Công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

Luận văn phân tích thực trạng công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, đánh giá các loại hình và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia

Công tác biên soạn thư mục là một trong những hoạt động nền tảng, thể hiện vai trò trung tâm của Thư viện Quốc gia Việt Nam. Đây không chỉ là nhiệm vụ lưu trữ mà còn là quá trình phổ biến, lan tỏa tri thức của dân tộc. Kể từ khi thành lập, thư viện đã xác định biên soạn thư mục là một khâu trọng yếu trong chuỗi hoạt động thông tin - thư viện, nhằm phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, giáo dục và quản lý. Hoạt động này giúp hệ thống hóa kho tàng xuất bản phẩm quốc gia, tạo ra các sản phẩm thông tin thư viện có giá trị cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng tin. Vai trò của công tác này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh bùng nổ thông tin, khi việc định vị và truy xuất tài liệu chính xác trở thành một yêu cầu cấp thiết. Các ấn phẩm thư mục do Thư viện Quốc gia Việt Nam biên soạn, đặc biệt là Thư mục quốc gia, không chỉ là công cụ tra cứu cho độc giả trong nước mà còn là nguồn tư liệu quý giá để giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới. Thông qua việc tuân thủ các chuẩn nghiệp vụ thư viện quốc tế, công tác biên soạn thư mục tại đây đã góp phần nâng cao chất lượng xử lý nghiệp vụ thư viện, khẳng định vị thế của một thư viện đầu ngành. Hoạt động này còn thúc đẩy các khâu công tác khác như bổ sung, phân loại và phục vụ bạn đọc, tạo nên một chu trình nghiệp vụ khép kín và hiệu quả.

1.1. Lịch sử và vai trò của Thư viện Quốc gia Việt Nam

Tiền thân là Thư viện Trung ương Đông Dương thành lập năm 1917, Thư viện Quốc gia Việt Nam là thư viện trung tâm của cả nước, nơi lưu giữ kho tàng ấn phẩm dân tộc. Với chức năng xây dựng và bảo quản lâu dài di sản văn hóa thành văn, thư viện đóng vai trò then chốt trong việc thu nhận lưu chiểu xuất bản phẩm. Nhiệm vụ quan trọng của thư viện là biên soạn và xuất bản các loại thư mục, từ thư mục quốc gia đến các thư mục chuyên đề, nhằm hệ thống hóa và phổ biến tri thức. Đây là cơ sở để thực hiện các chức năng xã hội như phục vụ nghiên cứu, hoạch định chính sách và nâng cao dân trí. Vai trò này được quy định rõ trong các văn bản pháp lý, khẳng định vị thế đầu ngành của thư viện trong hệ thống thư viện công cộng Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của hoạt động thông tin thư viện

Hoạt động thông tin - thư viện nói chung và công tác biên soạn thư mục nói riêng là nghiệp vụ không thể thiếu. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ tài liệu mà còn chủ động tạo ra các sản phẩm thông tin giá trị, giúp người dùng tin tiếp cận nguồn tài liệu một cách hiệu quả nhất. Các ấn phẩm thư mục giúp định hướng đọc, giới thiệu tài liệu mới, hỗ trợ công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Đối với cán bộ thư viện, các bản thư mục là công cụ nghiệp vụ sắc bén để hướng dẫn bạn đọc và thực hiện công tác bổ sung, hoàn thiện vốn tài liệu. Chính vì vậy, việc đầu tư và phát triển công tác biên soạn thư mục là yếu tố quyết định đến chất lượng và hiệu quả phục vụ của thư viện.

II. Phân tích thách thức trong công tác biên soạn thư mục

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia VN vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự gia tăng không ngừng của số lượng xuất bản phẩm, đòi hỏi quy trình xử lý nghiệp vụ thư viện phải nhanh chóng và chính xác. Trước đây, việc biên soạn thủ công tốn nhiều thời gian và nhân lực, dẫn đến tình trạng Thư mục quốc gia năm có thể bị xuất bản chậm trễ từ 4 đến 5 năm. Sự bùng nổ của các loại hình tài liệu mới, đặc biệt là tài liệu số, cũng đặt ra yêu cầu về việc cập nhật các quy tắc mô tả và phân loại tài liệu mới. Việc chuyển đổi từ các khung phân loại cũ sang các tiêu chuẩn quốc tế như khung phân loại DDC hay quy tắc mô tả RDA là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư về đào tạo cán bộ thư viện và hạ tầng công nghệ. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính thống nhất và nhất quán trong kiểm soát biểu ghi thư mục trên toàn hệ thống cũng là một thách thức không nhỏ, đặc biệt khi cần xây dựng các mục lục liên hợp. Nguồn kinh phí dành cho việc ứng dụng công nghệ mới và tự động hóa thư viện đôi khi còn hạn chế, ảnh hưởng đến tốc độ hiện đại hóa công tác biên soạn.

2.1. Vấn đề về khối lượng và tốc độ xử lý tài liệu

Số lượng xuất bản phẩm nộp lưu chiểu hàng năm ngày càng lớn, tạo áp lực đáng kể lên khâu biên mục tài liệu. Quy trình xử lý thủ công trước đây không thể đáp ứng kịp thời, gây ra độ trễ lớn trong việc công bố các ấn phẩm thư mục. Thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp tự động hóa thư viện để tăng tốc độ xử lý, từ khâu mô tả, phân loại đến việc tạo lập các cơ sở dữ liệu thư mục một cách nhanh chóng, đảm bảo thông tin được cập nhật và đến tay người dùng tin sớm nhất có thể.

2.2. Yêu cầu về việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ quốc tế

Hội nhập quốc tế trong lĩnh vực thư viện đòi hỏi việc áp dụng các chuẩn chung như chuẩn nghiệp vụ MARC 21quy tắc mô tả RDA. Quá trình chuyển đổi từ các chuẩn cũ sang chuẩn mới là một thách thức lớn. Nó không chỉ yêu cầu sự thay đổi trong tư duy nghiệp vụ mà còn cần sự đầu tư đồng bộ về phần mềm quản lý, đào tạo lại đội ngũ cán bộ thư viện và xây dựng lại các quy trình công việc. Việc áp dụng thành công các chuẩn này sẽ giúp nâng cao khả năng trao đổi dữ liệu và hội nhập với cộng đồng thư viện thế giới.

III. Phương pháp biên soạn thư mục truyền thống và quy trình

Trước khi ứng dụng công nghệ thông tin, phương pháp biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia Việt Nam chủ yếu dựa trên quy trình thủ công. Quá trình này bắt đầu từ việc tiếp nhận các xuất bản phẩm theo chế độ lưu chiểu xuất bản phẩm. Mỗi tài liệu sau đó được các cán bộ thư viện thực hiện xử lý nghiệp vụ thư viện một cách tỉ mỉ. Các bước chính bao gồm mô tả thư mục trên phích, phân loại tài liệu theo các bảng phân loại đương thời (như bảng BBK của Liên Xô đã được Việt hóa), và định chủ đề. Các phích mô tả sau đó được sắp xếp thủ công theo trật tự chữ cái hoặc theo môn loại để hình thành bản thảo cho các ấn phẩm thư mục. Việc xây dựng các bảng tra cứu như tra tác giả, tra tên sách cũng được thực hiện hoàn toàn bằng tay. Mặc dù quy trình này đảm bảo độ chính xác nhờ sự cẩn trọng của con người, nhưng lại rất tốn thời gian và công sức. Theo tài liệu nghiên cứu, phòng Thư mục (tiền thân của phòng Thông tin - Tư liệu hiện nay) là đơn vị chịu trách nhiệm chính cho việc biên soạn các loại thư mục chuyên đề và thư mục giới thiệu, trong khi phòng Lưu chiểu đảm nhận Thư mục quốc gia. Phương pháp này đã đặt nền móng vững chắc cho nghiệp vụ thư viện sau này.

3.1. Quy trình xử lý nghiệp vụ thư viện thủ công

Quy trình thủ công bao gồm nhiều công đoạn nối tiếp. Sau khi đăng ký lưu chiểu, tài liệu được chuyển đến bộ phận biên mục. Tại đây, cán bộ thư viện tiến hành mô tả chi tiết các yếu tố như tên tác giả, nhan đề, nhà xuất bản, năm xuất bản... lên các phiếu phích theo quy tắc. Tiếp theo là công đoạn phân loại tài liệu, gán ký hiệu phân loại để xác định vị trí tri thức của tài liệu. Cuối cùng, các phích được nhân bản và sắp xếp để tạo thành các bộ mục lục và bản thảo thư mục. Đây là một quy trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và trình độ chuyên môn cao.

3.2. Vai trò của việc tổ chức mục lục và các bảng tra

Trong phương pháp truyền thống, việc tổ chức mục lục một cách khoa học là yếu tố sống còn để bạn đọc có thể tra cứu. Các hệ thống mục lục chữ cái (tác giả, tên sách) và mục lục phân loại giúp người dùng tiếp cận tài liệu từ nhiều hướng khác nhau. Các bảng tra trong ấn phẩm thư mục cũng đóng vai trò tương tự, giúp độc giả nhanh chóng tìm thấy thông tin mình cần. Việc biên soạn các bảng tra này là một công việc phức tạp, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối để đảm bảo tính nhất quán của toàn bộ công trình thư mục.

IV. Bí quyết tự động hóa công tác biên soạn thư mục hiện đại

Bước ngoặt quan trọng trong công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia VN diễn ra vào năm 1986, khi tin học bắt đầu được ứng dụng. Đây chính là giải pháp then chốt để giải quyết những thách thức của phương pháp thủ công. Việc tự động hóa thư viện đã thay đổi toàn diện quy trình làm việc, từ khâu nhập liệu đến xuất bản. Thay vì mô tả trên phích, cán bộ thư viện nhập dữ liệu trực tiếp vào máy tính theo các biểu mẫu (worksheet) dựa trên chuẩn nghiệp vụ MARC 21. Điều này không chỉ tăng tốc độ mà còn đảm bảo tính nhất quán và khả năng trao đổi dữ liệu. Các phần mềm chuyên dụng cho phép tự động sắp xếp các biểu ghi, tạo các bảng tra và chế bản in ấn một cách nhanh chóng. Theo Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Vân Anh (2011), nhờ ứng dụng tin học, thời gian xuất bản Thư mục quốc gia năm đã được rút ngắn đáng kể, chỉ còn chậm khoảng 1 năm so với 4-5 năm trước đây. Quá trình này đã dẫn đến sự ra đời của các cơ sở dữ liệu thư mục quan trọng như CSDL SACH, CSDL JM (bài trích tạp chí), tạo nền tảng cho việc tra cứu trực tuyến và số hóa tài liệu sau này.

4.1. Ứng dụng khung phân loại DDC và chuẩn MARC 21

Việc chuyển đổi sang sử dụng khung phân loại DDC từ năm 2006 và áp dụng triệt để chuẩn nghiệp vụ MARC 21 là những bước tiến quan trọng. DDC cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết, khoa học và được sử dụng rộng rãi trên thế giới, giúp việc phân loại tài liệu trở nên chính xác và đồng bộ hơn. Trong khi đó, MARC 21 là một định dạng máy đọc, cho phép các thư viện chia sẻ và trao đổi kiểm soát biểu ghi thư mục một cách dễ dàng, tạo điều kiện xây dựng các mục lục liên hợp và tích hợp vào các hệ thống thư viện lớn hơn trên toàn cầu.

4.2. Xây dựng và phát triển cơ sở dữ liệu thư mục

Sự ra đời của các cơ sở dữ liệu thư mục là kết quả trực tiếp của quá trình tự động hóa. Thư viện Quốc gia Việt Nam đã xây dựng các CSDL lớn, chứa hàng trăm nghìn biểu ghi về sách, bài báo, tạp chí, luận án. Các CSDL này không chỉ phục vụ cho việc biên soạn các ấn phẩm thư mục in ấn mà còn là nền tảng cho các dịch vụ tra cứu trực tuyến. Người dùng tin có thể truy cập và tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng, hiệu quả từ bất kỳ đâu, đánh dấu sự chuyển đổi từ mô hình phục vụ truyền thống sang hiện đại.

V. Top sản phẩm thông tin thư viện từ Thư viện Quốc gia VN

Kết quả của công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia VN được thể hiện qua một hệ thống sản phẩm thông tin thư viện phong phú và đa dạng. Nổi bật nhất là hệ thống Thư mục quốc gia, bao gồm ấn phẩm hàng tháng và hàng năm, là nguồn thông tin đăng ký thống kê đầy đủ nhất về các xuất bản phẩm trên cả nước. Bên cạnh đó, thư viện cũng là trung tâm biên soạn các loại hình thư mục khác, đáp ứng nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu và phổ biến kiến thức. Các thư mục chuyên đề được biên soạn nhân các sự kiện chính trị, văn hóa lớn hoặc theo yêu cầu của các cơ quan, tổ chức, tập trung vào những vấn đề thời sự được xã hội quan tâm. Thư mục địa chí cũng là một sản phẩm quan trọng, giúp các địa phương hệ thống hóa nguồn tài liệu về lịch sử, văn hóa, kinh tế của mình. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, thư viện đã biên soạn hàng trăm thư mục chuyên đề và địa chí, ví dụ như "Thư mục sách kháng chiến 1945 – 1954" hay "Thư mục chọn lọc Thăng Long – Hà Nội". Cùng với các ấn phẩm truyền thống, các cơ sở dữ liệu thư mục trực tuyến ngày càng khẳng định vai trò là sản phẩm thông tin chủ lực trong kỷ nguyên số.

5.1. Hệ thống Thư mục quốc gia Trái tim của nghiệp vụ

Thư mục quốc gia là sản phẩm quan trọng nhất, phản ánh toàn cảnh ngành xuất bản Việt Nam. Thư mục quốc gia tháng có chức năng thông báo nhanh các tài liệu mới, phục vụ công tác bổ sung. Thư mục quốc gia năm là công cụ tra cứu, thống kê toàn diện, là thư mục gốc cho mọi loại hình thư mục khác trong nước. Với cấu trúc rõ ràng, gồm phần mô tả chính, các bảng tra tác giả, tên sách, nhà xuất bản, sản phẩm này là công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và cán bộ thư viện.

5.2. Các loại hình thư mục chuyên đề và thư mục địa chí

Các thư mục chuyên đề và địa chí thể hiện sự năng động của thư viện trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin cụ thể. Các chủ đề rất đa dạng, từ lịch sử, văn hóa, nghệ thuật đến các vấn đề kinh tế - xã hội nóng hổi. Ví dụ, thư mục về "Đảng Cộng sản Việt Nam qua các kỳ Đại hội" hay thư mục địa chí các tỉnh như Gia Lai, Cao Bằng... Những sản phẩm này không chỉ khai thác chiều sâu vốn tài liệu của thư viện mà còn là công cụ tuyên truyền, giáo dục hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác biên soạn thư mục số hóa

Trong tương lai, công tác biên soạn thư mục tại Thư viện Quốc gia VN sẽ tiếp tục phát triển theo hướng hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng. Trọng tâm sẽ là đẩy mạnh số hóa tài liệu và xây dựng các bộ sưu tập số toàn văn, liên kết các biểu ghi thư mục với tài liệu gốc. Việc áp dụng các chuẩn mô tả mới như quy tắc mô tả RDA sẽ được ưu tiên để tăng cường khả năng tương tác và liên kết dữ liệu trên môi trường web. Hướng phát triển các cơ sở dữ liệu thư mục sẽ tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng, tích hợp các công cụ tìm kiếm thông minh và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thư viện cần được chú trọng để đội ngũ có thể làm chủ các công nghệ và chuẩn nghiệp vụ mới. Hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ dữ liệu và xây dựng các mục lục liên hợp toàn cầu cũng là một định hướng quan trọng, giúp nâng cao vị thế của Thư viện Quốc gia Việt Nam và quảng bá di sản văn hóa Việt Nam ra thế giới. Quá trình tự động hóa thư viện sẽ tiếp tục được hoàn thiện, hướng tới một hệ thống quản lý tư liệu thông minh và toàn diện.

6.1. Đẩy mạnh số hóa tài liệu và liên kết dữ liệu

Hướng đi tất yếu là tăng cường số hóa tài liệu, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm và tài liệu có giá trị cao. Mục tiêu không chỉ là tạo ra bản sao số để bảo quản mà còn là liên kết các biểu ghi thư mục với nội dung số hóa, cho phép người dùng truy cập toàn văn trực tiếp từ kết quả tra cứu. Việc xây dựng các siêu dữ liệu theo chuẩn quốc tế sẽ giúp các tài nguyên số của Việt Nam dễ dàng được tìm thấy và khai thác trên không gian mạng toàn cầu.

6.2. Phát triển dịch vụ thông tin thư mục và đào tạo nhân lực

Tương lai của công tác biên soạn thư mục không chỉ nằm ở việc tạo ra sản phẩm mà còn ở việc phát triển các dịch vụ thông tin dựa trên các sản phẩm đó. Các dịch vụ như cung cấp thông tin có chọn lọc, phân tích thư mục, tư vấn thông tin chuyên sâu sẽ được đẩy mạnh. Để thực hiện điều này, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Cán bộ thư viện cần được trang bị kỹ năng về công nghệ thông tin, ngoại ngữ và các kiến thức chuyên sâu để đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC BIÊN SOẠN THƯ MỤC TẠI THƯ VIỆN QUỐC GIA VIỆT NAM 1.1 Giới thiệu khái quát về Thư viện Quốc gia Việt Nam 1.1 Quá trình hình thành và phát triển Thư viện Quốc Gia Việt Nam (TVQGVN) là thư viện trung tâm của cả nước, đồng thời là thư viện khoa học tổng hợp lớn nhất, thư viện đứng đầu hệ thống thư viện công cộng thuộc Bộ Văn hóa – Thông tin (nay là Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch). Tiền thân của TVQGVN là Thư viện Trung ương Đông Dương thuộc Nha Lưu trữ và Thư viện Đông Dương, được thành lập theo Nghị định ngày 29-11-1917 của Toàn quyền Pháp. Ngày 01-09-1919 Thư viện chính thức mở cửa phục vụ bạn đọc. Trải qua hơn 90 năm xây dựng và trưởng thành, thư viện đã có nhiều lần thay đổi tên gọi khác nhau.

Khi mới thành lập thư viện có tên là Thư viện Trung ương Đông Dương, đến năm 1935 Thư viện đổi tên thành Thư viện Pierre Pasquier – tên của toàn quyền Đông Dương người đã có một số đóng góp cho thư viện. Năm 1945, sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, Chính phủ Lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra quyết định đổi tên Thư viện Pierre Pasquier thành Quốc gia Thư viện. Khi thực dân Pháp chiếm lại Hà Nội (tháng 2 năm 1947), theo Nghị định ngày 25-7-1947 của Phủ Cao ủy Pháp tại Sài Gòn, Nha lưu trữ và Thư viện Đông Dương được tái lập nhưng đặt trụ sở tại Sài Gòn, có nhiệm vụ điều khiển Thư viện Trung ương ở Hà Nội. Như vậy từ năm 1947, Thư viện mang tên Thư viện Trung ương ở Hà Nội và trực Nguyeãn Thò Vaân Anh Thö vieän 39A Khoùa luaän toát nghieäp -8- thuộc Phủ Cao ủy Pháp tại Sài Gòn.Theo Hiệp Nghị Việt – Pháp ngày 9 tháng 7 năm 1953, Thư viện Trung ương Hà Nội được sáp nhập vào Viện Đại học Hà Nội, đổi tên thành Tổng Thư viện Hà Nội và trở thành cơ quan văn hóa hỗn hợp Pháp – Việt.

Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc năm 1954, ngày 29 tháng 6 năm 1957 Thủ tướng chính phủ Việt Nam cho phép đổi tên thư viện thành Thư viện Quốc gia Việt Nam và được giữ nguyên tên gọi đó cho tới ngày nay.2 Chức năng, nhiệm vụ Trong quyết định 401/TTC ngày 9/10/1976 của Thủ tướng Chính phủ đã quy định Thư viện Quốc gia là Thư viện Trung ương của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, do Bộ Văn hóa Thông tin quản lý và là thư viện trọng điểm trong hệ thống thư viện cả nước. Với vai trò trên, ngoài những nhiệm vụ và quyền hạn quy định chung cho một thư viện (điều 13, 14 Pháp lệnh Thư viện), Thư viện Quốc gia còn có những nhiệm vụ sau : - Xây dựng và bảo quản lâu dài kho tàng ấn phẩm dân tộc (và về dân tộc) bằng cách thu nhận ấn phẩm đang xuất bản, thu nhận các bản sao luận án tiến sĩ, phó tiến sĩ và bằng phát minh sáng chế của người Việt Nam, sưu tầm bổ sung hoàn chỉnh ấn phẩm nước ngoài nói về Việt Nam, tác phẩm của người Việt Nam cư trú ở nước ngoài, bản viết tay của các danh nhân Việt Nam. - Xây dựng kho sách báo khoa học đáp ứng nhu cầu nghiên cứu trong nước. - Luân chuyển sách báo, tài liệu Việt Nam và nước ngoài thông qua hệ thống thư viện thuộc Bộ Văn hóa Thông tin phục vụ nhân dân các địa phương.

- Biên soạn các thư mục thống kê đăng ký, tổng thư mục Việt Nam, thư mục các thư mục Việt Nam và các loại chuyên đề nhằm phục vụ thông tin khoa Nguyeãn Thò Vaân Anh Thö vieän 39A Khoùa luaän toát nghieäp -9- học. Biên soạn các loại thư mục giới thiệu sách mới. Tiến hành biên mục tập trung nhằm thống nhất công tác biên mục trong hệ thống thư viện cả nước. - Hướng dẫn nghiệp vụ cho các hệ thống thư viện, trước hết là hệ thống thư viện thuộc Bộ Văn hóa Thông tin, đúc kết kinh nghiệm nghiệp vụ, tham gia công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thư viện, chủ động hợp tác với các thư viện khác trong công tác nghiên cứu lý luận, xây dựng khoa học thư viện, thư mục học Việt Nam và lịch sử sách báo Việt Nam.

- Cùng các thư viện lớn phối hợp một số hoạt động thư viện như: biên soạn mục lục liên hợp, bổ sung sách báo nước ngoài, trao đổi và cho mượn giữa các thư viện. - Trao đổi sách báo và trao đổi thư mục với nước ngoài, tổ chức mượn và cho mượn sách báo với nước ngoài phục vụ cho nhu cầu nghiên cứu trong nước và giới thiệu văn hóa Việt Nam ra nước ngoài. - Thực hiện việc thông tin khoa học về văn hóa, nghệ thuật. Làm công tác tham mưu giúp Bộ Văn hóa Thông tin chỉ đạo, quản lý sự nghiệp thư viện thống nhất trong cả nước, góp phần đáng kể vào sự hình thành, củng cố và phát triển mạng lưới thư viện trong cả nước.

Về lĩnh vực thư mục Thư viện Quốc gia có những nhiệm vụ sau : - Biên soạn và xuất bản các loại thư mục khác nhau để phục vụ các nhà nghiên cứu, các nhà chuyên môn thuộc nhiều lĩnh vực khoa học, sản xuất và văn hóa, nghệ thuật và phục vụ cho việc đọc của các tầng lớp độc giả. - Cùng với các thư viện lớn phối hợp một số hoạt động thư viện như: biên soạn mục lục liên hợp… - Trao đổi sách báo và trao đổi thư mục với nước ngoài. - Thực hiện thông tin khoa học về văn hóa nghệ thuật. Nguyeãn Thò Vaân Anh Thö vieän 39A Khoùa luaän toát nghieäp -10- Thực hiện các chức năng nhiệm vụ được giao, TVQGVN đã: - Biên soạn và xuất bản nhiều loại thư mục phục vụ cho công tác tra cứu.

Thư viện Quốc gia xuất bản thường kỳ Thư mục Quốc gia với mục đích thông tin một cách nhanh chóng và đầy đủ về các xuất bản phẩm trong nước. Hệ thống thư mục này gồm có : +Thư mục quốc gia về sách xuất bản hàng tháng (từ tháng 10 năm 1954 đến nay). +Thư mục quốc gia năm, thông báo về sách và các ấn phẩm định kỳ (mới ra hoặc đã đình bản) trong năm. +Thư mục quốc gia các bài đăng báo và thư mục quốc gia các bài đăng tạp chí.

- Một bước quan trọng của công tác biên soạn thư mục quốc gia là từ tháng 10-1986 Thư viện Quốc gia bắt đầu thực nghiệm tự động hóa việc xử lý, lưu trữ thông tin về ấn phẩm xuất bản tại Việt Nam bằng máy vi tính. Các bản thư mục quốc gia hàng tháng và năm đã được biên soạn bằng máy vi tính. Công việc đó hiện nay vẫn được tiến hành đều kỳ do phòng Lưu chiểu và phòng Tin học thực hiện. - Các thư mục chuyên đề, thư mục thông báo khoa học được phòng Thông tin - Tư liệu thường xuyên biên soạn về những đề tài quan trọng và cần thiết đối với các ngành khoa học tự nhiên cũng như khoa học xã hội nhằm khai thác vốn sách báo phong phú phục vụ tra cứu đáp ứng nhu cầu về nguồn tin phong phú của bạn đọc.

Thư viện Quốc gia là trung tâm biên soạn các thư mục giới thiệu của hệ thống thư viện công cộng và chỉ đạo các thư viện công cộng trong toàn quốc về công tác thư mục. Ngoài ra, Thư viện Quốc gia còn biên soạn nhiều loại thư mục khác như biên soạn thư mục địa chí cho các thư viện Nguyeãn Thò Vaân Anh Thö vieän 39A Khoùa luaän toát nghieäp -11- tỉnh, thành phố hoặc tham mưu giúp đỡ các thư viện trong việc biên soạn thư mục địa chí của địa phương họ. Thư viện Quốc gia còn kết hợp với các thư viện khác trong nước biên soạn thư mục liên hợp, thư mục trao đổi quốc tế. Ngoài ra thư viện còn tổ chức biên soạn thư mục các thư mục… 1.3 Vốn tài liệu và đối tượng phục vụ * Vốn tài liệu Vốn tài liệu trong thư viện là một trong bốn yếu tố quan trọng để cấu thành nên thư viện (vốn tài liệu, người đọc, cán bộ thư viện, cơ sở vật chất).

Đối với một thư viện lớn như TVQGVN thì vốn tài liệu đã trở thành một kho tàng phong phú nhất, lớn nhất của cả nước. Bởi ở đây lưu giữ tất cả các loại sách, báo, tạp chí trong nước qua nguồn bổ sung và trao đổi. Thư viện Quốc gia còn là một trong những thư viện có lịch sử phát triển lâu đời ở nước ta. Thư viện Quốc gia khi mới thành lập (năm 1917) với tên gọi là Thư viện TW Đông Dương chỉ có vốn sách ban đầu là 5000 cuốn sách Pháp.

Đến nay thư viện đã có khoảng 1.000 đơn vị sách (hàng năm tăng từ 100-120 nghìn bản sách), 9000 tên báo và tạp chí trong nước và nước ngoài, luận án tiến sĩ trên 16. Kho tàng ấn phẩm lưu chiểu của TVQGVN - Bộ sưu tập văn hóa thành văn quý giá của dân tộc hiện có gần 20.000 tên với khoảng 300.000 bản và tăng dần theo mức độ tăng trưởng của ngành xuất bản nước ta. Ngoài ra, TVQGVN có 2 kho tài liệu quan trọng khác đó là kho tra cứu gần 4000 tài liệu và kho tài liệu nghiệp vụ khoảng 2000 tài liệu. Thư viện Quốc gia còn thu nhận lưu chiểu nhiều loại hình xuất bản phẩm in trên giấy như tranh, bản nhạc, bản đồ… Thư viện Quốc gia có các nguồn bổ sung chính là nhận lưu chiểu, mua, biếu, tặng, trao đổi quốc tế.

Hiện nay TVQGVN có quan hệ hợp tác và trao đổi tài liệu thường xuyên gần 75 Nguyeãn Thò Vaân Anh Thö vieän 39A Khoùa luaän toát nghieäp -12- đơn vị thuộc 35 nước trên thế giới chủ yếu là các Thư viện Quốc gia, Viện hàn lâm, Trường Đại học và các tổ chức xã hội khác. Từ năm 1992, Thư viện Quốc gia đã được Nhà nước cấp cho 100.000 đô la Mỹ mỗi năm để bổ sung sách nước ngoài và hàng năm bình quân Thư viện Quốc gia nhận khoảng 2.500 tên sách ngoại văn, 300 tên tạp chí ngoại văn. Những công việc này do phòng Bổ sung đảm nhận và xử lý về mặt hình thức. TVQGVN không chỉ có vốn sách dân tộc lớn nhất trong nước mà còn được công nhận là thư viện tàng trữ của Liên hợp quốc, là thành viên của Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội Thư viện (IFLA), Hiệp hội Thư viện Đông Nam Á (CONSAL).

Có thể nói TVQGVN là một thư viện lớn nhất trong hệ thống các thư viện công cộng của cả nước, là thư viện thu thập đầy đủ nhất các loại sách báo xuất bản trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ