Đàm phán thương lượng trong kinh doanh sự đa dạng cơ hội bền vững trong việc sáp nhập các công ty trong cùng một lĩnh vực áp dụng phân tích cho case study ma google và youtube

Đàm phán sáp nhập: Phân tích case study Google-YouTube. Cơ hội, thách thức & tính bền vững trong thương lượng kinh doanh cùng lĩnh vực.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023-2024

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đàm phán sáp nhập Phân tích thương vụ Google và YouTube

Thương vụ sáp nhập giữa Google và YouTube năm 2006 là một ví dụ kinh điển về đàm phán thương lượng trong kinh doanh. Nó không chỉ định hình lại ngành công nghiệp video trực tuyến mà còn mở ra những cơ hội bền vững đa dạng. Việc phân tích sâu case study này cung cấp những bài học giá trị về chiến lược, tầm nhìn và nghệ thuật đàm phán. Sự kết hợp này đã tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ, tận dụng công nghệ tìm kiếm của Google và nền tảng nội dung video khổng lồ của YouTube, mang lại lợi ích cho cả hai bên và người dùng toàn cầu. Quá trình này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu chung và xây dựng một lộ trình phát triển lâu dài ngay từ giai đoạn đầu của một thương vụ M&A.

1.1. Bối cảnh thị trường M A công nghệ và sự trỗi dậy của YouTube

Vào giữa những năm 2000, thị trường Mua bán và Sáp nhập (M&A) trong lĩnh vực công nghệ diễn ra vô cùng sôi động. Các tập đoàn lớn liên tục tìm kiếm cơ hội thâu tóm các công ty khởi nghiệp tiềm năng để mở rộng thị phần và củng cố năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, YouTube, được thành lập vào tháng 2 năm 2005, đã nhanh chóng nổi lên như một hiện tượng. Chỉ sau hơn một năm hoạt động, YouTube đã trở thành một trong những công ty công nghệ có tốc độ phát triển nhanh nhất, thu hút hàng triệu người dùng và hàng trăm triệu lượt xem video mỗi ngày. Tuy nhiên, sự phát triển quá nóng này cũng đặt ra nhiều thách thức. YouTube phải đối mặt với các khiếu nại bản quyền tiềm tàng, chi phí vận hành cơ sở hạ tầng khổng lồ và áp lực tìm kiếm mô hình kinh doanh tạo ra lợi nhuận. Chính những yếu tố này đã thúc đẩy các nhà sáng lập YouTube tìm kiếm một đối tác chiến lược đủ mạnh để giải quyết các vấn đề nội tại và tiếp tục phát triển, tạo tiền đề cho một trong những thương vụ sáp nhập Google và YouTube mang tính lịch sử.

1.2. Ý nghĩa chiến lược của thương vụ đối với Google và YouTube

Đối với Google, thương vụ này mang ý nghĩa chiến lược cực kỳ quan trọng. Tại thời điểm đó, dịch vụ Google Video của họ đang hoạt động kém hiệu quả và không thể cạnh tranh với sức hút của YouTube. Việc mua lại YouTube không chỉ giúp Google loại bỏ một đối thủ mà còn ngay lập tức chiếm lĩnh thị trường video trực tuyến đang bùng nổ. Google nhìn thấy tiềm năng khai thác lượng người dùng và dữ liệu khổng lồ từ YouTube để củng cố mảng quảng cáo, vốn là nguồn thu chính của tập đoàn. Về phía YouTube, việc sáp nhập với Google mang lại nguồn lực tài chính dồi dào, giải quyết các vấn đề pháp lý về bản quyền và cung cấp một cơ sở hạ tầng công nghệ vững chắc để tiếp tục mở rộng. Thương vụ M&A này là một chiến lược sáp nhập điển hình, nơi hai công ty bổ sung hoàn hảo cho nhau: một bên có nội dung và cộng đồng người dùng mạnh mẽ, một bên có công nghệ, tài chính và hệ sinh thái quảng cáo vượt trội. Sự kết hợp này đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong dài hạn.

II. Thách thức tiền M A Lý do Google và YouTube cần đến nhau

Trước khi thương vụ diễn ra, cả Google và YouTube đều đối mặt với những thách thức riêng biệt, tạo nên một sự phụ thuộc lẫn nhau mang tính chiến lược. YouTube, dù thành công vang dội về mặt người dùng, lại đứng trước nguy cơ sụp đổ vì các rào cản về tài chính và pháp lý. Trong khi đó, Google, một gã khổng lồ về tìm kiếm, lại thất bại trong việc chinh phục thị trường video. Việc phân tích những khó khăn này cho thấy rõ tại sao cuộc đàm phán thương lượng trong kinh doanh giữa hai bên là một bước đi tất yếu, giúp họ giải quyết các điểm yếu chí mạng và cùng nhau hướng tới một tương lai vững chắc hơn.

2.1. Các vấn đề YouTube đối mặt Chi phí và rủi ro bản quyền

Mặc dù có tốc độ tăng trưởng người dùng chóng mặt, YouTube phải đối mặt với hai vấn đề lớn có thể nhấn chìm công ty. Thứ nhất là chi phí cơ sở hạ tầng. Việc lưu trữ và truyền tải hàng trăm triệu video mỗi ngày đòi hỏi một khoản chi phí khổng lồ, khiến tài khoản ngân hàng của công ty cạn kiệt nhanh chóng. Cơ sở hạ tầng nhỏ bé của một công ty khởi nghiệp không thể đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng quá nóng. Thứ hai, và nghiêm trọng hơn, là các rủi ro pháp lý. YouTube trở thành nơi chứa đựng vô số nội dung vi phạm bản quyền, từ các clip âm nhạc đến các đoạn phim. Các công ty truyền thông lớn bắt đầu đe dọa kiện tụng, đòi bồi thường hàng trăm triệu đô la. Nếu không có một đối tác mạnh về tài chính và pháp lý, YouTube khó có thể tồn tại. Đây chính là động lực chính thúc đẩy họ ngồi vào bàn đàm phán cho thương vụ M&A thế kỷ này.

2.2. Nỗ lực bất thành của Google và khoảng trống trên thị trường

Về phía Google, họ nhận thức rõ tầm quan trọng của video trực tuyến nhưng lại thất bại trong việc tự xây dựng một nền tảng thành công. Dịch vụ Google Video, ra mắt cùng thời điểm với YouTube, không thể thu hút được người dùng và cộng đồng sáng tạo nội dung. Mặc dù là vua trong lĩnh vực tìm kiếm, Google lại tỏ ra lúng túng trong mảng nội dung video. Báo cáo từ tài liệu gốc cho thấy Google Video chỉ chiếm thị phần khiêm tốn 11% so với 46% của YouTube. Khoảng trống này trong hệ sinh thái dịch vụ là một điểm yếu lớn. Google cần một giải pháp nhanh chóng để chiếm lĩnh thị trường video trước khi các đối thủ khác như Yahoo hay Microsoft hành động. Việc mua lại YouTube là con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất để Google lấp đầy khoảng trống chiến lược, tích hợp video vào hệ sinh thái tìm kiếm và quảng cáo, và duy trì vị thế thống trị trong thế giới Internet.

III. Bí quyết đàm phán Áp dụng BATNA trong thương vụ M A

Một yếu tố then chốt quyết định thành công của các cuộc đàm phán thương lượng trong kinh doanh phức tạp là việc xác định rõ BATNA (Best Alternative to a Negotiated Agreement). Theo Roger Fisher và William Ury, BATNA là phương án thay thế tốt nhất nếu đàm phán thất bại. Trong case study sáp nhập Google và YouTube, cả hai bên đều phân tích kỹ lưỡng BATNA của mình và của đối phương, từ đó tạo ra lợi thế và đi đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai. Việc hiểu rõ các lựa chọn thay thế cho phép mỗi bên biết khi nào nên chấp nhận đề nghị và khi nào nên từ bỏ.

3.1. Phân tích BATNA của Google Mua lại hoặc tự phát triển

BATNA của Google bao gồm nhiều lựa chọn. Lựa chọn thứ nhất là tiếp tục đầu tư và phát triển Google Video. Tuy nhiên, lựa chọn này tốn kém thời gian, nguồn lực và không chắc chắn về kết quả khi YouTube đã có một cộng đồng người dùng trung thành. Lựa chọn thứ hai là mua lại các nền tảng video khác nhỏ hơn như Vimeo hay Dailymotion. Phương án này ít tốn kém hơn so với mua YouTube nhưng cũng không mang lại vị thế thống trị thị trường ngay lập tức. Lựa chọn thứ ba, và cũng là phương án được cân nhắc nghiêm túc nhất, là mua lại YouTube. Mặc dù có giá cao, đây là giải pháp giải quyết triệt để vấn đề, mang lại vị thế dẫn đầu tức thì. Khi so sánh các phương án, Google nhận ra rằng việc không đạt được thỏa thuận với YouTube sẽ khiến họ tiếp tục tụt hậu trong cuộc chiến video. Do đó, việc chấp nhận mức giá 1,65 tỷ USD, dù cao, vẫn tốt hơn các phương án thay thế khác, thể hiện một sự phân tích BATNA sắc bén.

3.2. Phân tích BATNA của YouTube Nhiều lựa chọn đối tác tiềm năng

YouTube có một BATNA khá mạnh, tạo cho họ lợi thế trên bàn đàm phán. Họ không chỉ có một mà có nhiều "ông lớn" đang xếp hàng để mua lại, bao gồm Yahoo, Microsoft và News Corp. Lựa chọn tốt nhất của họ nếu đàm phán với Google thất bại là bán mình cho một trong các đối thủ này. Yahoo tại thời điểm đó là một đối thủ cạnh tranh đáng gờm của Google và đã gần như ký được hợp đồng với YouTube. Việc có nhiều bên mua tiềm năng cho phép YouTube tạo ra một cuộc đấu giá ngầm, đẩy mức giá chào mua lên cao. Tuy nhiên, YouTube cũng nhận thấy rằng Google là đối tác lý tưởng nhất. Hệ sinh thái tìm kiếm, công nghệ quảng cáo và văn hóa đổi mới của Google phù hợp với tầm nhìn của YouTube hơn bất kỳ công ty nào khác. Vì vậy, dù có nhiều lựa chọn, BATNA của YouTube vẫn hướng về một thỏa thuận với Google, miễn là mức giá và các điều kiện đưa ra đủ hấp dẫn, đảm bảo sự độc lập tương đối và tiềm năng phát triển bền vững sau sáp nhập.

IV. Phương pháp Win Win Chiến lược đàm phán tích hợp hiệu quả

Thương vụ sáp nhập Google và YouTube không phải là một cuộc đàm phán phân chia (distributive negotiation), nơi một bên thắng và một bên thua. Thay vào đó, nó là một ví dụ điển hình của đàm phán tích hợp (integrative negotiation), hay còn gọi là đàm phán cùng thắng (Win-Win). Cả hai bên đều nhận ra rằng việc hợp tác sẽ tạo ra một giá trị lớn hơn nhiều so với việc hoạt động riêng lẻ hoặc kết hợp với đối tác khác. Chiến lược này đòi hỏi sự tin cậy, trao đổi thông tin cởi mở và tập trung vào lợi ích chung thay vì chỉ chăm chăm vào lợi ích của riêng mình.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp đàm phán cùng thắng

Đàm phán tích hợp tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để đáp ứng nhu cầu và lợi ích của tất cả các bên liên quan. Thay vì chỉ tranh cãi về giá cả, các bên sẽ cùng nhau khám phá nhiều vấn đề khác nhau như cơ cấu tổ chức sau sáp nhập, quyền tự chủ, chiến lược phát triển sản phẩm, và văn hóa công ty. Theo tài liệu phân tích, một chiến lược tích hợp hiệu quả không chỉ dẫn đến thỏa thuận mà còn tạo nền tảng cho sự hợp tác lâu dài. Quá trình này thường trải qua các giai đoạn: chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng mối quan hệ, trao đổi thông tin, đề ra các lựa chọn và cuối cùng là đạt được cam kết. Yếu tố tin cậy là nền tảng quan trọng, giúp các bên chia sẻ thông tin một cách trung thực, từ đó mở ra những cơ hội bền vững mà một cuộc đàm phán đối đầu không thể có được.

4.2. Kịch bản đàm phán hợp tác trong thương vụ Google YouTube

Trong thực tế, Google và YouTube đã áp dụng một kịch bản đàm phán hợp tác. Google không tìm cách thâu tóm và "hòa tan" YouTube vào cỗ máy của mình. Thay vào đó, họ cam kết để YouTube tiếp tục hoạt động độc lập, giữ lại đội ngũ sáng lập và nhân viên cốt lõi. Đây là một điểm đàm phán quan trọng, đáp ứng được mong muốn của những người sáng lập YouTube là bảo vệ "đứa con tinh thần" của mình. Về phía YouTube, họ không chỉ đòi hỏi một mức giá cao mà còn tìm kiếm sự đảm bảo về nguồn lực và công nghệ để phát triển. Cuộc đàm phán không chỉ xoay quanh con số 1,65 tỷ USD mà còn về các thỏa thuận hỗ trợ pháp lý, tích hợp công nghệ quảng cáo và tầm nhìn chung cho tương lai của video trực tuyến. Kịch bản "hòa nhập chứ không hòa tan" này chính là chìa khóa thành công, giúp thương vụ M&A Google YouTube trở thành một mô hình kiểu mẫu về đàm phán tích hợp.

V. Kết quả sáp nhập Cách Google và YouTube tạo cơ hội bền vững

Sau khi thương vụ hoàn tất, sự kết hợp giữa Google và YouTube đã chứng minh được tính đúng đắn của nó, tạo ra những kết quả vượt xa mong đợi. Nền tảng này không chỉ gặt hái thành công vang dội về mặt tài chính mà còn xây dựng được một hệ sinh thái bền vững, mang lại giá trị cho người dùng, nhà sáng tạo nội dung và các nhà quảng cáo. Kết quả của thương vụ M&A này cho thấy việc tập trung vào các cơ hội bền vững ngay từ đầu là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài, biến một khoản đầu tư mạo hiểm thành "con gà đẻ trứng vàng" cho Google.

5.1. Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận sau thương vụ M A

Nhờ nguồn lực từ Google, YouTube đã nhanh chóng giải quyết các vấn đề về cơ sở hạ tầng và bắt đầu triển khai các mô hình kiếm tiền hiệu quả. Google đã tích hợp hệ thống quảng cáo của mình vào YouTube, biến hàng tỷ lượt xem thành doanh thu khổng lồ. Theo tài liệu, doanh thu quảng cáo của YouTube đã tăng trưởng một cách ấn tượng, từ con số không đáng kể trở thành hàng chục tỷ USD mỗi năm. Cụ thể, năm 2021, YouTube mang về 28,8 tỷ USD doanh thu quảng cáo. Đến năm 2022, con số này là 29,2 tỷ USD. Sự thành công này đã đóng góp một phần quan trọng vào tổng doanh thu của Alphabet (công ty mẹ của Google), chứng minh rằng quyết định chi 1,65 tỷ USD là một trong những khoản đầu tư khôn ngoan nhất trong lịch sử công nghệ. Sự tăng trưởng này là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của một chiến lược sáp nhập thành công.

5.2. Xây dựng hệ sinh thái bền vững cho người dùng và nhà sáng tạo

Một trong những thành công lớn nhất của sáp nhập Google và YouTube là việc tạo ra một hệ sinh thái phát triển bền vững. Vào tháng 5 năm 2007, YouTube đã ra mắt Chương trình Đối tác (Partner Program), cho phép các nhà sáng tạo nội dung kiếm tiền từ video của họ. Sáng kiến này đã thúc đẩy một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp sáng tạo, tạo ra một thế hệ YouTuber chuyên nghiệp và đa dạng hóa nguồn nội dung trên nền tảng. Google cũng liên tục đầu tư vào công nghệ AI để cải thiện trải nghiệm người dùng, đề xuất các video phù hợp và kiểm duyệt nội dung độc hại. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, nỗ lực này cho thấy cam kết của họ trong việc xây dựng một môi trường trực tuyến an toàn và lành mạnh, đảm bảo sự hấp dẫn của nền tảng trong dài hạn và tạo ra giá trị bền vững cho toàn xã hội.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp phát triển bền vững sau M A

Để duy trì vị thế dẫn đầu và tiếp tục phát triển, liên minh Google và YouTube cần đưa ra các giải pháp hướng tới tương lai, tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi của sự bền vững: con người và môi trường. Việc không ngừng cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu người dùng và thực hiện các cam kết về môi trường sẽ giúp củng cố giá trị thương hiệu và đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài. Các giải pháp này không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh trong bối cảnh toàn cầu đang thay đổi.

6.1. Giải pháp cải thiện trải nghiệm và an toàn cho người dùng

Trong tương lai, YouTube cần tăng cường các cơ chế kiểm duyệt nội dung một cách chặt chẽ hơn, đặc biệt là các nội dung độc hại, sai sự thật hoặc không phù hợp với trẻ em. Việc áp dụng công nghệ AI tiên tiến kết hợp với đội ngũ kiểm duyệt viên chuyên nghiệp là cần thiết để ngăn chặn các video vi phạm. Tính năng hạn chế độ tuổi cần được cải thiện, yêu cầu xác minh thông tin chặt chẽ hơn thay vì chỉ dựa vào một cú nhấp chuột của người dùng. Đồng thời, để cạnh tranh với các nền tảng video ngắn như TikTok, YouTube cần tiếp tục đầu tư vào YouTube Shorts, tạo ra các nội dung độc quyền và các công cụ sáng tạo hấp dẫn. Tối ưu hóa trải nghiệm trên di động và cung cấp các dịch vụ như YouTube Premium để xem video không quảng cáo cũng là những hướng đi quan trọng để giữ chân người dùng và tạo ra một môi trường phát triển bền vững lấy người dùng làm trung tâm.

6.2. Cam kết và mục tiêu bền vững về môi trường đến năm 2030

Phát triển bền vững không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế và xã hội. Cả Google và YouTube đều đã đặt ra những mục tiêu môi trường đầy tham vọng. Theo tài liệu, Google đặt mục tiêu vận hành hoàn toàn bằng năng lượng không có carbon 24/7 vào năm 2030. Điều này có nghĩa là mọi video được xem trên YouTube hay mọi tìm kiếm trên Google đều hướng tới việc không tạo ra khí thải carbon. Các kế hoạch cụ thể bao gồm đầu tư vào năng lượng tái tạo, tối ưu hóa hiệu quả năng lượng của các trung tâm dữ liệu, và phục hồi chất lượng nước tại những nơi họ hoạt động. YouTube cũng sẽ triển khai các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường, khuyến khích các nhà sáng tạo sản xuất nội dung về chủ đề bền vững. Những cam kết này không chỉ giúp bảo vệ hành tinh mà còn củng cố uy tín và hình ảnh của một tập đoàn công nghệ có trách nhiệm.

11/09/2025
Đàm phán thương lượng trong kinh doanh sự đa dạng cơ hội bền vững trong việc sáp nhập các công ty trong cùng một lĩnh vực áp dụng phân tích cho case study ma google và youtube

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Tiêu thụ dịch vụ và sản phẩm Internet tại Việt Nam. Đối thủ cạnh tranhh. Số lượng người dùng ảnh hưởng đến dịch vụ và sản phẩm Internet tại Việt Nam.

QĐnnnn TH nn HH TH Họ TK KT EET 15 1. HÀNH VI KHÁCH HÀNG .0cccccccccccececccccscsseesessseese sates sessssesesaciteasesstesersitittitisenenetiteetens 19 1. VAN DE ooo. 11 22221 2225252221111811121211111 1211 211011121111111 101g 21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

TÍNH BÉN VỮNG. ĐÀM PHÁN TÍCH HỢP. 25 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH. NÊN TẢNG HAI BÊỀN.

TÓM TẮT CASE STUDY. PHÂN TÍCH CASE STUDY. BATNA của Google và You Tube. SH nnn nhe 31 3.

Quá trình phát triển Google và YouTube.-- 25252 222ec+xsx+cccea 32 3.-L S222 S121211111111111211111 010111111111 1010121 100111 ra 40 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TRONG TƯƠNG LAI CHO GOOGLE VÀ YOUTUBE. Q0 22 121012121210111 121101 01011121210111 1150101211111 8E re 42 FRET LUẬN. 47 DANH MỤC VIẾT TAT BATNA Best Alternative To a Negotiated Agreement ADSL Asymmetric Digital Subscriber Line OLW Office Live Workspace M&A Mergers & Acquisitions DANH MUC BANG VA BIEU DO Bang 1.1 Tăng trưởng kinh tế internet Việt Nam qua các năm .2 Dòng thời gian hoạt động M&A giữa Google và YouTube .1 Top 10 website có lưu lượng truy cập lớn nhất tại Việt Nam 2023.2 Các mốc quan trọng của YouTube.-- 55252 2222 SE S2EE+E+E+zEeEerrves 29 Bảng 3.3 Tình hình hoạt động của Google trước M&A. cà sssssssee 32 Bảng 3.4 Tình hình hoạt động của YouTube trước Má&&A .5 Bảng so sánh doanh thu của Google và YouTube .6 Kịch bản đàm phán giữa Google và YouTube.

cà sex: 38 Bang 4.1 Các giải pháp và mục tiêu môi trường đối với YouTube .2 Các giải pháp và mục tiêu môi trường đối với Google.1 Doanh thu thương mại điện tử B2C Việt Nam năm 2017 - 2021.2 Dự báo tăng trưởng kinh tế internet Việt Nam qua các năm .3 Số lượng người sử dụng Internet qua các năm .4 Phương tiện thông tin phố biến tại Việt Nam .5 Tinh trạng đọc review trước khi mua hàng.1 Doanh thu lợi nhuận của Google từ năm 2017 đến năm 2021.2 Sự tăng trưởng của doanh thu quảng cáo của YouTube. 36 DANH MỤC HÌNH ANH VA SO DO Hình 1.1 Các đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Google .2 Thống kê Người dùng YouTube tại Việt Nam năm 2023.3 Tình hình sử dụng mạng xã hội ở Việt Nam năm 2023.1 BATNA cua người bán và người mua trong thương lượng đàm phán .2 Mô hình tính bền vững về công nghệ.1 Cơ cấu tổ chức của Google .1 Tóm tắt dòng thời gian hoạt động M&A giữa Google và YouTube.1 5 giai đoạn trong đàm phán tích hợpp.1 Sự phát triển trong dịch vụ của YouTube. ---- St esersrrset 30 LOI CAM ON Trước hết, chúng em xin cảm ơn Khoa Quản trị Kinh doanh của trường Đại học Tôn Đức Thắng đã đưa môn Đàm phán thương lượng trong Kinh doanh vào chương trình đào tạo của chúng em. Đặc biệt nhất, chúng em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến thầy Trần Khánh, người đã trực tiếp giảng dạy cho chúng em những kiến thức quý báu về môn học nảy trong khoảng thời gian học tập đầy khó khăn này.

Khi tham gia lớp của thầy, chúng em đã tiếp thu được rất nhiều thông tin, kiến thức hữu ích. Đó đều là những hành trang quý giá để chúng em có thể chuẩn bị thật tốt cho sự nghiệp tương lai của mình. Đàm phán thương lượng trong kinh doanh là một môn học vô cùng bồ ích và mang tính thực tiễn cao. Tuy nhiên, do kiến thức của chúng em còn hạn chế và chưa có nhiều cơ hội tiếp thu thực tế nên có nhiều sai sót.

Ngoài ra, chúng em nhận thấy mình là người chưa có nhiều kinh nghiệm, vẫn còn nhiều bỡ ngỡ, khó khăn trong việc giải quyết, sắp xếp các vấn đề trong nghiên cứu này. Mặc dù tất cả các thành viên đã có găng hết sức đề hoàn thành báo cáo nhưng không thể tránh khỏi việc sai sót. Rất mong thầy có thể xem xét và góp ý để chúng em hoàn thiện báo cáo của mình hơn. Một lần nữa chúng em xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 12 năm 2023 Nhóm 14 CHUONG 1: GIỚI THIỆU 1.

Tiêu thụ dịch vụ và sản phẩm Internet tại Việt Nam Internet là một hệ thống thông tin toàn cầu gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau, cho phép nhiều nền tảng truy cập để từ đó có thể cung cấp nhiều dịch vụ cũng như các sản phẩm trực tuyến cho người tiêu đùng như Google, Microsoft Edge, YouTube, Chrome.1 Tăng trưởng kinh tế imernet Việt Nam qua các năm Thời gian Quá trình phát triển Internet 1991 Thí nghiệm kết nỗi mạng Internet 1997 Internet chính thức được sử dụng cả nước, tốc độ còn hạn chế 1999 Thử nghiệm công nghệ, các dịch vụ Internet cơ bản 2003 Internet băng rộng ADSL chính thức được sử dụng, tốc độ cao Internet cáp quang FTTH chính thức được sử dụng, tốc độ cao hơn 2009 ADSL 2010 Internet chuyên từ dịch vụ cáp đồng sang cáp quang Việt Nam đứng thứ 6/35 khu vực châu Á vẻ số người sử dụng 2017 - nay Internet Nguồn: Tác giả tổng hợp Kể từ khi đại dịch COVID-19 bùng phát, nhu cầu mua sắm và tham khảo các dịch vụ, sản phẩm trên các nền tảng thương mại điện tử cũng trở nên tăng mạnh, khuyến khích các doanh nghiệp đây mạnh kinh doanh thông qua các nền tảng mạng xã hội, website,. Tại Việt Nam, các chuyên gia đã dự đoán rằng thương mại điện tử và các sản phẩm dịch vụ từ Internet năm 2023 sẽ có nhiều biến động mới mẻ với các xu hướng như kênh bán hàng đa dạng, hỗ trợ khách hàng, that chat chi tiêu, ứng dụng 10 của các thiết bị đi động. Đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải áp dụng một chiến lược kỹ thuật số, chiến lược sử dụng Internet một cách toàn diện và ngay cả khi bình thường hóa như xu hướng chuyền đối số, mua sắm, họp trực tuyến.1 Doanh thu thương mại điện tử B2C Việt Nam năm 20177 - 2021 2017 2018 2019 2020 2021 2022* ==== Doanh thu B2C ==@—=Tỷ lệ tăng trưởng * Số liệu dự báo Nguồn: Phan Anh - VNEconomy Mua bán dịch vụ và các sản phẩm từ Internet rất đa đạng và ngày càng phát triển và xếp vào nhóm thương mại điện tử. Đây là hình thức gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin hay cũng chính là sự phát triển của Internet.

Trong thời kỳ bùng nỗ kỹ thuật số, với sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội, phạm vi kết nỗi mở rộng và đễ dàng thu thập thông tin thì đây chính là cơ hội cho các đoanh nghiệp Việt Nam xây dựng các chiến lược kinh doanh mới, tiếp cận kênh phân phối hiện đại và uy tín.2 Dự báo tăng trưởng kinh tẾ internet Việt Nam qua các năm Ï Dự báo tăng trưởng kinh tế internet Việt Nam qua các năm (Tỷ USD) Năm 2019 No — Nam 2020 16 Năm 2021 21 Năm 2025 57 Nam 2030 Nguồn: VnEconomy Sự phát triển địch vụ và sản phẩm Internet đã đóng vai trò quan trọng dẫn đến sự sáp nhập và tương tác giữa các công ty lớn để tạo ra một hệ sinh thái mới có lợi cho doanh nghiệp và cả người sử dụng. Google là một công cụ tìm kiếm hàng đầu trên Internet, và quá trình sáp nhập giữa Google và YouTube đã tạo ra sự tương tác mạnh mẽ giữa nền tảng tìm kiếm và nền tảng chia sẻ video, người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm và truy cập nội dung trên YouTube thông qua công tìm kiếm của Google và có thể tích hợp quảng cáo từ YouTube vào các kết quả tìm kiếm, tăng cường thu nhập từ quảng cáo trực tuyến. Đối thủ cạnh tranh Nhờ khả năng thích ứng linh hoạt với nhu cầu thị trường và tham vọng mở rộng ra ngoài lĩnh vực chính của công ty, có 4 công ty hàng đầu trong lĩnh vực Internet đã có những bước tiến xa và trở thành những đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Google, cu thé co: Amazon, Apple, Facebook va Microsoft (Ulrich Dolata, 2017). 12 amazon ¬— am Microsoft Nguồn: Tác giả tổng hợp Hình 1.1 Các đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Google Như vậy Google đã tạo nên sự khác biệt để vươn lên dẫn đầu trong tâm trí người tiêu dùng so với các ông lớn và các hệ thống cung cấp sản phẩm, dịch vụ Internet khác.

Thứ nhất, Google chú trọng vào việc mở rộng thị trường nên các sản phẩm trong hệ sinh thái đa dạng, nhiều ứng dụng có mức độ tin cậy cao (ví dụ như Google Maps). Tuy nhiên lại chưa có sự chuyên môn hóa vào sản phẩm như Apple nên hệ sinh thái của Google chứa quá nhiều các ứng dụng có chức năng tương tự, khó sử dụng và chứa đầy bloatware (thuật ngữ chỉ phần mềm được cài đặt săn không mong muốn trên máy tính hoặc thiết bị có thể khiến máy tính gặp rủi ro, chắng hạn như Phần mềm dùng thử, Phần mềm quảng cáo). Bài toán này đòi hỏi Google phải không ngừng cải tiễn, nâng cao chất lượng các sản phâm cũng như tiến hành các dự án lọc các ứng dụng có hiệu suất thấp đề có thể cạnh tranh với Apple. Thứ hai, thay đổi nhận thức sử dụng dịch vụ tìm kiếm của khách hàng.

Với lợi thể người đi đầu trong lĩnh vực Điện toán đám mây, Amazon có nhiều lợi thế hơn Google khi có thê đa đạng hóa các dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Đề cạnh tranh với Amazon, Google đã tiến hành “đánh” vào các điểm yếu của Amazon như Chính sách giảm giá dài hạn bắt đầu từ I tháng sử dụng, không phải l năm nhu Amazon. Google cũng tận dụng mỏ big data không lồ từ Google Chrome và mã hóa các dữ liệu để đảm bảo quyền riêng tư và an ninh kênh truyền tín hiệu. Xu hướng chuyên sang 13 tìm kiếm trên Amazon dé mua hang làm Google dần mắt đi vị thế là một trang tìm kiếm đa nhiệm hàng đầu.

Để giữ chân người dùng lâu dài, Google đã ra mắt công cụ "Mua hàng" nhằm giữ người mua trực tiếp trên nền tảng của họ thay vì chuyên hướng đến các trang web bán hàng thông qua công cụ tìm kiếm như trước. Thứ ba, tạo ra lợi ích bền vững cho khách hàng thông qua kiểm soát chặt chẽ nội dung được chia sẻ. Google có thế mạnh về Web vượt xa Bing và Yahoo nhưng vẫn chưa tiễn hành kiểm duyệt toàn diện những thông tín ảo, sai sự thật, có ảnh hưởng xấu đến xã hội. Khi Google Workspace - một phiên bản web của Microsoft Office được tung ra đã bị đặt lên bàn cân cùng với Office Live Workspace (OLW) - phiên bản cộng tác trực tuyến miễn phí các sản phẩm Microsoft Office với độ bảo mật cao và nhiều chức năng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ