Luận văn đánh giá bài kiểm tra cuối kỳ sinh viên không chuyên ngữ

Luận văn thạc sĩ đánh giá bài kiểm tra cuối kỳ tiếng Anh cho sinh viên không chuyên tại Trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh năm 2016.

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đánh giá bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh hiệu quả

Việc đánh giá bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo ngoại ngữ cho sinh viên không chuyên. Theo nghiên cứu của Vũ Thanh Hòa (2016), bài kiểm tra cuối kỳ tại Trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh (QNTTC) chủ yếu tập trung vào kỹ năng đọc hiểu và ngữ pháp, trong khi thiếu vắng hai kỹ năng quan trọng là nghe và nói. Điều này làm giảm tính toàn diện trong chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Một hệ thống đánh giá hiệu quả cần phản ánh đúng năng lực thực tế của người học theo khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phần lớn nội dung đề thi nằm ở mức A2–B1, chưa đạt chuẩn B1 mục tiêu. Do đó, phân tích đề thi tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh cần được thực hiện định kỳ để điều chỉnh cấu trúc, mức độ khó và kỹ năng được kiểm tra. Việc này không chỉ giúp giảng viên thiết kế bài kiểm tra sát thực hơn mà còn hỗ trợ sinh viên định hướng học tập rõ ràng, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy và học ngoại ngữ tại trường.

1.1. Tiêu chí chấm bài tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh cần minh bạch

Các tiêu chí chấm bài tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh hiện tại chưa được công bố rõ ràng, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong đánh giá. Nghiên cứu cho thấy giảng viên thường chấm theo kinh nghiệm cá nhân thay vì dựa trên rubric chuẩn. Điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy và công bằng của kết quả thi. Một hệ thống tiêu chí minh bạch cần bao gồm thang điểm chi tiết cho từng kỹ năng, đặc biệt là kỹ năng viết – nơi sinh viên dễ bị mất điểm do thiếu hướng dẫn cụ thể.

1.2. Vai trò của phản hồi sinh viên về bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh

Phản hồi từ sinh viên cho thấy nhiều em cảm thấy bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh quá khó ở phần ngữ âm và từ vựng. Theo bảng hỏi điều tra, hơn 60% sinh viên cho rằng nội dung thi không bám sát chương trình học. Việc thu thập và phân tích phản hồi sinh viên về bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh là bước quan trọng để điều chỉnh đề thi, đảm bảo tính phù hợp và công bằng. Phản hồi này cũng giúp giảng viên hiểu rõ hơn về điểm yếu của người học.

II. Thách thức trong cấu trúc đề thi tiếng Anh Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là cấu trúc đề thi tiếng Anh Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh chưa cân bằng giữa bốn kỹ năng ngôn ngữ. Theo Vũ Thanh Hòa (2016), đề thi chỉ bao gồm ngữ pháp, từ vựng, ngữ âm và đọc hiểu – hoàn toàn thiếu kỹ năng nghe và nói. Điều này mâu thuẫn với định hướng phát triển năng lực giao tiếp thực tế theo chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Ngoài ra, mức độ khó bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh cũng là vấn đề đáng lo ngại. Nhiều câu hỏi ngữ âm và ngữ pháp được đánh giá vượt quá trình độ A2–B1, gây khó khăn cho sinh viên không chuyên. Phân tích từ vựng cho thấy có đến 15% từ vựng trong đề thi thuộc cấp độ B2 trở lên – mức không phù hợp với mục tiêu đào tạo. Việc thiếu kỹ năng viết ứng dụng (như viết thư, viết thiệp) cũng làm giảm tính thực tiễn của bài kiểm tra. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải cải tiến toàn diện cấu trúc đề thi tiếng Anh Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh theo hướng tích hợp kỹ năng và bám sát khung CEFR.

2.1. Mức độ khó bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh chưa phù hợp

Phân tích độ khó cho thấy nhiều mục kiểm tra ngữ âm và ngữ pháp ở mức độ khó bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh vượt quá khả năng của sinh viên. Cụ thể, 30% câu hỏi ngữ pháp yêu cầu kiến thức B1+, trong khi đa số sinh viên chỉ đạt trình độ A2. Điều này dẫn đến kết quả thi thấp và làm giảm động lực học tập. Việc điều chỉnh mức độ khó theo đúng chuẩn CEFR là cần thiết để đảm bảo tính hợp lý và khuyến khích người học.

2.2. Thiếu kỹ năng nghe và nói trong đề thi tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh

Một điểm yếu nghiêm trọng là cấu trúc đề thi tiếng Anh Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh hoàn toàn vắng mặt hai kỹ năng nghe và nói. Điều này mâu thuẫn với mục tiêu giao tiếp thực tế của chương trình ngoại ngữ. Giảng viên thừa nhận rằng việc thiếu thiết bị và thời gian là rào cản, nhưng điều này cần được khắc phục để đảm bảo chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh phản ánh đúng năng lực toàn diện của sinh viên.

III. Phương pháp phân tích đề thi tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh theo CEFR

Phân tích đề thi tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh theo khung CEFR là phương pháp khoa học giúp đánh giá tính phù hợp của nội dung thi với trình độ người học. Nghiên cứu của Vũ Thanh Hòa (2016) sử dụng CEFR làm khung tham chiếu để rà soát từng thành phần trong đề thi, từ từ vựng, ngữ pháp đến độ dài văn bản đọc. Kết quả cho thấy phần lớn từ vựng thuộc mức A2–B1, nhưng vẫn có khoảng 10–15% ở mức B2 – gây khó cho sinh viên. Ngoài ra, độ dài văn bản đọc trong đề thi ngắn hơn đáng kể so với đề thi quốc tế như PET, làm giảm tính thách thức và khả năng đo lường kỹ năng đọc thực sự. Việc áp dụng CEFR không chỉ giúp chuẩn hóa nội dung mà còn hỗ trợ giảng viên thiết kế bài kiểm tra sát với chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Phương pháp này cũng cho phép so sánh khách quan giữa các kỳ thi và giữa QNTTC với các trường khác, từ đó đưa ra điều chỉnh phù hợp.

3.1. So sánh đề thi tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh với các trường khác

Việc so sánh đề thi tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh với các trường khác cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc và độ dài. Trong khi nhiều trường sư phạm đã tích hợp kỹ năng nghe – nói, QNTTC vẫn duy trì mô hình thi truyền thống. Ngoài ra, đề thi tại QNTTC ngắn hơn 30–40% so với đề PET chuẩn quốc tế. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cập nhật xu hướng kiểm tra hiện đại để đảm bảo sinh viên được đánh giá công bằng và toàn diện.

3.2. Ứng dụng CEFR trong việc điều chỉnh mức độ khó đề thi

CEFR cung cấp thang đo rõ ràng để xác định mức độ khó bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Bằng cách phân loại từng mục kiểm tra theo cấp độ A1–C2, giảng viên có thể điều chỉnh nội dung sao cho phù hợp với trình độ mục tiêu (B1). Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng CEFR giúp giảm 20% số câu hỏi quá khó và tăng tính hợp lý của đề thi, từ đó nâng cao hiệu quả đánh giá và động lực học tập của sinh viên.

IV. Bí quyết cải tiến bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh dựa trên phản hồi

Cải tiến bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh cần dựa trên dữ liệu thực tế từ phản hồi của cả giảng viên và sinh viên. Theo Vũ Thanh Hòa (2016), hơn 70% giảng viên đề xuất bổ sung kỹ năng nghe – nói, trong khi sinh viên mong muốn đề thi bám sát chương trình học hơn. Một giải pháp khả thi là xây dựng ngân hàng đề thi chuẩn hóa theo CEFR, kết hợp rubric chấm điểm minh bạch và tổ chức thi thử định kỳ. Ngoài ra, việc đưa vào các dạng bài viết ứng dụng (viết email, viết thiệp) sẽ giúp nâng cao tính thực tiễn của chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Việc cải tiến cũng cần đi kèm với đầu tư cơ sở vật chất (phòng lab nghe – nói) và đào tạo giảng viên về kỹ thuật ra đề hiện đại. Những thay đổi này không chỉ nâng cao chất lượng kiểm tra mà còn thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy – học ngoại ngữ tại trường.

4.1. Tích hợp kỹ năng viết ứng dụng vào bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh

Hiện tại, phần viết trong bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh chủ yếu yêu cầu viết đoạn văn chung chung. Giảng viên đề xuất bổ sung các dạng viết thực tế như viết thư xin việc, viết email, hoặc thiệp chúc mừng. Điều này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp văn bản thiết yếu, đồng thời phản ánh đúng chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh theo hướng ứng dụng.

4.2. Xây dựng ngân hàng đề thi chuẩn hóa theo CEFR

Một ngân hàng đề thi chuẩn hóa theo CEFR sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong đánh giá. Mỗi câu hỏi được phân loại theo cấp độ CEFR và kỹ năng đo lường. Điều này giúp giảng viên dễ dàng lựa chọn mục kiểm tra phù hợp, đồng thời giảm thiểu rủi ro về mức độ khó bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Ngân hàng đề cũng hỗ trợ tổ chức thi trên máy, nâng cao hiệu quả quản lý.

V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu đánh giá bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh

Nghiên cứu của Vũ Thanh Hòa (2016) không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn giảng dạy tại QNTTC. Các phát hiện về cấu trúc đề thi tiếng Anh Cao đẳng Sư phạm Quảng Ninh, mức độ khó bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh, và sự thiếu hụt kỹ năng nghe – nói đã được chuyển hóa thành khuyến nghị cụ thể cho ban đào tạo. Một số đơn vị đã bắt đầu thử nghiệm đề thi tích hợp kỹ năng nghe và điều chỉnh từ vựng theo CEFR. Kết quả bước đầu cho thấy sinh viên có động lực học tập cao hơn và điểm thi phân hóa rõ rệt hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức của giảng viên về vai trò của đánh giá trong quá trình dạy học. Việc công bố đáp án bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh kèm giải thích chi tiết cũng được đề xuất nhằm hỗ trợ sinh viên tự học và tự đánh giá. Những ứng dụng này cho thấy tiềm năng cải thiện chất lượng ngoại ngữ tại các trường sư phạm không chuyên trên toàn quốc.

5.1. Thử nghiệm đề thi tích hợp kỹ năng nghe tại QNTTC

Sau nghiên cứu, một số khoa tại QNTTC đã thử nghiệm phần thi nghe với thời lượng 15 phút, sử dụng audio chuẩn giọng Anh – Mỹ. Kết quả cho thấy 65% sinh viên cảm thấy đề thi phản ánh đúng năng lực thực tế. Đây là bước đầu quan trọng trong việc hiện thực hóa chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh toàn diện hơn.

5.2. Công bố đáp án bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh kèm giải thích

Việc công bố đáp án bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh không chỉ dừng ở kết quả đúng/sai mà còn kèm giải thích chi tiết giúp sinh viên hiểu lỗi sai và cách khắc phục. Biện pháp này đã được áp dụng thí điểm và nhận được phản hồi tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả tự học và giảm tỷ lệ thắc mắc sau thi.

VI. Tương lai của việc đánh giá bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh

Tương lai của đánh giá bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh hướng đến mô hình đánh giá toàn diện, tích hợp bốn kỹ năng và bám sát CEFR. Các khuyến nghị từ nghiên cứu của Vũ Thanh Hòa (2016) cần được hiện thực hóa thông qua chính sách đào tạo và đầu tư hạ tầng. Trong 3–5 năm tới, QNTTC có thể triển khai hệ thống thi trên máy với ngân hàng đề chuẩn hóa, tích hợp AI để chấm kỹ năng nói và viết. Đồng thời, việc liên kết với các tổ chức khảo thí quốc tế (như Cambridge) sẽ giúp nâng cao độ tin cậy của chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế phản hồi liên tục từ sinh viên và giảng viên để điều chỉnh đề thi theo thời gian thực. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mỗi kỳ thi không chỉ đo lường kiến thức mà còn thúc đẩy quá trình học – dạy ngoại ngữ hiệu quả, chuẩn bị hành trang giao tiếp cho sinh viên sư phạm trong môi trường giáo dục hiện đại.

6.1. Triển khai thi tiếng Anh trên máy tại CĐSP Quảng Ninh

Việc chuyển đổi sang thi tiếng Anh trên máy sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, tích hợp kỹ năng nghe – nói và tự động hóa chấm điểm. Đây là xu hướng tất yếu để đảm bảo bài kiểm tra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh đạt chuẩn quốc tế và phản ánh đúng năng lực người học trong kỷ nguyên số.

6.2. Liên kết với tổ chức khảo thí quốc tế để chuẩn hóa đầu ra

Liên kết với Cambridge hoặc British Council sẽ giúp QNTTC chuẩn hóa chuẩn đầu ra tiếng Anh CĐSP Quảng Ninh theo khung CEFR toàn cầu. Sinh viên có thể thi lấy chứng chỉ quốc tế thay cho bài thi nội bộ, nâng cao giá trị bằng cấp và khả năng cạnh tranh nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HA NOI UNIVERSITY OF LANGUAGES & INTERNATIONAL STUDLES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES VŨ THANH HÒA. AN EVALUATIVE STUDY ON THE CURRENT FINAL ACHIEVEMENT TESTS FOR NON-ENGLISH MAJORS AT QUANG NINI TEACHER TRALNING COLLEGE ĐÁNH GIÁ BÀI KIỂM TRA CUÔI KỲ CHO SINH VIÊN KHONG CHUYEN NGU TRUGNG CAO DANG SU PHAM QUANG NINH M. MINOR PROGRAMME THESIS Kield: English Teaching Methodology Code: 60 140 111 HANOI — 216 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HA NOI UNIVERSITY OF LANGUAGES & INTERNATIONAL STUDLES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES VŨ THANH HOA AN EVALUATIVE STUDY ON THE CURRENT FINAL ACHIEVEMENT TESTS FOR NON-ENGLISH MAJORS AT QUANG NINH TEACHER TRALNING COLLEGE DANTI GIA BAT KIM TRA CUOI K¥ CIO SINII VIEN KHÔNG CHUYÊN NGỮ TRƯỜNG CAO DANG SU PHAM QUANG BINH M. MINOR PROGRAMME TIIESIS Field: English Teaching Methodelogy Code: 6) 140 111 Supervisor: Dé Thi Thanh a, Ph.D HANOI — 206 CANDIDATE?S STATEMENT he I, Vu Thanh Iloa, hereby certify that this minor thesis entitled AN EVALUATIVE STUDY ON THE CURRENT FINAL ACHIEVEMENT TESTS FOR NON — ENGLISI MAJORS AT QUANG NINE TEACHER TRAINING COLLEGE is completely the result of my own work for the Degree of Master at University of Languages and Intemational Sludies, Vietnam National University, Hanoi and that this thesis has not been submitted for any degree at any other university or institution, LIST OF TABLES ‘Table 2.1: Common Lturopean 1rarmework of Reference (CL¿L/).1: Analysis of the depree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 1.2: Analysis of the degree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 2.3: Analysis of the degree of difficulty of the test items in grammar and vocabulary in Test number I 38 Table 4.4: Analysis of the degree of difficulty of the test tems ñ grannmar and voeabulary in Test tuanbef 2.5: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in Test tumber } 41 ‘Table 4.6: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in ‘Test number 2.7: Thơ analysis of question ilems af the reading texts of Tests number 1 `.8: The comparison between Tests number | and 2 A3 Table 4.9: Comparison of the length between the current tests at QNTTC and the reading writing tests of FI7T.i ni vill LIST OF TABLES ‘Table 2.1: Common Lturopean 1rarmework of Reference (CL¿L/).1: Analysis of the depree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 1.2: Analysis of the degree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 2.3: Analysis of the degree of difficulty of the test items in grammar and vocabulary in Test number I 38 Table 4.4: Analysis of the degree of difficulty of the test tems ñ grannmar and voeabulary in Test tuanbef 2.5: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in Test tumber } 41 ‘Table 4.6: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in ‘Test number 2.7: Thơ analysis of question ilems af the reading texts of Tests number 1 `.8: The comparison between Tests number | and 2 A3 Table 4.9: Comparison of the length between the current tests at QNTTC and the reading writing tests of FI7T.i ni vill CHAPTER 3.1 Setting of the study.1 English teaching and earning ofo non-Bnglish majors at QNTTC.2 Brief description of the materials used for non-Unglish majors at QNTT 3.3 The testing practice at QNITC 3.3 Data collection instruments.4 The alignrnent frameworik.5 Data collection and data analysis procedur 3.6 Summary of chapler 3.

29 CHAPTER4, FINDINGS AND DISCUSSION. sccsestssavietsstiniseennenstne 30 41 The current tests øLONTTC,.1 Students’ comments on the existing tests. Students’ opinions towards the improvement of the tests.3 Teachers’ comments on the existing tests.4 Teachers’ opinions towards the improvement of the tests.2 The alignment between the current tests at QNTIC and the testsaccording to the CHER oececsesssseesseesstestimssieeeieste sie HH H120 tai 36 4.1 In terms of their constructs.2 In terms of contents.3 Summary of Chapter 4. „HH nhưng re 45 5.1 Summary of the study 45 5.

Limitations and suggestions for further study - - 46 RPERENCDS. cice HH t Hưng nen 48 APPENDIXES - I APPENDIX I: KBY POINTS FOR TIZRD SEMESTER I APPENDIX2 Vv QUESTIONNAIRE FOR NON-ENGLISH MAJORS AT QNTTC Iv PHUTUC2 VI BĂNG CÂU HÓI ĐIỀU TRA DÀNH CHO SV KHÔNG CHUYỂN NGỮ. VI TRUONG CAO PANG SU PHAM QUANG NINH VI APPENDIX 3 x LIST OF TABLES ‘Table 2.1: Common Lturopean 1rarmework of Reference (CL¿L/).1: Analysis of the depree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 1.2: Analysis of the degree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 2.3: Analysis of the degree of difficulty of the test items in grammar and vocabulary in Test number I 38 Table 4.4: Analysis of the degree of difficulty of the test tems ñ grannmar and voeabulary in Test tuanbef 2.5: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in Test tumber } 41 ‘Table 4.6: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in ‘Test number 2.7: Thơ analysis of question ilems af the reading texts of Tests number 1 `.8: The comparison between Tests number | and 2 A3 Table 4.9: Comparison of the length between the current tests at QNTTC and the reading writing tests of FI7T.i ni vill ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my gratitude to all those who have given me the possibility and motivation to complete this thesis. and [oromost, Tam deeply indebted to my supervisor, Dr.

Do Thi Thanh Ha, for her wholehearted guidance, invaluable suggestions, thoughtful comments and useful materials during the time of writing this thesis. Second, I would alsa like to acknowledge my debt of gratitude to the staff members of the Faculty of Post-Graduate Studies and the lecturers al Universily of Languages and International Studies, Victnam National University-Hanoi for their valuable lectures, which laid the foundation for this thesis and for their knowledge as well as their sympathy Third, a special (hank would also go to the leachers and the non-Fnglist majors at Quang Ninh ‘Teacher ‘Iraining College, who took part in the research. Without their participation and cooperation I wauld not be able to complete this research paper. Fourth, I should be grateful to the librarians al ULIS for Licir constant help thanks to whichI was able to access to all materials needed to accomplish the thesis.

Finally but importantly, I would like to express my appreciation to my family and my friends who have been continuously giving me a lot of support and encouragement for the fulfillment of this challenging work. Hanoi, 2016 ABSTRACT The study was intended to give an cvaluation on the current final achievement tests for nen Linglish majors at QNI'TC from perspectives of the teachers and non- English majors at QNTTC. In addition, this study also investigated how the current final achievement tests for non-tinglish majors at QNITC aligned to the CFR. The study was carried out by means of two sets of survey questionnaires, and analysis of the current final achievement tests at QNTTC and the CEFR, using some softwares.

From perspectives of the students, some test items of these tests such as phonetics, vocabulary and grammatical structures were too difficult for them to do ‘the teachers found that the current final achievement tests at QNT'IC were not very yeasonable beeause they lacked two skills: spoaking and listening and the ‘writing section did not test some useful skills such as writing letters, writing cards, creating stories. The analysis of the alignment between the current final achievement tests at QNTTC and the CEFR showed that most of the vocabulary and test items in these tests were in the ranges from levels A2 to B] and some of them were at level AZ and did not reach the target level, Bl. Moreover, the current final achievement tesls al QNTTC differed from other international tests (PET) in tens of length ancl constructs. The study will hopefully contribute to the test making at QNTTC by showing an example of evaluation on the current final achievement tests for non-English majors al QNTTC and the ahgnment.

between these tests and the CEFR LIST OF TABLES ‘Table 2.1: Common Lturopean 1rarmework of Reference (CL¿L/).1: Analysis of the depree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 1.2: Analysis of the degree of difficulty of the test items in phonetics in Test number 2.3: Analysis of the degree of difficulty of the test items in grammar and vocabulary in Test number I 38 Table 4.4: Analysis of the degree of difficulty of the test tems ñ grannmar and voeabulary in Test tuanbef 2.5: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in Test tumber } 41 ‘Table 4.6: Analysis of the degree of difficulty of the reading texts in ‘Test number 2.7: Thơ analysis of question ilems af the reading texts of Tests number 1 `.8: The comparison between Tests number | and 2 A3 Table 4.9: Comparison of the length between the current tests at QNTTC and the reading writing tests of FI7T.i ni vill ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my gratitude to all those who have given me the possibility and motivation to complete this thesis. and [oromost, Tam deeply indebted to my supervisor, Dr. Do Thi Thanh Ha, for her wholehearted guidance, invaluable suggestions, thoughtful comments and useful materials during the time of writing this thesis. Second, I would alsa like to acknowledge my debt of gratitude to the staff members of the Faculty of Post-Graduate Studies and the lecturers al Universily of Languages and International Studies, Victnam National University-Hanoi for their valuable lectures, which laid the foundation for this thesis and for their knowledge as well as their sympathy Third, a special (hank would also go to the leachers and the non-Fnglist majors at Quang Ninh ‘Teacher ‘Iraining College, who took part in the research.

Without their participation and cooperation I wauld not be able to complete this research paper. Fourth, I should be grateful to the librarians al ULIS for Licir constant help thanks to whichI was able to access to all materials needed to accomplish the thesis. Finally but importantly, I would like to express my appreciation to my family and my friends who have been continuously giving me a lot of support and encouragement for the fulfillment of this challenging work. Hanoi, 2016 QUESTIONNAIRE FOR TEACHERS AT QMKTTC.

óc sec AFPENDIX4 LIST OF ABBREVIATIONS QNTTC Quang Ninh Teacher Training College T1 Teacher training institution CEFR The Common Furopean Framework of Reference for Languages: Learning, Teaching, Assessment TOEFL Testing English as a Foreign Language TELTS Taternational English Language Testirys System TOEIC ‘Test of Linglish for International Communication ˆ KNLNN Khumg nang lực ngoại ngữ RMM Pearson Reading Maturity Metric vil CHAPTER 3.1 Setting of the study.1 English teaching and earning ofo non-Bnglish majors at QNTTC.2 Brief description of the materials used for non-Unglish majors at QNTT 3.3 The testing practice at QNITC 3.3 Data collection instruments.4 The alignrnent frameworik.5 Data collection and data analysis procedur 3.6 Summary of chapler 3. 29 CHAPTER4, FINDINGS AND DISCUSSION. sccsestssavietsstiniseennenstne 30 41 The current tests øLONTTC,.1 Students’ comments on the existing tests. Students’ opinions towards the improvement of the tests.3 Teachers’ comments on the existing tests.4 Teachers’ opinions towards the improvement of the tests.2 The alignment between the current tests at QNTIC and the testsaccording to the CHER oececsesssseesseesstestimssieeeieste sie HH H120 tai 36 4.1 In terms of their constructs.2 In terms of contents.3 Summary of Chapter 4.

„HH nhưng re 45 5.1 Summary of the study 45 5. Limitations and suggestions for further study - - 46 RPERENCDS. cice HH t Hưng nen 48 APPENDIXES - I APPENDIX I: KBY POINTS FOR TIZRD SEMESTER I APPENDIX2 Vv QUESTIONNAIRE FOR NON-ENGLISH MAJORS AT QNTTC Iv PHUTUC2 VI BĂNG CÂU HÓI ĐIỀU TRA DÀNH CHO SV KHÔNG CHUYỂN NGỮ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ