Tài liệu: Công tác xã hội cá nhân trong việc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe

Tìm hiểu vai trò công tác xã hội cá nhân trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại trung tâm Orihome, nâng cao chất lượng cuộc sống người già.

Trường đại học

Trường Đại Học Thăng Long

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của Công tác xã hội cá nhân

Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp can thiệp chuyên nghiệp nhằm giúp đỡ các cá nhân giải quyết những vấn đề xã hội và tâm lý của họ. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, công tác xã hội cá nhân đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống, đặc biệt là đối với những nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi. Phương pháp này kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp các chuyên gia công tác xã hội hiểu rõ nhu cầu cá nhân, xây dựng mối quan hệ tin cậy, và hỗ trợ khách hàng phát triển năng lực tự giải quyết vấn đề. Công tác xã hội cá nhân không chỉ là cung cấp hỗ trợ vật chất mà còn là giáo dục, hướng dẫn để giúp người cao tuổi thích nghi tốt hơn với những thay đổi trong cuộc sống.

1.1. Định nghĩa công tác xã hội cá nhân

Công tác xã hội cá nhân là quá trình hỗ trợ có chủ đích giữa nhân viên công tác xã hội và cá nhân để giải quyết các vấn đề xã hội, tâm lý và sức khỏe. Phương pháp này thực hiện theo quy trình có hệ thống, dựa trên assessment (đánh giá), planning (lập kế hoạch), intervention (can thiệp), và evaluation (đánh giá kết quả).

1.2. Tầm quan trọng trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi

Trong bối cảnh dân số già hóa, công tác xã hội cá nhân giúp nâng cao chất lượng cuộc sống người cao tuổi, hỗ trợ họ thích nghi với những thay đổi về sức khỏe, tâm lý, và xã hội, đồng thời giảm thiểu cảm giác cô lập và tăng cường sự tự tin.

II. Đặc điểm thể chất và tâm lý của người cao tuổi

Người cao tuổi trải qua những thay đổi sinh lý và tâm lý đáng kể trong quá trình lão hóa. Về mặt thể chất, người cao tuổi thường gặp phải các vấn đề như suy giảm sức khỏe, bệnh mãn tính, giảm khả năng vận động, và suy yếu các chức năng cơ thể. Về mặt tâm lý, họ có thể trải qua cảm giác cô lập, lo lắng, chán nản, hoặc mất lòng tin vào bản thân. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tác động sâu sắc đến tâm trạng và mối quan hệ xã hội của họ. Công tác xã hội cá nhân cần phải hiểu rõ những đặc điểm này để có thể đưa ra các giải pháp hỗ trợ phù hợp và hiệu quả, giúp chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi.

2.1. Những thay đổi thể chất ở tuổi cao

Tuổi cao tuổi đi kèm với suy giảm chức năng tim mạch, hệ thống xương khớp, và hệ miễn dịch. Người cao tuổi dễ mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, tăng huyết áp, và các vấn đề liên quan đến cơ xương khớp, làm giảm độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.

2.2. Những thay đổi tâm lý và xã hội ở người cao tuổi

Tâm lý người cao tuổi có thể bị ảnh hưởng bởi cảm giác mất mát (mất người thân, mất vai trò xã hội), cô lập xã hội, và lo lắng về tương lai. Những yếu tố này cần được xem xét khi thực hiện công tác xã hội cá nhân để cung cấp hỗ trợ toàn diện.

III. Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện công tác xã hội cá nhân để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Họ không chỉ làm công tác trợ giúp xã hội mà còn là những người hướng dẫn, tư vấn, và hỗ trợ tâm lý cho người cao tuổi. Vai trò này bao gồm việc lắng nghe, đánh giá nhu cầu, xây dựng kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa, và theo dõi tiến độ. Nhân viên công tác xã hội cần phải có kỹ năng giao tiếp tốt, sự đồng cảm, kiến thức chuyên sâu về lão hóa và sức khỏe, cũng như khả năng hợp tác với các chuyên gia y tế khác. Họ là cầu nối giữa người cao tuổi, gia đình, và các dịch vụ xã hội, y tế, hỗ trợ người cao tuổi sống một cuộc sống có ý nghĩa và chất lượng hơn.

3.1. Nhiệm vụ chính của nhân viên công tác xã hội

Nhân viên công tác xã hội thực hiện đánh giá nhu cầu, tư vấn, hỗ trợ tâm lý, hỗ trợ tiếp cận dịch vụ, và giáo dục sức khỏe cho người cao tuổi. Họ cũng phối hợp với gia đình và cộng đồng để tạo ra mạng lưới hỗ trợ xã hội.

3.2. Kỹ năng cần thiết cho công tác xã hội cá nhân

Để thực hiện hiệu quả công tác xã hội cá nhân, nhân viên cần có kỹ năng lắng nghe tích cực, kỹ năng giao tiếp, khả năng xây dựng mối quan hệ tin cậy, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng kỹ thuật trong việc sử dụng các công cụ đánh giá và theo dõi sức khỏe người cao tuổi.

IV. Nguyên tắc cơ bản trong công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi

Công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi dựa trên một số nguyên tắc cơ bản để đảm bảo hiệu quả. Nguyên tắc đầu tiên là tôn trọng nhân phẩm và quyền cá nhân - nhân viên phải coi trọng sự tự quyết định và giá trị cá nhân của người cao tuổi. Nguyên tắc thứ hai là xây dựng mối quan hệ dựa trên tin cậy - việc thiết lập mối quan hệ chân thành giúp người cao tuổi cảm thấy được hỗ trợ. Nguyên tắc thứ ba là cá nhân hóa hỗ trợ - mỗi người cao tuổi có nhu cầu và hoàn cảnh khác nhau, do đó chăm sóc sức khỏe phải được điều chỉnh cho phù hợp. Nguyên tắc thứ tư là trao quyền cho người cao tuổi - giúp họ phát triển năng lực tự chăm sóc và tự giải quyết vấn đề. Cuối cùng, công tác xã hội cá nhân cần được thực hiện một cách có đạo đức, bảo mật thông tin cá nhân và tôn trọng quyền riêng tư của người cao tuổi.

4.1. Nguyên tắc tôn trọng và trao quyền

Công tác xã hội cá nhân phải dựa trên sự tôn trọng toàn vẹn nhân phẩm người cao tuổi, công nhân họ quyền tự quyết định, lựa chọn, và tham gia vào quá trình lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe của chính họ để tăng cường tính tự chủ.

4.2. Nguyên tắc cá nhân hóa và bảo mật

Mỗi người cao tuổi có nhu cầu, hoàn cảnh, và mục tiêu khác nhau, do đó công tác xã hội cá nhân phải được thiết kế riêng để phù hợp. Bên cạnh đó, nhân viên phải bảo mật thông tin cá nhân, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, và bảo vệ quyền riêng tư của người cao tuổi trong quá trình chăm sóc sức khỏe.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sức khỏe luôn được coi là vốn quý nhất của con người, là nền tảng của sự phát triển xã hội. Ở bất cứ quốc gia nào trên thế giới, vấn đề CSSK cho người dân luôn được quan tâm, đặc biệt là chú trọng phát triển chăm sóc sức khỏe cho NCT. Theo thống kê, hiện nay trên thế giới có gần 7 tỷ người và 1/9 trong số này là người từ 60 tuổi trở lên.

Theo dự báo, đến năm 2050 dân số thế giới đạt 9,2 tỷ người và tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên sẽ là 1/5, nghĩa là cứ 5 người thì có một NCT. Số lượng NCT ngày càng gia tăng nên việc CSSK NCT đã và đang trở thành trọng tâm chính để tăng cường sức khỏe trên toàn thế giới, là một chiến lược quan trọng nhằm xây dựng và phát triển các mô hình CSSK NCT. Với tỷ số phụ thuộc chung (nhóm dân số 0-14 tuổi và nhóm dân số trên 65 tuổi tính trên nhóm dân số 15-64) dưới 50%, Việt Nam đang ở giữa thời kì dân số vàng (2007-2038), đây là giai đoạn cực kì thuận lợi để phát triển về mọi mặt với nguồn nhân lực dồi dào. Song đi kèm với sự phát triển là xu thế giảm tỷ lệ sinh, giảm tỷ lệ tử vong và tăng tuổi thọ.

Điều này khiến Việt Nam đang là một trong những quốc gia có tốc độ già hoá thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Thực tế này có tầm ảnh hưởng lớn và sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội, đòi hỏi phải tập trung nghiên cứu và kịp thời ứng phó. Mặc dù già hóa dân số đặt ra thách thức cho xã hội và nền kinh tế, song một kế hoạch phù hợp sẽ cho phép cá nhân, gia đình và xã hội giải quyết những thách thức này và gặt hái những lợi ích mà nó mang lại [1]. Người cao tuổi đã cống hiến lâu dài cho gia đình và đất nước, họ có nhiều tri thức và kinh nghiệm sống.

Tuy nhiên sự suy giảm các chức năng về thể chất theo quy luật sinh - lão - bệnh - tử của tự nhiên đã kéo theo sự suy giảm về tâm lý và vị thế xã hội của người cao tuổi, khiến cho người cao tuổi trở nên dễ bị tổn thương và cần được sự quan tâm đặc biệt. Hơn nữa, người cao tuổi có cuộc sống bình yên và hạnh phúc là chỉ báo của một nền an sinh lành mạnh và hoàn thiện. Vì vậy việc tập trung nghiên cứu giải quyết các vấn đề giúp đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi phải là trọng tâm trong nghiên cứu phát triển an sinh xã hội. Đặt đúng mức độ ưu tiên, sẽ đi đúng hướng, nguồn lực được tối ưu hoá và hạn chế được 1 những sai lầm.

Hoàn thiện hệ thống an sinh là giúp cho tất cả mọi người có cuộc sống tốt đẹp hơn, cũng chính là mục đích hoạt động của ngành công tác xã hội. Các nghiên cứu về chăm sóc sức khỏe đã viết khá nhiều. Tuy nhiên, những nghiên cứu về chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi từ góc độ CTXH còn khá khiêm tốn. Bên cạnh đó, với xu thế chuyển đổi từ gia đình nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân, nhu cầu dịch vụ xã hội về chăm sóc người cao tuổi sẽ trở thành một nhu cầu tất yếu.

Vì thế, việc nghiên cứu đề tài: "Công tác xã hội cá nhân hỗ trợ chăm sóc sức khoẻ người cao tuổi (nghiên cứu trường hợp tại trung tâm dưỡng lão Orihome, Hà Nội)" giúp hệ thống hoá lý luận và tổng hợp tri thức trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ xã hội là trung tâm chăm sóc người cao tuổi, giúp cho những trung tâm dưỡng lão được hoạt động hiệu quả hơn, đảm bảo chất lượng chăm sóc người cao tuổi cũng như đóng góp vào hệ thống tài liệu tham khảo cho những người hoạt động trong lĩnh vực này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận, đưa ra thực trạng về sức khoẻ người cao tuổi, các hoạt động chăm sóc sức khoẻ người cao tuổi tại trung tâm dưỡng lão Orihome và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi. Từ đó đề xuất ứng dụng phương pháp công tác xã hội cá nhân hỗ trợ trong việc chăm sóc sức khoẻ cho người cao tuổi.

Nhiệm vụ nghiên cứu - Xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn cho nghiên cứu về chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi - Phân tích thực trạng sức khoẻ thể chất và tinh thần, các hoạt động chăm sóc sức khoẻ cho người cao tuổi. - Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động công tác xã hội đối với người cao tuổi tại địa bàn nghiên cứu. - Ứng dụng phương pháp công tác xã hội cá nhân hỗ trợ chăm sóc sức khoẻ người cao tuổi tại Trung tâm dưỡng lão Orihome và đưa ra một số khuyến nghị nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi từ góc độ CTXH. Thư viện ĐH Thăng Long 3.

Tổng quan nghiên cứu 3. Các nghiên cứu trong nước Về tâm lý và thể chất người cao tuổi Bộ lao động, thương binh - xã hội cùng với Unicef Việt Nam (2017) đã đưa ra các thông tin về quá trình lão hoá: "Là quá trình tất yếu của cơ thể sống, khiến cho các đáp ứng kém nhanh nhạy, khả năng tự điều chỉnh và thích nghi giảm dần, kéo theo sức khỏe về thể chất và tinh thần sẽ giảm sút” [2, 10-12]. Về thể chất trong giai đoạn này cơ thể bắt đầu có những thay đổi theo chiều hướng đi xuống ở hầu như tất cả các bộ phận và chức năng: diện mạo, bộ răng, các cơ quan cảm, các cơ quan nội tạng, xương khớp, khả năng thích nghi nhiệt độ, tình dục. Về tâm lý, những đặc điểm tâm lý thường gặp: hướng về quá khứ; chuyển từ trạng thái “tích cực” sang trạng thái “tiêu cực”; cảm giác cô đơn và mong được quan tâm chăm sóc nhiều hơn; cảm nhận thấy bất lực và tủi thân; có thể nói nhiều hoặc thu mình, ít giao tiếp; sợ phải đối mặt với cái chết; các mối quan hệ xã hội bị thu hẹp do sự di chuyển của người cao tuổi bị hạn chế.

Bạo lực cũng là một nguy cơ đối với NCT do sự lệ thuộc của họ về nhiều mặt [2, 10-12]. Về nhu cầu chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và các mô hình trung tâm chăm sóc người cao tuổi tư nhân. Tổng cục thống kê và UNFPA (2021) phân tích từ điều tra biến động dân số cho thấy ở tất cả các nhóm tuổi NCT, độ tuổi càng cao thì mức độ nữ hoá (số lượng NCT nữ lớn hơn NCT nam) càng rõ. Bài phân tích chỉ ra nhu cầu chăm sóc NCT tại các cơ sở chăm sóc sẽ tăng trong thời gian tới, cần dần nâng cao chất lượng để đảm bảo chăm sóc được tốt cho NCT.

Bên cạnh đó cũng cho thấy nhu cầu của NCT khác nhau theo tuổi, giới tính và các đặc trưng khác nên cần chú ý tới nhu cầu mang tính cá nhân của NCT trong xây dựng và cung cấp dịch vụ [3]. Võ Văn Thắng và cộng sự (2021) đã đánh giá tình trạng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi tại Huế. Bài đánh giá này cung cấp một số loại thông tin cần thu thập để chăm sóc sức khoẻ NCT như: tình trạng khuyết tật; khả năng tự thực hiện sinh hoạt hàng ngày (ADLs); các nhu cầu về CSSK của NCT như: tư vấn sức khoẻ, chăm sóc giảm nhẹ, phục hồi chức năng [4]. 3 Về vai trò của công tác xã hội trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi Bùi Thị Thanh Hà (2015) đã nhận định vai trò của CTXH trong việc chăm sóc NCT.

CTXH như một hoạt động chuyên môn đóng vai trò “cầu nối” chủ chốt, là phương tiện hiệu quả trong thực thi các chính sách an sinh xã hội. Tác giả cũng chỉ ra một số yếu tố khó khăn cho sự phát triển của CTXH như vấn đề pháp luật, phương pháp thực hành, nhân lực chuyên môn CTXH, các công trình nghiên cứu, sự nhận thức về độ cần thiết và tính hiệu quả của nghề [5]. Tác giả Đặng Phương Liên (2018) đã nghiên cứu, tìm hiểu việc cung cấp các dịch vụ CTXH trong CSSK NCT thuộc hộ nghèo đó là dịch vụ tuyên truyền, nâng cao nhận thức; dịch vụ tư vấn, tham vấn tâm lý trong chăm sóc sức khỏe; dịch vụ hỗ trợ, giải quyết chế độ chính sách [6]. Các nghiên cứu ngoài nước Về tâm lý và thể chất người cao tuổi Hiệp hội tâm lý học Hoa Kỳ - APA (2010) cho rằng các rối loạn về sức khỏe thể chất và tinh thần người cao tuổi hay gặp phải là không thể tránh khỏi.

Đặc biệt là rối loạn sức khỏe tâm thần, bao gồm lo lắng và trầm cảm, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất và khả năng vận động. Một số vấn đề cuối đời có thể dẫn đến trầm cảm và lo lắng: đối phó với các vấn đề sức khỏe thể chất; chăm sóc người phối ngẫu mắc chứng mất trí nhớ hoặc khuyết tật về thể chất; đau buồn về cái chết của những người thân yêu; quản lý xung đột với các thành viên trong gia đình. Giải quyết những vấn đề này và điều trị các tình trạng sức khỏe tâm thần dẫn đến giảm đau khổ, cải thiện sức khỏe thể chất, giảm thiểu khuyết tật và chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người cao tuổi và gia đình. APA cũng cho rằng nhu cầu chăm sóc tinh thần cho người cao tuổi đang ngày càng tăng theo sự gia tăng của nhóm dân số cao tuổi.

Các nghiên cứu đưa ra từ 50-70% lượt thăm khám sức khoẻ ban đầu có liên quan tới trầm cảm, lo âu và stress. Sức khoẻ tinh thần và sức khoẻ thể chất tác động lẫn nhau. Ví dụ, người cao tuổi có vấn đề về tim mạch có chỉ số trầm cảm cao hơn người cao tuổi có sức khoẻ bình thường. Ngược lại, trầm cảm ở NCT mắc bệnh tim mạch lại có ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng của bệnh tim mạch.

Điều này cho thấy tình trạng sức khoẻ tinh thần gắn bó chặt chẽ và ảnh hưởng sâu rộng đến sức khoẻ thể chất nói riêng và chất lượng cuộc sống nói chung của người cao tuổi. Thế nhưng việc chăm sóc sức khoẻ tinh thần lại thường bị bỏ qua và thiếu sự chú trọng Thư viện ĐH Thăng Long cần thiết. Các nghiên cứu cho thấy gần 2/3 số người cao tuổi đang gặp vấn đề về sức khoẻ tinh thần không nhận được sự hỗ trợ cần thiết [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ