1 năm cua bệnh nhân dã vượt quá 80% vã kct qua tiếp tục dược Cai thiện5 Hoa Kỳ thục hiện nhiều ca ghép gan nhất so VỚI bất kỳ quốc gia não gần 7 000 ca mỗi nàm. Quổc gia thứ hai lã Trung Quốc, tiếp theo lá Brazil VỚI sổ lượng vượt dáng kế so VỚI bắt kỳ quốc gia chầu Âu nào Sự phát triền trong hoạt dộng ghép gan ơ Brazil dă tâng gấp đói dâng kề trong vòng 7 năm số ca ghép gan được thực hiện dã tảng tữ 949 ca nẫm 2005 lẽn 1756 ca năm 2014 Hệ thống Y tề Cõng cộng Brazil chịu trách nhiệm cho hơn 95% các ca ghép gan dược thục hiện trong nước vã nõ cung cấp kha nâng ticp cận diêu trị phố bleu vã thậm chi Ca các chất úc chc mien dịch cho bệnh nhân Điều dó dã giúp Brazil trớ thành hệ thổng cấy ghép công cộng lớn nliẩt thế giới vã thử ba trên the giói về ghép gan Mặc dù lã một trong những quốc gia có nen cóng nghệ tiên tiến nhắt trẽn thế giới, nhưng Nhật Ban lại có số ca cấy ghép thấp một cách dáng kinh ngạc chi 500 ca cấy ghép mòi năm ơ một quốc gia hơn 120 triệu người.

Trên cơ sờ dân sổ, sổ liệu thống kê này ít hơn so với các nước kẽm phát triền hơn như Algeria và Cộng hòa Dominica Sự it ƠI Cua các ca cấy ghép ơ Nhụt Ban phần lớn là do vản hóa cẩm người hiến tặng dà qua dời mặc dù diều này đang dần thay dôi* Sổ lượng các ca cẳy ghép gan trên toàn the giới cũng cho thấy Sự khác biệt lổn TMT ufk bjr K?c V M w 4 giữa các khu Vực. Tinh dến nàm 2020. Châu Ảu vả Tày Thái Binh Dương cõ số lượng ca ghép gan lớn nhất Châu Mỳ. VỚI sổ lưụiig lớn nhất, dà có hơn 12 nghìn ca ghép gan vào nâm 2020.

có 9236 bệnh nhũn dược ghép gan và 12 soo bệnh nhân dưựC thêm vào danh sách chừ ghép gan Một thách thức lớn trong lình Vực ghép gan lá sổ lượng người hiền không đù 50 với nhu cầu ngày câng láng cùa các úng viên ghép tạng. Nhùng thách thức liên tục khác cua việc ghép gan bao gồm người nhận mắc bệnh tiến then nặng lum khi cấy ghép, nhu cầu cầy ghép ngây câng tàng, dộc tinh và tác dụng phụ liên quan den sư dụng thuốc úc ché miền dịch lâu dài suốt dời. béo phi tá> phát HCV ' 1. Tình /tinh ghẽp gan tại Viỷt Xam Kỳ thuật ghép gan dà dược thực hiên tụi Việt Nam từ nảm 2004.

cá nước cô 9 trung tâm ghép gan và thực hiện ghép dược trên 350 bệnh nhàn. Các trung tủm ghép gan lớn cùa ca nước như: Bệnh viện Trung ương quân dội 108. Bệnh viện Hừu nghị Việt ■ Đức. Bệnh viện Nhi trung ương.

đả lảm chu được nhiều kỳ thuật khô trong lình vực ghép gan như: Ghép gan tứ người cho sống, ghép gan cho bệnh nhi 9 thảng tuổi, ghép gan từ người hiến chét nào. tồ chức diều phối lẳy ghép gan xuyên Việt. Bệnh viện Trung ương quân đội 108 lã dơn vị lien hãnh ghép gan muộn so với các trang tâm ghép tụng khác trẽn cá nước. Ca ghép gan đầu tiên tại bệnh viện được thục hiện vào thăng 10/2017.

dó là ca ghép gan cùng huyct thống từ người cho sống. Nhưng dến nay. sau hơn 4 năm triền khai kỳ thuật nãy. Bệnh viện Trung ương quân đội 108 dà thực hiện thảnh công 108 ca ghép (trong tông sỗ 300 ca cùa 9 trung lãm) vã trơ thành trung tâm ghép gan lớn nhất toàn quốc.

Dồng thời cùng lã dơn vị ghép gan từ người cho sổng nhiều nhất cá nước, với 105 ca. DẶC biệt, cuối nám 2021 là thời diêm ghi dầu sự phát triển vượt bậc trong lình vực ghép gan cùa Bệnh viện Trung trưng quân dội 108 trẽn bán đồ ghép lạng bang ca mõ lẩy mánh gan (bẽn phai) bang phẫu thuật nội soi từ người hiền sống vã liến hành ghép gan thành công. Dày là trường hợp dầu tiên dược thực hiện kỳ thuật này tại Việt Nam. TMT utk bjr K?c V M w 5 Hiện tại mỗi năm Bệnh viện Trung ương quân dội IOS thực hiện tữ *0 50 ca phép gan Trong nhùng năm tới phấn dấu dụt 100-150 ca mồi năm.

Chi phi ghép gan tại Việt Nam thắp lum rẳt nhiều so với các nước khác Tuy nhiên việc thục hiện được cãc ca ghép gan nhiều hay it. ngoài đòi hoi phẫu thuật viên giỏi và trang thiết bị y te hiện đụi thi côn phụ thuộc rắt lớn vào người hiển tạng. Đảy chinh lã bài toán khó giai đốt Với tinh hình ghép tạng nót chung vã ghép gan nôi riêng hiện nay tại Việt Nam’. Các phương pháp ghép gan Ghép gan hiện tại có 5 loại chinh - Ghép gan toàn bộ đúng vj tri (Orthotopic liver transplantation) bao gồm việc thay the gan cua người bênh bang gan binh thưởng (hoặc một phần) dược lầy từ một người hiển tụng dà chết hoặc còn sống, trong dô gan người bệnh dược loại bo sau đỏ dược thay thế bằng gan cùa người hiển tụng ớ cùng mộ* vị tri giãi phẫu.

Được COI là một quy trinh thư nghiệm trong suốt nhừng năm 19X0. Ghép gan toàn bộ dứng vị tri hiện là phương pháp diều trị được lụa chọn cho một sổ dụng bệnh gan cắp tinh vã mãn tinh không thê dao ngược10. Ghép gan giam the tích (Reduce size liver transplantation): kì thuật chu yểu ãp dụng trẽn bệnh nhãn tré em Giám kích thước cúa gan dè sứ dụng cho người nhận nhỏ hơn ngươi cho lã một cách đỏ giam tỳ lệ tư vong trước khi ghép gan trục tiếp ờ tre em vi khan hiếm người hiến tạng cho trê em 1 yêu cầu cùa phương pháp nãy lã trọng lượng người cho không vượt quá 5 lằn người nhận11 Ghép gan liên quan với chia gan dê ghép (Split liver transplantation) Một lựa chọn cấy ghép khãc giủp mỡ rộng nguồn tạng hiến sìn cỏ là ghép gan tách rin Trong quy trinh này một lá gan Cua người hiền tặng dà qua dời được chia thành các phần bẽn phải và hên trái dề cấy ghép dồng thời cho hai người nhận. Thông thường, một bệnh nhân người lớn nhận dược khoáng 60% gan (thũy phái), trong kin bệnh nhân tre em nhận được khoáng 40% gan côn lại (thủy trái).

Ca ghép gan tách dôi dầu liên dược thục hiện tụi Stanford xáo nám 1996. ca hai bệnh nhân đều hồi phục suôn sc Kỳ thuật phẫu thuật tiên tiền nãy tối da hóa lợi ich cua mồi cơ quan hiền TMT ufk bjr K?c V M w 6 tặng S;ÌI1 có. giúp việc cấy ghép có thê thục hiện được cho hai người - Ghép gan hên quan tới người sống khoe infill (Living related liver transplantation) Ghép gan từ nguôi cho sống lã một cuộc phẫu thuật trong đõ một phần gan cua một nguôi sống khóe mạnh dược lấy ra và dụt vào một nguôi cõ gan không côn hoạt dộng binh thường Ca phẫu thuật bao gồm cất bó phần gan lún trong đó thùy gan phai bao gốm các phân đoạn giai phẫu V-Vni hoặc thúy gan trái vót các phàn đoạn II-IV được cầt bó và sau đõ được cấy ghep- Ghép gan glam thê tích được sú dụng rộng râi và có kct qua tương đương VỚI ghép gan toàn bộ Tuy nhiên, kỳ thuật này. trong khi mang lại lợi ích cho bệnh nhi lãm giam lượng gan cua nguôi lớn hiến tặng, nô cùng lâm cho việc su dụng gan Cua người km hiến tặng sẵn có không hiệu qua Trong ghẻp gan hên quan VỚI chia gan de ghép toàn bộ gan dược su dụng sau khi phân chia hai bên cho hai nguôi nhận Vắn de VỚI ghép gan hên quan với chia gan de ghép lã nó lã một kỳ thuật dòi I1OJ rất cao chi được ãp dựng ơ nhũng trung tâm có nhiều kinh nghiệm về Cat vã thu nho gan ghép gan hên quan tới nguôi sổng khoe mạnh mang lại két qua tuyệt VỜI1’ ■ Ghép gan phụ trự bán phần dũng vị tri (Auxiliary partial orthotopic liver transplantation) la một phương pháp theo dó một phần cua gan ghép dược dạt vào vị tri giai phàn cùa nó vã chi một phần Cua gan bệnh được loụi bo.

phan còn ku Cua gan tự nhiên được dê lại tại chỏ. Phương pháp nãy cung cấp hồ trự tạm thời cho den khi gan tự nhiên phục hồi vá có the nil được ức chế miền djchu Ngoải ra còn có 2 loại ghép nữa lá ghép gan Dommo vã ghép gan VỚI nguồn cho tù động Vụt (xeno transplantation) 1. Chi định vá một số thang diêm đánh giá trên bệnh nhãn ghép gan 1. Chi ứịnh ghép gan theo các nhóm bệnh Việc xây dụng tiêu chuẩn lụa chọn để ghép gan phai thỏa màn 2 diều kiện thin gian sồng thêm sau ghép hơn I năm vã chất lượng cuộc sống chấp nhận dược Theo qm định Cua Bộ y tế.

các chi định cùa ghép gan hiện nay cô thê quy về cãc nhóm bệnh lỷ bao gồm • Xơ gan TMT ufk bjr >4C V M hặr 7 Ung thư bicu mỏ tế bão gan Suy gan cắp trên nền bệnh gan mạn tinh Các bệnh khác bệnh chuyên hóa và di truyền (bệnh Wilson), bệnh mạch mâu (hội chúng Budd Chian) bệnh dường mật (xơ gan mật tiên phát viêm đường một xơ hóa tiên phút, teo dưỡng mật bệnh Caroli). Như vậy bệnh nhãn ứ mòi chi định nhỏm bệnh lỷ khác nhau cùng sè khác nhau vã thoa mãn những tiêu chi lãm sàng, cận lãm sàng nhất định, tù đó mới du điều kiện dưa vào danh sách ghép gan. • Xơ gan Xơ gan được xác định như một quá trinh xơ hóa lan toa phối hụp với Sự hình thánh các khới tâng sinh tân lạo lãm dáo lộn toàn bộ cấu trúc gan. hậu quá lã gan không dâm bao được chức nảng cơ ban.

Xơ gan là kết quá cuối cũng cua quá trinh táng sinh xơ xuất hiện sau các tôn thương gan mạn tinh Có 2 giai đoạn lâm sáng cứa xơ gan: còn bù và mắt bù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ