Tổng quan nghiên cứu
Thị trường vận tải hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2016-2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt bậc với mức tăng trưởng GDP bình quân đạt từ 6,8% đến 7,0% mỗi năm. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế cùng quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra không gian phát triển to lớn cho ngành công nghiệp hàng không. Ngành công nghiệp này đòi hỏi tính chuyên môn hóa, đồng bộ hóa cao độ và tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật vô cùng khắt khe dựa trên 3 trụ cột kết cấu hạ tầng then chốt: hãng hàng không, cảng hàng không - sân bay, và hệ thống quản lý điều hành hoạt động bay.
Trong chuỗi giá trị đó, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (AIRIMEX) – một đơn vị kinh tế trực thuộc Tổng công ty Hàng không Việt Nam – giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng trang thiết bị, phương tiện chuyên dụng, phụ tùng vật tư thay thế và công cụ kỹ thuật cho toàn bộ hệ thống vận hành bay. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2016-2019, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn cung ứng đa quốc gia và yêu cầu chuyển đổi mô hình sau cổ phần hóa, AIRIMEX chủ yếu tập trung nguồn lực vào tái cấu trúc nội bộ và điều hành các mảng kinh doanh riêng lẻ theo từng thương vụ ngắn hạn. Doanh nghiệp còn thiếu một chiến lược kinh doanh tổng thể dài hạn, có luận cứ khoa học rõ ràng.
Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016-2019, nhận diện toàn diện các cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản cho AIRIMEX đến năm 2025. Nghiên cứu góp phần hoàn thiện năng lực quản trị chiến lược và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong bối cảnh mới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại. Theo quan điểm kinh điển của Alfred Chandler năm 1962, chiến lược được định nghĩa là việc xác định các mục tiêu dài hạn cơ bản của doanh nghiệp và triển khai chuỗi hành động cùng sự phân bổ nguồn lực cần thiết để hiện thực hóa các mục tiêu đó. Tiếp nối quan điểm này, James Brian Quinn năm 1980 nhấn mạnh tính gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu cốt lõi, chính sách hoạt động và chuỗi hành động thống nhất. Khung lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter năm 1980 đóng vai trò kim chỉ nam với 3 chiến lược định vị căn bản: dẫn đầu về chi phí, khác biệt hóa sản phẩm, và tập trung vào phân khúc thị trường hẹp.
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng 3 nhóm khái niệm then chốt trong quản trị kinh doanh:
- Quy trình quản trị chiến lược toàn diện gồm 3 giai đoạn liên hoàn: hoạch định chiến lược, thực thi chiến lược, và kiểm soát chiến lược.
- Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nhằm phân nhóm danh mục sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu khách hàng và công nghệ để phân bổ ngân sách tối ưu.
- Ma trận kết hợp SWOT với 4 nhóm định hướng: tận dụng điểm mạnh để đón đầu cơ hội (SO), phát huy điểm mạnh để vượt qua thách thức (ST), khắc phục điểm yếu để nắm bắt cơ hội (WO), và hạn chế tối đa điểm yếu để phòng ngừa rủi ro (WT).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2019. Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo thường niên nội bộ của AIRIMEX, số liệu thống kê ngành hàng không và các văn bản chỉ đạo của Tổng công ty Hàng không Việt Nam.
Về nguồn dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu thực hiện khảo sát với cỡ mẫu gồm 35 chuyên gia, bao gồm các thành viên Ban lãnh đạo, trưởng phó các phòng chức năng tại AIRIMEX cùng các nhà quản lý trong ngành hàng không. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì tính chất đặc thù kỹ thuật cao của ngành hàng không, đòi hỏi người tham gia khảo sát phải có hiểu biết sâu sắc về chuỗi cung ứng vật tư và cơ chế đấu thầu quốc tế.
Phương pháp phân tích phối hợp định tính và định lượng:
- Mô hình PEST được sử dụng để quét 4 nhóm yếu tố môi trường vĩ mô: Chính trị, Kinh tế, Xã hội và Công nghệ.
- Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được triển khai để giải phẫu cấu trúc áp lực ngành.
- Kỹ thuật chấm điểm ma trận SWOT định lượng theo thang đo 3 mức độ (3 điểm: Rất quan trọng/Tác động nhiều; 2 điểm: Quan trọng/Tác động trung bình; 1 điểm: Ít quan trọng/Tác động thấp).
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là nhằm chuẩn hóa và lượng hóa các đánh giá chủ quan của chuyên gia thành điểm số cụ thể, giúp doanh nghiệp xác lập thứ tự ưu tiên xử lý các biến số chiến lược một cách minh bạch, hạn chế tối đa cảm tính của nhà quản trị.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích dữ liệu thực nghiệm tại AIRIMEX giai đoạn 2016-2019 đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:
-
Cơ cấu doanh thu và khách hàng: Hoạt động kinh doanh của AIRIMEX phụ thuộc lớn vào hệ sinh thái nội bộ, khi hơn 70% doanh thu cung ứng vật tư, phụ tùng và dịch vụ xuất nhập khẩu đến từ Tổng công ty Hàng không Việt Nam và các đơn vị thành viên. Thị phần cung ứng ra khối hãng bay và cảng hàng không ngoài ngành chỉ chiếm dưới 30%.
-
Thực trạng công tác hoạch định: 100% các phòng ban nghiệp vụ triển khai chỉ tiêu kinh doanh theo kế hoạch tác nghiệp ngắn hạn hàng năm. Doanh nghiệp chưa từng thiết lập khung chiến lược trung hạn 5 năm, dẫn đến việc phân bổ vốn lưu động cho các thương vụ lớn bị phân tán và thiếu tính chủ động.
-
Tác động của rủi ro vĩ mô: Chi phí logistics quốc tế và biến động tỷ giá ngoại tệ làm chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, phụ tùng tăng từ 12% đến 15% mỗi năm. Sự gia tăng các rào cản kỹ thuật của nhà sản xuất máy bay gốc khiến áp lực đàm phán từ phía nhà cung cấp nước ngoài luôn ở mức cao.
-
Năng lực nội bộ cốt lõi: Điểm mạnh lớn nhất của AIRIMEX là bề dày kinh nghiệm và quan hệ ủy quyền đại lý với các nhà chế tạo máy bay lớn như Boeing và Airbus, đạt điểm số đánh giá chuyên gia trung bình 2,6/3,0 điểm. Tuy nhiên, năng lực số hóa quản trị chuỗi cung ứng chỉ đạt 1,4/3,0 điểm, là điểm nghẽn chính cản trở mở rộng quy mô.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ giai đoạn chuyển giao mô hình sở hữu sang công ty cổ phần giai đoạn 2016-2019. Ban điều hành phải tập trung sắp xếp bộ máy nhân sự và xử lý công nợ tồn đọng, khiến công tác nghiên cứu phát triển thị trường dài hạn chưa được đầu tư đúng mức.
Về mặt trực quan hóa, toàn bộ kết quả phân tích vị thế được tổng hợp qua Bảng ma trận SWOT định lượng và Biểu đồ vị thế chiến lược. Biểu đồ vị thế chiến lược hiện tại phản ánh AIRIMEX đang ở góc phần tư phòng thủ (chiến lược WT và WO), nơi các điểm yếu nội bộ làm giảm khả năng đón bắt cơ hội bùng nổ của thị trường hàng không dân dụng. Để chuyển dịch sang Biểu đồ vị thế chiến lược tương lai ở góc phần tư tăng trưởng tấn công (chiến lược SO), Bảng tổng hợp điểm số phương án chiến lược đã chỉ ra phương án đa dạng hóa đồng tâm và thâm nhập thị trường đạt tổng điểm đánh giá vượt trội 78,5 điểm, trong khi phương án duy trì nguyên trạng chỉ đạt 46,0 điểm.
So sánh với các nghiên cứu trước đây tại các doanh nghiệp kỹ thuật và công nghiệp cơ khí Việt Nam, kết quả của luận văn khẳng định sự đồng thuận cao: các doanh nghiệp thương mại dịch vụ kỹ thuật cao không thể cạnh tranh đơn thuần bằng giá rẻ mà bắt buộc phải xây dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên khác biệt hóa dịch vụ và liên kết chuỗi cung ứng chặt chẽ với các nhà sản xuất gốc.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu và mục tiêu đến năm 2025, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm:
-
Tái cấu trúc và thành lập 3 Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) độc lập:
- SBU 1: Kinh doanh vật tư, khí tài và phụ tùng máy bay thương mại.
- SBU 2: Cung cấp trang thiết bị mặt đất và công nghệ cảng hàng không.
- SBU 3: Dịch vụ logistics chuyên dụng, ủy thác xuất nhập khẩu và đại lý giao nhận.
- Mục tiêu: Hoàn thiện chuyển đổi mô hình trong quý 2 năm 2021, hướng tới chỉ tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân từ 12% đến 15% mỗi năm.
- Chủ thể thực hiện: Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc công ty.
-
Mở rộng mạng lưới đối tác và đàm phán phân phối cấp 1:
- Ký kết thỏa thuận đại diện thương mại trực tiếp với ít nhất 5 nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) uy tín tại Bắc Mỹ và Châu Âu giai đoạn 2021-2023.
- Mục tiêu: Giảm chi phí trung gian nhập khẩu từ 8% đến 10%, nâng cao biên lợi nhuận ròng.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu và Phòng Đối ngoại.
-
Chuyển đổi số và hiện đại hóa hệ thống quản trị logistics:
- Đầu tư triển khai hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tích hợp module quản lý kho thông minh hoàn thành trước quý 4 năm 2022.
- Mục tiêu: Cắt giảm thời gian phản hồi và xử lý đơn hàng khẩn cấp (AOG) từ 48 giờ xuống dưới 24 giờ.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Công nghệ thông tin phối hợp cùng Phòng Quản lý Kho vận.
-
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn cao:
- Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng không theo chuẩn quốc tế cho ít nhất 80% đội ngũ chuyên viên trước năm 2024.
- Mục tiêu: 100% nhân viên nghiệp vụ đạt chứng chỉ chuyên môn ngành hàng không và sử dụng thành thạo tiếng Anh thương mại kỹ thuật.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Tổ chức Hành chính và Đào tạo.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:
-
Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các doanh nghiệp hàng không, vận tải và logistics:
- Lợi ích: Tiếp cận quy trình từng bước ứng dụng ma trận SWOT có trọng số để định vị chiến lược kinh doanh cho các doanh nghiệp có quy mô doanh thu từ 100 tỷ đồng trở lên.
- Tình huống sử dụng: Tái định vị danh mục sản phẩm, dịch vụ khi thị trường có biến động lớn hoặc doanh nghiệp vừa hoàn tất tái cấu trúc sở hữu.
-
Chuyên viên quản trị chiến lược và phát triển kinh doanh:
- Lợi ích: Nắm bắt phương pháp phân tích 5 lực lượng cạnh tranh và công cụ PEST ứng dụng trực tiếp vào lĩnh vực thương mại kỹ thuật cao.
- Tình huống sử dụng: Xây dựng kế hoạch kinh doanh trung hạn và lập phương án thâm nhập thị trường khách hàng ngoài ngành.
-
Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh:
- Lợi ích: Tham khảo nguồn tài liệu học thuật kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết chiến lược kinh điển của Chandler, Porter với bộ công cụ khảo sát ý kiến 35 chuyên gia.
- Tình huống sử dụng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo, case study thực tế trong giảng dạy học phần Quản trị chiến lược và Quản trị chuỗi cung ứng.
-
Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội chuyên ngành hàng không:
- Lợi ích: Nắm bắt bức tranh thực tế về năng lực chuỗi cung ứng vật tư hàng không trong nước.
- Tình huống sử dụng: Hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ hàng không và xây dựng tiêu chuẩn an toàn cung ứng vật tư bay quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
-
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu chiến lược kinh doanh tại AIRIMEX là gì? Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016-2019, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản cho AIRIMEX giai đoạn 2020-2025. Đề tài nhằm giúp doanh nghiệp cơ cấu lại các mảng dịch vụ then chốt, gia tăng năng lực cạnh tranh và đảm bảo mục tiêu tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 12% đến 15%.
-
Tại sao phương pháp phân tích SWOT định lượng lại được lựa chọn trong nghiên cứu? Phương pháp SWOT định lượng kết hợp thang điểm từ 1 đến 3 điểm giúp lượng hóa khách quan các cơ hội và nguy cơ môi trường. Thay vì nhận định cảm tính, công cụ này cho phép tính toán chính xác mức độ ưu tiên của hơn 10 biến số môi trường vĩ mô và vi mô, tạo cơ sở khoa học vững chắc để chọn phương án chiến lược tối ưu.
-
Những điểm nghẽn lớn nhất của AIRIMEX trong giai đoạn 2016-2019 là gì? Doanh nghiệp gặp hai điểm nghẽn chính: chưa có chiến lược dài hạn rõ ràng và hơn 70% doanh thu phụ thuộc vào khách hàng nội bộ Tổng công ty Hàng không Việt Nam. Ngoài ra, chi phí nhập khẩu tăng từ 12% đến 15% mỗi năm do biến động tỷ giá và logistics đã gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận.
-
Mô hình nghiên cứu này có thể áp dụng cho các doanh nghiệp kỹ thuật khác không? Mô hình phân tích hoàn toàn có thể áp dụng cho các doanh nghiệp thương mại kỹ thuật cao có danh mục quản lý hơn 10.000 phụ tùng đặc thù. Quy trình 5 nhiệm vụ hoạch định chiến lược và cách thức phân chia các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) cung cấp khung mẫu chuẩn hóa cho nhiều đơn vị cùng ngành.
-
Chiến lược kinh doanh đến năm 2025 của AIRIMEX ưu tiên định hướng nào nhất? Nghiên cứu chỉ ra AIRIMEX cần tập trung thực hiện chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh để đón đầu cơ hội), đẩy mạnh hợp tác với các nhà sản xuất máy bay gốc để mở rộng cung ứng thiết bị cảng và phụ tùng sang các hãng hàng không tư nhân, nâng tỷ trọng doanh thu ngoài ngành đạt mức trên 30%.
Kết luận
- Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược kinh doanh và quy trình 5 nhiệm vụ hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp thương mại dịch vụ hàng không.
- Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng hoạt động 4 năm (2016-2019) của AIRIMEX, chỉ ra sự cần thiết phải chuyển dịch từ quản trị tác nghiệp ngắn hạn sang chiến lược dài hạn.
- Ứng dụng thành công phương pháp SWOT định lượng với sự tham gia của 35 chuyên gia để xác lập ma trận chiến lược và biểu đồ vị thế cạnh tranh.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá giai đoạn 2020-2025, trọng tâm là tái cấu trúc thành 3 SBU chuyên biệt và chuyển đổi số quy trình quản trị kho vận.
- Lộ trình thực hiện chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 2020-2022 củng cố tổ chức và số hóa; Giai đoạn 2023-2025 bứt phá mở rộng thị trường khách hàng ngoài ngành.
Để chiến lược được thực thi hiệu quả, Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nhanh chóng thành lập Ban chỉ đạo chiến lược ngay trong quý tiếp theo, đồng thời thiết lập hệ thống đo lường hiệu suất (KPI) định kỳ theo từng quý để đảm bảo hoàn thành thắng lợi các mục tiêu năm 2025.