Luận văn kế toán chi phí sản phẩm và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm

Khám phá luận văn về kế toán chi phí sản phẩm và tính giá thành tại công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

1.1.1. Chi phí sản xuất trong doanh nghiệp

1.1.2. Khái niệm về chi phí sản xuất

1.1.3. Phân loại chi phí sản xuất

1.1.4. Những vấn đề chung về chi phí sản xuất và tính giá thành trong doanh nghiệp

1.2. Giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp

1.2.1. Khái niệm về giá thành sản phẩm

1.2.2. Các loại giá thành sản phẩm

1.2.3. Chức năng của giá thành sản phẩm

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY

2.1. Tình hình cơ bản và tổ chức công tác kế toán tại Công ty Cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Á Châu

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Á Châu

2.1.2. Đặc điểm hoạt động và cơ cấu bộ máy

2.1.2.1. Chức năng, nhiệm vụ, ngành nghề kinh doanh của Công ty cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu
2.1.2.2. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty Cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Á Châu
2.1.2.3. Quy mô, nguồn lực kinh doanh
2.1.2.4. Tình hình tổ chức công tác kế toán của Công ty Cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Á Châu
2.1.2.4.1. Tổ chức bộ máy kế toán
2.1.2.4.2. Tổ chức vận dụng chế độ kế toán

2.2. Thực trạng công tác kế toán chi phí và tính giá thành tại Công ty Cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Á Châu

2.2.1. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất

2.2.2. Kỳ tính giá thành

2.2.3. Phương pháp kế toán các chi phí sản xuất

2.2.3.1. Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
2.2.3.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp
2.2.3.3. Kế toán chi phí sản xuất chung
2.2.3.4. Tổng hợp chi phí sản xuất

2.2.4. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang

2.2.5. Phương pháp tính giá thành sản phẩm sản xuất

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ THỰC PHẨM Á CHÂU

3.1. Đánh giá chung về việc tổ chức công tác kế toán của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu

3.2. Những hạn chế

3.3. Đánh giá về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu

3.4. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện tổ chức công tác kế toán và công tác chi phí sản xuất tính giá thành sản phẩm của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu

3.4.1. Đối với công tác kế toán

3.4.2. Đối với công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Tại Á Châu

Quá trình sản xuất kinh doanh luôn đi kèm với việc kết hợp và tiêu hao các yếu tố sản xuất. Tổng hợp các hao phí liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ tạo nên chỉ tiêu chi phí sản xuất. Việc hạch toán đầy đủ và chính xác chi phí sản xuất vào giá thành sản phẩm là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong nền kinh tế thị trường. Tiết kiệm chi phí sản xuất là nhiệm vụ hàng đầu, nhất là khi các yếu tố sản xuất còn hạn chế. Trong các doanh nghiệp sản xuất, chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là một trong những chỉ tiêu quan trọng. Để cạnh tranh và đứng vững trên thị trường, doanh nghiệp cần sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý. Điều này đòi hỏi kế hoạch, tính toán chính xác và quản lý tốt các loại chi phí sản xuất.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Chi Phí Sản Xuất Trong Doanh Nghiệp

Theo định nghĩa, chi phí là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán, bao gồm các khoản tiền chi ra, các khoản khấu trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ dẫn đến giảm vốn chủ sở hữu. Chi phí được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi có khả năng chắc chắn sẽ phát sinh trong tương lai, không phân biệt đã chi tiền hay chưa. Chi phí là một bộ phận của giá trị hàng hoá, là số tư bản đã hao phí để sản xuất ra hàng hoá ấy.

1.2. Phân Loại Chi Phí Sản Xuất Theo Các Tiêu Chí Quan Trọng

Có nhiều cách phân loại chi phí sản xuất, bao gồm theo nội dung kinh tế ban đầu (chi phí nhân công, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, khấu hao TSCĐ, dịch vụ thuê ngoài, chi phí bằng tiền khác), theo công dụng kinh tế (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp), theo mối quan hệ với thời kỳ tính kết quả (chi phí sản phẩm, chi phí thời kỳ), theo phương pháp quy nạp (chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp), và theo mối quan hệ với mức độ hoạt động (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp).

1.3. Tổng Quan Về Giá Thành Sản Phẩm Trong Doanh Nghiệp

Giá thành sản phẩm là chi phí sản xuất tính cho một khối lượng sản phẩm dịch vụ hoàn thành nhất định. Giá thành sản phẩm là một thước đo giá trị và cũng là một đòn bẩy kinh tế. Giá thành sản phẩm thường mang tính khách quan và chủ quan, đồng thời nó là một đại lượng cá biệt mang tính giới hạn và là một chỉ tiêu, biện pháp quản lý chi phí.

II. Cách Xác Định Chi Phí Nguyên Vật Liệu Tại Á Châu

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bao gồm toàn bộ chi phí nguyên vật liệu sử dụng trực tiếp trong từng hoạt động sản xuất sản phẩm, như chi phí nguyên vật liệu chính, chi phí nguyên vật liệu phụ. Việc xác định chính xác chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là yếu tố then chốt để tính giá thành sản phẩm. Doanh nghiệp cần có quy trình quản lý kho chặt chẽ, từ khâu nhập kho, xuất kho đến kiểm kê định kỳ. Cần có định mức sử dụng nguyên vật liệu cho từng sản phẩm để kiểm soát chi phí.

2.1. Phương Pháp Hạch Toán Chi Phí Nguyên Vật Liệu Trực Tiếp

Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cần tuân thủ các nguyên tắc kế toán hiện hành. Các chứng từ gốc như phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, hóa đơn mua hàng cần được lưu trữ đầy đủ. Sử dụng các tài khoản kế toán phù hợp để theo dõi chi tiết chi phí nguyên vật liệu. Định kỳ, cần đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và thực tế để đảm bảo tính chính xác.

2.2. Kiểm Soát Chi Phí Nguyên Vật Liệu Để Giảm Giá Thành

Để kiểm soát chi phí nguyên vật liệu, doanh nghiệp cần xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu hợp lý, tìm kiếm nhà cung cấp uy tín với giá cả cạnh tranh, áp dụng các biện pháp tiết kiệm nguyên vật liệu trong quá trình sản xuất, và thường xuyên kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu để tránh lãng phí do sản phẩm hỏng.

2.3. Ảnh Hưởng Của Chi Phí Nguyên Vật Liệu Đến Giá Thành

Chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm, do đó việc quản lý hiệu quả chi phí này có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Giảm chi phí nguyên vật liệu giúp doanh nghiệp có thể giảm giá bán sản phẩm, tăng doanh thu và lợi nhuận.

III. Hướng Dẫn Kế Toán Chi Phí Nhân Công Trực Tiếp Tại Á Châu

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương tính vào chi phí sản xuất như KPCĐ, BHYT, BHXH của công nhân trực tiếp thực hiện từng hoạt động sản xuất. Việc quản lý chi phí nhân công trực tiếp hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát được giá thành sản phẩm và nâng cao năng suất lao động. Cần xây dựng hệ thống chấm công chính xác, trả lương theo năng suất và có chính sách khen thưởng phù hợp.

3.1. Xác Định Chi Phí Nhân Công Trực Tiếp Chính Xác

Để xác định chính xác chi phí nhân công trực tiếp, cần phân biệt rõ ràng giữa công nhân trực tiếp sản xuất và công nhân gián tiếp. Tiền lương và các khoản phụ cấp của công nhân trực tiếp phải được tính vào chi phí nhân công trực tiếp. Các khoản trích theo lương như BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ cũng phải được tính vào chi phí này.

3.2. Phân Bổ Chi Phí Nhân Công Vào Giá Thành Sản Phẩm

Chi phí nhân công trực tiếp thường được phân bổ vào giá thành sản phẩm theo số giờ công lao động trực tiếp hoặc theo sản lượng sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp phân bổ phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tính giá thành sản phẩm chính xác hơn.

3.3. Quản Lý Chi Phí Nhân Công Để Tối Ưu Hóa Sản Xuất

Để quản lý chi phí nhân công hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng định mức lao động hợp lý, đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân, cải tiến quy trình sản xuất để giảm thời gian lao động, và có chính sách trả lương, thưởng phù hợp để khuyến khích người lao động.

IV. Phương Pháp Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Chung Tại Á Châu

Chi phí sản xuất chung bao gồm tất cả các chi phí sản xuất ngoài chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp. Đây là một khoản mục chi phí phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình quản lý chặt chẽ. Cần phân loại rõ ràng các khoản mục chi phí, xây dựng tiêu chí phân bổ hợp lý và kiểm soát chi phí thường xuyên.

4.1. Các Khoản Mục Chi Phí Sản Xuất Chung Thường Gặp

Các khoản mục chi phí sản xuất chung thường gặp bao gồm: chi phí khấu hao tài sản cố định dùng cho sản xuất, chi phí điện nước, chi phí sửa chữa bảo dưỡng máy móc thiết bị, chi phí quản lý phân xưởng, chi phí vật tư văn phòng dùng cho sản xuất, và các chi phí khác liên quan đến hoạt động sản xuất.

4.2. Tiêu Chí Phân Bổ Chi Phí Sản Xuất Chung Hợp Lý

Chi phí sản xuất chung thường được phân bổ vào giá thành sản phẩm theo các tiêu chí như: số giờ công lao động trực tiếp, số giờ máy hoạt động, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, hoặc theo một tỷ lệ cố định. Việc lựa chọn tiêu chí phân bổ phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tính giá thành sản phẩm chính xác hơn.

4.3. Kiểm Soát Chi Phí Sản Xuất Chung Để Nâng Cao Hiệu Quả

Để kiểm soát chi phí sản xuất chung hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng định mức chi phí cho từng khoản mục, thường xuyên theo dõi và phân tích biến động chi phí, tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí, và có chính sách khuyến khích các bộ phận liên quan tham gia vào việc kiểm soát chi phí.

V. Cách Tính Giá Thành Sản Phẩm Chi Tiết Tại Á Châu

Tính giá thành sản phẩm là bước cuối cùng trong quy trình kế toán chi phí sản xuất. Giá thành sản phẩm là cơ sở để doanh nghiệp định giá bán sản phẩm, đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh và đưa ra các quyết định quản lý. Cần xác định rõ phương pháp tính giá thành phù hợp với đặc điểm sản xuất của doanh nghiệp.

5.1. Các Phương Pháp Tính Giá Thành Sản Phẩm Phổ Biến

Các phương pháp tính giá thành sản phẩm phổ biến bao gồm: phương pháp giản đơn, phương pháp hệ số, phương pháp phân bước, phương pháp trực tiếp, phương pháp định mức, và phương pháp ABC (Activity-Based Costing). Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp có được thông tin chính xác và hữu ích.

5.2. Đánh Giá Sản Phẩm Dở Dang Cuối Kỳ

Việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ là một bước quan trọng trong quá trình tính giá thành sản phẩm. Có nhiều phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang, như phương pháp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, phương pháp chi phí sản xuất tương đương, và phương pháp giá trị thuần có thể thực hiện được. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tính giá thành sản phẩm chính xác hơn.

5.3. Sử Dụng Phần Mềm Kế Toán Để Tính Giá Thành

Sử dụng phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp tự động hóa quá trình tính giá thành sản phẩm, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Phần mềm kế toán cũng cung cấp các báo cáo chi tiết về chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, giúp doanh nghiệp có được thông tin đầy đủ và kịp thời để đưa ra các quyết định quản lý.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Tại Á Châu

Để hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá lại quy trình hiện tại, xác định các điểm yếu và đưa ra các giải pháp khắc phục. Cần tăng cường đào tạo cho nhân viên kế toán, áp dụng các công nghệ mới vào công tác kế toán, và thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật liên quan.

6.1. Nâng Cao Năng Lực Cho Nhân Viên Kế Toán

Việc nâng cao năng lực cho nhân viên kế toán là yếu tố then chốt để hoàn thiện công tác kế toán chi phí. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên, tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các hội thảo, khóa học chuyên ngành, và khuyến khích nhân viên tự học tập, nghiên cứu.

6.2. Áp Dụng Công Nghệ Vào Kế Toán Chi Phí Sản Xuất

Áp dụng công nghệ vào công tác kế toán chi phí sản xuất giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm kế toán, các công cụ phân tích dữ liệu, và các giải pháp điện toán đám mây để nâng cao hiệu quả công tác kế toán.

6.3. Tuân Thủ Chuẩn Mực Kế Toán Và Pháp Luật

Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán và pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật mới, áp dụng các chuẩn mực kế toán hiện hành, và đảm bảo tính minh bạch, trung thực của thông tin kế toán.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1.1Tổng quan về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm 1.1 Chi phí sản xuất trong doanh nghiệp: 1.1 Khái niệm về ci phí sản xuất: “Chi phí là tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán dưới hình thức các khoản tiền chi ra, các khoản khấu trừ tài sản hoặc phát sinh các khoản nợ dẫn đến làm giảm Vốn chủ sở hữu, không bao gồm khoản phân phối cho cổ đông hoặc chủ sở hữu”. Chi phí là những khoản làm giảm lợi ích kinh tế, được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh hoặc khi có khả năng tương đối chắc chắn sẽ phát sinh trong tương lai không phân biệt đã chi tiền hay chưa. Nguyên tắc kế toán các khoản chi phí). Chi phí được định nghĩa là “ Một bộ phận của giá trị hàng hoá, là số tư bản đã hao phí để sản xuất ra hàng hoá ấy”.2 Phân loại chi phí sản xuất:  Phân loại chi phí theo nội dung kinh tế ban đầu: Chi phí nhân công: Bao gồm tiền lương, phụ, phụ cấp theo lương phải trả cho người lao động và các khoản trích theo lương như: KPCĐ, BHXH, BHYT của người lao động.

Chi phí nguyên vật liệu: Bao gồm giá mua, chi phí mua của nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ, chi phí nhiên liệu, chi phí phụ tùng thay thế, chi phí nguyên vật liệu khác được dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh. SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 4 Khóa luận tốt nghiệp Chi phí công cụ dụng cụ: Bao gồm giá mua và chi phí mua của các công cụ dụng cụ dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí khấu hao tài sản cố định: Bao gồm khấu hao của các tài sản cố định, tài sản dài hạn dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí dịch vụ thuê ngoài: Bao gồm giá dịch vụ mua từ bên ngoài cung cấp cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như giá dịch vụ điện, nước; phí bảo hiểm tài sản; giá thuê nhà, cửa phương tiện,… Chi phí bằng tiền khác: Bao gồm tất cả các chi phí sản xuất kinh doanh bằng tiền tại doanh nghiệp.

 Phân loại chi phí theo công dụng kinh tế: Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Bao gồm toàn bộ chi phí nguyên vật liệu sử dụng trực tiếp trong từng hoạt động sản xuất sản phẩm như chi phí nguyên vật liệu chính, chi phí nguyên vật liệu phụ,… Chi phí nhân công trực tiếp: Bao gồm tiền lương và các khoản trích theo lương tính vào chi phí sản xuất như KPCĐ, BHYT, BHXH của công nhân trực tiếp thực hiện từng hoạt động sản xuất. Chi phí sản xuất chung: Bao gồm tất cả các chi phí sản xuất ngoài hai khoản mục chi phí trên. Chi phí bán hàng: hay gọi là chi phí lưu thông, là những chi phí đảm bảo cho việc thực hiện chính sách, chiến lược bán hàng của doanh nghiệp. Chi phí quản lý doanh nghiệp: Bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến công việc hành chính, quản trị ở phạm vi toàn doanh nghiệp.

Chi phí khác: Bao gồm chi phí hoạt động tài chính, chi phí hoạt động bất thường và thường chiếm tỉ lệ nhỏ. SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 5 Khóa luận tốt nghiệp  Phân loại chi phí theo mối quan hệ với thời kỳ tính kết quả: Chi phí sản phẩm: Là những chi phí gắn liền với sản phẩm được sản xuất ra hoặc được mua vào trong kỳ. Đối với hoạt động sản xuất, chi phí sản phẩm là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung phát sinh trong hoạt động sản xuất. Chi phí thời kỳ: Là những chi phí phát sinh và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trong một kỳ kế toán.

Không phải là một phần của giá trị sản phẩm sản xuất hoặc hàng hóa mua vào mà chúng là những chi phí được khấu trừ vào kỳ tính lợi nhuận.  Phân loại chi phí theo phương pháp quy nạp: Chi phí trực tiếp: Là những chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến từng đối tượng chịu chi phí; có thể quy nạp vào từng đối tượng chịu chi phí như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp,… Chi phí gián tiếp: Là những chi phí phát sinh liên quan đến nhiều đối tượng chi phí như nguyên vật liệu phụ, chi phí nhân công phụ, chi phí quảng cáo,…  Phân loại chi phí theo mối quan hệ với mức độ hoạt động: Biến phí: Là những chi phí nếu xét về tổng thể thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động, mức độ hoạt động có thể là số lượng sản phẩm sản phẩm sản xuất ra, số lượng sản phẩm tiêu thụ, số giờ máy vận hành; tỷ lệ thuận chỉ trong một phạm vi hoạt động. Định phí: Là những chi phí mà xét về tổng thể ít thay đổi hoặc không thay đổi theo mức độ hoạt động nhưng nếu xét trên một đơn vị mức độ hoạt động thì tỷ lệ nghịch với mức độ hoạt động. Chi phí hỗn hợp: Là những chi phí bao gồm hỗn hợp cả định phí và biến phí.

SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 6 Khóa luận tốt nghiệp 1.2 Giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp: 1.1 Khái niệm về giá thành sản phẩm: Giá thành sản phẩm là chi phí sản xuất tính cho một khối lượng sản phẩm dịch vụ hoàn thành nhất định. (Giáo trình Kế toán chi phí- Ts. Huỳnh Lợi- Trường Đh Kinh tế TP. Giá thành sản phẩm là một thước đo giá trị và cũng là một đòn bẩy kinh tế.

Giá thành sản phẩm thường mang tính khách quan và chủ quan, đồng thời nó là một đại lượng cá biệt mang tính giới hạn và là một chỉ tiêu, biện pháp quản lý chi phí. (Giáo trình Kế toán chi phí- Ts. Huỳnh Lợi-Trường Đh Kinh tế TP.2 Các loại giá thành sản phẩm: Trong doanh nghiệp giá thành sản phẩm bao gồm: Giá thành định mức: Là giá thành định mức được xây dựng trên tiêu chuẩn của chi phí định mức; thường được lập cho từng loại sản phẩm trước khi sản xuất; là đơn vị cơ sở để xây dựng giá thành kế hoạch, giá thành dự toán, xác định chi phí tiêu chuẩn. Giá thành kế hoạch, giá thành dự toán: Là giá thành được xây dựng trên cơ sở tiêu chuẩn chi phí định mức nhưng có điều chỉnh theo năng lực hoạt động theo kỳ kế hoạch hoặc dự toán.

Giá thành thực tế: Là giá thành được tính toán dựa trên cơ sở chi phí thực tế phát sinh, thường chỉ có được sau quá trình sản xuất.3 Chức năng của giá thành sản phẩm: Giá thành sản xuất được sử dụng ghi sổ cho sản phẩm đã hoàn thành, nhập kho hoặc giao cho khách hàng. Giá thành sản xuất của sản phẩm cũng là căn cứ để tính toán giá trị hàng tồn kho, giá vốn hàng bán và lãi gộp ở doanh nghiệp sản xuất. SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 7 Khóa luận tốt nghiệp Chức năng thước đo bù đắp chi phí: Giá thành sản phẩm biểu hiện những hao phí vật chất mà các doanh nghiệp đã bỏ ra để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Những hao phí vật chất này cần được bù đắp một cách đầy đủ, kịp thời để đảm bảo yêu cầu tái sản xuất và đây đã trở thành một vấn đề quan tâm đầu tiên của các doanh nghiệp bởi hiệu quả kinh tế được biểu hiện trước hết ở chỗ doanh nghiệp có khả năng bù lại những gì mình đã bỏ ra hay không.

Đủ bù đắp là khởi điểm của hiệu quả và là yếu tố đầu tiên để xtôi xét hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Chức năng lập giá: Giá cả SP được xây dựng trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết, biểu hiện mặt giá trị SP. Khi xây dựng giá cả thì yêu cầu đầu tiên là giá cả có khả năng bù đắp hao phí vật chất để sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, bảo đảm cho các doanh nghiệp trong điều kiện sản xuất bình thường có thể bù đắp được hao phí để thực hiện quá trình tái sản xuất. Để thực hiện được yêu cầu bù đắp hao phí vật chất thì khi xây dựng giá cả phải căn cứ vào giá thành SP.

Việc đưa ra các định mức hao phí trong giá thành SP có ý nghĩa rất tích cực khi sử dụng giá thành làm căn cứ để lập giá. Chức năng đòn bẩy kinh tế: Doanh lợi của doanh nghiệp cao hay thấp phụ thuộc trực tiếp vào giá thành SP, hạ giá thành SP là biện pháp cơ bản để tăng cường doanh lợi tạo nên tích luỹ để tái sản xuất mở rộng. Phấn đấu hạ thấp giá thành bằng các phương pháp cải tiến tổ chức sản xuất và quản lý, hoàn thiện công nghệ sản xuất, tiết kiệm CPSX là hướng cơ bản để các doanh nghiệp đứng vững và phát triển trong điêù kiện nền kinh tế có cạnh tranh. Cùng với phạm trù kinh tế khác như giá cả, lãi, chất lượng, giá thành SP thực tế đã trở thành đòn bẩy kinh tế quan trọng thúc đẩy các doanh nghiệp tăng cường hiệu quả kinh doanh phù hợp với nguyên tắc hạch toán kinh doanh trong điều kiện cơ chế thị trường.

Hơn nữa, trong sản xuất kinh doanh, giá thành là chỉ tiêu phản ánh giới hạn chi phí để tính toán, lựa chọn những phương án sản xuất tối ưu, do vậy trong hạch toán kinh tế cần tính đúng, tính đủ giá thành dựa trên cơ sở khách quan. Về SVTH: Ngô Thị Diệu Linh 8 Khóa luận tốt nghiệp lý luận cũng như trên thực tế, giá thành SP không chấp nhận tất cả các CPSX mà chỉ chấp nhận những chi phí cần thiết trong sản xuất. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của giá thành mà khi tính toán, người làm công tác quản lý cần nắm rõ.4 Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm: Giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm thường có cùng bản chất kinh tế là hao phí lao động sống và lao động vật hóa hay phí tổn nguồn lực kinh tế khai thác trong hoạt động sản xuất nhưng khác nhau về thời kỳ, phạm vi và giới hạn. CPSX và giá thành sản phẩm là hai chỉ tiêu có quan hệ mật thiết với nhau, thể hiện ở hai mặt: + Xét về mặt nội dung: Giá thành SP sản xuất được tính trên cơ sở CPSX đã tập hợp và số lượng SP hoàn thành trong kỳ báo cáo.

Nội dung giá thành SP là CPSX được tính cho số lượng và cho loại SP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Công Tác Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Tại Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Thực Phẩm Á Châu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kế toán chi phí sản xuất trong ngành thực phẩm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chi phí để tối ưu hóa lợi nhuận. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về các phương pháp kế toán hiện hành mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng các kỹ thuật kế toán tiên tiến trong việc kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn hoàn thiện công tác hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại chi nhánh công ty xuất nhập khẩu da giầy sài gòn, nơi cung cấp những phương pháp cải tiến trong hạch toán chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm ở công ty cổ phần cồn rượu hà nội trong điều kiện vận dụng hệ thống chuẩn mực kế toán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng chuẩn mực kế toán trong thực tiễn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu việc vận dụng chính sách kế toán trong thao túng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các chính sách kế toán và tác động của chúng đến báo cáo tài chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về kế toán chi phí sản xuất và các vấn đề liên quan.