Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, thu hút hàng triệu lượt khách trong và ngoài nước mỗi năm. Sự tăng trưởng của ngành kéo theo số lượng cơ sở lưu trú gia tăng nhanh chóng, làm cho mức độ cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn ngày càng gay gắt. Trong bối cảnh đó, chất lượng dịch vụ — đặc biệt là dịch vụ buồng phòng, bộ phận được xem như "trái tim" của khách sạn và chiếm tới 60% tổng doanh thu — trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng cạnh tranh và giữ chân khách hàng. Khách sạn Mondial Huế, tọa lạc tại trung tâm thành phố Huế và đạt tiêu chuẩn 4 sao, là một trong những điểm dừng chân tiêu biểu của du khách tại địa bàn này. Từ thực tiễn trên, tác giả Lê Ngọc Bảo Trân, sinh viên ngành Kinh Tế và Quản Lý Du Lịch, Trường Đại học Kinh tế Huế, thực hiện đề tài "Đánh giá chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế" nhằm nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong chất lượng phục vụ buồng và đề xuất hướng cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ buồng phòng trong kinh doanh khách sạn.
  2. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế.

Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế, cụ thể là các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ buồng phòng tại đây.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Bộ phận buồng phòng của khách sạn Mondial Huế.
  • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba mô hình chất lượng dịch vụ được trích dẫn trực tiếp trong văn bản:

  • Mô hình năm khoảng cách (Parasuraman & Ctg, 1985): Xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách thứ 5 — sự khác biệt giữa dịch vụ khách hàng mong đợi và dịch vụ khách hàng thực sự nhận được. Khoảng cách này phụ thuộc vào bốn khoảng cách trước, lần lượt liên quan đến nhận thức của doanh nghiệp về kỳ vọng khách hàng, thiết kế tiêu chuẩn dịch vụ, quá trình cung ứng và thông tin truyền thông với khách hàng.
  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988): Đo lường chất lượng dịch vụ theo công thức Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận − Giá trị kỳ vọng, với năm chiều kích: độ tin cậy, mức độ đáp ứng, mức độ đảm bảo, sự đồng cảm và vật chất hữu hình.
  • Mô hình SERVPERF (S.A. Taylor, 1994): Được xây dựng dựa trên SERVQUAL, sử dụng cùng hệ danh mục đánh giá nhưng chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế, không so sánh với kỳ vọng.

Ngoài ra, tác giả dựa trên các văn bản pháp lý và quy định ngành, bao gồm: Luật Du lịch Việt Nam 2005; Thông tư số 01/202/TT–TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch về hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ–CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch; và Pháp lệnh du lịch Việt Nam năm 1999.

Thang đo sử dụng

Tác giả xây dựng thang đo riêng gồm bốn nhóm nhân tố:

  1. Sự tin cậy của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ buồng phòng.
  2. Tinh thần trách nhiệm của nhân viên bộ phận buồng phòng.
  3. Khả năng phục vụ của nhân viên bộ phận buồng phòng.
  4. Phương tiện hữu hình của bộ phận buồng phòng.

Phương pháp nghiên cứu

Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hoạt động kinh doanh của khách sạn Mondial Huế các năm 2020, 2021, 2022 từ phòng Hành chính; thông tin nhân lực từ phòng Hành chính – Nhân sự; tài liệu từ Cục Du lịch, Tổng cục Thống kê; giáo trình và các đề tài nghiên cứu liên quan.

Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bảng hỏi với 100 phiếu phát ra, thu về 98 phiếu hợp lệ (2 phiếu bị loại do chất lượng kém). Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện, đối tượng khảo sát là khách hàng đang hoặc vừa sử dụng dịch vụ buồng phòng, địa điểm thu thập chủ yếu tại sảnh lễ tân và khu vực phòng lưu trú. Thang đo Likert 5 điểm được sử dụng: 1 (Rất không đồng ý) đến 5 (Rất đồng ý).

Xử lý và phân tích số liệu:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Tóm tắt, trình bày và mô tả đặc trưng của đối tượng nghiên cứu.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế qua các năm để xác định xu hướng biến động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ buồng phòng trong kinh doanh khách sạn

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung khái niệm và lý thuyết làm nền tảng cho nghiên cứu. Tác giả trình bày các khái niệm cơ bản về du lịch (dựa trên Luật Du lịch Việt Nam 2005), khách du lịch (theo định nghĩa Liên Hiệp Quốc 1937, Tổ chức Du lịch Thế giới và Pháp lệnh du lịch Việt Nam 1999), khách sạn (theo Thông tư số 01/202/TT–TCDL), và hoạt động kinh doanh lưu trú.

Phần trọng tâm của chương tập trung vào chất lượng dịch vụ buồng phòng, trong đó tác giả làm rõ sự phân biệt giữa chất lượng kỹ thuật (cơ sở vật chất, trang thiết bị, mức độ tiện nghi, tính thẩm mỹ, độ an toàn) và chất lượng chức năng (thái độ, cách ứng xử, khả năng giao tiếp, nghiệp vụ và ngoại ngữ của nhân viên). Công thức trung tâm được trình bày là: Chất lượng dịch vụ khách sạn = Sự thỏa mãn của khách = Sự cảm nhận − Sự mong đợi.

Chương cũng mô tả chi tiết quy trình phục vụ buồng phòng theo hai luồng chính: (1) quy trình 8 bước dành cho buồng khách trả và buồng có khách; (2) quy trình 10 bước dành cho buồng khách trống. Các tiêu chuẩn vệ sinh, tiêu chuẩn trang thiết bị, tiêu chuẩn nhân viên và mối quan hệ phối hợp giữa bộ phận buồng với các bộ phận lễ tân, nhân sự, F&B, tài vụ, kỹ thuật và giặt là cũng được phân tích đầy đủ. Ba mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ (năm khoảng cách, SERVQUAL, SERVPERF) được trình bày ở phần cuối chương, dẫn đến việc xây dựng thang đo cho nghiên cứu.

Chương 2: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế

Chương này là phần thực nghiệm cốt lõi của khóa luận. Tác giả trước tiên giới thiệu tổng quan về khách sạn Mondial Huế: lịch sử hình thành và phát triển, chức năng – nhiệm vụ, lĩnh vực kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty TNHH Mondial Huế và cơ cấu bộ phận buồng.

Tiếp theo, tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 được phân tích qua các nhóm chỉ tiêu:

Nhóm chỉ tiêu Giai đoạn phân tích
Tình hình nguồn nhân lực 2020 – 2022
Tình hình cơ sở vật chất – kỹ thuật Hiện trạng
Kết quả kinh doanh tổng thể 2020 – 2022
Kết quả kinh doanh từ dịch vụ buồng phòng 2020 – 2022

Phần trọng tâm của chương là phân tích ý kiến khách hàng (n = 98) về chất lượng dịch vụ buồng phòng. Thông tin cơ bản của khách hàng (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) được trình bày trước khi đi vào đánh giá mức độ hài lòng theo từng nhóm nhân tố. Kết quả cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm nhân tố, với nhóm "Phòng ở gọn gàng, sạch sẽ" đạt giá trị trung bình cao nhất (4,31) và nhóm "Cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi" đạt giá trị trung bình thấp nhất (3,00). Chương kết thúc bằng nhận xét chung về những mặt đã làm được và chưa làm được của dịch vụ buồng phòng tại khách sạn.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Mondial Huế

Trên cơ sở kết quả phân tích ở Chương 2, tác giả trình bày định hướng hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ buồng của khách sạn, sau đó đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nhằm cải thiện quy trình phục vụ buồng phòng. Các giải pháp tập trung vào hai hướng chính: duy trì và phát huy thế mạnh ở khía cạnh vệ sinh, sự gọn gàng của phòng ở; đồng thời ưu tiên cải thiện nhóm nhân tố "Cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi" thông qua việc trang bị cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại hơn, tăng cường lắng nghe và điều chỉnh theo phản hồi của khách hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khảo sát 98 khách hàng hợp lệ cho phép tác giả xếp hạng mức độ tác động của các nhóm nhân tố đến chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế:

Nhóm nhân tố Giá trị trung bình Mức đánh giá
Phòng ở gọn gàng, sạch sẽ 4,31 Cao nhất
Cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi 3,00 Thấp nhất

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Duy trì và phát huy kết quả đã đạt được đối với nhân tố "Phòng ở gọn gàng, sạch sẽ", coi đây là thế mạnh cần củng cố liên tục.
  • Cải thiện nhóm nhân tố "Cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi" theo ba hướng: trang bị cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại hơn; xây dựng cơ chế lắng nghe góp ý của khách hàng một cách thường xuyên; sẵn sàng điều chỉnh dịch vụ theo phản hồi thực tế.
  • Các giải pháp nâng cao chất lượng quy trình phục vụ buồng phòng được trình bày cụ thể, bao gồm yêu cầu đối với ban quản lý (xây dựng bảng mô tả công việc chi tiết, quy trình dọn dẹp rõ ràng, phiếu thăm dò ý kiến khách hàng dễ hiểu), trưởng bộ phận (nắm vững kiến thức và phát huy vai trò giám sát) và nhân viên (tuân thủ đúng quy trình, linh hoạt xử lý tình huống).

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả không tuyên bố đóng góp lý thuyết mới so với nghiên cứu trước, nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về thực trạng chất lượng dịch vụ buồng phòng tại một khách sạn 4 sao tại Huế trong bối cảnh sau giai đoạn ảnh hưởng của đại dịch (2020–2022), qua đó bổ sung dữ liệu thực địa cho lĩnh vực quản lý khách sạn tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng bài khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót do điều kiện thời gian, kinh nghiệm bản thân và một số yếu tố khác còn hạn chế.

Xét theo phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:

  • Cỡ mẫu nhỏ (n = 98) và phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện làm hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả.
  • Phạm vi không gian hẹp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một khách sạn duy nhất, chưa cho phép so sánh liên khách sạn hoặc đánh giá vị thế cạnh tranh tương đối.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chỉ sử dụng thống kê mô tả và so sánh; chưa áp dụng phân tích nhân tố khám phá, hồi quy bội hay kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu, áp dụng phương pháp định lượng nâng cao, và so sánh chéo giữa nhiều cơ sở lưu trú tại Huế hoặc các địa bàn du lịch khác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Du lịch, Quản trị Khách sạn, Kinh tế Du lịch: Chương 1 cung cấp hệ thống lý luận khá hoàn chỉnh về chất lượng dịch vụ buồng phòng, bao gồm định nghĩa, phân loại, các mô hình đánh giá (năm khoảng cách, SERVQUAL, SERVPERF) và quy trình phục vụ chuẩn 8 bước và 10 bước theo giáo trình Nghiệp vụ phục vụ buồng. Đây là tài liệu ôn tập hữu ích cho các học phần Quản trị Buồng phòng và Chất lượng Dịch vụ.
  • Sinh viên chuẩn bị thực tập hoặc làm khóa luận tại khách sạn: Có thể tham khảo cách thiết kế bảng hỏi, quy trình thu thập số liệu sơ cấp tại cơ sở lưu trú và cách trình bày kết quả thống kê mô tả.
  • Cán bộ quản lý khách sạn 3–5 sao tại Huế và các tỉnh thành có ngành du lịch phát triển: Chương 2 và Chương 3 cung cấp góc nhìn thực tiễn về điểm mạnh – điểm yếu trong chất lượng buồng phòng từ góc độ đánh giá của khách hàng, có thể sử dụng làm cơ sở tham chiếu khi xây dựng kế hoạch cải tiến dịch vụ.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự: Phần xây dựng thang đo bốn nhóm nhân tố và quy trình khảo sát khách lưu trú có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ tại cơ sở lưu trú khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong số các nhóm nhân tố được khảo sát, nhóm nào được khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất tại khách sạn Mondial Huế?

Theo kết quả khảo sát 98 khách hàng hợp lệ, nhóm nhân tố "Phòng ở gọn gàng, sạch sẽ" được đánh giá cao nhất với giá trị trung bình 4,31 trên thang 5 điểm. Ngược lại, nhóm nhân tố "Cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi" có giá trị trung bình thấp nhất là 3,00, phản ánh sự không hài lòng của khách về trang thiết bị và tiện nghi phòng.

2. Khóa luận thu thập dữ liệu sơ cấp như thế nào và cỡ mẫu cuối cùng là bao nhiêu?

Tác giả phát 100 phiếu khảo sát đến khách hàng đang hoặc vừa sử dụng dịch vụ buồng phòng, chủ yếu tại sảnh lễ tân và khu vực phòng lưu trú của khách sạn Mondial Huế. Trong quá trình thu thập, 2 phiếu bị loại do chất lượng kém, không đảm bảo yêu cầu. Cỡ mẫu phân tích cuối cùng là 98 phiếu hợp lệ, sử dụng phương pháp phi ngẫu nhiên thuận tiện.

3. Khách sạn Mondial Huế được xếp hạng bao nhiêu sao và thuộc loại hình sở hữu nào?

Khách sạn Mondial Huế đạt tiêu chuẩn 4 sao, tọa lạc tại trung tâm thành phố Huế. Về loại hình sở hữu, khách sạn trực thuộc Công ty TNHH Mondial Huế (Trách nhiệm hữu hạn).

4. Tác giả sử dụng những mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ buồng phòng?

Khóa luận dựa trên ba mô hình chính: (1) Mô hình năm khoảng cách của Parasuraman & Ctg (1985), xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách thứ 5 giữa dịch vụ mong đợi và dịch vụ thực nhận; (2) Mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), đo lường năm chiều kích: độ tin cậy, mức độ đáp ứng, mức độ đảm bảo, sự đồng cảm và vật chất hữu hình; (3) Mô hình SERVPERF của S.A. Taylor (1994), xây dựng trên cơ sở SERVQUAL với hệ danh mục tương tự.

5. Giai đoạn dữ liệu thứ cấp trong khóa luận bao trùm những năm nào và nguồn số liệu từ đâu?

Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh của khách sạn Mondial Huế trong giai đoạn 2020–2022, được thu thập từ báo cáo của phòng Hành chính và phòng Hành chính – Nhân sự của khách sạn, bổ sung bằng thông tin từ Cục Du lịch, Tổng cục Thống kê, giáo trình chuyên ngành và các nghiên cứu khoa học liên quan. Toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu thứ cấp được thực hiện trong năm 2023.


Kết luận

Khóa luận của Lê Ngọc Bảo Trân cung cấp một phân tích thực trạng có hệ thống về chất lượng dịch vụ buồng phòng tại khách sạn Mondial Huế, kết hợp giữa khung lý thuyết được xây dựng từ các mô hình SERVQUAL, SERVPERF và năm khoảng cách với dữ liệu khảo sát thực địa từ 98 khách hàng. Kết quả nổi bật nhất là sự phân hóa đáng chú ý giữa nhóm nhân tố "Phòng ở gọn gàng, sạch sẽ" (trung bình 4,31) và nhóm "Cơ sở vật chất đầy đủ tiện nghi" (trung bình 3,00), từ đó định hướng rõ ràng cho các giải pháp ưu tiên cải thiện. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành du lịch – khách sạn và các nhà quản lý cơ sở lưu trú muốn đánh giá chất lượng dịch vụ buồng phòng từ góc độ khách hàng tại thị trường Huế.