Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn "Một số đặc điểm thi pháp tiểu thuyết của Ian Ôtrênasêch" do nghiên cứu sinh Phạm Thành Hưng thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2002, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Hoàng Trinh. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài, định hướng thi pháp học thể loại và nghiên cứu tác gia văn học.
| Thông tin tổng quát |
Chi tiết |
| Đề tài |
Một số đặc điểm thi pháp tiểu thuyết của Ian Ôtrênasêch |
| Nghiên cứu sinh |
Phạm Thành Hưng |
| Người hướng dẫn |
GS. Hoàng Trinh |
| Cơ sở đào tạo |
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Năm bảo vệ |
2002 |
| Chuyên ngành |
Ngữ văn (Văn học nước ngoài / Lý luận và Thi pháp học) |
| Đối tượng nghiên cứu |
Hệ thống tiểu thuyết của nhà văn Tiệp Khắc Jan Otčenášek (1924–1979) |
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình tiếp thu văn hóa nước ngoài tại Việt Nam ở thế kỷ XX, bên cạnh các nền văn học có ảnh hưởng chủ đạo như Trung Quốc, Pháp và Nga Xô viết, văn học các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu (Hungary, Bulgaria, Ba Lan, Tiệp Khắc) từng có sự tương đồng về hệ tư tưởng và hình thái chính trị - kinh tế. Tuy nhiên, việc nghiên cứu văn học Tiệp Khắc (sau này là Cộng hòa Séc và Slovakia) tại Việt Nam lâu nay còn bỏ ngỏ, chủ yếu dừng lại ở các tác phẩm đơn lẻ như phóng sự Viết dưới giá treo cổ của Julius Fučík hoặc các tác phẩm hải ngoại của Milan Kundera sau năm 1975.
Khoảng trống nghiên cứu thể hiện ở việc thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống về các tác gia văn học hiện thực của Séc giai đoạn 1948–1990 từ góc độ khoa học ngữ văn. Đặc biệt, sau những biến động chính trị năm 1989 và sự phân tách liên bang Tiệp Khắc năm 1993, nhiều giá trị của nền văn học xã hội chủ nghĩa 40 năm bị nhìn nhận thiên lệch hoặc bị phủ nhận dưới sức ép chính trị. Jan Otčenášek (1924–1979) – nguyên Tổng thư ký Hội Nhà văn Tiệp Khắc, Nghệ sĩ Công huân (1966) – là tác gia tiêu biểu của nền văn xuôi Séc hiện đại nhưng chưa từng có luận án chuyên khảo nào khảo cứu thi pháp tiểu thuyết của ông một cách độc lập và khách quan.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích, lý giải những thành công và hạn chế trong sáng tác tiểu thuyết của Jan Otčenášek từ góc độ thi pháp thể loại, qua đó xác định lại vị trí của ông trong lịch sử văn học Séc đương đại.
- Đặt các sáng tác của nhà văn trong bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể để nhận diện sự tác động của phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa đối với tiến trình tư duy nghệ thuật của tác giả.
- Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ việc tìm hiểu chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa và tham khảo cho thực tiễn định hướng văn hóa nghệ thuật tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ sáng tác tiểu thuyết của Jan Otčenášek, bao gồm 6 cuốn tiểu thuyết và truyện vừa tiêu biểu: Dấn bước (Plným krokem, 1952), Công dân Brych (Občan Brych, 1955), Rômêô, Juyliet và bóng tối (Romeo, Julie a tma, 1958), Chàng Orphây khập khiễng (Kulhavý Orfeus, 1964), Khi trong thiên đường trời đổ mưa (Když v ráji pršelo, 1972) và bản thảo tiểu thuyết di cảo Katarina cám dỗ (Pokušení Katarina, 1979).
- Phạm vi không gian và thời gian: Bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa Tiệp Khắc từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), mốc sự kiện Tháng Hai năm 1948, biến cố chính trị năm 1968 cho đến thời điểm tác giả qua đời năm 1979 và các tiếp nhận học thuật đến năm 2002.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tình hình nghiên cứu tại Tiệp Khắc và Cộng hòa Séc
Theo khảo sát của tác giả, tính đến năm 1989, tại Séc và Slovakia có khoảng 50 bài viết về Jan Otčenášek (trong đó có 15 bài in trên các tạp chí nghiên cứu chuyên ngành) và 8 cuốn sách nghiên cứu văn học có đề cập đến ông:
- J. Hájek với bài phê bình sớm nhất "Tiểu thuyết Dấn bước của Ôtrênasêch" trên tạp chí Đời sống mới (tháng 10/1953) chỉ ra sự cố gắng cùng các nét công thức ban đầu, và bài "Một thành tích hơi căng thẳng" (1959) tranh luận về tiểu thuyết Công dân Brych.
- 8 cuốn sách đề cập đến nhà văn gồm các công trình của F. Buriánek (Nhìn lại), J. Hájek (Đọc gì ghi nấy, Văn học và cuộc sống), V. Mináč (Thời gian và tác phẩm), J. Pilát (Cây nhà), V. Rzounek (Sự khủng hoảng và lối thoát, Nguyên tắc sáng tác xã hội chủ nghĩa) và I. Pilař (Sự liên tục phát triển).
- Jana Hájková (1985) trong Từ điển nhà văn Séc thế kỷ XX khẳng định tác giả luôn can dự sáng tạo vào sự phát triển của văn học Séc hậu chiến, xem con người là trung tâm thay vì các sơ đồ ngôn ngữ.
- Bài phê bình có tính chất phủ nhận của Irena Zítková mang tên "Công dân Brych và đàn thỏ rừng" trên báo Mặt trận thanh niên (19/12/1968) gắn với bối cảnh khủng hoảng chính trị 1968.
- Chuyên luận đơn khảo duy nhất: Cuốn sách chân dung nghệ sĩ Jan Otčenášek (1985) dày 240 trang, gồm 5 chương của Giáo sư Vítězslav Rzounek (Chủ nhiệm bộ môn Văn học Séc và Slovakia, Đại học Tổng hợp Charles Praha). Công trình này chủ yếu đánh giá tác phẩm từ tiêu chí giáo dục chính trị - đạo đức và có tính chất bảo lãnh chính trị sau khi Otčenášek bị khai trừ khỏi Đảng Cộng sản năm 1970.
- Sau năm 1989, các công trình như Từ điển tiểu thuyết Séc 1945–1991 (1992), Cẩm nang văn học phổ thông (1993) và sách giáo khoa văn học lớp 12 (NXB Fortuna, 1995) vẫn ghi nhận tác phẩm của ông nhưng thiếu vắng các khảo cứu chuyên sâu.
Tình hình nghiên cứu và dịch thuật ở nước ngoài và Việt Nam
- Tại Liên Xô và quốc tế: Tác phẩm của ông được dịch tại hầu hết các nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ và 22 quốc gia khác tính đến năm 1985. Tại Pháp, nhà thơ Louis Aragon viết Lời tựa cho bản dịch Rômêô, Julie và bóng tối (1959); dịch giả François Kérel viết Lời nói đầu cho bản dịch Công dân Brych (1958). Nhà xuất bản Réunis (Paris) từng tổ chức tọa đàm giữa Otčenášek với các nhà văn Jean-Paul Sartre, Tristan Tzara, Vladimir Pozner, Georges Soria, Pierre Daix, André Wurmser.
- Tại Việt Nam: Tác giả được giới thiệu trong Từ điển tác gia văn học, sân khấu và triết học nước ngoài (1982) do Hữu Ngọc chủ biên. Truyện vừa Rômêô, Julie và bóng tối được nhà văn Nguyễn Thành Long dịch từ tiếng Pháp (NXB Văn học, 1964; tái bản 1984, 1992). Phim truyện cùng tên do đạo diễn Jiří Weiss thực hiện (1960) cũng đã được công chiếu. Bản dịch tiểu thuyết Công dân Brych từ tiếng Nga được thực hiện trong thập niên 1960 nhưng chưa được xuất bản rộng rãi.
Tình hình nghiên cứu trước luận án
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nền tảng triết học và lý luận văn học
- Cơ sở nhận thức luận: Luận án dựa trên nền tảng phản ánh luận mác-xít, phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử, xem nghệ thuật là một hình thái ý thức xã hội đặc thù phản ánh hiện thực trong tính thống nhất giữa mặt khách quan và chủ quan.
- Khung lý thuyết thi pháp học: Tiếp thu quan niệm thi pháp học hiện đại và lý luận của Giáo sư Trần Đình Sử về quan niệm nghệ thuật – xem đây là hệ quy chiếu thẩm mỹ của nhà văn về con người và thế giới. Luận án nghiên cứu ngôn ngữ, kết cấu, nhân vật, không gian và thời gian nghệ thuật với tư cách là các phương tiện cấu tạo thể loại tiểu thuyết chứ không đơn thuần là tu từ học hay từ chương học.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu định tính chuyên ngành:
- Phương pháp tiếp cận thi pháp thể loại: Khảo sát văn bản tác phẩm như một chỉnh thể thẩm mỹ, làm rõ sự vận động cấu trúc thể loại tiểu thuyết qua từng giai đoạn sáng tác của tác giả.
- Phương pháp kết hợp quan điểm đồng đại và lịch đại: Đặt sáng tác của Otčenášek trong mối quan hệ tiếp biến truyền thống văn hóa - văn học dân tộc Séc, đồng thời đối chiếu với các tác động xã hội học và phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa tại Đông Âu.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh thi pháp tiểu thuyết của Otčenášek với các tác gia văn học hiện thực cổ điển (Honoré de Balzac, Fyodor Dostoevsky, Anton Chekhov) và văn học cách mạng Xô viết (Maxim Gorky, Mikhail Sholokhov, Aleksey Tolstoy, Boris Pasternak).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Quan niệm nghệ thuật trong tiểu thuyết Ôtrênasêch
Chương này khảo cứu hệ thống quan niệm nghệ thuật của nhà văn qua hai kênh cứ liệu: các phát ngôn lý thuyết/tiểu sử và tiến trình tư tưởng - hình tượng trong tác phẩm.
TIẾN TRÌNH QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT CỦA JAN OTČENÁŠEK
1. Lý luận hiện thực xã hội chủ nghĩa và quan niệm nghệ thuật qua các phát ngôn lý thuyết
- Qua bài báo "Mười năm của tôi trong văn chương" (Báo Văn, số 38/1955), Otčenášek bộc lộ quá trình tự đào tạo trong thời kỳ bị cưỡng bức lao động tại các xưởng quân giới phát xít Đức. Ông chịu ảnh hưởng sớm từ Dostoevsky, Chekhov, Gorky, Sholokhov và A. Tolstoy.
- Tác giả chủ động lảng tránh thuật ngữ "chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa" trong các bài viết và bài phỏng vấn. Đối với ông, chân thực nghệ thuật là phẩm chất tối thượng: "Sự thật không nằm trong tầm tay ta như chiếc bánh sừng bò trong cửa hiệu. Cần phải kiên nhẫn mới tìm ra nó".
- Nhà văn xem con người là một thực thể phức tạp, bí ẩn (thể hiện qua lời thoại của nhân vật mang yếu tố tự thuật Hônda trong Chàng Orphây khập khiễng) và khước từ chức năng giáo huấn ngây thơ của văn học: "Một nhân vật tiên tiến trong văn học khó lòng làm ra được một người tiên tiến trong thực tế ngoài đời khi mà bản thân anh ta chẳng muốn tiên tiến".
- Sau biến cố ngày 21/8/1968, việc bị khai trừ khỏi Đảng (1970) cùng các xung đột thẩm mỹ đã dẫn đến sự chuyển biến sâu sắc trong thế giới quan nhà văn. Bức thư của nhà văn R. Kantůrek (1923–1980) nhận định bản thảo di cảo Katarina cám dỗ đã chứng minh Otčenášek chuyển từ vị trí người tạo chỗ dựa cho văn học chính thống sang người dự cảm và tiên đoán những thảm họa, mâu thuẫn nội tại của mô hình xã hội.
2. Quan niệm nghệ thuật qua tiến trình hành động tư tưởng của các sáng tác tiểu thuyết
- Các sáng tác giai đoạn trước năm 1968:
- Tiểu thuyết đầu tay Dấn bước (1952) viết về đề tài lao động theo Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất của Klement Gottwald. Khác với các tác phẩm cùng thời như tập truyện của I. Marek (Trên đầu ta mặt trời chiếu sáng, 1950) hay M. Majerová (Con đường tia chớp, 1950) vốn mắc chứng "cơ giới hóa", biến con người thành phụ tùng máy móc, Dấn bước đã đưa đời sống trở lại với tính cách con người sống động.
- Tiểu thuyết Công dân Brych (1955) phản ánh sự kiện Tháng Hai năm 1948 qua lăng kính đa chiều. Nhân vật người cộng sản Bartoš được xây dựng chân thực, không hoàn hảo tuyệt đối và không thể áp đặt tư tưởng một chiều lên luật sư Brych.
- Chàng Orphây khập khiễng (1964) tái hiện tâm trạng, số phận của thế hệ thanh niên Séc trong bối cảnh bị Đức chiếm đóng, khẳng định bản ngã và khát vọng tự do.
- Các sáng tác giai đoạn sau năm 1968:
- Tác giả tập trung vào các chủ đề đời tư, sự xung đột giữa khát vọng cá nhân và hoàn cảnh thực tế (Khi trong thiên đường trời đổ mưa, 1972).
- Bản thảo dang dở Katarina cám dỗ (1979) đúc kết những trải nghiệm cay đắng cuối đời sau chuyến đi Moscow mùa thu năm 1978.
Chương II: Kiểu nhân vật trung tâm
Chương này phân loại và phân tích hai mô hình nhân vật cốt lõi định hình thi pháp tiểu thuyết của Jan Otčenášek:
| Nhóm nhân vật |
Tác phẩm tiêu biểu |
Đặc điểm thi pháp và ý nghĩa tư tưởng |
| Nhân vật trí thức trong vai diễn trung tính |
Công dân Brych (Luật sư Brych, Bartoš) |
Mang tính chất lưỡng lự, đứng ở vị trí quan sát, thẩm định thực tế; không bị đồng hóa giản đơn bởi các khẩu hiệu chính trị; phản ánh sự phân hóa tư tưởng sâu sắc của tầng lớp trí thức Séc sau năm 1948. |
| Những người cô đơn đi tìm tự do bản ngã |
Chàng Orphây khập khiễng (Hônda), Rômêô, Juyliet và bóng tối (Pavel, Ester) |
Nhân vật trẻ tuổi bị ném vào hoàn cảnh khắc nghiệt của chiến tranh hoặc biến cố thời đại; nỗ lực bảo vệ tình yêu, nhân phẩm và thế giới nội tâm cá nhân trong cảm quan bi kịch. |
- Kiểu nhân vật trí thức không đóng vai trò người phát ngôn tín điều mà là chủ thể mang nỗi trăn trở về trách nhiệm công dân và sự lựa chọn lịch sử.
- Nhân vật cô đơn thể hiện quan niệm của tác giả về thân phận con người: con người không phải là những sơ đồ anh hùng ca chiến thắng tuyệt đối, mà là những cá nhân chịu tổn thương, đương đầu trực tiếp với thực tại khắc nghiệt.
Chương III: Thời gian và không gian nghệ thuật
Chương ba khảo sát hai phạm trù hình thức mang tính cấu trúc thể loại trong tiểu thuyết Otčenášek.
CẤU TRÚC THỜI GIAN VÀ KHÔNG GIAN NGHỆ THUẬT
1. Thời gian nghệ thuật
- Thời gian trong tiểu thuyết Công dân Brych: Cấu trúc thời gian gắn với những biến cố Tháng Hai năm 1948; thời gian khách quan của lịch sử đan cài với thời gian tâm lý đầy do dự, cân nhắc của nhân vật trung tâm.
- Thời gian và chủ đề thế hệ trong Chàng Orphây khập khiễng: Dòng thời gian hồi ức tái hiện quá khứ chiến tranh; thời gian mang tính thế hệ của những thanh niên sinh thập niên 1920 bị tước đoạt tuổi trẻ.
- Thời gian trong thể tiểu thuyết nhật ký: Sử dụng nhịp điệu thời gian chủ quan, phân mảnh, nhấn mạnh dòng chảy ý thức và sự tự vấn cá nhân.
2. Không gian nghệ thuật
- Nhà máy – một cấu trúc không gian nghệ thuật: Xuất hiện từ tiểu thuyết Dấn bước, không gian công xưởng được tổ chức như một môi trường thử thách tính cách và đạo đức lao động, vượt qua tính chất cơ học đơn thuần để trở thành không gian tương tác xã hội.
- Căn phòng ở – không gian tồn tại của con người cá nhân:
- Căn phòng của Brych: Không gian khép kín của sự cô đơn, nơi nhân vật đối thoại với chính mình để đưa ra quyết định ở lại hay di tản.
- Căn phòng ẩn náu của cô gái Do Thái (Ester) trong Rômêô, Juyliet và bóng tối: Biểu tượng của sự che chở nhân phẩm và tình yêu giữa bóng tối bao vây của chủ nghĩa phát xít.
- Ngôi nhà mơ ước trong Khi trong thiên đường trời đổ mưa: Không gian hướng tới sự bình yên, tái lập mối liên hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên và đời sống gia đình.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận di sản tiểu thuyết của Jan Otčenášek dưới góc độ thi pháp học thể loại, thay thế cho lối phê bình xã hội học dung tục hoặc phê bình thuần túy chính trị trước đây.
- Chứng minh rằng quan niệm nghệ thuật của tác giả bắt nguồn từ cảm quan hiện thực sâu sắc về con người và nỗi đau nhân sinh, độc lập với những tín điều giáo điều của mỹ học hiện thực xã hội chủ nghĩa hành chính hóa.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khôi phục và xác lập vị trí xứng đáng của Jan Otčenášek trong lịch sử văn học Séc hiện đại giai đoạn 1948–1990, vượt qua những định kiến chính trị tả khuynh lẫn hữu khuynh sau biến cố năm 1989.
- Cung cấp hệ thống tư liệu dịch thuật, biên niên và phân tích tác phẩm có giá trị học thuật về văn học Tiệp Khắc cho giới nghiên cứu ngữ văn tại Việt Nam.
- Đóng góp bài học thực tiễn về việc xử lý mối quan hệ giữa thiên chức nghệ sĩ, tính chân thực nghệ thuật và trách nhiệm công dân trong quá trình xây dựng nền văn học dân tộc theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do điều kiện tư liệu và hoàn cảnh tiếp cận văn bản nguyên ngữ tiếng Séc tại thời điểm nghiên cứu (năm 2002) còn gặp nhiều khó khăn, luận án chưa thể bao quát toàn bộ 20 kịch bản phim và phim truyền hình của tác giả để phân tích mối tương tác liên ngành giữa thi pháp tiểu thuyết và thi pháp điện ảnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đối chiếu thi pháp tiểu thuyết của Jan Otčenášek với các đại diện tiêu biểu khác của văn xuôi Séc nửa sau thế kỷ XX (như Bohumil Hrabal, Milan Kundera, Josef Škvorecký), đồng thời nghiên cứu sâu hơn về đặc trưng chuyển thể từ tác phẩm văn học sang ngôn ngữ điện ảnh của ông.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngữ văn: Đặc biệt là các học phần Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Lý luận văn học (chuyên đề Thi pháp học tiểu thuyết).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học Đông Âu: Cung cấp khung phân tích thi pháp tác gia và nguồn tư liệu lịch sử văn học Séc từ 1945 đến cuối thế kỷ XX.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa - văn nghệ: Rút ra những kinh nghiệm thực tiễn về quản lý văn học nghệ thuật, mối quan hệ giữa tự do sáng tạo nghệ thuật và phương pháp sáng tác.
Câu hỏi thường gặp
1. Jan Otčenášek có thái độ như thế nào đối với phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa?
Qua các phát ngôn lý thuyết (tiêu biểu là bài "Mười năm của tôi trong văn chương", 1955) và thực tiễn sáng tác, Jan Otčenášek chủ động lảng tránh sử dụng thuật ngữ này như một công thức chính trị. Ông tiếp thu chủ nghĩa hiện thực từ truyền thống của Balzac, Dostoevsky, Chekhov và các tác gia Nga nhằm khám phá "sự thật" và "nỗi đau con người" thay vì tuân theo các sơ đồ giáo huấn định sẵn.
2. Tiểu thuyết "Dấn bước" (1952) có điểm gì khác biệt so với các tác phẩm cùng thời viết về đề tài xây dựng chủ nghĩa xã hội?
Trong khi các tác phẩm cùng thời (như của I. Marek hay M. Majerová) thường mắc lỗi công thức, cơ giới hóa nhân vật và biến con người thành công cụ máy móc, Dấn bước đã khắc phục lối viết sơ lược này bằng cách đưa con người sống động trở lại vị trí trung tâm của đời sống sản xuất.
3. Nhân vật Bartoš trong "Công dân Brych" được xây dựng theo quan niệm nghệ thuật nào?
Bartoš – nhân vật đảng viên cộng sản – không được xây dựng theo kiểu mẫu nhân vật lý tưởng hoàn hảo. Tác giả miêu tả nhân vật chân thực với những giới hạn về năng lực thuyết phục đối với luật sư Brych, giữ cho tác phẩm thế "quân bình tư tưởng" thay vì áp đặt giải pháp chính trị chủ quan.
4. Biến cố chính trị năm 1968 đã ảnh hưởng như thế nào đến cuộc đời và sáng tác của Otčenášek?
Biến cố ngày 21/8/1968 là cú sốc lớn đối với ông. Năm 1970, ông bị khai trừ khỏi Đảng Cộng sản Tiệp Khắc. Từ đó, ông rời bỏ các cương vị hành chính, viết văn tự do và làm biên kịch phim. Quan niệm nghệ thuật của ông chuyển dịch sâu sắc sang việc khám phá thân phận cá nhân và dự báo những rạn nứt xã hội (thể hiện rõ qua tiểu thuyết di cảo Katarina cám dỗ).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phạm Thành Hưng là một công trình nghiên cứu định tính có hệ thống về thi pháp tiểu thuyết của Jan Otčenášek trong bối cảnh văn học Séc hiện đại. Bằng việc vận dụng lý thuyết thi pháp thể loại và phương pháp lịch sử - so sánh, tác giả đã làm sáng tỏ sự vận động của quan niệm nghệ thuật, hệ thống nhân vật cùng cấu trúc thời gian - không gian nghệ thuật qua các tác phẩm tiêu biểu. Công trình không chỉ khôi phục vị thế khách quan của một nhà văn lớn thuộc nền văn học Tiệp Khắc mà còn đóng góp nguồn tư liệu học thuật quan trọng cho việc nghiên cứu văn học nước ngoài tại Việt Nam.