Đại học Quốc gia Hà Nội: Đào tạo và nghiên cứu kinh tế

Khám phá luận văn về chất lượng tín dụng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển Việt Nam, chi nhánh Tuyên Quang.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2020

178
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng bán lẻ của ngân hàng thương mại

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TUYÊN QUANG

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TUYÊN QUANG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đào Tạo Kinh Tế Tại Đại Học Quốc Gia HN

Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành kinh tế Việt Nam. Khoa Kinh tế ĐHQGHN là một trong những đơn vị hàng đầu, cung cấp các chương trình đào tạo kinh tế ĐHQGHN đa dạng, từ cử nhân đến tiến sĩ. Chất lượng đào tạo được đảm bảo thông qua đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất hiện đại. ĐHQGHN không ngừng đổi mới chương trình đào tạo kinh tế ĐHQGHN để đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và xu hướng phát triển kinh tế toàn cầu. Sinh viên tốt nghiệp có nhiều cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành kinh tế ĐHQGHN trong các lĩnh vực khác nhau như tài chính, ngân hàng, quản trị kinh doanh, và kinh tế quốc tế.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Khoa Kinh Tế ĐHQGHN

Khoa Kinh tế ĐHQGHN có lịch sử phát triển lâu đời, trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm và không ngừng lớn mạnh. Từ những ngày đầu thành lập, khoa đã xác định mục tiêu trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu kinh tế hàng đầu của cả nước. Khoa đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng đội ngũ cán bộ kinh tế cho đất nước, đặc biệt trong giai đoạn phát triển kinh tế Việt Nam và hội nhập quốc tế. Hiện nay, khoa tiếp tục khẳng định vị thế của mình thông qua việc nâng cao chất lượng đào tạo và mở rộng hợp tác quốc tế.

1.2. Các Ngành Đào Tạo Hiện Có Tại Khoa Kinh Tế ĐHQGHN

Khoa Kinh tế ĐHQGHN cung cấp nhiều ngành đào tạo khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên và thị trường lao động. Các ngành đào tạo bao gồm Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tài chính ngân hàng, Kế toán kiểm toán, và Kinh tế quốc tế. Mỗi ngành đều có chương trình đào tạo chuyên sâu, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp. Khoa cũng chú trọng phát triển các ngành mới như Kinh tế sốKinh tế xanh để đáp ứng xu hướng phát triển của thế giới.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Kinh Tế Tại ĐHQGHN Hiện Nay

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ĐHQGHN vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc đào tạo kinh tế. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh tế toàn cầu, đòi hỏi đổi mới chương trình đào tạo kinh tế ĐHQGHN liên tục. Bên cạnh đó, việc thu hút và giữ chân đội ngũ giảng viên giỏi cũng là một vấn đề quan trọng. Cơ sở vật chất khoa kinh tế ĐHQGHN cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu ngày càng cao của sinh viên. Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế ĐHQGHN cũng là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo.

2.1. Sự Thay Đổi Nhanh Chóng Của Môi Trường Kinh Tế

Môi trường kinh tế toàn cầu đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, đòi hỏi các trường đại học phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chương trình đào tạo. Các xu hướng mới như kinh tế số, kinh tế xanh, và phát triển bền vững đang tạo ra những yêu cầu mới đối với nguồn nhân lực. ĐHQGHN cần nhanh chóng tích hợp những kiến thức và kỹ năng mới này vào chương trình đào tạo để đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động.

2.2. Thu Hút Và Giữ Chân Đội Ngũ Giảng Viên Giỏi

Đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt quyết định chất lượng đào tạo của một trường đại học. ĐHQGHN cần có chính sách thu hút và giữ chân đội ngũ giảng viên giỏi, đặc biệt là những người có kinh nghiệm thực tế và có khả năng nghiên cứu khoa học. Các chính sách này có thể bao gồm việc tăng lương, cung cấp các cơ hội phát triển chuyên môn, và tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu khoa học.

III. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Kinh Tế ĐHQGHN

Để nâng cao chất lượng đào tạo kinh tế, ĐHQGHN cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là ứng dụng công nghệ trong đào tạo kinh tế ĐHQGHN. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng, các công cụ phân tích dữ liệu, và các nền tảng học trực tuyến có thể giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết doanh nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng. Sinh viên cần có cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp để áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Ngoài ra, việc khuyến khích đổi mới sáng tạo trong giảng dạy và học tập cũng là một yếu tố then chốt.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Giảng Dạy Kinh Tế

Ứng dụng công nghệ trong đào tạo kinh tế ĐHQGHN là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Các công cụ như phần mềm phân tích dữ liệu, hệ thống quản lý học tập (LMS), và các nền tảng học trực tuyến có thể giúp sinh viên tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn. Giảng viên có thể sử dụng các công cụ này để tạo ra các bài giảng tương tác, các bài tập thực hành, và các dự án nhóm, giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

3.2. Tăng Cường Liên Kết Với Doanh Nghiệp

Liên kết doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động. ĐHQGHN cần tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp để tạo ra các cơ hội thực tập, các dự án nghiên cứu chung, và các buổi nói chuyện chuyên đề. Sinh viên có thể học hỏi kinh nghiệm thực tế từ các chuyên gia trong ngành và xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp.

3.3. Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy Và Học Tập

Để nâng cao chất lượng đào tạo, ĐHQGHN cần khuyến khích đổi mới sáng tạo trong giảng dạy và học tập. Giảng viên cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình học tập, và tạo ra môi trường học tập sáng tạo. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm kiến thức, đặt câu hỏi, và tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để phát triển toàn diện.

IV. Nghiên Cứu Khoa Học Kinh Tế Tại Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Nghiên cứu khoa học kinh tế ĐHQGHN đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tri thức mới và giải quyết các vấn đề kinh tế của đất nước. Đội ngũ giảng viên khoa kinh tế ĐHQGHN tích cực tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học cấp quốc gia và quốc tế. Các công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín, góp phần nâng cao vị thế của ĐHQGHN trên bản đồ khoa học thế giới. Trung tâm nghiên cứu kinh tế ĐHQGHN là nơi tập trung các nhà khoa học hàng đầu, thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề kinh tế quan trọng.

4.1. Các Hướng Nghiên Cứu Khoa Học Trọng Điểm

Nghiên cứu khoa học kinh tế ĐHQGHN tập trung vào nhiều hướng khác nhau, bao gồm kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, tài chính ngân hàng, kinh tế quốc tế, và kinh tế phát triển. Các nhà khoa học cũng quan tâm đến các vấn đề mới nổi như kinh tế số, kinh tế xanh, và phát triển bền vững. Các nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp các luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách kinh tế của nhà nước.

4.2. Công Bố Quốc Tế Và Hợp Tác Nghiên Cứu

ĐHQGHN khuyến khích các nhà khoa học công bố các công trình nghiên cứu trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín. Việc này giúp nâng cao vị thế của ĐHQGHN trên bản đồ khoa học thế giới và thu hút các nhà khoa học giỏi từ khắp nơi trên thế giới. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế ĐHQGHN cũng được đẩy mạnh thông qua các dự án nghiên cứu chung, các hội thảo khoa học, và các chương trình trao đổi giảng viên và sinh viên.

V. Hợp Tác Quốc Tế Trong Lĩnh Vực Kinh Tế Tại ĐHQGHN

Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kinh tế ĐHQGHN đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. ĐHQGHN đã thiết lập quan hệ đối tác với nhiều trường đại học và tổ chức quốc tế uy tín. Các chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên giúp sinh viên và giảng viên có cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Các dự án nghiên cứu chung giúp giải quyết các vấn đề kinh tế toàn cầu. Hội thảo khoa học kinh tế quốc tế được tổ chức thường xuyên tại ĐHQGHN, thu hút các nhà khoa học hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.

5.1. Các Chương Trình Trao Đổi Sinh Viên Và Giảng Viên

ĐHQGHN có nhiều chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên với các trường đại học đối tác trên khắp thế giới. Các chương trình này giúp sinh viên và giảng viên có cơ hội học tập và nghiên cứu tại các môi trường học thuật khác nhau, mở rộng kiến thức và kỹ năng, và xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế.

5.2. Dự Án Nghiên Cứu Chung Với Các Tổ Chức Quốc Tế

ĐHQGHN tham gia vào nhiều dự án nghiên cứu chung với các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và Liên Hợp Quốc (UN). Các dự án này tập trung vào các vấn đề kinh tế quan trọng như xóa đói giảm nghèo, phát triển bền vững, và biến đổi khí hậu. Kết quả nghiên cứu được sử dụng để hoạch định chính sách kinh tế của Việt Nam và các nước đang phát triển.

VI. Tương Lai Của Đào Tạo Và Nghiên Cứu Kinh Tế Tại ĐHQGHN

Trong tương lai, ĐHQGHN sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư vào đào tạo và nghiên cứu kinh tế, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước và hội nhập quốc tế. ĐHQGHN sẽ tập trung vào việc phát triển các ngành mới như kinh tế sốkinh tế xanh, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo các ngành truyền thống. ĐHQGHN cũng sẽ tăng cường hợp tác quốc tế và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong giảng dạy và học tập. Mục tiêu là xây dựng ĐHQGHN trở thành một trung tâm đào tạo và nghiên cứu kinh tế hàng đầu của khu vực.

6.1. Phát Triển Các Ngành Kinh Tế Mới

ĐHQGHN sẽ tập trung vào việc phát triển các ngành kinh tế mới như kinh tế sốkinh tế xanh, nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và biến đổi khí hậu. Các chương trình đào tạo sẽ được thiết kế để trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong các lĩnh vực này.

6.2. Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Các Ngành Truyền Thống

Bên cạnh việc phát triển các ngành mới, ĐHQGHN cũng sẽ tiếp tục nâng cao chất lượng đào tạo các ngành truyền thống như kinh tế học, quản trị kinh doanh, và tài chính ngân hàng. Các chương trình đào tạo sẽ được cập nhật để phản ánh những thay đổi mới nhất trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.

05/06/2025
Luận văn chất lượng tín dụng bán lẻ của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khả0, luận văn đojợc kết cầu thành sốn choJơng: - chojong 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực liễn về chất lojợng tín dụng sán lẻ của ngân hàng †hoJơng mại. - chgjong 2: Phojong phap va thiét kế nghiên cứu - chgong 3: Thuc trang vé chat long tin dụng sán lẻ lại ngân hàng TMcP Dau to, va phat trién Viét am chỉ nhánh Tuyên Quang. - chojong 4: Giải pháp nâng ca0 chất lojong tin dụng sán lẻ lại ngân hàng TMcP Đầu lo và phát triển Việt am chi nhánh Tuyên Quang. chojong 1 TONG QUATI Tillh hillh NGHIEN cUU, cO SO LY LUATI VA ThUc TIÊN VỀ chÁT LGJỢNG Till DUNG bATI LE cUA NGATI hANIG ThG|ONG MẠI 1.

Téng quan lnh hình nghiên cứu Luận văn vận dụng các quan điểm về tín dụng ngân hàng, ngân hàng tho|ơng mại của các nhà kh0a học kinh lế của Việt Iam, đồng thời dựa trên kết quả nghiên cứu của các luận án và đề tài nghiên cứu lojơng lự trojớc đó lại Việt am. Với đề tài nghiên cứu này là một vấn đề đã có một số lác giả đề cập đến qua các luận án, những công trình nghiên cứu, đề lài kh0a học cấp bộ ngành và đojợc liếp cận dơtới nhiều khía cạnh khác nhau. Qua quá trình nghiên cứu, học viên đã thu thập và chất lọc những điểm quan lrọng liên quan đến luận văn qua một số nghiên cứu lr0ng ngjóc có liên quan nhơI Sau: Luận văn thạc sỹ: “Phát triển tín dụng sán lẻ đối với hộ gia đình của Hgân hàng đầu tq và phái triển Việt Iam”, của Đ0àn Thị hồng IIga (2010), Đại học Kinh lế quốc dân. Luận văn đã góp phần làm rõ cơ sở lý luận về lín dụng sán lẻ đối với hộ gia đình và đánh giá thực trạng, lồn lại, hạn chế và nguyên nhân lr0ng h0ạt động tín dụng sán lẻ đối với hộ gia đình của IIgân hàng Đầu lơi & Phát triển Việt Ilam tr0ng thời gian qua và sự cần thiết tr0ng việc đoỊa ra định hoJớng, giải pháp phái triển tín dụng sán lẻ đối với hộ gia đình của IIgân hàng Đầu lơi & Phát triển Việt Ham lr0ng thời gian lới.

Luận văn thạc sỹ: “Giải pháp nâng ca0 chat lojong tin dung tai gan hang Dau to, va Phat triển Việt lam — chi nhánh cầu Giấy”, (2012), Lê Quốc Khánh, Trojờng Đại học Kinh lế - Đại học Quốc gia hà Hội. Luận văn đã hệ thống hóa các kiến thức về h0ạt động tín dụng IIgân hàng, đi sâu nghiên cứu về chất lojợng tin dung, doja ra dojoc các nhân lố ảnh hong đến chất lojong tin dụng (sa0 gồm các nhân lố chủ quan và các nhân lố khách quan) đồng thời đoa ra các chỉ liêu định lojợng đề đánh giá, đ0 lơjờng chất lơjợng lín dụng. Tuy nhiện hạn chế của luận văn choa đơa ra đojợc ý nghĩa của việc phân lich chat lojong tin dung sé déng gop mhoy thé na0 dén su phat triển h0ạ† dong kinh d0amh Igan hang, choja có phần mở rộng đến lính thiết thực của đề lài nghiên cứu, phần giải pháp mang lính sơ sộ và không dẫn đến đojợc các số liệu nghiên cứu. Luận văn thạc sỹ kinh lế: "IIâng ca0 hiệu quả h0ạ† động lín dụng sán lé tai gan hang Dau to và phái triển Việt Iam chỉ nhánh Đăk Lăk (2014), Phạm Troiờng Giang, đại học Kinh lế quốc dân.

Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề về hiệu quả tín dụng, vận dụng và0 việc đánh giá thực trang hiéu qua tin dung cua [gan hang Dau to và phái triển Việt Ham chỉ nhánh DakLak (bIDV Dak Lak). Tir dé doa ra những giải pháp, chính sách dé nâng ca0 hiệu qua hOat dong tin dung cua chi mhanh. Hguyén Thi Iho Thty (2015) đã nêu hiệu quả lín dụng lừ góc độ ngân hàng dựa trên hai nhóm chỉ liêu. Ihóm chỉ liêu thứ nhất là đ0 loiờng hiệu qua tin dung qua việc xác định hiệu qua tin dung cuối cùng là lợi nhuận fir hOat dong tin dụng thề hiện qua quy mô và lốc độ lăng trojởng lợi nhuận tu h0ạ† động tín dụng.

IIhóm chỉ liêu thứ hai là đ0 lojiờng hiệu qua tin dung thông qua nhóm chỉ liêu lrung gian gồm: nhóm chỉ liêu đánh giá ín dụng chung doc thé hién qua quy m6 tin dụng và chỉ liêu phản ánh lốc độ lăng d0anh số từ tin dụng, nhóm chỉ liêu đánh giá hiệu quả trực liếp thề hiện qua ty lệ nợ xấu, hiệu quả sử dụng vốn, hệ số rủi r0 lín dụng, hệ số thu HỢ, VÒIng quay vốn tin dụng. Luận văn thạc sĩ “Tlâng ca0 chất lojợng ch0 vay khách hàng cá nhân lại IIgân hàng TMcP công Thojong Viét Nam — chi nhánh Khu công nghiệp Tiên Sơn” (2016) của lác giả Đàm Thị Thúy, Trojòờng Đại học thơjơng mại hà Iiội cũng đã nêu bat đơjợc thực trạng ch0 vay Kh‹cll, các nhân lố ảnh hoJởng tr0ng giai đ0ạn từ 2013 đến 2015 lại IIgân hang TMcP céng Thojong VII - cII Khu công nghiệp Tiên Sơn và đề xuất những giải pháp nâng ca0 chất lojong ch0 vay KhclI. có thê nói, có rất nhiều các công trình nghiên cứu đã đề cập đến nhiều khía cạnh ngân hàng án lẻ nói chung va tin dung ban lẻ nói riêng. IThìn chung, các công trình nghiên cứu đều đã đơia ra những lý luận cơ sản về Hin dụng bán lẻ, thực trang hOat dong tin dung ban lẻ lại các ngân hàng cũng nhơi mội số giải pháp nhằm nâng ca0 chất lojợng h0ạ† động này lại các đơn vị.

Tuy nhiên, mỗi đề lài có đối lơtợng và phạm vi nghiên cứu khác nhau, có thời điểm, không gian và thời gian khác nhau nên không thể lay kết qua nghiên cứu của họ áp dụng mội cách dập khuôn và0 mô hình của hệ thống BIDV chi nhánh Tuyên Quang. DO đó, qua quá lrình làm việc thực 16 tai bIDV chi nhánh Tuyên Quang, tác giả đã chọn đề tài: “chat logng tin dung bán lẻ lại IIgân hàng ThoJơng mại cổ phần Đầu lơi và Phát triển Việt Tam — chi nhánh Tuyên Quang” làm đề lài ch0 luận văn thạc sỹ của mình. cơ sở lý luận về chất lơJợng in dụng sán lẻ của ngân hàng thojong mai 1. Tín dụng oán lẻ cia ngan hang thgong mai 1.

Khái niệm tín dụng oán lẻ a. Tin dụng ngân hàng thgøng mại Tín dụng ngân hàng là quan hệ giữa các ngân hàng †hoJơng mại, các lỗ chức tín dụng với các lố chức, cá nhân lr0ng nền kinh lế mà ngân hàng thojong mai dong vai trò trung gian. IIgân hàng thojơng mại huy động vốn bằng liền của các lỗ chức, cá nhân và ch0 vay đối với các lổ chức, cá nhân tr0ng nền kinh lế. [gân hàng thoJơng mại vừa là ngojời di vay vừa là ngoiời ch0 vay.

Với lơi cách đi vay hay còn gọi là huy động vốn, ngân hàng thojơng mại nhận liền gửi sằng cách phát hành thẻ liết kiệm, chứng chỉ liền gửi. Từ nguồn vốn huy động đojợc, ngân hàng thojong mai chO vay (cấp tin dụng) các tổ chức, cá nhân lr0ng nền kinh lé. h0ạt† động tín dụng có ý nghĩa quan trọng đối với nền kinh lế vì nó chính là nguồn hỗ trợ ch0 yêu cầu phát triển, đáp ứng vốn ch0 nền kinh lế một cách linh h0ạ† kịp thời, khắc phục nhojợc điểm của các hình thức lín dụng khác tr0ng lịch sử. Tín dụng là h0ạt động đem lại thu nhập chủ yếu ch0 ngân hàng.

Lãi suất thu đojợc lừ tin dung sé dong dé bb dap chi phi liền gửi, chỉ phí dự trữ, chi phi kinh d0anh, chỉ phí quản lý, chi phí thuế và các khOản chỉ phí khac. Voi vai tro quan trong mho vậy, IIhTM đã có nhiều hình thức tin dụng khác nhau đề đáp ứng nhu cầu của các lỗ chức kinh lế và các cá nhân nhằm đem lại lợi nhuận ca0 nhất. The0 luật các lỗ chức lín dụng số 47/2010/Qh12 của Quốc hội nae cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Ilam san hành ngày 16/6/2010: cấp ín dụng là việc lỗ chức lín dụng thỏa thuận để 16 chức, cá nhân sử dụng một kh0ản liền h0Oặc cam kết ch0 phép sử dụng một kh0ản tiền the0 nguyên lắc có h0àn lrả bằng nghiệp vụ ch0 vay, chiết khấu, ch0 thuê lài chính, sa0 thanh 10án, sả0 lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tin dung khac. Tín dụng oán lẻ The0 Luật các lỗ chức tin dụng, các l0ại hình cấp tín dụng đơjợc quy định chung, chơỊa có định nghĩa và giải thích rõ ràng về lín dụng bán suôn và lín dụng sán lẻ.

Tại kh0ản 2 Điều 50 Luật các tổ chức lín dụng có ghi “Tổ chức tín dụng ch0 các 16 chức cá nhân vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn ch0 sản xuất kinh d0anh, dịch vụ, đời sống” dojoc ba0 ham cả hai hOat dong 1a tin dung bán buôn va tin dung sán lẻ. Tr0ng h0ạt động lín dụng, hiện nay có hai cách hiểu khác nhau về tin dung ban buôn va tin dụng ban lẻ. Thứ nhất, in dụng bán buôn đơiợc hiểu là các kh0ản ch0 vay thông qua thi trojong lài chính (thi trojong liền lệ liên ngân hàng) h0ặc ch0 vay đôi với các trung gian lài chính khác (các ngân hàng †thojơng mại, quỹ, các lỗ chức lam đại lý ủy thác), mà không căn cứ vàO0 quy mô giá lrị khOản vay. còn lín dụng sán lẻ sa0 gồm những kh0ản ch0 vay trực liếp đến ngojời vay cuối cùòng với các khOản ch0 vay có quy mô giá lrị khác nhau.

llgơjời vay cuối còng ở đây đojợc xác định là mgojoi truc liếp sử dụng von vay doa vad dau to, ma khong thuc hién viéc chO vay tiép tới các đối lơợng khác. Thứ hai, lín dụng bán suôn sa0 gồm các khOản ch0 vay thông qua thi trojờng lài chính h0ặc ch0 vay đối với các trung gian Hi chimh, cong thém những kh0ản ch0 vay đối với công ty và d0anh nghiệp lớn với quy mô giá †rị khOản vay đạt ở mức quy định cụ thê nà0 đó †òy the0 lừng nơiớc và lừng thời kỳ. Tín dụng bán lẻ sa0 gồm lất cả các kh0ản ch0 vay trực liếp đến ngojời vay cuối cùng là các cá nhân, hộ gia đình, d0anh nghiệp nhỏ và vừa, d0anh nghiệp siêu nhỏ, cộng thêm các khOan ch0 vay đối với đ0anh nghiệp lớn nhơIng quy mô giá lrị khOản vay nhỏ hơn mội mức gia tri cụ thê nàO đó. Tr0ng thực lế, những liêu chí để phân siệt h0ại động lín dụng bán buôn với h0ạt động lín dụng sán lẻ mang lính chất tojong déi va khong phé biến đối với mọi quốc gia và các ngân hàng.

Tiêu chí của mối l0ại hình thay đổi the0 thời gian và tùy thuộc và0 điều kiện thực liễn cũng nhơi mục đích quản lý của lừng ngiớc, thậm chí lừng ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đại học Quốc gia Hà Nội: Tăng cường đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế" nêu bật những nỗ lực của trường trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các chương trình học tập hiện đại và nghiên cứu ứng dụng, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động và thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm cái nhìn sâu sắc về các xu hướng giáo dục hiện tại và những cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực kinh tế. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước trong hoạt động xuất khẩu khi Việt Nam là thành viên của WTO, nơi phân tích vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy xuất khẩu. Ngoài ra, Luận án TS các nhân tố tác động đến áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IAS/IFRS tại Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý dự án trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.