Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường viễn thông di động tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn bão hòa và chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ mạng (Mobifone, Viettel, Vinaphone, Vietnamobile), việc duy trì và mở rộng thị phần không còn chỉ dựa vào việc phát triển hạ tầng kỹ thuật đơn thuần mà phụ thuộc mang tính quyết định vào chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng. Đối với Tổng công ty Viễn thông Mobifone nói chung và Chi nhánh Mobifone Thừa Thiên Huế nói riêng, việc nhận diện chính xác các nhân tố tác động đến cảm nhận của người tiêu dùng và đo lường mức độ thỏa mãn của họ là yêu cầu cấp thiết để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng tiềm năng. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone trên địa bàn Thành phố Huế" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp góp phần gia tăng chất lượng dịch vụ cho khách hàng của Mobifone tại Thành phố Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ thông tin di động.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone trên địa bàn Thành phố Huế.
    3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến chất lượng dịch vụ thông tin di động.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone trên địa bàn nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone như thế nào?
  3. Mobifone đã đáp ứng các yếu tố đó đối với khách hàng của mình ở mức độ nào?
  4. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone trên địa bàn Thành phố Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá chất lượng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Đối tượng điều tra: Các khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ thông tin di động của mạng Mobifone tại Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tập trung khảo sát tại Chi nhánh Mobifone Tỉnh Thừa Thiên Huế (số 48 Đống Đa, Thành phố Huế) và các địa điểm công cộng tập trung đông dân cư.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 30/12/2019 đến ngày 19/04/2020. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong tháng 02 và tháng 03 năm 2020; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2020–2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các thành phần chất lượng dịch vụ thông tin di động thông qua khảo sát ý kiến khách hàng và đề xuất giải pháp cải thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ (theo Kotler & Armstrong 1991, Philip Kotler 2012, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ AMA), các đặc tính dịch vụ (tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng đều, tính không thể dự trữ, tính không thể chuyển quyền sở hữu) và khái niệm dịch vụ viễn thông di động theo Luật Viễn thông Việt Nam.

Tác giả tổng hợp các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ tiêu biểu:

  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985).
  • Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz, Delene và Lyth (1990).
  • Thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988, 1991) với 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Competence/Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua giá trị cảm nhận thực tế thay vì tính toán khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng như SERVQUAL, giúp bảng câu hỏi ngắn gọn, tránh sai lệch do kỳ vọng mơ hồ của khách hàng.

Kế thừa mô hình nghiên cứu của Kim Moon-Koo (2004) và mô hình nghiên cứu thị trường thông tin di động tại Việt Nam của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2007), tác giả hiệu chỉnh thang đo SERVPERF phù hợp với dịch vụ thông tin di động tại TP. Huế gồm 5 nhân tố độc lập (24 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc:

  1. Chất lượng cuộc gọi (5 biến quan sát: đàm thoại rõ ràng, không rớt mạng, vùng phủ sóng rộng, cung cấp đúng cam kết, ổn định).
  2. Cấu trúc giá (3 biến quan sát: giá cước phù hợp chất lượng, dễ dàng chọn gói cước, giá cước đa dạng).
  3. Dịch vụ giá trị gia tăng (4 biến quan sát: hướng dẫn rõ ràng, cập nhật liên tục, đa dạng dịch vụ, sử dụng thuận tiện/đơn giản).
  4. Sự thuận tiện (5 biến quan sát: thủ tục hòa mạng dễ dàng, thời gian khắc phục sự cố nhanh, thủ tục cắt/mở/đổi SIM đơn giản, điểm giao dịch thuận tiện, giờ mở cửa phù hợp).
  5. Dịch vụ khách hàng/chăm sóc khách hàng (5 biến quan sát: tổng đài hỗ trợ 24/24, nhiều điểm hỗ trợ, thái độ nhân viên chu đáo/tận tình, giải quyết khiếu nại nhanh, nhân viên hiểu nhu cầu khách hàng).
  • Biến phụ thuộc: Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ thông tin di động (2 biến quan sát: sự tin tưởng vào chất lượng, lựa chọn Mobifone là quyết định đúng đắn).

5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập từ $H_1$ đến $H_5$, giả định mối quan hệ tương quan dương giữa 5 nhân tố độc lập trên với biến phụ thuộc chất lượng dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tổng quan tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia và cán bộ chuyên trách tại các doanh nghiệp viễn thông để điều chỉnh từ ngữ, hiệu chỉnh thang đo cho bảng hỏi.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng mạng Mobifone tại Huế bằng bảng hỏi cấu trúc.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên tại hiện trường. Cỡ mẫu tối thiểu theo tiêu chuẩn EFA của Hair et al. (1998) là $N \ge 5 \times 24 = 120$ mẫu; theo Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy là $N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Tổng số phiếu phát ra là 155 phiếu, thu về 149 phiếu hợp lệ (gồm 85 phiếu tại quầy giao dịch 48 Đống Đa và 64 phiếu tại các khu vực tập trung đông người như chợ, ký túc xá, khu dân cư, điểm bán lẻ sim thẻ).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 bao gồm: thống kê mô tả (Mean, Sum, Min, Max), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với các tiêu chí KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$, Eigenvalue $\ge 1$, Factor Loading $\ge 0.5$), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định ANOVA, $R^2$ hiệu chỉnh, hệ số Beta chuẩn hóa, hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị marketing dịch vụ và đặc thù của ngành viễn thông di động. Tác giả chỉ rõ các đặc trưng riêng của dịch vụ viễn thông: sản phẩm mang tính vô hình, quá trình sản xuất gắn liền và đồng thời với tiêu thụ, không thể lưu kho, hoạt động truyền dẫn thông tin mang tính dây chuyền kỹ thuật phức tạp và phụ thuộc vào tải trọng dao động không đều theo không gian/thời gian.

Chương này cũng phân tích tổng quan bức tranh ngành viễn thông Việt Nam qua số liệu Sách Trắng CNTT-TT và Cục Viễn thông (Bộ Thông tin và Truyền thông):

  • Đến năm 2019, doanh thu viễn thông toàn quốc đạt khoảng 470.000 tỷ đồng (tăng 18,67%), nộp ngân sách 47.526 tỷ đồng. Ba nhà mạng Viettel, VNPT/Vinaphone và MobiFone chiếm giữ 96,2% thị phần toàn quốc, trong khi các mạng còn lại chiếm 3,8%.
  • Doanh thu viễn thông truyền thống (thoại, SMS) có xu hướng bão hòa hoặc suy giảm nhẹ, trong khi doanh thu từ dịch vụ dữ liệu (Data) tăng trưởng mạnh mẽ, chiếm trên 30% tổng doanh thu.
Chỉ tiêu phát triển thuê bao di động toàn quốc (Tháng 6/2019) Số lượng (Thuê bao)
Tổng số thuê bao di động phát sinh lưu lượng 133.781.662
Thuê bao hoạt động chỉ sử dụng thoại và tin nhắn 74.041.903
- Thuê bao trả trước 69.541.964
- Thuê bao trả sau 4.499.939
Thuê bao hoạt động có sử dụng dữ liệu (Data) 59.739.759
- Thuê bao trả trước 54.915.972
- Thuê bao trả sau 4.823.787

Từ việc phân tích các mô hình lý thuyết quốc tế và hiện trạng ngành, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm và bảng thang đo 24 biến quan sát nhằm phục vụ cho công tác điều tra tại địa bàn Thành phố Huế.

Chương 2: Phân tích, đánh giá chất lượng dịch vụ thông tin di động của Mobifone trên địa bàn Thành phố Huế

Chương 2 trình bày chi tiết về tổ chức, kết quả kinh doanh của Mobifone Thừa Thiên Huế và kết quả phân tích định lượng dữ liệu khảo sát khách hàng.

1. Khái quát đơn vị và tình hình kinh doanh:

  • Chi nhánh MobiFone Huế được thành lập từ việc tách ra khỏi Chi nhánh Thông tin Di động Bình Trị Thiên vào năm 2010, trực thuộc Công ty Dịch vụ MobiFone Khu vực 3. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, các phòng ban nghiệp vụ (Tổ Kế toán tài chính, Phòng Bán hàng & Marketing, Tổ Thanh toán cước phí & Chăm sóc khách hàng, Tổ Hành chính tổng hợp, Phòng Khách hàng doanh nghiệp), 2 cửa hàng giao dịch trực tiếp tại TP. Huế và các trạm Mobifone tuyến Huyện.
  • Về nguồn nhân lực: Năm 2016 có 216 lao động; năm 2017 giảm xuống 210 người; năm 2018 còn 205 lao động (118 nam chiếm 57,5%; 87 nữ chiếm 42,5%). Chất lượng nhân lực cao với 79,5% đạt trình độ Đại học (163 người) và 2,9% trình độ Sau đại học (6 người).
Chỉ tiêu sản xuất kinh doanh tại Mobifone Thừa Thiên Huế Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 376 395 424 +5,05% +7,34%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 293 307 323 +4,48% +5,21%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 83 88 101 +6,02% +14,77%
Thị phần thuê bao tại tỉnh (%) 34,85% 35,21% 35,43% +1,03% +0,62%
Tổng số thuê bao (thuê bao) 345.632 374.955 367.623 +8,48% -1,96%
- Thuê bao trả trước 324.589 346.510 338.159 +6,75% -2,41%
- Thuê bao trả sau 21.043 28.455 29.464 +13,62% +3,55%

Ghi chú về biến động: Năm 2018, tổng số thuê bao trả trước giảm do ảnh hưởng của việc siết chặt quản lý thuê bao, thu hồi SIM rác theo Nghị định số 49/2017/NĐ-CP; ngược lại, thuê bao trả sau tăng trưởng ổn định nhờ các gói cước ưu đãi khách hàng cam kết dài hạn.

2. Kết quả phân tích định lượng chất lượng dịch vụ:

  • Mô tả mẫu khảo sát (N = 149): Phản ánh cơ cấu đa dạng về nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, mức chi tiêu viễn thông hàng tháng và loại thuê bao trả trước/trả sau).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Các thang đo của 5 nhân tố độc lập (Chất lượng cuộc gọi, Cấu trúc giá, Dịch vụ giá trị gia tăng, Sự thuận tiện, Dịch vụ khách hàng) và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy nhất quán nội tại ($\alpha > 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng thỏa mãn). Kết quả phân tích EFA trích xuất được 5 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích và hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
  • Phân tích hồi quy và tương quan: Mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$ trong kiểm định ANOVA), không vi phạm giả định đa cộng tuyến (VIF nhỏ). Kết quả xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến chất lượng dịch vụ thông tin di động tổng thể, đồng thời bảng đánh giá giá trị trung bình chỉ ra những khía cạnh khách hàng hài lòng và những điểm còn hạn chế trong cung ứng dịch vụ thực tế của nhà mạng.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động của Mobifone Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả định lượng và thực trạng tại đơn vị, chương này đề xuất hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2020–2025 theo 4 nhóm nhân tố chính và các kiến nghị hỗ trợ:

  1. Nhóm giải pháp về dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình giao tiếp, nâng cao kỹ năng xử lý khiếu nại của nhân viên quầy và tổng đài; rút ngắn thời gian giải quyết sự cố; đào tạo chuyên sâu về sản phẩm/gói cước mới cho nhân sự tiếp xúc khách hàng.
  2. Nhóm giải pháp về sự thuận tiện: Mở rộng và tối ưu hóa vị trí các điểm giao dịch, cửa hàng bán lẻ và đại lý ủy quyền trên các tuyến đường trọng điểm; cải tiến thủ tục hòa mạng, chuyển đổi thông tin thuê bao trực tuyến, đơn giản hóa quy trình cấp đổi SIM.
  3. Nhóm giải pháp về dịch vụ giá trị gia tăng: Tăng cường phát triển các gói cước Data 3G/4G linh hoạt, tích hợp các dịch vụ nội dung số (Mobile TV, mFilm, MobiClip, dịch vụ tiện ích số); minh bạch hóa hướng dẫn sử dụng và bảng giá cước dịch vụ VAS; chủ động gửi cảnh báo dung lượng/cước phát sinh để bảo vệ quyền lợi người dùng.
  4. Nhóm giải pháp về chất lượng cuộc gọi: Đầu tư phát triển mạng lưới trạm BTS, mở rộng vùng phủ sóng và nâng cấp chất lượng truyền dẫn 4G; khắc phục triệt để hiện tượng rớt cuộc gọi, nghẽn mạng cục bộ tại các khu vực tập trung đông người hoặc vùng lõm sóng.
  5. Giải pháp phối hợp và kiến nghị: Đề xuất cơ chế phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương trong việc cấp phép xây dựng trạm BTS, quản lý trật tự viễn thông; đồng thời kiến nghị Tổng công ty MobiFone hỗ trợ vốn đầu tư hạ tầng và phân bổ chính sách giá cước đặc thù cho thị trường miền Trung.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và phân tích bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh của Mobifone Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018: doanh thu tăng trưởng từ 376 tỷ đồng (2016) lên 424 tỷ đồng (2018), lợi nhuận trước thuế tăng từ 83 tỷ đồng lên 101 tỷ đồng, giữ vững thị phần trên địa bàn tỉnh ở mức xấp xỉ 35,43%.
  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình đo lường chất lượng dịch vụ thông tin di động tại thị trường Thành phố Huế với 5 thành phần: Chất lượng cuộc gọi, Cấu trúc giá, Dịch vụ giá trị gia tăng, Sự thuận tiện, Dịch vụ khách hàng.
  • Xác định được thực trạng đánh giá của khách hàng đối với từng khía cạnh dịch vụ của nhà mạng Mobifone thông qua 149 mẫu khảo sát hợp lệ, làm rõ mối quan hệ định lượng giữa các nhân tố dịch vụ với sự tin tưởng và quyết định lựa chọn của người tiêu dùng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Vận dụng thành công thang đo SERVPERF và các nghiên cứu chuyên ngành viễn thông vào một thị trường đô thị cụ thể tại Việt Nam (Thành phố Huế), cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc thang đo chất lượng dịch vụ thông tin di động.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ (Phòng Bán hàng & Marketing, Tổ Chăm sóc khách hàng) của Mobifone Thừa Thiên Huế nguồn số liệu đánh giá khách quan về cảm nhận của người dùng. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát các chỉ số thống kê, phục vụ trực tiếp cho công tác hoạch định chiến lược kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng giai đoạn 2020–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế trong việc tiếp cận toàn diện cơ sở dữ liệu danh sách khách hàng của nhà mạng, nghiên cứu phải áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Mặc dù kích thước mẫu ($N = 149$) thỏa mãn các tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích thống kê EFA và hồi quy, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người dùng trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế vẫn chưa đạt mức tối ưu.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Dữ liệu sơ cấp chủ yếu tập trung điều tra trên địa bàn Thành phố Huế và các khách hàng đến giao dịch tại trung tâm, chưa khảo sát sâu tệp khách hàng tại các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa (A Lưới, Nam Đông, Phú Lộc).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi điều tra trên quy mô toàn tỉnh; ứng dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng; đồng thời bổ sung các biến số mới phù hợp với xu hướng công nghệ như chất lượng mạng 5G, trải nghiệm ứng dụng số (My MobiFone) và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế: Cung cấp mẫu hình chuẩn mực về một đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng thang đo SERVPERF, quy trình triển khai phân tích Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến trên SPSS.
  • Học viên, nhà nghiên cứu về dịch vụ viễn thông: Nguồn dữ liệu tham khảo về thị phần, cơ cấu thuê bao, cơ cấu lao động và thực trạng cạnh tranh của thị trường di động Việt Nam giai đoạn 2016–2019.
  • Các nhà quản trị viễn thông và dịch vụ khách hàng: Cung cấp khung bảng hỏi chi tiết gồm 24 biến quan sát đặc thù cho dịch vụ thông tin di động, có thể ứng dụng trực tiếp để xây dựng hệ thống đo lường mức độ hài lòng khách hàng định kỳ tại các chi nhánh viễn thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình gốc nào để đo lường chất lượng dịch vụ viễn thông di động?
Tác giả sử dụng biến thể thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) kết hợp mô hình thích ứng cho ngành thông tin di động của Kim Moon-Koo (2004) và Phạm Đức Kỳ & Bùi Nguyên Hùng (2007). Thang đo gồm 5 thành phần độc lập (Chất lượng cuộc gọi, Cấu trúc giá, Dịch vụ giá trị gia tăng, Sự thuận tiện, Dịch vụ khách hàng) với tổng cộng 24 biến quan sát.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Tác giả đã phát ra 155 phiếu khảo sát và thu về 149 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được thu thập qua hai kênh: 85 phiếu khảo sát trực tiếp khách hàng sau khi hoàn thành giao dịch tại cửa hàng Mobifone số 48 Đống Đa (TP. Huế) và 64 phiếu điều tra trực tiếp người dùng tại các địa điểm công cộng đông người (chợ, ký túc xá, khu dân cư, điểm bán lẻ sim thẻ).

3. Tình hình kinh doanh của Mobifone Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018 biến động như thế nào?
Doanh thu của chi nhánh tăng đều qua các năm: đạt 376 tỷ đồng (2016), 395 tỷ đồng (2017) và 424 tỷ đồng (2018). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 83 tỷ đồng (2016) lên 88 tỷ đồng (2017) và đạt 101 tỷ đồng (2018). Thị phần thuê bao di động của đơn vị tại tỉnh Thừa Thiên Huế duy trì mức tăng nhẹ từ 34,85% (2016) lên 35,21% (2017) và 35,43% (2018).

4. Vì sao số lượng thuê bao trả trước của Mobifone Thừa Thiên Huế năm 2018 lại giảm so với năm 2017?
Năm 2018, số lượng thuê bao trả trước giảm 8.351 thuê bao (-2,41% so với 2017) do nhà mạng thực hiện nghiêm ngặt Nghị định số 49/2017/NĐ-CP của Chính phủ nhằm siết chặt quản lý thông tin thuê bao, loại bỏ SIM rác và SIM không chính chủ, đồng thời khách hàng có xu hướng chuyển đổi dần sang các gói cước trả sau có nhiều ưu đãi liên lạc.

5. Cơ cấu nhân sự của Mobifone Thừa Thiên Huế có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến năm 2018, đơn vị có 205 nhân viên, trong đó lao động nam chiếm 57,5% (phù hợp với đặc thù kỹ thuật viễn thông) và lao động nữ chiếm 42,5%. Chất lượng chuyên môn của đội ngũ nhân sự rất cao, với 79,5% có trình độ Đại học (163 người) và 2,9% có trình độ Sau đại học (6 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Gia Thủy Ly đã hoàn thành tốt các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và thực trạng chất lượng dịch vụ của Mobifone trên địa bàn Thành phố Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu kinh doanh thứ cấp giai đoạn 2016–2018 và kiểm định định lượng 149 mẫu điều tra sơ cấp theo mô hình SERVPERF hiệu chỉnh, tác giả đã làm rõ các nhân tố then chốt cấu thành chất lượng dịch vụ thông tin di động. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, bám sát các chỉ số thống kê và định hướng phát triển của ngành viễn thông, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho công tác quản trị dịch vụ tại doanh nghiệp.