Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường viễn thông di động Việt Nam có sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng lớn như MobiFone, Viettel, VinaPhone và Vietnamobile, việc lôi kéo và giữ chân khách hàng thông qua các chiến lược quảng cáo, giảm giá cước và khuyến mãi dần trở nên bão hòa. Khách hàng ngày càng đóng vai trò trung tâm và chiến lược trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp dịch vụ. Trong đó, chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên trực tiếp tại quầy giao dịch là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt, tác động trực tiếp đến mức độ hài lòng và hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp.
Đối với Công ty MobiFone chi nhánh Long Xuyên – An Giang, việc nâng cao chất lượng phục vụ của giao dịch viên được xác định là giải pháp then chốt để duy trì vị thế cạnh tranh và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Nhằm đo lường thực trạng và cung cấp căn cứ khoa học cho công tác quản trị dịch vụ khách hàng, đề tài "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên tại công ty Mobifone chi nhánh Long Xuyên - An Giang" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên tại Công ty MobiFone chi nhánh Long Xuyên – An Giang.
- Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên tại chi nhánh.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên, góp phần gia tăng sự thỏa mãn của khách hàng khi đến giao dịch.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên tại Công ty MobiFone chi nhánh Long Xuyên – An Giang.
- Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân trực tiếp đến giao dịch tại chi nhánh và các đại lý MobiFone trên địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.
- Phạm vi không gian: Các điểm giao dịch và đại lý MobiFone tại thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thu thập số liệu và hoàn thiện từ ngày 04/05/2015 đến ngày 30/07/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:
- Khái niệm sự hài lòng: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2001) – sự hài lòng là mức độ trạng thái cảm giác bắt nguồn từ việc so sánh kết quả nhận được từ sản phẩm/dịch vụ với kỳ vọng; và Bachelet (1995) – phản ứng cảm xúc dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
- Đặc tính dịch vụ: Tổng hợp 4 đặc trưng cốt lõi của dịch vụ gồm tính vô hình (Intangibility), tính không thể tách rời (Inseparability), tính hay thay đổi (Variability) và tính dễ bị phá vỡ (Perishability).
- Chất lượng dịch vụ: Tiếp cận quan điểm của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) coi chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa mong đợi và cảm nhận thực tế; cùng quan điểm của Lưu Văn Nghiêm (2008), Feigenbaum, Ishikawa và bộ tiêu chuẩn ISO 9000:2000.
- Mô hình SERVQUAL và SERVPERF: Phân tích mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL với 5 thành phần (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình); đối chiếu với mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) và thang đo đo lường sự hài lòng của Hayes (1994).
Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 5 biến độc lập với 21 biến quan sát tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng, gồm 4 biến quan sát):
$$\text{Sự hài lòng} = f(\text{Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình})$$
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng được thiết lập:
- $H_1$: Mức độ tin cậy có quan hệ cùng chiều (+) với sự hài lòng của khách hàng.
- $H_2$: Khả năng đáp ứng có quan hệ cùng chiều (+) với sự hài lòng của khách hàng.
- $H_3$: Năng lực phục vụ có quan hệ cùng chiều (+) với sự hài lòng của khách hàng.
- $H_4$: Sự đồng cảm có quan hệ cùng chiều (+) với sự hài lòng của khách hàng.
- $H_5$: Phương tiện hữu hình có quan hệ cùng chiều (+) với sự hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ:
- Định tính: Thảo luận nhóm tập trung quy mô 10 người nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo gốc cho phù hợp với thực tế dịch vụ giao dịch MobiFone.
- Định lượng sơ bộ: Phỏng vấn thử nghiệm bảng hỏi để kiểm tra tính rõ ràng của từ ngữ.
- Nghiên cứu chính thức:
- Thu thập dữ liệu: Thực hiện khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân bằng bảng hỏi chi tiết, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu tính theo quy tắc của Hair et al. (1998) là $5 \times 25 = 125$ quan sát. Tổng số phiếu phát ra và thu thập hợp lệ là $n = 150$.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ 150 phiếu điều tra và phỏng vấn giao dịch viên; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ MobiFone Long Xuyên, website MobiFone và Bộ tiêu chuẩn Chất lượng phục vụ khách hàng của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 qua các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, độ tuổi, số lần đến giao dịch, học vấn).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận $\alpha \ge 0.60$, tương quan biến - tổng $\ge 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Component Analysis, phép quay Varimax (tiêu chuẩn KMO $\ge 0.50$, Barlett's test $Sig. < 0.05$, Eigenvalue $> 1.0$, Tổng phương sai trích $> 50%$, Factor loading $\ge 0.55$).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF).
- Phân tích phương sai ANOVA để kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh gay gắt. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, xác lập đối tượng nghiên cứu (mức độ hài lòng), đối tượng khảo sát (khách hàng cá nhân), phạm vi không gian (TP. Long Xuyên) và phạm vi thời gian (tháng 05/2015 – 07/2015). Ý nghĩa thực tiễn của công trình nhằm giúp ban lãnh đạo chi nhánh xây dựng đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp, nâng cao hình ảnh và giữ chân khách hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng khách hàng, dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Nội dung tập trung phân tích mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman et al. (1988), 10 thành phần gốc và mô hình rút gọn 5 thành phần SERVQUAL (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình). Tác giả so sánh với mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992), xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 21 biến quan sát độc lập và 4 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng (dựa trên thang đo của Hayes, 1994), đồng thời thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn (sơ bộ định tính và chính thức định lượng) cùng sơ đồ quy trình nghiên cứu. Tác giả công bố bảng mã hóa chi tiết cho 25 biến quan sát (DTC1–DTC3, KNDU1–KNDU5, NLPV1–NLPV6, SDC1–SDC3, PTHH1–PTHH4 và SHL1–SHL4) và các biến định danh nhân khẩu học (SL, GT, DT, TDHV). Cỡ mẫu được xác định là 150 phiếu thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và ANOVA.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu phân tích thực nghiệm từ 150 mẫu khảo sát trên phần mềm SPSS 16.0:
- Thống kê mô tả mẫu: Phản ánh phân bố theo giới tính, độ tuổi, số lần đến chi nhánh và trình độ học vấn.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Loại bỏ 4 biến quan sát không đạt yêu cầu (KNDU5, NLPV2, NLPV6, PTHH1), giữ lại 17 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc đạt độ tin cậy.
- Phân tích EFA: Khẳng định tính hội tụ và phân biệt của thang đo 5 nhân tố độc lập (trích được $73.23%$ phương sai) và 1 nhân tố phụ thuộc (trích được $61.45%$ phương sai).
- Phân tích hồi quy: Sau 2 lần chạy hồi quy, loại bỏ 2 nhân tố không có ý nghĩa thống kê là Khả năng đáp ứng ($Sig. = 0.000$ nhưng không đạt điều kiện hồi quy lần 1) và Năng lực phục vụ; xác lập mô hình hồi quy với 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$): Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Độ tin cậy.
- Phân tích ANOVA: Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng theo số lần đến chi nhánh, giới tính, độ tuổi và trình độ học vấn (kết quả đều không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết luận chính về phẩm chất, kỹ năng và quy trình đào tạo giao dịch viên cần thiết cho MobiFone Long Xuyên. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ chia theo hai nhóm: giải pháp quản trị cấp công ty (tuyển dụng, đào tạo, chế độ đãi ngộ, kiểm tra kỷ luật) và giải pháp cụ thể theo 3 thành phần chất lượng dịch vụ có tác động mạnh nhất được chỉ ra từ mô hình thực nghiệm (Độ tin cậy, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm).
Kết quả và đóng góp
Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế
Nghiên cứu thu thập thông tin từ 150 khách hàng cá nhân với đặc điểm nhân khẩu học được tổng hợp như sau:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ ($%$) |
| Giới tính |
Nam |
74 |
$49.3%$ |
|
Nữ |
76 |
$50.7%$ |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
18 |
$12.0%$ |
|
Từ 25 đến 34 tuổi |
42 |
$28.0%$ |
|
Từ 35 đến 44 tuổi |
62 |
$41.3%$ |
|
Trên 44 tuổi |
28 |
$18.7%$ |
| Số lần đến chi nhánh |
Lần đầu tiên |
10 |
$6.7%$ |
|
Từ 2 đến 5 lần |
40 |
$26.7%$ |
|
Từ 6 đến 10 lần |
60 |
$40.0%$ |
|
Trên 10 lần |
40 |
$26.7%$ |
| Trình độ học vấn |
Phổ thông |
38 |
$25.3%$ |
|
Trung cấp và Cao đẳng |
45 |
$30.0%$ |
|
Đại học và cao hơn |
67 |
$44.7%$ |
Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Quá trình phân tích hệ số Cronbach's Alpha đã sàng lọc 25 biến quan sát ban đầu:
- Thang đo Độ tin cậy (DTC): Gồm 3 biến (DTC1, DTC2, DTC3), hệ số $\alpha = 0.616$ (sau chuẩn hóa đạt $0.672$), tương quan biến - tổng từ $0.425$ đến $0.616$.
- Thang đo Khả năng đáp ứng (KNDU): Ban đầu 5 biến, loại biến KNDU5 (Phục vụ ân cần, chu đáo), còn lại 4 biến (KNDU1, KNDU2, KNDU3, KNDU4) đạt $\alpha = 0.740$.
- Thang đo Năng lực phục vụ (NLPV): Ban đầu 6 biến, loại 2 biến NLPV2 (Hành vi tạo được lòng tin và sự an tâm) và NLPV6 (Khả năng giao tiếp tốt) do tương quan biến - tổng $< 0.30$; còn lại 4 biến (NLPV1, NLPV3, NLPV4, NLPV5) đạt $\alpha = 0.714$.
- Thang đo Sự đồng cảm (SDC): Gồm 3 biến (SDC1, SDC2, SDC3), hệ số $\alpha = 0.898$ (sau chuẩn hóa đạt $0.933$), tương quan biến - tổng nhỏ nhất là $0.836$.
- Thang đo Phương tiện hữu hình (PTHH): Ban đầu 4 biến, loại biến PTHH1 (Cơ sở vật chất thoáng mát) do tương quan biến - tổng $< 0.30$; còn lại 3 biến (PTHH2, PTHH3, PTHH4) đạt $\alpha = 0.874$.
- Thang đo Sự hài lòng (SHL): Gồm 4 biến (SHL1, SHL2, SHL3, SHL4) đều có tương quan biến - tổng đạt yêu cầu.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
- Biến độc lập (17 biến quan sát): Kết quả kiểm định có KMO $= 0.758$, kiểm định Bartlett's đạt mức ý nghĩa $Sig. = 0.000 < 0.05$. Phương pháp trích rút ra 5 nhân tố với giá trị riêng Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích tích lũy đạt $73.23% > 50%$, các hệ số tải nhân tố sau khi quay Varimax đều $\ge 0.55$.
- Biến phụ thuộc Sự hài lòng (4 biến quan sát): Trích 1 nhân tố chính duy nhất có Eigenvalue $= 2.458$, tổng phương sai trích đạt $61.45%$, các hệ số tải nhân tố đều đạt chuẩn.
Phương trình hồi quy tuyến tính
Sau hai lần thực hiện hồi quy đa biến bằng phương pháp Enter, kết quả hồi quy lần 2 loại bỏ hai nhân tố không có ý nghĩa thống kê là Khả năng đáp ứng và Năng lực phục vụ, xác định 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$):
$$\text{SHL} = 5.306 + 0.715 \times \text{DTC} + 0.385 \times \text{PTHH} + 0.167 \times \text{SDC}$$
- Hệ số phóng đại phương sai (VIF): Các biến đều có $\text{VIF} < 2.0$, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Mức độ tác động:
- Độ tin cậy (DTC) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng ($\beta = 0.715$). Khi độ tin cậy tăng $1%$, sự hài lòng tăng $0.715%$.
- Phương tiện hữu hình (PTHH) có mức tác động thứ hai ($\beta = 0.385$). Khi phương tiện hữu hình tăng $1%$, sự hài lòng tăng $0.385%$.
- Sự đồng cảm (SDC) có mức tác động thứ ba ($\beta = 0.167$). Khi sự đồng cảm tăng $1%$, sự hài lòng tăng $0.167%$.
Kết quả kiểm định ANOVA
Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) đối với các biến nhân khẩu học cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo:
- Số lần đến chi nhánh ($p > 0.05$).
- Giới tính ($p > 0.05$).
- Độ tuổi ($p > 0.05$).
- Trình độ học vấn ($p > 0.05$).
Đóng góp và hệ thống giải pháp đề xuất
Văn bản đưa ra các giải pháp quản trị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng phục vụ của giao dịch viên:
- Về phía công ty: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng để lựa chọn giao dịch viên có năng lực và phong cách phù hợp; thực hiện cơ chế khuyến khích vật chất thông qua chế độ lương thưởng gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ; định kỳ tổ chức đào tạo kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn, kỹ thuật viễn thông và kỹ năng giao tiếp ứng xử; nâng cao tính kỷ luật lao động.
- Giải pháp theo các yếu tố tác động chính:
- Nâng cao Độ tin cậy: Đảm bảo thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hẹn ngay từ lần đầu tiên; tư vấn chính xác các gói cước và thủ tục.
- Nâng cao Phương tiện hữu hình: Chuẩn hóa trang phục giao dịch viên gọn gàng, lịch sự; bố trí thời gian làm việc tại quầy thuận tiện cho khách hàng.
- Nâng cao Sự đồng cảm: Rèn luyện kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu cụ thể của từng khách hàng và tận tâm giải quyết các vướng mắc, khiếu nại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong khóa luận, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 150$, dẫn đến khả năng đại diện cho toàn bộ khách hàng sử dụng mạng MobiFone tại tỉnh An Giang còn hạn chế.
- Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ giới hạn tại các điểm giao dịch trên địa bàn thành phố Long Xuyên, chưa mở rộng sang các huyện, thị xã khác trong tỉnh An Giang.
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại quầy, chưa bao quát nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc khách hàng tương tác qua các kênh trực tuyến, tổng đài chăm sóc khách hàng.
- Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào chất lượng phục vụ của đội ngũ giao dịch viên trực tiếp, chưa tích hợp các yếu tố khác như giá cước, chất lượng đường truyền mạng viễn thông hay các chương trình khuyến mãi vào mô hình giải thích sự hài lòng chung.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, mở rộng địa bàn khảo sát trên toàn tỉnh An Giang hoặc khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long, đồng thời kết hợp đánh giá đa kênh dịch vụ viễn thông.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản lý Dịch vụ: Cung cấp tài liệu mẫu mực về việc ứng dụng thang đo SERVQUAL trong việc đánh giá dịch vụ trực tiếp tại quầy, chi tiết hóa quy trình làm sạch dữ liệu qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến trên SPSS.
- Cán bộ quản lý và bộ phận chăm sóc khách hàng ngành viễn thông: Cung cấp cơ sở thực tiễn để thiết kế chương trình đào tạo giao dịch viên, chuẩn hóa quy trình giao dịch tại quầy và xác định các trọng số ưu tiên đầu tư (tập trung vào độ tin cậy và phương tiện hữu hình).
Câu hỏi thường gặp
Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm bao nhiêu biến quan sát và những biến nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định?
Mô hình ban đầu gồm 21 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc. Qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, có 4 biến độc lập bị loại bỏ do tương quan biến - tổng $< 0.30$ hoặc làm giảm hệ số tin cậy của thang đo:
KNDU5: Phục vụ ân cần, chu đáo (thành phần Khả năng đáp ứng).
NLPV2: Hành vi tạo được lòng tin và sự an tâm (thành phần Năng lực phục vụ).
NLPV6: Khả năng giao tiếp tốt (thành phần Năng lực phục vụ).
PTHH1: Cơ sở vật chất thoáng mát (thành phần Phương tiện hữu hình).
Sau khi loại bỏ 4 biến này, còn lại 17 biến độc lập được đưa vào phân tích EFA và hồi quy.
Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại MobiFone Long Xuyên?
Theo phương trình hồi quy đã chuẩn hóa:
$$\text{SHL} = 5.306 + 0.715 \times \text{DTC} + 0.385 \times \text{PTHH} + 0.167 \times \text{SDC}$$
Nhân tố Độ tin cậy (DTC) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số hồi quy $\beta = 0.715$, tiếp theo là Phương tiện hữu hình (PTHH) với $\beta = 0.385$ và Sự đồng cảm (SDC) với $\beta = 0.167$.
Tại sao hai nhân tố Khả năng đáp ứng và Năng lực phục vụ không xuất hiện trong mô hình hồi quy cuối cùng?
Trong kết quả hồi quy lần 1 với đầy đủ 5 nhân tố, hai nhân tố Khả năng đáp ứng (KNDU) và Năng lực phục vụ (NLPV) có mức ý nghĩa thống kê $Sig. \ge 0.05$ (ảnh hưởng không đáng kể đến biến phụ thuộc trong giai đoạn nghiên cứu). Do đó, tác giả đã tiến hành hồi quy lần 2 và loại bỏ hai biến này để mô hình đạt độ thích hợp cao nhất.
Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy điều gì về sự hài lòng giữa các nhóm khách hàng?
Phân tích ANOVA cho thấy giá trị mức ý nghĩa thống kê $p > 0.05$ đối với tất cả các kiểm định theo giới tính, độ tuổi, số lần đến chi nhánh và trình độ học vấn. Điều này chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng đối với chất lượng phục vụ của giao dịch viên giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được tiến hành như thế nào?
Đề tài thực hiện khảo sát $n = 150$ khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại các điểm giao dịch và đại lý MobiFone tại thành phố Long Xuyên từ tháng 05/2015 đến tháng 07/2015 bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Thành Thịnh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc vận dụng mô hình SERVQUAL để đánh giá chất lượng phục vụ của giao dịch viên tại MobiFone chi nhánh Long Xuyên – An Giang. Kết quả phân tích định lượng trên 150 mẫu khảo sát xác định 3 nhân tố thực sự tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng gồm Độ tin cậy ($\beta = 0.715$), Phương tiện hữu hình ($\beta = 0.385$) và Sự đồng cảm ($\beta = 0.167$), trong đó Độ tin cậy đóng vai trò quyết định lớn nhất. Các giải pháp quản trị được đề xuất bám sát vào kết quả thực nghiệm, cung cấp luận cứ thực tiễn giúp MobiFone Long Xuyên nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn hóa chất lượng đội ngũ giao dịch viên.