Cổ Mẫu trong Tiểu Thuyết Haruki Murakami (So Sánh với Franz Kafka)

Luận án tiến sĩ phân tích cổ mẫu trong tiểu thuyết Haruki Murakami so sánh với Franz Kafka. Tìm hiểu biểu tượng, motif, huyền thoại qua lăng kính văn học.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nước Ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

253
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.7. Cấu trúc luận án

2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tình hình nghiên cứu cổ mẫu trong văn học

2.2. Cổ mẫu nhìn từ hướng tiếp cận tâm lý học

2.3. Cổ mẫu nhìn từ hướng nghiên cứu folklore học

2.4. Phân loại cổ mẫu

2.5. Tình hình nghiên cứu phân tâm học ở Nhật Bản trong thế kỉ XX

2.6. Lịch sử tiếp nhận và phát triển ngành phân tâm học tại Nhật Bản

2.7. Một số quan điểm nghiên cứu nổi bật của các học giả Nhật Bản trong thế kỉ XX

2.8. Tổng quan tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami và Franz Kafka

2.9. Tình hình nghiên cứu so sánh tiểu thuyết Haruki Murakami và Franz Kafka

2.10. Tình hình nghiên cứu cổ mẫu trong tiểu thuyết Haruki Murakami và Franz Kafka

2.11. Tiểu kết chương

3. CỔ MẪU BIỂU TƯỢNG TRONG TIỂU THUYẾT HARUKI MURAKAMI, TRONG SO SÁNH VỚI FRANZ KAFKA

3.1. Cổ mẫu người hùng

3.1.1. Hình tượng người hùng trong văn hoá, văn học thế giới

3.1.2. Người hùng nạn nhân trong tiểu thuyết Franz Kafka

3.1.3. Người hùng thiền giả trong tiểu thuyết Haruki Murakami

3.2. Cổ mẫu hang

3.2.1. Cái hang trong văn hoá, văn học thế giới

3.2.2. Hang, ổ - thế giới hiện thực tăm tối và khép kín trong tiểu thuyết Franz Kafka

3.2.3. Hang – mô hình thế giới đa tầng trong tiểu thuyết Haruki Murakami

3.3. Cổ mẫu bóng

3.3.1. Cái bóng trong văn hoá, văn học thế giới

3.3.2. Bóng tối – quyền lực thống trị tuyệt đối trong tiểu thuyết Franz Kafka

3.3.3. Cái bóng và cuộc tìm kiếm bản sắc của con người hiện đại trong tiểu thuyết Haruki Murakami

3.4. Tiểu kết chương

4. CỔ MẪU MOTIF TRONG TIỂU THUYẾT HARUKI MURAKAMI, TRONG SO SÁNH VỚI FRANZ KAFKA

4.1. Motif biến dạng

4.1.1. Motif biến dạng trong văn học thế giới

4.1.2. Biến dạng và tình trạng tha hóa của con người trong tiểu thuyết Franz Kafka

4.1.3. Motif biến dạng và sự tồn tại đa thể của con người trong tiểu thuyết Haruki Murakami

4.2. Motif hành trình

4.2.1. Motif hành trình trong văn học thế giới

4.2.2. Hành trình khám phá sự phi lí của số phận con người và bản chất xã hội trong tiểu thuyết Franz Kafka

4.2.3. Hành trình tìm kiếm và hoàn thiện bản ngã con người trong tiểu thuyết Haruki Murakami

4.3. Motif cái chết và sự tái sinh

4.3.1. Motif cái chết – sự tái sinh trong văn học thế giới

4.3.2. Cái chết - sự tái sinh và quá trình thức tỉnh hiện sinh của con người trong tiểu thuyết Franz Kafka

4.3.3. Cái chết - sự tái sinh và thông điệp mang tính triết mĩ phương Đông trong tiểu thuyết Haruki Murakami

4.4. Tiểu kết chương

5. CỔ MẪU HUYỀN THOẠI TRONG TIỂU THUYẾT HARUKI MURAKAMI, TRONG SO SÁNH VỚI FRANZ KAFKA

5.1. Huyền thoại Oedipus

5.1.1. Nguyên mẫu huyền thoại Oedipus trong văn học Hy-La và những phiên bản Oedipus của văn học Nhật Bản

5.1.2. Sự ám ảnh sức mạnh nam quyền của người cha trong thế giới nghệ thuật Franz Kafka

5.1.3. Quyền lực tính nữ như một phương thức “huyền thoại hoá” trong tiểu thuyết Kafka bên bờ biển của Haruki Murakami

5.2. Huyền thoại Orpheus

5.2.1. Nguyên mẫu huyền thoại Orpheus trong văn học Hy – La

5.2.2. Huyền sử Izanagi và Izanami – “Orpheus của văn học Nhật Bản”

5.2.3. Cách tân huyền thoại Orpheus trong tiểu thuyết Biên niên kí chim vặn dây cót của Haruki Murakami

5.3. Huyền thoại Prometheus

5.3.1. Huyền thoại Prometheus trong văn học Hy - La

5.3.2. Tích cổ về số phận của dân tộc Do Thái trong Kinh Cựu Ước

5.3.3. Giải huyền thoại Prometheus trong tiểu thuyết Lâu đài của Franz Kafka

5.4. Tiểu kết chương

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ, CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

HÌNH ẢNH, BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN

BẢN DỊCH: “HÃY HỌC CÁCH SỐNG CHUNG VỚI CÁI BÓNG CỦA MÌNH”

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Luận Án Tiến Sĩ Tổng Quan Nghiên Cứu Cổ Mẫu Văn Học

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu cổ mẫu trong tiểu thuyết của Haruki Murakami, so sánh với Franz Kafka. Mục tiêu là khám phá cách hai nhà văn sử dụng và biến đổi các cổ mẫu từ các nguồn văn hóa khác nhau, và cách chúng truyền tải ý nghĩa trong tác phẩm của họ. Phương pháp tiếp cận là kết hợp phân tích văn học với các lý thuyết về cổ mẫu Jungbiểu tượng học, đồng thời xem xét ảnh hưởng văn học và văn hóa đối với sáng tác của hai tác giả. Nghiên cứu này nhằm đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về tiểu thuyết Haruki Murakami, khẳng định giá trị văn hóa truyền thống trong sáng tác của ông, và mở ra hướng đối thoại văn học Nhật Bản với văn học thế giới. Luận án cũng đánh giá những đánh giá trước đây về ảnh hưởng của Kafka đến Murakami, xem xét liệu Murakami có vượt qua được "cái bóng" này để tạo ra một phong cách riêng biệt hay không. Đề tài này cũng xuất phát từ mong muốn phản biện những đánh giá phiến diện trong nghiên cứu Murakami ở Việt Nam.

1.1. Phê Bình Cổ Mẫu Góc Nhìn Phân Tâm Học và Folklore

Luận án này tổng hợp các lý thuyết cơ bản về phương diện phê bình cổ mẫu từ góc độ phân tâm họcfolklore học. Nghiên cứu này cũng nhằm mục đích khám phá nghệ thuật tiểu thuyết của Haruki Murakami – tập trung vào nghệ thuật vận dụng cổ mẫu như một phương thức đặc biệt trong hư cấu tiểu thuyết, đặt trong tương quan so sánh, đối chiếu với tiểu thuyết của Franz Kafka. Luận án này sẽ góp phần xây dựng một cái nhìn toàn diện hơn về tầm quan trọng của văn hóa dân gian và vô thức tập thể trong văn học Nhật Bản và thế giới. Joseph CampbellCarl Jung là hai tác giả có ảnh hưởng lớn đến phương pháp phê bình trong luận án này.

1.2. Giới Hạn Nghiên Cứu Phạm Vi Cổ Mẫu và Tác Phẩm

Luận án giới hạn ở việc nghiên cứu cổ mẫu trong tiểu thuyết Haruki Murakami (đối tượng chính) và cổ mẫu trong tiểu thuyết Franz Kafka (đối tượng phụ). Do hạn chế về mặt dung lượng của một luận án, chúng tôi không nghiên cứu tất cả các cổ mẫu trong sáng tác của hai nhà văn MurakamiKafka, nên chỉ tập trung một số nhóm cổ mẫu cụ thể, nằm trong phạm vi nội dung nghiên cứu của luận án. Phạm vi khảo sát của luận án là 4 tiểu thuyết của Kafka và 6 tiểu thuyết của Murakami, trên văn bản Việt ngữ đã xuất bản tại Việt Nam.

II. Thách Thức Giải Mã Cổ Mẫu Trong Tiểu Thuyết Murakami Kafka

Một trong những thách thức lớn nhất khi nghiên cứu cổ mẫu trong tiểu thuyết Haruki MurakamiFranz Kafka là xác định và phân loại chúng một cách chính xác. Các cổ mẫu thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, và việc phân biệt chúng với các biểu tượng học hoặc motif văn học thông thường đòi hỏi sự phân tích tỉ mỉ và sâu sắc. Thêm vào đó, việc hiểu rõ ảnh hưởng văn học và văn hóa của cả hai tác giả là rất quan trọng để giải thích ý nghĩa của các cổ mẫu trong tác phẩm của họ. Cuối cùng, việc so sánh cổ mẫu trong hai phong cách viết khác nhau - phong cách viết Murakami hiện đại và phong cách viết Kafka mang đậm chất hiện sinh - đòi hỏi một phương pháp tiếp cận linh hoạt và đa chiều.

2.1. Nhận Diện Cổ Mẫu Phân Biệt Biểu Tượng và Motif Văn Học

Thách thức đặt ra là phân biệt rõ ràng các cổ mẫu với các yếu tố khác như biểu tượng họcmotif văn học. Để làm được điều này, cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng các lý thuyết về cổ mẫu Jung, xác định các đặc điểm chung và phổ quát của chúng, đồng thời xem xét cách chúng được thể hiện cụ thể trong từng tác phẩm của MurakamiKafka. Chúng ta cần hiểu rõ đâu là cái bóng (Shadow), đâu là người hùng, đâu là người mẹ vĩ đại trong từng tác phẩm.

2.2. Ảnh Hưởng Văn Hóa Bối Cảnh Sáng Tác Murakami Kafka

Để hiểu sâu sắc ý nghĩa của các cổ mẫu trong tác phẩm của MurakamiKafka, cần phải xem xét bối cảnh văn hóa và lịch sử mà họ sáng tác. Điều này bao gồm việc nghiên cứu văn học Nhật Bảnvăn học Đức, cũng như các yếu tố xã hội, chính trị và tôn giáo đã ảnh hưởng đến thế giới quanphong cách viết của họ. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinhchủ nghĩa siêu thực là vô cùng quan trọng.

III. Cổ Mẫu Người Hùng So Sánh Kafka Và Murakami Về Anh Hùng

Cổ mẫu người hùng là một trong những cổ mẫu quan trọng nhất trong cả tiểu thuyết Haruki MurakamiFranz Kafka. Tuy nhiên, cách hai nhà văn này thể hiện người hùng có sự khác biệt đáng kể. Trong tiểu thuyết Franz Kafka, người hùng thường là nạn nhân của những thế lực vô hình và áp bức, phải đối mặt với sự tha hóacảm thức về sự vô nghĩa. Ngược lại, trong tiểu thuyết Haruki Murakami, người hùng thường chủ động tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời và trải qua quá trình quá trình cá nhân hóa (Individuation) để đạt được sự trưởng thành và tự do. Việc so sánh hai hình tượng người hùng này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới quan và triết lý sống của cả hai tác giả.

3.1. Kafka Người Hùng Nạn Nhân và Sự Tha Hóa

Trong tiểu thuyết Franz Kafka, người hùng thường bị mắc kẹt trong những tình huống phi lý và bất công, phải đối mặt với sự tha hóasự cô đơn. Họ thường không thể kiểm soát số phận của mình và trở thành nạn nhân của những thế lực bí ẩn và áp bức. Hình tượng người hùng trong Vụ ánLâu đài là những ví dụ điển hình cho điều này.

3.2. Murakami Người Hùng Thiền Giả và Hành Trình Tìm Kiếm

Trong tiểu thuyết Haruki Murakami, người hùng thường là những cá nhân độc lập và có ý thức, chủ động tham gia vào hành trình tìm kiếm bản thân và ý nghĩa cuộc đời. Họ thường trải qua những thử thách và khó khăn, nhưng cuối cùng đạt được sự trưởng thành và tự do. Hình tượng người hùng trong Kafka bên bờ biểnBiên niên ký chim vặn dây cót là những ví dụ điển hình.

IV. Cổ Mẫu Hang Khám Phá Thế Giới Ẩn Giấu Murakami Và Kafka

Cổ mẫu hang là một biểu tượng học mạnh mẽ, xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học trên thế giới, và cũng đóng một vai trò quan trọng trong tiểu thuyết Haruki MurakamiFranz Kafka. Trong văn học, hang thường biểu tượng cho sự ẩn dật, bí mật, và tiềm thức. Tuy nhiên, cách hai nhà văn sử dụng cổ mẫu hang có những khác biệt đáng chú ý. Trong tiểu thuyết Franz Kafka, hang thường là một không gian hiện thực tăm tối và ngột ngạt, biểu tượng cho sự tha hóa và bế tắc của con người. Ngược lại, trong tiểu thuyết Haruki Murakami, hang có thể là một mô hình thế giới đa tầng, nơi người hùng khám phá những bí mật và đối mặt với những thử thách để đạt được sự trưởng thành.

4.1. Kafka Hang Tối Tăm và Bế Tắc Hiện Sinh

Trong tiểu thuyết Franz Kafka, cổ mẫu hang thường biểu tượng cho sự tha hóa và bế tắc của con người trong một thế giới phi lý và áp bức. Hang là một không gian tăm tối và ngột ngạt, nơi nhân vật cảm thấy bị mắc kẹt và không thể thoát ra. Điều này phản ánh cảm thức về sự vô nghĩa trong cuộc đời và sự bất lực của con người trước những thế lực vô hình.

4.2. Murakami Hang Đa Tầng và Hành Trình Khám Phá

Trong tiểu thuyết Haruki Murakami, cổ mẫu hang thường là một mô hình thế giới đa tầng, nơi nhân vật khám phá những bí mật và đối mặt với những thử thách để đạt được sự trưởng thành. Hang có thể là một không gian huyền bí và đầy bất ngờ, nơi người hùng tìm thấy những manh mối quan trọng và gặp gỡ những nhân vật kỳ lạ. Nó thể hiện quá trình cá nhân hóa của nhân vật.

V. Motif Biến Dạng Phân Tích Sự Tha Hóa Trong Tiểu Thuyết

Motif biến dạng là một motif văn học phổ biến trong văn học thế giới, và nó được sử dụng một cách hiệu quả trong cả tiểu thuyết Haruki MurakamiFranz Kafka. Trong văn học, biến dạng thường biểu tượng cho sự thay đổi, mất mát, và sự tha hóa. Trong tiểu thuyết Franz Kafka, motif biến dạng thường được sử dụng để thể hiện sự tha hóa và mất nhân tính của con người trong một xã hội hiện đại. Ngược lại, trong tiểu thuyết Haruki Murakami, motif biến dạng có thể biểu tượng cho sự thay đổi và tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời và chấp nhận sự tồn tại đa dạng của nhân dạng, giới tính và vai trò.

5.1. Kafka Biến Dạng và Mất Nhân Tính

Trong tiểu thuyết Franz Kafka, motif biến dạng thường là một trải nghiệm đau đớn và kinh hoàng, dẫn đến sự tha hóa và mất nhân tính của nhân vật. Biến dạng thường là một dấu hiệu của sự bất lực và tuyệt vọng, khi nhân vật không thể kiểm soát số phận của mình và bị biến thành một thứ gì đó khác với con người.

5.2. Murakami Biến Dạng và Sự Tồn Tại Đa Dạng

Trong tiểu thuyết Haruki Murakami, motif biến dạng có thể là một trải nghiệm kỳ lạ và khó hiểu, nhưng nó cũng có thể là một cơ hội để khám phá những khía cạnh khác nhau của bản thân và thế giới xung quanh. Biến dạng có thể là một dấu hiệu của sự thay đổi và tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời, khi nhân vật chấp nhận sự đa dạng và phức tạp của cuộc sống.

VI. Ứng Dụng Kết Luận Ý Nghĩa Cổ Mẫu Trong Phân Tích Văn Học

Nghiên cứu cổ mẫu trong tiểu thuyết Haruki MurakamiFranz Kafka mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho việc phân tích văn học. Nó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về thế giới quan, triết lý sống và ảnh hưởng văn học của hai tác giả. Đồng thời, nó cũng cung cấp một công cụ hữu ích để giải thích ý nghĩa của các biểu tượng học, motif văn họccấu trúc truyện trong tác phẩm của họ. Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc giảng dạy văn học Nhật Bản, văn học Đứcso sánh văn học tại các trường đại học.

6.1. Đóng Góp Góc Nhìn Mới Về Murakami Và Kafka

Luận án này đóng góp một góc nhìn mới về tiểu thuyết Haruki MurakamiFranz Kafka thông qua việc phân tích cổ mẫu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự khác biệt và tương đồng trong cách hai nhà văn sử dụng và biến đổi các cổ mẫu từ các nguồn văn hóa khác nhau.

6.2. Triển Vọng Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cổ Mẫu

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về cổ mẫu trong văn học, bao gồm việc khám phá các cổ mẫu khác nhau, so sánh cổ mẫu trong các tác phẩm của các tác giả khác nhau, và nghiên cứu ảnh hưởng của cổ mẫu đến độc giả và văn hóa.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu có nhiệm vụ cung cấp cơ sở lí thuyết nền tảng của luận án. Trong chương này, chúng tôi tổng thuật tình hình nghiên cứu cổ mẫu trong văn học, giới thiệu khái niệm cổ mẫu và những đặc điểm của cổ mẫu và cách phân loại cổ mẫu của các trường phái nghiên cứu tiêu biểu. Sau đó, chúng tôi đề xuất một số khái niệm và cách phân loại cổ mẫu được sử dụng trong 9 luận án.

Bên cạnh đó, chương tổng quan cũng dành một phần để giới thiệu tình hình nghiên cứu và tiếp nhận phân tâm học tại Nhật Bản trong thế kỉ XX và điểm qua một số quan điểm nghiên cứu nổi bật của các học giả Phân tâm học Nhật Bản. Phần ba của chương, trình bày lịch sử vấn đề nghiên cứu tiểu thuyết Murakami và Kafka nhìn từ phê bình cổ mẫu để cung cấp một cái nhìn bao quát về vấn đề nghiên cứu ở phạm vi Việt Nam và thế giới. Cổ mẫu biểu tượng trong tiểu thuyết Haruki Murakami, trong so sánh với Franz Kafka Chương hai của luận án có nội dung hướng vào việc phân tích, kiến giải dạng thức cổ mẫu biểu tượng thông qua ba cổ mẫu được chọn lựa là cổ mẫu người hùng, cổ mẫu hang và cổ mẫu bóng. Nội dung của chương hướng vào trọng tâm làm rõ đặc điểm và giá trị tư tưởng của ba cổ mẫu này trong các tiểu thuyết của hai nhà văn Kafka và Murakami, từ đó chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt về mặt phong cách tự sự của hai tác giả.

Cổ mẫu người hùng trong phần 2.1 xác định kiểu nhân vật đặc trưng trong tiểu thuyết của Murakami và Kafka là kiểu người hùng nạn nhân và người hùng thiền giả, phân tích ý nghĩa của chúng trong việc truyền đạt góc nhìn của hai nhà văn về vấn đề số phận con người trong hai giai đoạn lịch sử. Mô hình quan niệm và sự quan sát thế giới của hai nhà văn phản chiếu qua cổ mẫu hang – hình ảnh có tính chất như một không gian nguyên thuỷ - nơi phát khởi của loài người. Trong phần cổ mẫu bóng, cổ mẫu bóng của Murakami – trong ý nghĩa nội hàm là cái bóng (shadow) theo khái niệm của Jung, đã phản ánh tình trạng khủng hoảng căn tính của con người hiện đại, trong khi đó bóng tối trong tiểu thuyết của Kafka lại là hình ảnh mang ý nghĩa kí hiệu, biểu tượng của thứ quyền lực tuyệt đối đã và đang thống trị nhân loại. Cổ mẫu motif trong tiểu thuyết Haruki Murakami, trong so sánh với Franz Kafka Chương ba tiếp tục tìm hiểu dạng thức thứ hai là cổ mẫu motif, với ba motif cùng xuất hiện trong tiểu thuyết của hai nhà văn Murakami và Kafka là: motif biến dạng, motif hành trình và motif cái chết và sự tái sinh.

Motif biến dạng phản ánh tình trạng tha hóa của con người trong tiểu thuyết Franz Kafka, trong khi đó, qua motif biến dạng, nhà văn người Nhật Murakami lại thể hiện một cách độc đáo sự tồn tại đa thể thức của con người hiện đại. Cùng khai thác motif hành trình đi đến một nơi khác – motif kinh điển của văn học thế giới nhưng Hành trình của Kafka chủ yếu nhằm khám phá sự phi lý của số phận con người và hiện thực xã hội trong thời đại kĩ trị, khi máy móc và chủ nghĩa toàn trị đang lên ngôi. Còn hành trình của Murakami lại hướng vào khám phá hiện thực đa diện của tinh thần và quá trình hoàn thiện bản ngã của con người. Với motif Cái chết – sự tái sinh, ở tiểu thuyết của Kafka, motif này mang ý nghĩa và sự đánh dấu cho quá trình thức tỉnh hiện sinh của con người trong 10 giai đoạn sơ kì hiện đại.

Trong khi đó, trong nhãn quan của Murakami, cái chết - sự tái sinh thể hiện những thông điệp mang tính triết - mĩ phương Đông, rất gần với quan niệm sinh tử trong triết học Phật giáo và gần gũi với hình thức các nghi lễ cổ xưa của con người. Cổ mẫu huyền thoại trong tiểu thuyết Haruki Murakami, trong so sánh với Franz Kafka Trong chương cuối của luận án, chúng tôi tiến hành khai thác cổ mẫu từ cấp độ huyền thoại – cấp độ cao nhất và rộng nhất trong ba cấp độ cổ mẫu. Hai huyền thoại được chọn nghiên cứu trong chương này là Oedipus và Orpheus. Phần thứ nhất của chương 4.1, trên việc cắt nghĩa hai cổ mẫu Cha và cổ mẫu Mẹ (thể hiện trong hai mối quan hệ cha – con trai và mẹ - con trai - hai hạt nhân của huyền thoại Oedipus), chúng tôi so sánh cách thức biểu hiện và chức năng của chúng trong việc truyền đạt nội dung tư tưởng, quan niệm nghệ thuật về con người và thế giới trong các tác phẩm của hai nhà văn.

Cụ thể, ở Kafka đó là nỗi ám ảnh của sức mạnh nam quyền trong hình tượng người cha trong tư duy nghệ thuật tiểu thuyết. Còn ở Murakami (thông qua việc so sánh các phiên bản Oedipus trong văn học Nhật Bản và trong tiểu thuyết Kafka bên bờ biển) là sự trình hiện một quyền lực tính nữ mang đậm tinh thần văn hoá Nhật Bản. Nội dung của phần 4.2 là sự tái xuất của huyền thoại Orpheus trong tiểu thuyết Murakami. Ở phần này, việc so sánh được tiến hành trong nội bộ nền văn học Nhật Bản.

Thông qua cách tiếp cận so sánh ba văn bản: huyền thoại Orpheus của Hy La, huyền thoại Izanami và Izanagi của Nhật Bản và tiểu thuyết Murakami, phần 4.2 khám phá những nét nghĩa mới mẻ trong nghệ thuật sáng tạo huyền thoại mới dựa trên những chủ đề huyền thoại có sẵn của phương Tây và văn học dân gian Nhật Bản, để truyền tải những thông điệp tư tưởng sâu sắc về hiện thực đời sống và con người hiện đại. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỔ MẪU TRONG VĂN HỌC Phê bình cổ mẫu là ngành nghiên cứu hình thành từ những thập niên 40, 50 và phát triển mạnh vào nửa sau thế kỉ XX, với dấu ấn nổi bật của ba nhà khoa học có xuất phát điểm từ các lĩnh vực khác nhau là Carl Gustav Jung, Gaston Bachelard và Northrop Frye. Mặc dù đến nay, sau hơn nửa thế kỉ, với sự ra đời của nhiều lí thuyết phê bình mới trong văn học, phê bình cổ mẫu không còn là một hướng tiếp cận mới mẻ, được nhiều người lựa chọn nhưng phương pháp tiếp cận này chưa bao giờ lỗi thời và vẫn phát huy được sức mạnh của nó nếu như được vận dụng vào những đối tượng phù hợp.

Phê bình cổ mẫu khởi nguồn từ hai phân khoa: tâm lý học phân tích và nhân học, bên cạnh đó còn có sự góp mặt của ngành folklore học. Cổ mẫu nhìn từ hướng tiếp cận tâm lý học Nghiên cứu cổ mẫu từ góc nhìn tâm lý học, cụ thể là phân tâm học hay còn gọi là Phân tâm học cổ mẫu (psychology archetype) là khởi nguồn của nghiên cứu cổ mẫu nói chung, đã đặt nền tảng cơ sở cho sự ra đời và phát triển của lý luận phê bình cổ mẫu trong văn học thế giới trong thế kỉ XX. Cha đẻ của nghiên cứu cổ mẫu chính là bác sĩ tâm lý, nhà tâm thần học người Thụy Sĩ Carl Gustav Jung (1875 – 1961). Ông cũng là người đã sáng lập trường phái tâm lý học phân tích (analytical psychology), phân biệt với trường phái phân tâm học (psychoanalysis) mà thầy ông - Sigmund Freud (1956 – 1939) đã thành lập trước đó.

Lý thuyết tâm phân học của C. Jung không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của nghiên cứu tâm lý học học hiện đại và còn ảnh hưởng sang các lĩnh vực khác có liên quan như: nhân học, thần thoại học, văn học và tôn giáo. Về cơ bản, Jung không tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi Điều gì đã thực sự tác động đến cách cư xử, hành vi của con người? bằng phương pháp giải phẩu, nhìn vào cấu tạo bộ não người như các nhà tâm lí học thuộc các trường phái trước ông đã làm. Thay vào đó, ông nhìn vào những hình ảnh xuất hiện trong các giấc mơ hay huyễn tưởng của con người, cũng như phân tích các trải nghiệm tâm thần của những bệnh nhân mà ông đã gặp để giải thích ý nghĩa của hành vi con người.

Đây chính là bản chất của phương pháp phân tích tâm lý theo trường phái Jung (Jungian analysis) mà giới nghiên cứu hay nhắc đến. Trong suốt cuộc đời nghiên cứu khoa học miệt mài, trải dài hơn 60 năm, tập trung vào việc đi sâu tìm hiểu thế giới tâm thần – địa hạt sâu kín còn nhiều bí ẩn của con người, cuối cùng Jung đã tìm ra câu trả lời cho mình. Tất cả gói gọn trong khái niệm cổ mẫu (archetype). Trong lý thuyết của Jung, cổ mẫu là yếu tố tạo nên nguyên nhân sâu xa, căn cốt nhất, ảnh hưởng, tác động đến những suy nghĩ và hành vi con người.

12 Thuật ngữ “archetype” xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là “mẫu gốc” hay “nguyên mẫu”. Jung đã mượn khái niệm này để diễn tả một phạm trù quan trọng nhất trong lý thuyết của ông. Đối với Jung, thế giới tâm thần con người có một cấu trúc rất phức tạp, tinh vi và bí ẩn mà con người không thể nhìn thấy được hết, thậm chí không ý thức được chiều sâu bên trong của nó. Để hiểu được khái niệm cổ mẫu của Jung, cần đặt nó trong hệ thống các khái niệm khác, cũng thuộc về cấu trúc tâm thần con người mà ông phát hiện ra: Psyche (tâm thần); Ego (bản ngã); Conscious (ý thức); Individual unconscious (Vô thức cá nhân); Collective unconscious (vô thức tập thể) … Vì khái niệm cổ mẫu là phạm trù nằm trong khái niệm liên quan trực tiếp tới nó là “vô thức tập thể” (collective unconscious), nên muốn hiểu cổ mẫu, trước tiên cần hiểu được “vô thức tập thể” – hạt nhân trung tâm của lý thuyết tâm phân học của Jung, đây cũng là một trong những điểm phân biệt lý thuyết của Jung với lý thuyết của Sigmund Freud.

Jung chia Psyche – cấu trúc tâm thần con người làm ba phần chính gồm: ý thức, vô thức cá nhân và vô thức tập thể. Ba vùng này không hoàn toàn biệt lập với nhau mà chúng hoạt động theo cơ chế liên tục tương tác trong sự bù trừ cho nhau để tạo ra trạng thái cân bằng bên trong toàn bộ hệ thống tâm thần (Xem Hình 1. Mô hình cấu trúc tâm thần (Psyche) ba phần của của Jung) Thứ nhất, vùng ý thức (consciousness) là địa hạt tương ứng với phần trên cùng, hiểu đơn giản nó là những yếu tố thuộc về phương diện nhận thức hay được ý thức của tâm thần con người, con người có thể nhận biết được nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ