Công nghiệp giải trí quốc tế: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong phát triển du lịch

Bài học kinh nghiệm từ công nghiệp giải trí quốc tế giúp Việt Nam phát triển du lịch. Phân tích chuyên sâu, giải pháp đột phá cho ngành du lịch.

Chuyên ngành

Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

nghiên cứu

2023

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Đóng góp mới của đề tài

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Ý nghĩa và mục đích của nghiên cứu

1.9. Bố cục của bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Công nghiệp giải trí

2.2. Lịch sử hình thành

2.3. Truyền hình thực tế

2.4. Đặc điểm công nghiệp giải trí quốc tế

2.5. Vai trò của ngành công nghiệp giải trí quốc tế

2.6. Cơ hội và thách thức của ngành du lịch quốc tế

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH QUỐC TẾ

3.1. Tác động của nền công nghiệp giải trí tới du lịch

3.2. Chương trình thực tế

3.3. Cơ hội và thách thức của ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc

3.4. Tác động của nền công nghiệp giải trí tới du lịch Thái Lan

3.5. Những buổi hòa nhạc của nghệ sĩ quốc tế tổ chức tại Thái Lan

3.6. Cơ hội và thách thức của ngành công nghiệp giải trí Thái Lan

3.7. Thực trạng ngành công nghiệp giải trí Việt Nam hiện tại và đánh giá sự ảnh hưởng của ngành công nghiệp này đến nền du lịch nước nhà

3.7.1. Về phim ảnh

3.7.2. Về ca nhạc

3.7.3. Về chương trình thực tế

3.7.4. Về các buổi hòa nhạc

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG NGÀNH CÔNG NGHIỆP GIẢI TRÍ ĐỂ PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ở VIỆT NAM

4.1. Về phim ảnh

4.2. Về ca nhạc

4.3. Về chương trình thực tế

4.4. Về các buổi hòa nhạc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Công nghiệp giải trí và Du lịch Việt Nam

Ngành du lịch và công nghiệp giải trí đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Du lịch không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ mà còn tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan. Công nghiệp giải trí đóng vai trò then chốt trong việc thu hút du khách, quảng bá hình ảnh quốc gia và tạo ra những trải nghiệm độc đáo. Việt Nam, với tiềm năng du lịch lớn, cần khai thác hiệu quả sức mạnh của công nghiệp giải trí để nâng cao năng lực cạnh tranh. Báo cáo của Tổng cục Du lịch năm 2017 cho thấy, tỷ lệ khách du lịch quay trở lại Việt Nam chưa đến 10%, đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo trong các sản phẩm du lịch.

1.1. Vai trò của Công nghiệp giải trí trong Phát triển du lịch

Công nghiệp giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân du khách. Các sản phẩm giải trí như phim ảnh, âm nhạc, lễ hội văn hóa, và các sự kiện thể thao lớn có thể tạo ra sức hút đặc biệt, khiến du khách muốn đến khám phá và trải nghiệm. Một nền công nghiệp giải trí phát triển mạnh mẽ cũng giúp quảng bá hình ảnh quốc gia một cách hiệu quả, tạo dựng thương hiệu du lịch riêng biệt. Theo JoongHo Ahn, Sehwan Oh và Hyunjung Kim (2013), sự thành công của làn sóng Hàn Quốc (K-Wave) đã góp phần cải thiện hình ảnh Hàn Quốc và tác động tích cực đến nền kinh tế.

1.2. Tiềm năng Du lịch Việt Nam và cơ hội từ Ngành giải trí

Việt Nam sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và văn hóa đặc sắc, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển du lịch. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào công nghiệp giải trí để tạo ra những sản phẩm du lịch đa dạng và hấp dẫn hơn. Việc tổ chức các sự kiện giải trí quốc tế, phát triển các khu vui chơi giải trí hiện đại, và xây dựng các sản phẩm du lịch dựa trên văn hóa địa phương có thể thu hút du khách quốc tế và nội địa.

II. Bài học kinh nghiệm từ Du lịch quốc tế và Công nghiệp giải trí

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc kết hợp công nghiệp giải trí và du lịch để tạo ra những lợi thế cạnh tranh đáng kể. Hàn Quốc và Thái Lan là hai ví dụ điển hình. Hàn Quốc với làn sóng Hallyu (K-pop, phim truyền hình) đã thu hút hàng triệu du khách đến khám phá văn hóa và phong cảnh. Thái Lan cũng tận dụng các yếu tố văn hóa và giải trí để quảng bá du lịch. Việt Nam có thể học hỏi những kinh nghiệm quốc tế này để xây dựng chiến lược phát triển du lịch hiệu quả.

2.1. Kinh nghiệm Du lịch Hàn Quốc Hallyu và Marketing du lịch

Sự thành công của làn sóng Hallyu đã biến Hàn Quốc thành một điểm đến du lịch hấp dẫn. Các bộ phim truyền hình, âm nhạc K-pop và các chương trình thực tế đã tạo ra một làn sóng hâm mộ trên toàn thế giới. Các công ty du lịch Hàn Quốc đã tận dụng hiệu quả sức hút này để phát triển các tour du lịch liên quan đến Hallyu, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Theo SEO Min-Soo (2012), sự thành công của Kpop trên toàn thế giới có được là nhờ chiến lược sử dụng nền công nghiệp Kpop để thu hút du lịch.

2.2. Kinh nghiệm Du lịch Thái Lan Văn hóa và Sản phẩm du lịch độc đáo

Thái Lan đã xây dựng một thương hiệu du lịch mạnh mẽ dựa trên văn hóa độc đáo và các sản phẩm du lịch đa dạng. Từ các ngôi chùa cổ kính đến các bãi biển tuyệt đẹp, từ các lễ hội truyền thống đến các món ăn đường phố hấp dẫn, Thái Lan mang đến cho du khách những trải nghiệm phong phú và đáng nhớ. Gần đây, du lịch về phim ảnh tại Thái Lan cũng được chú ý. Phomsiri (2015) đã nghiên cứu về du lịch điện ảnh và tiếp thị điểm đến ở Thái Lan.

2.3. Phân tích sự khác biệt giữa Du lịch Hàn Quốc và Du lịch Thái Lan

Mặc dù cả Hàn Quốc và Thái Lan đều thành công trong việc kết hợp công nghiệp giải trí và du lịch, nhưng cách tiếp cận của hai quốc gia có những điểm khác biệt. Hàn Quốc tập trung vào việc xuất khẩu văn hóa và tạo ra sự hâm mộ toàn cầu, trong khi Thái Lan chú trọng vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Việt Nam có thể học hỏi từ cả hai mô hình này để xây dựng một chiến lược phù hợp với điều kiện và đặc điểm của mình.

III. Thách thức và cơ hội cho Phát triển du lịch từ Ngành giải trí

Việc phát triển du lịch dựa trên công nghiệp giải trí không phải là một con đường bằng phẳng. Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác, sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, và sự hạn chế về cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để Việt Nam vượt qua những thách thức này và xây dựng một ngành du lịch mạnh mẽ và bền vững.

3.1. Cạnh tranh trong Thị trường du lịch và Kinh nghiệm quốc tế

Thị trường du lịch quốc tế ngày càng cạnh tranh khốc liệt. Các quốc gia không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm du lịch, và tăng cường quảng bá hình ảnh để thu hút du khách. Việt Nam cần phải nỗ lực hơn nữa để nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là trong việc xây dựng thương hiệu du lịch và tạo ra những sản phẩm độc đáo.

3.2. Phát triển Nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao cho Ngành giải trí

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt trong sự phát triển của ngành du lịch và công nghiệp giải trí. Việt Nam cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quản lý du lịch, marketing du lịch, và sản xuất các sản phẩm giải trí.

3.3. Cải thiện Hạ tầng du lịch và Chính sách du lịch hỗ trợ

Cơ sở hạ tầng du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho du khách. Việt Nam cần cải thiện hạ tầng giao thông, nâng cấp cơ sở lưu trú, và phát triển các dịch vụ hỗ trợ du lịch. Bên cạnh đó, cần có các chính sách du lịch hỗ trợ, khuyến khích đầu tư vào ngành du lịch và công nghiệp giải trí.

IV. Giải pháp ứng dụng Công nghiệp giải trí để Phát triển du lịch

Để tận dụng hiệu quả sức mạnh của công nghiệp giải trí trong việc phát triển du lịch, Việt Nam cần có một chiến lược toàn diện và dài hạn. Chiến lược này cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, quảng bá hình ảnh quốc gia, và tạo ra một môi trường du lịch thân thiện và hấp dẫn.

4.1. Phát triển Sản phẩm du lịch dựa trên Văn hóa Việt Nam

Việt Nam có một nền văn hóa phong phú và đa dạng, là nguồn cảm hứng vô tận cho việc phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo. Các sản phẩm du lịch này có thể dựa trên các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, các lễ hội truyền thống, các làng nghề thủ công, và các món ăn đặc sản.

4.2. Hợp tác với Ngành giải trí để Quảng bá du lịch hiệu quả

Việt Nam có thể hợp tác với các công ty giải trí để quảng bá du lịch thông qua các bộ phim, chương trình truyền hình, âm nhạc, và các sự kiện giải trí. Việc sử dụng hình ảnh của các nghệ sĩ nổi tiếng và các địa điểm du lịch đẹp mắt trong các sản phẩm giải trí có thể thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả.

4.3. Đẩy mạnh Marketing du lịch và xây dựng Thương hiệu du lịch

Marketing du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút du khách. Việt Nam cần đẩy mạnh các hoạt động marketing du lịch, đặc biệt là trên các kênh truyền thông kỹ thuật số. Bên cạnh đó, cần tập trung vào việc xây dựng một thương hiệu du lịch mạnh mẽ và khác biệt, tạo dựng hình ảnh Việt Nam là một điểm đến an toàn, thân thiện, và hấp dẫn.

V. Du lịch bền vững Yếu tố quan trọng cho Phát triển du lịch Việt Nam

Du lịch bền vững là xu hướng tất yếu của ngành du lịch trong thế kỷ 21. Việt Nam cần phát triển du lịch một cách bền vững, bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa, và đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Du lịch bền vững không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên du lịch mà còn tạo ra những trải nghiệm du lịch chất lượng cao và đáng nhớ.

5.1. Bảo vệ môi trường trong Du lịch sinh thái và Du lịch cộng đồng

Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng là những hình thức du lịch bền vững, tập trung vào việc bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển các hình thức du lịch này, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi.

5.2. Bảo tồn văn hóa trong Du lịch văn hóa và Du lịch di sản

Du lịch văn hóa và du lịch di sản là những hình thức du lịch bền vững, tập trung vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa và lịch sử. Việt Nam có nhiều di sản văn hóa thế giới và các di tích lịch sử quan trọng, là những điểm đến hấp dẫn cho du khách yêu thích văn hóa và lịch sử.

5.3. Hợp tác giữa các bên liên quan để đảm bảo Du lịch bền vững

Để phát triển du lịch một cách bền vững, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương, và du khách. Sự hợp tác này cần dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau, chia sẻ lợi ích, và bảo vệ tài nguyên du lịch.

VI. Tương lai của Du lịch Việt Nam Kết hợp Giải trí và Công nghệ

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, tương lai của du lịch Việt Nam sẽ gắn liền với việc ứng dụng các công nghệ mới vào các hoạt động du lịch và giải trí. Các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), trí tuệ nhân tạo (AI), và Internet of Things (IoT) có thể tạo ra những trải nghiệm du lịch độc đáo và cá nhân hóa.

6.1. Ứng dụng Công nghệ trong Quảng bá du lịch và Dịch vụ du lịch

Công nghệ có thể được sử dụng để quảng bá du lịch một cách hiệu quả hơn, thông qua các kênh truyền thông kỹ thuật số, các ứng dụng di động, và các trang web du lịch. Bên cạnh đó, công nghệ cũng có thể cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch, thông qua các hệ thống đặt phòng trực tuyến, các hướng dẫn viên ảo, và các ứng dụng hỗ trợ du khách.

6.2. Xu hướng du lịch mới Du lịch ảo và Du lịch trải nghiệm

Du lịch ảo và du lịch trải nghiệm là những xu hướng du lịch mới, đang ngày càng được ưa chuộng. Du lịch ảo cho phép du khách khám phá các địa điểm du lịch từ xa, thông qua các video 360 độ và các ứng dụng VR. Du lịch trải nghiệm tập trung vào việc mang đến cho du khách những trải nghiệm du lịch độc đáo và đáng nhớ, thông qua các hoạt động tương tác và khám phá.

6.3. Đầu tư du lịch vào Công nghiệp giải trí và Công nghệ

Để đón đầu các xu hướng du lịch mới, Việt Nam cần tăng cường đầu tư vào công nghiệp giải trí và công nghệ. Việc xây dựng các khu vui chơi giải trí hiện đại, phát triển các ứng dụng du lịch thông minh, và hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch ứng dụng công nghệ có thể giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút du khách.

19/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu chính là làn sóng Hàn Quốc hay còn gọi là Hallyu. Ngay từ những năm 50 của thế kỷ XX, Hàn Quốc đã triển khai nhiều kế hoạch và chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành văn hóa, đưa lĩnh vực này trở thành ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển quốc gia. Dưới sự hỗ trợ hết mức từ phía Chính phủ, làn sóng Hàn Quốc hình thành từ quá trình tự do hóa văn hóa Hàn Quốc vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990. Các cuộc cải cách kinh tế và xã hội do Cựu Tổng thống Kim Young-Sam đề ra vào đầu những năm 1990 đã từ bỏ chế độ quân sự cũ để ủng hộ quyền tự do của người dân trong nước.

Tới đây, Hàn Quốc đã thật sự mở cửa cho công cuộc toàn cầu hóa của mình thông qua phương tiện chính là Hallyu. Làn sóng Hallyu bắt đầu với việc xuất khẩu phim truyền hình Hàn Quốc vào cuối những năm 1990, nổi tiếng nhất là bộ phim “What is love all about”. Tuy nhiên, việc tự do hóa chính sách kinh tế đã dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 khiến nền kinh tế xứ sở kim chi sự sụp đổ. Vậy nhưng nền tảng của làn sóng Hàn Quốc lại được tiếp tục hình thành ngay trong cuộc khủng hoảng này, khi nhà nước buộc phải đánh giá lại văn hóa của chính mình, chú trọng hơn vào nó và dần tránh xa văn hóa của ngoại quốc.

Sự thay đổi này như một phép hồi sinh cho nền văn hóa Hàn Quốc để họ có thể phát triển một nền văn hóa hiện đại của riêng mình, không bị trộn lẫn với bất kỳ nền văn hóa nào như ở Nhật Bản hoặc phương Tây. Không để lỡ đà phát triển, năm 1998, trong bài phát biểu nhậm chức, Cựu Tổng thống Kim Dae-Jung khẳng định rằng mọi nỗ lực sẽ được thiết lập nhằm hướng tới việc toàn cầu hóa văn hóa Hàn Quốc. Năm 1999, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng chú trọng khâu xuất khẩu văn hóa chủ yếu dựa vào Hallyu như một khía cạnh chính của phát triển kinh tế 8. Nếu làn sóng Hàn Quốc bắt đầu với việc xuất khẩu phim truyền hình và điện ảnh vào cuối những năm 1990 thì giữa những năm 2000 làn sóng này lại chứng kiến thêm sự bùng nổ của ngành công nghiệp âm nhạc và khái niệm Hallyu 2.0, tức nhạc pop Hàn Quốc ra đời.

Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng bởi các phương tiện truyền thông Nhật Bản khi họ đưa tin rộng rãi về buổi giới thiệu của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Girls' Generation, nghệ sĩ đã phát hành đĩa đơn kỹ thuật số đầu tiên của họ ở Tokyo. Mục tiêu 8 Gnedash I. The Korean wave as a tool of South Korea's soft power in 1990-2020, tr. Link: http://publishing-vak.ru/file/archive-politology-2021-2/4-gnedash-ivanov- khaimina.pdf 20 của Hallyu 2.0 là kết hợp văn hóa Hàn Quốc truyền thống và đương đại để quảng bá toàn cầu loại hình văn hóa này thông qua ngành công nghiệp âm nhạc và nhờ có công nghệ kỹ thuật số, sự quan tâm đến âm nhạc Hàn Quốc đã dần tăng lên trên phạm vi toàn thế giới và đã lan rộng ra ngoài khu vực Đông Á như ở Trung Đông, hay xa hơn là Châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ và Châu Phi.

Ngay sau làn sóng Hallyu 2.0 chính là sự ra đời của làn sóng Hallyu 3.0, có nghĩa là văn hóa Hàn Quốc với mục đích nhằm truyền bá và mở rộng văn hóa truyền thống Hàn Quốc ra khắp thế giới, cũng từ đó kể từ đầu năm 2010, làn sóng Hallyu không chỉ giới hạn trong phim truyền hình Hàn Quốc hay nhạc Kpop mà bao gồm tất cả các thể loại văn hóa Hàn Quốc. Cuối cùng, thế hệ Hallyu 4.0 giờ đây đã và đang tiếp tục kế thừa, phát huy mọi tinh túy của làn sóng 3. Làn sóng Hallyu 4.0 có tiềm năng phát triển thành “K-style” - phong cách Hàn Quốc với sự liên kết chặt chẽ hơn bao giờ hết với những ngôi sao Hallyu. Bởi vì khi người hâm mộ yêu mến thì những người này sẽ có xu hướng bắt chước theo hình ảnh của các ngôi sao Hallyu, họ sẽ thích mọi phong cách mà các ngôi sao thể hiện hay còn quan tâm đến lối sống bao gồm cách ăn, mặc hay ở của các ngôi sao Hallyu 9.

Như vậy, Hallyu 4.0 đã trở thành một thước đo cho sự thành công của ngành giải trí Hàn Quốc trên quy mô toàn cầu, đánh giá sức hấp dẫn lớn của văn hóa Hàn Quốc ở nước ngoài. Qua chặng đường hình thành và phát triển của làn sóng Hàn Quốc, có thể thấy rằng nhờ vào việc sớm nhận thức và đánh giá chính xác về vai trò của “sức mạnh mềm” đối với sức mạnh tổng hợp quốc gia, trên cơ sở đó đưa ra chiến lược kết hợp “sức mạnh mềm” với tầm nhìn dài hạn với “sức mạnh cứng” mà Hàn Quốc giờ đây đã thành một trong những quốc gia “xuất khẩu” văn hóa hàng đầu thế giới. Tuy làng giải trí chưa có sức ảnh hưởng lan tỏa đến tầm châu lục hay xa hơn là thế giới giống như Hàn Quốc, thế nhưng quốc gia đến từ Đông Nam Á - Thái Lan, từ lâu vẫn được bạn bè quốc tế biết đến là đất nước có ngành du lịch vô cùng nổi tiếng với nền văn hóa, ẩm thực và phim ảnh đậm đà bản sắc dân tộc. Nhận thức được vấn đề này, từ chục năm về trước, Chính phủ Thái Lan đã đưa ra những định hướng và đầu tư bài bản cho ngành giải trí, ưu tiên mảng phim ảnh và nhất là thể loại Boy Love nhằm phát triển nó 9 K, Bok-rae.

Past, Present and Future of Hallyu (Korean Wave), tr. Link: https://d1wqtxts1xzle7.pdf?1519024057=&response-content- disposition=inline%3B+filename%3DPast_Present_and_Future_of_Hallyu_Korean.pdf&Expires=1686220045& Signature=XOvQmpP8w- 21 trở thành một yếu tố thu hút du lịch và cao hơn là một dạng “quyền lực mềm” của quốc gia này trong tương lai. Nghiên cứu ghi nhận rằng sự xuất hiện của những cặp đôi là các chàng trai trên phương tiện truyền thông ở Thái Lan có sự cộng hưởng từ nền văn hóa bishōnen ở Nhật Bản. Ảnh hưởng văn hóa này xuất hiện vào những năm 1990 với làn sóng văn hóa đại chúng Nhật Bản (JPop).

Hiện tượng này ở Thái Lan cũng được hình thành bởi “flower boys” (tiếng Hàn là kkonmimam) nổi lên từ cuối những năm 1990 ở Hàn Quốc và được du nhập vào Thái Lan thời điểm những năm 2000 nhờ Hallyu. Như vậy, văn hóa Yaoi ở Thái Lan có thể bắt nguồn từ những năm 1990. Lúc bấy giờ, các bộ truyện tranh Boy Love lưu hành đầu những năm 2000 có nội dung không quá phù hợp với thuần phong mỹ tục của đất nước này vậy nên trong mắt chính quyền Thái Lan, văn hóa Yaoi thường bị dán nhãn là “sue lamok”, tức là truyền thông tục tĩu. Vào cuối những năm 2000, cộng đồng người hâm mộ Yaoi chuyển sang sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, đặc biệt là thông qua các trang Web để tiếp cận đến văn hóa này nên các hoạt động giám sát của nhà nước không thể chặt chẽ và nghiêm ngặt như ngày xưa, kết quả là họ không thể ngăn cản được sự thành công của văn hóa Yaoi trực tuyến 10.

Sự nổi tiếng này cũng dần mở rộng sang các phương tiện truyền thông chính thống như qua các chương trình truyền hình và phim bom tấn trong một khoảng thời gian ngắn. Thông qua việc sử dụng hình ảnh của những ngôi sao Yaoi hoặc các cặp đôi nam nam trong các chiến dịch tiếp thị rộng rãi, cơn sốt kịch tính của văn hóa Yaoi ở Thái Lan đã có thể được đo lường bằng số lượng ngày càng tăng của các cặp đôi Yaoi và hàng loạt phim Yaoi được sản xuất và công chiếu trên các nền tảng truyền hình và kỹ thuật số. Cặp đôi nam nam dần có chỗ đứng trên phim ảnh với tư cách là cặp đôi phụ. Năm 2013, xuất hiện bộ phim đình đám “Tuổi nổi loạn” của Thái Lan gây tiếng vang lớn trong khu vực, trong đó nổi bật nhất là cặp đôi phụ Phu - Thee đã giúp cho dòng phim Boy Love bắt đầu có những bước chuyển mình tiếp theo.

Nắm bắt được sự hưởng ứng nồng nhiệt từ các nước trong khu vực, vào năm 2014, nền giải trí Thái Lan tiếp tục phát hành bộ phim “Love Sick” - trở thành bộ phim đầu tiên tại Thái Lan chính thức lấy câu chuyện tình cảm của hai nam sinh làm chủ đề chính. Lần lượt theo sau là những tên tuổi như “SOTUS The Series”, “Make It Right” được sản xuất, biến phim Boy Love trở thành 10 P, Natthanai. The Yaoi Phenomenon in Thailand and Fan/Industry Interaction, tr. Link: https://www.org/wp-content/uploads/2019/12/2019-02-Prasannam.pdf?fbclid=IwAR2xB- SkGTeW2YpnmuTa9dPPMUVg3jtdAbXmYFPdqHd1NW4sMg_7gBRZNXA 22 dòng phim chính thống, được chiếu trên các đài lớn cũng các nền tảng chiếu phim trực tuyến với nội dung được đầu tư cả về kịch bản lẫn chất lượng diễn viên.

Đánh dấu cho sự chuyển mình tiếp theo này là từ năm 2015 khi chỉ có năm phim truyền hình có nội dung Yaoi nhưng con số này đã tăng vọt lên 26 bộ phim vào năm 2016, tiếp tục tăng thêm 34 phim vào năm 2017, 20 vào năm 2018 và lên đến 25 phim vào năm 2019. Dù phải trải qua thảm họa dịch bệnh Covid 19, thế nhưng trong giai đoạn đầu năm 2020, nền giải trí Thái Lan lại ghi nhận sự tăng trưởng chóng mặt của nhiều bộ phim đề tài Boy Love công chiếu trên nền tảng chiếu phim trực tuyến trên toàn thế giới hay trên chính nền tảng YouTube, cho thấy sức ảnh hưởng tương đối rõ rệt đến với thị hiếu quốc tế về dòng phim này của Thái Lan 11. Tóm lại, chiến lược xuất khẩu dòng phim Boy Love của Chính phủ Thái Lan mới chỉ đang ở giai đoạn đầu tiên nhưng nhờ có sự hỗ trợ và đầu tư từ Chính phủ mà trong suốt những năm gần đây, phim Boy Love đã đạt được nhiều thành tựu và sức ảnh hưởng không hề nhỏ sau gần 10 năm phát triển. Với nỗ lực đầu tư chỉn chu và bài bản như thế này, có thể ngành công nghiệp giải trí của đất nước Thái Lan sẽ sớm vươn tầm châu lục, chinh phục khán giả trên toàn thế giới.

Hallyu Hàn Quốc đã trở thành một điểm đến vô cùng phổ biến trong nhiều năm trở lại đây cả trong khu vực và quốc tế. "Làn sóng Hàn Quốc hay Hallyu" đã được chính phủ Hàn Quốc sử dụng để tăng cường nỗ lực du lịch. Việc quảng bá các bộ phim truyền hình Hàn Quốc, các ngôi sao nhạc pop Hàn Quốc và các vận động viên Hàn Quốc đã dẫn đến mong muốn đi du lịch đến Hàn Quốc ngày càng tăng và sự chú ý ngày càng tăng đối với văn hóa Hàn Quốc. Khái niệm về làn sóng Hàn Quốc đã làm tăng khả năng xuất khẩu văn hóa của thương hiệu “Hàn Quốc” và tăng lượng khách du lịch đến Hàn Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ