Luận văn ThS: Đánh giá bồi thường, hỗ trợ GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên 2016-2018

Đánh giá chi tiết công tác bồi thường giải phóng mặt bằng tại huyện Phú Bình, Thái Nguyên. Bài viết phân tích hiệu quả, thách thức và đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn cảnh Công tác Bồi thường GPMB huyện Phú Bình Thái Nguyên

Công tác giải phóng mặt bằng (GPMB) luôn đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của bất kỳ địa phương nào. Đặc biệt, tại các vùng đang có tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ như huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên, việc bồi thường GPMB hiệu quả, công bằng là yếu tố quyết định sự thành công của các dự án đầu tư. Việc đánh giá công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên không chỉ giúp nhìn nhận lại những thành tựu đã đạt được mà còn chỉ ra những vướng mắc, tồn tại cần khắc phục. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện quy trình, chính sách, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư, phát triển bền vững. Luận văn nghiên cứu của Phùng Văn Xuyên (2020) đã tiến hành khảo sát, phân tích sâu rộng về thực trạng này trong giai đoạn 2016-2018, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những lĩnh vực quản lý đất đai phức tạp nhất.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của công tác GPMB tại Phú Bình

Huyện Phú Bình, thuộc tỉnh Thái Nguyên, đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với nhiều dự án hạ tầng, công nghiệp, đô thị được triển khai. Điều này đồng nghĩa với việc gia tăng nhu cầu thu hồi đất và thực hiện bồi thường giải phóng mặt bằng Phú Bình. Công tác GPMB không chỉ là hoạt động kỹ thuật đơn thuần mà còn là vấn đề xã hội phức tạp, liên quan trực tiếp đến đời sống, sinh kế của hàng trăm, hàng nghìn hộ gia đình. Một công tác GPMB được thực hiện minh bạch, hợp lý sẽ góp phần thúc đẩy sự đồng thuận xã hội, giảm thiểu khiếu nại, tố cáo và đẩy nhanh tiến độ dự án. Ngược lại, nếu không được quản lý tốt, nó có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, ảnh hưởng đến an ninh trật tự và phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và Phạm vi đánh giá GPMB huyện Phú Bình

Mục tiêu chính của việc đánh giá công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên là phân tích thực trạng, nhận diện những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của chúng. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2016 - 2018, xem xét các chính sách, quy định pháp luật liên quan đến thu hồi đất Phú Bình và việc áp dụng chúng trên thực tế. Đặc biệt, luận văn đã chọn lọc một số dự án cụ thể trên địa bàn huyện để đi sâu vào phân tích, làm rõ quy trình, mức độ thực hiện và những tác động cụ thể đến người dân và quá trình phát triển dự án. Việc này giúp cung cấp cái nhìn chi tiết và khách quan về thực trạng bồi thường đất trong khu vực.

II. Thách thức lớn Thực trạng và Yếu tố tác động đến Bồi thường GPMB Phú Bình

Công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên trong giai đoạn 2016-2018 đã đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc, phản ánh thực trạng chung của nhiều địa phương trong cả nước. Việc nắm bắt và phân tích những thách thức này là bước đi quan trọng để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Từ chính sách pháp luật chưa đồng bộ đến những đặc thù của từng thửa đất và đặc điểm của người sử dụng đất, tất cả đều tạo nên bức tranh phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và chuyên nghiệp trong quá trình thực hiện. Hiểu rõ các tồn tại và yếu tố ảnh hưởng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách phù hợp, giảm thiểu rủi ro và đẩy nhanh tiến độ các dự án giải phóng mặt bằng Thái Nguyên.

2.1. Thực trạng và những tồn tại trong bồi thường GPMB Phú Bình giai đoạn 2016 2018

Theo tài liệu nghiên cứu, trong giai đoạn 2016-2018, công tác bồi thường GPMB Phú Bình tuy đã đạt được một số kết quả nhất định nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc áp dụng các quy định về giá đất bồi thường chưa thực sự sát với giá thị trường, gây nên sự bất đồng và khiếu nại từ phía người dân. Quy trình xác định nguồn gốc đất, thẩm định tài sản trên đất còn mất nhiều thời gian, dẫn đến chậm trễ trong việc chi trả tiền bồi thường. Bên cạnh đó, việc thiếu quỹ đất tái định cư phù hợp hoặc vị trí tái định cư không thuận lợi cũng là rào cản lớn, ảnh hưởng đến sự đồng thuận của người dân khi Nhà nước thu hồi đất Phú Bình.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả GPMB tại Phú Bình

Nhiều yếu tố đã được xác định tác động mạnh mẽ đến hiệu quả công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên. Tài liệu nghiên cứu của Phùng Văn Xuyên (2020) chỉ ra ba nhóm yếu tố chính: thứ nhất là chính sách và pháp luật đất đai. Sự chưa ổn định và thiếu thống nhất của các văn bản pháp luật qua các thời kỳ đã tạo ra nhiều vướng mắc. Thứ hai là nhóm yếu tố về thửa đất, bao gồm vị trí, khả năng sinh lợi, diện tích, hình dạng và mục đích sử dụng. Những đặc điểm riêng biệt này khiến mức bồi thường khác nhau, tạo ra sự so sánh và đôi khi là bất đồng. Thứ ba là nhóm yếu tố liên quan đến người sử dụng đất, bao gồm trình độ dân trí, nhận thức pháp luật và khả năng tiếp cận thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ hợp tác trong quá trình quản lý đất đai Phú Bình và giải quyết GPMB.

III. Phương pháp Đánh giá và Phân tích Chính sách Bồi thường GPMB Phú Bình

Để có cái nhìn khách quan và toàn diện về công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là vô cùng cần thiết. Phương pháp này không chỉ giúp thu thập dữ liệu chính xác mà còn cho phép phân tích sâu sắc các chính sách và quy định hiện hành. Việc kết hợp giữa phân tích văn bản pháp luật, khảo sát thực địa và phỏng vấn các bên liên quan giúp làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu trong thực tiễn triển khai. Nắm vững phương pháp này là chìa khóa để đưa ra những kiến nghị mang tính đột phá, góp phần cải thiện hiệu quả công tác GPMB tại địa phương.

3.1. Phân tích chính sách và khung pháp lý bồi thường đất Phú Bình

Việc phân tích các chính sách GPMB Thái Nguyên và khung pháp lý liên quan là nền tảng để hiểu rõ cơ sở pháp lý của công tác bồi thường. Luận văn đã tập trung rà soát các văn bản quy phạm pháp luật về đất đai, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư được áp dụng trong giai đoạn 2016-2018. Điều này bao gồm Luật Đất đai, các Nghị định của Chính phủ và Quyết định của UBND tỉnh Thái Nguyên. Phân tích này nhằm xác định sự đồng bộ, tính khả thi và mức độ phù hợp của các quy định với thực tiễn thu hồi đất Phú Bình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đã có nhiều sửa đổi, một số quy định vẫn còn bất cập, chưa thật sự đáp ứng được yêu cầu thực tiễn và nguyện vọng của người dân.

3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu đánh giá GPMB

Để đánh giá công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên một cách chính xác, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khảo sát thực địa, thu thập số liệu từ các phòng ban chức năng như Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Phú Bình, UBND các xã, thị trấn. Dữ liệu bao gồm các thông tin về diện tích đất thu hồi, loại đất, số hộ bị ảnh hưởng, tổng kinh phí bồi thường và các vấn đề phát sinh. Ngoài ra, phỏng vấn sâu các hộ dân bị ảnh hưởng và cán bộ thực hiện GPMB cũng là một phương pháp quan trọng để nắm bắt các ý kiến chủ quan và kinh nghiệm thực tiễn, giúp đánh giá khách quan hơn quy trình bồi thường GPMBthực trạng bồi thường đất.

IV. Đánh giá Chi tiết Các Dự án Bồi thường GPMB Trọng điểm tại Phú Bình

Việc đi sâu vào các trường hợp cụ thể cung cấp cái nhìn thực tế và minh họa rõ nét hơn về công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên. Bằng cách phân tích các dự án trọng điểm, nghiên cứu có thể chỉ ra những vấn đề thực tiễn phát sinh, cách thức giải quyết và những bài học kinh nghiệm quý báu. Điều này không chỉ giúp đánh giá mức độ thành công của từng dự án mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách GPMB Thái Nguyên trong tương lai. Sự khác biệt về quy mô, loại hình dự án và đặc điểm đất đai cũng làm nổi bật tính phức tạp của công việc này.

4.1. Đánh giá cụ thể các dự án bồi thường GPMB tại thị trấn Hương Sơn

Luận văn đã tiến hành đánh giá chi tiết ba dự án giải phóng mặt bằng Thái Nguyên tại thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình. Cụ thể là: Dự án đường giao thông liên xã, Dự án trụ sở làm việc mới Kho bạc Nhà nước Phú Bình và Dự án đầu tư xây dựng Khu dân cư số 2 thị trấn Hương Sơn. Đối với dự án Kho bạc Nhà nước Phú Bình, diện tích thu hồi nhỏ (3.516,90 m2) với tổng kinh phí bồi thường đất là 703,38 triệu đồng, chủ yếu là đất chuyên trồng lúa nước (2.843,5 m2) và đất nuôi trồng thủy sản (673,40 m2). Đặc biệt, Dự án Khu dân cư số 2 có diện tích thu hồi lớn nhất, lên đến 65.163,83 m2 đất từ 119 hộ gia đình, với kinh phí bồi thường gần 11 tỷ đồng. Trong đó, đất chuyên trồng lúa nước chiếm 94,12% tổng diện tích bị thu hồi, thể hiện rõ đặc điểm thu hồi đất Phú Bình nông nghiệp.

4.2. Những bài học kinh nghiệm từ công tác GPMB các dự án trọng điểm

Từ việc phân tích các dự án cụ thể, nhiều bài học kinh nghiệm đã được rút ra cho công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên. Thứ nhất, tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch thông tin về quy hoạch, chính sách và phương án bồi thường. Thứ hai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và đặc biệt là với người dân. Thứ ba, việc xây dựng phương án tái định cư phải đảm bảo điều kiện sống tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ, với vị trí thuận lợi, hạ tầng đồng bộ. Cuối cùng, việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động, đối thoại trực tiếp với người dân giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, tạo sự đồng thuận cao, giảm thiểu khiếu nại, góp phần nâng cao hiệu quả công tác GPMB tại địa phương.

V. Tác động và Kiến nghị Hoàn thiện Công tác Bồi thường GPMB Phú Bình

Công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến người dân mà còn có tác động sâu rộng đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội của toàn huyện. Việc nhìn nhận rõ những kết quả đạt được, đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể là bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình này. Những đề xuất này cần dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn và tính đến các yếu tố đặc thù của địa phương, nhằm đảm bảo công bằng, minh bạch và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một môi trường đầu tư thuận lợi, giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho Phú Bình, Thái Nguyên.

5.1. Kết quả đạt được và tác động của công tác GPMB đến phát triển Phú Bình

Mặc dù còn nhiều khó khăn, công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên trong giai đoạn nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể. Nhiều dự án giải phóng mặt bằng Thái Nguyên quan trọng đã được triển khai, tạo nền tảng cho sự phát triển hạ tầng, công nghiệp và đô thị hóa. Việc chi trả bồi thường, dù đôi khi chậm trễ, cũng đã phần nào đảm bảo quyền lợi cho người dân bị thu hồi đất Phú Bình. Các dự án hoàn thành đã góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương thông qua việc cải thiện cơ sở hạ tầng, tạo việc làm và tăng cường kết nối khu vực. Đây là minh chứng cho nỗ lực của chính quyền trong việc cân bằng giữa phát triển và an sinh xã hội.

5.2. Kiến nghị và giải pháp hoàn thiện công tác bồi thường GPMB Phú Bình

Để hoàn thiện công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Một là, tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các chính sách GPMB Thái Nguyên và khung pháp lý liên quan, đảm bảo tính ổn định, thống nhất và phù hợp với thực tiễn thị trường, đặc biệt là về giá đất. Hai là, tăng cường công tác tuyên truyền, đối thoại, giải đáp thắc mắc của người dân một cách kịp thời, công khai, minh bạch. Ba là, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác GPMB, trang bị kiến thức pháp luật và kỹ năng giải quyết tình huống. Bốn là, chuẩn bị quỹ đất tái định cư có vị trí và hạ tầng tốt hơn, ưu tiên các phương án tái định cư tại chỗ. Năm là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai Phú Bình để rút ngắn thời gian và nâng cao độ chính xác của các quy trình.

VI. Kết luận Hướng đi bền vững cho Công tác Bồi thường GPMB huyện Phú Bình

Việc đánh giá công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những khía cạnh thành công và tồn tại trong quá trình thực hiện các dự án thu hồi đất. Những phân tích này không chỉ gói gọn trong giai đoạn 2016-2018 mà còn mở ra định hướng cho các hoạt động quản lý đất đai trong tương lai. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, công tác GPMB cần liên tục được cải thiện, thích ứng với bối cảnh kinh tế - xã hội thay đổi, đồng thời luôn đặt lợi ích hợp pháp của người dân lên hàng đầu. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin, tạo sự đồng thuận và thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của Phú Bình.

6.1. Tổng kết những điểm chính trong đánh giá công tác bồi thường GPMB Phú Bình

Nghiên cứu về công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên đã chỉ rõ: công tác này còn đối mặt với nhiều thách thức từ chính sách pháp luật chưa đồng bộ, giá đất bồi thường chưa sát thị trường, đến những vướng mắc trong quy trình và sự chưa đồng thuận của một bộ phận người dân. Các yếu tố như đặc điểm thửa đất, người sử dụng đất và chính sách pháp luật đều ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, qua các dự án cụ thể tại thị trấn Hương Sơn, cũng đã thấy được nỗ lực của chính quyền trong việc giải quyết vấn đề, đảm bảo tiến độ dự án. Mục tiêu cuối cùng vẫn là hoàn thiện quy trình bồi thường GPMB để nâng cao hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển bền vững cho công tác GPMB tại Thái Nguyên

Để hướng tới sự phát triển bền vững, công tác bồi thường GPMB huyện Phú Bình, Thái Nguyên cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Điều này bao gồm việc liên tục cập nhật và điều chỉnh các chính sách GPMB Thái Nguyên cho phù hợp với thực tiễn, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và khả thi. Đầu tư vào đào tạo cán bộ chuyên trách, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai Phú Bình, và đặc biệt là tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến người dân sẽ là những bước đi quan trọng. Một công tác GPMB hiệu quả sẽ là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Phú Bình và toàn tỉnh Thái Nguyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Đánh giá công tác bồi thường hỗ trợ giải phóng mặt bằng một số dự án trên địa bàn huyện phú bình tỉnh thái nguyên giai đoạn 2016 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của công tác bồi thường, hỗ trợ và giải phóng mặt bằng 1. Một số khái niệm Việt Nam là nước có nền kinh tế đang phát triển, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã có những thay đổi về mọi mặt, với tốc độ phát triển nhanh và đạt được những thành quả hết sức quan trọng trong quá trình đổi mới đất nước. Do đó đã thu hút được nhiều nguồn vốn đầu tư của các cá nhân, tổ chức doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Cùng với quá trình công nghiệp hoá, tốc độ đô thị hoá ngày càng mạnh, kéo theo những thay đổi đã làm ảnh hưởng rất lớn đến quá trình sử dụng đất, đất nông nghiệp giảm dẫn đến đất phi nông nghiệp tăng lên (Đất khu công nghiệp, đất đô thị, đất giao thông, đất thuỷ lợi). Vì vậy việc thu hồi đất là không tránh khỏi. Bồi thường có nghĩa là bồi thường về đất, là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất và hỗ trợ là hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển. Trong khi đó Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai (Luật Đất đai, 2013).

Việc bồi thường có thể tiến hành bằng tiền hoặc bằng vật chất khác có thể do các quy định của pháp luật điều tiết hoặc do thoả thuận của các chủ thể. Bồi thường thiệt hại về đất đai thực chất là việc giải quyết mối quan hệ về kinh tế giữa Nhà nước với người được giao đất, cho thuê đất và những người bị thu hồi đất. Bồi thường thiệt hại về đất phải được thực hiện theo quy định của nhà nước về giá đất, phương thức thu hồi và thanh toán. Nó vừa đảm bảo lợi ích của người bị thu hồi đất đồng thời cũng đảm bảo lợi ích của Nhà nước, của người nhận đất thu hồi để sử dụng, tức là phải giải quyết hài hoà lợi ích của cả ba đối tượng này.

Đặc điểm của quá trình bồi thường và giải phóng mặt bằng Bồi thường và giải phóng mặt bằng là quá trình đa dạng và phức tạp, nó thể hiện sự khác nhau giữa các dự án, nó liên quan trực tiếp đến lợi ích quốc gia của các bên tham gia và lợi ích của toàn xã hội. Chính vì vậy, quá trình bồi thường, giải phóng mặt bằng có đặc điểm sau (Phan Tuấn Triều, 2009): - Tính đa dạng: Mỗi dự án được tiến hành trên một vùng đất khác nhau với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và trình độ dân trí nhất định. Đối với khu vực nội thành, khu vực ven đô, khu vực ngoại thành. mật độ dân cư khác nhau, ngành nghề đa dạng và đều hoạt động sản xuất theo một đặc trưng riêng của vùng đó.

Do đó, giải phóng mặt bằng cũng được tiến hành với những đặc điểm riêng biệt. - Tính phức tạp: Đất đai là tài sản có giá trị cao, có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội đối với mọi người dân. Ở khu vực nông thôn, dân cư sống chủ yếu nhờ vào hoạt động sản xuất nông nghiệp mà đất đai lại là tư liệu sản xuất quan trọng trong khi trình độ sản xuất của nông dân thấp, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp khó khăn do đó tâm lý dân cư là giữ được đất để sản xuất, thậm chí họ cho thuê đất cũng được lợi nhuận cao hơn là sản xuất nhưng họ vẫn không cho thuê. Trước tình hình đó dẫn đến công tác tuyên truyền, vận động người dân tham gia di chuyển là rất khó khăn và việc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp là điều cần thiết để đảm bảo đời sống dân cư sau này.

Những yếu tố tác động đến công tác bồi thường giải phóng mặt bằng “Trong quá trình bồi thường giải phóng mặt bằng có rất nhiều yếu tố tác động đến có thể thúc đẩy quá trình bồi thường giải phóng mặt bằng diễn ra nhanh hay chậm (Phan Tuấn Triều, 2009): - Yếu tố quản lý nhà nước về đất đai. - Tác động của công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Tác động của công tác giao đất, cho thuê đất. - Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, quản lý hợp đồng sử dụng đất, thống kê cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

- Thanh tra chấp hành các chế độ, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. - Giải quyết tranh chấp đất đai, khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong quản lý sử dụng đất đai. 6 - Yếu tố chính sách, yếu tố thị trường”. Nguyên tắc và điều kiện bồi thường giải phóng mặt bằng 1.

Nguyên tắc bồi thường * Nguyên tắc bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Điều 74, Luật Đất đai 2013 (Quốc hội nước CHXHCNVN, 2013): 1. Người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất nếu có đủ điều kiện được bồi thường quy định tại Điều 75 của Luật này thì được bồi thường. Việc bồi thường được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định tại thời điểm quyết định thu hồi đất. Việc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất phải bảo đảm dân chủ, khách quan, công bằng, công khai, kịp thời và đúng quy định của pháp luật.

* Nguyên tắc bồi thường thiệt hại về tài sản, ngừng sản xuất, kinh doanh khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Điều 88, Luật Đất đai 2013: 1. Khi Nhà nước thu hồi đất mà chủ sở hữu tài sản hợp pháp gắn liền với đất bị thiệt hại về tài sản thì được bồi thường. Khi Nhà nước thu hồi đất mà tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải ngừng sản xuất, kinh doanh mà có thiệt hại thì được bồi thường thiệt hại. Điều kiện bồi thường Điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng được quy định tại Điều 75 Luật Đất đai 2013 (Quốc hội nước CHXHCNVN, 2013): 1.

Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất không phải là đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm, có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi chung là Giấy chứng nhận) hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được 7 cấp, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 77 của Luật này; người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam mà có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng đang sử dụng đất mà không phải là đất do Nhà nước giao, cho thuê và có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế, có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Tổ chức được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; nhận thừa kế quyền sử dụng đất, nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất mà tiền sử dụng đất đã nộp, tiền nhận chuyển nhượng đã trả không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước, có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp.

Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao được Nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê và có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở để bán hoặc bán kết hợp cho thuê; cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê, có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn 8 liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Các trường hợp không được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất * Trường hợp Nhà nước thu hồi đất không được bồi thường về đất được quy định tại Điều 82 Luật Đất đai 2013 (Quốc hội nước CHXHCNVN, 2013) như sau: 1. Các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 76 của Luật này; 2.

Đất được Nhà nước giao để quản lý; 3. Đất thu hồi trong các trường hợp quy định tại Điều 64 và các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 65 của Luật này; 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ