Lãnh đạo bằng chánh niệm vì hòa bình bền vững - Thích Đức Thiện

Khám phá phương pháp lãnh đạo bằng chánh niệm giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực, giảm stress và tạo ra sự thay đổi bền vững vì hòa bình trong tổ chức.

Trường đại học

Học Viện Phật Giáo Việt Nam

Chuyên ngành

Phật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Kỷ yếu hội thảo

2019

353
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lãnh đạo bằng chánh niệm vì hòa bình bền vững

Lãnh đạo bằng chánh niệm là phương pháp quản trị dựa trên sự tỉnh thức, từ bi và trí tuệ Phật giáo. Mô hình này nhấn mạnh nhà lãnh đạo phải nhận thức rõ ràng về thực tại trước khi đưa ra quyết định. Hòa bình bền vững không chỉ là absence of war. Đó là trạng thái an lạc nội tâm và xã hội hài hòa. Phật Hoàng Trần Nhân Tông là minh chứng sống động. Ngài trị vì đất nước bằng lòng từ bi. Năm 1290, nạn đói hoành hành. Ngài ra lệnh phát lương thực miễn phí cho dân nghèo. Hành động xuất phát từ trái tim nhân ái. Không mưu tính lợi ích cá nhân. Đây chính là cốt lõi của lãnh đạo chánh niệm. Khái niệm này được giới thiệu tại các kỳ Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc. Các học giả Phật giáo quốc tế đã phân tích mối liên hệ giữa chánh niệm và hòa bình. Họ kết luận rằng sự chuyển hóa nội tâm là nền tảng cho hòa bình bên ngoài. Nhà lãnh đạo giác ngộ không chỉ có tầm nhìn. Họ còn thu hút người khác chấp nhận tầm nhìn đó. Kỹ năng lãnh đạo có thể phát triển qua học tập và chuyên cần. Cả người tài năng và kém tài năng đều có thể cải thiện phẩm chất lãnh đạo.

1.1. Nguồn gốc triết học của lãnh đạo chánh niệm

Lãnh đạo chánh niệm bắt nguồn từ giáo lý Phật giáo về Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo. Chánh niệm là yếu tố thứ bảy trong Bát Chánh Đạo. Nó giúp nhà lãnh đạo duy trì sự tỉnh giác trong mọi hoàn cảnh. Giáo lý này được áp dụng từ thời Đức Phật. Các vị vua hộ pháp như A Dục Vương đã trị quốc bằng chính pháp. Phật giáo nhập thế ở Ấn Độ cũng phản ánh nguyên tắc này. Tiến sĩ B. Ambedkar đã vận dụng Phật giáo để xây dựng xã hội công bằng. Ông chứng minh rằng triết lý Phật giáo có thể giải quyết bất bình đẳng xã hội. Đây là nền tảng lý thuyết cho mô hình lãnh đạo chánh niệm hiện đại.

1.2. Ý nghĩa của hòa bình bền vững trong bối cảnh hiện đại

Hòa bình bền vững không chỉ là chấm dứt xung đột vũ trang. Đó là trạng thái phát triển hài hòa giữa con người và môi trường. Liên Hợp Quốc đã ghi nhận vai trò của Phật giáo trong xây dựng hòa bình. Hiến chương Liên Hợp Quốc có nhiều điểm tương đồng với giáo lý Phật giáo. Ngoại giao Phật giáo đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững châu Á. Các nguyên tắc bất bạo động, từ bi và trí tuệ tạo nền tảng cho hợp tác quốc tế. Hòa bình bền vững yêu cầu sự chuyển hóa từ bên trong mỗi cá nhân. Nhà lãnh đạo phải là người tiên phong trong quá trình chuyển hóa đó.

II. Thách thức trong thực hành lãnh đạo chánh niệm hiện nay

Thực hành lãnh đạo chánh niệm đối mặt nhiều thách thức trong thời đại hiện nay. Thứ nhất, nhiều nhà lãnh đạo chưa nhận thức đầy đủ về thực tại thế giới. Họ thiếu tư duy tỉnh thức về nhân loại. Thứ hai, áp lực lợi nhuận và quyền lực khiến chánh niệm bị bỏ qua. Nhà lãnh đạo thường ưu tiên kết quả ngắn hạn. Họ quên đi giá trị bền vững lâu dài. Thứ ba, thiếu mô hình đào tạo lãnh đạo chánh niệm bài bản. Hệ thống giáo dục chưa tích hợp kỹ năng tỉnh thức. Một số vấn đề không được quan tâm đúng mức. Các nhà lãnh đạo Phật giáo cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nền hòa bình bền vững. Logic và tư duy đúng đắn đôi khi bị ảnh hưởng bởi cảm xúc. Áp lực cạnh tranh quốc tế tạo ra xung đột lợi ích. Các nhà lãnh đạo cần cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và giá trị nhân văn. Phát triển bền vững và hòa bình thế giới đòi hỏi định hướng Phật giáo rõ ràng. Cần có cách tiếp cận tâm lý Phật giáo phù hợp với bối cảnh hiện đại.

2.1. Rào cản từ hệ thống quản trị truyền thống

Hệ thống quản trị truyền thống thường tập trung vào quyền lực tập trung. Mô hình này không khuyến khích sự tỉnh thức và từ bi. Nhà lãnh đạo được đánh giá qua hiệu suất tài chính. Giá trị nhân văn bị xếp sau lợi nhuận. Cấu trúc tổ chức phân cấp khiến thông tin bị méo mó. Cấp dưới không dám chia sẻ quan điểm chân thật. Điều này cản trở sự phát triển môi trường an lạc. Nhà lãnh đạo cần tạo cơ hội cho nhân viên mở lòng và sáng tạo. Cần thay đổi cách đánh giá lãnh đạo. Không chỉ dựa trên kết quả mà còn trên quá trình ra quyết định.

2.2. Khó khăn trong việc duy trì chánh niệm giữa áp lực công việc

Áp lực công việc hàng ngày khiến nhà lãnh đạo mất đi sự tỉnh thức. Deadline gấp rút tạo ra stress và lo âu. Tâm trí bị phân tán bởi nhiều mối quan tâm cùng lúc. Kỹ năng chánh niệm đòi hỏi sự luyện tập liên tục. Nhiều người bỏ cuộc giữa chừng vì không thấy kết quả ngay. Môi trường làm việc ồn ào và hỗn loạn cũng là rào cản lớn. Nhà lãnh đạo cần xây dựng thói quen thiền định hàng ngày. Cần tạo không gian yên tĩnh cho việc thực hành. Đội ngũ hỗ trợ và cộng đồng thực hành rất quan trọng. Sự kiên trì và nhất quán là chìa khóa thành công.

III. Phương pháp rèn luyện lãnh đạo bằng chánh niệm hiệu quả

Nhiều phương pháp rèn luyện lãnh đạo chánh niệm đã được chứng minh hiệu quả. Đầu tiên là thực hành thiền định hàng ngày. Thiền giúp tăng cường sự tập trung và nhận thức rõ ràng. Nhà lãnh đạo cần dành ít nhất 15 phút mỗi ngày cho thiền. Thứ hai là áp dụng nguyên tắc Bát Chánh Đạo vào quản trị. Chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định. Mỗi yếu tố đều có ứng dụng thực tiễn trong lãnh đạo. Thứ ba là xây dựng văn hóa tổ chức dựa trên từ bi và trí tuệ. Khuyến khích nhân viên mở lòng và sáng tạo. Ed Oakley và Doug Krug đề xuất mô hình lãnh đạo giác ngộ. Nhà lãnh đạo phải lôi cuốn mọi người và tạo cảm hứng. Họ cần nuôi dưỡng cấp dưới cởi mở và cách tân. Sự hào phóng thật sự không yêu cầu đáp lại. Garchen Rinpoche dạy rằng cho đi không điều kiện là nền tảng của lãnh đạo từ bi. Phật Hoàng Trần Nhân Tông là tấm gương sáng về nguyên tắc này.

3.1. Kỹ năng thiền định và tự chuyển hóa nội tâm

Thiền định là kỹ năng cốt lõi của lãnh đạo chánh niệm. Nhiều phương pháp thiền phù hợp với nhà lãnh đạo bận rộn. Thiền hơi thở giúp ổn định tâm trí nhanh chóng. Thiền quán từ bi phát triển lòng nhân ái. Thiền quán chiếu giúp phân tích vấn đề sâu sắc. Quá trình tự chuyển hóa bắt đầu từ nhận thức bản thân. Nhà lãnh đạo phải hiểu rõ ưu nhược điểm của mình. Cần học cách buông bỏ cái tôi và chấp nhận thay đổi. Thực hành hàng ngày tạo ra thói quen tỉnh thức. Kết quả tích lũy dần theo thời gian.

3.2. Xây dựng môi trường tổ chức an lạc và sáng tạo

Môi trường tổ chức ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả lãnh đạo chánh niệm. Nhà lãnh đạo cần tạo không gian an toàn cho nhân viên. Khuyến khích giao tiếp cởi mở và trung thực. Áp dụng nguyên tắc lắng nghe sâu trong mọi cuộc họp. Xây dựng văn hóa phản hồi xây dựng. Tổ chức các buổi thiền tập chung cho toàn bộ nhân viên. Đào tạo kỹ năng chánh niệm cho đội ngũ quản lý. Thiết kế không gian làm việc yên tĩnh và hài hòa. Ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Môi trường an lạc giúp mọi người thể hiện điều tốt nhất.

IV. Ứng dụng lãnh đạo chánh niệm vì hòa bình bền vững thực tế

Ứng dụng lãnh đạo chánh niệm trong thực tế mang lại nhiều kết quả tích cực. Trong chính trị, mô hình này giúp giảm xung đột và tăng cường hợp tác. Phật Hoàng Trần Nhân Tông đã chứng minh điều này qua việc trị vì đất nước. Ngài yêu thương dân như con. Năm 1290, nạn đói hoành hành. Ngài phát lương thực miễn phí và miễn thuế cho người nghèo. Hành động xuất phát từ lòng trắc ẩn thuần khiết. Trong kinh doanh, lãnh đạo chánh niệm tạo ra văn hóa doanh nghiệp bền vững. Nhân viên hạnh phúc và gắn bó hơn. Trong giáo dục, kỹ năng tỉnh thức được tích hợp vào chương trình đào tạo. Học sinh phát triển toàn diện cả trí tuệ và đạo đức. Trong ngoại giao, Phật giáo đóng vai trò cầu nối giữa các quốc gia. Châu Á hiện đại cần ngoại giao Phật giáo nhiều hơn. Kỹ năng lãnh đạo có thể học được và phát triển. Chuyên cần nghiên cứu và phân tích những thiên tài trước đó. Cả người tài năng và kém tài năng đều có thể cải thiện phẩm chất lãnh đạo. Hòa bình bền vững bắt đầu từ sự chuyển hóa nội tâm.

4.1. Bài học từ mô hình lãnh đạo của Phật Hoàng Trần Nhân Tông

Phật Hoàng Trần Nhân Tông là hình mẫu lý tưởng của lãnh đạo chánh niệm. Ngài trị vì đất nước bằng lòng từ bi và trí tuệ. Đối mặt với nạn đói năm 1290, Ngài ra lệnh phát lương thực miễn phí. Không mưu tính lợi ích cá nhân. Hành động xuất phát từ trái tim nhân ái. Ngài coi dân như người thân trong gia đình. Sự hào phóng của Ngài không đòi hỏi đáp lại. Đây là nguyên tắc cốt lõi của lãnh đạo từ bi. Bài học này vẫn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Nhà lãnh đạo hiện đại cần học hỏi tấm gương của Ngài.

4.2. Hướng phát triển lãnh đạo chánh niệm trong thế kỷ 21

Thế kỷ 21 đòi hỏi mô hình lãnh đạo mới dựa trên chánh niệm. Công nghệ phát triển tạo ra nhiều thách thức mới. Nhà lãnh đạo phải thích ứng nhanh chóng. Cần tích hợp trí tuệ nhân tạo với trí tuệ cảm xúc. Phật giáo nhập thế cung cấp框架 cho phát triển bền vững. Đào tạo lãnh đạo chánh niệm phải trở thành ưu tiên quốc gia. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này rất quan trọng. Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc là nền tảng chia sẻ kinh nghiệm. Cần xây dựng mạng lưới lãnh đạo chánh niệm toàn cầu. Tương lai hòa bình bền vững phụ thuộc vào sự chuyển hóa của từng nhà lãnh đạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Lãnh đạo bằng chánh niệm vì hòa bình bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu của kiến giải, theo sau là làm rõ bản chất về nhập thế của Phật giáo trong xã hội. Thực tế thì các mô thức dựa trên giáo lý đạo Phật không hoàn toàn cứng rắn và các mô thức này không phải luôn nhận được sự chấp thuận của mọi người trong xã hội. Điều này đồng nghĩa với nhiều luận điểm cần phải được thảo luận một cách sâu sắc hơn nữa. Vì lý do đó, cuốn sách là tập hợp các bài kiến giải được trình bày tại hội thảo quốc tế về “Sự lãnh đạo có trách nhiệm vì hòa bình bền vững” diễn ra vào ngày 13 tháng 5 năm 2019 tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế Tam Chúc, Hà Nam, Việt Nam nhân dịp lễ VESAK lần thứ 16 năm 2019.

Những người tham gia hội thảo lần này không đại diện cho bất kỳ tư duy chủ đạo hay trí tuệ thông thường của lĩnh vực nào, thay vào đó là những nội dung, quan điểm nhìn nhận phong phú và đa dạng. Vận dụng những giáo lý của đức Phật để tái cấu trúc tư duy, học thuyết thông qua đánh giá các mối quan hệ giữa các cộng đồng trong xã hội và trách nhiệm của đạo Phật nói chung và mỗi người Phật tử nói riêng. Chúng tôi kết hợp các phân xvi LÃNH ĐẠO BẰNG CHÁNH NIỆM VÌ HÒA BÌNH BỀN VỮNG tích về những xung đột, xu thế và động lực ảnh hưởng đến sự phát triển thế giới quan trong tương lai với các nghiên cứu tập trung vào một loạt các chính sách ban hành. Trong ánh Phật pháp, hai giả thuyết quan trọng nhất: (1) tái thiết thời kỳ hoàng kim của đạo Phật trong thời điểm suy thoái là nhiệm vụ đầu tiên và quan trọng; và (2) trách nhiệm của Phật giáo góp phần tạo dựng một nền tảng mới cho Lãnh đạo trong chánh niệm và sự phát triển bền vững.

KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO: CHÍNH TRỊ VÀ CHÁNH NIỆM Đại đức Tiến sĩ Jinwol Dowon, Đại học Dongguk, Tu viện Gosung, Hoa Kỳ thảo luận về chủ đề “Để đạt được sự lãnh đạo chánh niệm cho hòa bình bền vững: Gợi ý cách thực hành Phật giáo của Thiền sư Josaseon.” Nền hòa bình là mục tiêu quan trọng trong tất cả các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs). Trong nỗ lực đó, khía cạnh quan trọng nhất là các nhà lãnh đạo phải có tâm trong việc chăm lo cho mọi người trong xã hội, quốc gia và thế giới. Do đó, sự lãnh đạo chánh niệm là cần thiết để hướng tới nền hòa bình bền vững. Mục đích đặc biệt trong phần kiến giải này là giới thiệu phương pháp thực tập chánh niệm truyền thống của Thiền sư Josaseon tại Hàn Quốc trong xã hội phương Tây.

Thượng tọa khái quát tầm quan trọng của thực tập thiền vì mục tiêu phát triển bền vững và sự lan tỏa của tu tập chánh niệm trong tương lai. Josaseon sẽ thúc đẩy sự lãnh đạo chánh niệm cho hòa bình bền vững và có những đóng góp mạnh mẽ cho nền hòa bình, lợi lạc cho tất cả chúng sinh. Thích Thanh An, Đại học Kelaniya, Tích Lan trình bày nghiên cứu về bối cảnh lịch sử Việt Nam: “Sự lãnh đạo chánh niệm vì nền hòa bình bền vững theo định hướng của Phật Hoàng Trần Nhân Tông.” Sau khi trình bày vắn tắt về Vua Trần Nhân Tông, một trong những vị vua đáng kính nhất trong lịch sử Việt Nam, tác giả tập trung vào ba thành tựu nổi bật của vua Trần, đó là: nghệ thuật quản lý cảm xúc; nghệ thuật đưa ra quyết định; và lòng từ bi trong vai trò lãnh ĐỀ DẪN xvii đạo. Những kinh nghiệm, cách ứng xử của vua Trần Nhân Tông đã trở nên phổ biến và là bài học vô giá cho các nhà lãnh đạo đương đại noi theo để hướng tới những phẩm chất cao quý trong vai trò lãnh đạo.

Do đó, bài học lịch sử rất có ý nghĩa để xây dựng hòa bình bền vững trong xã hội ngày nay. Giáo sư Tiến sĩ Binodini Das, Đại học Ravenshaw, Ấn Độ & Bà Amrita Das, Chuyên gia tư vấn, Bangalore, Ấn Độ, trình bày nghiên cứu chủ đề: “Lãnh đạo chánh niệm vì hòa bình bền vững.” Trong ánh sáng của Phật giáo, chánh niệm sẽ đưa tới khả năng tập trung cao độ. Qua đó, con người sẽ học cách quay về với nội tâm thông qua chánh niệm dù đối diện với bất kỳ tình huống nào. Kết quả là chúng ta đạt được an lạc bằng cách chấm dứt các xung đột bạo lực và ngăn ngừa sự tái phạm lầm đường, lạc lối.

Điều đó giúp chúng ta tăng năng suất lao động, hiệu quả trong quyết định, lắng nghe và giảm căng thẳng trong việc phát triển trí tuệ cảm xúc. Cuối cùng, quan trọng nhất là tập trung nâng cao nhận thức về bản thân cũng như tấm lòng đồng cảm. Giáo sư Tiến sĩ Phra Rajapariyatkavi, Hiệu trưởng trường Đại học Mahachulalongkorn Rajavidyalaya, Thái Lan trình bày một nghiên cứu đặc biệt: “Lãnh đạo theo tinh thần Bồ tát hạnh-Lãnh đạo tinh thần vì hòa bình bền vững cho nhân loại.” Tác giả trình bày tầm quan trọng của Phật Pháp bằng cách giải thích các lý tưởng và hạnh nguyện của các vị Bồ tát. Cụ thể , Giáo sư Phra đề cao việc thực hành Thập Thiện (Mười điều thiện).

Tác giả giả định ba cấp độ tu tập: trí tuệ, niềm tin và năng lượng. Liên quan đến chất liệu tinh thần, bốn tiềm năng của con người được phân tích chi tiết, bao gồm: kiến thức về cuộc sống, từ bỏ những dục vọng thấp kém, sự thanh cao và và tập trung cho quyền lực đích thực. Tất cả những điều này là những đặc tính đặc biệt cần thiết cho sự lãnh đạo vì hòa bình bền vững. Sandeep Chandrabhanji Nagarale, Đại học Luật Amolakowder, Ấn Độ đề cập đến khía cạnh “Lãnh đạo chánh niệm vì hòa bình bền vững: cách tiếp cận của Phật giáo trong Hiến chương Liên Hợp Quốc (UN).” Để đối phó với những hậu quả thảm khốc của chiến tranh thế giới, sự hình thành của Liên Hợp Quốc nhằm hướng tới trật tự thế giới mới cho những hy vọng vì hòa bình và thịnh vượng của nhân loại.

Tuy nhiên, lãnh đạo sai lầm và thiếu trung thực vẫn còn xviii LÃNH ĐẠO BẰNG CHÁNH NIỆM VÌ HÒA BÌNH BỀN VỮNG là vấn đề trong thể chế chính trị toàn cầu ngày nay. Giáo lý của đức Phật sẽ đóng một vai trò quan trọng để chúng ta vượt qua những thách thức và khó khăn đã nêu. Sự hiểu biết lẫn nhau và hòa giải giữa con người, cộng đồng và quốc gia theo triết lý đạo Phật là cách thích hợp để đạt được mục tiêu. Tác giả lập luận rằng sự song hành của lãnh đạo chánh niệm và hòa bình bền vững sẽ góp phần duy trì hòa bình thế giới.

Trong phần cuối của luận giải, một số biện pháp khắc phục cần phải được làm rõ và giới thiệu trong các diễn văn công khai. Đại đức Devinda, Đại học Phật Shan, Miến Điện thảo luận quan điểm Phật giáo về “Phẩm chất lãnh đạo tinh thần và chánh niệm cho hòa bình và phát triển bền vững.” Bài viết chia sẻ về ý nghĩa đặc biệt của lãnh đạo chánh niệm theo Phật giáo dựa trên những bài học được rút ra từ câu chuyện trong Kinh Makhādeva (Phẩm vương, Kinh Trung Bộ), Kinh Pháp Cú (Dhammapada, Kinh Tiểu Bộ) và Kinh Kūṭadanta (Phẩm giới, Kinh Trường Bộ). Nhân loại ngày nay đang cần những lãnh đạo sáng suốt và có chánh niệm để hướng tới nền hòa bình và phát triển bền vững. Hai mục tiêu này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng và ý tưởng của các nhà lãnh đạo.

Nếu các nhà lãnh đạo khéo léo kiểm soát suy nghĩ của mình, họ có thể biến nó thành lòng yêu thương và lòng từ bi. Trên thực tế, các nhà lãnh đạo có nhiều tiềm năng, cơ hội hơn các nhân viên trong việc làm gìn giữ hòa bình hoặc hủy hoại nền hòa bình. Do đó, khi đưa ra quyết định nào đó, các nhà lãnh đạo cần phải khéo léo và luôn đặt trong chánh niệm. Nên nhớ rằng quản lý cảm xúc theo Phật giáo về cơ bản là cần thiết để đối phó với các cuộc khủng hoảng thế giới hiện đại.

Meshram, Đại học Phật Gautam, Ấn Độ, đưa ra một bài học lịch sử về một chính trị gia đáng kính ở Ấn Độ: “Phật giáo Nhập thế ở Ấn Độ: Phương pháp tiếp cận Phật giáo của Tiến sĩ B. Ambedkar cho xã hội bền vững ở Ấn Độ.” Sau khi tóm tắt tiểu sử của mình, ông nhấn mạnh quan niệm của Ambedkar về xã hội bền vững, đó là không đẳng cấp, không bất bình đẳng, không ưu việt, không thua kém, tất cả đều bình đẳng. Lý tưởng cao cả và sinh trong giai cấp không cao quý là điều cần thiết. Vì vậy, xã hội lý tưởng như Tiến sĩ Ambedkar nghĩ ra không chỉ là một xã hội nhân đạo dân chủ dựa trên tự do, bình đẳng và tình huynh đệ, mà còn dựa trên chủ nghĩa nhân văn, đạo đức và hạnh phúc của tất cả mọi người.

Quan ĐỀ DẪN xix trọng nhất, ông biện minh rằng khái niệm gốc của ông đi sâu vào cuộc sống lý tưởng, tức là Pháp và Tiến sĩ Ambedkar đã truyền bá đạo Phật với mức độ lớn trong quần chúng Ấn Độ hiện đại. Giáo sư Tiến sĩ Kalsang Wangmo, Đại học Trung tâm Jharkhand, Ấn Độ xem xét “Quan điểm của Phật giáo về lãnh đạo chánh niệm cho nền hòa bình bền vững.” Dựa trên những giáo lý của đạo Phật, ông giải thích rằng chánh niệm được xem là nguồn trí tuệ cao nhất và sẽ được chuyển hóa thành lòng vị tha. Về bản chất, trí tuệ và tâm vị tha thường được hiểu tương sinh: cái này phát sinh từ cái kia. Tác giả biện minh cho sự xuyên suốt của chánh niệm trong nền tảng giáo lý của đức Phật và trách nhiệm tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng chính là sự thăng hoa của tu tập chánh niệm trong một nền hòa bình bền vững.

Trong phần cuối, thiền định được khẳng định đã và đang được đón nhận tích cực trong tầm nhìn của xã hội toàn cầu hiện nay và trong tương lai. Tongchangya, Đại học Peradeniya, Tích Lan, tập trung vào vấn đề: “Chánh niệm để tu tập bản thân và trở thành nguồn cảm hứng cho xã hội.” Quan điểm của ông đó là sự tu thân đối với người trẻ ngày nay quan trọng hơn bao giờ hết vì công nghệ tiên tiến dẫn dắt họ vào lối sống hiện đại, cám dỗ và lạc lõng. Ông cho rằng Phật pháp về chánh niệm hữu ích cho tất cả mọi người. Kinh Sedaka và Kinh Tương Ưng Bộ dạy chúng ta rằng bảo vệ người khác cũng là bảo vệ chính mình.

Vậy thì, chúng ta có thể vun trồng sự hòa hợp, đam mê, lòng biết ơn, từ bi và hỷ xả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ