Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và hoạt động của thị trường vốn, báo cáo tài chính đã được kiểm toán đóng vai trò quan trọng nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin phục vụ việc ra quyết định phân bổ nguồn lực. Trên bình diện quốc tế, thị trường dịch vụ kiểm toán độc lập được dẫn dắt bởi bốn hãng kiểm toán quốc tế lớn (Big Four bao gồm PwC, EY, KPMG, Deloitte), chiếm hơn 85% thị phần kiểm toán các công ty niêm yết tại Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ. Hoạt động kiểm toán đòi hỏi các kiểm toán viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực nghề nghiệp, duy trì tính chính trực và xét đoán chuyên môn nhằm đưa ra ý kiến trung thực, hợp lý về báo cáo tài chính.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Completion of Audit Procedure for Account Receivable at PwC Viet Nam Limited Liability Company" (Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản phải thu tại Công ty TNHH PwC Việt Nam) được tác giả thực hiện nhằm tìm hiểu, phân tích tính hiệu quả của chương trình kiểm toán dựa trên phương pháp tiếp cận theo rủi ro (risk-based audit approach) tại PwC Việt Nam, đồng thời chỉ ra các điểm mạnh, điểm hạn chế trong từng giai đoạn kiểm toán khoản phải thu khách hàng.
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:
- Quy trình hoàn chỉnh cho kiểm toán báo cáo tài chính và kiểm toán khoản phải thu trong chu trình bán hàng - thu tiền tại doanh nghiệp được thực hiện như thế nào?
- Những rào cản và khó khăn thực tế mà kiểm toán viên gặp phải khi áp dụng các quy trình này là gì?
- Những điểm mạnh và điểm hạn chế được nhận diện trong việc triển khai đảm bảo chất lượng tại PwC (Việt Nam) Limited là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán báo cáo tài chính của PwC (Việt Nam) Limited và chương trình kiểm toán phần hành khoản phải thu khách hàng áp dụng tại khách hàng thực tế (Công ty ABC).
- Phạm vi không gian: Phòng Kiểm toán và Dịch vụ đảm bảo (Line audit and assurance) thuộc Công ty TNHH PwC (Việt Nam), văn phòng tại Tầng 4, Tòa nhà Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thông tin thực tế được thu thập trong kỳ thực tập kéo dài 3 tháng, từ ngày 19/12/2022 đến ngày 19/03/2023 (khóa luận hoàn thành vào tháng 04/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống chuẩn mực kiểm toán và quy định kế toán chuyên ngành:
- Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA):
- ISA 200: Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên độc lập và việc tiến hành kiểm toán theo Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế.
- ISA 260: Trao đổi các vấn đề với Ban quản trị đơn vị được kiểm toán.
- ISA 320: Tính trọng yếu trong việc lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán.
- ISA 450: Đánh giá các sai sót đã được phát hiện trong quá trình kiểm toán.
- ISAE 3000 (Sửa đổi): Hợp đồng dịch vụ đảm bảo ngoài dịch vụ kiểm toán hoặc soát xét thông tin tài chính quá khứ.
- ISQC 1: Kiểm soát chất lượng đối với các doanh nghiệp thực hiện kiểm toán và soát xét báo cáo tài chính.
- Quy định kế toán về khoản phải thu:
- Thông tư số 200/2014/TT-BTC: Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam, cụ thể là Điều 18 quy định về Tài khoản 131 – Phải thu của khách hàng (nguyên tắc hạch toán chi tiết theo đối tượng, kỳ hạn thu hồi ngắn hạn/dài hạn, ghi nhận doanh thu, chiết khấu, dự phòng nợ phải thu khó đòi).
- IFRS 9 / IAS 39: Quy định về ghi nhận, phân loại và đo lường tài sản tài chính (khoản phải thu thuộc nhóm cho vay và phải thu, đánh giá theo giá trị hợp lý ban đầu, giá trị phân bổ và trích lập suy giảm giá trị theo mô hình tổn thất).
- Mô hình rủi ro kiểm toán (Audit Risk Model):
$$\text{Audit Risk (AR)} = \text{Inherent Risk (IR)} \times \text{Control Risk (CR)} \times \text{Detection Risk (DR)}$$
Trong đó rủi ro kiểm toán được quản trị thông qua việc đánh giá rủi ro tiềm tàng (IR), rủi ro kiểm soát (CR) ở 3 mức độ định tính: Thấp (Low), Trung bình (Moderate), Cao (High).
- Cấu phần của tính trọng yếu (Materiality Components):
- Mức trọng yếu tổng thể (Overall Materiality): Xác định dựa trên điểm chuẩn (benchmark) như 5% lợi nhuận trước thuế đối với doanh nghiệp sản xuất kinh doanh có lãi, hoặc 1% tổng doanh thu/chi phí đối với tổ chức phi lợi nhuận.
- Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality): Được thiết lập thấp hơn mức trọng yếu tổng thể (thường áp dụng mức khấu trừ tỷ lệ từ 50% đối với rủi ro cao đến 75% đối với rủi ro thấp) nhằm kiểm soát rủi ro cộng dồn (aggregation risk).
- Ngưỡng sai sót không đáng kể (De minimis SUM posting level): Mức giá trị mà dưới ngưỡng đó sai sót được coi là rõ ràng không đáng kể, không cần tổng hợp hay báo cáo lên Ban quản trị.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn trong ngành kiểm toán:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp từ hồ sơ kiểm toán thực tế tại PwC Việt Nam thông qua các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán chuẩn mực: gửi thư xác nhận bên thứ ba (confirmation), kiểm tra tài liệu chứng từ (inspection/vouching), quan sát thực tế kiểm kê (observation), phỏng vấn nhân sự quản lý (inquiry), và tính toán/thực hiện lại (reperformance).
- Phương pháp phân tích dữ liệu:
- Phương pháp so sánh (Comparative approach): So sánh số liệu giữa các kỳ kế toán, so sánh số liệu sổ cái với báo cáo chi tiết theo tuổi nợ, hóa đơn, chứng từ vận chuyển (Airway bill, Bill of lading).
- Thủ tục phân tích (Analytical approach): Thực hiện phân tích xu hướng (trend analysis) và phân tích tỷ số tài chính (ratio analysis) như hệ số vòng quay khoản phải thu (Accounts receivable turnover), số ngày thu tiền bình quân (Days sales outstanding - DSO), tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross margin).
- Công cụ kiểm toán có sự trợ giúp của máy tính (CAATs): Ứng dụng nền tảng kiểm toán tích hợp Aura (quản lý luồng công việc, tài liệu hóa điện tử, liên kết rủi ro - kiểm soát - thủ tục kiểm toán), hệ thống Connect (trao đổi và tích lũy dữ liệu với khách hàng), phần mềm Icore và các bảng tính phân tích trên Excel.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: GENERAL OVERVIEW ABOUT PWC (VIETNAM) LIMITED
Chương 1 trình bày tổng quan về mạng lưới toàn cầu PricewaterhouseCoopers (PwC) và Công ty TNHH PwC (Việt Nam). Mạng lưới PwC toàn cầu được hình thành vào năm 1998 từ sự sáp nhập giữa Coopers & Lybrand và Price Waterhouse, hoạt động tại 152–157 quốc gia với quy mô nhân sự đạt gần 328.000 người (năm tài chính FY22 ghi nhận doanh thu toàn cầu 50 tỷ USD). PwC Việt Nam là công ty TNHH một thành viên, 100% vốn thuộc sở hữu của PwC Indochina Holdings Inc. (thành lập năm 1992 tại British Virgin Islands), thành lập văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh từ năm 1994 với đội ngũ hơn 1.000 nhân viên.
Cơ cấu quản trị của bộ phận Dịch vụ Kiểm toán và Đảm bảo (Assurance Department) tại PwC Việt Nam được thiết lập theo cấp bậc chặt chẽ:
Partner (Chủ phần hùn)
Hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ tại PwC Việt Nam tuân thủ chuẩn mực ISQC 1 thông qua hai cơ chế soát xét bắt buộc định kỳ luân phiên hàng năm: Soát xét quản lý chất lượng (Quality Management Review - QMR) ở cấp độ toàn công ty và Soát xét tuân thủ hợp đồng (Engagement Compliance Reviews - ECR) ở cấp độ từng hợp đồng kiểm toán cụ thể. Về mặt kỹ thuật, PwC triển khai nền tảng công nghệ kiểm toán Aura kết hợp các công cụ chuyên dụng:
| Công cụ / Nền tảng |
Chức năng và phạm vi ứng dụng trong quy trình kiểm toán |
| Aura |
Hệ thống quản lý quy trình toàn diện từ đầu đến cuối (end-to-end); lưu trữ bằng chứng kiểm toán điện tử; tài liệu hóa mối liên kết giữa khoản mục báo cáo tài chính, rủi ro, kiểm soát nội bộ và hoạt động thu thập bằng chứng (EGA). |
| Connect |
Cổng tương tác trực tuyến dùng để yêu cầu, tiếp nhận, theo dõi và quản lý dữ liệu trao đổi giữa nhóm kiểm toán và khách hàng. |
| Icore |
Ứng dụng hỗ trợ chuyển đổi, liên kết và kiểm tra tính nhất quán của bảng cân đối thử và báo cáo tài chính. |
| Excel |
Hỗ trợ thực hiện các phân tích định lượng, kiểm tra chi tiết và kiểm tra kiểm soát dựa trên tập dữ liệu lớn. |
CHAPTER 2: THE CONCEPT OF AUDIT AND ACCOUNT RECEIVABLE IN BALANCE SHEET
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm toán độc lập và nguyên tắc kế toán khoản phải thu khách hàng:
- Mục tiêu kiểm toán theo ISA 200: Thu thập sự đảm bảo hợp lý (reasonable assurance) rằng báo cáo tài chính xét trên phương diện tổng thể không còn sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn, từ đó giúp kiểm toán viên đưa ra ý kiến độc lập.
- Quy định kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC: Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng) phản ánh các khoản nợ phải thu và tình hình thanh toán của khách hàng phát sinh từ giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, chuyển nhượng tài sản. Tài khoản 131 được theo dõi chi tiết theo từng đối tượng, từng lần thanh toán và phân loại kỳ hạn (ngắn hạn không quá 12 tháng, dài hạn trên 12 tháng). Khi lập bảng cân đối kế toán, số dư Nợ phản ánh tài sản, số dư Có (tiền khách hàng trả trước hoặc trả thừa) phải được trình bày riêng biệt bên phần Nợ phải trả, không được bù trừ tùy tiện.
- So sánh với Chuẩn mực Quốc tế IFRS 9 / IAS 39: IFRS 9 tiếp cận khoản phải thu dưới góc độ tài sản tài chính đo lường theo giá trị phân bổ, đòi hỏi xem xét yếu tố giá trị hợp lý và trích lập dự phòng tổn thất tín dụng theo phương pháp có hệ thống, trong khi Thông tư 200 dựa trên nguyên tắc giá gốc và trích lập dự phòng theo độ tuổi quá hạn nợ.
CHAPTER 3: AUDIT PROCEDURES FOR ACCOUNT RECEIVABLE AT PWC (VIETNAM) LIMITED
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn bộ quy trình kiểm toán khoản phải thu tại PwC Việt Nam và minh họa việc thực thi trên khách hàng thực tế (Công ty ABC):
1. Lập kế hoạch ban đầu (Planning)
2. Thiết kế chiến lược & thử nghiệm (Risk Strategy & Response)
3. Thực hiện kiểm toán phần hành phải thu tại khách hàng (ABC Company)
4. Tổng hợp & Hoàn tất kiểm toán (Completion & Review)
Trong quá trình thực tế tại Công ty ABC, các thủ tục kiểm toán cụ thể đã được triển khai và tài liệu hóa:
- Lập bảng số liệu tổng hợp (Lead Schedule): Đối chiếu số dư tài khoản 131 từ sổ cái tổng hợp sang bảng kê chi tiết và phân loại theo bản chất tài khoản.
- Phân tích hệ số vòng quay khoản phải thu: Đánh giá số ngày thu tiền bình quân nhằm phát hiện các biến động bất thường trong chính sách tín dụng thương mại.
- Kiểm tra khóa sổ (Cut-off Test): Chọn mẫu các hóa đơn bán hàng, phiếu xuất kho (GDN), vận đơn (Airway bill, Bill of lading) trước và sau ngày kết thúc năm tài chính để xác định doanh thu và khoản phải thu được ghi nhận đúng kỳ kế toán.
- Thực hiện gửi thư xác nhận (Confirmation Procedures): Lập bảng kiểm soát thư xác nhận (Control sheet), theo dõi tỷ lệ phản hồi, đối chiếu các khoản chênh lệch giữa số dư khách hàng xác nhận và số dư trên sổ sách của Công ty ABC.
- Thực hiện thủ tục thay thế (Alternative Procedures): Đối với các thư xác nhận không nhận được phản hồi, nhóm kiểm toán kiểm tra chứng từ thu tiền phát sinh sau niên độ (subsequent cash receipt testing) và đối chiếu bộ chứng từ gốc (hóa đơn, đơn đặt hàng, phiếu xuất kho có chữ ký người nhận).
- Kiểm tra báo cáo tuổi nợ (Aging Report): Áp dụng phương pháp thử nghiệm chấp nhận - bác bỏ (Accept-reject testing) trên báo cáo phân tích tuổi nợ để đánh giá tính đầy đủ, chính xác của việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.
- Tổng hợp bút toán điều chỉnh: Đưa ra danh mục các bút toán điều chỉnh (adjustments) phát hiện trong quá trình kiểm toán tại hiện trường để thảo luận với Ban giám đốc khách hàng.
CHAPTER 4: COMMENTS AND RECOMMENDATIONS ON AUDIT PROCEDURE OF ACCOUNT RECEIVABLE AT PWC (VIETNAM) LIMITED
Chương 4 đưa ra các đánh giá khách quan về ưu điểm, hạn chế và kiến nghị hoàn thiện:
- Ưu điểm: Phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro được chuẩn hóa cao độ thông qua nền tảng Aura; việc phân tầng mức trọng yếu rõ ràng giúp tối ưu hóa khối lượng công việc; hệ thống lưu trữ bằng chứng kiểm toán điện tử minh bạch, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực ISQC 1 và ISA.
- Hạn chế: Quá trình thu hồi thư xác nhận công nợ còn phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba dẫn đến việc phải thực hiện thủ tục thay thế chiếm nhiều thời gian; việc kết xuất và đồng bộ dữ liệu chi tiết giữa hệ thống kế toán nội bộ của khách hàng với nền tảng Aura đôi khi gặp trở ngại về định dạng dữ liệu.
- Đề xuất hoàn thiện: Nâng cao hiệu quả phối hợp với khách hàng trong khâu chuẩn bị danh sách gửi thư xác nhận sớm; tăng cường áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu để kiểm tra tự động 100% mẫu giao dịch đối với các tài khoản có khối lượng lớn; tối ưu hóa thời gian soát xét ở cấp quản lý để xử lý kịp thời các sai sót phát sinh trong giai đoạn thực địa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ quy trình kiểm toán phần hành khoản phải thu khách hàng theo chuẩn mực quốc tế tại một công ty kiểm toán Big Four ở Việt Nam:
| Cơ sở dẫn liệu (Assertion) |
Thủ tục kiểm toán cơ bản tương ứng được áp dụng tại PwC |
| Tính đầy đủ (Completeness) |
Đối chiếu số dư từng khách hàng từ sổ chi tiết lên báo cáo tuổi nợ và sổ cái kiểm soát; kiểm tra tính liên tục, số học của bảng cân đối thử; đối chiếu mẫu chứng từ giao hàng (GDN, vận đơn) sang hóa đơn và sổ kế toán. |
| Tính hiện hữu (Existence) |
Gửi thư xác nhận công nợ trực tiếp tới khách hàng tại ngày kết thúc kỳ kế toán; theo dõi và xử lý các khoản chênh lệch trên thư xác nhận; kiểm tra các khoản thanh toán thực tế phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán. |
| Quyền và nghĩa vụ (Rights & Obligations) |
Soát xét hợp đồng kinh tế, điều khoản tín dụng để xác định quyền hợp pháp đối với khoản nợ; kiểm tra các trường hợp khoản phải thu bị cầm cố, thế chấp hoặc chuyển nhượng. |
| Đánh giá và phân bổ (Valuation & Allocation) |
Kiểm tra tính chính xác của báo cáo phân tích tuổi nợ; đánh giá chính sách và mức trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi dựa trên khả năng thu hồi thực tế. |
| Đúng kỳ (Cut-off) |
Chọn mẫu giao dịch bán hàng và phát sinh công nợ trước và sau thời điểm kết thúc năm tài chính (kiểm tra ngày trên hóa đơn, phiếu xuất kho, chứng từ vận chuyển). |
| Trình bày và thuyết minh (Presentation & Disclosure) |
Soát xét danh mục kiểm tra thuyết minh (disclosure checklist); phân loại chính xác số dư Nợ (tài sản) và số dư Có (người mua trả tiền trước) trên Bảng cân đối kế toán. |
Đóng góp của khóa luận
- Mô tả chi tiết việc vận hành hệ thống phần mềm kiểm toán hiện đại (Aura, Connect, Icore) trong việc quản lý hồ sơ kiểm toán điện tử không dùng giấy (paperless working).
- Cung cấp minh chứng thực tiễn về cách thức tính toán và áp dụng đồng thời ba cấp độ trọng yếu (trọng yếu tổng thể, trọng yếu thực hiện, ngưỡng sai sót không đáng kể) trong kiểm toán khoản phải thu.
- Hệ thống hóa các tình huống xử lý khi thư xác nhận không phản hồi thông qua kiểm tra chứng từ gốc và kiểm tra thu tiền sau niên độ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra 3 hạn chế nghiên cứu chính do tác giả tự nhận định:
- Tính đại diện của phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung đi sâu vào quy trình kiểm toán phần hành khoản phải thu tại một khách hàng cụ thể (Công ty ABC). Do mỗi hợp đồng kiểm toán tại PwC được thiết kế kế hoạch và chiến lược riêng biệt tùy thuộc vào đặc thù ngành nghề và hệ thống kiểm soát nội bộ của từng khách hàng, kết quả nghiên cứu không mang tính đại diện cho toàn bộ các hợp đồng kiểm toán tại PwC.
- Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu và các mô tả về nội dung, thời gian và phạm vi các thủ tục kiểm toán chỉ áp dụng trong phạm vi kỳ thực tập thực tế từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023.
- Tính chủ quan trong xét đoán nghề nghiệp: Hoạt động kiểm toán phụ thuộc nhiều vào xét đoán chuyên môn của kiểm toán viên phụ trách hợp đồng, do đó các thủ tục được lựa chọn và đánh giá có thể chịu ảnh hưởng từ nhận thức chủ quan của cá nhân kiểm toán viên thực hiện.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu thực tiễn minh họa sinh động cho các môn học Kiểm toán tài chính, Kiểm toán căn bản, giúp sinh viên hiểu rõ cách vận dụng Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) và Chế độ kế toán Việt Nam (Thông tư 200) vào môi trường làm việc thực tế tại các hãng kiểm toán Big Four.
- Thực tập sinh và Trợ lý kiểm toán mới (Junior / Associate): Là tài liệu hướng dẫn hữu ích về quy trình thực hiện các phần hành kiểm toán cơ bản, kỹ thuật lập bảng tổng hợp (Lead Schedule), kỹ thuật chọn mẫu, cách thức lập và theo dõi thư xác nhận công nợ, quy trình kiểm tra chứng từ vận chuyển (Airway bill, Bill of lading) và kiểm tra khóa sổ.
- Nhà nghiên cứu về kiểm toán: Cung cấp khung tham chiếu về ứng dụng công nghệ kiểm toán có sự trợ giúp của máy tính (CAATs - Aura) trong việc quản lý chất lượng và kiểm soát rủi ro kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu quy trình kiểm toán tại đơn vị nào và do ai thực hiện?
Khóa luận do sinh viên Đào Văn Hiếu (MSSV: K194050746, Lớp K19405CA), Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật (ĐHQG-HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên ThS. Dương Trọng Nhân. Đề tài nghiên cứu quy trình kiểm toán tại Công ty TNHH PwC (Việt Nam) trong kỳ thực tập từ ngày 19/12/2022 đến ngày 19/03/2023.
2. Nền tảng công nghệ kiểm toán (CAATs) nào được PwC sử dụng để quản lý hồ sơ và quy trình kiểm toán?
PwC sử dụng nền tảng kiểm toán tích hợp Aura làm hệ thống quản lý luồng công việc (workflow management system), hỗ trợ lưu trữ hồ sơ điện tử, tự động xác định các tài khoản trọng yếu, liên kết rủi ro với thủ tục kiểm soát và bằng chứng kiểm toán. Ngoài ra, PwC còn sử dụng hệ thống Connect để trao đổi dữ liệu với khách hàng và Icore để liên kết bảng cân đối thử và báo cáo tài chính.
3. Trong giai đoạn lập kế hoạch tại PwC, tính trọng yếu được phân chia thành những cấp độ nào?
Tính trọng yếu được xác định thành 3 cấp độ cụ thể:
- Mức trọng yếu tổng thể (Overall Materiality): Xác định dựa trên điểm chuẩn định lượng (benchmark) phù hợp với quy mô và bản chất đơn vị.
- Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality): Thường được xác định bằng 50% (đối với rủi ro cao) đến 75% (đối với rủi ro thấp) của mức trọng yếu tổng thể nhằm kiểm soát rủi ro cộng dồn các sai sót chưa phát hiện.
- Ngưỡng sai sót không đáng kể (De minimis SUM posting level): Ngưỡng giá trị mà dưới mức đó các sai sót được coi là hiển nhiên không đáng kể và không cần tổng hợp để báo cáo lên Ban quản trị.
4. Kiểm toán viên tại PwC áp dụng những thủ tục kiểm toán nào cho cơ sở dẫn liệu Tính hiện hữu (Existence) và Tính đầy đủ (Completeness) của khoản phải thu?
- Đối với tính hiện hữu: Gửi thư xác nhận số dư công nợ trực tiếp tới khách hàng tại ngày kết thúc năm tài chính; đối với các thư không phản hồi, tiến hành thủ tục thay thế bằng cách kiểm tra chứng từ thu tiền sau ngày kết thúc niên độ và kiểm tra hóa đơn, phiếu xuất kho gốc.
- Đối với tính đầy đủ: Đối chiếu số dư từ sổ chi tiết từng khách hàng sang báo cáo tuổi nợ và sổ cái kiểm soát; kiểm tra tính liên tục của chứng từ; chọn mẫu phiếu xuất kho/vận đơn gửi hàng để đối chiếu ngược lại hóa đơn bán hàng và sổ theo dõi công nợ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Văn Hiếu đã phản ánh toàn diện quy trình kiểm toán phần hành khoản phải thu khách hàng theo phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro tại Công ty TNHH PwC Việt Nam. Công trình đã kết hợp thành công giữa cơ sở lý luận của các Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA), Chuẩn mực Kế toán (Thông tư 200, IFRS 9) với việc thực thi thực tế thông qua nền tảng công nghệ kiểm toán Aura tại khách hàng Công ty ABC. Các phát hiện, đánh giá về ưu nhược điểm cùng kiến nghị hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản phải thu được trình bày có hệ thống, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho sinh viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp.