T'an-luan's Commentary on the Pure Land Discourse: Dịch thuật & Phân tích Sotorological

Phân tích luận án năm 1973 của Corless Jonatha về bình luận của Tan Luan về Luận về Tịnh Độ. Khám phá các khía cạnh triết học và tôn giáo.

Trường đại học

Đại học Wisconsin

Chuyên ngành

Phật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

1973

357
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Luận án Corless 1973 Hé lộ Tầm quan trọng của Chú giải Tán Loan Tịnh Độ

Luận án tiến sĩ năm 1973 của Roger Jonathan Corless, mang tựa đề đầy đủ là "T'an-luan's Commentary on the Pure Land Discourse: An Annotated Translation and Soteriological Analysis of the Wang-sheng-lun Chu (T.1819)", đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu Phật giáo Đông Á. Công trình này được thực hiện tại Đại học Wisconsin, không chỉ là một bản dịch chú giải mà còn là một phân tích cứu độ luận sâu sắc về tư tưởng của Tán Loan, một tổ sư vĩ đại của Tịnh Độ Tông tại Trung Quốc. Qua luận án này, Corless Jonathan đã mang đến một góc nhìn mới mẻ và toàn diện về Wang-sheng-lun Chu, hay còn gọi là Chú giải Vãng Sanh Luận, một văn bản cốt lõi định hình nên giáo lý Tịnh Độ. Sự tỉ mỉ trong bản dịch và chiều sâu trong phân tích đã giúp các nhà nghiên cứu hiện đại hiểu rõ hơn về con đường giải thoát mà Tán Loan đã phác thảo, đồng thời làm nổi bật những đóng góp độc đáo của ông đối với sự phát triển của Tịnh Độ Tông. Luận án không chỉ dừng lại ở việc chuyển ngữ mà còn đào sâu vào bối cảnh lịch sử và tư tưởng, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về Phật giáo Tịnh Độ.

1.1. Luận án Corless 1973 Góc nhìn đột phá về Tịnh Độ Tông

Luận án Corless 1973 đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc tiếp cận các văn bản cổ của Tịnh Độ Tông. Trước công trình của Corless Jonathan, Chú giải Vãng Sanh Luận của Tán Loan tuy được biết đến nhưng chưa có một bản dịch và phân tích chuyên sâu toàn diện bằng tiếng Anh. Luận án này không chỉ đơn thuần là việc chuyển ngữ mà còn bao gồm các chú thích học thuật chi tiết, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận những khái niệm phức tạp trong tư tưởng Tịnh Độ. Nó được coi là một công trình đột phá vì đã khôi phục lại vai trò trung tâm của Tán Loan trong việc hình thành và phát triển giáo lý Tịnh Độ Tông tại Trung Quốc, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các giáo lý này được diễn giải và truyền bá trong bối cảnh văn hóa và triết học thời bấy giờ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của Corless Jonathan

Mục tiêu chính của luận án Corless 1973 là cung cấp một bản dịch được chú giải cẩn thận của Wang-sheng-lun Chu (T.1819) và thực hiện một phân tích cứu độ luận (soteriological analysis) chi tiết về nó. Corless Jonathan hướng tới việc làm rõ con đường giải thoát và các phương tiện tu tập được Tán Loan trình bày. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích các khái niệm cốt lõi như Tịnh Độ (Sukhavati), tái sinh, hồi hướng, và bản chất của những chúng sinh được tái sinh vào cõi Cực Lạc. Tác giả cũng đã xem xét các tranh luận học thuật xung quanh tư tưởng của Tán Loan, đặc biệt là mối quan hệ giữa Tán Loan với các nhân vật Phật giáo khác như Bồ Đề Lưu Chi, làm phong phú thêm hiểu biết về bối cảnh lịch sử và tư tưởng của Tịnh Độ Tông sơ kỳ.

II. Thách thức Phân tích Chú giải Tán Loan Góc nhìn Từ Luận án Corless 1973

Việc nghiên cứu các văn bản Phật giáo cổ điển luôn đi kèm với nhiều thách thức, và luận án Corless 1973 đã khéo léo vượt qua những rào cản này khi phân tích Chú giải Tán Loan. Wang-sheng-lun Chu không chỉ là một văn bản triết học sâu sắc mà còn chứa đựng những tầng lớp ý nghĩa văn hóa và tôn giáo phức tạp, đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về cả tiếng Hán cổ lẫn các giáo lý Phật giáo Đông Á. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc giải mã các thuật ngữ chuyên môn và các phép ẩn dụ mang tính biểu tượng, vốn là đặc trưng của văn bản này. Corless Jonathan đã phải đối mặt với nhiệm vụ tái hiện một cách chính xác tư tưởng của Tán Loan trong bối cảnh lịch sử mà ông đã sáng tác, đồng thời đảm bảo rằng bản dịch và phân tích của ông vẫn giữ được sự khách quan học thuật. Sự phức tạp của phân tích cứu độ luận cũng đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa ngôn ngữ học, lịch sử và triết học để làm sáng tỏ con đường giải thoát mà Tán Loan đã đề xuất. Điều này càng trở nên khó khăn hơn khi có những tranh cãi về nguồn gốc và ảnh hưởng của các giáo lý mà Tán Loan đã tiếp thu.

2.1. Giải mã Chú Giải Vãng Sanh Luận Wang sheng lun Chu Di sản của Tán Loan

Wang-sheng-lun Chu là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử Tịnh Độ Tông. Đây là chú giải của Tán Loan về Vãng Sanh Luận của Vasubandhu, cung cấp một hệ thống lý luận chặt chẽ cho giáo lý Tịnh Độ. Thách thức trong việc giải mã văn bản này nằm ở việc hiểu được cách Tán Loan đã diễn giải và mở rộng tư tưởng của Vasubandhu, cũng như cách ông kết hợp các yếu tố của triết học Trung Quốc và Phật giáo Ấn Độ. Luận án Corless 1973 đã cống hiến để làm rõ những điểm này, đồng thời nhấn mạnh vai trò của Tán Loan không chỉ như một dịch giả mà còn là một nhà tư tưởng độc lập, người đã định hình nên một con đường thực hành Tịnh Độ có tính cách mạng tại thời điểm đó. Việc giải mã này giúp xác định Wang-sheng-lun Chu là một di sản vô giá, tiếp tục ảnh hưởng đến Phật giáo Đông Á cho đến ngày nay.

2.2. Thách thức trong phân tích cứu độ luận Soteriological Analysis

Phân tích cứu độ luận là một phương pháp nghiên cứu tập trung vào các giáo lý và thực hành liên quan đến sự giải thoát và cứu rỗi. Áp dụng phương pháp này vào Chú giải Tán Loan đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, cần phải nhận diện và giải thích các khái niệm về đau khổ, nguyên nhân đau khổ, và con đường dẫn đến sự giải thoát theo cách nhìn của Tán Loan. Thứ hai, phải xem xét bối cảnh văn hóa và tôn giáo mà Tán Loan đã sống và giảng dạy, để hiểu tại sao những con đường cứu độ này lại có ý nghĩa đối với người đương thời. Luận án Corless 1973 đã thực hiện điều này bằng cách phân tích chi tiết các giáo lý về lòng tin (tín), nguyện (nguyện) và thực hành niệm Phật (hạnh) như những yếu tố cốt lõi của con đường cứu độ trong Tịnh Độ Tông. Sự phức tạp của việc đánh giá tính hiệu quả và ý nghĩa của những thực hành này đối với người tu tập đòi hỏi một sự nhạy bén học thuật mà Corless Jonathan đã thể hiện rõ ràng.

III. Hướng dẫn Phương pháp Tiếp cận Chú giải Tán Loan Tịnh Độ của Corless Jonathan

Để làm sáng tỏ Chú giải Tán Loan Tịnh Độ, Corless Jonathan trong luận án Corless 1973 đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện, kết hợp giữa dịch thuật có chú giải và phân tích cứu độ luận. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tái hiện văn bản một cách chính xác mà còn đào sâu vào ý nghĩa tư tưởng của nó. Corless đã thể hiện sự tinh tế trong việc giải quyết những khó khăn về ngôn ngữ và khái niệm, đặc biệt là khi đối mặt với các thuật ngữ Phật giáo phức tạp và những tranh cãi lịch sử. Một điểm đáng chú ý là sự quan tâm của ông đến mối quan hệ giữa Tán LoanBồ Đề Lưu Chi, đặt ra câu hỏi về mức độ tương tác và ảnh hưởng qua lại giữa hai nhân vật này. Phương pháp của Corless đã tạo ra một mô hình cho các nghiên cứu Phật học sau này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét cả khía cạnh văn bản học lẫn bối cảnh lịch sử và triết học. Luận án Corless 1973 không chỉ cung cấp một bản dịch quý giá mà còn là một công cụ mạnh mẽ để hiểu sâu hơn về Tịnh Độ Tông.

3.1. Phương pháp dịch chú giải Cách tiếp cận văn bản cổ

Trong luận án Corless 1973, Corless Jonathan đã thực hiện một bản dịch Chú giải Vãng Sanh Luận với các chú thích chi tiết, minh bạch hóa những lựa chọn dịch thuật và giải thích các khái niệm khó. Điều này bao gồm việc phân tích các từ ngữ hiếm gặp, chẳng hạn như 'kacilindikam' và 'krkalasa', nơi Corless suy đoán rằng Tán Loan có thể đã dựa vào các nguồn tài liệu tiếng Trung hơn là tiếng Phạn. Chính sự cẩn trọng này đã chứng minh rằng Tán Loan làm việc chủ yếu từ các văn bản tiếng Trung, đặc biệt là khi ông tỏ ra chắc chắn hơn với những từ ngữ xuất hiện trong bản dịch tiếng Trung của Đại Bát Nhã Ba La Mật Đa Luận (Mahaprajnaparamita Sastra) so với những từ không có. Phương pháp này cho thấy sự tận tâm của Corless trong việc truyền tải không chỉ ý nghĩa bề mặt mà còn cả bối cảnh học thuật của văn bản gốc.

3.2. Phân tích cứu độ luận Hiểu rõ con đường giải thoát trong Tịnh Độ

Phân tích cứu độ luận là trọng tâm trong phương pháp tiếp cận của luận án Corless 1973. Corless Jonathan đã khám phá cách Tán Loan trình bày con đường dẫn đến Sukhavati (Cực Lạc), nhấn mạnh vai trò của niềm tin, nguyện vọng và hành động trong việc đạt được sự giải thoát. Ông làm rõ các bước mà một hành giả cần thực hiện để tái sinh vào Tịnh Độ, từ việc phát tâm Bồ Đề cho đến thực hành niệm Phật chuyên nhất. Corless cũng xem xét những mục tiêu cuối cùng của sự tái sinh, không chỉ là an lạc cá nhân mà còn là khả năng quay trở lại cõi Ta Bà để độ hóa chúng sinh, thể hiện tinh thần Bồ Tát đạo sâu sắc. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về mục đích và ý nghĩa của thực hành Tịnh Độ, giúp người đọc hiểu được chiều sâu tâm linh trong tư tưởng của Tán Loan.

3.3. Tán Loan và Bodhiruci Mối quan hệ gây tranh cãi qua luận án Corless

Luận án Corless 1973 đã đào sâu vào một điểm gây tranh cãi trong lịch sử Tịnh Độ Tông: mối quan hệ giữa Tán Loan và dịch giả Bồ Đề Lưu Chi (Bodhiruci). Corless Jonathan đặt nghi vấn về mức độ tương tác sâu sắc giữa hai vị, dựa trên việc Tán Loan dường như không học tiếng Phạn từ Bồ Đề Lưu Chi và chủ yếu làm việc với các nguồn tiếng Trung. Điều này làm dấy lên nghi ngờ về tính xác thực của các tiểu sử hiện có về cuộc gặp gỡ của họ. Corless gợi ý rằng Bồ Đề Lưu Chi có thể đã chỉ cung cấp sách cho Tán Loan để ông tự nghiên cứu, không có những cuộc đối thoại sâu sắc. Phát hiện này từ luận án Corless 1973 đã mở ra một hướng nghiên cứu mới về cách các văn bản Phật giáo được truyền bá và giải thích trong bối cảnh văn hóa Trung Quốc, đồng thời đặt lại câu hỏi về các giả định trước đây về lịch sử Tịnh Độ Tông.

IV. Top Kết quả Nghiên cứu Luận án Corless 1973 Định hình Hiểu biết về Tịnh Độ

Luận án Corless 1973 của Roger Jonathan Corless đã đưa ra nhiều kết quả nghiên cứu then chốt, định hình lại hiểu biết của chúng ta về Tịnh Độ Tông qua lăng kính của Tán Loan. Một trong những phát hiện nổi bật là quan điểm của Tán Loan về bản chất của cõi Sukhavati (Cực Lạc), nơi mà ông cho rằng không có phụ nữ, người tàn tật, Shravaka hay Pratyekabuddha, mà tất cả đều là Đại Bồ Tát của Nhất Thừa (ekayana). Quan điểm này đã được Corless Jonathan phân tích kỹ lưỡng, làm nổi bật sự độc đáo trong tư tưởng của Tán Loan so với một số kinh điển khác. Ngoài ra, luận án Corless 1973 cũng làm rõ khái niệm hồi hướng (hui-hsiang) như một phần không thể thiếu của con đường Tịnh Độ, nơi chúng sinh sau khi đạt được sự giải thoát vẫn có thể quay trở lại cõi Ta Bà để độ chúng sinh. Những phân tích này không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về giáo lý Tịnh Độ mà còn chứng tỏ tầm quan trọng của việc nghiên cứu các văn bản nguyên thủy và những chú giải độc đáo để khám phá các khía cạnh chưa từng được biết đến của Phật giáo Đông Á.

4.1. Những phát hiện chính từ luận án Corless 1973 Tịnh Độ không giới hạn

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án Corless 1973 là việc phơi bày quan điểm độc đáo của Tán Loan về cõi Sukhavati. Corless Jonathan đã chỉ ra rằng Tán Loan nhấn mạnh rằng ở Tịnh Độ, không có sự phân biệt giới tính, khuyết tật, hay các cấp độ tu chứng thấp hơn như Shravaka và Pratyekabuddha. Thay vào đó, tất cả chúng sinh tái sinh vào Sukhavati đều là những Đại Bồ Tát, có đầy đủ năng lực và lòng vị tha phổ quát, tu tập theo giáo lý Nhất Thừa. Quan điểm này, dù có thể khác biệt so với một số kinh điển khác, đã được Tán Loan bảo vệ bằng các lập luận về bản thể luận và triết học, như đã được luận án Corless phân tích chi tiết. Phát hiện này mở rộng hiểu biết về cách các tổ sư Tịnh Độ Tông hình dung về cõi Cực Lạc và bản chất của sự giác ngộ tối thượng.

4.2. Giải thích của Tán Loan về Sukhavati và Nhất Thừa

Tán Loan đã giải thích cõi Sukhavati thông qua “Ngũ Môn Đại Nguyên Tắc” (ta-i men), trong đó nguyên tắc vĩ đại nhất được xác định là Nhất Thừa (ekayana). Theo luận án Corless 1973, Tán Loan khẳng định rằng mọi chúng sinh trong Sukhavati đều đang trên con đường đạt được giác ngộ viên mãn của Nhất Thừa, không có sự khác biệt về năng lực hay địa vị. Để giải quyết các mâu thuẫn với những kinh điển đề cập đến Shravaka trong Tịnh Độ, Tán Loan đã đưa ra các lập luận bản thể luận và triết học sâu sắc. Corless Jonathan đã phân tích cách Tán Loan phân chia các Bồ Tát thành ba nhóm, làm rõ cấu trúc xã hội và tâm linh trong Tịnh Độ theo cách hiểu của ông. Sự nhấn mạnh vào Nhất Thừa cho thấy tầm nhìn bao quát và tối thượng của Tán Loan về con đường Phật đạo.

4.3. Quan điểm về tái sinh và hồi hướng trong Tịnh Độ Tông

Một khía cạnh quan trọng khác được luận án Corless 1973 làm sáng tỏ là quan điểm của Tán Loan về tái sinh và hồi hướng (hui-hsiang). Theo Tán Loan, một khi đã tái sinh vào Sukhavati, hành giả có thể 'quay trở lại' (hui-ju) cõi tam giới để độ chúng sinh. Đây là "Ngũ Môn Hồi Hướng" (Fifth Gate of 'Turning Towards'), được gọi là 'Môn Vui Chơi trong Vườn Rừng', biểu thị sự tự do và lòng từ bi của Bồ Tát. Corless Jonathan đã phân tích ý nghĩa mơ hồ của từ 'hồi hướng' và giải thích cách nó tượng trưng cho sự trở về để cứu độ, thay vì chỉ là sự an trú vĩnh viễn trong Tịnh Độ. Quan điểm này cho thấy sự năng động và tính vị tha trong giáo lý Tịnh Độ của Tán Loan, một chủ đề trọng tâm trong phân tích cứu độ luận của Corless.

V. Bí quyết Thành công Tầm Ảnh hưởng Lâu dài của Luận án Corless 1973 về Tịnh Độ Tông

Luận án Corless 1973 không chỉ là một công trình học thuật xuất sắc tại thời điểm xuất bản mà còn có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến các nghiên cứu về Tịnh Độ TôngPhật giáo Đông Á sau này. Bằng cách cung cấp bản dịch và phân tích cứu độ luận chi tiết về Chú giải Vãng Sanh Luận của Tán Loan, Corless Jonathan đã cung cấp một nguồn tài liệu cơ bản và một khung phân tích mạnh mẽ cho các học giả. Công trình này giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận trực tiếp với tư tưởng của Tán Loan, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa. Nó cũng khơi gợi nhiều câu hỏi nghiên cứu mới về lịch sử tư tưởng, sự truyền bá và diễn giải giáo lý Tịnh Độ, đặc biệt là mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật lịch sử như Tán LoanBồ Đề Lưu Chi. Tầm quan trọng của luận án Corless 1973 nằm ở khả năng làm sống lại một văn bản cổ, đưa nó vào cuộc đối thoại học thuật hiện đại và tiếp tục truyền cảm hứng cho thế hệ các nhà nghiên cứu Phật học tiếp theo. Đây là một đóng góp không thể phủ nhận vào kho tàng tri thức về Phật giáo.

5.1. Tầm quan trọng của luận án Corless đối với Phật học đương đại

Luận án Corless 1973 đã đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu Tịnh Độ Tông hiện đại. Trước công trình này, Tán LoanWang-sheng-lun Chu chưa nhận được sự chú ý xứng đáng trong giới học thuật phương Tây. Corless Jonathan đã thay đổi điều đó, giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về một trong những nhà tư tưởng quan trọng nhất của Tịnh Độ. Tầm quan trọng của luận án không chỉ ở việc cung cấp bản dịch mà còn ở phương pháp phân tích cứu độ luận đã được áp dụng, mở đường cho việc nghiên cứu các khía cạnh thực hành và tâm linh của Phật giáo một cách có hệ thống. Nó đã trở thành tài liệu tham khảo thiết yếu cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về nguồn gốc và sự phát triển của Tịnh Độ Tông.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chú giải Tán Loan và Tịnh Độ Tông

Dựa trên nền tảng của luận án Corless 1973, nhiều hướng nghiên cứu mới đã được mở ra. Các học giả có thể tiếp tục khám phá sâu hơn về mối quan hệ giữa Tán LoanBồ Đề Lưu Chi thông qua việc phân tích các văn bản lịch sử và văn bản học mới. Ngoài ra, việc so sánh chú giải Tán Loan với các chú giải Tịnh Độ khác từ Trung Quốc, Nhật Bản, và Việt Nam cũng là một lĩnh vực tiềm năng, giúp làm rõ sự đa dạng trong diễn giải giáo lý Tịnh Độ. Nghiên cứu về ảnh hưởng của tư tưởng Tán Loan đến các trường phái Phật giáo Đông Á khác, hoặc việc áp dụng phân tích cứu độ luận của Corless vào các văn bản Phật giáo khác cũng là những hướng đi hứa hẹn. Công trình của Corless Jonathan đã tạo ra một điểm khởi đầu quan trọng cho sự phát triển của Phật học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Corless jonatha 1973 thesis tan luans commentary on the pure land discourse

Trích đoạn nội dung tài liệu

M ic ro film e d by U n iv. o f W is , D ep artm e n t o f P h o to g ra p h y 73-27,095 CORLESS, Roger Jonathan, 1938- T'AN-LUAN'S COMMENTARY ON THE PURE LAND DISCOURSE: AN ANNOTATED TRANSLATION AND SOTERIOLOGICAL ANALYSIS OF THE WANG-SH^NG-LUN CHU (T.1819) The University of Wisconsin, Ph., 1973 Religion University Microfilms, Inc., Ann Arbor, Michigan Pnopr Jnna1~hfln_Cor1 p s r 3 1Q7^_ _ A ll Rights Reserved (This title card prepared by The University of Wisconsin) PLEASE NOTE: The negative m icrofilm copy of this dissertation was prepared and inspected by the school granting the degree. We are using this film without further inspection or change. If there are any questions about the film content, please w rite directly to the school.

U NIVERSITY MICROFILMS R eproduced with permission o f the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission. T 1A N - L U A N 'S COMMENTARY ON THE PURE LAND DISCOURSE: AN ANNOTATED TRANSLATION AND SOTERIOLOGICAL ANALYSIS OF THE WANG-SHENG-LUN CHU (T.1819) A thesis submitted to the Graduate School of the University of Wisconsin in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy BY _ _ _ _ _ _ _ ROGER JONATHAN CORLESS_ _ _ _ _ _ _ _ _ Degree to be awarded: January_19_____ June 19 August 19 73 APPROVED by Thesis Reading Committee: \ ofesspr Date of Examination \j Dean, Graduate School R eproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission.

T'jjN-LUAN'S COMMENTARY ON THE PURE LAND DISCOURSE: AN ANNOTATED TRANSLATION AND SOTERIOLOGICAL ANALYSIS OF THE WANG-SHENG-LUN CHU (T. 1819) BY ROGER JONATHAN CORLESS A dissertation submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY at the UNIVERSITY OF WISCONSIN. Madison, Wisconsin 1973 R eproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission.

iii IN MEMORIAM RICHARD HUGH ROBINSON (1926-1970) Acarya, Kalyapamltra %k.jpffe • J * * * • If a man is once born into Sukhavati, and at a later time wishes to be re-born in the triple­ world to teach and convert beings, he forsakes the Pure Land, and is able to be born according to his wishes.XL ,838a) R eproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission. iv PREFACE AND ACKNOWLEDGMENTS What is it that makes it so hard sometimes to determine whither we will walk? I believe there is a subtile magnetism in Nature which, if we unconsciously yield to it, will direct us aright,.When I go out of the house for a walk,,,I find, strange and whimsical as it may seem, that I finally and inevitably settle south-west,,.The future lies that way for me, and the earth seems more unexhausted and richer on that side,,.Eastward I go only by force; but westward I go free. Thither no business leads me.I believe that the forest which I see in the western horizon stretches uninterruptedly toward the setting sun.

Henry David Thoreau The audacity of the present undertaking must be its most character­ istic feature. To enter upon T'an-luan is to go through a magic door leading grandly to the Paradise in the West, 'which is wide, without limits or bounds', to go towards all human hopes, to there where the sun ever lives in the land of no night. T'an-luan's vision, pulled to­ gether from the kaleidoscopic congeries of the Pure Land Sutras, has sustained the religious aspirations of the majority of Far Eastern Buddhists from his own time until ours. That is a matter of historical record, but the precise nature of his vision, and its philosophical and religious validity, has been unstudied, outside of the Sino-Japanese geographical area.

It is the purpose of this Dissertation to begin to remedy this omission, but more than a beginning it cannot be. There is no doubt much here that is ill considered, even unconsidered, but, heartened by the Sutras which spend so long in the description of the indescribable, I offer what I do, as perhaps a handhold by which those more learned than- myself may rise to superior conclusions, A Dissertation is in the nature of a saipskara, a getting-together, R eproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission. a regrouping for a new birth.

I am conscious that what I have done focuses elements I have assimilated from many teachers, though their individual contributions cannot be exactly measured. During my undergra­ duate years at King's College Theological Department, University of London, I learnt the central importance of a text as an anchor in the treacherous tidal waters of religious studies, and the necessity of language, the links of the anchor chain, being as firmly forged as may be. Ch'u Chai introduced me, at the New School for Social Research, New York City, to the vexing delights of Chinese calligraphy, and though I never managed to write the characters properly, I did acquire the respectful contemplation of them until such time as they should deign to yield up their meaning. Patient mentors at the University of Minne­ sota and the University of Michigan began me in the rudiments of Chinese and Japanese as everyday languages, from which I could ascend to the more rarified atmosphere of the Buddhist texts.

The faculty and gradu­ ate students of the University of Chicago Divinity School, revolving in ordered methodological patterns like planets around, a peaceful sun, gave an exhilarating new slant to something which, under my tutors Pro­ fessor Ninian Smart and Professor Geoffrey Parrinder, I had learnt in 3ngland to call 'Comparative Religion.' All this was rooted in the Buddhist Studies Program at the University of Wisconsin, begun by the late Professor Richard Robinson: this dissertation is dedicated to his memory not because I think he would approve of it, for I believe there are many points with which he would strongly take issue, but simply because it was largely due to his efforts that there was such a Program at all, and the possibility of my studying within it. The most signifi­ cant acknowledgment, naturally, must go to Professor Minoru Kiyota of Reproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission. vi the University of Wisconsin, my Advisor, without whom I would not have been stimulated even to look into T'an-luan.

An unformed and vague acknowledgment is due to the many monks, Christian and Buddhist, whom I have been privileged to meet and who have spoken, more by their lifestyle than in words, of the mysteries of the spirit, so that I might realise that sometimes the letter killeth, but always the spirit giveth life. Amongst these the chief must be Dorn Damasus Winzen, O., (1901-1971), founder of Mount Saviour Monastery near Elmira, New York, whom we knew simply and accurately as, 'Reverend Father.' My colleagues on the Faculty of Duke University have beetn longsuf- fering enough both to leave me alone when I needed quiet, and no.t to mind when, gripped by an acute attack of translationese, I would burst in upon then with a, 'How do you say so-and-so in Fhglish?' Professor Peter Burian of the Department of Classics, who made crushing but invaluable remarks upon my poesy, deserves special mention. I have been fortunate enough to secure as my Stenographer a lady who can not only type, a feminine accomplishment as necessary for social success today as excellence at the pianoforte used to be, but is also intelligent and learned, so that she has been able to make helpful sug­ gestions on stylistic improvement. To Barbara Lawrence, therefore, and her husband and my colleague Professor Bruce Lawrence, who helped read the proofs, goes my thanks for providing the vehicle for the actual manifestation of my thoughts into the Kamadhatu.

It is a great relief, in this age of sexist nervousness, to realise that, being single, I do not have to compose a tribute to my pneumatic and ever-smiling wife, in a manner flattering but not patronising, I R eproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission. will therefore pay homage, instead, to the New York Metropolitan Opera, the whole full-throated Company of which has enlivened my Saturday afternoon labours, by courtesy of the Texaco Oil Company; though it is perhaps discouraging: to note that the final draft was begun during La Boheme and completed to Lucia di Lammermoor: we do indeed begin in tragedy (sarvaip dufrkham), but must our end be madness? Roger Corless Duke University Durham, North Carolina April 1973 Easter Day R eproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission.

viii TABLE OF CONTENTS Preface and Acknowledgments ------------------------ iv List of Abbreviations --------------- -— -— -— ------ — ix Introduction: I# Pure Land Buddhism before T'an-luan------- — ------ -— — 1 Ao Sutras— ------ — — ------- — ---- — — ---- -— -— — — 1 B. Hui-yiian---------------------- — ----— -— -— ------ 3 lie T'an-luan: Life and Works ------- — — --- — ---- — — -— 5 III* The Wang-sheng-lun Chu A. Title---------------------------------------------- 12 B# Authenticity— — — — — — — — — — — — — — — — — 15 Co Format— -------------------------- -— -— -— — — — — 20 Do Significance— — — — — — — — — — — — — — 21 IV. The Soteriology of the Wang-sh&ng-lun Chu A.

The Unsaved Condition------------ -— ------ ------ — — 26 C. The Primary Saviour: Amitabha Buddha— — — — — — — — - 2? (i) Becoming a Saviour----------------------------- — — 28 (ii) Being a Saviour-------------------------- — — --- 30 (a) A Buddha Named Amita--------------- 30 (b) A Land Called SukhavatT— — — — — — — — — 32 D. The Secondary Saviours: The Bodhisattvas of Sukhavatl-— — 36 (i) Becoming a Saviour-------------— -— — — — --- 36 (ii) Being a Saviour-----------------— ------- — 39 V. Some Special Problems in the Wang-sheng-lun Chu A.

Doctrinal Affiliation (i) The Problem------------- — ------- — ----- ^6 (ii) Seng-chao------------------------------ ----- — — — 48 (iii) Proto-Yogacara------------------ — — — 51 (iv) Interrelation, Interpenetration and Sunyata— ------- 54 C. Kaya Theory------------------ --------------- — — -— — - 61 VI. T'an-luan and Theism-------------------- ------- ------ -— — 66 VII* The Present Translation— *-------------- — ------- 77 Translation: The Stanzas---------------— — — — — — — — — — --------- 82 Index to the Translation------------------------------ -— — — 06 Translation— ---------------------------------------- "— — — — 89 Bibliography----------------- — ----- — — — 339 Reproduced with permission of the copyright owner. Further reproduction prohibited without permission.

XX LIST OF ABBREVIATIONS (For complete bibliographical information, see Bibliography.) Ashikaga Larger SukhavatTvyuhat Sanskrit text edited by Ashikaga Atsuuji, Cited by page and line. A usage occurring once only. BEFEO Bulletin de l ’^cole fran^aise d*extreme orient. BSOAS Bulletin of the School of Oriental and African Studies in the University of London.

Oouvreur Dictionalre Classique de la Langue Chlnolse. Couvreur, 2nd, ed. Cited by page and column. Eigerton Buddhist Hybrid Sanskrit Dictionary, by Franklin Blgerton.

Cited by page number and dolumn. JAAR Journal of the American Academy of Religion. JAOS Journal of the American Oriental Society. Kashiwabara Yugi, Shinsu Tsuge Zenshu.

Cited by page num­ ber and (sometimes) note number in the jigeffi^sections of volume one. Legge The Chinese Classics, ed. and trans, by James Legge, 5 vols. 1893 edition, Hong Kong reprint.

Mahavyutpatti As compiled by R. Sakaki, Cited by entry number. • Mathews Mathews* Chinese-3iglish Dictionary, Revised American Edition. Cited by entry number.

Mochizuki Bukkyo Dai.jlten, ed, by Mochizuki Shinko.Cited by page and column. Morohashi Dai Kan-Wa Jlten, by Morohashi Tetsuji. Cited by entry number. Nanjio A Catalogue of the Buddhist Trlpitaka, by Bunyiu Nanjio.

Cited by entry number. * PTS The Pall Text Society. SBE The Sacred Books of the East, ed. Reproduced with permission of the copyright owner.

Further reproduction prohibited without permission.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ