Cuộc chiến đấu của quân dân các tỉnh biên giới tây nam bộ việt nam chống chiến tranh xâm lược của chính quyền campuchia dân chủ 1975 1979

Tìm hiểu về cuộc chiến đấu của quân dân biên giới Tây Nam chống quân xâm lược Campuchia (1975-1979). Khám phá lịch sử hào hùng bảo vệ Tổ quốc.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

234
10
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Cơ sở lý luận, phương pháp và giả thuyết nghiên cứu

Nguồn tài liệu sử dụng trong luận án

Đóng góp khoa học của luận án

Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Tên gọi và thuật ngữ sử dụng trong đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu chung về Việt Nam-Campuchia

1.4. Nhóm các công trình nghiên cứu về chế độ diệt chủng và quá trình gây chiến tranh của chính quyền Campuchia Dân chủ

1.5. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến tranh biên giới Tây Nam chống chế độ diệt chủng Khmer Đỏ

1.6. Nhóm các công trình nghiên cứu về quân và dân các tỉnh biên giới Tây Nam bộ chống xâm lược (1975-1979)

1.7. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.8. Nhóm các công trình nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc - Campuchia Dân chủ và chế độ Campuchia Dân chủ

1.9. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến tranh Việt Nam-Campuchia

1.10. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước liên quan đến luận án

1.11. Những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu

1.12. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUÂN DÂN CÁC TỈNH BIÊN GIỚI TÂY NAM BỘ ĐỐI PHÓ VỚI SỰ XÂM LẤN KHIÊU KHÍCH CỦA CAMPUCHIA DÂN CHỦ (1975-1977)

2.1. Khái quát về các tỉnh biên giới Tây Nam bộ sau 1975

2.2. Điều kiện tự nhiên, hành chính, dân cư, xã hội và chính trị

2.3. Xây dựng, phát triển kinh tế-xã hội sau giải phóng

2.4. Tăng cường phòng thủ, xây dựng biên giới hòa bình hữu nghị ở các tỉnh Tây Nam bộ

2.5. Bối cảnh lịch sử và âm mưu xâm lấn của chính quyền Campuchia Dân chủ

2.5.1. Bối cảnh lịch sử

2.5.2. Chính quyền Campuchia Dân chủ ra đời và chính sách chống phá Việt Nam

2.5.3. Chính quyền Campuchia Dân chủ xuyên tạc lịch sử, phá hoại quan hệ láng giềng với Việt Nam

2.5.4. Chính quyền Campuchia Dân chủ từng bước xâm phạm biên giới đất liền và hải đảo của Việt Nam

2.6. Những nỗ lực giải quyết hòa bình các mâu thuẫn xung đột ở biên giới Tây Nam bộ

2.6.1. Việt Nam chủ động gặp gỡ đấu tranh giải quyết mâu thuẫn

2.6.2. Đẩy lùi các lực lượng xâm lấn biên giới

2.6.3. Đẩy mạnh các hoạt động biên phòng chống quân Khmer Đỏ xâm nhập

2.7. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUÁ TRÌNH CHIẾN ĐẤU CHỐNG CAMPUCHIA DÂN CHỦ XÂM LƯỢC Ở CÁC TỈNH BIÊN GIỚI TÂY NAM BỘ (1977-1979)

3.1. Yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trên các tỉnh biên giới Tây Nam bộ

3.2. Giai đoạn phối hợp lực lượng trừng trị quân xâm lược (4/1977-12/1978)

3.3. Tổ chức lực lượng đối phó với quân xâm lấn trên tuyến biên giới

3.4. Trừng trị lực lượng gây ra thảm sát ở xã Ba Chúc và đồng bào các địa phương biên giới

3.5. Đẩy mạnh tuyên truyền chống âm mưu phá hoại của lực lượng Khmer Đỏ

3.6. Nhân dân và du kích, tự vệ tham gia chiến đấu, phục vụ chiến đấu

3.7. Giai đoạn thực hiện phản công tự vệ và giúp bạn giải phóng Campuchia (12/1978-1/1979)

3.8. Phối hợp lực lượng ở các tỉnh biên giới Tây Nam bộ phản công quân Khmer Đỏ (cuối năm 1978-1/1979)

3.9. Tăng cường công tác hậu cần phục vụ bộ đội và giúp bạn Campuchia

3.10. Nhân dân và du kích, tự vệ tham gia củng cố thế trận phòng thủ ở các địa phương

3.11. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: NHẬN ĐỊNH VỀ CUỘC CHIẾN ĐẤU BẢO VỆ TỔ QUỐC CỦA QUÂN DÂN CÁC TỈNH BIÊN GIỚI TÂY NAM BỘ CHỐNG CAMPUCHIA DÂN CHỦ XÂM LƯỢC (1975-1979)

4.1. Cuộc chiến đấu của quân và dân các tỉnh biên giới Tây Nam bộ là cuộc chiến bắt buộc

4.2. Kẻ thù chống phá, gây hấn và xâm phạm biên giới, đẩy Việt Nam vào thế “lưỡng đầu thọ địch”

4.3. Chế độ diệt chủng của tập đoàn Pol Pot đã gây ra nhiều tội ác cho nhân dân các tỉnh biên giới Tây Nam

4.4. Quân và dân các tỉnh biên giới Tây Nam bộ buộc phải cầm súng chiến đấu chống xâm lược

4.5. Kết quả và ý nghĩa cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam bộ (1975-1979)

4.5.1. Kết quả và hậu quả

4.5.2. Ý nghĩa lịch sử

4.6. Đặc điểm của cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc của quân và dân các tỉnh biên giới Tây Nam bộ (1975-1979)

4.6.1. Cuộc chiến đấu của quân và dân Tây Nam bộ từ không tất yếu đến trở thành tất yếu

4.6.2. Nhân dân và lực lượng vũ trang địa phương giữ vai trò quan trọng trong chiến đấu chống xâm lược

4.6.3. Chiến đấu bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam bộ tiến hành theo nghệ thuật tác chiến phòng ngự

4.6.4. Chiến tranh để lại hậu quả nặng nề cho quân và dân các tỉnh biên giới Tây Nam bộ

4.7. Bài học từ quá trình đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở các tỉnh biên giới Tây Nam bộ

4.7.1. Luôn nâng cao cảnh giác trước âm mưu thủ đoạn của các thế lực chống phá

4.7.2. Luôn chú trọng công tác biên phòng và xây dựng hệ thống phòng thủ từ cơ sở ở các địa phương biên giới

4.7.3. Thực hiện phối hợp lực lượng, phối hợp quân dân trong phòng, chống các thế lực thù địch, bảo vệ biên cương với nghệ thuật quân sự địa phương hiệu quả

4.8. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC TƯ LIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiến Tranh Biên Giới Tây Nam Nguyên Nhân Bối Cảnh

Chiến tranh biên giới Tây Nam (1975-1979) là một chương đau thương trong lịch sử quan hệ Việt Nam - Campuchia. Xuất phát từ âm mưu của tập đoàn Pol Pot - Ieng Sary, cuộc chiến đã đẩy cả hai dân tộc vào cảnh nồi da nấu thịt. Nguyên nhân sâu xa của cuộc chiến này nằm ở sự khác biệt về hệ tư tưởng, tham vọng bành trướng của Khmer Đỏ và sự can thiệp từ bên ngoài. Bối cảnh lịch sử phức tạp, với những mâu thuẫn âm ỉ từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp và Mỹ, đã tạo điều kiện cho xung đột Việt Nam - Campuchia bùng nổ. Cuộc chiến không chỉ gây ra đau thương mất mát về người và của, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quan hệ giữa hai nước trong nhiều năm sau đó. Nghiên cứu về chiến tranh biên giới Tây Nam giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, từ đó xây dựng một tương lai hòa bình và hữu nghị.

1.1. Nguồn gốc mâu thuẫn Hệ tư tưởng và tham vọng của Khmer Đỏ

Chế độ Khmer Đỏ, với tư tưởng cực đoan và độc tài, đã thực hiện chính sách diệt chủng tàn bạo đối với chính người dân Campuchia. Tham vọng bành trướng lãnh thổ, kết hợp với tư tưởng hận thù dân tộc, đã khiến Pol Pot và đồng bọn tìm mọi cách để chống phá Việt Nam. Chính quyền Campuchia Dân chủ đã xuyên tạc lịch sử, phá hoại quan hệ láng giềng tốt đẹp giữa hai nước, và từng bước xâm phạm biên giới, gây ra những tội ác Khmer Đỏ không thể tha thứ.

1.2. Can thiệp từ bên ngoài Yếu tố quốc tế trong cuộc chiến

Sự can thiệp từ bên ngoài, đặc biệt là sự ủng hộ của Trung Quốc đối với Khmer Đỏ, đã góp phần làm gia tăng căng thẳng và đẩy cuộc chiến tranh đến cao trào. Sự giúp đỡ quốc tếCPCDC nhận được đã cho phép họ xây dựng một lực lượng quân sự mạnh, đủ sức để tiến hành các cuộc xâm lược quy mô lớn vào lãnh thổ Việt Nam. Điều này đặt Việt Nam vào thế 'lưỡng đầu thọ địch', buộc phải tiến hành chiến dịch phản công để bảo vệ chủ quyền.

II. Diễn Biến Chính Chiến Tranh Biên Giới Giai Đoạn Sự Kiện

Diễn biến chiến tranh biên giới Tây Nam có thể chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn mang một đặc điểm riêng. Từ những cuộc xâm nhập nhỏ lẻ ban đầu, đến các cuộc tấn công quy mô lớn, và cuối cùng là chiến dịch phản công của quân tình nguyện Việt Nam, cuộc chiến đã trải qua nhiều trận đánh ác liệt. Các sự kiện như vụ thảm sát Ba Chúc, cuộc tấn công vào Hà Tiên, và chiến dịch giải phóng Phnom Penh đã đi vào lịch sử như những dấu mốc quan trọng. Việc nắm vững diễn biến chiến tranh biên giới Tây Nam giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự hy sinh, gian khổ của quân đội nhân dân Việt Nam và người dân vùng biên giới.

2.1. Giai đoạn 1975 1977 Xâm lấn biên giới và nỗ lực hòa giải

Trong giai đoạn đầu, chính quyền Campuchia Dân chủ liên tục thực hiện các hành động khiêu khích, xâm lấn biên giới, gây ra những xung đột Việt Nam - Campuchia nhỏ lẻ. Việt Nam đã chủ động đề xuất các biện pháp hòa giải, tìm kiếm giải pháp hòa bình thông qua đàm phán. Tuy nhiên, Pol Pot và đồng bọn đã khước từ mọi nỗ lực thiện chí, tiếp tục leo thang căng thẳng.

2.2. Giai đoạn 1977 1979 Chiến tranh toàn diện và chiến dịch phản công

Từ năm 1977, Khmer Đỏ phát động chiến tranh toàn diện trên toàn tuyến biên giới Tây Nam Tổ quốc. Quân đội nhân dân Việt Nam đã kiên cường chống trả, bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ. Đến cuối năm 1978, quân tình nguyện Việt Nam phối hợp với các lực lượng yêu nước Campuchia mở chiến dịch phản công, đánh tan chế độ diệt chủng và giải phóng Phnom Penh vào ngày 7/1/1979.

III. Vai Trò Quân Dân Biên Giới Bảo Vệ Tổ Quốc Giúp Bạn

Vai trò của quân đội Việt Nam và người dân vùng biên giới Tây Nam là vô cùng quan trọng trong cuộc chiến. Họ không chỉ là lực lượng trực tiếp chiến đấu chống xâm lược, mà còn là hậu phương vững chắc, cung cấp lương thực, thuốc men và mọi sự hỗ trợ cần thiết cho tiền tuyến. Cuộc sống người dân biên giới đã trải qua những năm tháng khó khăn, gian khổ, nhưng họ vẫn kiên cường bám đất, giữ làng, góp phần vào thắng lợi chung của cả dân tộc. Sự hy sinh, cống hiến của quân dân biên giới là biểu tượng cao đẹp của tinh thần yêu nước và bảo vệ Tổ quốc.

3.1. Lực lượng vũ trang địa phương Nòng cốt chống xâm lược

Các lực lượng vũ trang địa phương, bao gồm bộ đội địa phương, dân quân tự vệ, và bộ đội biên phòng, đã đóng vai trò nòng cốt trong việc chống lại các cuộc xâm lược của Khmer Đỏ. Họ đã chiến đấu dũng cảm, kiên cường, bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Nhiều tấm gương anh dũng đã xuất hiện, trở thành niềm tự hào của quân và dân cả nước.

3.2. Nhân dân hậu phương Cung cấp và hỗ trợ tiền tuyến

Người dân vùng biên giới Tây Nam đã gánh chịu nhiều mất mát, đau thương do chiến tranh gây ra. Tuy nhiên, họ vẫn luôn sát cánh cùng quân đội nhân dân Việt Nam, cung cấp lương thực, thuốc men, và mọi sự hỗ trợ cần thiết cho tiền tuyến. Họ đã đào hầm, xây dựng công sự, tham gia tải thương, tiếp tế, góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc chiến.

3.3. Quân Tình Nguyện Việt Nam Cứu nguy đồng bào Campuchia

Quân tình nguyện Việt Nam đã vượt qua muôn vàn khó khăn, gian khổ để sang giúp bạn Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng Pol Pot. Sự hy sinh cao cả của các chiến sĩ quân tình nguyện Việt Nam đã góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc của nhân dân Campuchia, đồng thời củng cố thêm mối tình đoàn kết Việt Nam - Campuchia.

IV. Hậu Quả Ý Nghĩa Bài Học Lịch Sử Cho Tương Lai

Kết quả chiến tranh biên giới Tây Nam là thắng lợi của chính nghĩa, của tinh thần yêu chuộng hòa bình. Việt Nam đã bảo vệ Tổ quốc, đồng thời giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi chế độ diệt chủng. Tuy nhiên, hậu quả chiến tranh là vô cùng nặng nề. Hàng triệu người đã thiệt mạng, kinh tế bị tàn phá, và mối quan hệ giữa hai nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Từ cuộc chiến này, chúng ta rút ra được nhiều bài học kinh nghiệm quý báu, đặc biệt là về tầm quan trọng của việc giữ gìn hòa bình, tăng cường đoàn kết quốc tế, và nâng cao tinh thần cảnh giác trước mọi âm mưu xâm lược.

4.1. Thiệt hại và mất mát Nỗi đau chiến tranh còn dai dẳng

Thống kê sơ bộ thiệt hại chiến tranh cho thấy những mất mát to lớn về người và của mà cả hai nước Việt Nam và Campuchia phải gánh chịu. Hàng ngàn người dân vô tội đã thiệt mạng, hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa, và kinh tế bị tàn phá nghiêm trọng. Nỗi đau chiến tranh vẫn còn dai dẳng trong tâm trí của nhiều người, đặc biệt là những người trực tiếp chứng kiến hoặc trải qua những năm tháng khó khăn đó.

4.2. Bài học về hòa bình và cảnh giác Ngăn ngừa chiến tranh

Chiến tranh biên giới Tây Nam đã để lại một bài học kinh nghiệm quý báu về tầm quan trọng của việc giữ gìn hòa bình và nâng cao tinh thần cảnh giác. Chúng ta cần phải luôn ghi nhớ những đau thương, mất mát do chiến tranh gây ra, từ đó quyết tâm xây dựng một thế giới hòa bình, ổn định, và thịnh vượng. Đồng thời, cần phải luôn cảnh giác trước mọi âm mưu chia rẽ, kích động hận thù dân tộc, và sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết.

4.3. Quan hệ Việt Nam Campuchia Xây dựng tương lai hữu nghị

Sau chiến tranh, quan hệ Việt Nam - Campuchia đã trải qua nhiều thăng trầm. Tuy nhiên, với nỗ lực của cả hai bên, mối quan hệ này ngày càng được củng cố và phát triển. Hiệp ước hòa bình hữu nghị Việt Nam – Campuchia đã tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác và phát triển giữa hai nước. Chúng ta cần phải tiếp tục vun đắp mối quan hệ hữu nghị truyền thống này, xây dựng một tương lai hòa bình, ổn định, và thịnh vượng cho cả hai dân tộc.

V. Tưởng Nhớ Tri Ân Anh Hùng Liệt Sĩ Biên Giới Tây Nam

Chiến tranh biên giới Tây Nam đã cướp đi sinh mạng của hàng ngàn chiến sĩ và người dân vô tội. Tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và giúp đỡ nhân dân Campuchia là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi chúng ta. Việc xây dựng biên giới hòa bình, xây dựng biên giới hòa bình và tri ân những người có công với đất nước là trách nhiệm của toàn xã hội.

5.1. Các nghĩa trang liệt sĩ biên giới Nơi an nghỉ của những người con ưu tú

Các nghĩa trang liệt sĩ ở vùng biên giới Tây Nam là nơi an nghỉ của hàng ngàn chiến sĩ đã hy sinh trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc. Đây là những địa điểm linh thiêng, nơi chúng ta thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã ngã xuống vì độc lập, tự do của dân tộc.

5.2. Hoạt động tri ân và đền ơn đáp nghĩa Chăm sóc gia đình chính sách

Việc thực hiện các hoạt động tri ân và đền ơn đáp nghĩa đối với các gia đình chính sách, thương binh, bệnh binh là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần có những chính sách hỗ trợ thiết thực để giúp đỡ họ vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống và hòa nhập cộng đồng.

VI. Xây Dựng Phát Triển Biên Giới Tây Nam Trong Tương Lai

Sau chiến tranh, tình hình biên giới Việt Nam đã có nhiều thay đổi tích cực. Việc xây dựng biên giới hòa bình và phát triển kinh tế - xã hội đã mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho người dân vùng biên. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra, đòi hỏi chúng ta phải tiếp tục nỗ lực để xây dựng một biên giới ổn định, phát triển và bền vững.

6.1. Hợp tác kinh tế và văn hóa Thúc đẩy giao lưu giữa hai nước

Việc tăng cường hợp tác kinh tế và văn hóa giữa Việt Nam và Campuchia là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của vùng biên giới. Cần có những chính sách khuyến khích đầu tư, thương mại, du lịch, và giao lưu văn hóa để tăng cường sự hiểu biết và gắn kết giữa hai dân tộc.

6.2. An ninh quốc phòng Giữ vững chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

Việc giữ vững an ninh quốc phòng và bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Cần tăng cường lực lượng, trang bị, và huấn luyện cho các đơn vị biên phòng, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững chắc để đối phó với mọi tình huống có thể xảy ra.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI * 1. Tên gọi và thuật ngữ sử dụng trong đề tài Biên giới Việt Nam – Campuchia (biên giới Tây Nam): Biên giới ở phía Tây Nam của Việt Nam, hình thành trong quá trình lịch sử, đến trước khi thực dân Pháp xâm nhập (thế kỷ XIX) biên giới Việt Nam – Campuchia đã ổn định, được các vương triều phong kiến hai nước thừa nhận. Trong thời kỳ thực dân Pháp đô hộ Đông Dương, biên giới giữa hai nước được hoạch định bởi thoả ước Pháp - CPC năm 1873 và đã được phân giới cắm mốc. Năm 1985, chính phủ hai nước Việt Nam và CPC kí hiệp ước hoạch định biên giới, biên giới Tây Nam (VN-CPC) dài 1.

Biên giới Tây Nam bộ: Biên giới đi qua các tỉnh Tây Nam bộ Long An, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang cụ thể gồm có các huyện và xã biên giới như sau: Tỉnh Long An biên giới dài khoảng 136 km. Tỉnh có 05 huyện, 19 xã biên giới: Huyện Đức Huệ có 04 xã (Mỹ Quý Đông, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Tây, Bình Hoà Hưng); huyện Thanh Hoá có 02 xã (Thuận Bình, Tân Hiệp); huyện Mộc Hoá có 05 xã (Bình Thạnh, Bình Hoà Tây, Thạnh Trị, Bình Hiệp, Bình Tân); huyện Vĩnh Hưng có 05 xã (Tuyên Bình, Thái Bình Trung, Thái Tri, Hưng Điền A, Khánh Hưng); huyện Tân Hưng có 03 xã (Hưng Hà, Hưng Điền, Hưng Điện B). Tỉnh Đồng Tháp có đường biên giới dài khoảng 49 km. Tỉnh có 02 huyện với 08 xã biên giới: Huyện Hồng Ngự có 05 xã (Bình Thạnh, Tân Hội, Thường Thới Hậu B, Thường Thới Hậu A, Thường Phước I); huyện Tân Hồng có 03 xã (Thông Bình, Tân Hộ Cơ, Bình Phú).

11 Tỉnh An Giang có đường biên giới dài khoảng 96 km. Tỉnh có 05 huyện, 17 xã biên giới: Huyện Tân Châu có 02 xã (Vĩnh Xương, Phú Lộc); huyện An Phú có 07 xã (Phú Hữu, Quốc Thái, Khánh An, Khánh Bình, Nhơn Hội, Phú Hội, Vĩnh Hội Đông); thị xã Châu Đốc có 02 xã (Vĩnh Ngươn, Vĩnh Tế); huyện Tịnh Biên có 04 xã (Nhơn Hưng, An Phú, Xuân Tô, An Nông); huyện Tri Tôn có 02 xã (Lạc Quới, Vĩnh Gia). Tỉnh Kiên Giang có đường biên giới dài khoảng 48 km. Tỉnh có 02 huyện thị, 5 xã phường biên giới: Huyện Kiên Lương có 03 xã (Vĩnh Điều, Tân Khánh Hoà, Phú Mỹ), Thị xã Hà Tiên có 01 xã và 01 phường (Mỹ Đức, phường Đông Hồ).

Campuchia Dân chủ: Chính quyền nhà nước ở Campuchia tồn tại từ ngày 17/4/1975 đến ngày 07/1/1979 do Pol Pot: Thủ tướng; leng Sary: Phó Thủ tướng, kiêm Ngoại giao; Vorn Vet: Phó Thủ tướng, kiêm Kinh tế; Son Sen Phó Thủ tướng, kiêm Quốc phòng; Keat Chhon: Bộ trưởng tại Văn phòng Thủ tướng; Hu Nim: Bộ trưởng Thông tin; Khieu Thirith: Bộ trưởng Các vấn đề xã hội; Yun Yat: Bộ trưởng Giáo dục và Văn hóa; Thiounn Thioeunn: Bộ trưởng Y tế; Kang Chap: Bộ trưởng Tư pháp; Toch Phoeun: Bộ trưởng Công trình công cộng; Non Suon: Bộ trưởng Nông nghiệp; Cheng On: Bộ trưởng Công nghiệp; Doeun: Bộ trưởng Thương mại; Mey Prang: Bộ trưởng Giao thông; Phuong: Bộ trưởng phụ trách trồng cao su. (Philip Short, 2004, tr.336-337) Khmer Đỏ (tiếng Pháp gọi là Khmer Rouge): Đảng Cộng sản Khmer cầm quyền tại Campuchia từ năm 1975 đến 1979. Tổ chức này tiếp nối của các tổ chức cộng sản ở Campuchia, từ Đảng Nhân dân Cách mạng Khmer (KPRP, 1951-1963) đến Đảng Công nhân Campuchia (1963-1970) rồi Đảng Cộng sản Campuchia (CPK, 1971-1981); khi nhà nước Campuchia Dân chủ thành lập còn gọi Đảng Campuchia Dân chủ. (Hội khoa học lịch sử TP.Hồ Chí Minh, 2018, tr.66) Diệt chủng (tiếng Anh là genocide): Theo từ điển Cambrigde, diệt chủng là việc giết hại hoàn toàn một nhóm người, đặc biệt là cả một quốc gia, chủng tộc, nhóm tôn giáo.

Từ điển Oxford định nghĩa “Genocide” là việc giết hại có chủ đích một nhóm đông người, đặc biệt là nhóm người thuộc về một quốc gia, dân tộc cụ thể nào đó. 12 Từ điển bách khoa toàn thư Việt Nam định nghĩa: “diệt chủng là tội ác tiêu diệt các nhóm cư dân, chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, thiết lập một chế độ thống trị độc tài của một nhóm người; hoặc áp dụng các biện pháp để tuyệt diệt sự sinh đẻ trong các công dân nói trên. Diệt chủng là một trong những tội ác ghê tởm nhất chống nhân loại” (Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam, 1995, tr. Công ước về ngăn ngừa và trừng trị tội diệt chủng được Liên hợp quốc thông qua và các nước trên thế giới ký kết ngày 09/12/1948, Điều 2 ghi: “diệt chủng có nghĩa là bất kỳ những hành vi nào cố ý tiêu diệt toàn bộ hay một phần, một dân tộc, chủng tộc, sắc tộc hay một nhóm tôn giáo”.

Angkar: Thuật ngữ Angkar xuất hiện trong Hiến pháp “Campuchia Dân chủ”: “nhân dân làm chủ, nhà nước quản lí, Angkar lãnh đạo”. Trong sách Tam giác Trung Quốc – Campuchia – Việt Nam, tác giả Wilfred Burchett giải thích Ăngka là “một bộ máy đàn áp và khủng bố khổng lồ như một thứ hỗn độn gồm Đảng, Chính phủ và Nhà nước, không phải theo nghĩa thông thường của từ này, mà đặc biệt nhấn mạnh vào đặc tính thần bí, gieo rắc cái chết và sự khủng bố nhân danh chính nó”. (Wilfred Burchett, 1986, tr. Quân đội: lực lượng vũ trang chuyên nghiệp (tập trung, thường trực) của một giai cấp, nhà nước, tập đoàn xã hội, làm công cụ bạo lực để tiến hành đấu tranh vũ trang nhằm thực hiện mục đích chính trị của giai cấp, nhà nước, tập đoàn xã hội tổ chức ra quân đội; sản phẩm của xã hội có giai cấp đối kháng và nhà nước.

(Bộ quốc phòng, 2004, tr.829) Quân khu 9: quân khu ở miền Tây Nam bộ. Thành lập 1961 trên cơ sở phân liên khu miền Tây, với tên gọi Quân khu 3, do Bộ tư lệnh miền trực tiếp chỉ đạo, gồm các tỉnh: Cà Mau, Rạch Giá, Sóc Trăng, Vĩnh Long, Cần Thơ, Trà Vinh và Hà Tiên. Đến năm 1976, có thêm một số tỉnh (do giải thể quân khu 8) và sát nhập, đổi tên một số tỉnh. (Bộ quốc phòng, 2004, tr.840) Nhân dân: cộng đồng người trong một nước, bao gồm nhiều giai cấp, các tầng lớp khác nhau, nhưng có chung một nhiệm vụ trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

Thành phần nhân dân có thể thay đổi theo nhiệm vụ lịch sử của từng thời kì, ở mỗi quốc gia khác nhau. (Từ điển bách khoa lịch sử thế giới, 2003, tr.525) 13 Dân quân tự vệ: lực lượng vũ trang quần chúng, một thành phần trong ba thứ quân của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam, có chức năng vừa lao động sản xuất vừa chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu kết hợp với lực lượng an ninh cơ sở giữ gìn trật tự xã hội, anh ninh chính trị tại địa phương; là lực lượng chiến lược của chiến tranh nhân dân, làm nòng cốt cho phong trào toàn dân đánh giặc tại địa phương.(Bộ quốc phòng, 2004, tr. Gây hấn: gây xung đột đổ máu nhằm làm nổ ra chiến tranh. (Hoàng Phê, 2003, tr.377) Phản công: dạng đặc biệt của tiến công được tiến hành để đánh lại cuộc tiến công của quân địch.

Mục đích của phản công: đạp tan tập đoàn lực lượng tiến công của quân địch, phá cuộc tiến công của chúng, đánh chiếm khu vực (tuyến) chiến lược quan trọng, giành chủ động chiến lược, đôi khi kết thúc chiến tranh. (Bộ quốc phòng, 2004, tr. Tác chiến: hành động đánh địch có tổ chức của các đơn vị lực lượng vũ trang để thực hiện nhiệm vụ được giao. Tiến hành ở các quy mô: chiến lược, chiến dịch, chiến thuật ở trên bộ, trên biển, trên không.

Tác chiến có các loại cơ bản: tiến công (dạng đặc biệt là phản công) và phòng ngự. (Bộ quốc phòng, 2004, tr. Phòng ngự: loại hình tác chiến cơ bản dùng để ngăn chặn, làm chậm bước tiến, sát thương lớn, đánh bại tiến công của địch ưu thế về lực lượng, giữ vững các khu vực phòng ngự, tạo điều kiện chuyển sang phản công, tiến công hoặc hoạt động tác chiến khác. (Bộ quốc phòng, 2004, tr.

Chiến tranh tự vệ: chiến tranh chính nghĩa nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng của quốc gia dân tộc, gồm: chiến tranh chống các thế lực xâm lược để bảo vệ độc lập dân tộc, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ (chiến tranh bảo vệ Tổ quốc) và cuộc tiến công đánh trả kẻ thù khi lợi ích an ninh quốc gia bị đe dọa, xâm hại. (Bộ quốc phòng, 2004, tr. Tình hình nghiên cứu trong nước Chiến tranh biên giới Tây Nam là đề tài quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trong nước và ngoài nước với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Đề tài này đã có rất nhiều công trình sưu khảo, nghiên cứu, luận án, luận văn, bài viết về chiến tranh biên giới Tây Nam bộ được công bố, gồm các nhóm công trình sau.

Nhóm các công trình nghiên cứu chung về Việt Nam-Campuchia Đầu những năm 1990, Bộ Ngoại giao Việt Nam đã tổng kết công tác đối ngoại nói chung cũng như lịch sử truyền thống của ngành nói riêng sau 50 năm hình thành và phát triển; gồm “Tổng luận 50 năm ngoại giao Việt Nam”, “Kỷ yếu về hoạt động ngoại giao giai đoạn 1975 đến nay”… Các tác phẩm trên đều đề cập chủ yếu tới chính sách đối ngoại của Việt Nam qua các thời kỳ; trong đó, có một phần liên quan tới vấn đề Campuchia. Đây là nguồn tư liệu quan trọng của các lãnh đạo, chuyên gia hàng đầu của Bộ ngoại giao như Trần Quang Cơ, Đinh Nho Liêm, Hà Văn Lâu, Nguyễn Văn Lợi, Ngô Điền, Lưu Văn Lợi, Đào Huy Ngọc, Phan Doãn Nam… Đặc biệt, năm 2002, công trình “Ngoại giao Việt Nam 1945 – 2000” do Nguyễn Đình Bin chủ biên đã đề cập đến cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam ở tiểu mục “Đấu tranh giữ vững an ninh biên giới Tây Nam và giúp đỡ nhân dân Campuchia loại trừ chế độ diệt chủng Pôn Pốt”. Qua đó, nhóm tác giả đã giới thiệu về bối cảnh những xung đột đầu tiên, tiến trình đấu tranh ngoại giao nhằm giải quyết xung đột giữa Việt Nam và tập đoàn diệt chủng Pol Pot. Đồng thời, tác phẩm còn thể hiện quan điểm lập trường của Đảng và chính phủ Việt Nam trong vấn đề mang tính quốc tế, bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia.

Năm 2006, Ban tư tưởng – Văn hóa Trung ương phối hợp với Ban biên giới (Bộ Ngoại giao) phát hành cuốn sách “Các văn kiện pháp lý về việc giải quyết biên giới Việt Nam – Campuchia”. Nội dung cuốn sách gồm 2 phần: Cung cấp các thông tin tổng quan về biên giới Việt Nam – Campuchia; Giới thiệu các hiệp ước, hiệp định song phương về biên giới nước ta và nước bạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Cuộc Chiến Đấu của Quân Dân Biên Giới Tây Nam (1975-1979): Chống Xâm Lược Campuchia" là một tài liệu quan trọng ghi lại giai đoạn lịch sử đầy cam go khi quân và dân Việt Nam kiên cường bảo vệ biên giới Tây Nam trước sự xâm lược từ Campuchia. Tài liệu này cung cấp cho người đọc cái nhìn sâu sắc về bối cảnh lịch sử, diễn biến chính của cuộc chiến, tinh thần chiến đấu dũng cảm của quân và dân ta, cũng như những hệ quả để lại. Nó không chỉ là một bản ghi chép lịch sử mà còn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá để hiểu rõ hơn về một giai đoạn đầy biến động của đất nước.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh pháp lý liên quan đến biên giới Việt Nam-Campuchia, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Luật quốc tế về phân định biển áp dụng cho giải quyết phân định biển giữa việt nam và campuchia luận văn thạc sĩ luật học nguyễn anh tuấn ts lê thị anh đào hướng dẫn, giúp bạn nắm bắt cơ sở pháp lý quốc tế trong việc giải quyết tranh chấp biên giới. Nếu bạn quan tâm đến các chiến lược quân sự và phong trào du kích trong lịch sử Việt Nam, hãy khám phá thêm Luận văn phong trào chiến tranh du kích từ năm 1965 đến năm 1975 để có thêm góc nhìn về các hình thức đấu tranh bảo vệ tổ quốc. Cuối cùng, để tìm hiểu thêm về cuộc đấu tranh chống lại các chiến lược của đối phương, bạn có thể xem tài liệu: 1luận văn cuộc đấu tranh chống phá ấp chiến lược ở mỹ tho tây tiền giang 1961 1965. Mỗi tài liệu là một cánh cửa mở ra những kiến thức sâu rộng hơn, giúp bạn hiểu rõ hơn về lịch sử và quá trình bảo vệ đất nước của dân tộc Việt Nam.