Luận án: Can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức, thực hành BHYT

Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp truyền thông, nâng cao kiến thức và thực hành sử dụng thẻ bảo hiểm y tế (BHYT).

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

196
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh can thiệp nâng cao kiến thức BHYT tại Lào

Bảo hiểm y tế (BHYT) là một trụ cột quan trọng của hệ thống an sinh xã hội, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, dù chính sách BHYT đã được triển khai từ năm 2002, kiến thức và thực hành của người dân trong việc sử dụng thẻ BHYT vẫn còn nhiều hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn trên con đường tiến tới BHYT toàn dân. Nhận thức được khoảng trống này, các nghiên cứu về bảo hiểm y tế đã được thực hiện nhằm đánh giá và đề xuất giải pháp. Một trong những công trình tiêu biểu là luận án của Phouvang Suyavong (2019), tập trung vào việc đánh giá kết quả can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức, thực hành của người có thẻ BHYT tại tỉnh Viêng Chăn. Nghiên cứu này không chỉ mô tả thực trạng mà còn thử nghiệm một mô hình nâng cao nhận thức BHYT hiệu quả, cung cấp bằng chứng khoa học quý giá cho các nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và đo lường được hiệu quả can thiệp truyền thông BHYT là bước đi cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng các dịch vụ y tế công, góp phần cải thiện hành vi sức khỏe và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

1.1. Tầm quan trọng của BHYT trong hệ thống an sinh xã hội

Bảo hiểm y tế là một chính sách xã hội mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện sự chia sẻ rủi ro của cộng đồng khi có người ốm đau, bệnh tật. Về bản chất, BHYT góp phần thực hiện mục tiêu an sinh xã hội thông qua việc giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho các hộ gia đình khi chi trả chi phí khám chữa bệnh. Đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập trung bình và thấp như Lào, nơi chi phí y tế tự trả chiếm tỷ trọng lớn, BHYT trở thành công cụ hữu hiệu để bảo vệ người dân, nhất là nhóm người nghèo và cận nghèo, khỏi nguy cơ rơi vào bẫy đói nghèo do chi phí y tế. Hơn nữa, BHYT còn là nguồn tài chính ổn định cho các cơ sở y tế, giúp nâng cao năng lực y tế cơ sở, đầu tư trang thiết bị và cải thiện chất lượng dịch vụ. Thông qua việc huy động sự đóng góp của xã hội, BHYT góp phần hiện thực hóa mục tiêu y tế công cộng, đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản một cách công bằng và hiệu quả.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về bảo hiểm y tế ở các nước

Trên thế giới, đặc biệt tại các quốc gia châu Á và châu Phi, nhiều nghiên cứu về bảo hiểm y tế đã chỉ ra rằng việc sở hữu thẻ BHYT không đồng nghĩa với việc người dân có thể tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế một cách hiệu quả. Các nghiên cứu tại Ghana và Philippines cho thấy kiến thức về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHYT, quy trình khám chữa bệnh, và cách sử dụng thẻ đúng mục đích còn rất thấp. Tỷ lệ người dân hiểu đúng về nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu thường chỉ dao động từ 40-60%. Các rào cản phổ biến bao gồm thủ tục hành chính phức tạp, khoảng cách địa lý xa xôi, và thiếu thông tin. Các nghiên cứu can thiệp cũng cho thấy các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe có thể mang lại hiệu quả rõ rệt. Ví dụ, một nghiên cứu tại Ghana chỉ ra rằng sau can thiệp, tỷ lệ sử dụng thẻ đúng mục đích đã tăng từ 70% lên 79%. Những bằng chứng này nhấn mạnh sự cần thiết của các can thiệp có mục tiêu nhằm cải thiện kiến thức, từ đó thúc đẩy hành vi sức khỏe tích cực và tối ưu hóa lợi ích từ chính sách BHYT.

II. Rào cản sử dụng thẻ BHYT Thực trạng tại tỉnh Viêng Chăn

Trước khi triển khai can thiệp, thực trạng kiến thức và thực hành sử dụng BHYT tại tỉnh Viêng Chăn, Lào tồn tại nhiều bất cập đáng báo động. Dữ liệu từ nghiên cứu của Phouvang Suyavong cho thấy một tỷ lệ lớn người dân chưa nắm vững các thông tin cơ bản để sử dụng thẻ BHYT hiệu quả. Cụ thể, chỉ có 44,5% người có thẻ biết rằng họ được khám chữa bệnh miễn phí tại nơi đăng ký ban đầu. Tỷ lệ người hiểu và biết cách sử dụng thẻ đúng mục đích cũng chỉ đạt 44,8%. Những con số này phản ánh một lỗ hổng lớn trong công tác truyền thông chính sách. Các yếu tố hạn chế được xác định bao gồm khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế xa, tình trạng tham gia BHYT ngắt quãng, điều kiện kinh tế hộ gia đình nghèo và việc không biết rõ nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu. Những rào cản này không chỉ làm giảm hiệu quả can thiệp truyền thông BHYT mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, làm suy giảm ý nghĩa của chính sách an sinh xã hội.

2.1. Hạn chế về kiến thức sử dụng thẻ BHYT của người dân

Phân tích sâu hơn cho thấy, hạn chế về kiến thức sử dụng thẻ BHYT của người dân biểu hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, người dân thiếu thông tin về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHYT. Ví dụ, nghiên cứu tại Viêng Chăn chỉ ra tỷ lệ người dân biết về quyền khiếu nại trước can thiệp chỉ là 22,4%. Thứ hai, sự nhầm lẫn về quy trình khám chữa bệnh, đặc biệt là quy định về khám đúng tuyến và chuyển tuyến. Nhiều người không biết rằng cần đến cơ sở đăng ký ban đầu trước tiên, dẫn đến việc phải tự chi trả chi phí không cần thiết. Thứ ba, kiến thức về việc bảo quản và sử dụng thẻ còn yếu. Tình trạng cho mượn thẻ hoặc dùng thẻ lấy thuốc cho người khác vẫn tồn tại, làm sai lệch mục đích của quỹ BHYT. Những hạn chế này cho thấy việc cung cấp thông tin một chiều qua các kênh truyền thông đại chúng là chưa đủ, cần có các hoạt động tương tác trực tiếp để giải đáp thắc mắc và củng cố kiến thức cho người dân.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe khi dùng BHYT

Nhiều yếu tố kinh tế - xã hội và địa lý có tác động mạnh mẽ đến hành vi sức khỏe liên quan đến việc sử dụng BHYT. Nghiên cứu tại Lào đã chỉ ra các yếu tố có ý nghĩa thống kê bao gồm: khoảng cách và thời gian di chuyển đến cơ sở y tế, trình độ học vấn, và tình trạng kinh tế. Những người sống ở vùng sâu vùng xa, đối mặt với chi phí và thời gian đi lại lớn, có xu hướng trì hoãn việc khám bệnh hoặc tự điều trị tại nhà thay vì đến cơ sở y tế. Tình trạng kinh tế nghèo đói cũng là một rào cản, vì dù được BHYT chi trả phần lớn chi phí trực tiếp, họ vẫn phải đối mặt với các chi phí gián tiếp như ăn uống, đi lại. Ngoài ra, việc tham gia BHYT không liên tục cũng ảnh hưởng đến nhận thức và thói quen sử dụng thẻ. Việc đo lường tác động chính sách y tế cần phải tính đến các yếu tố đa dạng này để có cái nhìn toàn diện và xây dựng các giải pháp hỗ trợ phù hợp.

III. Phương pháp can thiệp truyền thông BHYT hiệu quả nhất

Để giải quyết các rào cản về kiến thức, một chương trình can thiệp truyền thông đa kênh đã được thiết kế và triển khai tại tỉnh Viêng Chăn. Phương pháp này kết hợp giữa hai hình thức chính: truyền thông tại cộng đồng và tư vấn trực tiếp tại cơ sở y tế. Cách tiếp cận này được xem là một mô hình nâng cao nhận thức BHYT toàn diện, tác động đến người dân ở cả nơi sinh sống và nơi họ tiếp cận dịch vụ. Hoạt động truyền thông cộng đồng được tổ chức thường xuyên thông qua các buổi họp thôn, bản, sử dụng các tài liệu trực quan như áp phích, tờ rơi với ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Song song đó, các nhân viên y tế tại trạm y tế và bệnh viện được tập huấn để thực hiện tư vấn, giải đáp thắc mắc cho người bệnh về chính sách BHYT mỗi khi họ đến khám. Sự kết hợp này đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách nhất quán và liên tục, giúp thay đổi kiến thức thái độ thực hành BHYT một cách bền vững. Đây là một giải pháp tăng tỷ lệ tham gia BHYT và sử dụng thẻ hiệu quả.

3.1. Thiết kế mô hình nâng cao nhận thức BHYT dựa vào cộng đồng

Trọng tâm của mô hình nâng cao nhận thức BHYT là đưa thông tin đến gần người dân nhất có thể. Thay vì chỉ dựa vào các phương tiện đại chúng, mô hình này tận dụng các kênh giao tiếp sẵn có tại cộng đồng. Các buổi nói chuyện chuyên đề được tổ chức với sự tham gia của cán bộ y tế, cán bộ bảo hiểm và trưởng thôn, tạo ra một diễn đàn đối thoại cởi mở. Nội dung tập trung vào những vấn đề thiết thực nhất: quyền lợi được hưởng, mức đồng chi trả, quy trình khám đúng tuyến, và các hành vi không được làm khi sử dụng thẻ. Tài liệu truyền thông được thiết kế với hình ảnh minh họa sinh động, phù hợp với văn hóa địa phương. Việc huy động sự tham gia của các nhà lãnh đạo cộng đồng và những người có uy tín giúp tăng cường sự tin tưởng và mức độ chấp nhận thông điệp, qua đó nâng cao hiệu quả can thiệp truyền thông BHYT.

3.2. Vai trò của truyền thông giáo dục sức khỏe tại cơ sở y tế

Cơ sở y tế là điểm tiếp xúc quan trọng giữa người dân và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Do đó, hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe tại đây đóng vai trò không thể thiếu. Mỗi nhân viên y tế, từ bác sĩ, y tá đến dược sĩ, đều có thể trở thành một tuyên truyền viên hiệu quả. Chương trình can thiệp đã tập trung vào việc nâng cao năng lực y tế cơ sở thông qua các khóa tập huấn về kỹ năng tư vấn và kiến thức chính sách BHYT cho cán bộ y tế. Khi người bệnh đến khám, họ được giải thích rõ ràng về các chi phí được BHYT chi trả, các thủ tục cần thiết và quyền lợi của mình. Cách tiếp cận "tận tay chỉ việc" này giúp xóa bỏ những hiểu lầm, giảm bớt sự lo lắng và xây dựng lòng tin của người dân vào chính sách BHYT, góp phần cải thiện đáng kể hành vi sức khỏe của họ.

IV. Đánh giá kết quả can thiệp nâng cao nhận thức dùng BHYT

Để đánh giá kết quả can thiệp nâng cao kiến thức dùng BHYT, một nghiên cứu can thiệp có đối chứng đã được tiến hành từ tháng 04/2017 đến tháng 12/2018 tại hai huyện PhoneHong và KeoOudom. Tổng cộng 928 người có thẻ BHYT đã tham gia nghiên cứu, được chia thành nhóm can thiệp và nhóm chứng. Phương pháp đánh giá tác động được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu trước và sau một năm can thiệp bằng bộ câu hỏi cấu trúc. Các chỉ số chính được đo lường bao gồm sự thay đổi về kiến thức liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ, quy trình sử dụng thẻ và sự thay đổi trong thực hành khám chữa bệnh. Cách tiếp cận khoa học này cho phép đo lường tác động chính sách y tế ở cấp độ vi mô một cách chính xác, phân tách rõ ràng hiệu quả của chương trình truyền thông so với các yếu tố nền khác. Kết quả thu được là những bằng chứng vững chắc khẳng định tính hiệu quả của mô hình can thiệp, cung cấp cơ sở để nhân rộng trong tương lai.

4.1. Phân tích sự thay đổi kiến thức thái độ thực hành BHYT

Kết quả sau can thiệp cho thấy sự thay đổi kiến thức thái độ thực hành BHYT một cách ngoạn mục ở nhóm được can thiệp. Về kiến thức, tỷ lệ người dân biết được quyền lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh ban đầu tăng từ 45,3% lên 75,5%. Tỷ lệ biết sử dụng thẻ đúng mục đích tăng từ 45,8% lên 69,2%. Đáng chú ý, nhận thức về nghĩa vụ cũng được cải thiện, với tỷ lệ biết không được làm mất thẻ tăng từ 60,1% lên 85,2%. Về thực hành, tỷ lệ người khám chữa bệnh đúng nơi đăng ký ban đầu tăng từ 64,1% lên 87,3%. Các hành vi tiêu cực giảm mạnh: tỷ lệ sử dụng thẻ lấy thuốc cho người khác giảm từ 18,7% xuống 9,3%, và tỷ lệ cho người khác mượn thẻ giảm từ 8,9% xuống chỉ còn 2,1%. Những con số này minh chứng rõ ràng rằng can thiệp truyền thông đã tác động sâu sắc đến cả nhận thức và hành vi của người dân.

4.2. So sánh hiệu quả giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng

Để khẳng định hiệu quả của chương trình, việc so sánh với nhóm chứng là rất quan trọng. Trong khi nhóm can thiệp có những bước tiến vượt bậc, nhóm chứng (không tiếp nhận các hoạt động truyền thông mục tiêu) lại không cho thấy sự cải thiện đáng kể nào về kiến thức và thực hành trong cùng khoảng thời gian. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm sau một năm là minh chứng mạnh mẽ nhất cho thấy những thay đổi tích cực quan sát được là do tác động trực tiếp của chương trình truyền thông, chứ không phải do các yếu tố ngẫu nhiên hay xu hướng chung. Phân tích này là một phần cốt lõi của phương pháp đánh giá tác động, giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và khẳng định mối quan hệ nhân quả giữa can thiệp và kết quả. Điều này cung cấp một cơ sở vững chắc để khuyến nghị nhân rộng mô hình can thiệp trên quy mô lớn hơn.

V. Hướng đi tương lai cho chính sách BHYT toàn dân tại Lào

Thành công của nghiên cứu can thiệp tại tỉnh Viêng Chăn đã mở ra những hướng đi đầy triển vọng cho chính sách BHYT toàn dân tại Lào. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để giải pháp tăng tỷ lệ tham gia BHYT thực sự đi vào cuộc sống, việc cấp thẻ thôi là chưa đủ. Chính phủ cần đầu tư mạnh mẽ và bền vững vào công tác truyền thông, phổ biến chính sách. Hoạt động này phải được thực hiện thường xuyên, liên tục và sâu rộng đến mọi tầng lớp nhân dân với nhiều hình thức phong phú. Các nghiên cứu về bảo hiểm y tế như thế này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Thay vì các chiến dịch mang tính thời điểm, cần xây dựng một chiến lược truyền thông dài hạn, tích hợp vào hoạt động thường quy của hệ thống y tế công cộng. Đồng thời, cần tiếp tục nâng cao năng lực y tế cơ sở để chất lượng dịch vụ tương xứng với sự mong đợi của người dân, từ đó củng cố niềm tin và khuyến khích họ tham gia, sử dụng BHYT một cách chủ động và có trách nhiệm.

5.1. Khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực y tế cơ sở

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị chính sách cụ thể được đề xuất. Đầu tiên, cần thể chế hóa các hoạt động truyền thông về BHYT tại cộng đồng và cơ sở y tế. Ngành y tế cần xây dựng các tài liệu chuẩn và tổ chức tập huấn định kỳ cho cán bộ y tế về kỹ năng tư vấn. Thứ hai, cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng, trang thiết bị cho y tế tuyến dưới để đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh, giảm tình trạng quá tải ở tuyến trên. Việc nâng cao năng lực y tế cơ sở không chỉ giúp người dân tin tưởng hơn vào dịch vụ tại địa phương mà còn giúp tối ưu hóa chi phí của quỹ BHYT. Cuối cùng, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan bảo hiểm xã hội và sở y tế trong việc giám sát, đánh giá và giải quyết các vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện chính sách, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người tham gia BHYT.

5.2. Triển vọng BHYT toàn dân và vai trò của y tế công cộng

Con đường tiến tới BHYT toàn dân là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Vai trò của ngành y tế công cộng là vô cùng quan trọng, không chỉ trong việc điều trị mà còn trong việc dự phòng và nâng cao sức khỏe. Các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe về BHYT chính là một cấu phần thiết yếu của y tế công cộng. Khi người dân hiểu rõ chính sách, họ sẽ trở thành những đối tác tích cực trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe của chính mình và cộng đồng. Nghiên cứu tại Lào đã chứng minh rằng một can thiệp được thiết kế tốt có thể tạo ra tác động lớn với chi phí hợp lý. Triển vọng BHYT toàn dân sẽ trở nên sáng sủa hơn khi các chính sách được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học và công tác truyền thông được xem là một khoản đầu tư chiến lược cho sức khỏe và sự phát triển bền vững của quốc gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về bảo hiểm y tế 1. Một số thuật ngữ liên quan Bảo hiểm y tế: là hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, do nhà nước hoặc các tổ chức tư nhân tổ chức thực hiện và các đối tượng có trách nhiệm tham gia theo quy định của Luật BHYT. Thẻ bảo hiểm y tế: được cấp cho người tham gia BHYT và làm căn cứ để được hưởng các quyền lợi về BHYT theo quy định của Luật BHYT.

Mỗi người chỉ được cấp một thẻ BHYT. Khám bệnh là việc hỏi bệnh, khai thác tiền sử bệnh, thăm khám thực thể, khi cần thiết thì chỉ định làm xét nghiệm cận lâm sàng, thăm dò chức năng để chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp đã được công nhận. Chữa bệnh: là việc sử dụng phương pháp chuyên môn kỹ thuật đã được công nhận và thuốc đã được phép lưu hành để cấp cứu, điều trị, chăm sóc, phục hồi chức năng cho người bệnh. Cơ sở khám, chữa bệnh: là cơ sở y tế cố định hoặc lưu động đã được cấp phép hoạt động và cung cấp dịch vụ KCB (bao gồm bệnh viện, phòng khám, trạm y tế xã).

Sử dụng dịch vụ y tế: là những người khi có tình trạng sức khoẻ bất thường hoặc khi có nhu cầu đến KCB, mua thuốc hay sử dụng bất cứ hình thức cung cấp dịch vụ KCB tại các cơ sở y tế. Sử dụng thẻ BHYT trong KCB: khi người tham gia đi KCB có xuất trình thẻ BHYT , giấy tờ tùy thân chứng minh hợp lệ tại cơ sở KCB ban đầu hoặc cơ sở KCB BHYT khác có giấy chuyển viện được thanh toán trong các trường hợp Khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, khám thai định kỳ, sinh con; vận 16 chuyển người bệnh từ tuyến huyện lên tuyến trên trong trường hợp cấp cứu hoặc khi đang điều trị nội trú phải chuyển tuyến chuyên môn kỹ thuật. Chi phí cho khám, chữa bệnh chi phí khám chữa bệnh bao gồm mọi chi phí cho việc KCB bao gồm tiền công khám bệnh, xét nghiệm, tiền thuốc, tiền giường, tiền phẫu thuật, thủ thuật, chi phí đi lại, ăn ở. liên quan đến khám chữa bệnh của người ốm [44].

Nguyên tắc bảo hiểm Y tế Quỹ bảo hiểm y tế là quỹ tài chính được hình thành từ nguồn đóng bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác, được sử dụng để chi trả chi phí khám bệnh, chữa bệnh cho người tham gia bảo hiểm y tế, chi phí quản lý bộ máy của tổ chức bảo hiểm y tế và những khoản chi phí hợp pháp khác liên quan đến bảo hiểm y tế. Nguyên tắc bảo hiểm y tế bao gồm 5 điểm: Bảo đảm chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia bảo hiểm y tế. Mức đóng bảo hiểm y tế được xác định theo tỷ lệ phần trăm của tiền lương, tiền công, tiền lương hưu, tiền trợ cấp hoặc mức lương tối thiểu của khu vực hành chính (BHYT bắt buộc); hoặc mức đóng theo cơ quan BHYT qui định (BHYT tự nguyện). Mức hưởng bảo hiểm y tế theo mức độ bệnh tật, nhóm đối tượng trong phạm vi quyền lợi của người tham gia bảo hiểm y tế.

Chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế do quỹ bảo hiểm y tế và người tham gia bảo hiểm y tế cùng chi trả. Quỹ bảo hiểm y tế được quản lý tập trung, thống nhất, công khai, minh bạch, bảo đảm cân đối thu, chi và được nhà nước quản lý theo Luật BHYT [44]. Tổng quan về một số loại hình BHYT Trên thế giới căn cứ vào loại hình BHYT, người ta có thể chia ra các loại bảo hiểm sau [114]. BHYT bắt buộc: được thực hiện trên cơ sở bắt buộc của người tham gia, 17 thường áp dụng cho người lao động được trả lương trong khu vực nhà nước hoặc tư nhân.

BHYT tự nguyện: thực hiện trên cơ sở tự nguyện của người tham gia, thường áp dụng cho những người lao động hoặc người dân tự đóng góp theo qui định của cơ quan BHYT. BHYT xã hội: là loại hình bảo hiểm mang tính bảo trợ xã hội, hoạt động không vì mục đích kinh doanh, trong đó có BHYT. BHYT xã hội chỉ là một trong các cơ chế tài chính mà còn các cơ chế tài chính khác nữa. BHYT kinh doanh: là loại hình bao hiểm hoạt động mang tính kinh doanh BHYT người nghèo/người có công: là loại hình bảo hiểm mang tính bảo trợ xã hội, hoạt động không vì mục đích kinh doanh, dành cho người nghèo hoặc người có công.

Tại nước Lào, cho đến nay có một số loại BHYT sau: Bảo hiểm Y tế bắt buộc: là chương trình BHYT trong đó mức phí bảo hiểm thường được tính theo mức thu nhập của người lao động. Quỹ BHYT được hình thành từ nguồn đóng góp của người lao động, chủ sử dụng lao động và một phần được hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Tỷ lệ bao phủ của loại hình này phụ thuộc vào từng quốc gia, tại Lào chiếm 17,9%. Bảo hiểm Y tế cộng đồng: là loại hình BHYT được thực hiện ở Lào trên nguyên tắc tự nguyện tham gia, đối tượng tham gia loại hình này không nằm trong diện bắt buộc.

Tỷ lệ bao phủ của loại hình này phụ thuộc vào từng quốc gia, tại Lào chiếm 2,6%. Bảo hiểm Y tế cho bà mẹ và trẻ em : là loại hình BHYT do các tổ chức kinh tế kinh doanh vì mục đích lợi nhuận, các tổ chức, công ty nước ngoài hỗ trợ mua thẻ BHYT cho bà mẹ trong độ tuổi sinh đẻ và trẻ em dưới 5 tuổi. Tỷ lệ bao phủ của loại hình này là 39,9%. Bảo hiểm Y tế cho người nghèo: là loại hình BHYT dành cho người nghèo và người dân tộc ở các vùng sâu vùng xa.

Kinh phí dùng để mua thẻ BHYT 18 phát cho người nghèo được trích từ ngân sách nhà nước. Tỷ lệ bao phủ của loại hình này phụ thuộc vào từng quốc gia, tại Lào chiếm 6,5% [115]. Ý nghĩa và vai trò của bảo hiểm y tế BHYT là nguồn hỗ trợ về tài chính cho người tham gia, đáp ứng nhu cầu KCB khi người tham gia BHYT g ặp ốm đau và bệnh tật. Tham gia BHYT ngườ i bệnh sẽ đượ c BHYT thanh toán toàn bộ hoặc một phần chi phí KCB dựa trên nguyên tắc san sẻ rủi ro, giúp ngườ i bệnh vượt qua cơn ho ạn n ạn v ề bệnh tật, sớm phục hồi s ức kho ẻ cũng như ổn định cuộc sống gia đình.

BHYT là một phạm trù tất yếu của xã hội phát triển đóng vai trò quan trọng không những đối với ngườ i tham gia bao hi ểm, các cơ sở y tế mà còn là thành tố quan trọng trong vi ệc th ực hi ển ch ủ tr ương xã hội hóa công tác y tế nhằm huy động nguồn tài chính ổn định, phát triển đa dạng các thành phần tham gia KCB cho nhân dân. BHYT góp phần giảm gánh nặng cho Ngân sách Nhà nước, bởi quỹ BHYT cũng như BHXH được hình thành từ sự đóng góp của người tham gia BHYT, từ sự hảo tâm của các tổ chức­ cá nhân. Hiện nay BHYT được hình thành và có vai trò chủ yếu như sau: Phục vụ xã hội: Với mục tiêu là chính sách an sinh xã hội, thiết yếu BHYT được sử dụng để phục vụ xã hội, phục vụ người dân trong cả nước, những người có hoàn cảnh khó khăn, tương thân tương ái lẫn nhau, chia sẻ lợi ích từ việc tham gia BHYT. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng: BHYT là một chính sách an sinh xã hội (ASXH), góp phần bảo vệ sức khỏe cho nhân dân.

BHYT sẽ đảm bảo cho những người tham gia BHYT và các thành viên gia đình họ những khả năng để đề phòng, ngăn ngừa bệnh tật, phát hiện sớm bệnh tật để chữa trị và khôi phục lại sức khỏe sau bệnh tật. Góp phần thực hiện chính sách an sinh: Khi đề ra chính sách nào đó, Nhà nước sẽ thông qua nó để thực hiện những mục đích chính trị tùy theo điều 19 kiện từng quốc gia. Vì vậy, chính sách KCB cho nhân dân hay chính sách BHYT là một chính sách mà thông qua đó nhà nước thực hiện mục tiêu ASXH của mình. Thông qua chính sách BHYT, các đối tượng người lao động, người nghèo, thương bệnh binh, người có công sẽ được hưởng lợi trong việc CSSK.

Góp phần thực hiện chủ trương xã hội hóa lĩnh vực y tế: Ngoài việc giúp Nhà nước thực hiện chính sách ASXH, BHYT còn góp phần quan trọng trong việc thực hiện chủ trương xã hội hóa lĩnh vực y tế. Chính sách này tạo khả năng huy động các nguồn lực tài chính cho y tế, đồng thời phát triên đa dạng các thành phần tham gia KCB. Đối tượng tham gia BHYT được lựa chọn cơ sở KCB, không phần biệt trong hay ngoài công lập và được Quỹ BHYT thanh toán với mức phí tương đương. Điều tiết thu nhập: Nguyên tắc cộng đồng chia sẻ rủi ro với ý tưởng nhân văn cao cả của nó đã loại trừ mục tiêu lợi nhuận thương mại của cộng đồng những người tham gia BHYT.

Do vậy, BHYT không có khoản thu lợi nhận và hoạt động không vì mục đích lợi nhuận. Phương thức đoàn kết, tương trợ chia sẻ rủi ro phải được thực hiện bằng sự điều tiết nhằm cân bằng xã hội. Đối tượng tham gia BHYT không ngừng mở rộng phát triển và định hướng cho những đối tượng khác nhau, không phân biệt giữa người lao động (NLĐ) có thu nhập cao với NLĐ có thu nhập thấp, giữa người hiện đang làm việc với người thất nghiệp hoặc đã nghỉ hưu. BHYT là một trong những nguồn cung cấp tài chính ổn định cho các cơ sở y tế: Trong những năm qua, nguồn thu viện phí do Quỹ BHYT thanh toán chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng nguồn chi thường xuyên của các cơ sở y tế (khoảng trên 30%).

Nguồn thu này đã góp phần cho các cơ sở y tế chủ động trong việc phục vụ người bệnh, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Hiện nay ngoài cơ sở y tế công lập ký hợp đồng với cơ quan BHYT, các cơ sở y tế tư nhân cũng đã bắt đầu tham gia. Tổng quan về hệ thống bảo hiểm y tế của một số quốc gia 1. Trên thế giới Bảo hiểm y tế tại Cộng hòa Liên bang Đức Cộng hòa Liên bang Đức là quốc gia có thành công nhất định trong lĩnh vực BHYT.

Có hai loại hình BHYT gồm công và tư nhân đang tồn tại và phát triển. BHYT công là hình ́ thức bảo hiểm mang tính chất nghĩa vụ bắt buộc, trong khi BHYT tư nhân là bảo hiểm thương mại, bảo hiểm căn cứ vào rủi ro cá nhân [115].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ