Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ Thông Tin Di Động Tại VNPT Thừa Thiên Huế

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng phương pháp ipa đo lường chất lượng dịch vụ thông tin di động của trung tâm kinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1.1. Mục tiêu chung
1.2.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu dữ liệu sơ cấp

1.4.2.1. Phương pháp tính cỡ mẫu

1.5. Kết cấu của đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

2.1.1. Khái niệm dịch vụ

2.1.2. Khái niệm chất lượng dịch vụ

2.1.3. Dịch vụ thông tin di động và đặc điểm của dịch vụ thông tin di động

2.1.3.1. Khái niệm dịch vụ thông tin di động
2.1.3.2. Đặc điểm dịch vụ thông tin di động

2.1.4. Chất lượng dịch vụ thông tin di động và đặc điểm chất lượng dịch vụ thông tin di động

2.1.4.1. Quan niệm về chất lượng dịch vụ thông tin di động
2.1.4.2. Đặc điểm chất lượng dịch vụ thông tin di động

2.1.5. Mô hình nghiên cứu

2.1.5.1. Mô hình lý thuyết
2.1.5.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu
2.1.5.3. Mô hình nghiên cứu và thang đo đề xuất

2.2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP IPA ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT THỪA THIÊN HUẾ

2.2.1. Tổng quan về Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam và Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.1.1. Khái quát về Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam và Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế
2.2.1.2. Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
2.2.1.3. Giới thiệu trung tâm kinh doanh VNPT – Thừa Thiên Huế
2.2.1.4. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế
2.2.1.5. Các nguồn lực của VNPT Thừa Thiên Huế
2.2.1.6. Tình hình lao động của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên – Huế giai đoạn 2018– 2020
2.2.1.7. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh

2.2.2. Thực trạng về chất lượng dịch vụ thông tin di động của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.2.1. Về chất lượng cuộc gọi
2.2.2.2. Về cấu trúc giá
2.2.2.3. Về dịch vụ gia tăng
2.2.2.4. Về sự thuận tiện
2.2.2.5. Về dịch vụ khách hàng

2.2.3. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

2.2.4. Kiểm định thang đo

2.2.4.1. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha
2.2.4.2. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA

2.2.5. Phân tích nhân tố các thành phần ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ thông tin di động của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.5.1. Phân tích EFA cho thang đo mức độ hài lòng
2.2.5.2. Phân tích tương quan và hồi quy
2.2.5.2.1. Phân tích tương quan
2.2.5.2.2. Phân tích hồi quy

2.2.6. So sánh tầm quan trọng và mức độ thực hiện thành phần chất lượng dịch vụ thông tin di động VNPT Thừa Thiên Huế bằng phương pháp IPA

2.2.7. Kết quả thống kê đánh giá từng thành phần phản ánh chất lượng dịch vụ thông tin di động của VNPT Thừa Thiên Huế

2.2.8. Tổng hợp kết quả đánh giá các thành phần chất lượng dịch vụ thông tin di động của VNPT Thừa Thiên Huế lên mô hình IPA

2.3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT THỪA THIÊN HUẾ

2.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

2.3.2. Định hướng phát triển dịch vụ di động Vinaphone của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021 – 2025

2.3.3. Mục tiêu phát triển dịch vụ thông tin di động Vinaphone của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế 2021 – 2025

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động của VNPT Thừa Thiên Huế

2.3.4.1. Giải pháp đối với “Chất lượng cuộc gọi”
2.3.4.2. Giải pháp đối với “Cấu trúc giá”
2.3.4.3. Giải pháp đối với “Dịch vụ gia tăng”
2.3.4.4. Giải pháp đối với “Sự thuận tiện”
2.3.4.5. Giải pháp đối với “Dịch vụ khách hàng”
2.3.4.6. Một số giải pháp khác

3. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Kết quả đạt được

3.2. Đóng góp của nghiên cứu

3.2.1. Về mặt lý luận

3.2.2. Về mặt thực tiễn

3.3. Hạn chế của nghiên cứu

3.4. Đề xuất, kiến nghị

3.4.1. Đối với Bộ Thông tin truyền thông và các cơ quan chức năng tại Tỉnh Thừa Thiên Huế

3.4.2. Đối với Tập đoàn Bưu chính viễn thông VNPT

3.4.3. Đối với Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Dịch Vụ Di Động VNPT Thừa Thiên Huế

Bài viết này tập trung vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ thông tin di động của VNPT Thừa Thiên Huế. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng, việc hiểu rõ trải nghiệm người dùngphản hồi về VNPT Thừa Thiên Huế là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển thị phần. Bài viết sẽ sử dụng phương pháp IPA (Importance-Performance Analysis) để phân tích và đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng mạng VNPT Thừa Thiên Huế. Dịch vụ di động ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, do đó, việc đánh giá và nâng cao chất lượng là vô cùng cần thiết. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công của mọi doanh nghiệp, và VNPT Thừa Thiên Huế không phải là ngoại lệ. Dữ liệu từ nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ, từ đó giúp VNPT Thừa Thiên Huế đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ Di Động VNPT

Trong thời đại số, dịch vụ thông tin di động VNPT đóng vai trò thiết yếu trong mọi mặt của đời sống. Việc đánh giá dịch vụ di động VNPT không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng VNPT Thừa Thiên Huế mà còn giúp VNPT tăng cường khả năng cạnh tranh. Theo tài liệu gốc, sự cạnh tranh giữa các nhà mạng đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ phải liên tục nâng cao chất lượng để thu hút và giữ chân khách hàng. Đánh giá này cung cấp cơ sở để xác định những yếu tố quan trọng nhất đối với khách hàng và mức độ đáp ứng của VNPT đối với những yếu tố đó.

1.2. Mục Tiêu và Phương Pháp Đánh Giá Dịch Vụ Di Động VNPT

Mục tiêu chính của việc đánh giá chất lượng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất các giải pháp cải thiện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp IPA để so sánh mức độ quan trọng mà khách hàng gán cho các thuộc tính dịch vụ với mức độ thực hiện của VNPT. Phương pháp này cho phép xác định các khu vực cần được ưu tiên cải thiện. Theo tài liệu, mô hình IPA được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả.

II. Vấn Đề Thách Thức trong Dịch Vụ Di Động VNPT Thừa Thiên Huế

VNPT Thừa Thiên Huế đối mặt với nhiều thách thức trong việc cung cấp dịch vụ thông tin di động. Sự cạnh tranh từ các nhà mạng khác, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng đòi hỏi VNPT phải liên tục cải tiến. Một trong những thách thức lớn là duy trì độ phủ sóng VNPT Thừa Thiên Huế ổn định và cung cấp tốc độ internet VNPT Thừa Thiên Huế cao trên toàn tỉnh. Đồng thời, dịch vụ chăm sóc khách hàng VNPT Thừa Thiên Huế cần được cải thiện để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng VNPT Thừa Thiên Huế và có thể dẫn đến sự suy giảm thị phần.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Mạng VNPT Thừa Thiên Huế

Chất lượng mạng VNPT Thừa Thiên Huế bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cơ sở hạ tầng, công nghệ sử dụng và quản lý mạng lưới. Việc nâng cấp lên các công nghệ mới như 3G/4G/5G VNPT Thừa Thiên Huế đòi hỏi đầu tư lớn và kế hoạch triển khai cẩn thận. Ngoài ra, độ phủ sóng VNPT Thừa Thiên Huế ở các vùng sâu vùng xa cần được cải thiện để đảm bảo mọi khách hàng đều có thể truy cập dịch vụ. Theo tài liệu, VNPT phải làm gì để giữ thị phần của mình, đồng thời phát triển trong tương lai. Điều này khiến các nhà quản lý của VNPT phải có động thái thu hút thuê bao bằng cách tăng chất lượng dịch vụ.

2.2. Sự Hài Lòng của Khách Hàng về Dịch Vụ Chăm Sóc VNPT Thừa Thiên Huế

Dịch vụ chăm sóc khách hàng VNPT Thừa Thiên Huế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Thời gian phản hồi chậm, thái độ phục vụ không chuyên nghiệp và thiếu thông tin chính xác có thể gây ra sự không hài lòng. VNPT cần đầu tư vào đào tạo nhân viên và cải thiện quy trình hỗ trợ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Phản hồi về VNPT Thừa Thiên Huế từ khách hàng cần được thu thập và phân tích thường xuyên để xác định các khu vực cần cải thiện.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Gọi VNPT Thừa Thiên Huế

Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng là chất lượng cuộc gọi. VNPT Thừa Thiên Huế cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc gọi bằng cách nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng lưới, tối ưu hóa cấu hình và giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng. Việc giám sát và phân tích dữ liệu cuộc gọi thường xuyên sẽ giúp xác định các khu vực có vấn đề và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Ngoài ra, VNPT cần đảm bảo rằng khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc khách hàng VNPT Thừa Thiên Huế khi gặp sự cố liên quan đến cuộc gọi. Đảm bảo đường truyền ổn định, rõ ràng là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng.

3.1. Tối Ưu Hóa Mạng Lưới để Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Gọi VNPT

Để cải thiện chất lượng cuộc gọi, VNPT Thừa Thiên Huế cần đầu tư vào việc tối ưu hóa mạng lưới. Điều này bao gồm việc nâng cấp trạm BTS, tăng cường dung lượng đường truyền và sử dụng các công nghệ mới nhất để giảm thiểu nhiễu và mất tín hiệu. Việc giám sát và bảo trì định kỳ cũng rất quan trọng để đảm bảo mạng lưới hoạt động ổn định. Theo tài liệu, việc triển khai 5G sớm sẽ giúp Việt Nam trở thành một trong những nước tiên phong ứng dụng công nghệ di động mới nhất, đồng thời trở thành động lực quan trọng để phát triển, ứng dụng các công nghệ mới, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số, kinh tế số.

3.2. Đảm Bảo Đường Truyền Ổn Định và Giảm Thiểu Rớt Mạng VNPT

Tình trạng rớt mạng là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng của khách hàng. VNPT cần có các biện pháp để giảm thiểu tình trạng này, chẳng hạn như tăng cường dự phòng đường truyền, cải thiện khả năng phục hồi sau sự cố và sử dụng các thuật toán tối ưu hóa để duy trì kết nối ổn định. Việc thông báo trước cho khách hàng về các kế hoạch bảo trì mạng lưới cũng giúp giảm thiểu sự bất tiện. Việc giảm thiểu rớt mạng là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Gói Cước Di Động VNPT Thừa Thiên Huế

Gói cước di động VNPT Thừa Thiên Huế đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. VNPT cần cung cấp các gói cước linh hoạt, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng. Việc so sánh gói cước di động VNPT với các đối thủ cạnh tranh là cần thiết để đảm bảo tính cạnh tranh. Đồng thời, VNPT cần minh bạch về giá cả và các điều khoản sử dụng để tránh gây hiểu lầm cho khách hàng. Cấu trúc giá hợp lý và cạnh tranh là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng.

4.1. Nghiên Cứu Nhu Cầu Sử Dụng để Thiết Kế Gói Cước Phù Hợp VNPT

Để thiết kế gói cước di động VNPT Thừa Thiên Huế phù hợp, VNPT cần nghiên cứu kỹ nhu cầu sử dụng của khách hàng. Điều này bao gồm việc thu thập thông tin về mức tiêu thụ dữ liệu, thời gian gọi và nhắn tin trung bình, và các dịch vụ gia tăng được sử dụng nhiều nhất. Dựa trên thông tin này, VNPT có thể tạo ra các gói cước đáp ứng tốt nhất nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Theo tài liệu gốc, sự kiện gần đây nhất cuối năm 2020, 3 nhà mạng lớn tại Việt Nam gồm Viettel, VinaPhone, Mobifone được cấp phép và triển khai thử nghiệm thương mại 5G tại hai TP Hà Nội và TP Hồ Chí Minh. Với tốc độ triển khai thực tế cao hơn khoảng 10 lần so với 4G hiện tại, 5G được kỳ vọng sẽ giải quyết các bài toán khó hơn về mạng dữ liệu, mang tới những trải nghiệm tốc độ mượt mà hơn.

4.2. Đảm Bảo Tính Cạnh Tranh và Minh Bạch Về Giá Cước VNPT

Để thu hút khách hàng, gói cước di động VNPT cần có tính cạnh tranh cao so với các đối thủ. VNPT cần thường xuyên so sánh giá cước và các ưu đãi với các nhà mạng khác để đảm bảo rằng các gói cước của mình có lợi thế. Ngoài ra, VNPT cần minh bạch về giá cả và các điều khoản sử dụng để tránh gây hiểu lầm cho khách hàng. Việc cung cấp thông tin rõ ràng và dễ hiểu về giá cước giúp xây dựng lòng tin với khách hàng.

V. Ứng Dụng IPA Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng VNPT Thừa Thiên Huế

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ di động VNPT bằng phương pháp IPA (Importance-Performance Analysis) cho phép xác định các yếu tố quan trọng nhất đối với khách hàng và mức độ đáp ứng của VNPT đối với những yếu tố đó. Kết quả phân tích IPA sẽ giúp VNPT ưu tiên các hành động cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Phương pháp này tập trung vào việc so sánh mức độ quan trọng mà khách hàng gán cho các thuộc tính dịch vụ với mức độ thực hiện của VNPT.

5.1. Phân Tích Ma Trận IPA để Xác Định Ưu Tiên Cải Thiện VNPT

Ma trận IPA chia các thuộc tính dịch vụ thành bốn nhóm: (1) Ưu tiên cao nhất (quan trọng và thực hiện kém), (2) Duy trì (quan trọng và thực hiện tốt), (3) Ưu tiên thấp (không quan trọng và thực hiện kém), và (4) Quá mức (không quan trọng và thực hiện tốt). VNPT cần tập trung vào việc cải thiện các thuộc tính thuộc nhóm ưu tiên cao nhất và duy trì hiệu suất tốt ở các thuộc tính thuộc nhóm duy trì. Theo tài liệu, Bằng cách kiểm tra các điểm trong mỗi góc phần tư, người quản lý có thể suy luận các thuộc tính mà khách hàng cảm thấy là nên ưu tiên cao nhất cũng như các ưu tiên thấp nhất cho việc cải tiến chất lượng sản phẩm dịch vụ.

5.2. Kết Quả Đánh Giá IPA và Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện VNPT

Dựa trên kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ VNPT bằng IPA, VNPT cần đề xuất các giải pháp cải thiện cụ thể cho từng thuộc tính dịch vụ. Điều này có thể bao gồm việc nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng lưới, cải thiện quy trình hỗ trợ khách hàng, hoặc điều chỉnh gói cước di động VNPT để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp này là rất quan trọng để đảm bảo rằng VNPT đang đi đúng hướng.

VI. Kết Luận Tương Lai Dịch Vụ Di Động VNPT Thừa Thiên Huế

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ thông tin di động VNPT Thừa Thiên Huế là một quá trình liên tục và cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo rằng VNPT có thể đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Trong tương lai, VNPT cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ mới, cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và tối ưu hóa gói cước di động VNPT để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường. Việc lắng nghe phản hồi về VNPT Thừa Thiên Huế từ khách hàng và chủ động cải thiện là yếu tố then chốt để thành công.

6.1. Tầm Quan Trọng của Việc Duy Trì và Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ VNPT

Việc duy trì và cải thiện chất lượng dịch vụ VNPT Thừa Thiên Huế là rất quan trọng để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới. VNPT cần xem đây là một ưu tiên hàng đầu và đầu tư nguồn lực cần thiết để đảm bảo rằng dịch vụ của mình luôn đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.Theo tài liệu, chất lượng dịch vụ là yếu tố chính tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm – dịch vụ. Đó cũng chính là yếu tố tác động đến sự sống còn của một doanh nghiệp.

6.2. Các Bước Tiếp Theo để Nâng Cao Trải Nghiệm Người Dùng VNPT

Để nâng cao trải nghiệm người dùng VNPT Thừa Thiên Huế, VNPT cần thực hiện các bước sau: (1) Thu thập và phân tích dữ liệu phản hồi từ khách hàng, (2) Xác định các khu vực cần cải thiện, (3) Đề xuất và triển khai các giải pháp cải thiện, và (4) Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Quá trình này cần được lặp lại liên tục để đảm bảo rằng VNPT luôn đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1. Khái niệm dịch vụ Hiện nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch vụ và chất lượng dịch vụ không còn là một phạm trù mới lạ trong kinh tế. Vì vậy, có rất nhiều cách đưa ra khái niệm về dịch vụ. Trong từ điển Oxford, công nghệ dịch vụ được định nghĩa là “cung cấp dịch vụ, không phải hàng hóa” hay cung cấp thứ gì đó “vô hình dạng”.

Theo James Fitzsimmons, dịch vụ là một trải nghiệm vô hình, có tính mau hỏng theo thời gian được đem đến cho khách hàng (khách hàng đóng vai trò là người làm ra dịch vụ). Trong lý luận Marketing, dịch vụ được coi là một hoạt động của chủ thể này cung cấp cho chủ thể kia, chúng có tính vô hình và không làm thay đổi quyền sở hữu. Dịch vụ có thể được tiến hành nhưng không nhất thiết phải gắn liền với sản phẩm vật chất. Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng (Zeithaml & Britner, 2000).

Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng (Kotler & Armstrong, 2004). Gronroos (1990) định nghĩa “Dịch vụ là một hoạt động hoặc là một chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình thường, nhưng không cần thiết, diễn ra trong các mối tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ và/hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa và/hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là các giải pháp giải quyết các vấn đề của khách hàng”. Kotler (2000) cho rằng “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền SVTH: Phan Đình Thắng 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Lê Thị Phương Thảo với một sản phẩm vật chất”. Theo định nghĩa của tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa đưa ra (ISO 9004- 1991E): “Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng”. Đây là một khái niệm được nhiều người sử dụng rộng rãi. Bản chất của dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu.

Như vậy, dịch vụ là kết quả của những hoạt động không thể hiện bằng sản phẩm vật chất, nhưng bằng tính hữu ích của chúng và có giá trị kinh tế. Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ. Chính đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được. Tính vô hình (intangible): Tính vô hình, theo Miner (1998) không có sự vật việc đơn thuần là sản phẩm hay dich vụ và ông cho rằng có một sự diễn tiến liên tục giữa sản phẩm hữu hình và vô hình.

Parasuraman và cộng sự (1985) cũng bình luận rằng tính vô hình có nghĩa là “hầu hết các dịch vụ không thể đo, đếm, thống kê, thử nghiệm và chứng nhận trước khi cung cấp để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Khác với sản phẩm vật chất, các dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm, ngửi, cảm giác hay nghe thấy được trước khi mua. Dịch vụ là các hoạt động do các doanh nghiệp cung cấp, nó khác với các hàng hóa hữu hình, chúng ta không thể nhìn thấy được, nếm được, sờ mó được. trước khi chúng ta tiêu dùng dịch vụ đó.

Rất khó đánh giá được lợi ích của việc sử dụng dịch vụ trước lúc mua nên việc lựa chọn mua dịch vụ cũng do đó mà khó khăn hơn. Muốn tiêu thụ được các dịch vụ của mình, doanh nghiệp cần phải bằng mọi cách tác động đến người mua để họ nhanh chóng thấy được lợi ích của việc sử dụng dịch vụ, tiện nghi và chất lượng dịch vụ cũng như sự hợp lí của giá cả dịch vụ. Tính không đồng nhất (heterogeneous): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người tạo ra chúng vì những người tạo ra sản SVTH: Phan Đình Thắng 13 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Phương Thảo phẩm dịch vụ có khả năng khác nhau và trong những điều kiện môi trường, hoàn cảnh, trạng thái tâm sinh lí khác nhau có thể dẫn đến chất lượng không giống nhau nhất là trong điều kiện không được tiêu chuẩn hóa (máy móc, tay nghề, công nghệ,…).

Do khách hàng rất muốn chăm sóc như là những con người riêng biệt nên dịch vụ thường bị cá nhân hóa và không đồng nhất. Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Bởi vậy, các doanh nghiệp rất khó để đưa ra các tiêu chuẩn dịch vụ nhằm làm thõa mãn tất cả các khách hàng trong mọi hoàn cảnh vì sự thõa mãn đó phụ thuộc vào sự cảm nhận và sự trông đợi của mỗi khách hàng.

Đặc tính này thể hiện rõ nhất đối với các dịch vụ bao hàm sức lao động cao. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên sẽ rất khó đảm bảo (Caruana & Pitt,1997). Lý do là những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được. Tính dị biệt, dịch vụ được thực hiện sẽ khác nhau trong mỗi loại hình khác nhau, như dịch vụ cung cấp trong thông tin di động khác trong lĩnh vực ngân hàng, hay trong lĩnh vực du lịch.

Mặt khác, chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào sự cảm nhận của khách hàng. Vì vậy, tiêu thụ sản phẩm dịch vụ cũng nảy sinh nhiều vấn đề khó khăn hơn so với tiêu thụ những sản phẩm vật chất khác. Tính không thể tách rời (inseparable): Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch rời là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Đây là một đặc điểm thể hiện sự khác biệt giữa dịch vụ và hàng hóa.

Đối với hàng hóa vật chất quá trình sản xuất và tiêu dùng tách rời nhau. Người ta có thể sản xuất hàng hóa ở một nơi khác và ở một thời gian khác với nơi bán và nơi tiêu dùng. Đối với dịch vụ, sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời và sự tương tác giữa bên cung cấp và bên nhận dịch vụ có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Hầu hết các dịch vụ khách sạn, nhà hàng, cả người cung cấp dịch vụ và khách hàng không thể tách rời.

Khách hàng tiếp xúc với nhân viên là một phần quan trọng của sản phẩm.Với đặc điểm này cho thấy sự tác động qua lại giữa người cung cấp và khách hàng tạo nên sự tiêu dùng dịch vụ sản xuất khi bán, sản SVTH: Phan Đình Thắng 14 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Thị Phương Thảo xuất và tiêu dùng đồng thời nên cung cầu dịch vụ không thể tách rời nhau, phải tiến hành cùng một lúc, không có thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng để kiểm tra sản phẩm hư hỏng. Do đó, nhận thức về chất lượng phụ thuộc vào chất lượng của các mối quan hệ giữa khách hàng và toàn bộ tổ chức cung ứng. Quản lý chất lượng càng khó khăn hơn vì có sự tham gia của khách hàng.

Tính không thể lưu trữ (unstored): Vì dịch vụ là sản phẩm vô hình, nó có tính đồng thời của sản xuất và tiêu dùng nên sản phẩm dịch vụ không thể cất giữ được hoặc không thể lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác được. Các nhà cung ứng dịch vụ không thể bán tất cả sản phẩm của mình sản xuất ở hiện tại thì không có cơ hội bán ở tương lai do nó không lưu kho được. Chẳng hạn như thời gian nhàn rỗi của nhân viên giao dịch vào lúc không có khách không thể để dành cho lúc cao điểm. Tính không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu ổn định.

Khi nhu cầu thay đổi các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn. Vì vậy, việc tạo ra sự ăn khớp giữa cung và cầu trong thông tin di động là hết sức quan trọng. Tất cả những đặc điểm trên đây đều được biểu hiện trên mỗi sản phẩm dịch vụ với những mức độ khác nhau và chi phối hoạt động kinh doanh ở tất cả các khâu từ việc lựa chọn loại hình dịch vụ để định giá, tổ chức tiêu thụ và các hoạt động marketing dịch vụ khác. Chất lượng dịch vụ chỉ có thể đánh giá đầy đủ sau khi tiêu dùng sản phẩm dịch vụ.

Việc mua sản phẩm dịch vụ lại diễn ra trước nên người tiêu dùng dịch vụ thường dựa vào các thông tin về sản phẩm dịch vụ của người cung ứng dịch vụ, vào danh tiếng của người cung ứng, những mặt hữu hình và kinh nghiệm của bản thân trong tiêu dùng sản phẩm dịch vụ để lựa chọn. Khái niệm chất lượng dịch vụ Hiện nay với sự cạnh tranh đang ngày càng trở nên gay gắt, để thu hút được khách hàng về với đơn vị mình thì một yếu tố quan trọng đó là chất lượng. Chất lượng là một khái niệm phức tạp, nó đặc trưng cho tính hiệu quả của tất cả mọi mặt hoạt động thiết lập chiến lược, tổ chức sản xuất, bán hàng, marketing,… Chất lượng sản phẩm là thành phần quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống chất lượng. Khái niệm “chất lượng” xuất phát từ Nhật Bản và trở thành yếu tố quan tâm hàng đầu của những ngành sản xuất vật chất vừa hướng đến tính hữu dụng và tiện lợi SVTH: Phan Đình Thắng 15 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Lê Thị Phương Thảo của sản phẩm, vừa để giảm thiểu những lãng phí trong quy trình sản xuất. Khi ngành dịch vụ bắt đầu được chú trọng trong nền kinh tế do nguồn lợi nhuận mang đến, thì “chất lượng dịch vụ” đã được đầu tư nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ Thông Tin Di Động Tại VNPT Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng dịch vụ viễn thông tại khu vực này, nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và những cải tiến cần thiết để nâng cao trải nghiệm người dùng. Bài viết không chỉ phân tích các chỉ số chất lượng dịch vụ mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể nhằm cải thiện dịch vụ, từ đó giúp VNPT Thừa Thiên Huế đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ chất lượng dịch vụ thông tin di động của vinaphone, nơi cung cấp cái nhìn so sánh về chất lượng dịch vụ của một nhà mạng khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hệ thống thông tin di động thế hệ 3 và một số giải pháp đáp ứng chất lượng dịch vụ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ mới và giải pháp cải tiến trong ngành viễn thông. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ cáp quang và lòng trung thành của khách hàng viễn thông hà nội cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn khám phá thêm về mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự trung thành của khách hàng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.