Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trong quá trình phát triển và hội nhập sâu rộng, các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh để duy trì vị thế và nâng cao giá trị hoạt động. Nguồn nhân lực đóng vai trò là nhân tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự tồn tại bền vững của tổ chức. Tuy nhiên, thị trường lao động hiện nay ghi nhận xu hướng chuyển việc gia tăng, đòi hỏi các đơn vị sử dụng lao động phải thiết lập các chính sách đãi ngộ thỏa đáng nhằm thu hút và duy trì đội ngũ nhân sự lành nghề.
Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn là đơn vị hoạt động chuyên biệt trong lĩnh vực lắp đặt và sửa chữa hệ thống điện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh cùng các tỉnh lân cận. Do đặc thù ngành kỹ thuật điện là lĩnh vực nguy hiểm, đòi hỏi đội ngũ thợ và kỹ sư phải có kinh nghiệm thực tiễn vững vàng, tay nghề chuyên môn cao cũng như tâm lý an tâm trong suốt quá trình công tác. Trong giai đoạn 2019–2021, nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô dự án, quy mô nhân sự của công ty đã tăng lên đáng kể. Dù vậy, số lượng nhân viên xin nghỉ việc cũng có chiều hướng gia tăng hàng năm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ thi công và kế hoạch thực hiện các công trình. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Trịnh Thị Ngọc Diệp đã thực hiện đề tài "Hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn" thuộc ngành Quản lý công nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Tìm hiểu thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn.
- Phân tích những ưu điểm và hạn chế trong các chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn.
- Đề xuất những giải pháp để hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn (văn phòng làm việc đặt tại số 74 đường số 2, phường Phước Bình, thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích thực trạng từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về quản trị nguồn nhân lực và đãi ngộ nhân sự. Tác giả kế thừa định nghĩa quản trị nguồn nhân lực của Phan Thị Thanh Hiền và Lê Trường Diễm Trang (2016), cùng góc nhìn của Nguyễn Hữu Thân (2008), xác định đây là hệ thống các chính sách, hoạt động chức năng nhằm thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì người lao động nhằm đạt được mục tiêu chung của tổ chức lẫn cá nhân. Khái niệm đãi ngộ nhân sự được tiếp cận thông qua nghiên cứu của Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2008), cùng quan điểm của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007), chỉ rõ đãi ngộ là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động, bù đắp các hao phí sức lao động đã bỏ ra thông qua các hình thức thù lao và phúc lợi.
Hệ thống đãi ngộ nhân sự được phân loại theo hai cấu phần chính:
- Đãi ngộ tài chính: Gồm đãi ngộ trực tiếp (tiền lương tính theo thời gian hoặc khoán việc, tiền thưởng, cổ phần) và đãi ngộ gián tiếp (phụ cấp trách nhiệm, độc hại, đi lại; các khoản trợ cấp khó khăn và chế độ phúc lợi xã hội bắt buộc lẫn tự nguyện).
- Đãi ngộ phi tài chính: Gồm đãi ngộ thông qua bản thân công việc (tính chất công việc, cơ hội thăng tiến, sự thừa nhận thành tích) và đãi ngộ thông qua môi trường làm việc (điều kiện vật chất, văn hóa doanh nghiệp, quan hệ đồng nghiệp).
Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đãi ngộ nhân sự được tác giả trích xuất từ tài liệu của Nguyễn Hữu Thân (2008, trang 375), bao gồm 4 nhóm nhân tố: thị trường lao động (mức lương thị trường, tổ chức công đoàn, bối cảnh kinh tế - xã hội, khung pháp lý nhà nước); bản thân công việc (tính chất công việc, điều kiện môi trường lao động); bản thân người lao động (kinh nghiệm, thành tích, thâm niên, lòng trung thành, tiềm năng cá nhân); và môi trường nội bộ doanh nghiệp (chính sách phát triển, văn hóa tổ chức, cơ cấu bộ máy, hiệu quả kinh doanh).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nhân sự, bảng lương, báo cáo tài chính nội bộ của công ty trong quá trình thực tập; kết hợp tham khảo các tài liệu học thuật, giáo trình, văn bản pháp quy (Bộ luật Lao động, Nghị định 90/2019/NĐ-CP) và nguồn tin tức kinh tế.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để lập các bảng thống kê cơ cấu, tỷ lệ phần trăm và theo dõi biến động nhân sự.
- Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp quy trình phân công công việc, môi trường làm việc tại hiện trường và văn phòng, cũng như mối quan hệ giao tiếp giữa các cấp quản lý và nhân viên.
- Phương pháp tổng hợp và so sánh: Đối chiếu thực trạng chính sách đãi ngộ của công ty với quy định hiện hành của pháp luật và mặt bằng chung của các doanh nghiệp cùng ngành xây lắp điện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn
Chương 1 khái quát thông tin tổng quan, quá trình hình thành và phát triển của công ty từ ngày thành lập 22/10/2012 theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0312061953 do Chi cục thuế thành phố Thủ Đức quản lý. Công ty có trụ sở chính tại số 29 đường số 6 và văn phòng điều hành tại số 74 đường số 2, phường Phước Bình, thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Các lĩnh vực kinh doanh chủ lực bao gồm: thi công lắp đặt công trình điện có cấp điện áp đến 35KV, lắp đặt hệ thống điện dân dụng tại nhà ở, kết nối thiết bị điện gia đình và cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa lưới điện đến 35KV.
Bộ máy tổ chức của công ty được thiết lập theo cơ cấu chức năng dưới sự điều hành của Ban Giám Đốc, bao gồm ba đơn vị trực thuộc:
- Phòng Kinh doanh: Gồm bộ phận báo giá (tiếp nhận dự án, dự trù kinh phí nhân công và vật tư) và bộ phận chăm sóc khách hàng (hỗ trợ giải đáp, xử lý khiếu nại, duy trì tệp khách hàng).
- Phòng Kỹ thuật: Đảm trách an toàn và tiến độ kỹ thuật, chia thành ba tổ: tổ lắp đặt, tổ sửa chữa và tổ bảo trì.
- Phòng Hành chính: Phân chia thành bộ phận nhân sự (tuyển dụng, chấm công, phối hợp tiền lương) và bộ phận tài chính kế toán (quản lý thu chi, lập báo cáo tài chính, tính lương thưởng).
Về kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 đến tháng 11/2021: Năm 2020 ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu so với năm 2019. Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm 2020 đến tháng 11/2021 chứng kiến sự sụt giảm mạnh về cả doanh thu và lợi nhuận sau thuế do tác động tiêu cực của các đợt bùng phát đại dịch Covid-19 và tình hình khủng hoảng kinh tế nói chung, dù công ty vẫn duy trì được hoạt động nhờ các đối tác khách hàng truyền thống.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về công tác đãi ngộ nhân sự
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật và phân tích vai trò của đãi ngộ nhân sự đối với ba chủ thể: người lao động (thỏa mãn nhu cầu vật chất - tinh thần, củng cố vị thế, kích thích năng lực sáng tạo); doanh nghiệp (tái tạo sức lao động, nâng cao hiệu quả kinh doanh, củng cố văn hóa tổ chức, tiết kiệm chi phí tuyển dụng lại); và xã hội (đóng góp vào an sinh xã hội, nâng cao chất lượng sống của cộng đồng).
Chương này trình bày chi tiết các nguyên tắc xây dựng thang bảng lương, khẳng định yêu cầu tính toán đơn giản, công bằng, tuân thủ mức lương tối thiểu vùng theo luật định và đảm bảo tính cạnh tranh thị trường. Tác giả mô tả hai hình thức trả lương cơ bản:
- Chế độ trả lương theo thời gian: $L = L_{cb} \times T$ (trong đó $L_{cb}$ là lương cơ bản cấp bậc tính theo ngày/giờ, $T$ là thời gian làm việc thực tế).
- Chế độ trả lương khoán theo khối lượng công việc cho nhóm/tổ:
$$T_i = \frac{V}{\sum_{i=1}^{n} (d_i \times t_i)} \times (d_i \times t_i)$$
(trong đó $T_i$ là tiền lương của người thứ $i$; $V$ là tổng chi phí nhân công công trình; $n$ là quân số của tổ; $d_i$ là số ngày công làm việc của người thứ $i$; $t_i$ là hệ số lương cơ bản của người thứ $i$).
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích nội dung của đãi ngộ phi tài chính thông qua việc sắp xếp công việc vừa sức, tạo cơ hội thăng tiến, cùng với các yếu tố tạo lập môi trường làm việc lành mạnh, giờ giấc linh hoạt và quan hệ đồng nghiệp hòa đồng.
Chương 3: Thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng dữ liệu nhân sự và các chính sách đãi ngộ cụ thể tại công ty qua 3 năm (2019–2021). Quy mô lao động mở rộng dần từ 31 người (năm 2019) lên 35 người (năm 2020) và đạt 52 người (năm 2021). Cơ cấu lao động thể hiện rõ tính chất ngành kỹ thuật điện: lao động nam luôn chiếm trên 82% tổng số nhân sự (đảm nhiệm thi công ngoài công trình), trong khi lao động nữ chiếm dưới 18% (chủ yếu làm công tác kế toán, hành chính và nhân sự). Độ tuổi người lao động tập trung cao nhất ở nhóm 21–30 tuổi (chiếm trên 60%), trình độ chuyên môn cao đẳng chiếm tỷ trọng chủ đạo (trên 60%).
| Năm |
Tổng số lao động (người) |
Lao động Nam (%) |
Lao động 21–30 tuổi (%) |
Trình độ Cao đẳng (%) |
Lao động nghỉ việc (người) |
Tỷ lệ nghỉ việc so với quân số cuối kỳ (%) |
| 2019 |
31 |
83,87% |
61,29% |
64,52% |
2 |
6,45% |
| 2020 |
35 |
82,86% |
60,00% |
62,86% |
8 |
22,86% |
| 2021 |
52 |
82,69% |
61,54% |
61,54% |
12 |
23,08% |
Phân tích biến động nghỉ việc cho thấy tình trạng gia tăng liên tục từ 2 người (2019) lên 8 người (2020) và 12 người (2021). Nhóm lao động nghỉ việc tập trung chủ yếu ở đối tượng nam giới (năm 2021 chiếm 91,67%), nằm trong độ tuổi 21–30 (chiếm 75% số người nghỉ năm 2021) và có bằng cấp cao đẳng (chiếm 50% số người nghỉ năm 2021). Điểm hạn chế lớn của công ty là chưa thực hiện phỏng vấn hay tìm hiểu lý do nhân viên nghỉ việc.
Về chế độ tiền lương và đãi ngộ tài chính trực tiếp:
- Lương thời gian tính dựa trên 26 ngày công chuẩn/tháng (riêng tháng 2 tính 25 ngày), giờ làm việc hành chính từ 7h30–11h30 và 13h00–17h30. Lương được chuyển khoản vào ngày 10 của tháng kế tiếp, nhưng có thời điểm bị chậm trễ tối đa đến 10 ngày.
- Mức lương thử việc áp dụng bằng 80% mức lương ngày công chính thức hoặc hạ một bậc lương theo thỏa thuận.
- Lương làm ngoài giờ: ngày thường tính 150%, ngày nghỉ hàng tuần 200%, ngày lễ tết 300% lương ngày công.
- Xét duyệt tăng lương: tổ chức định kỳ vào tháng 4 hàng năm với mức tăng cố định 5% lương cơ bản cho nhân viên đủ tiêu chuẩn, không bị kỷ luật từ mức khiển trách.
| Nhóm chức danh |
Bậc I (VNĐ) |
Bậc II (VNĐ) |
Bậc III (VNĐ) |
Bậc IV (VNĐ) |
Bậc V (VNĐ) |
Bậc VI (VNĐ) |
| Cán bộ quản lý |
|
|
|
|
|
|
| - Phó giám đốc |
30.000.000 |
32.500.000 |
35.000.000 |
37.500.000 |
40.000.000 |
42.500.000 |
| - Kế toán trưởng |
22.000.000 |
23.500.000 |
25.000.000 |
26.500.000 |
28.000.000 |
29.500.000 |
| - Trưởng phòng |
18.973.000 |
20.200.000 |
21.427.000 |
22.654.000 |
23.881.000 |
25.108.000 |
| Cấp bậc nhân viên |
|
|
|
|
|
|
| - Nhân viên bậc 1 |
11.000.000 |
11.800.000 |
12.600.000 |
13.400.000 |
14.200.000 |
15.000.000 |
| - Nhân viên bậc 2 |
9.000.000 |
9.700.000 |
10.400.000 |
11.100.000 |
11.800.000 |
12.500.000 |
| - Nhân viên bậc 3 |
7.000.000 |
7.600.000 |
8.200.000 |
8.800.000 |
9.400.000 |
10.000.000 |
| - Nhân viên bậc 4 |
5.000.000 |
5.500.000 |
6.000.000 |
6.500.000 |
7.000.000 |
7.500.000 |
Về tiền thưởng và đãi ngộ tài chính gián tiếp:
- Thưởng tết âm lịch được áp dụng mức 1 tháng lương cơ bản (lương tháng 13); các dịp lễ khác (Tết dương lịch, 30/4–1/5, Quốc khánh 2/9) duy trì mức 500.000 đồng; ngày 8/3 thưởng 200.000 đồng (dành riêng cho nữ); ngày Giỗ tổ Hùng Vương và sinh nhật thưởng 200.000 đồng; Quốc tế thiếu nhi tặng quà tương đương 200.000 đồng cho nhân viên có con nhỏ.
- Phụ cấp: Tiền ăn trưa 25.000 đồng/ngày/người; phụ cấp xăng xe đi lại 300.000 đồng/tháng cho phòng Kỹ thuật và 150.000 đồng/tháng cho phòng Hành chính, Kinh doanh; phụ cấp cước điện thoại 200.000 đồng/tháng; hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn từ 500.000 đến 1.000.000 đồng.
- Phúc lợi: Công ty đóng đầy đủ bảo hiểm xã hội (17,5%), bảo hiểm y tế (3%), bảo hiểm thất nghiệp (1%) trên phần trách nhiệm của người sử dụng lao động. Khám sàng lọc Covid-19 tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh, tổ chức nghỉ mát hè hàng năm, phát bánh trung thu, tổ chức hiếu hỉ. Tuy nhiên, quy định phép năm 12 ngày không được cộng dồn hay chuyển đổi thành tiền nếu nhân viên chưa dùng hết vào cuối năm.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn
Dựa trên chiến lược kinh doanh và định hướng phát triển của công ty đến năm 2025, tác giả đưa ra 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Áp dụng phương pháp 3P trong công tác trả lương, trả thưởng: Chuyển đổi cơ chế trả lương truyền thống sang mô hình kết hợp vị trí công việc (Position), năng lực cá nhân (Person) và kết quả/hiệu suất hoàn thành công việc (Performance), khắc phục tính cào bằng.
- Giải pháp về vấn đề lương thử việc: Điều chỉnh chính sách trả lương thử việc hợp lý, tránh việc cắt giảm cơ học một bậc lương đối với các nhân sự kỹ thuật lành nghề, đảm bảo thu hút ứng viên chất lượng cao.
- Xây dựng hoàn thiện các khoản phụ cấp và hỗ trợ tài chính: Tăng định mức phụ cấp bữa trưa và phụ cấp xăng xe, đi lại cho đội ngũ kỹ thuật thi công hiện trường nhằm bù đắp trượt giá và hao phí sức lao động thực tế.
- Xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả lao động của nhân viên: Thiết lập hệ thống mẫu biểu báo cáo kết quả công việc và phiếu đánh giá nhân viên định kỳ, gắn kết quả hoàn thành nhiệm vụ với quyền lợi tăng lương và khen thưởng.
- Xây dựng và hoàn thiện chương trình đào tạo, phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng tay nghề và an toàn điện định kỳ, hỗ trợ kỹ sư mới tốt nghiệp bổ sung kiến thức thực tế còn thiếu.
- Hoàn thiện công tác khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên: Tổ chức khám sức khỏe nghề nghiệp tổng quát hàng năm nhằm đảm bảo an toàn cho nhân viên trước môi trường làm việc điện áp cao và độc hại.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả phân tích thực tiễn, khóa luận đã lượng hóa toàn diện cơ cấu lao động và biến động nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn giai đoạn 2019–2021:
- Chứng minh tỷ lệ nghỉ việc có xu hướng tăng nhanh (từ 6,45% năm 2019 lên 22,86% năm 2020 và 23,08% năm 2021), trong đó nhóm nhân sự trẻ (21–30 tuổi) có trình độ chuyên môn kỹ thuật chiếm tỷ lệ thôi việc lớn nhất.
- Bóc tách toàn bộ cơ cấu thang bảng lương chức vụ quản lý và 4 bậc lương nhân viên, chỉ ra các hạn chế trong cơ chế phân phối thu nhập: mức tăng lương cố định 5%/năm chưa gắn chặt chẽ với hiệu suất; mức thưởng các dịp lễ (200.000–500.000 đồng) còn mang tính cào bằng, chưa đủ sức cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn cùng ngành; tồn tại bất cập trong chính sách không hoàn tiền phép năm chưa sử dụng.
Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đã:
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với định hướng quản trị hiện đại, tiêu biểu là mô hình đãi ngộ 3P (Position - Person - Performance), giúp công ty khắc phục tư duy trả lương theo thâm niên thuần túy.
- Thiết kế các mẫu biểu quản trị nhân sự thực hành cụ thể gồm: Mẫu báo cáo kết quả công việc và Mẫu đánh giá nhân viên định kỳ nhằm làm cơ sở khách quan cho việc phân loại lao động, xét duyệt nâng lương và chi trả tiền thưởng.
- Cung cấp các khuyến nghị cải thiện chế độ đãi ngộ gián tiếp (phụ cấp ăn trưa, công tác phí, an toàn vệ sinh lao động và khám sức khỏe) phù hợp với tính chất rủi ro của ngành xây dựng điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi dữ liệu khảo sát bị giới hạn trong giai đoạn 2019–2021 tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ, chịu ảnh hưởng bởi tình hình giãn cách xã hội và biến động thị trường trong dịch bệnh Covid-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính và nhân sự chưa mang tính đại diện ổn định lâu dài.
- Tác giả chưa triển khai được bảng hỏi khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của toàn bộ nhân viên, cũng như chưa trực tiếp thu thập dữ liệu phỏng vấn thôi việc (Exit Interview) để làm rõ nguyên nhân sâu xa của tỷ lệ nghỉ việc gia tăng.
Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:
- Bổ sung công cụ điều tra định lượng mức độ hài lòng về từng khía cạnh đãi ngộ (tài chính, phi tài chính) bằng thang đo Likert và phân tích hồi quy nhằm xác định trọng số tác động của từng yếu tố đến ý định gắn bó của nhân viên kỹ thuật điện.
- Đánh giá thực nghiệm hiệu quả kinh tế và mức độ biến động nhân sự của công ty sau khi ứng dụng thử nghiệm mô hình trả lương 3P và hệ thống đánh giá nhân sự mới.
Giá trị tham khảo
Đề tài có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) hoàn chỉnh về quy trình đánh giá thực trạng nhân sự, xây dựng thang bảng lương, tính toán lương thời gian/lương khoán và cách đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác đãi ngộ tại doanh nghiệp kỹ thuật.
- Nhà quản lý các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây lắp, cơ điện, công trình: Tham khảo dữ liệu thang bảng lương thực tế, hệ số phụ cấp và biểu mẫu báo cáo đánh giá nhân viên định kỳ để ứng dụng vào công tác hoạch định chính sách giữ chân lao động kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn trong giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Nhân sự công ty tăng trưởng từ 31 người (năm 2019) lên 35 người (năm 2020) và 52 người (năm 2021). Cơ cấu lao động mang tính đặc thù ngành kỹ thuật: nam giới luôn chiếm trên 82%, độ tuổi từ 21 đến 30 tuổi chiếm trên 60%, và người có trình độ cao đẳng chiếm trên 60% tổng lực lượng lao động.
2. Tình hình biến động lao động nghỉ việc tại công ty diễn biến như thế nào qua 3 năm nghiên cứu?
Số lượng nhân viên nghỉ việc tăng đều qua các năm: 2 người (2019), 8 người (2020) và 12 người (2021). Phần lớn lao động nghỉ việc là nam giới (năm 2021 chiếm 91,67%), thuộc nhóm tuổi trẻ từ 21 đến 30 tuổi (chiếm 75% số nghỉ việc năm 2021) và có trình độ cao đẳng (chiếm 50% số nghỉ việc năm 2021).
3. Công ty đang áp dụng những hình thức trả lương nào và quy định chi trả ra sao?
Công ty kết hợp hai hình thức: lương theo thời gian (căn cứ ngày công thực tế trên chuẩn 26 ngày/tháng, riêng tháng 2 là 25 ngày) và lương khoán (áp dụng cho công trình lắp đặt, sửa chữa điện nhà ở theo hệ số và ngày công). Lương được trả vào ngày 10 hàng tháng qua tài khoản ngân hàng (nhân viên thực tập nhận tiền mặt sau 1–2 ngày), được phép chậm tối đa 10 ngày. Việc xét tăng lương thực hiện vào tháng 4 hàng năm với mức tăng 5% lương cơ bản.
4. Chế độ phụ cấp và phúc lợi phi tài chính của công ty bao gồm những gì?
Phụ cấp gồm: cơm trưa 25.000 đồng/ngày; phụ cấp đi lại 300.000 đồng/tháng (phòng Kỹ thuật) hoặc 150.000 đồng/tháng (Hành chính, Kinh doanh); điện thoại 200.000 đồng/tháng; hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn 500.000–1.000.000 đồng. Phúc lợi gồm: BHXH, BHYT, BHTN theo luật định; kiểm tra y tế định kỳ; du lịch nghỉ mát hè; quà tặng trung thu, thăm hỏi hiếu hỉ; chế độ phép năm 12 ngày (không quy đổi thành tiền nếu chưa dùng hết).
5. Đâu là giải pháp cốt lõi được tác giả đề xuất để đổi mới chính sách trả thù lao tại doanh nghiệp?
Giải pháp trọng tâm là áp dụng phương pháp trả lương 3P (Position - Vị trí công việc, Person - Năng lực cá nhân, Performance - Kết quả công việc hoàn thành), kết hợp xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả lao động qua biểu mẫu chuẩn, điều chỉnh mức lương thử việc linh hoạt và gia tăng các khoản phụ cấp đi lại, ăn trưa cho nhân viên hiện trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Ngọc Diệp đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh quản trị đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Xây dựng Điện An Nhơn trong giai đoạn biến động 2019–2021. Bằng các phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh thực tiễn, công trình đã làm rõ mối liên hệ giữa các tồn tại trong chính sách lương thưởng, phụ cấp với tỷ lệ nghỉ việc gia tăng ở lực lượng lao động kỹ thuật trẻ. Hệ thống giải pháp đề xuất, đặc biệt là định hướng ứng dụng mô hình lương 3P và chuẩn hóa quy trình đánh giá kết quả công việc, mang tính ứng dụng thực tiễn cao đối với yêu cầu ổn định tổ chức và mở rộng kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.