Đặc Điểm Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp - Nghiên Cứu Đại Học Y Hà Nội

Tìm hiểu đặc điểm sarcopenia ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Bài viết cung cấp thông tin hữu ích về mối liên hệ giữa hai bệnh lý này, giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2023

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẤM ƠN

LỜI CAM DOAN

DANH MỤC CÁC CHỦ VIẾT TÁT

MỤC LỤC

DANH MỤC BÁNG

DANH MỤC BIẾU DÒ

DANH MỤC HÌNH

1. ĐẠT VÁN DÈ

1.1. Viêm cột sổng dinh khớp

1.2. Khái niệm, dịch tễ học

1.3. Cơ chế bệnh sinh

1.4. Triệu chứng lâm sàng

1.5. Cận lâm sàng

1.6. Chắn đoán viêm cột sống dinh khớp

1.7. Điều trị bệnh viêm cột sổng dinhkhớp

1.8. Khái niệm, dịch tễ học

1.9. Giai đoạn bệnh

1.10. Cơ chế bệnh sinh

1.11. Các tiêu chuẩn chân doán sarcopcnia

1.12. Điều trị và dự phòng sarcopcnia

1.13. Mối liên quan giừa sarcopcnia và viêm cột sống dính khớp

1.14. Tinh hĩnh nghiên cứu về sarcopcnia ờ bệnh nhân viêm cột sồng dinh khớp

1.15. Trên thể giới

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứư

2.1. Đổi tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuân chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian và địa diêm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cửu

2.6. Thiel kế nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mầu

2.8. Các biến sổ và chi sổ nghiên cữu

2.9. Quy trinh tiến hành nghiên cứu

2.10. Phân tich và xứ lý sỗ liệu

2.11. Sai số và cách khổng chế sai số

2.12. Khống chể sai sổ

2.13. Đạo đức nghiên cứu

3. Dục diêm chung cua đối lượng nghiên cứu

3.1. Đặc diem về nhân trác hục

3.2. Dậc diêm viêm cột sống dinh khớp

3.3. Tỳ lộ sarcopcnia ờ bệnh nhân viêm cột sổng dinh khớp

3.4. Mối liên quan giừa đặc điềm viêm cột song dinh khớp với sarcơpenia

3.5. Mối lien quan giừa một sỗ dậc diêm nhân trẩc với sarcopcnia

3.6. Mỗi liên quan giữa một sổ dặc diêm xã hội với sarcopenia

3.7. Mỗi lien quan giữa một số dặc diểm lâm sàng với sarcopcnia

3.8. Moi liên quan giữa một so đạc diêm cận lâm sàng với sarcopcnia

3.9. Mồi liên quan giữa mội số độc diêm diều trị với sarcopcnia

4. Đặc diêm chung cua nhóm dòi tượng nghiên cửu

4.1. Đậc diem về nhân trấc học

4.2. Đặc diem về xà hội

4.3. Đặc diem lâm sàng viêm CỘI sống dinh khớp

4.4. Đặc diêm cận lâm sàng viêm cột sổng dinh khớp

4.5. Đặc diêm điêu trị viêm cụt sống dinh khớp

4.6. Tỳ lộ sarcopenia ờ bệnh nhân viêm cột sống dinh khớp

4.7. Mối liên quan gi ùa dặc diêm viêm cột sổng dinh khớp với sarcopenia

4.8. Môi liên quan giừa một sô độc diêm nhàn trác với sarcopcnia

4.9. Mối liên quan giữa một sỗ dặc diem xã hội với sarcopcnia

4.10. Mối liên quan giừa đặc diem lâm sàng với sarcopenia

4.11. Moi liên quan giừa đậc điềm cận lâm sáng vói sarcopenia

4.12. Mối liên quan giữa việc diều trị với sarcopenia

TÀI LIỆU THAM KHÁO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là một bệnh lý viêm khớp mạn tính ảnh hưởng đến cột sống và các khớp khác. Bệnh này có thể dẫn đến giảm chức năng vận động và chất lượng cuộc sống thấp. Một vấn đề sức khỏe ngày càng được quan tâm ở bệnh nhân VCSDK là sarcopenia, hay còn gọi là mất cơ ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Sarcopenia là tình trạng suy giảm khối lượng cơ và sức mạnh cơ, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng vận động, tăng nguy cơ ngã, gãy xương, và thậm chí tăng tỷ lệ tử vong. Ở bệnh nhân VCSDK, viêm mạn tínhhạn chế vận động do bệnh có thể làm tăng nguy cơ phát triển sarcopenia. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc sarcopenia ở bệnh nhân VCSDK có thể cao hơn so với người khỏe mạnh cùng tuổi. Do đó, việc nhận biết và quản lý sarcopenia là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân VCSDK. Các yếu tố như dinh dưỡng, tập luyện, và điều trị viêm đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị sarcopenia ở nhóm bệnh nhân này. Theo một nghiên cứu của Maghraoui và cộng sự (2016), tỷ lệ mắc sarcopenia ở bệnh nhân VCSDK có thể lên đến 34.3%, cho thấy đây là một vấn đề cần được quan tâm.

1.1. Tỷ Lệ Mắc Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc sarcopenia ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp dao động đáng kể, tùy thuộc vào phương pháp chẩn đoán và đối tượng nghiên cứu. Một số nghiên cứu báo cáo tỷ lệ này cao hơn so với người khỏe mạnh cùng tuổi, cho thấy bệnh VCSDK có thể là một yếu tố nguy cơ gây mất cơ. Nghiên cứu của R. Aguiar và cộng sự (2014) ghi nhận tỷ lệ mất cơ lên đến 62% ở bệnh nhân viêm khớp cột sống, trong đó có bệnh nhân VCSDK. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và đánh giá sarcopenia ở nhóm bệnh nhân này để có biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Ảnh Hưởng của Viêm Cột Sống Dính Khớp Đến Khối Lượng Cơ

Quá trình viêm mạn tính trong VCSDK có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng cơ thông qua nhiều cơ chế. Các cytokine gây viêm, như TNF-α và IL-6, có thể thúc đẩy quá trình dị hóa cơ, làm giảm tổng hợp protein cơ và tăng phân hủy protein cơ. Hơn nữa, đau và cứng khớp do VCSDK có thể dẫn đến hạn chế vận động, làm giảm kích thích cơ và dẫn đến teo cơ. Các yếu tố này kết hợp làm tăng nguy cơ phát triển suy giảm khối lượng cơ ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp.

1.3. Sarcopenia và Chất Lượng Cuộc Sống ở Bệnh Nhân VCSDK

Sarcopenia và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp có mối quan hệ mật thiết. Mất cơ và sức mạnh cơ có thể làm giảm khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, gây khó khăn trong việc đi lại, leo cầu thang, và thực hiện các công việc cá nhân. Điều này dẫn đến giảm tính độc lập, tăng cảm giác mệt mỏi, và giảm chất lượng cuộc sống nói chung. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân VCSDK bị sarcopenia thường có điểm số thấp hơn trên các thang đánh giá chất lượng cuộc sống so với bệnh nhân không bị sarcopenia.

II. Cách Đánh Giá Sarcopenia Ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Việc đánh giá sarcopenia ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp bao gồm đo lường khối lượng cơ, sức mạnh cơ, và chức năng cơ. Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá sarcopenia, từ các phương pháp đơn giản, dễ thực hiện trong lâm sàng đến các phương pháp phức tạp hơn, đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng. Các tiêu chuẩn chẩn đoán sarcopenia thường dựa trên các ngưỡng cắt (cut-off) cho khối lượng cơ, sức mạnh cơ, và tốc độ đi bộ, theo khuyến cáo của các tổ chức quốc tế như Nhóm Nghiên cứu Sarcopenia Châu Âu (EWGSOP) và Nhóm Nghiên cứu Sarcopenia Châu Á (AWGS).

2.1. Đo Khối Lượng Cơ ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Các phương pháp đo khối lượng cơ phổ biến bao gồm đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA), phân tích trở kháng điện sinh học (BIA), và chụp cắt lớp vi tính (CT). DXA được coi là tiêu chuẩn vàng để đo khối lượng cơ, cung cấp thông tin chính xác về thành phần cơ thể, bao gồm khối lượng cơ, khối lượng mỡ, và mật độ xương. BIA là một phương pháp đơn giản, không xâm lấn, và ít tốn kém hơn DXA, nhưng độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng hydrat hóa của cơ thể. CT thường được sử dụng trong nghiên cứu, cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc cơ, nhưng chi phí cao và tiếp xúc với bức xạ là những hạn chế.

2.2. Đánh Giá Sức Mạnh Cơ Bắp ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống

Sức mạnh cơ bắp thường được đánh giá bằng đo lực nắm tay (handgrip strength) bằng máy đo lực kế. Đây là một phương pháp đơn giản, dễ thực hiện, và có độ tin cậy cao. Lực nắm tay thấp có liên quan đến tăng nguy cơ tàn tật, nhập viện, và tử vong. Ngoài ra, các test đánh giá sức mạnh cơ chi dưới, như test đứng lên ngồi xuống từ ghế (chair stand test), cũng có thể được sử dụng.

2.3. Đánh Giá Chức Năng Cơ Bắp ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống

Chức năng cơ bắp thường được đánh giá bằng tốc độ đi bộ (gait speed) và test chức năng thể chất ngắn (Short Physical Performance Battery - SPPB). Tốc độ đi bộ chậm có liên quan đến tăng nguy cơ ngã, tàn tật, và tử vong. SPPB bao gồm các test đánh giá sức mạnh cơ, khả năng thăng bằng, và tốc độ đi bộ, cung cấp một đánh giá toàn diện về chức năng thể chất.

III. Phương Pháp Điều Trị Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống

Việc điều trị sarcopenia ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp cần một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm tập luyện, dinh dưỡng, và điều trị viêm. Mục tiêu của điều trị là tăng khối lượng cơ, sức mạnh cơ, và cải thiện chức năng cơ, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ biến chứng.

3.1. Tập Luyện Tăng Cường Sức Mạnh Cơ Bắp Cho Bệnh Nhân VCSDK

Tập luyện, đặc biệt là tập kháng lực (resistance training), là một phần quan trọng của điều trị sarcopenia. Tập kháng lực giúp kích thích tổng hợp protein cơ, tăng khối lượng cơ, và cải thiện sức mạnh cơ. Các bài tập có thể bao gồm nâng tạ, sử dụng máy tập, hoặc tập với dây kháng lực. Bệnh nhân nên được hướng dẫn bởi chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo thực hiện đúng kỹ thuật và tránh chấn thương. Tập luyện cần được điều chỉnh phù hợp với khả năng và tình trạng bệnh của từng bệnh nhân.

3.2. Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Bị Sarcopenia

Chế độ ăn giàu protein là rất quan trọng để hỗ trợ tổng hợp protein cơ. Bệnh nhân nên tiêu thụ đủ protein, khoảng 1.0-1.2 gram protein/kg cân nặng/ngày. Các nguồn protein tốt bao gồm thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu, và các loại hạt. Ngoài ra, cần đảm bảo cung cấp đủ vitamin D và các khoáng chất khác, như canxi và magiê, để duy trì sức khỏe cơ xương. Trong tài liệu gốc cũng đề cập lượng protein khuyến cáo cho người cao tuổi nên nhiều hơn 0.8g/kg cân nặng/ngày để giảm quá trình diễn tiến của bệnh sarcopenia.

3.3. Điều Trị Viêm Ảnh Hưởng đến Khối Lượng Cơ Bắp

Kiểm soát viêm là rất quan trọng để giảm dị hóa cơ. Bệnh nhân nên tuân thủ điều trị VCSDK theo hướng dẫn của bác sĩ, bao gồm sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc ức chế TNF-α, hoặc các thuốc sinh học khác. Ngoài ra, duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát các bệnh đồng mắc, như bệnh tim mạch và tiểu đường, cũng có thể giúp giảm viêm và cải thiện tình trạng cơ.

IV. Nghiên Cứu Về Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá tỷ lệ mắc sarcopenia và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân VCSDK. Các nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về tác động của VCSDK đến khối lượng cơ, sức mạnh cơ, và chức năng cơ. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của sarcopenia ở bệnh nhân VCSDK và để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

4.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Các yếu tố nguy cơ sarcopenia ở bệnh nhân VCSDK bao gồm tuổi cao, giới tính nữ, thời gian mắc bệnh dài, mức độ hoạt động bệnh cao, hạn chế vận động, dinh dưỡng kém, và thiếu vitamin D. Các yếu tố này có thể tương tác với nhau để làm tăng nguy cơ phát triển mất cơ. Một nghiên cứu của El Maghraoui năm 2016 cũng chỉ ra mối liên quan giữa sarcopenia với chỉ số BASDAI cao và BMD thấp.

4.2. Sarcopenia và Tiên Lượng ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Sarcopenia và tiên lượng ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp có mối liên hệ chặt chẽ. Mất cơ và sức mạnh cơ có thể làm tăng nguy cơ ngã, gãy xương, tàn tật, nhập viện, và thậm chí tử vong. Bệnh nhân VCSDK bị sarcopenia có thể cần chăm sóc y tế nhiều hơn và có chi phí điều trị cao hơn. Do đó, việc quản lý sarcopenia là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng và giảm gánh nặng kinh tế cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

4.3. Marker Sinh Học Của Sarcopenia Ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống

Một số marker sinh học đã được nghiên cứu để đánh giá và theo dõi sarcopenia, bao gồm creatinine, cystatin C, và myostatin. Creatinine và cystatin C là các marker chức năng thận, có thể phản ánh khối lượng cơ. Myostatin là một protein ức chế tăng trưởng cơ, nồng độ myostatin cao có liên quan đến mất cơ. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định vai trò của các marker sinh học này trong chẩn đoán và theo dõi sarcopenia ở bệnh nhân VCSDK.

V. Tương Lai Nghiên Cứu Sarcopenia ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị sarcopenia hiệu quả hơn và cá nhân hóa hơn cho bệnh nhân VCSDK. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các loại thuốc mới, các chương trình tập luyện được thiết kế riêng, và các can thiệp dinh dưỡng dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhân. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của các biện pháp phòng ngừa sarcopenia đến tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân VCSDK.

5.1. Sarcopenia và Hoạt Động Thể Chất ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống

Nhiều nghiên cứu đang được thực hiện để đánh giá mối liên quan giữa sarcopenia và hoạt động thể chất ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp. Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các loại bài tập và mức độ hoạt động thể chất phù hợp nhất để duy trì và cải thiện khối lượng cơ và chức năng cơ ở nhóm bệnh nhân này.

5.2. Sarcopenia và Tuổi Tác ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ quan trọng của sarcopenia. Do đó, các nghiên cứu đang tập trung vào việc tìm hiểu cách tuổi tác ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VCSDK và sarcopenia, và để phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị sarcopenia phù hợp cho bệnh nhân VCSDK ở các độ tuổi khác nhau. Tinh trạng mất sợi trục của neuron vận động alpha làm giảm sự phối hợp hoạt động của cơ và giảm sức mạnh của cơ, góp phần vào cơ chế bệnh sinh của sarcopenia và thường xảy ra xung quanh tuổi 70.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÒNG QUAN 1. Viêm cột sống (linh khóp I. Khái niệm, dịch tễ học VCSDK là bệnh lý khớp mạn tinh năm trong nhóm bệnh viêm khớp cột sống, liên quan đến viêm các khớp cột sổng, khớp cùng chậu và mô mềm xung quanh như gân và dây chằng.215 Tý lộ mắc bệnh VCSDK có sự khác biệt dáng kê giữa câc bảo cào trên thế giới túy thuộc địa dư. tiêu chuẩn chấn doán mà các nhà nghiên cứu sư dụng.

Theo nghiên cửu tỏng quan hệ thống cua Carmen Stohvijk nâm 2016. tý lệ mấc VCSDK thay đối từ 0.02% ơ khu vực châu Phi cận Sahara den 0.35% ờ cộng dồng Bae Cực/5 VCSDK cỏ tuồi khởi phát tương dối sớm. từ 15-40 tuổi, gặp nhiều ờ nam giới với tỷ lộ nam nữ là 3-10/1. Phân loại VCSDK hay viêm khớp cột sống có tôn thương trên X-quang có thè dược chia thành 2 nhóm nho: -VCSDK thê trục đơn thuần: chi tôn thương cột sống thắt lưng và khớp cùng chậu •VCSDK thê ngoại vi: cô kem theo tôn thương viêm khớp ngoại vi.

viêm gân và viêm điếm bám tận?4 1. Cư chế bệnh sinh Cơ chế bệnh sinh cua VCSDK có sự tương lác phức lạp giừa gcn vã các ycu lố mòi trưởng. HLA-B27 Một yếu tố quan trọng dóng góp vào cơ chế bệnh sinh cua VCSDK chinh lả gen HLA-B27 - quần thê người binh thường có the có dưới 10% mang gcn TMT utk bjr K)C V M w 4 này. tuy nhiên có tới hơn 95% bệnh nhân VCSDK có gen HLA-B27.

HLA- B27 lả kháng nguyên thuộc MHC I vời chức năng trinh diện các peptid khảng nguyên ngan được nhận biết bơi te bào lympho T gây độc te bão. HLA-B27 lã phân từ da hình thãi với 223 dưới type dược biết cùng với tính dị hợp tư tạo cho cơ thê linh da hình thái chống lụi linh da dạng cua vi sinh vật và kháng nguyên cua chủng. Cling chinh diêu náy khiên tàng cơ hội phát triền bệnh lự mien liên quan den I II. Cơ chế bộn h sinh của bịnh VCSDK Nature Reviews I Oimw Fiimto tỉình 1.

Cơ chế bệnh sinh cùa viêm cột sổng đỉnh khớp "Nguồn: Steper 2015 "i6 (1) Giá thuyết peptid khớp (Arthiitogenic Peptide Hypothesis) Gia thuyết peptid khớp giá định rang các phổi tư tự nhiên cua HLA-B27 với các peptide vi khuân phân ứng clỉéớ là kháng nguyên đích cùa tê bào T tự mien dịch qua dó kích hoạt HLA-B27 có thể là sự kiện ban dầu dẫn đến VCSDK. phân úng chéo cua một sỗ T độc hoạt hóa với một peptide tự thân có cấu trúc gần giống với peptide cùa vi khuân sau dó sê dần den tôn thương và viêm mô tự miền dịch. TMT utk bjr K)C V M hặr 5 (2) Giá (huyết về phân ứng protein không gup lại (I nfolded protein response LPR) So với các phân tư MHC khác. HLA-B27 có xu hướng gấp từ tù hoặc thậm chi gấp sai trong lưới nội chất (ER).

Sự tích tụ cùa các dạng gấp sai cứa HLA-B27 gày ra phán ứng protein không gấp lại nham đưa tề bão trơ lại trạng thái binh thường. Tuy nhiên, chinh nhùng phan ứng này lại lâm tàng SIU1 xuât các cytokine tiền viêm (IL-23. INF-0, vã 1L-I) đóng vai trò nhất định trong cơ chế bệnh sinh VCSDK. (3) Giã thuyết về sự hình thành Homodimer cùa HLA B27 Sự hinh thành homodimer* liên kết với cầu disulfide đưực cho là một dầu hiệu cùa việc xcp nhầm III.A-B27 trong lưới nội sinh chất, vã sự tích tụ Cua protein bị gấp sai có kha nàng dẫn đến phan img stress tiền viêm qua đó làm tâng các cytokine tiền viêm.1' *Iỉomodhner là một loại protein được tạo ra từ hai loụi protein giồng nhau.

(4) Gia thuyết da hình Aminopeptidase trong lưới nội chất (Endoplasmic Reticulum Aminopeptidase* ERAP) Sụ liên ket di truyền cũa các da hinh trong aminopeptidases. ERAP1 và ERAP2 với VCSDK mạnh thử hai sau HLA-B27. đóng góp khoáng 15-25% nguy cơ chung gãy bệnh nhưng không có hiện lượng lấn át di truyền với HLA-B27. ERAP1 vã ERAP2 năm trên thành lưới nội chất vã cô vai trô cắt cãc peptide dê nạp vã trinh bày lên cãc phân tư lớp.

Khi hoạt dộng ERAP1 và ERAP2 bị rối loạn diều hỏa có thế dàn dển sự thay đồ! tru thể mien dịch và điều chinh sự hoạt hỏa cua te bào T gày độc tế báo và tế bão NK. cuối cũng anh hương đến các phan ứng mien dịch thích inig vã bâm sinh.1- (5) Giã thuyết về viêm ruột và uhíềm trùng đường ruột Các vi khuấn. vi rút gây bệnh xuất hiện trong tuột cua bệnh nhân VCSDK dần đến rối loạn chức nâng miền dịch góp phần vào sự phát triền cùa tự viêm mạn tinh và tự miền dịch. Qua dó thúc day cơ che sinh bệnh cùa w«t> WK)CV»iír 6 VCSDK cùng như mồi liên quan giữa các bệnh lý khác nhau trong nhóm bệnh viêm khớp cột sống.

Triệu chừng lâm sàng 1. Biêu hiệu lợi khớp Đau cột sống thắt lưng kiêu viêm, khơi phát từ từ với tính chất đau nhiều về đêm. cái thiện khi vận dộng, không cái thiện khi nghi ngơi/ Viêm khớp củng chậu: biêu hiện lãm sàng lã dau khi ẩn vào vị tri khó]) cùng chậu và là dâu hiệu sớm cua bệnh Khớp ngoại biên (ít gặp): Có thẻ bicu hiện dau khớp, viêm khớp, tràn dịch khớp ớ I hoặc nhiều khớp, chù yếu ờ chi dưới. Viêm diêm bám gân: thường gộp dâu hiệu đau gót chân do viêm diem bám tận cùa gân Achilles.

Biếu hiệu ngoài khớp ❖ Tốn thương mắt: viêm kết mục mắt hoặc viêm màng bồ dào trước Phan lớn bệnh nhân biêu hiện là viêm màng bô dào trước, một bên. với triệu chứng trên lâm sàng thường là mỡ mat. dau mat dột ngột, tàng nhạy cam với ánh sáng.19 ❖ Bệnh lý một viêm: Bệnh Crohn, viêm loét đại trực tràng chây máu. Một phân tích gộp meta năm 2017 cùa Maren c Karrcman vã cộng sự trẽn 71 nghiên cứu khác nhau dã chi ra rang trong sổ bệnh nhân có bệnh lý ruột viêm khoang 3% mắc VCSDK và ty lệ nãy lên dền 13% mấc viêm khớp cột sống the ngoại vi?-'! Bệnh lý ruột viêm cỏ biêu hiện trẽn làm sàng tương đối da dụng: biểu hiện toàn thân thường là sốt.

cỏ the sụt cân. biểu hiện tại dường tiêu hóa: dau bụng, buồn nón. tiêu chay hoặc táo bón, đi ngoài phàn máu,.?' ❖ Tim mạch Hiệp hội VCSDK Hoa Kỳ đà chi ra rằng bệnh tim mạch có thê xây ra ờ 2-10% bệnh nhân VCSDK. VCSDK cỏ the gây lùng lý lộ mắc các bệnh tim 1W ut> w H7C Y M H)r 7 mạch như: viêm động mạch chu.

bệnh lý van tim. bệnh tim thiếu máu cục bộ.2J 24 ❖ Thần kinh Biêu hiện trên thần kinh cua bệnh VCSDK thường được biết đến xây ra sau khi bị trật khớp Cl C2 (atlantoaxial subluxation), gãy đốt sống. cô rất nhiều rối loạn thần kinh khác cỏ the xay ra trẽn bệnh nhân VCSDK như: bệnh đa xơ cimg. hội chứng đuôi ngựa, động kinh cục bộ.

❖ I lỏ hấp Xơ hóa thùy trên phôi và bệnh phối kè là 2 bicu hiện chính trên hô hầp cúa bệnh VCSDK. chiêm ty lệ tương đôi nho từ 1. hô hàp cùa bệnh nhân viêm cột sổng còn bị hạn chế do cỏ sự hạn chế sự vận dộng giàn nơ cua thành ngục. Cận lâm sàng Xét nghiệm máu Tình trạng viêm • Toe độ máu lang thường tâng trong dợt tiên triên cua bệnh - Xét nghiệm CRP huyết thanh tâng - Cytokines: TNFa.

IL-6 tãng trong máu Mien (lịch - Kháng nguyên HLA-B27 dương tinh 90-95% ơ nhóm bệnh nhân VCSDK - Yeu to dạng thap (RF) âm tinh Chần đoán hỉnh ãnh Hình ành viêm khớp cùng chậu Phàn độ viêm khớp cùng chậu trên X-quang26 Độ 0: Binh thường về chiều rộng khớp, viên khớp sảc nét. Độ I: Nghi ngờ: mất chất khoáng bờ khớp, khe khớp rộng. TMT utk bjr K)C V M hặr 8 Độ 2: Hinh anh bờ khớp không đều. có một sỗ hinh anh bào môn 0 ca 2 diện khớp ("Hình ãnh tem thư") Độ 3: Hinh anh bão mòn nghiêm trụng, đặc xương dưới sụn.

gia giãn khoáng gian khớp, dinh khớp một phần. Dộ 4: Dinh khớp hoàn loàn. Phán dộ tốn thương khớp cùng chộn trên N-quang "Nguồn: ww.org " • MRI khớp cùng chậu: có vai trò trong việc chấn đoán sớm viêm khớp* cột sồng nôi chung và viêm cột sống dinh khớp nói riêng: có thế thầy cãc hình anh bào mòn xương, viêm bao hoạt dịch. trong dỏ dấu hiệu phú tuy xương lả biêu hiện viêm giai đoạn sớm.

Dấu hiệu phù tuy xương biêu hiện táng tin hiệu trcn T2, giam tin hiệu trên TI ờ ngay dưới bề mặt xương lã dấu hiệu quan trọng trong chan đoán viêm khớp - cột sống theo tiêu chuân ASAS.1 28 1W ut> w H7C Y M >>y 9 Khớp cột sống: Hình anh xơ dãy chằng bên dần dến hinh anh cầu xương, muộn có thê thầy hình anh cột sống hình cây trc. Chấn doủn viêm cột song dính khớp. Chắn doản xác dịnh Viêm cột sống dinh khớp là bệnh thuộc nhóm viêm khớp cột sống, cụ thó là viêm khớp cột sòng thê trục có tòn thương trên x*quang. Viêm khớp - cột sống nay được chân đoán sờm hơn nhờ vào tiêu chuẩn ASAS nám 2009 với viêm khớp - cột sống thề trục 1 vã liêu chuẩn ASAS nảm 2011 với viêm khớp cột sổng the ngoại vi.

2S Tuy nlúên. theo tiêu chuân ASAS. các khái niệm về viêm cột sống dinh khớp, viêm khớp cột sồng the trục có tốn thương trên X-quang, không có tốn thương trên X-quang cỏn gây nhầm lản và tranh cài/ ' Vi vậy. trong nghiên cứu này.

chúng tôi thống nhất vần sứ dụng tiêu chuấn New York sứa đôi nảm 1984 de chân đoán xác định VCSDK: ❖ Tiêu chuẩn lâm sàng - Đau cột song thai lưng kéo dãi trên 3 tháng, giam khi lập luyện và không het khi nghi - I lạn chè vận dộng cột sông that lưng các dộng tác cúi trước, ngứa sau vả nghiêng - Giam dộ giãn lổng ngực < 2.5 em ❖ Tiêu chuẩn X quang - Viêm khớp cùng chậu một bẽn giai đoạn 3-4 - Viêm khớp cũng chậu hai bẽn giai đoạn 2-4 Chân đoán VCSDK khi cỏ một lieu chuẩn lâm sàng và một liêu chuẩn X-quang.20 Đánh giá mức dộ hunt dộng ctia hệnh. Có nhiêu thang diêm đê đánh giã mức độ hoạt động bệnh của bệnh VCSDK. trong đỏ 2 thang diêm thường hay được sử dụng nhẳt lả BASDA1 vã ASDAS - CRP. TMT utk bjr K)C V M hặr 10 • 2» Bath Ankylosing Spondylitis Disease Activity Index (BASDAI) Bệnh nhân được trã lời 6 cáu hói dược đánh giá tứ 0-10, sau dó diêm BASDAI sè được tinh bang trung binh cùa tông diêm cua 4 câu hoi dâu và trung binh diêm cua câu hói 5 và 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ